SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Sửa đổi Phụ lục 1 - Những thách thức trong việc thực hiện Hướng dẫn Vô trùng mới

Sửa đổi Phụ lục 1 - Những thách thức trong việc thực hiện Hướng dẫn Vô trùng mới

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

 

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Sửa đổi Phụ lục 1: những thách thức khi thực hiện hướng dẫn vô trùng mới
EU GMP Annex 1 bản mới không chỉ là một tài liệu cập nhật về sản xuất vô trùng. Đây là sự thay đổi lớn trong cách nhà máy phải chứng minh khả năng kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ sản phẩm, quản lý rủi ro, đào tạo nhân sự, thẩm định quy trình và giám sát môi trường trong suốt vòng đời vận hành.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering, Production, Microbiology và đội ngũ quản lý hiểu rõ các thách thức chính khi triển khai Annex 1: CCS, QRM, giám sát môi trường, đánh giá phòng sạch, chứng minh bảo vệ Grade A, PUPSIT, kỳ vọng thẩm định, dữ liệu giám sát và hồ sơ thiết bị.
Tóm tắt nhanh: thách thức lớn nhất khi triển khai Annex 1 là gì?
CCS: Nhà máy cần có Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm rõ ràng, có cơ sở khoa học và liên kết được giữa thiết kế, quy trình, thiết bị, nhân sự, giám sát và dữ liệu.
QRM: Quản lý rủi ro chất lượng không còn là phần phụ, mà phải được áp dụng xuyên suốt trong thiết kế, vận hành, thẩm định và giám sát.
Giám sát môi trường: Chương trình EM cần dựa trên rủi ro, có xu hướng dữ liệu, giới hạn cảnh báo/hành động và phản ứng phù hợp khi có bất thường.
Grade A: Khả năng bảo vệ khu vực Grade A cần được chứng minh bằng thiết kế, dòng khí, thao tác, giám sát và dữ liệu thực tế.
Nhân sự: Nhân viên phải được đào tạo, đánh giá năng lực và có hành vi phù hợp với nguyên tắc bảo vệ sản phẩm vô trùng.
Thiết bị & dữ liệu: Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn và toàn vẹn dữ liệu cần được quản lý chặt chẽ hơn.
Vì sao Annex 1 bản mới tạo ra nhiều thách thức cho nhà máy?

Annex 1 bản mới có phạm vi chi tiết hơn nhiều so với phiên bản trước. Thay vì chỉ đưa ra các yêu cầu chung, tài liệu mới làm rõ hơn kỳ vọng về thiết kế cơ sở, thiết bị, quy trình, quản lý rủi ro, chiến lược kiểm soát ô nhiễm, thẩm định, giám sát môi trường, đào tạo nhân sự và khả năng duy trì trạng thái kiểm soát.

Thách thức lớn nhất không phải là “viết thêm tài liệu”, mà là chứng minh hệ thống đang hoạt động đúng trong thực tế. Nhà máy cần kết nối được dữ liệu từ nhiều nguồn: phòng sạch, HVAC, giám sát tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, sai lệch, CAPA, thẩm định, bảo trì, hiệu chuẩn và đào tạo nhân sự.

Hiểu đơn giản: Annex 1 mới yêu cầu nhà máy kể được “câu chuyện kiểm soát ô nhiễm” một cách logic: rủi ro ở đâu, đã kiểm soát bằng gì, dữ liệu nào chứng minh kiểm soát đó hiệu quả, khi có bất thường thì phản ứng ra sao và hệ thống được cải tiến như thế nào.
1. Bối cảnh thay đổi của Phụ lục 1

Việc sửa đổi Annex 1 đã trải qua nhiều giai đoạn lấy ý kiến và cập nhật. Các bản dự thảo đã nhận được số lượng lớn phản hồi từ cộng đồng chuyên môn, cho thấy mức độ quan tâm rất cao đối với hướng dẫn sản xuất vô trùng mới. Bản chính thức được xuất bản ngày 25/08/2022 và tạo ra nhiều yêu cầu rõ ràng hơn cho ngành dược phẩm vô trùng.

Trước đây: Nhiều yêu cầu được hiểu theo hướng tổng quát, phụ thuộc nhiều vào cách diễn giải của từng nhà máy hoặc từng đoàn thanh tra.
Bản mới: Làm rõ hơn kỳ vọng về kiểm soát ô nhiễm, QRM, CCS, thiết kế, vận hành, thẩm định, giám sát và dữ liệu.
Tác động: Nhà máy cần rà soát lại khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và kỳ vọng mới của Annex 1.
Ý nghĩa: Không chỉ nâng cấp tài liệu, mà cần chứng minh hiệu quả kiểm soát trong vận hành thực tế.
2. Thách thức về Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm - CCS

CCS là một trong những nội dung quan trọng nhất của Annex 1. Đây không chỉ là một tài liệu tổng hợp, mà là cách nhà máy chứng minh rằng mọi nguồn rủi ro ô nhiễm đã được nhận diện, đánh giá, kiểm soát và theo dõi. CCS cần liên kết giữa thiết kế cơ sở, thiết bị, quy trình, nhân sự, vật liệu, hệ thống phụ trợ, vệ sinh, khử trùng, giám sát môi trường, dữ liệu và CAPA.

Thách thức thường gặp là nhiều nhà máy có dữ liệu ở từng bộ phận riêng lẻ nhưng chưa kết nối thành một chiến lược rõ ràng. Ví dụ, dữ liệu tiểu phân nằm ở QC/EM, dữ liệu HVAC nằm ở Engineering, dữ liệu vi sinh nằm ở Microbiology, dữ liệu sai lệch/CAPA nằm ở QA, còn dữ liệu thiết bị nằm ở Maintenance. Khi thanh tra hỏi về CCS, nhà máy cần trình bày được bức tranh tổng thể, không chỉ từng mảnh rời rạc.

✓ CCS phải phản ánh đúng rủi ro thực tế của nhà máy, không nên chỉ là tài liệu hình thức.
✓ Cần liên kết dữ liệu phòng sạch, tiểu phân, vi sinh, HVAC, chênh áp, sai lệch và CAPA.
✓ Cần chứng minh biện pháp kiểm soát đang hoạt động hiệu quả trong vận hành thực tế.
✓ CCS cần được rà soát định kỳ khi có thay đổi thiết bị, quy trình, layout, sản phẩm hoặc dữ liệu xu hướng bất thường.
Lưu ý quan trọng: Một CCS tốt không chỉ liệt kê biện pháp kiểm soát, mà phải giải thích được vì sao biện pháp đó phù hợp, dữ liệu nào chứng minh hiệu quả và khi dữ liệu lệch xu hướng thì nhà máy xử lý thế nào.
3. Thách thức về QRM - Quản lý rủi ro chất lượng

Annex 1 đặt QRM như một nguyên tắc xuyên suốt. Nhà máy cần chứng minh rằng các quyết định liên quan đến thiết kế, vận hành, giám sát, tần suất, giới hạn, phương pháp thay thế hoặc mức độ kiểm soát đều có cơ sở khoa học và dựa trên đánh giá rủi ro phù hợp.

Thiết kế: Layout, luồng người, luồng vật liệu, cấp sạch, HVAC, RABS/isolator và vị trí thao tác cần được đánh giá rủi ro.
Giám sát: Vị trí lấy mẫu tiểu phân, vi sinh, tần suất theo dõi, giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động cần dựa trên rủi ro.
Thay đổi: Khi thay đổi thiết bị, quy trình, thao tác, vật liệu hoặc layout, cần đánh giá tác động đến vô trùng và kiểm soát ô nhiễm.
Sai lệch: Khi có bất thường, QRM giúp xác định mức độ ảnh hưởng, nguyên nhân, CAPA và nhu cầu theo dõi bổ sung.
Gợi ý thực tế: Với thiết bị giám sát tiểu phân và vi sinh, QRM nên được dùng để xác định vị trí lấy mẫu, lựa chọn online/offline, giới hạn cảnh báo, tần suất rà soát xu hướng và phản ứng khi có cảnh báo.
4. Thách thức về giám sát môi trường

Giám sát môi trường là một trong những khu vực chịu tác động lớn từ Annex 1. Nhà máy cần đảm bảo chương trình giám sát tiểu phân và vi sinh phản ánh đúng rủi ro của quy trình, không chỉ làm theo tần suất cố định hoặc vị trí thuận tiện. Đặc biệt với khu vực Grade A/B, dữ liệu cần hỗ trợ chứng minh khả năng kiểm soát liên tục trong vận hành.

1. Vị trí giám sát
Vị trí lấy mẫu cần dựa trên đánh giá rủi ro, dòng khí, vị trí sản phẩm, điểm can thiệp, thao tác vận hành và khả năng phát hiện sớm bất thường.
2. Dữ liệu xu hướng
Không chỉ xem dữ liệu đạt hay không đạt. Nhà máy cần theo dõi xu hướng, tần suất cảnh báo, sự lặp lại của sự kiện và mối liên hệ với thao tác hoặc điều kiện vận hành.
3. Tiểu phân và vi sinh
Dữ liệu tiểu phân và vi sinh cần được xem xét cùng nhau trong bối cảnh quy trình, thao tác, dòng khí, vệ sinh, khử trùng và trạng thái thiết bị.
4. Hệ thống online
Với khu vực quan trọng, hệ thống giám sát online có thể hỗ trợ phát hiện sớm bất thường, giảm phụ thuộc vào dữ liệu rời rạc và cải thiện khả năng truy xuất.
5. Thách thức về đánh giá phòng sạch và bảo vệ Grade A

Annex 1 đặt trọng tâm vào khả năng bảo vệ khu vực quan trọng, đặc biệt là Grade A. Điều này không chỉ phụ thuộc vào kết quả phân loại phòng sạch, mà còn liên quan đến dòng khí, thiết kế thiết bị, vị trí thao tác, can thiệp, vệ sinh, khử trùng, giám sát và hành vi của nhân sự.

Một phòng sạch đạt phân loại không có nghĩa là mọi thao tác trong quá trình sản xuất đều an toàn. Nhà máy cần chứng minh rằng khu vực sản phẩm được bảo vệ trong điều kiện vận hành thực tế, kể cả khi có can thiệp, chuyển vật liệu, thay đổi tốc độ dây chuyền hoặc thao tác của nhân viên.

✓ Rà soát kết quả phân loại phòng sạch và chương trình giám sát theo ISO/GMP.
✓ Thực hiện hoặc rà soát nghiên cứu trực quan hóa dòng khí tại khu vực quan trọng.
✓ Đánh giá vị trí lấy mẫu tiểu phân/vi sinh có phản ánh đúng điểm rủi ro không.
✓ Xem xét ảnh hưởng của sensor, đầu lấy mẫu, ống hút và thiết bị phụ trợ đến dòng khí.
✓ Liên kết dữ liệu tiểu phân, vi sinh, cảnh báo, sai lệch và CAPA với khả năng bảo vệ Grade A.
6. Thách thức về nhân sự và hành vi vô trùng

Nhân sự là một trong những nguồn rủi ro lớn nhất trong sản xuất vô trùng. Annex 1 nhấn mạnh yêu cầu về trình độ, kinh nghiệm, đào tạo và hành vi phù hợp với nguyên tắc bảo vệ sản phẩm vô trùng. Điều này đòi hỏi nhà máy không chỉ đào tạo lý thuyết, mà còn phải đánh giá năng lực thực tế.

Đào tạo: Nhân sự cần hiểu vì sao thao tác, di chuyển, can thiệp và trang phục ảnh hưởng đến rủi ro vô trùng.
Đánh giá năng lực: Không chỉ kiểm tra kiến thức, mà cần đánh giá thao tác thực tế trong khu vực sạch.
Hành vi: Cần hạn chế chuyển động không cần thiết, tránh chắn dòng khí, tránh thao tác qua vùng sản phẩm và tuân thủ quy trình can thiệp.
Bằng chứng: Hồ sơ đào tạo, đánh giá định kỳ, quan sát thao tác, kết quả giám sát và CAPA liên quan cần được quản lý đầy đủ.
7. Thách thức về thẩm định, PUPSIT và xác minh liên tục

Annex 1 yêu cầu kỳ vọng rõ ràng hơn về thẩm định và xác minh liên tục. Nhà máy cần chứng minh rằng quy trình, thiết bị và môi trường sản xuất không chỉ đạt yêu cầu tại thời điểm thẩm định ban đầu, mà còn duy trì trạng thái kiểm soát trong vận hành thường xuyên.

1. Thẩm định rõ ràng hơn
Nhà máy cần có hồ sơ thẩm định phù hợp cho phòng sạch, thiết bị, quy trình, vệ sinh, khử trùng, hệ thống phụ trợ, giám sát và phần mềm liên quan.
2. PUPSIT
Kiểm tra tính toàn vẹn sau khi khử trùng trước khi sử dụng là một trong các nội dung tạo nhiều thách thức khi triển khai, đặc biệt về thiết kế hệ thống, quy trình, bằng chứng kỹ thuật và đánh giá rủi ro.
3. Xác minh liên tục
Dữ liệu giám sát, xu hướng, cảnh báo, bảo trì, hiệu chuẩn, sai lệch và CAPA cần được sử dụng để chứng minh hệ thống tiếp tục vận hành đúng như thiết kế.
8. Thiết bị, dữ liệu và toàn vẹn dữ liệu trong Annex 1

Khi yêu cầu về giám sát và chứng minh trạng thái kiểm soát tăng lên, thiết bị đo và hệ thống dữ liệu trở nên quan trọng hơn. Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm giám sát, hệ thống FMS/BMS, thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp và hồ sơ hiệu chuẩn đều có thể được thanh tra xem xét.

✓ Thiết bị đo phải còn hạn hiệu chuẩn và có hồ sơ truy xuất rõ ràng.
✓ Dữ liệu giám sát cần có khả năng lưu trữ, truy xuất, phân tích xu hướng và bảo vệ toàn vẹn dữ liệu.
✓ Cảnh báo cần được thiết lập hợp lý và có phản ứng phù hợp khi vượt giới hạn.
✓ Phần mềm giám sát cần hỗ trợ audit trail, phân quyền và báo cáo phù hợp với GMP nếu áp dụng.
✓ Hồ sơ sửa chữa, bảo trì, thay linh kiện và kiểm tra chức năng cần được quản lý đầy đủ.
SAO NAM hỗ trợ: Hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì thiết bị Particle Measuring Systems; tư vấn máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, Pharmaceutical Net Pro và giải pháp giám sát phục vụ GMP, Annex 1 và phòng sạch dược phẩm.
Những lỗi thường gặp khi triển khai Annex 1
✓ Viết CCS như tài liệu tổng hợp nhưng không liên kết được dữ liệu thực tế.
✓ Vị trí giám sát tiểu phân/vi sinh chưa dựa trên đánh giá rủi ro và dòng khí.
✓ Thiết bị giám sát, sensor, máy lấy mẫu hoặc máy đếm tiểu phân quá hạn hiệu chuẩn.
✓ Có dữ liệu nhưng chưa phân tích xu hướng, chưa liên kết với sai lệch và CAPA.
✓ Đào tạo nhân sự chỉ dừng ở lý thuyết, chưa đánh giá hành vi vô trùng trong thực tế.
✓ Nghiên cứu dòng khí, phân loại phòng sạch, EM program và CCS chưa liên kết với nhau.
✓ Không có kế hoạch rà soát định kỳ khi thay đổi layout, thiết bị, quy trình hoặc dữ liệu xu hướng.
SAO NAM có thể hỗ trợ gì cho nhà máy?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong nhóm thiết bị và dữ liệu liên quan đến kiểm soát phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và chuẩn bị hồ sơ thiết bị trước audit. Đây là nhóm nội dung thường được xem xét khi nhà máy triển khai Annex 1, CCS và chương trình giám sát môi trường.

1. Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Hỗ trợ hiệu chuẩn Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị PMS liên quan, giúp hồ sơ thiết bị sẵn sàng cho audit.
2. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị
Hỗ trợ kiểm tra tình trạng thiết bị, lỗi lưu lượng, pin yếu, cảnh báo bất thường, lỗi cảm biến, lỗi dữ liệu, bảo trì định kỳ và xử lý thiết bị trước đợt thanh tra.
3. Giám sát tiểu phân online
Airnet, IsoAir và các sensor online hỗ trợ giám sát liên tục tại khu vực quan trọng, cảnh báo bất thường và dữ liệu phục vụ xu hướng theo Annex 1.
4. Giám sát vi sinh và lấy mẫu vi sinh
MiniCapt, BioCapt và các giải pháp lấy mẫu vi sinh hỗ trợ chương trình giám sát môi trường trong phòng sạch, đặc biệt tại khu vực sản xuất vô trùng.
5. Phần mềm giám sát và dữ liệu
Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo, xu hướng và truy xuất dữ liệu phục vụ GMP.
Checklist nhanh khi rà soát mức độ sẵn sàng với Annex 1
1. CCS: Đã có chiến lược kiểm soát ô nhiễm liên kết thiết kế, quy trình, thiết bị, nhân sự, giám sát và dữ liệu.
2. QRM: Các quyết định về vị trí giám sát, tần suất, giới hạn, thay đổi và phương pháp thay thế có đánh giá rủi ro phù hợp.
3. EM program: Chương trình giám sát tiểu phân/vi sinh dựa trên rủi ro, có dữ liệu xu hướng và quy trình phản ứng khi bất thường.
4. Grade A/B: Có bằng chứng về dòng khí, thao tác, giám sát, phân loại phòng sạch và khả năng bảo vệ khu vực quan trọng.
5. Thiết bị: Máy đếm tiểu phân, sensor, máy lấy mẫu vi sinh và hệ thống giám sát còn hạn hiệu chuẩn, có hồ sơ bảo trì/sửa chữa.
6. Nhân sự: Có đào tạo, đánh giá năng lực và quan sát hành vi vô trùng trong thực tế vận hành.
7. Dữ liệu: Có khả năng truy xuất, phân tích xu hướng, audit trail nếu áp dụng và liên kết dữ liệu với sai lệch/CAPA.
Cần rà soát thiết bị PMS, giám sát phòng sạch hoặc dữ liệu trước audit Annex 1?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: model thiết bị đang dùng, hạn hiệu chuẩn, vị trí giám sát, khu vực phòng sạch, yêu cầu online/offline, dữ liệu cảnh báo, nhu cầu sửa chữa, bảo trì hoặc thuê máy. SAO NAM sẽ hỗ trợ giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Annex 1 bản mới có làm nhà máy hiện tại không tuân thủ ngay không?
Không nên hiểu theo hướng tự động “không tuân thủ”. Điều quan trọng là nhà máy cần rà soát khoảng cách, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch cải tiến và chứng minh các biện pháp kiểm soát hiện tại phù hợp với mục tiêu đảm bảo vô trùng.
2. CCS là gì và vì sao quan trọng?
CCS là Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm. Đây là cách nhà máy chứng minh rằng các rủi ro ô nhiễm đã được nhận diện, kiểm soát, giám sát và cải tiến dựa trên dữ liệu thực tế.
3. Giám sát môi trường theo Annex 1 cần chú ý gì?
Cần dựa trên đánh giá rủi ro, vị trí quan trọng, dòng khí, thao tác vận hành, dữ liệu xu hướng, giới hạn cảnh báo/hành động và quy trình phản ứng khi có bất thường.
4. Thiết bị PMS liên quan gì đến Annex 1?
Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh và phần mềm giám sát cung cấp dữ liệu quan trọng cho chương trình giám sát môi trường, CCS, phân tích xu hướng và chuẩn bị audit.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì, thuê máy đếm tiểu phân, tư vấn sensor online, máy lấy mẫu vi sinh hoặc rà soát thiết bị PMS trước audit Annex 1/GMP.
Annex 1 Revision: Key Challenges in Implementing the New Sterile Manufacturing Guidance

The revised EU GMP Annex 1 places stronger emphasis on contamination control strategy, quality risk management, environmental monitoring, cleanroom qualification, Grade A protection, personnel behaviour, validation expectations and continuous verification.

For pharmaceutical manufacturers, the challenge is not only updating documents but also demonstrating that facilities, equipment, processes, personnel and monitoring systems remain in a state of control.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, microbial monitoring, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

Từ khóa liên quan: sửa đổi Phụ lục 1, EU GMP Annex 1, Annex 1 2022, hướng dẫn vô trùng mới, sterile manufacturing, contamination control strategy, CCS, quality risk management, QRM, giám sát môi trường, environmental monitoring, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, Grade A, PUPSIT, thẩm định phòng sạch, máy đếm tiểu phân, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

Bối cảnh – Phụ lục 1 

Cập nhật bản sửa đổi năm 2008 của Phụ lục 1 được công bố vào năm 2015, với khung thời gian xuất bản ước tính là 2 năm.

Dự thảo công bố công khai đầu tiên được ban hành vào tháng 12/2017, sau đó là tham vấn cộng đồng.

Dự thảo công khai lần thứ 2 được ban hành vào tháng 2/2020, sau đó là tham vấn có mục tiêu.

Tài liệu được xuất bản vào ngày 25 tháng 8 năm 2022.

Lịch sử thay đổi

Một số nguyên nhân gây chậm trễ…đồng thuận không hề dễ dàng.

  • Tham vấn cộng đồng (dự thảo lần 1) nhận được hơn 4000 ý kiến
  • Tham vấn có mục tiêu (dự thảo lần 2) nhận được thêm 2000 ý kiến

Sao bản mới dài thế?

Bản  mới có độ dài gần gấp 2,5 lần và số từ gần gấp 4 lần so với bản trước đó...

Khi so sánh các tài liệu, dễ nhận thấy rằng đã có nỗ lực lớn để loại bỏ mọi sự mơ hồ một cách cụ thể (và hầu hết đã đạt được thành công).

  • Sử dụng ngôn từ chính xác hơn
  • Nỗ lực được đặt vào việc giải quyết những phần mơ hồ cụ thể, không chỉ là một cách chung chung. 
  • Cung cấp thông tin chi tiết hơn, giúp tăng cường sự hiểu biết và rõ ràng trong các văn bản và tài liệu. 

Phụ lục 1 – Vô trùng, nhưng có thể hơn thế không?

Phụ lục 1 là hướng dẫn duy nhất trong PIC/S và EMA GMP đưa ra lời khuyên chi tiết về thiết kế cơ sở

Không phải tất cả thông tin đều có thể áp dụng cho tất cả các nhà sản xuất, nhưng đây là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà sản xuất sản phẩm không vô trùng cũng như ngành công nghiệp vô trùng.

Phụ lục 1 mới dường như đã đặt ra một số ranh giới về cách sử dụng nó bên ngoài khu vực sản xuất vô trùng

Những khu vực không vô trùng nào được đề cập?

Một số chất lỏng, kem, thuốc mỡ và các sản phẩm trung gian sinh học có tổng lượng vi sinh vật tạp nhiễm thấp "nhất định"… mà với chúng việc kiểm soát tạp nhiễm vi sinh vật, tiểu phân và nội độc tố/chí nhiệt tố được coi là quan trọng

  • Không đề cập đến dạng bào chế rắn
  • Không đề cập đến các sản phẩm trung gian hoặc dược chất khác cho thành phẩm vô trùng ngoài sinh phẩm
  • Dường như không thừa nhận rằng việc ngăn ngừa tạp nhiễm được coi là quan trọng đối với MỌI sản phẩm trị liệu dùng cho con người

Có lẽ một lời mời sử dụng rộng rãi kèm theo khuyến nghị cụ thể cho các sản phẩm có nguy cơ cao hơn sẽ có ý nghĩa hơn!

Những hạn chế nào được lưu ý đối với sản phẩm không vô trùng?

Tuyên bố Phạm vi đưa ra các nguyên tắc và hướng dẫn sau đây có thể hữu ích cho các nhà sản xuất sản phẩm không vô trùng được chỉ định:

  • Chiến lược kiểm soát tạp nhiễm
  • Thiết kế mặt bằng nhà xưởng
  • Phân loại phòng sạch, đánh giá, thẩm định, theo dõi, giám sát
  • Trang phục của nhân viên

Mặc dù tuyên bố này không được coi là toàn diện nhưng đáng chú ý là nó không đề cập đến giám sát môi trường, hệ thống phụ trợ, hệ thống sử dụng một lần hoặc các khía cạnh kiểm soát chất lượng mà vốn cũng có thể là hướng dẫn hữu ích cho sản xuất không vô trùng.

Các mối quan tâm chung với Phụ lục 1

Phụ lục 1 mới là sự gia tăng đáng kể các yêu cầu?

  • Vâng, vừa có vừa không.
  • Trong PE 009-16, Phụ lục 1 có 127 điều khoản bao trùm18 trang; trong PE 009-17, Phụ lục 1 có 294 điều khoản, tăng số trang lên 66 trang.
  • Trong số 127 điều khoản tại Phụ lục 1 của PE 009-16, chỉ có khoảng 40 điều khoản là không thay đổi trong PE 009-17 và ít nhất 14 điều khoản đã bị loại bỏ hoàn toàn.
  • Trong số 294 điều khoản tại PE 009-17, hơn 100 điều khoản là hoàn toàn mới, không có điều khoản tương ứng trực tiếp nào trong PE 009-16.
  • Tuy nhiên, thay vì tạo ra nhiều yêu cầu mới, các điều khoản mới thường làm rõ các yêu cầu hiện có và cung cấp hướng dẫn mới ở những chỗ trước đây chưa từng có.

Phụ lục 1 mới sẽ khiến cơ sở hiện tại trở thành không tuân thủ?

Các thay đổi trong Phụ lục 1 đã được mô tả rõ ràng, mở ra khả năng sử dụng các công nghệ hiện có. Điều này không phải là lần đầu tiên mà PIC/S thay đổi yêu cầu của mình.

Để đối mặt với thay đổi, quan trọng là bắt đầu sớm, nhận biết rõ ràng những điểm chưa rõ ràng và triển khai một chiến lược kiểm soát để đảm bảo sự tuân thủ và hiệu suất của cơ sở.

Các chủ đề chính

  • Cơ sở vật chất, thiết bị và quy trình phù hợp
  • Nhân sự phù hợp
  • Chiến lược kiểm soát tạp nhiễm phù hợp, chi tiết và được ghi chép lại
  • Áp dụng phù hợp các nguyên tắc QRM

Chủ đề chính – Cơ sở vật chất, thiết bị và quy trình

  • Tăng cường tập trung vào các yếu tố thiết kế
  • Tăng đáng kể chi tiết liên quan đến các yêu cầu về đánh giá và thẩm định
  • Trọng tâm mới đặt vào việc xác minh liên tục (chủ yếu thông qua CCS)
  • Đồng thời, khuyến khích sử dụng công nghệ thực hành tốt nhất để đảm bảo hiệu suất tối ưu trong quá trình sản xuất.

Chủ đề chính – Nhân sự

  • Chúng ta sẽ tập trung vào một chủ đề quan trọng trong ngành dược phẩm - nhân sự. Điều quan trọng đầu tiên là yêu cầu về trình độ và kinh nghiệm của nhân sự. Không chỉ là vấn đề của số lượng, mà còn về chất lượng, chúng ta cần những người có trình độ và kinh nghiệm phù hợp để đảm bảo quy trình sản xuất vô trùng diễn ra một cách an toàn và hiệu quả.
  • Chi tiết hơn về kỳ vọng đào tạo nhân sự làm việc trong ngành sản xuất vô trùng
  • Kỳ vọng rằng hành vi của nhân sự phù hợp với nguyên tắc bảo vệ sản phẩm vô trùng trong các quá trình sản xuất

Chủ đề chính: Quản lý rủi ro về chất lượng (QRM)

Từ phần Phạm vi

QRM áp dụng toàn bộ cho tài liệu này và thông thường sẽ không được đề cập đến trong các đoạn văn bản cụ thể. Khi các giới hạn, tần suất hoặc phạm vi cụ thể được quy định thì chúng phải được coi là yêu cầu tối thiểu. Chúng được nêu rõ dựa trên kinh nghiệm quản lý trước đây về các vấn đề đã được xác định và đã ảnh hưởng đến sự an toàn của bệnh nhân.

Từ phần Nguyên tắc

Các quy trình, thiết bị, cơ sở vật chất và hoạt động sản xuất phải được quản lý theo nguyên tắc QRM để cung cấp phương tiện chủ động để xác định, đánh giá một cách khoa học và kiểm soát các rủi ro tiềm ẩn đối với chởt lượng. Khi sử dụng các phương pháp tiếp cận thay thế thì các phương pháp này cần được hỗ trợ bởi cơ sở hợp lý, đánh giá và giắm thiểu rủi ro phù hợp và phắi đáp ứng mục đích của Phụ lục này.

Trước tiên, các ưu tiên của QRM phắi bao gồm thiết kế cơ sở, thiết bị và quy trình phù hợp, tiếp theo là thực hiện các quy trình được thiết kế tốt và cuối cùng là áp dụng hệ thống giám sát như một yếu tố chứng minh rằng thiết kế và quy trình đã được triển khai chính xác và tiếp tục thực hiện phù hợp với mong đợi.

Chỉ một mình giám sát hoặc xét nghiệm thì sẽ không đảm bảo được tính vô trùng.

Chủ đề chính – Chiến lược kiểm soát tạp nhiễm

  • Một sự thay đổi đáng kể trong cách chúng ta phải trình bày dữ liệu, đặc biệt là với ngành dược phẩm. Ngày nay, không chỉ có một nguồn duy nhất mà chúng ta phải tập trung vào – tài liệu. Điều này không chỉ là một thay đổi về hình thức, mà là một cách tiếp cận toàn diện, cung cấp cho chúng ta toàn bộ câu chuyện về kiểm soát tạp nhiễm tại cơ sở
  • Ý nghĩa đối với cách thức đánh giá việc kiểm soá
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status