SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Phụ lục 1 Tuân thủ Vô trùng và Duy trì vô trùng

Phụ lục 1 Tuân thủ Vô trùng và Duy trì vô trùng

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

 

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Phụ lục 1: Tuân thủ vô trùng và duy trì vô trùng trong sản xuất dược phẩm
Trong sản xuất vô trùng, “tiệt trùng xong” chưa đủ để đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Nhà máy cần chứng minh rằng vật phẩm, thiết bị, bao bì, bề mặt tiếp xúc sản phẩm và đường chuyển vào khu vực sạch được kiểm soát từ trước tiệt trùng, trong quá trình tiệt trùng, sau tiệt trùng và đến thời điểm sử dụng.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Production, Engineering và Microbiology hiểu rõ các yêu cầu quan trọng của EU GMP Annex 1 liên quan đến duy trì vô trùng: bao bì kín, hàng rào bảo vệ vô trùng, thẩm định chu trình tiệt trùng, mô hình tải, chỉ thị sinh học, chỉ thị hóa học, kiểm tra loại bỏ không khí và kiểm soát tái nhiễm bẩn sau tiệt trùng.
Tóm tắt nhanh: duy trì vô trùng cần kiểm soát những gì?
Bao bì và vật chứa kín: Phải giảm thiểu nguy cơ nhiễm tiểu phân, vi sinh vật, nội độc tố/chí nhiệt tố và hóa chất sau tiệt trùng.
Niêm phong bao bì: Quá trình đóng kín/niêm phong cần được thẩm định để chứng minh khả năng duy trì hàng rào bảo vệ vô trùng.
Thời gian giữ: Cần xác định thời gian giữ tối đa trước tiệt trùng và thời hạn sử dụng tối đa sau tiệt trùng.
Thẩm định tiệt trùng: Tất cả quá trình tiệt trùng phải được thẩm định, bao gồm mô hình tải, tải tối đa/tối thiểu và trường hợp xấu nhất.
BI/CI: Chỉ thị sinh học và chỉ thị hóa học hỗ trợ đánh giá quá trình, nhưng không thay thế cho thẩm định và kiểm soát tổng thể.
Bảo vệ sau tiệt trùng: Vật phẩm đã tiệt trùng phải được bảo quản, chuyển giao và đưa vào Grade A/B bằng phương pháp đã thẩm định để tránh tái nhiễm bẩn.
Vì sao “duy trì vô trùng” quan trọng không kém “tiệt trùng”?

Trong thực tế, một vật phẩm có thể đã trải qua chu trình tiệt trùng đạt yêu cầu, nhưng vẫn có nguy cơ bị tái nhiễm bẩn nếu bao bì không phù hợp, niêm phong không đủ kín, thời gian giữ không được kiểm soát, quá trình chuyển vào khu vực sạch không được thẩm định hoặc nhân sự thao tác không đúng.

Vì vậy, Annex 1 nhấn mạnh rằng nhà máy cần kiểm soát toàn bộ vòng đời của vật phẩm đã tiệt trùng. Điều này bao gồm thiết kế bao bì, thẩm định chu trình tiệt trùng, kiểm tra tính toàn vẹn hàng rào bảo vệ vô trùng, phân biệt vật phẩm đã/ chưa tiệt trùng, bảo quản sau tiệt trùng và phương pháp chuyển vật phẩm vào khu vực sạch cấp cao.

Hiểu đơn giản: Vô trùng không chỉ là kết quả của một chu trình tiệt trùng. Vô trùng là trạng thái cần được bảo vệ liên tục từ lúc chuẩn bị vật phẩm đến khi vật phẩm được sử dụng trong khu vực sản xuất vô trùng.
1. Bao bì vô trùng và hàng rào bảo vệ vô trùng

Khi nguyên liệu, thiết bị, linh kiện hoặc vật phẩm phụ trợ được tiệt trùng trong bao bì hoặc vật chứa kín, bao bì phải đủ phù hợp để giảm thiểu nguy cơ nhiễm tiểu phân, vi sinh vật, nội độc tố/chí nhiệt tố hoặc hóa chất. Bao bì cũng phải tương thích với phương pháp tiệt trùng được chọn.

Quá trình niêm phong bao bì cần được thẩm định. Việc thẩm định phải xem xét tính toàn vẹn của hệ thống hàng rào bảo vệ vô trùng, thời gian giữ tối đa trước khi tiệt trùng và thời hạn sử dụng tối đa của vật phẩm sau khi đã tiệt trùng.

Bao bì phù hợp: Chịu được phương pháp tiệt trùng và duy trì khả năng bảo vệ sau tiệt trùng.
Niêm phong được thẩm định: Chứng minh bao bì đóng kín đủ để bảo vệ vật phẩm khỏi tái nhiễm bẩn.
Thời gian giữ trước tiệt trùng: Cần xác định thời gian tối đa vật phẩm có thể chờ trước khi đưa vào chu trình tiệt trùng.
Thời hạn sau tiệt trùng: Cần xác định thời gian vật phẩm đã tiệt trùng còn được phép sử dụng trong điều kiện bảo quản đã kiểm soát.
Lưu ý quan trọng: Trước khi sử dụng, cần kiểm tra tính toàn vẹn của hệ thống hàng rào bảo vệ vô trùng đối với từng vật phẩm đã được tiệt trùng. Bao bì rách, hở, ẩm, biến dạng hoặc mất trạng thái kiểm soát có thể làm mất ý nghĩa của chu trình tiệt trùng.
2. Thẩm định quy trình tiệt trùng

Tất cả các quá trình tiệt trùng phải được thẩm định. Việc thẩm định cần xem xét thành phần sản phẩm, điều kiện bảo quản, thời gian tối đa từ khi bắt đầu chuẩn bị sản phẩm hoặc vật phẩm đến khi tiệt trùng, tính phù hợp của quy trình và khả năng đạt điều kiện vô trùng một cách nhất quán.

Với tiệt trùng bằng nhiệt, cần đảm bảo toàn bộ sản phẩm, bề mặt thiết bị và linh kiện được xử lý đầy đủ theo yêu cầu. Quy trình phải được thiết kế để bảo đảm mọi khu vực, mọi vị trí và mọi kiểu tải đã định đều đạt mục tiêu tiệt trùng.

1. Thành phần và đặc tính sản phẩm
Thành phần sản phẩm hoặc vật phẩm cần tiệt trùng có thể ảnh hưởng đến khả năng thâm nhập nhiệt, hơi nước, khí hoặc tác nhân tiệt trùng. Do đó, cần đánh giá tính phù hợp trước khi áp dụng quy trình.
2. Điều kiện bảo quản và thời gian giữ
Thời gian giữ trước tiệt trùng, điều kiện bảo quản, độ sạch, độ ẩm, bao bì và trạng thái vật phẩm cần được kiểm soát để tránh làm tăng tải nhiễm trước khi tiệt trùng.
3. Hiệu quả quy trình
Quy trình cần chứng minh khả năng đạt được điều kiện tiệt trùng mong muốn một cách nhất quán trên toàn bộ tải, bao gồm bề mặt thiết bị, linh kiện và các vị trí khó tiếp cận.
4. Phép đo vật lý và chỉ thị sinh học
Việc thẩm định thường cần kết hợp thông số vật lý của chu trình và chỉ thị sinh học khi phù hợp để chứng minh hiệu quả tiệt trùng trong điều kiện đại diện hoặc trường hợp xấu nhất.
3. Mô hình tải, tải tối đa, tải tối thiểu và thẩm định lại

Annex 1 yêu cầu thiết lập mô hình tải đã được thẩm định cho các quá trình tiệt trùng. Tải tối đa và tải tối thiểu nên được xem xét như một phần của chiến lược thẩm định tải tổng thể. Điều này giúp chứng minh chu trình tiệt trùng hiệu quả trong các điều kiện vận hành khác nhau.

Hiệu lực của quy trình tiệt trùng cần được xem xét và xác minh định kỳ dựa trên rủi ro. Với chu trình tiệt trùng bằng nhiệt, tải trường hợp xấu nhất thường cần được đánh giá lại tối thiểu hằng năm. Các kiểu tải khác cần được xác nhận với tần suất phù hợp trong CCS.

Mô hình tải: Xác định cách sắp xếp, số lượng, loại vật phẩm và điều kiện đại diện cho vận hành thực tế.
Tải tối đa: Đánh giá khả năng tiệt trùng khi nồi hấp/buồng tiệt trùng chứa tải lớn nhất theo thiết kế hoặc quy trình.
Tải tối thiểu: Đánh giá rủi ro khi tải ít hơn, phân bố khác hoặc có điều kiện không giống tải đầy.
Thẩm định lại: Cần thực hiện theo tần suất dựa trên rủi ro, thay đổi quy trình, thay đổi tải hoặc dữ liệu xu hướng bất thường.
4. Sử dụng chỉ thị sinh học và chỉ thị hóa học đúng cách

Chỉ thị sinh học là công cụ quan trọng để hỗ trợ đánh giá hiệu quả của quy trình tiệt trùng. Trước khi sử dụng lô chỉ thị sinh học mới, nhà máy cần xác minh các yếu tố như quần thể, độ tinh khiết và danh tính của vi sinh vật chỉ báo. Các thông số quan trọng khác như giá trị D và giá trị Z có thể dựa trên chứng chỉ lô từ nhà cung cấp đủ năng lực.

Chỉ thị hóa học hoặc băng chỉ thị quá trình giúp phân biệt vật phẩm đã trải qua chu trình tiệt trùng với vật phẩm chưa tiệt trùng. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng chỉ thị hóa học chủ yếu cho thấy quá trình đã diễn ra, không phải là bằng chứng độc lập chứng minh sản phẩm đã đạt mức đảm bảo vô trùng cần thiết.

Chỉ thị sinh học: Hỗ trợ chứng minh hiệu quả diệt vi sinh trong điều kiện thẩm định phù hợp.
Xác minh lô BI: Cần xác minh quần thể, độ tinh khiết và danh tính vi sinh vật chỉ báo trước khi sử dụng lô mới.
Chỉ thị hóa học: Giúp phân biệt vật phẩm đã/ chưa trải qua chu trình tiệt trùng.
Không được hiểu sai: Chỉ thị hóa học không tự chứng minh sản phẩm vô trùng hoặc thay thế cho thẩm định chu trình.
Nguyên tắc thực tế: BI và CI là công cụ hỗ trợ kiểm soát quá trình. Nhà máy vẫn cần thẩm định chu trình, kiểm soát tải, kiểm soát bao bì, kiểm soát thời gian giữ và đánh giá dữ liệu theo hệ thống.
5. Kiểm tra loại bỏ không khí và Bowie-Dick Test

Với các chu trình tiệt trùng có yêu cầu loại bỏ không khí, nhà máy cần có đảm bảo đầy đủ rằng không khí đã được loại bỏ trước và trong quá trình tiệt trùng. Nếu còn không khí trong tải hoặc buồng tiệt trùng, hơi nước hoặc tác nhân tiệt trùng có thể không tiếp xúc đầy đủ với bề mặt cần tiệt trùng.

Bowie-Dick Test thường được sử dụng để kiểm tra hiệu quả loại bỏ không khí trong autoclave. Việc thực hiện kiểm tra này hằng ngày hoặc theo chương trình đã được phê duyệt giúp đảm bảo quá trình tiệt trùng bằng hơi nước diễn ra hiệu quả, đặc biệt với tải xốp hoặc các điều kiện có nguy cơ giữ không khí.

✓ Kiểm tra loại bỏ không khí trước khi vận hành chu trình quan trọng.
✓ Thực hiện Bowie-Dick Test theo tần suất đã phê duyệt, thường là hằng ngày đối với autoclave phù hợp.
✓ Thiết kế tải để hỗ trợ loại bỏ không khí hiệu quả và thoát nước ngưng tự do.
✓ Ghi nhận, rà soát và điều tra khi có kết quả bất thường hoặc chu trình không đạt.
6. Bảo vệ vật phẩm sau tiệt trùng

Sau khi tiệt trùng, vật phẩm cần được bảo vệ thích hợp để ngăn ngừa tái nhiễm bẩn. Nếu vật phẩm không được sử dụng ngay, cần bảo quản trong bao bì kín hoặc hệ thống bảo vệ phù hợp, đồng thời thiết lập thời gian giữ tối đa sau tiệt trùng.

Đối với vật phẩm đã tiệt trùng cần chuyển vào khu vực Grade A hoặc Grade B, quá trình chuyển phải được thực hiện bằng phương pháp đã được thẩm định phù hợp, ví dụ cửa liên động, cửa sập, khử trùng bề mặt bao bì kín hoặc công nghệ rapid transfer port khi phù hợp.

1. Bảo quản sau tiệt trùng
Vật phẩm đã tiệt trùng cần được lưu giữ trong điều kiện bảo vệ đã xác định, tránh hư hại bao bì, ẩm, bụi, nhiễm bẩn chéo hoặc mất trạng thái nhận diện.
2. Chuyển vào Grade A/B
Quá trình chuyển vật phẩm đã tiệt trùng vào khu vực sạch cấp cao cần được thẩm định để chứng minh có thể kiểm soát nguy cơ nhiễm bẩn tiềm ẩn.
3. Khử trùng bên ngoài bao bì
Khi bao bì kín được chuyển vào khu vực sạch, bề mặt bên ngoài cần được xử lý bằng quy trình khử trùng phù hợp và có bằng chứng hiệu quả.
4. RABS, isolator và VHP
Với RABS hoặc isolator, các bộ phận đã tiệt trùng cần được bảo vệ cho đến khi môi trường được khử nhiễm phù hợp, ví dụ bằng VHP, và chỉ được mở/tháo theo thao tác đã kiểm soát.
7. Liên hệ giữa duy trì vô trùng, CCS và giám sát môi trường

Duy trì vô trùng không thể tách rời khỏi Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm. CCS cần thể hiện rõ cách nhà máy kiểm soát vật phẩm trước tiệt trùng, quá trình tiệt trùng, vật phẩm sau tiệt trùng, đường chuyển vào khu vực sạch, thao tác trong Grade A/B và dữ liệu giám sát môi trường liên quan.

Dữ liệu tiểu phân, vi sinh, nghiên cứu dòng khí, thẩm định phòng sạch, cảnh báo môi trường, sai lệch và CAPA cần được xem xét cùng nhau để chứng minh rằng hệ thống thực sự duy trì trạng thái kiểm soát. Đây là điểm rất quan trọng khi nhà máy chuẩn bị cho audit EU GMP, PIC/S hoặc audit khách hàng.

SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn thiết bị Particle Measuring Systems, máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống giám sát, phần mềm dữ liệu, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị phục vụ GMP, Annex 1 và phòng sạch dược phẩm.
Những lỗi thường gặp khi duy trì vô trùng
✓ Chỉ tập trung vào chu trình tiệt trùng nhưng chưa kiểm soát đầy đủ bao bì, niêm phong và bảo quản sau tiệt trùng.
✓ Chưa thẩm định thời gian giữ tối đa trước tiệt trùng và thời hạn sử dụng tối đa sau tiệt trùng.
✓ Không kiểm tra tính toàn vẹn của hàng rào bảo vệ vô trùng trước khi sử dụng vật phẩm.
✓ Mô hình tải tiệt trùng chưa bao phủ tải tối đa, tải tối thiểu hoặc trường hợp xấu nhất.
✓ Dùng chỉ thị hóa học như bằng chứng vô trùng thay vì chỉ xem là chỉ thị quá trình.
✓ Không có đánh giá rủi ro đầy đủ cho quá trình chuyển vật phẩm đã tiệt trùng vào Grade A/B.
✓ Dữ liệu tiệt trùng, giám sát môi trường, sai lệch và CAPA chưa được liên kết trong CCS.
SAO NAM có thể hỗ trợ gì cho nhà máy?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong các nhóm thiết bị và dịch vụ liên quan đến phòng sạch, giám sát môi trường, kiểm soát ô nhiễm và hồ sơ thiết bị. Đây là các yếu tố quan trọng khi nhà máy cần chứng minh trạng thái kiểm soát theo Annex 1, đặc biệt trong sản xuất vô trùng.

1. Giám sát tiểu phân trong phòng sạch
Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir và các thiết bị PMS hỗ trợ kiểm soát dữ liệu tiểu phân trong khu vực sạch, phục vụ phân loại, giám sát định kỳ và giám sát online.
2. Giám sát vi sinh trong không khí
MiniCapt, BioCapt và các giải pháp lấy mẫu vi sinh hỗ trợ chương trình giám sát môi trường tại khu vực sản xuất vô trùng, Grade A/B, RABS hoặc isolator.
3. Phần mềm giám sát và dữ liệu
Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp phần mềm hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo, xu hướng và truy xuất thông tin phục vụ GMP.
4. Hiệu chuẩn, sửa chữa và bảo trì thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì thiết bị PMS như Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị liên quan.
5. Rà soát thiết bị trước audit
Hỗ trợ khách hàng rà soát hạn hiệu chuẩn, tình trạng thiết bị, lịch sử sửa chữa/bảo trì, dữ liệu cảnh báo và nhu cầu thiết bị dự phòng trước các đợt audit hoặc thanh tra.
Checklist nhanh để rà soát duy trì vô trùng theo Annex 1
1. Bao bì: Bao bì/vật chứa kín phù hợp với phương pháp tiệt trùng và có khả năng duy trì hàng rào bảo vệ vô trùng.
2. Niêm phong: Quá trình đóng kín/niêm phong đã được thẩm định và có tiêu chí chấp nhận rõ ràng.
3. Thời gian giữ: Đã xác định thời gian giữ tối đa trước tiệt trùng và thời hạn sử dụng tối đa sau tiệt trùng.
4. Chu trình tiệt trùng: Đã thẩm định phù hợp với sản phẩm, thiết bị, bề mặt, vật phẩm và mô hình tải.
5. BI/CI: Có quy trình kiểm soát chỉ thị sinh học, chỉ thị hóa học, xác minh lô và diễn giải kết quả đúng mục đích.
6. Chuyển vật phẩm: Phương pháp chuyển vật phẩm đã tiệt trùng vào Grade A/B đã được thẩm định và kiểm soát tái nhiễm bẩn.
7. Dữ liệu hỗ trợ: Dữ liệu tiểu phân, vi sinh, dòng khí, sai lệch, CAPA, hiệu chuẩn và bảo trì được liên kết trong CCS.
Cần rà soát thiết bị, giám sát phòng sạch hoặc dữ liệu trước audit Annex 1?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: khu vực phòng sạch, thiết bị PMS đang sử dụng, hạn hiệu chuẩn, dữ liệu giám sát, nhu cầu tiểu phân/vi sinh online, tình trạng máy, nhu cầu sửa chữa, bảo trì hoặc thuê máy trước audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Duy trì vô trùng khác gì với tiệt trùng?
Tiệt trùng là quá trình xử lý để đạt điều kiện vô trùng. Duy trì vô trùng là kiểm soát trạng thái đó sau tiệt trùng, bao gồm bao bì, bảo quản, chuyển giao, thao tác và kiểm tra tính toàn vẹn trước khi sử dụng.
2. Vì sao phải thẩm định niêm phong bao bì?
Vì bao bì là hàng rào bảo vệ vật phẩm sau tiệt trùng. Nếu niêm phong không đủ kín hoặc không ổn định, vật phẩm có thể bị tái nhiễm bẩn trước khi sử dụng.
3. Chỉ thị hóa học có chứng minh sản phẩm vô trùng không?
Không. Chỉ thị hóa học chủ yếu cho thấy vật phẩm đã trải qua quá trình tiệt trùng. Nó không tự chứng minh sản phẩm vô trùng hoặc thay thế cho thẩm định chu trình, kiểm soát tải và hồ sơ quá trình.
4. Bowie-Dick Test dùng để làm gì?
Bowie-Dick Test thường dùng để kiểm tra hiệu quả loại bỏ không khí trong autoclave, giúp xác nhận hơi nước có thể thâm nhập phù hợp vào tải, đặc biệt với tải xốp hoặc điều kiện có nguy cơ giữ không khí.
5. SAO NAM hỗ trợ gì liên quan đến Annex 1?
SAO NAM hỗ trợ thiết bị PMS, máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống giám sát online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và rà soát hồ sơ thiết bị phục vụ GMP, Annex 1 và phòng sạch dược phẩm.
Annex 1 Sterility Compliance and Maintaining Sterility

Maintaining sterility requires more than a validated sterilization cycle. Pharmaceutical manufacturers must control sterile barrier systems, packaging integrity, hold times, load patterns, biological indicators, chemical indicators, air removal verification, storage and transfer of sterilized items into Grade A/B areas.

A robust contamination control strategy should connect sterilization validation, environmental monitoring, cleanroom data, personnel practices, equipment readiness, deviations and CAPA to demonstrate continued sterility assurance.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle monitoring, microbial monitoring, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

Xem thêm sản phẩm và dịch vụ liên quan:
Sửa đổi Phụ lục 1 - Những thách thức khi thực hiện hướng dẫn vô trùng mới
Tổng quan về các sửa đổi trong EU GMP Phụ lục 1
Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí
Giám sát tiểu phân trong phòng sạch
Đếm hạt tiểu phân trong phòng sạch dược phẩm
Thẩm định phòng sạch dược phẩm
Lasair Pro - Máy đếm tiểu phân trong không khí
Airnet 510 - Sensor đếm tiểu phân online
IsoAir Pro-E - Máy đếm tiểu phân online
MiniCapt Remote - Máy lấy mẫu vi sinh online
Pharmaceutical Net Pro - Phần mềm giám sát tiểu phân và vi sinh
Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân
Cho thuê máy đếm tiểu phân phòng sạch
Từ khóa liên quan: Phụ lục 1, EU GMP Annex 1, tuân thủ vô trùng, duy trì vô trùng, sterility assurance, sterile barrier system, thẩm định tiệt trùng, chỉ thị sinh học, chỉ thị hóa học, Bowie Dick Test, autoclave, Grade A, Grade B, RABS, isolator, VHP, kiểm soát ô nhiễm, CCS, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

Yêu cầu của Phụ lục 1 về Vô trùng và Duy trì Vô trùng

Mục đích của việc gói vô trùng là gì?

Phần 8.48, Phụ lục 1 của EU

  Khi nguyên liệu, thiết bị, các bộ phận và các hạng mục phụ trợ được khử trùng trong bao bì hoặc vật chứa kín thì bao bì phải đủ tiêu chuẩn để giảm thiểu nguy cơ tạp nhiễm tiểu phân, vi sinh vật, nội độc tố/chí nhiệt tố hoặc hóa chất và để tương thích với phương pháp vô trùng đã chọn. Quá trình niêm phong bao bì phải được thẩm định. Việc thẩm định phải xem xét tính toàn vẹn của hệ thống hàng rào bảo vệ vô trùng, thời gian giữ tối đa trước khi tiệt trùng và thời hạn sử dụng tối đa được ấn định cho các hạng mục đã tiệt trùng. Cần kiểm tra tính toàn vẹn của hệ thống hàng rào bảo vệ vô trùng đối với từng vật dụng đã được vô trùng trước khi sử dụng. 

Các nhà sản xuất dược phẩm được đóng ống vô trùng cần phải bảo vệ bề mặt tiếp xúc của sản phẩm bằng cách vô trùng cho đến thời điểm sử dụng trên dây chuyền đóng ống

Khuyến nghị thực hành tốt nhất

Các bề mặt tiếp xúc sản phẩm sơ cấp và thứ cấp

Tiệt trùng bằng nồi hấp

Thẩm định vô trùng

  • Thẩm định lại
  • Kiểu nạp
  • Chỉ số sinh học
  • Thời gian giữ tối đa
  • Chỉ số hóa học

Thẩm định vô trùng bằng nồi hấp

Phần 8.36, Phụ lục 1 của EU

Tất cả các quá trình vô trùng phải được thẩm định. Các nghiên cứu về thẩm định cần tính đến thành phần sản phẩm, điều kiện bảo quản và thời gian tối đa từ khi bắt đầu chuẩn bị sản phẩm hoặc nguyên liệu cần tiệt trùng đến khi vô trùng sản phẩm đó. Trước khi áp dụng bất kỳ quy trình vô trùng nào, tính phù hợp của quy trình đó đối với sản phẩm và thiết bị cũng như hiệu quả của quy trình đó trong việc đạt được các điều kiện vô trùng mong muốn một cách nhất quán ở tất cả các bộ phận của từng loại tải lượng được xử lý phải được xác nhận đặc biệt bằng các phép đo vật lý và các chỉ số sinh học ( BI) khi thích hợp. Để tiệt trùng hiệu quả, toàn bộ sản phẩm, bề mặt của thiết bị và các bộ phận phải được xử lý theo yêu cầu và quy trình phải được thiết kế để đảm bảo đạt được mục đích này.

 

Sản phẩm

•             Thành phần

•             Điều kiện bảo quản

•             Số lần lưu giữ Phương pháp vô trùng

•             Sự phù hợp

•             Thẩm định hiệu quả

•             Các phép đo vật lý Chỉ tiêu sinh học Tất cả các bề mặt thiết bị

 

Thẩm định vô trùng bằng nồi hấp

Phần 8.38, 8.39 Phụ lục 1 của EU

Phải thiết lập các mô hình tải lượng đã được thẩm định cho tất cả các quá trình tiệt trùng và các mô hình tải lượng phải được thẩm định lại định kỳ. Tải tối đa và tối thiểu cũng nên được coi là một phần của chiến lược thẩm định tải lượng tổng thể.

Hiệu lực của quy trình tiệt trùng cần được xem xét và xác minh theo các khoảng thời gian đã định dựa trên nguy cơ. Chu trình tiệt trùng bằng nhiệt phải được đánh giá lại với tần suất tối thiểu ít nhất là hàng năm đối với các kiểu tải lượng được coi là trường hợp xấu nhất. Các kiểu tải lượng khác phải được xác nhận ở tần suất phù hợp trong CCS

Mô hình tải lượng

•             Tối đa

•             Tối thiểu

•             Thẩm định lại Thời gian

•             Định kỳ

•             Tần suất dựa trên nguy cơ

•             Tối thiểu hàng năm đối với tải lượng trong trường hợp xấu nhất

Sử dụng chỉ số sinh học và chỉ số hóa học theo Phụ lục 1

Các chỉ số sinh học

Phần 8.43, Phục lục 1 của EU

Độ tin cậy của BI là quan trọng… Trước khi sử dụng lô/mẻ BI mới, quần thể, độ tinh khiết và danh tính của sinh vật chỉ báo của lô/mẻ phải được xác minh. Đối với các thông số quan trọng khác, v.d. giá trị D, giá trị Z, thông thường có thể sử dụng chứng chỉ lô do cơ sở cung ứng đủ năng lực cung cấp.

Xác minh người dùng cuối

•             Quần thể

•             Độ tinh khiết

•             Danh tính của sinh vật

Giấy chứng nhận của nhà sản xuất cho:

•             Giá trị D

•             Giá trị Z

•             Giá trị khác

 

Phần 8.44, Phụ lục 1 của EU

Cần có các phương tiện rõ ràng để phân biệt các sản phẩm, thiết bị và linh kiện chưa qua quá trình tiệt trùng với những sản phẩm đã qua quá trình tiệt trùng.

Khi thích hợp, các chỉ số như băng hấp tiệt trùng hoặc các chỉ số chiếu xạ có thể được sử dụng để cho biết liệu một lô (hoặc nguyên liệu, thành phần, thiết bị của lô phụ) đã trải qua quá trình tiệt trùng hay chưa. Tuy nhiên, các chỉ số này chỉ cho thấy quá trình tiệt trùng đã diễn ra; chúng không biểu thị mức độ vô trùng của sản phẩm hoặc mức độ đảm bảo vô trùng cần thiết. 

•             Chỉ số quá trình

•             Không phải là dấu hiệu cho thấy sản phẩm vô trùng

 

Phần 8.61, Phụ lục 1 của EU

Cần có sự đảm bảo đầy đủ về việc loại bỏ không khí trước và trong khi tiệt trùng khi quá trình tiệt trùng bao gồm cả việc làm sạch không khí (v.d. tải hấp xốp, buồng đông khô). Đối với nồi hấp, việc này phải bao gồm chu trình kiểm tra loại bỏ không khí (thường được thực hiện hàng ngày) hoặc sử dụng hệ thống phát hiện không khí. Tải lượng được khử trùng phải được thiết kế để hỗ trợ loại bỏ không khí hiệu quả và thoát nước tự do để ngăn ngừa sự tích tụ nước ngưng tụ.

Thẩm định loại bỏ không khí

•             Bowie Dick Test

•             Thực hiện hàng ngày

Phương pháp này thường được thực hiện hàng ngày để đảm bảo rằng quá trình loại bỏ không khí trong môi trường làm việc được thực hiện hiệu quả. Bowie Dick Test là một phương pháp kiểm tra quá trình loại bỏ không khí trong autoclave (máy tiệt trùng bằng hơi nước) để đảm bảo rằng quá trình tiệt trùng diễn ra đúng cách và không có không khí còn lại trong thiết bị sau khi quá trình tiệt trùng hoàn tất. Việc thực hiện kiểm tra này hàng ngày giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình tiệt trùng.

Sử dụng hệ thống bảo vệ vô trùng tuân thủ Phụ lục 1

Bảo vệ thiết bị tiệt trùng

Phần 8.46, Phụ lục 1 của EU

Cần phải có biện pháp bảo vệ thích hợp sau khi đã tiến hành quá trình khử trùng. Mục tiêu của việc này là ngăn ngừa tái nhiễm bẩn sau khi đã tiến hành quá trình khử trùng. Nếu các vật dụng đã được tiệt trùng nhưng không được sử dụng ngay sau đó, chúng phải được bảo quản bằng cách sử dụng bao bì kín đáo và phải thiết lập thời gian giữ tối đa để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình tiệt trùng. Điều này giúp đảm bảo rằng các vật dụng sẽ không bị nhiễm bẩn lại sau khi đã được tiệt trùng.

 

Phần 8.47, Phụ lục 1 của EU

Khi nguyên liệu, thiết bị, linh kiện và các hạng mục phụ trợ được khử trùng trong bao bì kín và sau đó chuyển sang Cấp A thì việc này phải được thực hiện bằng các phương pháp đã được thẩm định phù hợp (v.d. cửa liên động hoặc cửa sập) kèm theo khử trùng bên ngoài bao bì kín. Việc sử dụng công nghệ cảng trung chuyển nhanh cũng cần được cân nhắc. Các phương pháp này phải được chứng minh là có hiệu quả kiểm soát nguy cơ tạp nhiễm tiềm ẩn ở các khu vực sạch Cấp A và Cấp B, tương tự như vậy, quy trình khử trùng phải được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm bất kỳ sự tạp nhiễm nào trên bao bì xuống mức chấp nhận được khi đưa vật phẩm vào khu vực Cấp B và Cấp A.

Khuyến nghị thực hành tốt nhất – V.d. RABS/thiết bị phân lập – Kim chiết

Giai đoạn bọc hoặc đậy kín các bộ phận sau khi đã được khử trùng trong hệ thống RABS (Restricted Access Barrier System - Hệ thống rào cản truy cập hạn chế) hoặc thiết bị cách ly trước khi thực hiện quá trình khử nhiễm môi trường bằng phương pháp VHP® (vaporized hydrogen peroxide - hiđro peroxit hơi). Sau khi quá trình sục khí khử nhiễm hoàn tất, việc tháo/mở các bộ phận đã được khử trùng thông qua các cổng găng tay. Điều này nhằm đảm bảo rằng các bộ phận đã được khử trùng, được bảo quản và xử lý một cách an toàn để ngăn ngừa tái nhiễm bẩn và

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status