SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Đảm Bảo Vô Trùng Trong Liệu Pháp Tế Bào Gốc

Đảm Bảo Vô Trùng Trong Liệu Pháp Tế Bào Gốc

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Đảm Bảo Vô Trùng Trong Liệu Pháp Tế Bào Gốc

SAO NAM | ATMP, liệu pháp tế bào gốc, vô trùng & giám sát phòng sạch GMP
Đảm bảo vô trùng trong liệu pháp tế bào gốc và sản phẩm ATMP
Liệu pháp tế bào gốc và các sản phẩm dược liệu trị liệu tiên tiến đang mở ra nhiều hướng điều trị mới, đặc biệt trong ung thư, bệnh lý miễn dịch, y học tái tạo và công nghệ sinh học. Tuy nhiên, nhóm sản phẩm này thường có quy trình sản xuất phức tạp, nhạy cảm với nhiễm bẩn và trong nhiều trường hợp không thể tiệt trùng cuối cùng.
Vì vậy, đảm bảo vô trùng không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là yếu tố trực tiếp liên quan đến an toàn bệnh nhân, chất lượng sản phẩm, dữ liệu giám sát môi trường, kiểm soát tiểu phân, vi sinh và tuân thủ GMP.
Tóm tắt nhanh về đảm bảo vô trùng trong liệu pháp tế bào gốc
Liệu pháp tế bào gốc là gì? Là nhóm liệu pháp sử dụng tế bào hoặc sản phẩm liên quan đến tế bào để hỗ trợ điều trị, tái tạo hoặc điều chỉnh chức năng sinh học trong cơ thể.
ATMP là gì? ATMP là Advanced Therapy Medicinal Products, bao gồm sản phẩm trị liệu gen, trị liệu tế bào soma và sản phẩm kỹ thuật mô.
Vì sao vô trùng quan trọng? Nhiều sản phẩm tế bào không thể tiệt trùng cuối cùng, nên chất lượng phải được kiểm soát ngay từ nguyên liệu, thao tác, môi trường, thiết bị và nhân sự.
Rủi ro chính: Nhiễm vi sinh, tiểu phân, pyrogen, nhiễm chéo, sai lệch thao tác, môi trường không kiểm soát và dữ liệu giám sát không đầy đủ.
Khu vực liên quan: Grade A, Grade B, isolator, RABS, LAF, phòng nuôi cấy tế bào, phòng chuẩn bị môi trường, khu vực đóng gói và lưu trữ.
SAO NAM hỗ trợ: Máy đếm tiểu phân PMS, máy lấy mẫu vi sinh, sensor online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và tư vấn hệ thống giám sát phòng sạch.
Vì sao liệu pháp tế bào gốc cần kiểm soát vô trùng nghiêm ngặt?

Liệu pháp tế bào gốc và các sản phẩm ATMP thường có đặc điểm rất khác so với thuốc thông thường. Sản phẩm có thể được tạo ra từ tế bào người, mô, vật liệu sinh học, môi trường nuôi cấy hoặc các quy trình thao tác phức tạp. Bất kỳ sai lệch nào trong kiểm soát môi trường, thao tác hoặc thiết bị đều có thể làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn.

Trong nhiều trường hợp, sản phẩm tế bào không thể tiệt trùng cuối cùng vì quá trình tiệt trùng có thể làm hỏng tế bào hoặc làm mất hoạt tính sinh học của sản phẩm. Do đó, chiến lược đảm bảo vô trùng phải được xây dựng từ đầu: từ thiết kế cơ sở, lựa chọn thiết bị, phân luồng nhân sự, kiểm soát nguyên liệu, thao tác vô trùng, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh đến hồ sơ dữ liệu.

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong thiết bị đo tiểu phân, lấy mẫu vi sinh, giám sát online, phần mềm dữ liệu, hiệu chuẩn thiết bị PMS và các giải pháp phục vụ phòng sạch GMP, sản xuất vô trùng, ATMP, tế bào gốc, sinh phẩm và công nghệ sinh học.
ATMP là gì và liên quan gì đến tế bào gốc?

ATMP là nhóm sản phẩm dược liệu trị liệu tiên tiến, có thể bao gồm sản phẩm trị liệu gen, trị liệu tế bào soma và sản phẩm kỹ thuật mô. Khi tế bào gốc được thao tác đáng kể hoặc được dùng cho chức năng khác với chức năng ban đầu trong cơ thể, sản phẩm có thể được xem xét trong nhóm ATMP tùy theo bản chất và mục đích sử dụng.

Vì ATMP thường có quy trình sản xuất phức tạp, nguyên liệu đầu vào nhạy cảm và thời gian xử lý có thể bị giới hạn, nhà sản xuất cần một hệ thống chất lượng mạnh, có đánh giá rủi ro rõ ràng và có dữ liệu giám sát môi trường đáng tin cậy.

1. Sản phẩm trị liệu tế bào
Liên quan đến tế bào được xử lý, nuôi cấy, mở rộng, biến đổi hoặc chuẩn bị để sử dụng cho bệnh nhân. Rủi ro nhiễm bẩn cần được kiểm soát trong toàn bộ quá trình thao tác.
2. Sản phẩm trị liệu gen
Có thể liên quan đến vector virus, vật liệu di truyền hoặc thao tác gen. Các bước mở, thao tác vô trùng và kiểm soát nhiễm chéo cần được đánh giá đặc biệt cẩn thận.
3. Sản phẩm kỹ thuật mô
Liên quan đến mô hoặc tế bào được thiết kế nhằm phục hồi, thay thế hoặc tái tạo chức năng sinh học. Môi trường sản xuất cần được kiểm soát để giảm rủi ro vi sinh, tiểu phân và nhiễm chéo.
Lưu ý quan trọng: Với ATMP và sản phẩm tế bào gốc, không nên chỉ tập trung vào thiết bị sản xuất. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn tổng thể, bao gồm môi trường, nhân sự, thiết bị, quy trình, dữ liệu, vệ sinh, khử trùng và chương trình giám sát định kỳ.
Những rủi ro nhiễm bẩn thường gặp trong sản xuất tế bào gốc
✓ Nhiễm vi sinh từ người vận hành, nguyên liệu, dụng cụ, bề mặt hoặc không khí trong khu vực thao tác.
✓ Nhiễm tiểu phân trong quá trình mở hệ thống, chuyển mẫu, thao tác tế bào hoặc chuẩn bị môi trường nuôi cấy.
✓ Nhiễm chéo giữa các mẫu, lô sản xuất, bệnh nhân hoặc nguyên liệu sinh học khác nhau.
✓ Sai lệch thao tác do nhân sự chưa được đào tạo đủ về kỹ thuật vô trùng và hành vi trong phòng sạch.
✓ Không đủ dữ liệu giám sát tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất hoặc cảnh báo môi trường.
✓ Không đánh giá lại rủi ro sau khi thay đổi quy trình, thiết bị, layout, vật tư tiêu hao hoặc nhà cung cấp.
✓ Thiết bị giám sát không được hiệu chuẩn đúng hạn, làm giảm độ tin cậy của dữ liệu phục vụ điều tra và audit.
Chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn cho sản phẩm tế bào gốc

Đối với sản phẩm tế bào gốc, chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn cần được xây dựng dựa trên đánh giá rủi ro. Mỗi bước trong quy trình phải được xem xét: nguyên liệu đầu vào, tiếp nhận mẫu, lưu trữ, thao tác mở, nuôi cấy, xử lý, đóng gói, bảo quản, vận chuyển và sử dụng cho bệnh nhân.

1. Thiết kế cơ sở: Phòng sạch, luồng di chuyển, luồng vật liệu, chênh áp, HVAC, phân vùng sạch và khu vực thao tác phải được thiết kế theo rủi ro sản phẩm.
2. Thiết bị và hệ thống: Isolator, RABS, LAF, tủ an toàn sinh học, incubator, hệ thống lưu trữ và thiết bị giám sát cần được thẩm định, kiểm tra và bảo trì.
3. Nhân sự: Người vận hành cần được đào tạo về phòng sạch, thao tác vô trùng, mặc trang phục, vệ sinh, hành vi thao tác và xử lý sai lệch.
4. Nguyên liệu và vật tư: Môi trường nuôi cấy, vật tư dùng một lần, bao bì, nắp đậy, dụng cụ và nhà cung cấp cần được kiểm soát chất lượng rõ ràng.
5. Giám sát môi trường: Cần kiểm soát tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, cảnh báo và xu hướng dữ liệu trong khu vực trọng yếu.
6. Đánh giá định kỳ: Quy trình, dữ liệu, sai lệch, kết quả giám sát và hiệu quả biện pháp kiểm soát cần được xem xét định kỳ để cải tiến liên tục.
Khu vực sạch trong sản xuất tế bào gốc và ATMP

Với sản phẩm vô trùng, khu vực sạch cần được thiết kế theo mức độ rủi ro của thao tác. Các bước có nguy cơ cao, đặc biệt khi sản phẩm hoặc vật liệu tiếp xúc trực tiếp với môi trường, thường cần được thực hiện trong vùng bảo vệ nghiêm ngặt hơn.

1. Grade A - Khu vực thao tác rủi ro cao
Đây thường là khu vực thực hiện thao tác mở, kết nối vô trùng, xử lý tế bào hoặc các bước có nguy cơ trực tiếp ảnh hưởng đến sản phẩm. Vùng Grade A cần được giám sát chặt chẽ bằng dữ liệu tiểu phân và vi sinh phù hợp.
2. Grade B - Môi trường nền cho Grade A
Grade B thường đóng vai trò môi trường nền cho thao tác vô trùng cấp cao. Chất lượng khu vực nền ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì trạng thái kiểm soát của vùng thao tác chính.
3. Grade C và D - Khu vực hỗ trợ sản xuất
Các khu vực này có thể dùng cho các bước ít rủi ro hơn, chuẩn bị vật tư, xử lý nguyên liệu hoặc hoạt động hỗ trợ. Tuy nhiên, vẫn cần được kiểm soát theo chiến lược nhiễm bẩn tổng thể.
Gợi ý thực tế: Khi thiết kế khu vực sản xuất tế bào gốc, nên đánh giá rõ bước nào là hệ thống mở, bước nào là hệ thống kín, điểm nào cần Grade A, điểm nào cần giám sát tiểu phân online, điểm nào cần lấy mẫu vi sinh và điểm nào cần cảnh báo môi trường liên tục.
Hệ thống kín và hệ thống mở khác nhau thế nào?
1. Hệ thống kín
Hệ thống kín là hệ thống được thiết kế để hạn chế tối đa việc sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Nếu hệ thống kín được thiết kế, thẩm định và vận hành đúng, yêu cầu khu vực nền có thể được đánh giá dựa trên rủi ro thực tế.
2. Hệ thống mở
Hệ thống mở là khi sản phẩm, tế bào, môi trường nuôi cấy hoặc vật liệu liên quan có khả năng tiếp xúc với môi trường xung quanh trong quá trình thao tác. Những bước này thường có rủi ro cao hơn và cần vùng thao tác sạch, kiểm soát vô trùng và giám sát môi trường nghiêm ngặt hơn.
Lưu ý quan trọng: Không nên đánh giá hệ thống kín chỉ dựa trên tên gọi. Cần xem xét thực tế kết nối, thao tác, điểm mở, vật tư dùng một lần, nguy cơ rò rỉ, khả năng vệ sinh/khử trùng và bằng chứng thẩm định.
Vai trò của giám sát môi trường trong sản xuất tế bào gốc

Giám sát môi trường giúp nhà máy chứng minh rằng phòng sạch và khu vực thao tác đang được duy trì trong trạng thái kiểm soát. Dữ liệu giám sát không chỉ phục vụ kiểm tra hằng ngày, mà còn hỗ trợ điều tra sai lệch, đánh giá xu hướng, thẩm định quy trình và chuẩn bị audit.

Tiểu phân trong không khí: Dữ liệu tiểu phân giúp đánh giá trạng thái sạch của khu vực thao tác, đặc biệt tại Grade A, Grade B và các điểm rủi ro cao.
Vi sinh trong không khí: Lấy mẫu vi sinh giúp phát hiện nguy cơ nhiễm vi sinh trong môi trường thao tác và khu vực nền.
Vi sinh bề mặt: Kiểm tra bề mặt giúp đánh giá hiệu quả vệ sinh, khử trùng và hành vi thao tác của người vận hành.
Áp suất chênh lệch: Theo dõi áp suất giúp kiểm soát hướng dòng khí giữa các cấp sạch và giảm nguy cơ nhiễm chéo.
Nhiệt độ và độ ẩm: Các thông số này ảnh hưởng đến điều kiện sản xuất, sự ổn định môi trường và hoạt động của một số vật liệu/sinh phẩm.
Cảnh báo và dữ liệu: Hệ thống giám sát online giúp ghi nhận liên tục, cảnh báo sớm và hỗ trợ toàn vẹn dữ liệu trong môi trường GMP.
APS - Mô phỏng quy trình vô trùng trong sản xuất ATMP

Mô phỏng quy trình vô trùng, thường gọi là APS hoặc media fill, là hoạt động quan trọng để đánh giá khả năng duy trì vô trùng của quy trình sản xuất. Với sản phẩm tế bào gốc, APS cần mô phỏng đúng các bước thao tác thực tế, đặc biệt là những bước mở, kết nối, chuyển mẫu, thao tác qua đêm hoặc các can thiệp có rủi ro.

Kết quả APS cần được xem cùng với dữ liệu môi trường, hành vi người vận hành, tình trạng thiết bị, quy trình vệ sinh, sai lệch và hồ sơ thẩm định. Nếu APS chỉ được thực hiện hình thức mà không phản ánh đúng thao tác thực tế, giá trị đánh giá rủi ro sẽ bị hạn chế.

Thiết bị liên quan trong giám sát phòng sạch tế bào gốc
1. Máy đếm tiểu phân Lasair Pro
Lasair Pro hỗ trợ kiểm tra tiểu phân trong phòng sạch, phân loại cấp sạch, đánh giá khu vực thao tác, kiểm tra sau vệ sinh và điều tra khi có kết quả môi trường bất thường.
2. Airnet, IsoAir và giám sát tiểu phân online
Sensor tiểu phân online giúp giám sát liên tục các khu vực trọng yếu, hỗ trợ cảnh báo sớm, ghi nhận dữ liệu, đánh giá xu hướng và phục vụ yêu cầu kiểm soát môi trường trong sản xuất vô trùng.
3. MiniCapt, BioCapt và giám sát vi sinh
Thiết bị lấy mẫu vi sinh giúp xây dựng dữ liệu về nguy cơ nhiễm vi sinh trong không khí, đặc biệt tại các điểm thao tác vô trùng, khu vực Grade A/B hoặc khu vực có rủi ro cao.
4. Pharmaceutical Net Pro và phần mềm giám sát
Phần mềm giám sát giúp quản lý dữ liệu tiểu phân, vi sinh, cảnh báo, báo cáo, audit trail và hỗ trợ toàn vẹn dữ liệu trong môi trường GMP.
5. Hiệu chuẩn và bảo trì thiết bị PMS
Thiết bị đo dùng trong phòng sạch cần được hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo dữ liệu giám sát đáng tin cậy, đặc biệt khi dữ liệu được dùng cho batch record, điều tra sai lệch và audit.
Checklist nhanh cho nhà máy sản xuất tế bào gốc/ATMP
1. Quy trình có bước mở không? Xác định rõ điểm sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với môi trường để kiểm soát cấp sạch phù hợp.
2. Khu vực Grade A/B đã được giám sát đầy đủ chưa? Cần có dữ liệu tiểu phân, vi sinh, cảnh báo và hồ sơ phù hợp với rủi ro thao tác.
3. Thiết bị giám sát đã hiệu chuẩn đúng hạn chưa? Máy đếm tiểu phân, thiết bị lấy mẫu vi sinh và sensor online cần có hồ sơ hiệu chuẩn rõ ràng.
4. Nhân sự đã được đánh giá thao tác vô trùng chưa? Cần đào tạo, quan sát, đánh giá thực tế và mô phỏng quy trình phù hợp.
5. Dữ liệu môi trường có được xem xét xu hướng không? Không chỉ xem từng kết quả riêng lẻ, cần đánh giá xu hướng để phát hiện rủi ro sớm.
6. Chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn có được cập nhật không? Sau thay đổi thiết bị, layout, SOP, nhà cung cấp hoặc quy trình, cần đánh giá lại rủi ro.
Cần tư vấn giám sát phòng sạch cho sản xuất tế bào gốc, ATMP hoặc sinh phẩm?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: khu vực sản xuất, cấp sạch, thiết bị đang dùng, nhu cầu giám sát tiểu phân, vi sinh, áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, phần mềm dữ liệu, hiệu chuẩn thiết bị PMS hoặc hệ thống giám sát online. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao sản phẩm tế bào gốc cần đảm bảo vô trùng nghiêm ngặt?
Vì nhiều sản phẩm tế bào không thể tiệt trùng cuối cùng. Chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào kiểm soát môi trường, thao tác vô trùng, thiết bị, nhân sự, nguyên liệu và dữ liệu giám sát trong toàn bộ quy trình.
2. ATMP là gì?
ATMP là Advanced Therapy Medicinal Products, bao gồm các sản phẩm trị liệu gen, trị liệu tế bào soma và sản phẩm kỹ thuật mô. Đây là nhóm sản phẩm phức tạp, cần hệ thống chất lượng và kiểm soát rủi ro chặt chẽ.
3. Sản xuất tế bào gốc cần giám sát những thông số nào?
Các thông số thường cần quan tâm gồm tiểu phân trong không khí, vi sinh trong không khí, vi sinh bề mặt, áp suất chênh lệch, nhiệt độ, độ ẩm, cảnh báo môi trường và xu hướng dữ liệu.
4. Vì sao cần máy đếm tiểu phân trong phòng sạch tế bào gốc?
Máy đếm tiểu phân giúp đánh giá trạng thái sạch của khu vực thao tác, phát hiện bất thường, hỗ trợ phân loại cấp sạch, theo dõi xu hướng và cung cấp dữ liệu phục vụ audit GMP.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần tư vấn máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, sensor online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn thiết bị PMS, bảo trì hoặc thiết kế hệ thống giám sát môi trường cho phòng sạch GMP.
Sterility Assurance in Stem Cell Therapy and ATMP Manufacturing

Stem cell therapy and Advanced Therapy Medicinal Products require strict sterility assurance because many cell-based products cannot be terminally sterilized. Contamination control, cleanroom monitoring, aseptic processing, personnel training and reliable environmental monitoring data are critical to product quality and patient safety.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, microbial air samplers, online monitoring systems, FMS, Pharmaceutical Net Pro, calibration, repair and cleanroom monitoring consultation.

For cleanroom particle monitoring, microbial monitoring, PMS equipment calibration or online environmental monitoring systems for ATMP and stem cell manufacturing, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: đảm bảo vô trùng tế bào gốc, liệu pháp tế bào gốc, ATMP, Advanced Therapy Medicinal Products, sản xuất vô trùng, phòng sạch GMP, EU GMP Annex 1, kiểm soát nhiễm bẩn, contamination control strategy, giám sát môi trường, máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, Airnet, IsoAir, Lasair Pro, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

Liệu pháp tế bào gốc đang trở nên quan trọng hơn trong ngành công nghiệp dược phẩm. Việc thao tác gen trên các tế bào liên quan tạo ra một công cụ mạnh mẽ để điều trị các bệnh nghiêm trọng như ung thư. Năm 2017, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã thực hiện nhiều bước tiến trong việc quản lý liệu pháp tế bào gốc:

  • Xuất bản quan điểm về liệu pháp tế bào gốc trong Tạp chí Y học New England.
  • Tăng cường quản lý các phòng khám tế bào gốc.
  • Phát hành hướng dẫn mới, "Xem xét Quy định đối với Tế bào Người, Mô và Sản phẩm Dựa trên Tế bào và Mô: Thao tác Tối thiểu và Sử dụng Đồng nhất".

Để quản lý ngành công nghiệp này, FDA sử dụng cách tiếp cận thực thi quy định dựa trên rủi ro, với việc xem xét cách và lý do sản phẩm được sử dụng. Quyền lựa chọn của FDA trong cách thức thực thi quy định sẽ kết thúc vào tháng 11 năm 2020. Các công ty chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ đầy đủ nên liên hệ với FDA trước thời hạn cuối để loại bỏ sự không chắc chắn về tình trạng quy định của sản phẩm của họ và để xác định liệu sản phẩm có chịu sự phê duyệt trước khi đưa ra thị trường hay không. Hướng dẫn của FDA nhằm mục đích giúp đưa các sản phẩm đổi mới, an toàn và hiệu quả đến với bệnh nhân một cách hiệu quả nhất có thể.

đảm bảo vô trùng trong tế bào gốc

Nhiễm Khuẩn Sau Khi Sử Dụng Sản Phẩm Tế Bào Gốc

Đầu năm 2019, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đã báo cáo về các trường hợp nhiễm khuẩn sau khi sử dụng sản phẩm tế bào gốc, và hiện đang điều tra chuỗi sản phẩm ReGen. Cuộc kiểm tra của FDA đối với nhà sản xuất sản phẩm ReGen đã phát hiện ra vấn đề trong quy trình của họ, bao gồm việc cơ sở này không kiểm tra người hiến máu dây rốn về các bệnh như HIV, viêm gan B và viêm gan C. Bệnh nhân đã báo cáo các triệu chứng đau, sưng và ớn lạnh trong vài ngày sau khi nhận sản phẩm tế bào gốc, sau đó sản phẩm này đã bị thu hồi.

Cơ quan Dược phẩm Châu Âu (EMA) đã công bố quan điểm của họ về sản phẩm dược phẩm từ tế bào gốc vào năm 2011. Tài liệu này được sử dụng kết hợp với hướng dẫn đã được công bố trước đó, EMEA/CHMP/410869/2006, giải quyết các khía cạnh chung của sản phẩm dược liệu dựa trên tế bào. Đối với việc chỉnh sửa gen của tế bào gốc, hãy tham khảo hướng dẫn dự thảo EMA/CHMP/GTWP/671639/2008.

I-Nền Tảng về Tế Bào Gốc

Tế bào gốc là các tế bào tự nhiên xuất hiện trong cơ thể có khả năng phân chia và tạo ra nhiều loại tế bào khác nhau. Chúng quan trọng trong quá trình phát triển và tăng trưởng cơ thể cũng như sửa chữa sau chấn thương. Những năm gần đây đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong kiến thức về tế bào gốc và sự nghiên cứu cũng như đầu tư vào việc sử dụng chúng trong dược phẩm.

Tế bào gốc được phân loại là Sản phẩm Dược liệu Trị liệu Tiên tiến (ATMPs) khi trải qua sự thao tác đáng kể hoặc khi được sử dụng cho chức năng cần thiết khác. ATMPs là thuốc dành cho người sử dụng với thành phần gen, mô hoặc tế bào. Chúng có thể được phân loại thành thuốc trị liệu gen, thuốc trị liệu tế bào tự thân, và thuốc kỹ thuật mô tế bào, tùy thuộc vào cách thuốc hoạt động trong cơ thể.

PHÒNG THÍ NGHIỆM TẾ BÀO GỐC

II-Tiêu Chuẩn Hiện Tại của EMA đối với ATMPs

Năm 2017, Ủy ban Châu Âu đã công bố Hướng dẫn về Thực Hành Sản Xuất Tốt Đặc biệt cho Sản phẩm Dược liệu Trị liệu Tiên tiến với kỳ vọng rằng các nhà sản xuất ATMP sẽ tuân thủ tiêu chuẩn vào tháng Năm 2018. Tiêu chuẩn này tuân theo nguyên tắc đảm bảo tính vô trùng được tìm thấy trong các hướng dẫn khác cho việc sản xuất các sản phẩm vô trùng, như Phụ lục 1, Sản xuất Sản phẩm Dược liệu Vô trùng.

Phạm vi:

  • Phạm vi của Hướng dẫn về Thực Hành Sản Xuất Tốt Đặc biệt cho Sản phẩm Dược liệu Trị liệu Tiên tiến là tất cả ATMPs được cấp phép tiếp thị. Ngay cả những sản phẩm được quản lý cho bệnh nhân theo Điều 3(7) của Chỉ thị 2001/83/EC ("miễn trừ bệnh viện") cũng phải được sản xuất dưới các tiêu chuẩn chất lượng tương đương.

Nguyên Tắc Chung:

Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ về chất lượng với trách nhiệm của nhà sản xuất trong việc đảm bảo các biện pháp bảo vệ an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Các biện pháp đặt ra phải được xác định trong Hệ Thống Chất lượng Dược phẩm (PQS), đây là tổng hợp của tất cả những gì được thực hiện để đạt được tiêu chuẩn chất lượng nhất quán, có thể chứng minh. Tất cả các hoạt động phải được kiểm soát hiệu quả để sản phẩm hoàn thiện không có sự ô nhiễm. Đánh giá rủi ro là bước quan trọng trong việc xây dựng PQS.

III-Đánh Giá Rủi Ro 

Để xác định, phân tích và loại bỏ rủi ro ô nhiễm khi có thể, việc đánh giá rủi ro bao gồm toàn bộ quá trình được thực hiện. Ô nhiễm được giám sát để xác định nhu cầu của quy trình, sau đó được chia nhỏ thành từng yếu tố riêng lẻ. Tất cả các đánh giá được ghi chép lại, bao gồm lý do đưa ra quyết định giảm thiểu rủi ro, và việc xem xét lại diễn ra định kỳ như một phần của thực hành quản lý chất lượng và đánh giá chất lượng sản phẩm.

Ứng Dụng ATMP:

Sản xuất ATMP đang trải qua đổi mới nhanh chóng với các mô hình mới xuất hiện để giải quyết các thách thức cụ thể, như sản xuất phân tán cho sản phẩm tự thân. Tuy nhiên, cách tiếp cận dựa trên rủi ro (RBA) được áp dụng cho tất cả ATMPs và mọi cài đặt, dù là bệnh viện, học thuật hay công nghiệp, và hệ thống chất lượng được tìm thấy trong mỗi cài đặt đều phải tuân thủ cùng một tiêu chuẩn. ATMPs là những sản phẩm phức tạp với quy trình sản xuất phức tạp (ví dụ, nuôi cấy tế bào), và rủi ro có thể khác nhau do cài đặt sản phẩm và tính chất và đặc điểm của nguyên liệu khởi đầu. Việc đánh giá rủi ro và kiểm soát chúng trong sản xuất ATMP nên dựa trên kiến thức khoa học hiện tại và kinh nghiệm tích lũy với mục đích bảo vệ bệnh nhân.

Xem xét ATMP Vô Trùng:

Sản xuất ATMP vô trùng có các yêu cầu đặc biệt để giảm thiểu rủi ro nhiễm khuẩn, hạt và pyrogen. Cơ sở và thiết bị cũng như quy trình của chúng phải có thiết kế tối ưu đã được xác nhận và kiểm chứng theo Phụ lục 11 và 15 của EU GMP. Tất cả nhân viên phải được đào tạo với kỹ năng và sứ mệnh để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất, đóng gói và phân phối. Hệ thống giám sát phải được giám sát bởi nhân viên có kỹ năng. Chiến lược kiểm soát ô nhiễm được ghi chép nên chứa cách tiếp cận chi tiết mà công ty đã thực hiện để giảm thiểu rủi ro ô nhiễm đối với sản phẩm, bao gồm các yếu tố sau:

Sản xuất ATMP vô trùng có các yêu cầu đặc biệt để giảm thiểu rủi ro nhiễm khuẩn, hạt và pyrogen. Cơ sở và thiết bị cũng như quy trình của chúng phải có thiết kế tối ưu đã được xác nhận và kiểm chứng theo Phụ lục 11 và 15 của EU GMP. Tất cả nhân viên phải được đào tạo với kỹ năng và sứ mệnh để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong suốt quá trình sản xuất, đóng gói và phân phối. Hệ thống giám sát phải được giám sát bởi nhân viên có kỹ năng. Chiến lược kiểm soát ô nhiễm được ghi chép nên chứa cách tiếp cận chi tiết mà công ty đã thực hiện để giảm thiểu rủi ro ô nhiễm đối với sản phẩm, bao gồm các yếu tố sau:

  • 1-Thiết kế nhà máy và quy trình
  • 2-Thiết bị và cơ sở vật chất
  • 3-Nhân viên và tiện ích
  • 4-Kiểm soát nguyên liệu thô, bao gồm cả nguyên liệu trong quá trình
  • 5-Bao bì và nắp đậy sản phẩm
  • 6-Phê duyệt nhà cung cấp, như nhà cung cấp thành phần chính, tiệt trùng thành phần và hệ thống sử dụng một lần, và dịch vụ
  • Đánh giá rủi ro quy trình và xác nhận.

TẾ BÀO GỐC

IV-Bảo Trì Phòng Ngừa:

  • Vệ sinh và khử trùng: Thực hiện vệ sinh và khử trùng định kỳ để duy trì môi trường sản xuất sạch sẽ và an toàn.

  • Hệ thống giám sát: Bao gồm khả năng áp dụng các phương pháp khoa học, hiện đại nhằm tối ưu hóa việc phát hiện ô nhiễm môi trường.
  • Phòng ngừa ô nhiễm: Áp dụng các biện pháp để ngăn chặn ô nhiễm tại nguồn và trong quá trình sản xuất.
  • Cải tiến liên tục: Tiến hành đánh giá và cải tiến liên tục các phương pháp và hệ thống để đảm bảo chất lượng.

 V-Nhân Sự

  • Đào tạo, kiểm tra và đánh giá thường xuyên là bắt buộc đối với tất cả nhân viên làm việc trong khu vực sạch, bao gồm cả những người thực hiện công việc vệ sinh và bảo trì. Những người làm việc trong khu vực Đẳng cấp A và B phải được đào tạo về các thực hành vô trùng bao gồm cả việc mặc trang phục bảo hộ. Đối với tất cả các khu vực, đào tạo phải bao gồm vệ sinh, thực hành phòng sạch, kiểm soát ô nhiễm, kỹ thuật vô trùng và các tác động an toàn tiềm ẩn đối với bệnh nhân do mất vô trùng sản phẩm. Chỉ những nhân viên đã qua tất cả các bài đánh giá và tham gia thành công trong mô phỏng quy trình vô trùng (APS) nơi họ thực hiện nhiệm vụ bình thường của mình mới được phép vào khu vực Đẳng cấp A hoặc B.

VI-Hệ Thống Khu Vực Sản Xuất Sạch

Đối với việc sản xuất sản phẩm dược liệu vô trùng, bốn đẳng cấp phòng sạch được phân biệt:

Đẳng cấp A: Khu vực cục bộ cho các hoạt động có rủi ro cao. Đây là khu vực thao tác tế bào với các kết nối vô trùng.

Đẳng cấp B: Đây là môi trường nền cho Đẳng cấp A. Các hoạt động có thể bao gồm chuẩn bị vô trùng cho thao tác tế bào.

Đẳng cấp C và D: Các khu vực này dành cho việc thực hiện các hoạt động sản xuất sản phẩm vô trùng ít quan trọng hơn.

Đa số Sản phẩm Dược liệu Trị liệu Tiên tiến (ATMPs) không thể được tiệt trùng cuối cùng, đòi hỏi quá trình sản xuất phải được thực hiện một cách vô trùng (tức là, dưới điều kiện ngăn chặn ô nhiễm vi khuẩn). Khu vực sạch có thể là một hệ thống kín hoặc mở.

Hệ Thống Kín:

  • Hệ thống kín thường đề cập đến một hệ thống cô lập đã được xác nhận (áp suất dương hoặc loại khác). Một khu vực sạch nền Đẳng cấp D là chấp nhận được và trong một số trường hợp, hệ thống kín có thể được đặt trong môi trường kiểm soát nhưng không được phân loại.

Hệ Thống Mở:

  • Hệ thống mở thường yêu cầu một khu vực quan trọng Đẳng cấp A với khu vực nền Đẳng cấp B. Việc chuẩn bị dung dịch để được lọc vô trùng trong quá trình có thể được thực hiện trong Đẳng cấp C. Ví dụ, trong trường hợp sản xuất vectơ virus, giai đoạn mở rộng trước khi lọc vô trùng có thể được thực hiện trong Đẳng cấp A với khu vực nền Đẳng cấp B. Ngược lại, lọc vô trùng có thể được thực hiện trong hệ thống kín (Đẳng cấp A) với khu vực nền Đẳng cấp C.

Các quy trình khác như xử lý bộ dụng cụ vô trùng dùng một lần, và ủ trong bình kín, túi hoặc bình lên men có thể được chấp nhận ở Đẳng cấp C nếu được kiểm soát đầy đủ. Điều này nhằm ngăn chặn ô nhiễm chéo, do đó cần xem xét dòng chảy của vật liệu và nhân viên, và liệu bước tiếp theo có được thực hiện trong khu vực đẳng cấp cao hơn hay không.

Chiến Lược Kiểm Soát:

  • Đánh giá thường xuyên nên được thực hiện cho quy trình sản xuất và các biện pháp kiểm soát, với bất cứ thứ gì được giới thiệu gần đây phải chứng minh tiêu chuẩn chất lượng nhất quán. Chi
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status