AIRNET II 510 là cảm biến đo tiểu phân chuyên dùng cho hệ thống giám sát phòng sạch liên tục. Phiên bản 510XR được tối ưu cho khu vực có VHP/isolator, giúp nhà máy kiểm soát tiểu phân ổn định, đáng tin cậy và sẵn sàng cho audit GMP.
Trong sản xuất dược phẩm, tiểu phân không được giám sát đúng cách có thể dẫn đến rủi ro audit, điều tra sai lệch, mất thời gian truy xuất dữ liệu và ảnh hưởng đến tính liên tục của sản xuất.
Monitoring thủ công hoặc thiết bị không tích hợp dễ gây thiếu dữ liệu, khó chứng minh trạng thái kiểm soát khi audit.
VHP là chất oxy hóa mạnh, có thể ảnh hưởng đến optics và flow path của particle counter nếu chọn sai model.
Cần tính đúng vị trí lấy mẫu, tubing, vacuum, giao tiếp dữ liệu và phương án tích hợp vào FMS/BMS.
AIRNET II 510 là cảm biến đo tiểu phân aerosol cố định, được thiết kế cho giám sát phòng sạch liên tục thay vì kiểm định phòng sạch theo từng lần. Thiết bị phù hợp với nhà máy dược, QC/QA, khu sản xuất, khu vô trùng, filling line và các điểm giám sát trọng yếu.
Thiết kế hướng đến monitoring cố định, dữ liệu tin cậy và tích hợp hệ thống.
Sử dụng nguyên lý tán xạ ánh sáng: số xung tương ứng số lượng hạt, cường độ xung liên quan đến kích thước hạt.
Hỗ trợ nhu cầu monitoring trong nhà máy dược, khu aseptic và các khu vực cần kiểm soát môi trường.
Có cấu hình polycarbonate hoặc stainless steel tùy yêu cầu vệ sinh, độ bền và môi trường sử dụng.
Isokinetic sampling probe, bracket, power supply, cable và các phụ kiện lắp đặt tùy cấu hình dự án.
Phù hợp hệ thống giám sát cần thu thập dữ liệu ổn định, phục vụ truy xuất và đánh giá xu hướng.
Lắp đặt tại điểm đo hoặc đặt thiết bị ngoài khu vực và lấy mẫu qua tubing tùy điều kiện phòng sạch.
Phù hợp hệ thống nhiều điểm cần cảm biến cố định, gọn, vận hành liên tục.
Hỗ trợ lựa chọn model, cấu hình output, phụ kiện, bố trí điểm đo và phương án tích hợp.
Trong isolator hoặc khu vực khử nhiễm bằng Vaporized Hydrogen Peroxide, VHP có thể tác động đến optics và các bề mặt bên trong đường khí của particle counter. AIRNET II 510XR được thiết kế để tăng khả năng chịu môi trường VHP nhờ vật liệu/flow path chống tác nhân oxy hóa.
Bảng chọn nhanh giúp QA/QC và kỹ thuật nhà máy xác định model phù hợp trước khi yêu cầu báo giá.
| Tiêu chí | AIRNET II 510 | AIRNET II 510XR | AIRNET IIS / 510s |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng chính | Cleanroom monitoring Phòng sạch GMP, QA/QC, khu sản xuất, điểm đo tiêu chuẩn. | VHP / Isolator Khu vực dùng Vaporized Hydrogen Peroxide hoặc môi trường oxy hóa. | Stainless steel Khu vực cần vỏ inox, dễ vệ sinh, độ bền cao. |
| Kênh đo | 0.5 µm và 5.0 µm | 0.5 µm và 5.0 µm | 0.5 µm và 5.0 µm |
| Lưu lượng | 1.0 CFM / 28.3 LPM | 1.0 CFM / 28.3 LPM | 1.0 CFM / 28.3 LPM |
| Điểm mạnh | Chi phí tốt, dễ triển khai nhiều điểm, phù hợp hệ thống monitoring phổ biến. | Tăng khả năng chịu VHP ở đường khí/flow path, phù hợp isolator và khử nhiễm. | Vỏ inox chuyên nghiệp, phù hợp khu vực yêu cầu vệ sinh và hoàn thiện cao. |
| Khi nên chọn? | Khi khu vực không dùng VHP trực tiếp và cần sensor cố định cho monitoring. | Khi nhà máy có VHP, isolator hoặc chu kỳ khử nhiễm bằng tác nhân oxy hóa. | Khi ưu tiên vật liệu stainless steel, bề mặt dễ vệ sinh hoặc môi trường khắc nghiệt. |
Để báo giá đúng, Sao Nam cần xác nhận model, số điểm đo, output, phụ kiện và điều kiện lắp đặt.
| Hạng mục | Thông tin tư vấn |
|---|---|
| Model | AIRNET II 510, AIRNET II 510XR, AIRNET IIS/510s tùy môi trường sử dụng. |
| Kích thước hạt | 2 kênh đo phổ biến: 0.5 µm và 5.0 µm. |
| Lưu lượng | 1.0 CFM / 28.3 LPM. |
| Output / giao tiếp | Modbus, OPC, tùy chọn 4–20 mA, tích hợp hệ thống monitoring. |
| Nguồn | PoE hoặc nguồn rời tùy cấu hình. |
| Phụ kiện | Isokinetic sampling probe, bracket, tubing/mounting, power supply, cable. |
| Ứng dụng | Cleanroom monitoring, QA/QC, khu aseptic, isolator, nhiều điểm đo, hệ thống FMS. |
Giúp khách hàng chọn đúng model, đúng phụ kiện và đúng cấu hình hệ thống.
Xác định khu vực sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng, số điểm đo và yêu cầu dữ liệu.
Phân loại AIRNET II 510, 510XR hoặc 510s theo VHP, vật liệu vỏ và môi trường lắp đặt.
Tư vấn ISP, bracket, output, nguồn, tubing, vacuum và phương án tích hợp FMS/BMS.
Gửi báo giá, tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình triển khai.
Điền thông tin để Sao Nam tư vấn cấu hình phù hợp cho phòng sạch, QA/QC, VHP/isolator hoặc hệ thống nhiều điểm đo.
Những điểm QA/QC và kỹ thuật thường hỏi trước khi chọn AIRNET.
AIRNET II 510 phù hợp cho monitoring liên tục trong phòng sạch. Việc chứng nhận/đánh giá phân loại phòng sạch thường dùng thiết bị kiểm định và quy trình riêng.
Nên chọn 510XR khi khu vực có VHP, isolator hoặc tác nhân oxy hóa. Đây là model phù hợp hơn cho môi trường có nguy cơ ảnh hưởng đến flow path/optics của particle sensor.
Có. AIRNET II có thể được tư vấn cấu hình để tích hợp với hệ thống monitoring thông qua các giao tiếp như Modbus/OPC và tùy chọn 4–20 mA.
Vui lòng cung cấp số điểm đo, khu vực lắp đặt, có VHP hay không, yêu cầu output, nguồn, phụ kiện và tiêu chuẩn nhà máy đang áp dụng.
AIRNET II 510 / 510XR là giải pháp cảm biến đếm hạt tiểu phân aerosol cho cleanroom monitoring, QA/QC, khu aseptic, isolator và các điểm giám sát trọng yếu. Với khả năng đo 0.5 µm và 5.0 µm, lưu lượng 1.0 CFM, tùy chọn tích hợp hệ thống và phụ kiện lắp đặt linh hoạt, thiết bị phù hợp cho các dự án GMP, EU-GMP và ISO 14644 cần dữ liệu monitoring ổn định.