SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về EU GMP  - Phụ lục 1

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về EU GMP - Phụ lục 1

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về EU GMP  - Phụ lục 1

SAO NAM | Kiến thức GMP, Annex 1 & kiểm soát nhiễm bẩn phòng sạch
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về EU GMP - Phụ lục 1
EU GMP Annex 1 là tài liệu quan trọng đối với các nhà máy sản xuất vô trùng, dược phẩm, vaccine, sinh phẩm, thiết bị y tế và những khu vực phòng sạch có yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn nghiêm ngặt. Nội dung Annex 1 nhấn mạnh tư duy dựa trên rủi ro, chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn, giám sát môi trường, dữ liệu đáng tin cậy và khả năng chứng minh trạng thái kiểm soát trong vận hành thực tế.
Bài viết này tổng hợp các câu hỏi thường gặp về GMP EU Phụ lục 1, giúp QA/QC, sản xuất, vi sinh, validation, kỹ thuật, bảo trì và ban quản lý chất lượng hiểu rõ hơn các điểm cần quan tâm khi vận hành phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, kiểm soát dữ liệu và chuẩn bị audit.
Tóm tắt nhanh nội dung chính
Chủ đề: Giải đáp câu hỏi thường gặp về EU GMP Annex 1 / GMP EU Phụ lục 1.
Trọng tâm: Kiểm soát nhiễm bẩn, giám sát môi trường, tiểu phân, vi sinh, dữ liệu, phòng sạch và sản xuất vô trùng.
Đối tượng phù hợp: QA/QC, Microbiology, Production, Validation, Engineering, Maintenance, Cleanroom và Quality Assurance.
Thiết bị liên quan: Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, APSS-2000, Liquilaz, FMS, Pharmaceutical Net Pro và thiết bị Vaisala.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn thiết bị PMS, hiệu chuẩn, sửa chữa, cho thuê máy, hệ thống giám sát online, FMS, phần mềm dữ liệu và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam.
1. EU GMP Annex 1 là gì?

EU GMP Annex 1 là phụ lục hướng dẫn về sản xuất thuốc vô trùng trong hệ thống GMP Châu Âu. Tài liệu này tập trung vào cách thiết kế, vận hành và kiểm soát các khu vực sản xuất vô trùng nhằm giảm nguy cơ nhiễm bẩn từ con người, thiết bị, môi trường, không khí, bề mặt, nguyên liệu, bao bì và thao tác sản xuất.

Annex 1 không chỉ nói về phòng sạch. Tài liệu này yêu cầu nhà máy nhìn toàn bộ quy trình sản xuất vô trùng như một hệ thống kiểm soát rủi ro, trong đó phòng sạch, HVAC, người vận hành, thiết bị, dữ liệu, vi sinh, tiểu phân, vệ sinh, khử trùng, thẩm định và điều tra sai lệch đều liên quan với nhau.

SAO NAM hỗ trợ nhà máy trong thiết bị đo tiểu phân PMS, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống giám sát online, phần mềm dữ liệu, hiệu chuẩn, sửa chữa, cho thuê thiết bị và các giải pháp phục vụ phòng sạch GMP, EU GMP Annex 1 và kiểm soát nhiễm bẩn.
2. Vì sao Annex 1 quan trọng với nhà máy dược phẩm?

Với nhà máy sản xuất thuốc vô trùng, Annex 1 là một trong những tài liệu quan trọng nhất khi chuẩn bị audit, xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn và đánh giá chương trình giám sát môi trường. Những yêu cầu trong Annex 1 giúp nhà máy chứng minh rằng sản phẩm được bảo vệ bằng hệ thống kiểm soát rủi ro rõ ràng, không chỉ bằng kết quả kiểm nghiệm cuối cùng.

Annex 1 cũng giúp nhà máy nhìn lại các điểm dễ bị bỏ sót: luồng người, luồng vật tư, thao tác vô trùng, điểm can thiệp, vị trí lấy mẫu, xu hướng tiểu phân/vi sinh, tình trạng hiệu chuẩn thiết bị, dữ liệu cảnh báo và hiệu quả của CAPA sau mỗi sai lệch.

Điểm cần nhớ: Annex 1 không chỉ yêu cầu nhà máy “có hồ sơ”. Điều quan trọng là hồ sơ, dữ liệu và hiện trường phải chứng minh được trạng thái kiểm soát nhiễm bẩn trong vận hành thực tế.
3. Contamination Control Strategy - CCS là gì?

Contamination Control Strategy - CCS là chiến lược kiểm soát nhiễm bẩn của nhà máy. Đây là cách nhà máy xác định, kiểm soát, giám sát và cải tiến các yếu tố có thể gây nhiễm bẩn cho sản phẩm, đặc biệt trong sản xuất vô trùng.

Nguồn nhiễm bẩn: Con người, không khí, vi sinh, bề mặt, thiết bị, nguyên liệu, bao bì, nước, khí nén, thao tác và môi trường sản xuất.
Biện pháp kiểm soát: Phòng sạch, HVAC, RABS, isolator, vệ sinh, khử trùng, tiệt trùng, thay đồ, line clearance và quy trình thao tác.
Dữ liệu theo dõi: Tiểu phân, vi sinh, áp suất chênh lệch, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái cửa, cảnh báo hệ thống và dữ liệu vận hành.
Cải tiến liên tục: Review xu hướng, điều tra sai lệch, CAPA, đánh giá thay đổi, đào tạo và rà soát định kỳ.
4. Annex 1 yêu cầu gì về giám sát môi trường?

Giám sát môi trường trong Annex 1 cần dựa trên rủi ro. Nhà máy cần xác định vị trí lấy mẫu, tần suất, phương pháp, giới hạn cảnh báo, giới hạn hành động, cách review dữ liệu và quy trình phản hồi khi có kết quả bất thường.

Giám sát tiểu phân: Theo dõi hạt trong không khí tại các điểm trọng yếu, đặc biệt trong vùng Grade A/ISO 5, isolator, RABS và khu vực sản phẩm mở.
Giám sát vi sinh: Đánh giá nguy cơ vi sinh trong không khí, bề mặt, người vận hành và các vị trí liên quan đến sản phẩm.
Giám sát điều kiện môi trường: Áp suất chênh lệch, nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái cửa, HVAC và các thông số có thể ảnh hưởng đến phòng sạch.
Review dữ liệu: Không chỉ ghi nhận kết quả, nhà máy cần phân tích xu hướng, điều tra bất thường và chứng minh hiệu quả CAPA.
5. Có bắt buộc phải dùng hệ thống giám sát online không?

Không phải mọi khu vực đều cần cùng một mức giám sát online. Tuy nhiên, với các điểm trọng yếu trong sản xuất vô trùng, đặc biệt là khu vực Grade A, isolator, RABS hoặc dây chuyền chiết rót, hệ thống giám sát online giúp theo dõi liên tục, cảnh báo sớm, lưu dữ liệu lịch sử và hỗ trợ điều tra sai lệch tốt hơn.

Các thiết bị như Airnet, IsoAir, MiniCapt Remote, BioCapt và phần mềm như Pharmaceutical Net Pro hoặc hệ thống FMS giúp nhà máy quản lý dữ liệu giám sát môi trường có cấu trúc hơn, phù hợp với yêu cầu review dữ liệu và audit trong môi trường GMP.

6. Annex 1 liên quan gì đến máy đếm tiểu phân?

Máy đếm tiểu phân là thiết bị quan trọng để đo số lượng hạt trong không khí, phục vụ phân loại phòng sạch, giám sát môi trường, điều tra sai lệch và đánh giá trạng thái kiểm soát của khu vực sạch. Trong Annex 1, dữ liệu tiểu phân cần được hiểu như một phần của hệ thống kiểm soát nhiễm bẩn, không chỉ là một kết quả đo riêng lẻ.

Thiết bị PMS thường dùng cho giám sát tiểu phân
Lasair Pro: Máy đếm tiểu phân trong không khí, phù hợp kiểm tra phòng sạch, GMP và EU GMP Annex 1.
Airnet: Sensor đếm tiểu phân online cho hệ thống giám sát nhiều điểm.
IsoAir Pro-E / IsoAir Pro Plus: Giám sát tiểu phân online cho isolator, RABS, Grade A và FMS.
HandiLaz Mini II: Máy đếm tiểu phân cầm tay cho kiểm tra nhanh và xử lý sự cố tại hiện trường.
7. Annex 1 liên quan gì đến giám sát vi sinh?

Giám sát vi sinh giúp nhà máy đánh giá nguy cơ nhiễm vi sinh trong môi trường sản xuất. Với sản xuất vô trùng, dữ liệu vi sinh cần được xem cùng dữ liệu tiểu phân, thao tác người vận hành, tình trạng vệ sinh, khử trùng, bảo trì HVAC và các sự kiện bất thường trong sản xuất.

Các thiết bị như MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt và BioCapt Single-Use hỗ trợ chương trình lấy mẫu vi sinh trong không khí, giúp nhà máy kiểm soát tốt hơn các điểm lấy mẫu thường quy, điểm trọng yếu và khu vực cần theo dõi trong sản xuất vô trùng.

8. Annex 1 yêu cầu gì về dữ liệu và audit trail?

Dữ liệu trong môi trường GMP cần đầy đủ, chính xác, có khả năng truy xuất và được bảo vệ khỏi thay đổi không kiểm soát. Với hệ thống giám sát tiểu phân, vi sinh hoặc môi trường, nhà máy cần quản lý người dùng, phân quyền, audit trail, backup dữ liệu, review dữ liệu và quy trình xử lý cảnh báo rõ ràng.

Audit trail: Ghi nhận lịch sử thao tác, thay đổi cấu hình, xác nhận cảnh báo và các sự kiện quan trọng.
Phân quyền người dùng: Kiểm soát vai trò operator, supervisor, QA, administrator và quyền thay đổi hệ thống.
Backup dữ liệu: Dữ liệu cần được sao lưu, bảo vệ và có khả năng phục hồi khi cần.
Review định kỳ: Dữ liệu cần được xem xét theo xu hướng, cảnh báo, sai lệch và CAPA liên quan.
9. Khi nào cần rà soát lại chương trình Annex 1?
✓ Khi chuẩn bị audit EU GMP, PIC/S, FDA hoặc audit khách hàng.
✓ Khi có thay đổi layout phòng sạch, HVAC, RABS, isolator hoặc dây chuyền sản xuất.
✓ Khi có xu hướng tăng tiểu phân, vi sinh hoặc dữ liệu môi trường bất thường.
✓ Khi thiết bị đo tiểu phân, vi sinh hoặc sensor online thường xuyên lỗi, quá hạn hiệu chuẩn hoặc dữ liệu không ổn định.
✓ Khi SOP hiện tại không phản ánh đúng thao tác thực tế tại hiện trường.
✓ Khi hệ thống phần mềm chưa có audit trail, phân quyền, báo cáo hoặc backup dữ liệu phù hợp.
10. Các lỗi thường gặp khi chuẩn bị Annex 1
CCS viết chung chung: Không phản ánh rõ rủi ro thực tế, khu vực trọng yếu và dữ liệu kiểm soát của nhà máy.
Điểm lấy mẫu chưa có cơ sở rủi ro: Vị trí tiểu phân/vi sinh không liên kết với sản phẩm mở, thao tác hoặc nguồn nhiễm bẩn tiềm ẩn.
Không phân tích xu hướng: Có dữ liệu nhưng chỉ lưu hồ sơ, không review để phát hiện tín hiệu xấu.
Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn: Máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh hoặc sensor online quá hạn làm giảm độ tin cậy của dữ liệu.
Phần mềm chưa kiểm soát dữ liệu: Thiếu audit trail, phân quyền, backup hoặc quy trình review dữ liệu.
CAPA yếu: Điều tra nguyên nhân chưa đủ sâu, hành động khắc phục không rõ hiệu quả hoặc không liên kết với đánh giá rủi ro.
SAO NAM hỗ trợ gì cho nhà máy theo Annex 1?
1. Máy đếm tiểu phân và sensor online PMS
Tư vấn Lasair Pro, Airnet, IsoAir, HandiLaz Mini II và các giải pháp giám sát tiểu phân phù hợp với phòng sạch GMP, Grade A/B/C/D, ISO 14644 và EU GMP Annex 1.
2. Máy lấy mẫu vi sinh
Hỗ trợ MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt, BioCapt Single-Use và các giải pháp lấy mẫu vi sinh cho phòng sạch, khu vô trùng, dây chuyền chiết rót, isolator và RABS.
3. Hệ thống FMS và phần mềm dữ liệu
Tư vấn Pharmaceutical Net Pro, FMS, Facility Monitoring System, cảnh báo, báo cáo, audit trail, phân quyền người dùng, backup dữ liệu và khả năng truy xuất phục vụ GMP.
4. Hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn Lasair, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz, HandiLaz Mini, kiểm tra lỗi, sửa chữa, bảo trì, thay phụ kiện và hỗ trợ hồ sơ thiết bị trước audit.
5. Cho thuê máy đếm tiểu phân và hỗ trợ kiểm tra cấp tốc
Hỗ trợ cho thuê máy khi khách hàng cần kiểm tra ngắn hạn, chuẩn bị audit, thiết bị đang chờ hiệu chuẩn/sửa chữa hoặc cần tăng năng lực kiểm tra trong thời gian gấp.
Cần rà soát thiết bị, dữ liệu hoặc hệ thống giám sát theo Annex 1?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: khu vực phòng sạch, cấp sạch, thiết bị đang sử dụng, số điểm giám sát, phần mềm hiện tại, nhu cầu hiệu chuẩn, sửa chữa, cho thuê máy, FMS hoặc nâng cấp hệ thống online. SAO NAM sẽ hỗ trợ chọn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Annex 1 áp dụng cho ai?
Annex 1 đặc biệt liên quan đến nhà máy sản xuất thuốc vô trùng, vaccine, sinh phẩm, thuốc tiêm, dịch truyền và các môi trường phòng sạch có yêu cầu kiểm soát nhiễm bẩn nghiêm ngặt.
2. CCS có phải chỉ là một tài liệu không?
Không. CCS là cách nhà máy kiểm soát nhiễm bẩn trong thực tế. Tài liệu CCS chỉ có giá trị khi phản ánh đúng thiết kế, vận hành, dữ liệu, rủi ro, sai lệch và cải tiến của nhà máy.
3. Annex 1 có yêu cầu giám sát tiểu phân liên tục không?
Tùy khu vực và rủi ro. Với các khu vực trọng yếu trong sản xuất vô trùng, giám sát tiểu phân online giúp phát hiện bất thường, lưu dữ liệu lịch sử và hỗ trợ điều tra sai lệch tốt hơn.
4. Thiết bị giám sát môi trường có cần hiệu chuẩn không?
Có. Máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, sensor online, thiết bị đo áp suất, nhiệt độ, độ ẩm và thiết bị lab cần được hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần tư vấn thiết bị PMS, hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân, giám sát vi sinh, FMS, Pharmaceutical Net Pro, sửa chữa thiết bị, thuê máy hoặc rà soát hệ thống giám sát môi trường theo Annex 1.
EU GMP Annex 1 FAQ - Contamination Control, Environmental Monitoring and Sterile Manufacturing

This FAQ page summarizes key questions about EU GMP Annex 1, contamination control strategy, environmental monitoring, sterile manufacturing, particle monitoring, microbial monitoring, data integrity and audit readiness.

SAO NAM supports pharmaceutical and life science customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, microbial air samplers, FMS, Pharmaceutical Net Pro, calibration, repair and technical services.

For Annex 1 environmental monitoring support, PMS equipment calibration, cleanroom monitoring system consultation or FMS solution, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: EU GMP Annex 1, GMP EU Phụ lục 1, câu hỏi thường gặp Annex 1, kiểm soát nhiễm bẩn, contamination control strategy, CCS, sterile manufacturing, giám sát môi trường, environmental monitoring, máy đếm tiểu phân, giám sát vi sinh, phòng sạch GMP, PMS Việt Nam, Particle Measuring Systems, FMS, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, SAO NAM.

 

Phụ lục 1, một quy định quan trọng của Liên minh Châu Âu, đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho việc sản xuất và nhập khẩu các sản phẩm dược phẩm vô trùng. Trong bối cảnh đó, bản sửa đổi mới nhất của tiêu chuẩn EU GMP Phụ lục 1, phát hành vào tháng 8 năm 2022, đánh dấu một bước tiến quan trọng, thay thế cho bản nháp từ năm 2020 và bản sửa đổi từ 2008. Sự kiểm soát ô nhiễm trong quá trình sản xuất dược phẩm không chỉ là một phần quan trọng mà còn là trọng tâm trong các yêu cầu giám sát môi trường, vốn không thay đổi đáng kể trong bản sửa đổi này.

Những thay đổi chủ yếu trong bản sửa đổi gần đây nhấn mạnh vào việc kiểm soát chiến lược qua việc hợp nhất với các quy định hiện hành từ các tổ chức khác, cũng như nâng cao vai trò của chiến lược kiểm soát ô nhiễm (CCS). Điều này bao gồm cả sự tách biệt và hướng dẫn chi tiết hơn về Phân loại và Giám sát Phòng sạch, cùng với việc xác định Quản lý Rủi ro Chất lượng (QRM) là nguyên tắc cốt lõi trong việc xác định quy trình, hoạt động và giới hạn.

Gần đây, hãng PMS đã tổ chức một webinar chi tiết về Bản sửa đổi Phụ lục 1 năm 2022, cung cấp một nguồn thông tin hữu ích cho các chuyên gia trong ngành. Bài viết này bao gồm các câu hỏi được đặt ra trong và sau webinar, đã được chuyên gia Mark Hallworth giải đáp chi tiết, thể hiện sự am hiểu sâu rộng và kinh nghiệm của ông trong lĩnh vực này.

Các câu hỏi được sắp xếp theo các chủ đề sau:

• Giới hạn, Cảnh báo và Báo động

• Chuẩn bị và Đánh giá (CCS)

• Giám sát Liên tục

• Công nghệ Cụ thể

• Ngành Cụ thể

• Thiết bị và Nhân sự

• Phục hồi

• Khác

I - Chủ đề: Giới hạn, Cảnh báo và Báo động

1- Tại sao giới hạn của các hạt có kích thước 0.5 micron lại được nâng từ 20 hạt/m3 lên 29 hạt/m3 trong bản sửa đổi này?

Việc áp dụng tiêu chuẩn ISO14644-1 bắt nguồn từ phiên bản Phụ lục 1 năm 2003, khi nó trở thành tiêu chuẩn quốc tế cho chứng nhận phòng sạch. Trong tiêu chuẩn ISO, có một công thức để tính toán thể tích mẫu cần dùng để chứng nhận: Thể tích mẫu = (20/giới hạn lớp) x (1000). Khi số không (0) ban đầu được sử dụng, phép tính không thể giải quyết được, nên số nguyên nhỏ nhất được sử dụng là (1), nhưng cần lưu ý khu vực đó phải không có hạt lớn. Số 1 là một sự nhượng bộ để phép tính hợp lý, nhưng cũng dẫn đến việc cần một thể tích mẫu 20 m3, vì vậy một yếu tố bổ sung của thể tích mẫu 1 m3 được sử dụng. Vào năm 2008, điều này đã được thay đổi để thực hiện được với 1m3, vì vậy họ đã sử dụng 20 là giới hạn đếm cho hạt ≥ 5 µm: từ công thức 1 m3 = (20/20) x (1000). Khi tiêu chuẩn ISO cập nhật vào năm 2015 và hạt ≥ 5 µm bị bỏ khỏi bảng phân loại, Phụ lục 1 cũng bỏ con số này khỏi hướng dẫn của mình. Tuy nhiên, vì Phụ lục 1 vẫn muốn các nhà sản xuất đo lường hạt ≥ 5 µm. Số được xác định khi sử dụng ISO cho phòng sạch Lớp 5 là 29 hạt/m3. Giá trị này hiện là hợp lệ theo thống kê cho khu vực ISO5. 

sản xuất dược phẩm

2-Đối với việc xây dựng quy trình mới (không có dữ liệu lịch sử), làm thế nào để thiết lập mức cảnh báo?

Quá trình Đánh giá Hiệu suất Giám sát Môi trường (EMPQ) và dữ liệu thu thập được trong quá trình APS (Kế hoạch và lập lịch tiên tiến) sẽ cung cấp một bộ dữ liệu cơ bản tốt để thiết lập một số mức cảnh báo hoạt động. Theo lịch sử, các mức cảnh báo được thiết lập ở mức 50-75% của giới hạn hành động, nhưng ngay cả với một lượng nhỏ dữ liệu "trực tiếp", các mức cảnh báo và hành động phù hợp hơn có thể được xác định. Đối với cấp A, việc thiết lập các giá trị số cho dữ liệu ≥ 5.0 µm khó hơn; đó là một vấn đề về tần suất xuất hiện hơn là số lượng.

3-Đội ngũ Giám sát Môi trường (EM) cần thu thập dữ liệu trong bao lâu trước khi xem xét lại tần suất lấy mẫu?

Thông thường, để phân tích xu hướng lâu dài, việc thu thập dữ liệu trong khoảng 3 tháng là cần thiết để đánh giá và điều chỉnh các biện pháp hành động cho phù hợp, bởi vì Mark Hallworthhệ thống có thể không vận hành liên tục. Thường thì, các giá trị không (zero) xuất hiện trong môi trường sạch  khiến dữ liệu xu hướng bị lệch về một giá trị thấp hơn mức thực tế cần thiết. Tuy nhiên, nếu những giá trị ban đầu rõ ràng không tương thích với những phát hiện thực tế, thời gian này có thể được rút ngắn. Một trong những phương pháp tôi thường áp dụng là theo dõi số lần vượt quá mức cảnh báo. Thay vì phân tích một lượng lớn dữ liệu (bao gồm xu hướng và tần suất sự kiện cảnh báo), tôi tập trung vào tần suất ít hơn và điều này sẽ cung cấp hướng dẫn nhanh chóng về việc liệu các giới hạn đã được đặt ra có quá lỏng lẻo hay quá chặt chẽ trong việc kiểm soát các mức độ cho thấy sự mất mát điều kiện môi trường hay không.

4-Phụ lục 1 của năm 2008 đã đề ra quy định về việc lấy mẫu với thể tích 1 mét khối; trong khi đó, Phụ lục 2022 lại không đề cập cụ thể đến một con số nào. Vậy thì, con số chấp nhận được trong trường hợp này là gì nhỉ?

Hãy nhớ lại rằng, thể tích mẫu 1 m^3 theo Phụ lục 1 năm 2008 được áp dụng để xác định phân loại phòng sạch, dựa vào lượng hạt có kích thước ≥ 5.0 µm xuất hiện với số lượng ít ỏi (dưới 20 hạt). Ngày nay, chúng ta có thể tính toán thể tích mẫu phù hợp cho việc phân loại này dựa trên công thức được cung cấp trong ISO14644-1 (2015), cùng với việc xác định số điểm mẫu cần thiết.

Nhưng khi nói đến việc giám sát, cách tiếp cận đã thay đổi sang hướng đánh giá rủi ro; tức là việc lựa chọn các vị trí lấy mẫu sẽ dựa trên đánh giá rủi ro. Hơn nữa, thể tích mẫu giờ đây còn phụ thuộc vào số lượng hạt hiện diện và lịch sử của điểm lấy mẫu đó.

Thông thường, việc lấy 3 mẫu mỗi mẫu trong vòng 1 phút sẽ cung cấp đủ dữ liệu cần thiết trong trường hợp giám sát di động. Đặc biệt trong môi trường cấp A hay khi cần giám sát liên tục, thể tích mẫu sẽ phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy của thiết bị; mẫu lấy nên được thực hiện mỗi phút và sau đó được lưu trữ cẩn thận để phân tích xu hướng. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách phân loại phòng sạch và đánh giá rủi ro thông qua việc tải các tài liệu hữu ích từ trang web của chúng tôi.

5-Có thể sử dụng giá trị trung bình cho sự nhiễm khuẩn vi sinh trong khu vực cấp C/D không, hay mỗi điểm lấy mẫu đều phải nằm dưới ngưỡng cho phép?

Nhìn từ góc độ một chuyên gia, việc tính trung bình các giá trị giúp phân tích quá trình làm việc dựa trên nhiều dữ liệu hơn, thay vì chỉ dựa vào các sự kiện riêng lẻ. Hơn nữa, việc xuất hiện mẫu đơn lẻ vượt qua ngưỡng có thể do thao tác lấy mẫu không đúng cách. Tuy nhiên, nếu một mẫu đơn lẻ vượt quá ngưỡng có thể hành động được, thì nó cần phải được điều tra kỹ lưỡng. Mức độ điều tra phụ thuộc vào rủi ro của sự kiện đó.

Trong khu vực cấp C/D, có thể có các biện pháp giảm thiểu rủi ro đảm bảo rằng rủi ro không vượt qua những ranh giới đó. Việc rà soát sẽ chắc chắn rằng điều này được thực hiện. Điều quan trọng là phải luôn đánh giá cẩn thận mọi sự vượt ngưỡng, đồng thời xem xét toàn diện nguyên nhân và hậu quả để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sản xuất dược phẩm.

6-Liệu khu vực cấp D có giới hạn nhiễm khuẩn vi sinh là zero không?

Trong thực tế, giới hạn không (zero) chỉ áp dụng cho khu vực cấp A; còn ở khu vực cấp D, giới hạn đặt ra là 200 cho việc lấy mẫu không khí hoạt động. Nguyên nhân trước đây người ta thường cho rằng giá trị trung bình phải dưới 1, nhưng thực sự rất khó để xác định cách đạt được giá trị này một cách chính xác và không có hướng dẫn cụ thể. Khu vực cấp A thì cần phải đảm bảo gần như không có rủi ro nhiễm khuẩn vi sinh, tức là phải đạt tiêu chuẩn vô trùng. Bất kỳ sự phát triển của vi khuẩn nào trong khu vực này cũng được xem là không chấp nhận được và cần được điều tra kỹ lưỡng. 

7-Vậy có nên sử dụng hạt có kích thước 0.5 và 5.0 µm cho cả việc chứng nhận và giám sát không?

Câu trả lời là cần thiết cho cả hai. Theo tiêu chuẩn ISO14644-1 (2015), đã bỏ kích thước hạt này ra khỏi bảng đo lường cho việc phân loại, nhưng điều này chỉ áp dụng cho những trường hợp mà phòng sạch được phân loại CHỈ ở mức ≥ 5.0 µm. Chúng ta lại phân loại ở cả hai mức kích thước ≥ 0.5 µm và ≥ 5.0 µm, và đây là nơi áp dụng những ghi chú giải thích và giới hạn dựa trên giá trị lịch sử. Trong việc giám sát, hạt ≥ 5.0 µm rất quan trọng vì chúng liên quan đến rủi ro hoạt động của vi sinh vật và khi kết hợp với dữ liệu hạt ≥ 0.5 µm, giúp giá trị đáng tin cậy hơn cho các quyết định về rủi ro và cách xử lý khi kết quả vượt quá ngưỡng cho phép. 

II- Chủ đề: Chuẩn bị và Đánh giá (CCS)

1-Để chuẩn bị triển khai Chiến lược Kiểm soát Nhiễm khuẩn (CCS), cần thực hiện những bước nào?

Khi chuẩn bị triển khai Chiến lược Kiểm soát Nhiễm khuẩn (CCS), chúng ta cần phải hiểu rõ CCS chính là sự kết hợp của tất cả các yếu tố thực hành vô trùng tốt nhất vào một triết lý trung tâm. Hiện nay, chúng ta không chỉ đơn thuần nhìn vào dữ liệu vi sinh. Nếu có những sự cố môi trường, cần tìm ra nguyên nhân trong quá trình rà soát CAPA. Điều này có nghĩa rằng, việc đánh giá độc lập về thực hành mặc đồ bảo hộ tốt trước đây giờ đây trở thành một phần trong việc xem xét chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn một cách toàn diện.

Chuẩn bị cho việc triển khai CCS bắt đầu từ việc tập hợp các trưởng nhóm liên quan (vi sinh, sản xuất, cơ sở vật chất, QA/QC công nghệ, v.v.) và xem xét điểm chạm giữa mỗi nhóm với nhóm khác. Chiến lược cuối cùng sẽ là phần của nhiều tương tác giữa tất cả các nhóm. Chương trình giám sát môi trường là một phần trung tâm của CCS vì nó sẽ xác định khi nào chiến lược đang hoạt động hiệu quả hoặc không, nhưng nó dựa trên QbD và đánh giá rủi ro.

2-Cách thức phân tích để thiết lập cho hệ thống giám sát tiểu phân online như thế nào?

Để thực hiện phân tích bản đồ lưới cho hệ thống giám sát hạt online đã được thiết lập, chúng ta cần xem xét hai yếu tố chính. Đầu tiên là việc chứng nhận phòng sạch, dựa trên mô hình lưới theo quy định của ISO14644-1 và tùy thuộc vào diện tích phòng sạch. Thứ hai, số lượng điểm lấy mẫu cần thiết cho việc giám sát, dựa vào đánh giá rủi ro cho khu vực đó. Số lượng điểm mẫu cho việc chứng nhận và giám sát thường không giống nhau, vì mỗi mục đích có yêu cầu riêng, một cái tập trung vào đồng đều, cái kia lại dựa trên rủi ro. Trên trang web của chúng tôi, bạn sẽ tìm thấy những bài viết giúp định nghĩa về đánh giá rủi ro, phân loại phòng sạch, và tổng hợp yêu cầu giám sát phòng sạch. Đội ngũ cố vấn của chúng tôi cũng sẵn sàng hỗ trợ bạn trong việc đánh giá rủi ro cho cơ sở của mình.

3-Những tiêu chí chính để chọn vị trí của thiết bị giám sát hạt cố định trên tường trong phòng sạch là gì?

Có nghĩa là, liệu nó có dựa trên đánh giá rủi ro và có đóng góp vào việc ra quyết định để giám sát? Việc chọn vị trí nên dựa trên đánh giá rủi ro. Đối với các khu vực nền, có nhiều lựa chọn và thường là cân nhắc lý do tại sao một số điểm không mang lại giá trị và không được chọn, thay vì chỉ chọn những điểm phản ánh rủi ro. Sau khi vị trí được xác định, cần xem xét thêm các yếu tố lắp đặt như khả năng gắn trên bề mặt phù hợp, kết nối các dịch vụ (điện, truyền thông dữ liệu) và xem liệu nó có cản trở hoạt động khác không. Khi những yếu tố này được tính toán, vị trí đó có thể được xem là lựa chọn tốt hơn, góp phần tăng giá trị cho việc giám sát và kiểm soát môi trường trong phòng sạch.

4-Có những trường hợp nào mà việc giám sát trong quá trình vận hành là không khả thi, ví dụ như bên trong máy móc?

Có những trường hợp mà quá trình sản xuất có thể tạo ra lượng lớn hạt hoặc có tính chất nguy hiểm đến mức việc giám sát hạt không thể thực hiện được trong giai đoạn vận hành. Trong những trường hợp này, cần phải chạy quá trình mà không có yếu tố gây hại để đảm bảo quá trình không tạo ra hạt hoặc đảm bảo rằng người vận hành duy trì kỹ thuật vô trùng tốt. Nếu bộ phận bên trong không thể tiếp cận được do hạn chế về mặt vật lý, chất lượng của các bộ phận phải được đo lường để đảm bảo quy trình liên tục sạch sẽ. Các khu vực xung quanh có thể được giám sát để đảm bảo không có hạt bổ sung nào được tạo ra và có thể thoát ra ngoài; các dịch vụ sử dụng có thể được đo lường riêng biệt để đảm bảo sự sạch sẽ khỏi các chất ô nhiễm. Tất cả những điều này tạo thành một phần của Chiến lược Kiểm soát Nhiễm khuẩn (CCS) cho một quy trình mà ở đó các khía cạnh khác nhau của chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn được kết hợp lại để đưa ra một mô tả vững chắc về các biện pháp kiểm soát.

5-Dựa trên Phụ lục 1 mới, có yêu cầu thực hiện phân loại lại In-Operation (trong quá trình vận hành) với đếm hạt trong các hoạt động ở cấp D không?

Việc phân loại hàng năm nên được thực hiện cho tất cả các phòng. Đây là một sự kiện hàng năm giúp xác định nền tảng nghiên cứu để phát hiện bất cứ rủi ro nào; nó đảm bảo phòng đáp ứng các tiêu chí thiết kế. Việc kiểm tra được thực hiện ở nhiều vị trí trong phòng và không chỉ ở một số ít vị trí được xác định trong đánh giá rủi ro. Nếu có các hoạt động có khả năng làm ô nhiễm không khí, thì chúng có thể được bao gồm làm một phần của quá trình phân loại nhưng không phải là cần thiết. Tuy nhiên, chúng nên là một phần của đánh giá rủi ro và xác định thời điểm thực hiện giám sát.

III-Chủ đề: Giám sát liên tục

1-Những lợi ích của việc giám sát tiểu phân liên tục so với việc kiểm tra phòng sạch định kỳ là gì?

Đây là một câu hỏi dựa trên rủi ro; trong phòng sạch cấp C/D, ảnh hưởng của việc có sự cố hạt lớn đối với chất lượng sản phẩm vô trùng rất thấp, nên việc giám sát có thể được thực hiện theo hàng tuần hoặc hàng tháng. Tuy nhiên, khi tiến gần đến cấp sạch vô trùng của các hoạt động sản xuất, rủi ro tăng lên đáng kể. Điều này còn tăng thêm do sự hiện diện của nhân viên vận hành gần sản phẩm. Việc cách ly bằng rào chắn giảm thiểu rủi ro này đáng kể, nhưng vẫn còn đó là thực hành vô trùng là một minh chứng cho việc kiểm soát khả năng xảy ra sự kiện nhiễm khuẩn. Vì rủi ro này giờ đây đã tăng lên, việc giám sát được chọn cũng phải được nâng cao. Phụ lục 1 giải thích rằng, cách duy nhất để chứng minh rằng không có sự cố nào xảy ra (điều này khác với một giá trị đơn lẻ vượt quá – theo CCS) là môi trường phải được đo lường liên tục. Do đó, lý do đầu tiên cho việc giám sát liên tục là tuân thủ với quản lý rủi ro của quá trình vô trùng.

Chúng tôi cũng có khách hàng đã mở rộng việc giám sát liên tục của họ đến các khu vực nền vì đây là các phương pháp tự động và không đòi hỏi nhân viên thực hiện. Với việc giám sát liên tục ở các khu vực nền, khách hàng tiết kiệm được về nhân sự và giúp vận hành viên tập trung vào quản lý dữ liệu và báo cáo.

sản xuất dược phẩm

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status