SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 

Tin Tức

Tiêu Chuẩn Phòng Sạch & Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Cho Ngành Dược Phẩm

 

SAO NAM | Tiêu chuẩn phòng sạch & kiểm soát nhiễm bẩn
Tiêu chuẩn phòng sạch ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1 và kiểm soát nhiễm khuẩn
Tiêu chuẩn phòng sạch là nền tảng để thiết kế, vận hành, giám sát và thẩm định các khu vực sạch trong nhà máy dược phẩm, thiết bị y tế, bệnh viện, phòng lab, điện tử, mỹ phẩm, thực phẩm và các ngành yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn nghiêm ngặt.
Bài viết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các khái niệm quan trọng như ISO 14644, ISO Class 5/7/8, Grade A/B/C/D, giới hạn hạt tiểu phân, giám sát vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, environmental monitoring, FMS, hiệu chuẩn thiết bị và vai trò của SAO NAM trong tư vấn giải pháp phòng sạch.
Tóm tắt nhanh
ISO 14644: Bộ tiêu chuẩn quốc tế về phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan.
ISO 14644-1: Phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt tiểu phân.
GMP / EU GMP Annex 1: Yêu cầu quan trọng cho sản xuất dược phẩm, đặc biệt thuốc vô trùng.
Grade A/B/C/D: Cách phân cấp khu vực sạch thường dùng trong dược phẩm vô trùng.
Monitoring: Bao gồm giám sát tiểu phân, vi sinh, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm và trạng thái phòng sạch.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn thiết bị PMS, máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, FMS, hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ và kiểm soát ô nhiễm phòng sạch.
Phòng sạch là gì?

Phòng sạch là khu vực được kiểm soát về số lượng hạt tiểu phân trong không khí, đồng thời có thể kiểm soát thêm các yếu tố như vi sinh, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, luồng khí, số lần trao đổi khí, vật liệu bề mặt, con người, thiết bị và quy trình vệ sinh.

Mục tiêu của phòng sạch không chỉ là “sạch nhìn bằng mắt”, mà là duy trì môi trường sản xuất ổn định, giảm rủi ro nhiễm bẩn, bảo vệ sản phẩm, bảo vệ quy trình và đáp ứng yêu cầu chất lượng của ngành dược phẩm, thiết bị y tế, điện tử, bệnh viện, phòng lab và công nghệ cao.

Hiểu đơn giản: phòng sạch là môi trường được thiết kế, vận hành và giám sát để kiểm soát hạt bụi, vi sinh và các yếu tố môi trường theo một cấp độ sạch xác định.
ISO 14644 là gì?

ISO 14644 là bộ tiêu chuẩn quốc tế dùng cho phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Trong đó, ISO 14644-1 thường được nhắc đến nhiều nhất vì quy định cách phân loại độ sạch không khí dựa trên nồng độ hạt tiểu phân trong một đơn vị thể tích không khí.

Khi một phòng được gọi là ISO Class 5, ISO Class 7 hoặc ISO Class 8, điều đó thể hiện giới hạn tối đa số lượng hạt tiểu phân được phép có trong không khí tại các kích thước hạt nhất định. Cấp ISO càng nhỏ thì phòng càng sạch và yêu cầu kiểm soát càng nghiêm ngặt.

Bảng tham khảo giới hạn hạt theo ISO 14644-1
Lưu ý: Bảng dưới đây là bản trình bày tham khảo phổ biến theo ISO 14644-1. Khi lập hồ sơ chính thức, doanh nghiệp cần đối chiếu tiêu chuẩn gốc, SOP nội bộ, trạng thái phòng sạch và yêu cầu thẩm định cụ thể.
Giới hạn nồng độ hạt tối đa tham khảo - particles/m³
ISO Class 1: ≥0.1 µm: 10 | ≥0.2 µm: 2
ISO Class 2: ≥0.1 µm: 100 | ≥0.2 µm: 24 | ≥0.3 µm: 10 | ≥0.5 µm: 4
ISO Class 3: ≥0.1 µm: 1.000 | ≥0.2 µm: 237 | ≥0.3 µm: 102 | ≥0.5 µm: 35 | ≥1.0 µm: 8
ISO Class 4: ≥0.1 µm: 10.000 | ≥0.2 µm: 2.370 | ≥0.3 µm: 1.020 | ≥0.5 µm: 352 | ≥1.0 µm: 83
ISO Class 5: ≥0.1 µm: 100.000 | ≥0.2 µm: 23.700 | ≥0.3 µm: 10.200 | ≥0.5 µm: 3.520 | ≥1.0 µm: 832
ISO Class 6: ≥0.3 µm: 102.000 | ≥0.5 µm: 35.200 | ≥1.0 µm: 8.320 | ≥5.0 µm: 293
ISO Class 7: ≥0.5 µm: 352.000 | ≥1.0 µm: 83.200 | ≥5.0 µm: 2.930
ISO Class 8: ≥0.5 µm: 3.520.000 | ≥1.0 µm: 832.000 | ≥5.0 µm: 29.300
ISO Class 9: ≥0.5 µm: 35.200.000 | ≥1.0 µm: 8.320.000 | ≥5.0 µm: 293.000
Grade A, B, C, D trong dược phẩm là gì?

Trong sản xuất thuốc vô trùng, đặc biệt theo GMP và EU GMP Annex 1, phòng sạch thường được phân cấp thành Grade A, Grade B, Grade C và Grade D. Cách phân cấp này không chỉ dựa vào hạt tiểu phân mà còn liên quan đến hoạt động sản xuất, rủi ro nhiễm bẩn, yêu cầu vi sinh, luồng khí, áp suất, trang phục, thao tác nhân sự và chương trình giám sát môi trường.

Grade A: Khu vực rủi ro cao nhất, thường là điểm thao tác vô trùng trực tiếp như vùng chiết rót, nút chai, điểm mở sản phẩm hoặc thao tác aseptic quan trọng.
Grade B: Khu vực nền cho Grade A trong sản xuất vô trùng, thường yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về tiểu phân, vi sinh, trang phục và thao tác.
Grade C: Khu vực sạch dùng cho các bước ít rủi ro hơn hoặc chuẩn bị sản phẩm trước các bước vô trùng, tùy quy trình sản xuất.
Grade D: Khu vực sạch nền, thường dùng cho các bước chuẩn bị, cấp phát, tiền xử lý hoặc khu vực hỗ trợ có yêu cầu sạch thấp hơn.
Gợi ý thường gặp: Grade A thường tương ứng mức sạch rất cao như ISO Class 5 tại trạng thái phù hợp; Grade B/C/D cần xem xét theo trạng thái at-rest/in-operation, giới hạn tiểu phân, vi sinh và yêu cầu cụ thể của Annex 1/SOP.
At-rest và In-operation khác nhau thế nào?
1. As-built
Là trạng thái phòng sạch đã hoàn thiện xây dựng, hệ thống HVAC hoạt động nhưng chưa có thiết bị sản xuất, vật tư và nhân sự vận hành trong phòng.
2. At-rest
Là trạng thái phòng sạch đã lắp đặt thiết bị và hệ thống vận hành bình thường nhưng không có hoạt động sản xuất thực tế hoặc không có nhân sự thao tác như trong sản xuất.
3. In-operation / Operational
Là trạng thái phòng sạch đang vận hành thực tế với thiết bị, vật tư, nhân sự, thao tác và quy trình sản xuất hoặc mô phỏng sản xuất theo điều kiện đã xác định.
Các yếu tố cần kiểm soát trong phòng sạch
✓ Hạt tiểu phân không sống trong không khí.
✓ Vi sinh trong không khí, trên bề mặt, trên găng tay/trang phục và trong môi trường sản xuất.
✓ Áp suất chênh lệch giữa các phòng và khu vực sạch.
✓ Nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện HVAC.
✓ Luồng khí, tốc độ gió, hướng dòng khí và khả năng quét sạch khu vực trọng yếu.
✓ Trang phục, thao tác nhân sự và số lượng người trong phòng.
✓ Vệ sinh, khử trùng, vật tư đưa vào phòng và kiểm soát luồng di chuyển.
✓ Dữ liệu monitoring, cảnh báo, báo cáo, audit trail và hồ sơ chất lượng.
Thiết bị cần có để giám sát phòng sạch
Máy đếm tiểu phân di động: Lasair Pro, Lasair III dùng cho kiểm tra phòng sạch, phân loại ISO 14644, audit, troubleshooting và monitoring định kỳ.
Máy đếm tiểu phân online: Airnet, IsoAir dùng cho hệ thống giám sát liên tục tại điểm cố định.
Máy lấy mẫu vi sinh: MiniCapt, BioCapt dùng cho giám sát vi sinh chủ động trong không khí.
FMS / phần mềm giám sát: FacilityPro, PharmaceuticalNet Pro, Facility Net dùng để quản lý dữ liệu online, alarm, trend, report và audit trail.
Cảm biến môi trường: Áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái cửa, tốc độ gió hoặc các tín hiệu môi trường cần giám sát.
Thiết bị khử trùng: Dry-Fog, thiết bị phun khử trùng, hóa chất, chỉ thị sinh học và quy trình xác nhận hiệu quả khử trùng.
Kiểm soát nhiễm bẩn phòng sạch gồm những gì?

Kiểm soát nhiễm bẩn phòng sạch không chỉ là đo hạt tiểu phân. Một chương trình tốt cần kết hợp giữa thiết kế phòng sạch, hệ thống HVAC, áp suất, vệ sinh, khử trùng, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, đào tạo nhân sự, kiểm soát vật tư, thẩm định thiết bị và phân tích dữ liệu theo xu hướng.

✓ Xây dựng Contamination Control Strategy - CCS.
✓ Xác định điểm đo tiểu phân, điểm lấy mẫu vi sinh và tần suất giám sát.
✓ Thiết lập alert limit, action limit và quy trình xử lý cảnh báo.
✓ Hiệu chuẩn thiết bị đo và xác nhận hệ thống giám sát.
✓ Đào tạo người dùng về thao tác trong phòng sạch và vận hành thiết bị.
✓ Phân tích xu hướng dữ liệu tiểu phân, vi sinh và môi trường.
✓ Điều tra sai lệch, CAPA và cải tiến quy trình kiểm soát nhiễm bẩn.
SAO NAM hỗ trợ giải pháp nào cho phòng sạch?
1. Máy đếm tiểu phân phòng sạch
Cung cấp và tư vấn các dòng máy đếm tiểu phân PMS như Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir cho đo di động, đo online, phân loại phòng sạch, monitoring và troubleshooting.
2. Thiết bị lấy mẫu vi sinh
Hỗ trợ MiniCapt, BioCapt, phụ kiện lấy mẫu vi sinh, compressed gas kit, isolator kit, hiệu chuẩn, bảo trì và đào tạo sử dụng cho chương trình monitoring vi sinh.
3. Hệ thống FMS và phần mềm giám sát online
Tư vấn Facility Monitoring System, FacilityPro, PharmaceuticalNet Pro, Facility Net, tích hợp tiểu phân, vi sinh, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, alarm, trend và report.
4. Hiệu chuẩn và sửa chữa thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa, kiểm tra lỗi, phụ kiện, pin, giấy in, linh kiện và dịch vụ sau bán hàng cho thiết bị Particle Measuring Systems tại Việt Nam.
5. IQ/OQ/PQ và tư vấn hồ sơ thiết bị
Hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ thẩm định, đào tạo người dùng, hướng dẫn vận hành, thiết lập recipe/location, kiểm tra dữ liệu và tư vấn hồ sơ audit.
6. Thiết bị và dịch vụ khử trùng phòng sạch
Cung cấp thiết bị Dry-Fog, tư vấn hóa chất, dịch vụ phun khử trùng, hỗ trợ IQ/OQ/PQ và quy trình xác nhận hiệu quả khử trùng phòng sạch.
Quy trình tư vấn tiêu chuẩn và thiết bị phòng sạch tại SAO NAM
Bước 1: Khách hàng gửi thông tin khu vực phòng sạch, ngành sử dụng, cấp sạch dự kiến và mục tiêu kiểm soát.
Bước 2: SAO NAM kiểm tra nhu cầu: đo tiểu phân, lấy mẫu vi sinh, FMS, khử trùng, hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ hoặc đào tạo.
Bước 3: Tư vấn thiết bị, cấu hình, điểm đo, phụ kiện, phần mềm và dịch vụ phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
Bước 4: Gửi báo giá thiết bị, hiệu chuẩn, sửa chữa, cho thuê, IQ/OQ/PQ hoặc dịch vụ kỹ thuật theo nhu cầu.
Bước 5: Triển khai cung cấp, lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, đào tạo và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật.
Bước 6: Hỗ trợ sau bán hàng: hiệu chuẩn định kỳ, bảo trì, sửa chữa, phụ kiện, linh kiện và tư vấn cải tiến hệ thống.
Thông tin cần cung cấp để nhận tư vấn nhanh
✓ Tên công ty/nhà máy và người liên hệ.
✓ Số điện thoại/Zalo và email để SAO NAM phản hồi.
✓ Ngành sử dụng: dược phẩm, bệnh viện, lab, thiết bị y tế, điện tử, mỹ phẩm, thực phẩm...
✓ Cấp sạch hoặc tiêu chuẩn đang áp dụng: ISO Class 5/7/8, Grade A/B/C/D, GMP, Annex 1, ISO 14644.
✓ Nhu cầu chính: mua thiết bị, hiệu chuẩn, sửa chữa, cho thuê, FMS, IQ/OQ/PQ, tư vấn phòng sạch hoặc khử trùng.
✓ Số lượng phòng/khu vực, số điểm đo tiểu phân, số điểm lấy mẫu vi sinh và yêu cầu monitoring.
✓ Thiết bị hiện có: Lasair, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS, LiQuilaz, FMS hoặc thiết bị khác.
✓ Yêu cầu kèm theo: báo giá, tài liệu kỹ thuật, đào tạo, hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ, audit support hoặc dịch vụ gấp.
Cần tư vấn tiêu chuẩn phòng sạch, thiết bị monitoring hoặc hiệu chuẩn?
Gửi cấp sạch, khu vực sử dụng, tiêu chuẩn áp dụng và nhu cầu thiết bị cho SAO NAM để được tư vấn giải pháp phù hợp. Chúng tôi hỗ trợ máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, FMS, hiệu chuẩn, sửa chữa, IQ/OQ/PQ, khử trùng phòng sạch và dịch vụ kỹ thuật PMS tại Việt Nam.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Khách hàng tham khảo sử dụng thiết bị PMS tại Việt Nam
Các sản phẩm thiết bị đo đếm hạt tiểu phân, thiết bị lấy mẫu vi sinh, phần mềm FMS và dịch vụ kỹ thuật của Particle Measuring Systems - PMS được sử dụng trong nhiều nhà máy dược phẩm, bệnh viện, viện kiểm nghiệm, trung tâm đo lường và doanh nghiệp có yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn nghiêm ngặt tại Việt Nam.
Nhóm khách hàng tham khảo: nhà máy dược phẩm đạt GMP, EU-GMP, Japan-GMP, phòng sạch sản xuất vô trùng, bệnh viện, viện kiểm nghiệm, trung tâm đo lường, doanh nghiệp thiết bị y tế, mỹ phẩm, thực phẩm, điện tử và sản xuất công nghệ cao.
Medochemie Imexpharm STADA B. Braun CPC1 Dược Khoa Medlac Terumo Việt Nam BV Pharma Bidiphar Fresenius Kabi Bidiphar Mekophar Rohto Mentholatum Việt Nam Traphaco Pharmedic Quatest 3 Viện Đo Lường VMI Viện Kiểm Nghiệm TP.HCM Savipharm Pymepharco United Pharma Dược Hậu Giang Otsuka Bệnh viện Chợ Rẫy Bệnh viện Tâm Anh Vinmec Nanogen Và nhiều đơn vị khác
Lưu ý: Danh sách trên được trình bày dưới dạng khách hàng/đơn vị tham khảo theo thông tin tổng hợp của SAO NAM, nhằm minh họa mức độ ứng dụng rộng rãi của thiết bị PMS, phần mềm FMS và dịch vụ kỹ thuật trong các ngành yêu cầu kiểm soát phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh và kiểm soát nhiễm bẩn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn phòng sạch ISO 14644 dùng để làm gì?
ISO 14644 dùng để phân loại, kiểm tra và quản lý phòng sạch, trong đó ISO 14644-1 tập trung vào phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt tiểu phân.
2. ISO Class 5 có giống Grade A không?
Không nên hiểu là giống hoàn toàn. ISO Class là phân loại theo hạt tiểu phân, còn Grade A trong GMP còn liên quan đến rủi ro sản xuất, vi sinh, thao tác, luồng khí, trạng thái vận hành và yêu cầu Annex 1.
3. Phòng sạch dược phẩm cần giám sát những gì?
Thường cần giám sát tiểu phân, vi sinh, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, luồng khí, trạng thái thiết bị, alarm, dữ liệu lịch sử và xu hướng môi trường.
4. Máy đếm tiểu phân có cần hiệu chuẩn không?
Có. Máy đếm tiểu phân cần được hiệu chuẩn định kỳ theo yêu cầu nhà sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng, SOP nội bộ và chương trình chất lượng của khách hàng.
5. SAO NAM có hỗ trợ tư vấn tiêu chuẩn phòng sạch không?
Có. SAO NAM hỗ trợ tư vấn thiết bị đo tiểu phân, vi sinh, FMS, hiệu chuẩn, sửa chữa, IQ/OQ/PQ, khử trùng phòng sạch và các giải pháp kiểm soát nhiễm bẩn liên quan.
Cleanroom Standards, ISO 14644 and GMP Monitoring in Vietnam

SAO NAM supports cleanroom monitoring solutions for ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1, cleanroom classification, particle monitoring, microbial monitoring, contamination control, Facility Monitoring Systems, calibration and IQ/OQ/PQ requirements in Vietnam.

Our solutions include Particle Measuring Systems particle counters, microbial air samplers, online monitoring systems, FacilityPro, PharmaceuticalNet Pro, calibration service, repair service and technical support for pharmaceutical cleanrooms and controlled environments.

For cleanroom standards consultation, equipment selection, calibration, FMS, IQ/OQ/PQ or contamination control support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: tiêu chuẩn phòng sạch, ISO 14644, tiêu chuẩn ISO 14644-1, phòng sạch GMP, EU GMP Annex 1, cấp sạch Grade A B C D, ISO Class 5, ISO Class 7, ISO Class 8, kiểm soát nhiễm khuẩn phòng sạch, kiểm soát ô nhiễm phòng sạch, máy đếm tiểu phân phòng sạch, giám sát vi sinh phòng sạch, Facility Monitoring System, hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân, SAO NAM.

 

EU GMP SAO NAM PMS -1

Điểm Mấu Chốt Từ Bảng Tiêu Chuẩn

Phân loại ISO: Từ Class 1 (siêu sạch, chỉ cho phép 10 hạt ≥0.1μm/m³) đến Class 9, mỗi cấp độ tăng gấp 10 lần giới hạn cho phép. Phòng sản xuất thuốc tiêm thường yêu cầu ISO Class 5 trở lên.

EU GMP Grades A-D: Đặc biệt quan trọng là sự khác biệt giữa trạng thái "At Rest" (nghỉ) và "In Operation" (vận hành). Grade A yêu cầu nghiêm ngặt nhất với giới hạn 3,520 hạt ≥0.5μm/m³ ở cả hai trạng thái - đây là tiêu chuẩn cho vùng chiết rót vô trùng.

Giới hạn vi sinh: Grade A không cho phép phát hiện vi sinh vật - tiêu chuẩn "zero tolerance" phản ánh mức độ nghiêm ngặt tối đa cho sản phẩm vô trùng.

EU GMP SAO NAM PMS -2

 

DMCA.com Protection Status