Hướng dẫn : Cập nhật USP 1788

Hướng dẫn : Cập nhật USP 1788

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

CẬP NHẬT USP 1788

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Cập nhật USP <1788>: hướng dẫn xác định hạt tiểu phân không nhìn thấy trong sản phẩm dược phẩm
USP <1788> là tài liệu hướng dẫn quan trọng giúp nhà máy dược phẩm hiểu đúng cách lựa chọn phương pháp, thiết bị, lấy mẫu, hiệu chuẩn và thẩm định khi kiểm tra hạt tiểu phân không nhìn thấy trong thuốc tiêm, dung dịch nhỏ mắt và các sản phẩm protein điều trị.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, R&D, Microbiology và Production nắm rõ ý nghĩa của USP <1788>, mối liên hệ với USP <788>, USP <789>, USP <787>, cũng như vai trò của các phương pháp Light Obscuration, Microscopic Particle Count và Flow Imaging trong kiểm soát tiểu phân không nhìn thấy.
Tóm tắt nhanh: USP <1788> nói về điều gì?
USP <1788>: Hướng dẫn các phương pháp xác định hạt tiểu phân không nhìn thấy trong sản phẩm dược phẩm.
Liên quan USP <788>: Hạt tiểu phân trong thuốc tiêm, thường kiểm soát tại các ngưỡng ≥ 10 µm và ≥ 25 µm.
Liên quan USP <789>: Hạt tiểu phân trong dung dịch nhỏ mắt, có thêm yêu cầu liên quan kích thước ≥ 50 µm.
Liên quan USP <787>: Hạt tiểu phân không nhìn thấy trong thuốc tiêm protein điều trị.
Các công nghệ chính: Light Obscuration, Microscopic Particle Count và Flow Imaging.
Ý nghĩa thực tế: Giúp chọn đúng phương pháp, chuẩn bị mẫu đúng, hiệu chuẩn thiết bị đúng và đánh giá dữ liệu tiểu phân đáng tin cậy hơn.
Vì sao USP <1788> quan trọng với nhà máy dược phẩm?

Hạt tiểu phân không nhìn thấy là một trong những chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng thuốc tiêm, dung dịch nhỏ mắt và các sản phẩm sinh học. Dù mắt thường không nhìn thấy, các hạt này vẫn có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, độ an toàn, quá trình điều tra sai lệch và khả năng chứng minh kiểm soát quy trình khi audit hoặc thanh tra.

USP <1788> không chỉ nói về một phép đo đơn lẻ, mà giúp doanh nghiệp hiểu cách tiếp cận toàn diện hơn: chọn phương pháp phù hợp, chuẩn bị mẫu đúng, hiểu giới hạn từng kỹ thuật, hiệu chuẩn thiết bị, thẩm định phương pháp và lưu giữ dữ liệu để theo dõi xu hướng.

Hiểu đơn giản: USP <1788> giúp nhà máy không chỉ “đếm hạt”, mà còn hiểu hạt đó đến từ đâu, phương pháp đo có phù hợp không, thiết bị có được kiểm soát không và dữ liệu có đủ cơ sở để phục vụ GMP hay không.
1. USP <1788> được cập nhật như thế nào?

Trước đây, tài liệu này chủ yếu tập trung vào phương pháp xác định hạt tiểu phân trong thuốc tiêm và dung dịch nhỏ mắt, đặc biệt là yêu cầu thiết bị cho phương pháp đếm hạt bằng chắn sáng và phương pháp kính hiển vi.

Khi các sản phẩm dược phẩm ngày càng đa dạng, đặc biệt là sản phẩm protein điều trị, dung dịch có độ nhớt, dung dịch không hoàn toàn trong suốt hoặc có thành phần phức tạp, phạm vi hướng dẫn cần được mở rộng. Vì vậy, USP <1788> đưa thêm góc nhìn về Flow Imaging và cách đánh giá hình thái hạt, giúp hỗ trợ điều tra nguồn gốc ô nhiễm tốt hơn.

Trước đây: Tập trung nhiều vào thuốc tiêm, dung dịch nhỏ mắt, Light Obscuration và Microscopic Particle Count.
Sau cập nhật: Mở rộng cách tiếp cận cho hạt tiểu phân không nhìn thấy, sản phẩm protein điều trị và các kỹ thuật bổ sung.
Điểm đáng chú ý: Flow Imaging giúp bổ sung thông tin hình thái hạt, hỗ trợ phân biệt sợi, giọt, mảnh vỡ, kết tụ hoặc nguồn ô nhiễm.
Giá trị GMP: Dữ liệu tiểu phân không chỉ phục vụ đạt/không đạt, mà còn phục vụ điều tra, xu hướng hóa và kiểm soát rủi ro chất lượng.
2. Cấu trúc chính của USP <1788>

USP <1788> được chia thành các phần giúp người dùng hiểu rõ từng nhóm phương pháp kiểm tra hạt tiểu phân không nhìn thấy. Mỗi phần có vai trò riêng và phù hợp với các loại mẫu, mục tiêu kiểm tra hoặc yêu cầu dữ liệu khác nhau.

USP <1788>: Phương pháp xác định hạt tiểu phân không nhìn thấy.
USP <1788.1>: Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng, thường gọi là Light Obscuration Particle Count Test.
USP <1788.2>: Đếm hạt bằng phương pháp kính hiển vi, thường gọi là Microscopic Particle Count Test.
USP <1788.3>: Đếm hạt bằng phương pháp hình ảnh lưu động, thường gọi là Flow Imaging.
Lưu ý quan trọng: Light Obscuration vẫn là phương pháp chính trong nhiều ứng dụng tiêu chuẩn, nhưng không phải mọi loại mẫu đều phù hợp với LO. Với mẫu đục, mẫu có độ nhớt cao, mẫu protein hoặc mẫu có hạt cần phân biệt hình thái, cần xem xét thêm các kỹ thuật bổ sung.
3. So sánh các phương pháp kiểm tra hạt tiểu phân
Phương pháp | Ý nghĩa | Khi nào nên dùng?
Light Obscuration: Dùng ánh sáng để đo sự giảm tín hiệu khi hạt đi qua vùng quang học. Phù hợp với nhiều dung dịch trong, độ nhớt thấp và kiểm tra thường quy theo USP.
Microscopic Particle Count: Dùng kính hiển vi để quan sát và đếm hạt sau khi lọc mẫu. Phù hợp khi mẫu không thích hợp với LO hoặc cần đánh giá trực quan hơn.
Flow Imaging: Ghi nhận hình ảnh hạt khi mẫu đi qua hệ thống dòng chảy. Hữu ích khi cần thông tin về hình dạng, sợi, kết tụ hoặc đặc tính hình thái của hạt.

Trong thực tế, không nên xem ba phương pháp này là đối thủ thay thế tuyệt đối cho nhau. Chúng có thể bổ sung cho nhau trong phát triển sản phẩm, điều tra sai lệch, đánh giá nguồn gốc ô nhiễm hoặc khi mẫu có đặc tính không phù hợp với một kỹ thuật duy nhất.

4. Các giới hạn tiểu phân cần chú ý

Với USP <788> về hạt tiểu phân trong thuốc tiêm, các ngưỡng kích thước thường được quan tâm là ≥ 10 µm và ≥ 25 µm. Với USP <789> cho dung dịch nhỏ mắt, các ngưỡng ≥ 10 µm và ≥ 25 µm cũng được áp dụng, đồng thời có thêm yêu cầu liên quan đến kích thước ≥ 50 µm.

Đối với thuốc tiêm thể tích nhỏ và thuốc tiêm thể tích lớn, cách tính giới hạn có thể khác nhau. Có trường hợp tính theo tổng số tiểu phân trên mỗi bình, có trường hợp tính theo số tiểu phân trên mỗi mililít. Vì vậy, trước khi kiểm tra, cần xác định đúng loại sản phẩm, thể tích, chương áp dụng và cách báo cáo kết quả.

Gợi ý thực tế: Khi chuẩn bị kiểm tra tiểu phân trong dung dịch, QA/QC nên xác định trước: sản phẩm thuộc USP <787>, <788> hay <789>, dùng ngưỡng kích thước nào, báo cáo theo mỗi bình hay mỗi ml, và phương pháp đo có phù hợp với đặc tính mẫu hay không.
5. Xem xét về hiệu chuẩn thiết bị

Thiết bị đếm tiểu phân trong dung dịch cần được hiệu chuẩn và kiểm tra định kỳ bằng các chuẩn phù hợp, có thể truy xuất nguồn gốc. Việc hiệu chuẩn không chỉ nhằm xác nhận thiết bị vẫn hoạt động, mà còn giúp đảm bảo khả năng đo kích thước, đếm hạt, kiểm soát thể tích mẫu và tốc độ dòng trong phạm vi sử dụng.

✓ Kiểm tra độ chính xác kích thước hạt.
✓ Kiểm tra độ chính xác đếm hạt.
✓ Kiểm tra thể tích mẫu và tốc độ dòng mẫu.
✓ Kiểm tra độ phân giải kích thước của cảm biến.
✓ Đảm bảo chuẩn sử dụng phù hợp, có chứng chỉ và có khả năng truy xuất nguồn gốc.
Lưu ý cho audit: Hồ sơ hiệu chuẩn cần thể hiện rõ thiết bị, phạm vi hiệu chuẩn, chuẩn sử dụng, ngày hiệu chuẩn, kết quả, người thực hiện, hạn hiệu chuẩn và khả năng truy xuất. Đây là nhóm hồ sơ thường được hỏi khi đánh giá dữ liệu QC.
6. Xem xét về thẩm định phương pháp

Một phương pháp kiểm tra tiểu phân đáng tin cậy cần được chứng minh phù hợp với sản phẩm và mục đích sử dụng. Với các dung dịch trong, độ nhớt thấp và gần giống nước, Light Obscuration có thể là phương pháp phù hợp. Tuy nhiên, với mẫu đục, mẫu có độ nhớt, mẫu protein hoặc mẫu có thành phần đặc biệt, cần xem xét kỹ hơn trước khi áp dụng.

Đặc trưng: Khả năng phương pháp phân biệt hoặc mô tả loại hạt có trong mẫu.
Khôi phục: Khả năng phát hiện hạt khi có khác biệt về tính chất quang học hoặc chỉ số khúc xạ.
Tuyến tính và phạm vi: Khả năng đáp ứng của hệ thống trong khoảng nồng độ và kích thước cần kiểm tra.
Độ chính xác: Liên quan đến cả kích thước hạt, nồng độ hạt, tốc độ dòng và thể tích mẫu.
Độ lặp lại: Khả năng cho kết quả ổn định khi thực hiện nhiều lần trong điều kiện phù hợp.
Giới hạn phát hiện: Khả năng phân biệt hạt thật với nền mẫu, nhiễu điện tử hoặc đặc tính của thành phần môi trường.
7. Thực hành lấy mẫu tốt khi kiểm tra tiểu phân

Kết quả kiểm tra tiểu phân phụ thuộc rất nhiều vào cách lấy mẫu và chuẩn bị mẫu. Nếu mẫu bị nhiễm thêm hạt từ môi trường, dụng cụ thủy tinh, bao bì hoặc thao tác người vận hành, dữ liệu có thể bị sai lệch và dẫn đến điều tra không cần thiết.

✓ Chuẩn bị mẫu trong môi trường kiểm soát, ưu tiên khu vực có dòng khí lọc phù hợp.
✓ Loại bỏ bao bì phụ bên ngoài khu vực kiểm tra khi phù hợp với SOP.
✓ Dụng cụ thủy tinh phải sạch, không tạo thêm hạt và nên đáp ứng yêu cầu mẫu trắng.
✓ Khi tổng hợp mẫu, cần tránh đưa thêm chất ô nhiễm vào mẫu.
✓ Khi tái tạo mẫu đông khô, nên thực hiện đúng hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
✓ Khi pha loãng mẫu, phải biết hệ số pha loãng và đưa vào tính toán kết quả.
✓ Khi trộn mẫu, cần tránh tạo bọt, tránh thao tác quá mạnh và tránh làm hỏng thành phần dễ vỡ trong dung dịch.
8. APSS-2000 và kiểm tra tiểu phân trong dung dịch

APSS-2000 là hệ thống đếm tiểu phân trong dung dịch của Particle Measuring Systems, thường được sử dụng trong các ứng dụng kiểm tra tiểu phân không nhìn thấy trong dung dịch dược phẩm. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra các ngưỡng kích thước quan trọng, kiểm soát thể tích mẫu, tốc độ dòng và dữ liệu phục vụ QC/GMP.

1. Phù hợp kiểm tra tiểu phân trong dung dịch
Hỗ trợ kiểm tra các mẫu dung dịch cần đánh giá hạt tiểu phân không nhìn thấy, đặc biệt trong các quy trình QC dược phẩm.
2. Cần hiệu chuẩn định kỳ
Thiết bị nên được hiệu chuẩn định kỳ để xác nhận các thông số quan trọng như kích thước, số lượng hạt, tốc độ dòng và thể tích mẫu.
3. Hỗ trợ dữ liệu phục vụ audit
Khi hồ sơ hiệu chuẩn, kiểm tra hiệu năng và dữ liệu vận hành được quản lý tốt, APSS-2000 giúp QC tự tin hơn trong điều tra, xu hướng hóa và giải trình khi audit.
4. Có hỗ trợ kỹ thuật từ SAO NAM
SAO NAM hỗ trợ khách hàng hiệu chuẩn, kiểm tra tình trạng, bảo trì, sửa chữa và tư vấn sử dụng thiết bị PMS trong các ứng dụng kiểm tra tiểu phân dược phẩm.
Checklist cho QA/QC khi áp dụng USP <1788>
1. Xác định chương áp dụng: USP <787>, <788>, <789> hoặc yêu cầu nội bộ/khách hàng.
2. Xác định loại mẫu: Dung dịch trong, dung dịch đục, độ nhớt cao, protein, hỗn dịch, đông khô tái tạo hoặc dung dịch nhỏ mắt.
3. Chọn phương pháp: Light Obscuration, Microscopic Particle Count, Flow Imaging hoặc kỹ thuật bổ sung khi cần.
4. Chuẩn bị mẫu: Kiểm soát môi trường, dụng cụ, thao tác, trộn mẫu, khử khí, pha loãng và tái tạo mẫu nếu có.
5. Kiểm tra thiết bị: Hiệu chuẩn, tốc độ dòng, thể tích mẫu, độ chính xác đếm hạt và độ phân giải kích thước.
6. Thẩm định phương pháp: Đặc trưng, khôi phục, tuyến tính, phạm vi, độ chính xác, độ lặp lại và giới hạn phát hiện.
7. Quản lý dữ liệu: Lưu dữ liệu gốc, dữ liệu theo kích thước, xu hướng, sai lệch, CAPA và hồ sơ phục vụ audit.
Những lỗi thường gặp khi kiểm tra tiểu phân trong dung dịch
✓ Áp dụng Light Obscuration cho mọi loại mẫu mà không đánh giá độ trong, độ nhớt hoặc đặc tính sản phẩm.
✓ Không kiểm soát tốt môi trường chuẩn bị mẫu, dẫn đến nhiễm hạt từ bên ngoài.
✓ Dụng cụ thủy tinh không đủ sạch, mẫu trắng không đạt hoặc không được kiểm soát.
✓ Trộn mẫu quá mạnh, tạo bọt hoặc làm thay đổi trạng thái hạt trong dung dịch.
✓ Không đưa hệ số pha loãng vào kết quả khi có pha loãng mẫu.
✓ Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn hoặc thiếu hồ sơ kiểm tra hiệu năng.
✓ Chỉ nhìn kết quả đạt/không đạt mà không lưu dữ liệu xu hướng để phục vụ điều tra dài hạn.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng lựa chọn, sử dụng, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa các thiết bị Particle Measuring Systems phục vụ kiểm tra tiểu phân trong dung dịch và giám sát phòng sạch. Với vai trò Authorized Sales and Service Center for PMS, SAO NAM giúp khách hàng chuẩn bị thiết bị, hồ sơ và dữ liệu tốt hơn cho QC, GMP, audit và thanh tra.

1. Tư vấn thiết bị kiểm tra tiểu phân trong dung dịch
Hỗ trợ khách hàng chọn APSS-2000, Liquilaz hoặc cấu hình phù hợp theo mẫu, phương pháp, tiêu chuẩn áp dụng và nhu cầu QC thực tế.
2. Hiệu chuẩn thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn thiết bị PMS, rà soát hồ sơ hiệu chuẩn, kiểm tra tình trạng thiết bị và chuẩn bị hồ sơ trước audit hoặc thanh tra.
3. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Khi thiết bị có lỗi lưu lượng, kết quả bất thường, cảnh báo, lỗi bơm, lỗi cảm biến hoặc cần đánh giá trước đợt kiểm tra quan trọng, SAO NAM có thể hỗ trợ kiểm tra và đề xuất phương án xử lý.
4. Hỗ trợ dữ liệu phục vụ GMP
Hỗ trợ khách hàng hiểu ý nghĩa dữ liệu tiểu phân, cách chuẩn bị hồ sơ thiết bị, xu hướng hóa dữ liệu và các điểm cần lưu ý khi giải trình trong audit.
Cần kiểm tra, hiệu chuẩn hoặc tư vấn thiết bị đếm tiểu phân trong dung dịch?
Gửi thông tin model thiết bị, loại mẫu cần kiểm tra, tiêu chuẩn áp dụng, tình trạng máy, hạn hiệu chuẩn và nhu cầu QC/GMP hiện tại. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn phương án phù hợp cho APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị Particle Measuring Systems liên quan.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. USP <1788> có phải là tiêu chuẩn giới hạn đạt/không đạt không?
USP <1788> là tài liệu hướng dẫn phương pháp xác định hạt tiểu phân không nhìn thấy. Các giới hạn cụ thể thường liên quan đến các chương như USP <787>, <788> và <789> tùy loại sản phẩm.
2. Light Obscuration có phải luôn là phương pháp tốt nhất không?
Light Obscuration là phương pháp chính trong nhiều ứng dụng tiêu chuẩn, đặc biệt với dung dịch trong và độ nhớt thấp. Tuy nhiên, với mẫu đục, mẫu protein, mẫu có độ nhớt hoặc cần phân tích hình thái hạt, có thể cần phương pháp bổ sung như Microscopic Particle Count hoặc Flow Imaging.
3. Vì sao cần kiểm soát môi trường khi chuẩn bị mẫu?
Vì hạt từ môi trường, bao bì, dụng cụ hoặc thao tác có thể đi vào mẫu và làm sai lệch kết quả. Chuẩn bị mẫu trong môi trường kiểm soát giúp giảm nguy cơ nhiễm hạt bên ngoài.
4. APSS-2000 có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. Thiết bị đếm tiểu phân trong dung dịch cần được hiệu chuẩn và kiểm tra định kỳ để xác nhận kích thước hạt, độ chính xác đếm hạt, tốc độ dòng, thể tích mẫu và tình trạng quang học.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần tư vấn APSS-2000, Liquilaz, hiệu chuẩn thiết bị PMS, kiểm tra tình trạng máy, sửa chữa, bảo trì hoặc chuẩn bị hồ sơ thiết bị trước audit/thanh tra.
USP <1788> Update: Subvisible Particle Determination Methods

USP <1788> provides guidance for determining subvisible particles in pharmaceutical products. It supports USP <787>, USP <788> and USP <789> by discussing Light Obscuration, Microscopic Particle Count and Flow Imaging methods, as well as sampling, calibration, validation and data interpretation.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, including APSS-2000, Liquilaz, particle counters, calibration, maintenance, repair and GMP-related technical consultation.

For liquid particle counter calibration, USP particle testing equipment, APSS-2000 service or pre-audit equipment readiness support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: USP 1788, USP <1788>, USP <1788.1>, USP <788>, USP <789>, USP <787>, hạt tiểu phân không nhìn thấy, subvisible particles, Light Obscuration, Microscopic Particle Count, Flow Imaging, APSS-2000, Liquilaz, máy đếm tiểu phân trong dung dịch, hiệu chuẩn APSS, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, kiểm tra tiểu phân thuốc tiêm, kiểm tra tiểu phân dung dịch nhỏ mắt, QC dược phẩm, GMP, SAO NAM.

 

Vào tháng 5 năm 2021, một bước tiến quan trọng đã được thực hiện trong việc cập nhật USP<1788>, với việc xuất bản Phương pháp Xác định Hạt Tiểu Phân Không Nhìn Thấy. Sự điều chỉnh này nhằm mục đích tăng cường sự rõ ràng và hỗ trợ thông tin trong các chương <788> về Hạt Tiểu Phân trong Tiêm, <789> Hạt Tiểu Phân trong Dung Dịch Nhỏ Mắt, và <787> Hạt Tiểu Phân Không Nhìn Thấy trong Tiêm Protein Điều Trị. Trước kia, tài liệu này mang tên là Phương pháp Xác định Hạt Tiểu Phân trong Tiêm và Dung Dịch Nhỏ Mắt, tập trung chủ yếu vào việc kiểm định và yêu cầu thiết bị cho Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng và độ biến thiên của Đếm hạt bằng Phương pháp kính hiển vi

Tuy nhiên, với sự phát triển của Phương pháp Hình Ảnh Lưu Động và các dung dịch protein điều trị mới, phạm vi của tài liệu đã được mở rộng. Những thay đổi này giúp cung cấp một phương pháp quý giá, bổ sung thông tin hình thái hạt một cách đầy đủ hơn. Kiến thức chi tiết về loại hạt này giúp xác định nguồn gốc ô nhiễm và đề xuất các biện pháp khắc phục hiệu quả, đặc biệt nếu chúng ở mức độ không mong muốn.

Tài liệu đã được chia thành bốn phần cốt lõi:

  • USP <1788> Phương pháp Xác định Hạt Tiểu Phân Không Nhìn Thấy.
    • <1788.1> Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng (Light Obscuration Particle Count Test).
    • <1788.2> Đếm hạt bằng Phương pháp kính hiển vi (Microscopic Particle Count Test)
    • <1788.3> Đếm hạt bằng Phương pháp Hình Ảnh Lưu Động (Flow Imaging).

Trong mỗi phần phụ của tài liệu, ba công nghệ chính được thảo luận: Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng (LO) vẫn là phương pháp tiêu chuẩn đầu tiên theo các chương chuẩn USP. Trong trường hợp dung dịch không thể kiểm tra bằng LO do độ trong suốt hoặc độ nhớt, Phương pháp Kính Hiển Vi (MM) nên được áp dụng. Phương pháp Hình Ảnh Lưu Động (FI) cung cấp một giải pháp thay thế ưu việt, với khả năng phân tích sợi hữu ích.

Sản phẩm tiêm dược phẩm hiện nay đa dạng về hình thức. Đối với mỗi loại, việc đánh giá thành phần không tan về mức độ ô nhiễm là cần thiết, gây ra các thách thức trong việc lấy mẫu và phương pháp kiểm tra cho các loại khác nhau như dung dịch lơ lửng, dung dịch thuốc rắn lơ lửng, và hỗn hợp, cũng như những loại có trọng lượng phân tử lớn, ảnh hưởng đến kết quả đo lường bằng phương pháp LO truyền thống. Bên cạnh đó, các phụ gia sử dụng trong công thức điều trị với các hợp chất tăng cường hỗ trợ cho thành phần hoạt động, có kích thước ≥ 2 µm, cũng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Các dung dịch nhỏ mắt hiện cũng yêu cầu phải đáp ứng tiêu chuẩn ≥ 50 µm cho hạt tiểu phân, và việc lựa chọn thiết bị nên đảm bảo có khả năng phát hiện kích thước này.

Trong quá trình phát triển sản phẩm, khuyến nghị tạo lập một cơ sở dữ liệu hoặc thư viện về các đặc tính của chất ô nhiễm và nguồn gốc của chúng. Không nên sử dụng một kỹ thuật đơn lẻ khi xác định thư viện này, vì có thể bỏ sót các thông số có thể chứng tỏ là quý giá trong quá trình sản xuất. Nghiên cứu này cũng sẽ tạo cơ sở cho việc theo dõi thay đổi mức ô nhiễm hoặc phân phối hạt tiểu phân để phản ứng. Dữ liệu thay thế cho hạt tiểu phân trong dung dịch có thể được tạo ra bằng các kỹ thuật như phổ học, phân tích nguyên tố và kính hiển vi điện tử.

Ứng dụng của phương pháp

Dưới đây là so sánh giữa các kỹ thuật kiểm tra khác nhau cùng với các hạn chế của các kỹ thuật được áp dụng.

Hình ảnh dưới đây được cung cấp trong tiêu chuẩn, cho thấy phạm vi kích thước của mỗi yêu cầu kiểm tra cùng với ranh giới vùng có thể nhìn thấy cho các kiểm nghiệm.

Giới hạn số lượng tiểu phân

Các giới hạn cho USP <788> về Tiểu Phân trong Tiêm Tĩnh Mạch được xác định ở kích thước ≥ 10 µm và ≥ 25 µm và các giới hạn này không thay đổi từ giữa những năm 1990, là kết quả của việc xác định độ chính xác của giới hạn nồng độ cao nhất LO.

Giới hạn cho USP <789> Tiểu Phân trong Dung Dịch Nhỏ Mắt cũng áp dụng các ngưỡng kích thước ≥ 10 µm và ≥ 25 µm và gần đây đã thêm yêu cầu kích thước ≥ 50 µm.

Đối với các bình tiêm tĩnh mạch có dung tích nhỏ (SVI) (≤ 100 ml), các giới hạn được quy định cho tổng số tiểu phân trên mỗi thể tích bình. Ban đầu, người ta thấy rằng bình nhỏ nhất tiêu chuẩn là 2 ml, và do đó tổng lượng tiểu phân trên mỗi bình được thiết lập.

Đối với các bình tiêm tĩnh mạch có dung tích lớn (LVI) (> 100 ml), tổng tiểu phân được tính trên mỗi mililít, là kết quả của việc cung cấp lượng lớn hơn trong thời gian dài hơn.

LƯU Ý:

a. Các giới hạn cho <787> được kết hợp để vượt quá cả ngưỡng kích thước ≥ 10 µm và ≥ 25 µm.

b. Chưa thiết lập giới hạn cho dữ liệu FI, cũng như không áp dụng giới hạn cho dữ liệu ≥ 2 µm.

c. Cần lưu giữ hồ sơ mẫu cho tất cả dữ liệu các kích thước trong phạm vi kiểm tra, và thực hiện phân tích xu hướng để xác định liệu sản phẩm hoặc quy trình có nằm trong mức kiểm soát chấp nhận được hay không.

d. Giới hạn áp dụng cho toàn bộ thời hạn sử dụng sản phẩm và không nên bị ảnh hưởng bởi sự ổn định. Bảng trên dựa trên một mẫu được trích xuất từ tổng số lượng sản xuất đại diện cho lô hàng/mẻ hàng.

Trước đây, một khối lượng mẫu đơn lẻ tối thiểu ≥ 5 ml đã được thiết lập. Kỹ thuật lấy mẫu trong thiết bị Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng (Light Obscuration Particle Count Test) có sẵn vào thời điểm đó tương đối thô sơ và khối lượng mẫu lớn hơn mang lại kết quả tin cậy thống kê cao hơn. Thiết bị hiện đại cho phép sử dụng lượng mẫu đơn lẻ nhỏ hơn nhiều

Xem xét về Hiệu Chuẩn

Các thiết bị và phương pháp nên được hiệu chuẩn và thẩm định bằng dung dịch chuẩn về kích thước và số lượng hạt (NIST hoặc các cơ quan chứng nhận khác). Cần chú ý trong quá trình chuẩn bị dung dịch kiểm tra hiệu chuẩn/phù hợp để đảm bảo sự pha trộn đều và tránh tình trạng kết tụ của các hạt lơ lửng. Việc hiệu chuẩn cần xem xét toàn bộ phạm vi đo lường, và nếu cần, dữ liệu bổ sung chứng minh sự tuân thủ trong việc đo kích thước.

Xem xét về thẩm định

Phương pháp kiểm tra trong <788> đã chứng minh là một phép đo chất lượng đáng tin cậy trong nhiều năm đối với những dung dịch tiêm tĩnh mạch sạch và có độ nhớt thấp. Chuẩn mực sử dụng cụm từ 'giống như nước'. Tuy nhiên, đối với những dung dịch không thuộc mô tả 'giống như nước', có thể cần thêm các thử nghiệm và một chiến lược thay thế được hình thành như một phần của việc đặc tả tổng thể sản phẩm và các chất ô nhiễm hạt của nó.

Chi tiết về yêu cầu thẩm định của hệ thống thiết bị Quan Sát Quang Học được xem xét trong <1788.1> Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng để xác định tiểu phân không nhìn thấy. Có các yêu cầu bổ sung áp dụng cho tất cả các phương pháp kiểm tra được mô tả riêng biệt trong các phần bổ sung.

Đặc trưng. Khả năng của một phương pháp xác định sự phân biệt giữa các loại hạt. Quan Sát Quang Học (LO) và Phép Đo Vi Mô (MM) đều có độ đặc trưng thấp, mặc dù hạt được thu giữ trên một nền lọc có thể cho phép phân tích phụ.

Khôi Phục. Thách thức để chứng minh khả năng của một kỹ thuật phát hiện hạt có chỉ số khúc xạ khác. Thông tin này sẽ cho phép mô tả một phương pháp ngoài yêu cầu kiểm tra chuẩn và bổ sung vào thư viện đặc tả.

Tuyến tính và Phạm Vi. Kiểm tra để xác định phản ứng của hệ thống ở các nồng độ đã biết trong phạm vi hoạt động quy định và đến giới hạn trùng hợp 10% của nồng độ tối đa chứng minh sự tuyến tính của thiết bị đã chọn. Thông tin này có sẵn từ các nhà cung cấp.

Độ chính xác. Có hai biến số trong độ chính xác cho việc đếm hạt: kích thước của hạt và nồng độ hạt trong dung dịch. Các biến số này và các yếu tố khác, như tốc độ dòng chảy và thể tích

Độ lặp lại. Tính lặp lại của các thử nghiệm. Điều này được chứng minh như đồng nhất của phép đo hoặc trong quá trình kiểm tra thường xuyên (chịu ảnh hưởng của sự biến đổi trong quá trình trộn) hoặc đủ điều kiện của thử nghiệm chuẩn hạt.

Giới Hạn Phát Hiện. Đề cập đến khả năng của hệ thống phân biệt một hạt đơn lẻ so với nền của thành phần môi trường và nhiễu điện tử.

Độ Mạnh. Khả năng của hệ thống tổng thể phản ứng với sự thay đổi. Phép Đo Vi Mô rất phụ thuộc vào đầu vào của người vận hành.

Thực hành lấy mẫu tốt

Khi chọn các mẫu phù hợp từ tổng số lượng, cần kiểm tra các bình cụ thể. Có một số phương pháp được sử dụng cho việc lấy mẫu, và trong mỗi trường hợp, cần cẩn thận để không có chất ô nhiễm vào mẫu

Mọi công tác chuẩn bị mẫu và kiểm tra nên được thực hiện trong một môi trường kiểm soát để giảm ảnh hưởng từ hạt bên ngoài, lý tưởng nhất là dưới điều kiện dòng không khí lọc, một chiều. Tất cả bao bì phụ nên loại bỏ ngoài khu vực kiểm tra, và nơi có việc tổng hợp mẫu, cần phải chú ý cực kỳ cẩn thận dụng cụ thủy tinh phải sạch sẽ. Việc làm sạch dụng cụ thủy tinh nên đạt kết quả không gây ảnh hưởng đến kết quả kiểm tra tổng thể, và lý tưởng nhất là đáp ứng các yêu cầu kiểm tra "mẫu trắng".

Số lượng mẫu sản phẩm được sử dụng là chức năng của thể tích mẫu cung cấp. Các phương pháp lấy mẫu sau đây có sẵn cho người dùng:

• Lấy Mẫu Trực Tiếp. Thể tích bình chứa > 100 ml có thể được lấy mẫu trực tiếp từ bình và kết quả so sánh với tiêu chuẩn trên mỗi ml. Thể tích mẫu > 25 ml, có thể được lấy mẫu riêng lẻ từ bình và kết quả trung bình trên mỗi bình, theo yêu cầu tiêu chuẩn SVI.

• Tổng Hợp. Nội dung của các bình chứa khi không đủ thể tích mẫu đơn lẻ có thể được tổng hợp bằng cách đổ trực tiếp nội dung vào dụng cụ thủy tinh sạch và lấy mẫu từ tổng số hợp nhất.

• Tái Tạo. Các sản phẩm lyophilized phải được tái tạo theo phương pháp quy định cho việc sử dụng bình thường với dung môi pha loãng được cung cấp hoặc nước không hạt. Nếu cần tổng hợp, các mẫu nên được tái tạo trước rồi sau đó mới tổng hợp.

• Pha Loãng. Trong trường hợp kiểm tra bằng LO hoặc FI được thực hiện và mẫu không đáp ứng yêu cầu về thể tích mẫu, màu sắc hoặc độ nhớt để kiểm tra phù hợp, thì việc pha loãng bằng nước không hạt có thể được thực hiện. Hệ số pha loãng phải được biết và kết hợp vào kết quả.

Việc trộn mẫu để đảm bảo các hạt lắng xuống được tái nhập vào dung dịch nên được thực hiện bằng cách lắc nhẹ, xoay hoặc lăn. Cần tránh tạo bọt hoặc tiếp xúc với các chất ô nhiễm bổ sung, có thể làm hỏng các thành phần dễ vỡ của dung dịch. Đồng nhất của dữ liệu kiểm tra sẽ chứng minh hiệu quả của sự hòa quyện. Để khử khí mẫu, có thể sử dụng các phương pháp như âm thanh hóa, để đứng, hoặc chân không.

Phần <1788.1> trong tài liệu chính <1788> bao gồm các khía cạnh cụ thể về Đếm hạt bằng phương pháp chắn sáng (Light Obscuration Particle Count Test) và yêu cầu mẫu. Như đã đề cập trước đ&o

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status