PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Máy đếm tiểu phân trực tuyến cho ngành hóa chất HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA

Máy đếm tiểu phân trực tuyến cho ngành hóa chất HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
GIÁM SÁT DUNG MÔI VÀ HÓA CHẤT TRONG KHU VỰC NGUY HIỂM

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA-Compatible

Máy đếm tiểu phân trực tuyến cho ngành hóa chất và nước siêu tinh khiết

Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng trực tuyến với vỏ thép không gỉ kín, dùng cho Class I, Div 2 và môi trường ATEX theo cấu hình PMS công bố.

0,065–0,2 µm4 kênhClass I, Div 2 và ATEX Ex ec nA op is IIC T4 Gc
Gửi yêu cầu báo giá
Máy đếm tiểu phân HSLIS M65 ATEX ANSI ISA Compatible
HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA-Compatible với vỏ thép không gỉ kín. Ảnh: Particle Measuring Systems.
0,065 µmNgưỡng kích thước
4 kênhPhân loại tiểu phân
0,6 mL/phútMẫu qua cảm biến
EthernetTích hợp dữ liệu

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA-Compatible là máy đếm tiểu phân trong chất lỏng tại chỗ có độ nhạy cao của Particle Measuring Systems. Thiết bị cung cấp dữ liệu liên tục để theo dõi mức tiểu phân trong dung môi dễ cháy, hóa chất, hệ thống cấp hóa chất và nước siêu tinh khiết khi tương thích.

1. Vì sao cần cấu hình dành cho khu vực nguy hiểm?

Dung môi và một số hóa chất có thể tạo môi trường dễ cháy hoặc yêu cầu thiết bị điện được đóng gói phù hợp với phân loại khu vực của nhà máy. Vì vậy, lựa chọn HSLIS không chỉ dựa trên dải đo tiểu phân mà còn phải căn cứ vào phân loại khu vực, vật liệu vỏ, nguồn điện, đầu cáp, nối đất, điều kiện thông gió và hồ sơ an toàn của toàn hệ thống.

Không được chọn theo tên gần giống: M65e tiêu chuẩn, M65 ANSI/ISA và M65 ATEX-ANSI/ISA là các cấu hình khác nhau. Phải đối chiếu đúng tem máy, mã sản phẩm và tài liệu hiện hành.

2. Nguyên lý lấy mẫu và cách hiểu hiệu suất đếm

Dòng chất lỏng chính được duy trì ở lưu lượng tối ưu 100 mL/phút ±10%. Trong đó, 0,6 mL/phút đi qua vùng đo quang học và toàn bộ phần mẫu này được đếm. “Đếm 100% lượng mẫu” không có nghĩa là máy đo toàn bộ dòng chính 100 mL/phút.

Thiết bị phân loại tín hiệu vào bốn kênh 0,065; 0,1; 0,15 và 0,2 µm. Nồng độ tối đa khuyến nghị là 10.000 hạt/mL; tại mức này, tài liệu PMS công bố độ chính xác lớn hơn 90%, tương ứng tổn thất do trùng hạt nhỏ hơn 10%.

3. Thông số kỹ thuật HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA

Dải kích thước 0,065–0,2 µm
Số kênh 4
Kích thước kênh 0,065; 0,1; 0,15; 0,2 µm
Lưu lượng tối ưu của dòng chính 100 mL/phút ±10%
Lượng mẫu qua cảm biến 0,6 mL/phút
Hiệu suất đếm Đếm 100% lượng mẫu đã đi qua cảm biến
Nồng độ tối đa khuyến nghị 10.000 hạt/mL
Nhiệt độ mẫu Tối đa 75 °C
Số đếm nền <2.000 hạt/L
Vật liệu tiếp xúc mẫu Teflon®, Kel-F®, sapphire và Kalrez® 4079
Kiểu vỏ Vỏ thép không gỉ kín
Khu vực ứng dụng công bố Class I, Div 2 và ATEX Ex ec nA op is IIC T4 Gc
Kích thước 46 × 41 × 23 cm
Khối lượng 14,1 kg
Nguồn điện 100–240 VAC, 50–60 Hz, tối đa 1,0 A
Môi trường vận hành 10–32 °C; độ ẩm không ngưng tụ
Truyền thông Ethernet; 5 ngõ ra 4–20 mA; RS-232 cho thiết lập và chẩn đoán
Hiệu chuẩn Vật liệu chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST Hoa Kỳ

Thông số theo datasheet PMS 2026. Giới hạn của toàn hệ thống có thể thấp hơn giới hạn riêng của cảm biến do đường ống, van, bộ điều khiển dòng, phụ kiện hoặc yêu cầu an toàn của dự án.

4. Vỏ thiết bị và phạm vi ứng dụng

Cấu hình đóng gói sẵn cho Class I, Div 2 và môi trường ATEX; vỏ thép không gỉ kín phù hợp hơn với môi trường dung môi và giúp bảo vệ cảm biến trước sự cố tràn.

Giám sát dung môi dễ cháy trong khu vực phù hợp với cấu hình công bố
Theo dõi hệ thống phân phối hóa chất trong Class I, Div 2 và ATEX
Đo trực tuyến trong bể tuần hoàn
Đánh giá nồng độ tiểu phân trong hóa chất và nước siêu tinh khiết
Đánh giá hiệu suất lọc và cảnh báo sự kiện
Cải tiến quy trình dựa trên dữ liệu liên tục
Tương thích vật liệu phải được xác nhận: cần đánh giá đúng chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, thời gian tiếp xúc, chất tẩy rửa, ống dẫn, đầu nối và vật liệu làm kín. Không suy rộng từ một hóa chất sang toàn bộ nhóm hóa chất.
Phần mềm FacilityNet quản lý dữ liệu HSLIS
FacilityNet hỗ trợ tập trung dữ liệu, theo dõi xu hướng và cảnh báo từ nhiều máy HSLIS.

5. Kết nối dữ liệu và cảnh báo

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA có Ethernet, bốn ngõ ra 4–20 mA cho bốn kênh tiểu phân và một ngõ ra 4–20 mA cho trạng thái thiết bị. RS-232 dùng cho thiết lập và chẩn đoán, không phải đường truyền dữ liệu vận hành thông thường.

Khi tích hợp FacilityNet, SCADA hoặc PLC, nhà máy có thể quan sát dữ liệu thời gian thực, lịch sử, xu hướng và trạng thái cảnh báo. Giới hạn cảnh báo cần được xây dựng từ dữ liệu nền, trạng thái vận hành, độ biến thiên bình thường và đánh giá rủi ro của từng điểm đo.

6. So sánh hai cấu hình M65 dành cho khu vực nguy hiểm

Tiêu chí M65 ANSI/ISA M65 ATEX-ANSI/ISA
Dải đo 0,065–0,2 µm 0,065–0,2 µm
Vỏ và khu vực Vỏ composite sợi thủy tinh; Class I, Div 2 Vỏ thép không gỉ; Class I, Div 2 và ATEX
Kích thước 48 × 33 × 23 cm 46 × 41 × 23 cm
Khối lượng 10 kg 14,1 kg

Hai phiên bản có cùng dải đo và đặc tính cảm biến chính nhưng khác vỏ, kích thước, khối lượng và phạm vi khu vực công bố. Không thay thế cấu hình này bằng cấu hình kia nếu chưa có đánh giá kỹ thuật và an toàn.

Bộ phụ kiện lắp đặt máy đếm tiểu phân chất lỏng HSLIS
Đường mẫu, bộ điều khiển dòng và phụ kiện phải phù hợp với hóa chất và phân loại khu vực.

7. Checklist trước khi lựa chọn và lắp đặt

Phân loại khu vực nguy hiểm và hồ sơ an toàn
Tên chất lỏng, nồng độ và khả năng ăn mòn
Nhiệt độ, áp suất và lưu lượng tại điểm đo
Vật liệu ống, đầu nối, van và bộ điều khiển dòng
Nguồn điện, nối đất, cáp và đầu vào vỏ
Ethernet, 4–20 mA, SCADA, PLC hoặc FacilityNet

Video: Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng hoạt động như thế nào?

Xem video trên trang PMS

8. Hỗ trợ thiết bị tại Việt Nam

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cấu hình, cung cấp thiết bị chính hãng, hướng dẫn lắp đặt, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án và dịch vụ. Với thiết bị đang sử dụng, nên cung cấp ảnh tem, mã sản phẩm, số sê-ri, ảnh vỏ, hóa chất đo, sơ đồ đường mẫu và hiện tượng quan sát được.

SAO NAM | AUTHORIZED SALES AND SERVICE CENTER FOR PMS

Tư vấn HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA tại Việt Nam

Liên hệ SAO NAM để kiểm tra đúng model, ứng dụng, vật liệu, phụ kiện và phạm vi dịch vụ trước khi báo giá.

Gửi yêu cầu báo giáGọi/Zalo: 0903 938 641

9. Câu hỏi thường gặp

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA đo được dải nào?

Dải công bố là 0,065–0,2 µm, gồm bốn kênh 0,065; 0,1; 0,15 và 0,2 µm.

Máy có đo toàn bộ dòng 100 mL/phút không?

Không. Phần mẫu 0,6 mL/phút đi qua cảm biến được đếm 100%.

Hai phiên bản ANSI/ISA và ATEX có thay thế cho nhau không?

Không nên. Phải chọn theo phân loại khu vực, vật liệu vỏ, hồ sơ an toàn và cấu hình được phê duyệt.

Bọt khí có ảnh hưởng kết quả không?

Có. Bọt có thể tạo tín hiệu quang học giống tiểu phân; cần kiểm soát áp suất, thoát khí và thiết kế đường mẫu.

Cần cung cấp gì để chọn cấu hình?

Phân loại khu vực, chất lỏng, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, dải hạt, điểm lắp, lưu lượng, vật liệu đường mẫu và yêu cầu dữ liệu.

Giải pháp liên quan

HSLIS e-Series – M50e, M65e và M100e
Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân trong chất lỏng
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân PMS

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA tại Việt Nam

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA-Compatible cung cấp dữ liệu tiểu phân liên tục trong dung môi dễ cháy, hóa chất, hệ thống cấp hóa chất và nước siêu tinh khiết khi tương thích, với dải 0,065–0,2 µm, bốn kênh và khả năng tích hợp dữ liệu. Việc lựa chọn phải dựa trên phân loại khu vực nguy hiểm, điều kiện chất lỏng và thiết kế toàn hệ thống. SAO NAM hỗ trợ tư vấn, cung cấp và dịch vụ kỹ thuật theo phạm vi được thống nhất; không phân phối thiết bị này cho khách hàng ngành điện tử.

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA Chemical Particle Counter PMS

Continuous particle visibility in hazardous process areas

HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA-Compatible is a high-sensitivity, in-situ liquid particle counter from Particle Measuring Systems. It is designed for continuous, real-time monitoring of particle contamination in flammable solvents, chemicals, chemical delivery systems, recirculating baths, and ultrapure water when compatibility is confirmed. The published sizing range is 0.065–0.2 µm, with four fixed channels at 0.065, 0.1, 0.15, and 0.2 µm. Its packaged sealed stainless-steel enclosure supports installation in Class I, Div 2 and ATEX Ex ec nA op is IIC T4 Gc, subject to the complete facility design, local safety requirements, and the exact supplied configuration.

Continuous monitoring provides a different type of evidence from isolated bottle or syringe samples. It allows engineering and quality teams to observe baseline conditions, filter behavior, chemical changes, maintenance events, valve operations, and short contamination excursions over time. A particle excursion is an investigation signal rather than an automatic diagnosis. Flow instability, bubbles, pressure changes, sampling-line condition, and process operations should be reviewed before assigning a root cause.

Flow, sample volume, and counting efficiency

The optimum main-stream flow is 100 mL/min ±10%. A 0.6 mL/min portion passes through the optical sensing region, and the instrument counts 100% of this measured sample volume. This statement must not be interpreted as measuring the entire 100 mL/min process stream. The maximum recommended concentration is 10,000 counts/mL. At that concentration, the PMS specification states greater than 90% accuracy, corresponding to less than 10% coincidence loss. The zero-count level is below 2,000 counts/L under the stated test conditions.

The maximum published sample temperature is 75 °C. Wetted materials are listed as Teflon®, Kel-F®, sapphire, and Kalrez® 4079. Chemical compatibility must be confirmed for the exact liquid, concentration, temperature, exposure time, cleaning chemical, tubing, fittings, seals, and pressure conditions. The lowest limit of any system component governs the final installation.

Hazardous-area configuration and data integration

The ATEX-ANSI/ISA-compatible model uses a sealed stainless-steel enclosure and is packaged for both Class I, Div 2 and the stated ATEX environment. Its dimensions, weight, enclosure, and installation scope differ from the non-ATEX ANSI/ISA model. The complete installation must be reviewed against the plant hazardous-area classification, electrical design, grounding, cable entries, local regulations, and current equipment documentation. A model name alone is not sufficient evidence that an installation is acceptable for a specific classified location.

The counter provides Ethernet communication and five 4–20 mA outputs: four particle-channel signals and one instrument-status output. RS-232 is intended for setup and diagnostics. Integration with FacilityNet™, SCADA, or PLC infrastructure can support centralized visualization, historical trending, alarms, and comparison of multiple monitoring points. Alarm limits should be established from process knowledge, baseline data, operating states, and the facility's risk-based control strategy.

Selection and lifecycle support in Vietnam

Before configuration, provide the liquid name, concentration, temperature, pressure, target particle size, expected concentration, hazardous-area classification, point of installation, available flow, tubing and fitting requirements, communication architecture, and cleaning method. For an installed unit, the model label, part number, serial number, enclosure photographs, and current symptoms help define the correct calibration, maintenance, repair, or upgrade scope.

SAO NAM supports application review, configuration selection, official PMS supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, and technical troubleshooting in Vietnam, depending on the supplied configuration, project scope, and service agreement. When advanced review is required, SAO NAM coordinates with PMS-trained engineers and Particle Measuring Systems specialists.

Need support with HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA in Vietnam?

Contact SAO NAM for application review, configuration guidance and lifecycle technical support.

Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAM

Nguồn tham khảo chính thức

Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và cấu hình. Cần đối chiếu datasheet hiện hành, tem máy, mã sản phẩm, yêu cầu an toàn tại nhà máy và hồ sơ dự án trước khi lựa chọn hoặc lắp đặt.
*Sao Nam không phân phối thiết bị này cho khách hàng Điện tử. *Sao Nam does not distribute this equipment to customers in the electronics industry.
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
```
DMCA Protected