Hướng dẫn Hiểu về các Tiêu chuẩn ISO: Giám sát Phòng sạch ISO 14644-2:2015

Hướng dẫn Hiểu về các Tiêu chuẩn ISO: Giám sát Phòng sạch ISO 14644-2:2015

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Understanding ISO Standards: ISO 14644-2:2015 Cleanroom Monitoring

Hiểu về các Tiêu chuẩn ISO: Giám sát Phòng sạch ISO 14644-2:2015

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Giám sát phòng sạch ISO 14644-2:2015 – hiểu đúng để kiểm soát phòng sạch hiệu quả hơn
ISO 14644-2:2015 không chỉ nói về việc kiểm tra phòng sạch theo định kỳ. Tiêu chuẩn này nhấn mạnh việc xây dựng một chương trình giám sát có kế hoạch, dựa trên đánh giá rủi ro, hiểu biết về quy trình, dữ liệu lịch sử, xu hướng tiểu phân và khả năng phản ứng khi phát hiện điều kiện bất thường.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering, Production và Environmental Monitoring hiểu rõ các điểm quan trọng khi triển khai giám sát phòng sạch theo ISO 14644-2:2015: mục tiêu giám sát, đánh giá rủi ro, lựa chọn phương pháp giám sát, đặt sensor, kiểm soát ống lấy mẫu, thiết lập giới hạn cảnh báo/hành động và quản lý dữ liệu phục vụ GMP, ISO 14644 và audit.
Tóm tắt nhanh: ISO 14644-2:2015 yêu cầu hiểu gì?
Giám sát có kế hoạch: Cần có kế hoạch giám sát rõ ràng, không chỉ đo rời rạc hoặc làm theo thói quen.
Dựa trên đánh giá rủi ro: Vị trí, tần suất, phương pháp và giới hạn cần phản ánh quy trình, khu vực quan trọng và nguồn ô nhiễm tiềm ẩn.
Phân biệt monitoring với classification: Phân loại chứng minh cấp sạch tại thời điểm kiểm tra; giám sát chứng minh trạng thái kiểm soát theo thời gian.
Phương pháp giám sát: Có thể là liên tục, tuần tự hoặc định kỳ tùy ứng dụng, rủi ro và yêu cầu sản xuất.
Dữ liệu xu hướng: Alert/action level nên được thiết lập dựa trên dữ liệu lịch sử và đánh giá xu hướng dài hạn.
SAO NAM hỗ trợ: Máy đếm tiểu phân, sensor online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và tư vấn thiết bị PMS cho phòng sạch.
Vì sao ISO 14644-2:2015 quan trọng với phòng sạch?

Trong hệ thống ISO 14644, ISO 14644-1 thường được dùng để phân loại độ sạch không khí của phòng sạch, còn ISO 14644-2 tập trung vào việc giám sát để chứng minh phòng sạch tiếp tục duy trì trạng thái kiểm soát. Nói cách khác, ISO 14644-1 trả lời câu hỏi “phòng sạch đạt cấp gì tại thời điểm kiểm tra?”, còn ISO 14644-2 giúp trả lời câu hỏi “phòng sạch có tiếp tục vận hành ổn định theo thời gian hay không?”.

Với nhà máy dược phẩm, đặc biệt là sản xuất vô trùng, dữ liệu giám sát phòng sạch không chỉ phục vụ hồ sơ ISO. Dữ liệu này còn liên quan đến GMP, EU GMP Annex 1, chương trình giám sát môi trường, điều tra sai lệch, đánh giá CAPA, chuẩn bị audit và chứng minh năng lực kiểm soát ô nhiễm.

Hiểu đơn giản: Phân loại phòng sạch giống như một lần “kiểm tra sức khỏe”. Giám sát phòng sạch là quá trình theo dõi liên tục hoặc định kỳ để biết phòng sạch có duy trì trạng thái ổn định hay đang có dấu hiệu bất thường cần xử lý.
1. Giám sát phòng sạch theo ISO 14644-2:2015 là gì?

Giám sát phòng sạch là hoạt động quan sát, đo lường và đánh giá các thông số của phòng sạch theo một phương pháp đã được xác định. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu suất của phòng sạch, khả năng duy trì cấp sạch và khả năng phát hiện sớm sự thay đổi bất thường trong môi trường.

Giám sát liên tục: Thu thập dữ liệu liên tục bằng sensor hoặc máy đếm hạt tại các vị trí quan trọng.
Giám sát tuần tự: Sử dụng hệ thống lấy mẫu lần lượt nhiều vị trí, thường cần xem xét kỹ rủi ro do ống lấy mẫu dài.
Giám sát định kỳ: Đo theo tần suất đã định để chứng minh phòng sạch tiếp tục duy trì trạng thái phù hợp.
Điểm quan trọng: Phương pháp nào cũng cần có cơ sở lựa chọn, đánh giá rủi ro và khả năng giải thích dữ liệu khi audit.
2. Đánh giá rủi ro là nền tảng của kế hoạch giám sát

ISO 14644-2:2015 nhấn mạnh vai trò của đánh giá rủi ro khi xây dựng kế hoạch giám sát. Một kế hoạch tốt cần giúp nhà máy hiểu quy trình, khu vực quan trọng, nguồn ô nhiễm tiềm ẩn và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu suất phòng sạch.

Với nhà máy dược phẩm, đánh giá rủi ro còn cần liên kết với QRM, CCS, dòng khí, vị trí sản phẩm, thao tác nhân sự, hoạt động vệ sinh, bảo trì, hiệu chuẩn, dữ liệu vi sinh và lịch sử cảnh báo.

1. Hiểu nguồn ô nhiễm
Cần xem xét nguồn ô nhiễm từ người vận hành, thiết bị, vật tư, quy trình, HVAC, thao tác can thiệp, vệ sinh, bảo trì và luồng di chuyển trong phòng sạch.
2. Xác định vị trí quan trọng
Vị trí giám sát nên phản ánh khu vực sản phẩm, điểm thao tác, vùng có nguy cơ phát sinh tiểu phân, khu vực có dòng khí quan trọng và điểm cần phát hiện sớm bất thường.
3. Xem xét tác động của hệ thống giám sát
Sensor, đầu lấy mẫu, ống hút mẫu, giá đỡ và dây dẫn không nên làm ảnh hưởng xấu đến dòng khí, thao tác vận hành hoặc môi trường quá trình.
4. Chuẩn bị phản ứng khi bất thường
Kế hoạch giám sát cần nêu rõ cách phản ứng khi vượt giới hạn cảnh báo hoặc giới hạn hành động: ghi nhận, đánh giá, điều tra, CAPA và xác nhận hiệu quả.
3. Giám sát liên tục, tuần tự và định kỳ: chọn phương pháp nào?

ISO 14644-2:2015 không áp đặt một phương pháp duy nhất cho mọi phòng sạch. Người sử dụng cần lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên ứng dụng, cấp sạch, rủi ro sản phẩm, yêu cầu sản xuất, khả năng phát hiện sự kiện bất thường và khả năng quản lý dữ liệu.

Giám sát liên tục: Phù hợp với khu vực quan trọng, sản xuất vô trùng, Grade A/B hoặc nơi cần phát hiện sự kiện bất thường ngay trong quá trình vận hành.
Giám sát tuần tự: Có thể phù hợp trong một số ngành, nhưng với dược phẩm cần thận trọng vì ống vận chuyển mẫu dài có thể gây mất hạt, nhất là với hạt lớn hơn 1 µm.
Giám sát định kỳ: Phù hợp để chứng minh sự tuân thủ liên tục giữa các lần phân loại, miễn là tần suất được xác định rõ và có cơ sở rủi ro.
Lựa chọn đúng: Không nên chọn theo thói quen. Cần dựa trên đánh giá rủi ro, yêu cầu GMP, quy trình sản xuất và mục tiêu dữ liệu.
Lưu ý quan trọng: Trong sản xuất vô trùng, giám sát liên tục thường có giá trị cao vì giúp phát hiện nhanh sự kiện tiểu phân bất thường trong quá trình sản xuất và hỗ trợ phản ứng kịp thời.
4. Vị trí sensor và đầu lấy mẫu: càng gần khu vực quan trọng càng tốt

Một nguyên tắc quan trọng khi thiết kế hệ thống giám sát là đặt cảm biến hoặc đầu lấy mẫu càng gần khu vực quan trọng càng tốt, nhưng vẫn phải đảm bảo không ảnh hưởng đến quy trình, dòng khí, thao tác vận hành và an toàn sản phẩm.

✓ Vị trí lấy mẫu cần đại diện cho hiệu suất phòng sạch và rủi ro thực tế.
✓ Không nên đặt chỉ vì thuận tiện cho thao tác hoặc dễ đi dây.
✓ Cần xem xét dòng khí, nghiên cứu khói, vị trí sản phẩm và điểm can thiệp.
✓ Cần ghi rõ vị trí trong SOP để việc lấy mẫu có thể tái lập.
✓ Sau khi thay đổi layout, thiết bị hoặc quy trình, vị trí giám sát cần được rà soát lại.
SAO NAM khuyến nghị: Khi lắp sensor online Airnet/IsoAir hoặc đầu lấy mẫu tiểu phân, cần đánh giá đồng thời vị trí rủi ro, hướng dòng khí, chiều dài ống, thao tác nhân sự và khả năng bảo trì/hiệu chuẩn sau này.
5. Ống lấy mẫu có thể dài bao lâu?

Ống lấy mẫu là một trong những điểm thường bị xem nhẹ khi thiết kế hệ thống giám sát tiểu phân. Nếu ống quá dài, có nhiều khúc cua, van hoặc phụ kiện, hạt có thể bị mất trong quá trình vận chuyển mẫu. Khi đó, số liệu đo tại máy có thể không phản ánh đúng nồng độ hạt tại vị trí lấy mẫu.

Với các hạt lớn hơn 1 µm, cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng ống dài. Nếu bắt buộc phải dùng ống dài hơn khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị, nhà máy nên đánh giá khả năng mất hạt và ghi nhận cơ sở kỹ thuật trong hồ sơ.

Ưu tiên: Đặt máy/sensor gần vị trí lấy mẫu để giảm chiều dài ống.
Chiều dài ống: Tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị, đặc biệt với ứng dụng GMP/phòng sạch dược phẩm.
Khúc cua: Hạn chế co nối, khúc cua gấp, van và phụ kiện không cần thiết.
Đánh giá mất hạt: Nếu dùng ống dài, cần đánh giá và ghi nhận rủi ro mất hạt trong đường lấy mẫu.
6. Isokinetic sampling và hướng đầu lấy mẫu

Trong dòng khí một chiều, hướng đầu lấy mẫu rất quan trọng. Đầu lấy mẫu nên được cấu hình phù hợp với hướng dòng khí để giảm sai lệch do lấy mẫu không đại diện. Với các khu vực quan trọng, đầu lấy mẫu isokinetic có thể được sử dụng để giúp vận tốc lấy mẫu phù hợp hơn với vận tốc dòng khí tại vị trí đo.

Vị trí đầu lấy mẫu cần được đánh giá trong hồ sơ rủi ro, không nên đặt tùy tiện ngay dưới bộ lọc nếu vị trí đó không phản ánh đúng rủi ro sản phẩm. Điểm lấy mẫu nên gần nơi sản xuất diễn ra và nơi rủi ro đối với sản phẩm cao nhất.

Điểm cần nhớ: Vị trí đầu lấy mẫu phải đại diện cho hiệu suất phòng sạch và được mô tả rõ trong quy trình vận hành để việc giám sát có thể tái lập.
7. Thiết lập giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động

Giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động là công cụ giúp nhà máy phát hiện sự thay đổi của phòng sạch trước khi rủi ro trở nên nghiêm trọng. Các giới hạn này nên được thiết lập dựa trên dữ liệu lịch sử, đánh giá rủi ro, đặc tính phòng sạch, vị trí giám sát và mục tiêu sử dụng dữ liệu.

1. Alert Level - Mức cảnh báo
Là mức do người sử dụng thiết lập để cảnh báo sớm khi môi trường bắt đầu có dấu hiệu thay đổi khỏi điều kiện bình thường. Mục tiêu là giúp ngăn ngừa tình trạng tiến đến mức hành động.
2. Action Level - Mức hành động
Là mức khi vượt qua sẽ yêu cầu can thiệp, điều tra nguyên nhân gốc, đánh giá ảnh hưởng và thực hiện hành động khắc phục/phòng ngừa phù hợp.
3. Tránh cảnh báo gây nhiễu
Với phòng sạch cấp cao và nồng độ hạt rất thấp, cần thận trọng để tránh cảnh báo giả hoặc cảnh báo quá thường xuyên khiến người dùng dần bỏ qua cảnh báo.
4. Đánh giá theo chuỗi sự kiện
Thay vì chỉ phản ứng với một giá trị đơn lẻ, nhà máy có thể đánh giá chuỗi đọc liên tiếp, tần suất xuất hiện giá trị cao hoặc xu hướng tăng theo thời gian.
8. Dữ liệu lịch sử và đánh giá xu hướng

Một chương trình giám sát phòng sạch trưởng thành không chỉ nhìn vào từng kết quả riêng lẻ. Giá trị lớn nhất nằm ở khả năng phân tích xu hướng theo thời gian, nhận biết thay đổi bất thường, đánh giá hiệu quả CAPA và điều chỉnh kế hoạch giám sát khi phòng sạch hoặc quy trình thay đổi.

✓ Xem dữ liệu theo vị trí, khu vực, ca sản xuất, trạng thái vận hành và sự kiện liên quan.
✓ So sánh dữ liệu mới với dữ liệu lịch sử để nhận biết xu hướng bất thường.
✓ Đánh giá lại giới hạn cảnh báo và hành động định kỳ, đặc biệt khi có thay đổi quy trình hoặc layout.
✓ Liên kết dữ liệu tiểu phân với dữ liệu vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, bảo trì, vệ sinh và sai lệch.
✓ Sử dụng phần mềm giám sát phù hợp để lưu trữ, cảnh báo, phân tích xu hướng và truy xuất dữ liệu khi audit.
9. Tuân thủ ISO 14644-2:2015 và chuẩn bị audit

Khi audit hoặc thanh tra, kết quả giám sát sẽ không đủ mạnh nếu không có kế hoạch rõ ràng. Nhà máy cần chứng minh được vị trí nào được giám sát, phương pháp nào được sử dụng, vì sao chọn phương pháp đó, giới hạn được thiết lập như thế nào và cần làm gì khi có cảnh báo hoặc vượt giới hạn.

Kế hoạch giám sát: Có phạm vi, vị trí, tần suất, phương pháp, thiết bị, giới hạn và trách nhiệm rõ ràng.
Đánh giá rủi ro: Có lý do cho từng vị trí lấy mẫu và phương pháp giám sát được chọn.
Hồ sơ thiết bị: Máy đếm tiểu phân, sensor, phần mềm và phụ kiện lấy mẫu có hồ sơ hiệu chuẩn/bảo trì đầy đủ.
Dữ liệu gốc: Có khả năng truy xuất dữ liệu, cảnh báo, báo cáo xu hướng, thay đổi cài đặt và hành động phản hồi.
Cải tiến liên tục: Kế hoạch giám sát được xem xét lại định kỳ dựa trên dữ liệu thực tế và thay đổi vận hành.
Những lỗi thường gặp khi triển khai giám sát phòng sạch
✓ Có đo tiểu phân nhưng không có kế hoạch giám sát rõ ràng và được phê duyệt.
✓ Chọn vị trí lấy mẫu theo sự thuận tiện thay vì dựa trên đánh giá rủi ro.
✓ Dùng ống lấy mẫu quá dài nhưng không đánh giá khả năng mất hạt.
✓ Không phân biệt rõ giám sát liên tục, tuần tự, định kỳ và phân loại phòng sạch.
✓ Thiết lập alert/action level không dựa trên dữ liệu lịch sử hoặc xu hướng thực tế.
✓ Có dữ liệu nhưng không phân tích xu hướng hoặc không dùng dữ liệu để cải tiến kế hoạch giám sát.
✓ Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn hoặc không truy xuất được hồ sơ khi audit.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong các giải pháp thiết bị Particle Measuring Systems, máy đếm tiểu phân, sensor online, hệ thống giám sát phòng sạch, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và tư vấn kỹ thuật thiết bị phục vụ ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1 và chương trình giám sát môi trường.

1. Máy đếm tiểu phân trong không khí
Lasair III, Lasair Pro và các thiết bị đếm tiểu phân hỗ trợ phân loại phòng sạch, giám sát định kỳ, kiểm tra trước audit và đánh giá hiệu suất phòng sạch.
2. Sensor đếm tiểu phân online
Airnet, IsoAir và các sensor online hỗ trợ giám sát liên tục tại các vị trí quan trọng, cảnh báo sớm và lưu trữ dữ liệu theo thời gian.
3. Phần mềm giám sát và quản lý dữ liệu
Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo xu hướng, truy xuất lịch sử và quản lý dữ liệu phục vụ audit.
4. Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Hỗ trợ hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị PMS liên quan.
5. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Hỗ trợ kiểm tra tình trạng thiết bị, xử lý lỗi lưu lượng, lỗi cảm biến, cảnh báo bất thường, bảo trì định kỳ và chuẩn bị thiết bị trước audit.
Checklist nhanh khi rà soát giám sát phòng sạch ISO 14644-2
1. Kế hoạch: Đã có kế hoạch giám sát rõ vị trí, tần suất, phương pháp, thiết bị và trách nhiệm chưa?
2. Rủi ro: Vị trí và tần suất giám sát có dựa trên đánh giá rủi ro không?
3. Sensor: Sensor/đầu lấy mẫu có đặt gần khu vực quan trọng và không ảnh hưởng xấu đến dòng khí không?
4. Ống lấy mẫu: Chiều dài ống, khúc cua, phụ kiện và khả năng mất hạt đã được đánh giá chưa?
5. Giới hạn: Alert/action level có dựa trên dữ liệu lịch sử, xu hướng và đánh giá rủi ro không?
6. Dữ liệu: Có khả năng lưu trữ, cảnh báo, phân tích xu hướng và truy xuất dữ liệu gốc khi audit không?
7. Thiết bị: Máy đếm tiểu phân, sensor, phần mềm và phụ kiện còn hạn hiệu chuẩn, bảo trì đầy đủ không?
Cần tư vấn hệ thống giám sát phòng sạch theo ISO 14644-2?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: cấp sạch, khu vực cần giám sát, thiết bị đang sử dụng, nhu cầu online/offline, số điểm lấy mẫu, yêu cầu phần mềm, hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc kế hoạch chuẩn bị audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. ISO 14644-2:2015 dùng để làm gì?
ISO 14644-2:2015 hướng dẫn việc giám sát phòng sạch để chứng minh phòng sạch tiếp tục duy trì trạng thái kiểm soát sau khi đã được phân loại theo ISO 14644-1.
2. Giám sát phòng sạch khác phân loại phòng sạch như thế nào?
Phân loại phòng sạch là kiểm tra cấp sạch tại một thời điểm. Giám sát phòng sạch là theo dõi theo thời gian để đánh giá xu hướng, phát hiện bất thường và chứng minh phòng sạch vẫn được kiểm soát.
3. Khi nào nên dùng giám sát tiểu phân liên tục?
Giám sát liên tục phù hợp với khu vực quan trọng, sản xuất vô trùng, Grade A/B hoặc nơi cần phát hiện nhanh sự kiện tiểu phân bất thường trong quá trình vận hành.
4. Ống lấy mẫu tiểu phân có nên để dài không?
Không nên dùng ống quá dài nếu không cần thiết. Ống dài, nhiều khúc cua hoặc nhiều phụ kiện có thể làm mất hạt, đặc biệt với các hạt lớn hơn 1 µm. Nên tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất và đánh giá mất hạt nếu phải dùng ống dài.
5. SAO NAM hỗ trợ gì cho giám sát phòng sạch ISO 14644?
SAO NAM hỗ trợ máy đếm tiểu phân, sensor online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì thiết bị Particle Measuring Systems và tư vấn giải pháp phù hợp cho phòng sạch/GMP.
ISO 14644-2:2015 Cleanroom Monitoring

ISO 14644-2:2015 focuses on cleanroom monitoring to demonstrate continued compliance with air cleanliness classification. A mature monitoring program should be risk-based, supported by historical data, trend analysis, alert/action limits and a clear response strategy.

For pharmaceutical cleanrooms, particle monitoring data is essential for environmental monitoring, contamination control strategy, audit readiness and GMP compliance.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, airborne particle counters, online particle sensors, monitoring software, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

Xem thêm sản phẩm và dịch vụ liên quan:
ISO/DTR 14644-21:2023 - Kỹ thuật lấy mẫu tiểu phân trong không khí
Lấy mẫu Isokinetic trong dòng khí một chiều
Dòng khí một chiều trong EU GMP Annex 1
Giám sát tiểu phân trong phòng sạch
Đếm hạt tiểu phân trong phòng sạch dược phẩm
Máy đếm hạt tiểu phân hoạt động như thế nào?
Lasair Pro - Máy đếm tiểu phân trong không khí
Airnet 510 - Sensor đếm tiểu phân online
IsoAir Pro-E - Máy đếm tiểu phân online
Pharmaceutical Net Pro - Phần mềm giám sát tiểu phân và vi sinh
Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân
Cho thuê máy đếm tiểu phân phòng sạch
Tổng quan về các sửa đổi trong EU GMP Phụ lục 1
Từ khóa liên quan: ISO 14644-2:2015, giám sát phòng sạch ISO 14644, cleanroom monitoring, monitoring phòng sạch, ISO 14644-1, phân loại phòng sạch, giám sát tiểu phân, máy đếm tiểu phân, sensor đếm tiểu phân online, Airnet, IsoAir, Lasair Pro, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, alert level, action level, đánh giá rủi ro phòng sạch, giám sát môi trường, EU GMP Annex 1, SAO NAM.

 

 ISO 14644-22015

Tóm tắt

Sau khi gần đây phát hành Tóm tắt Sửa đổi ISO 14644-1:2015 và các ghi chú Ứng dụng ISO 21501-4, Particle Measuring Systems tiếp tục loạt tài liệu giải thích và diễn dịch các tiêu chuẩn ISO với việc đánh giá về ISO 14644-2:2015 mới phát hành. Tài liệu này nhấn mạnh các thay đổi chính giữa phiên bản trước của ISO 14644-2 và phiên bản mới nhất, thứ hai, ngày 12 tháng 12 năm 2015. Một cách tiếp cận cụ thể về các phương pháp tốt nhất cần được áp dụng cho quá trình giám sát phòng sạch hiệu quả và tuân thủ được thảo luận.

Giới thiệu Kết hợp với sự sửa đổi của Phần 1. Phân loại vệ sinh không khí bằng nồng độ hạt của ISO 14644-1:2015, Ủy ban Kỹ thuật ISO TC 209 đã làm việc về việc cập nhật các hướng dẫn cơ bản về giám sát vệ sinh không khí trong ISO 14644-2. Cộng đồng TC 209 đã bỏ phiếu ủng hộ việc sửa đổi để cập nhật và cải thiện tiêu chuẩn một cách cụ thể để:

  • Đơn giản hóa và làm rõ các yêu cầu và bảng hướng dẫn chỉ định tần suất kiểm tra và giám sát của các phòng sạch được sử dụng để chứng minh tuân thủ tiếp tục với phân loại vệ sinh
  • Tinh chỉnh cách mở rộng các khoảng thời gian này, miễn là các hệ thống giám sát tự động cho thấy phòng sạch đang được kiểm soát
  • Cung cấp hướng dẫn mới về các khía cạnh nên được xem xét khi cấu hình hệ thống giám sát cho một phòng sạch Giới thiệu về tiêu chuẩn mới cũng liệt kê các mục tiêu của ISO 14644-2, khi được áp dụng thành công:
  • Nhấn mạnh nhu cầu và lợi ích của việc giám sát ô nhiễm phòng sạch được lên kế hoạch
  • Cung cấp phương pháp thiết lập cảnh báo ô nhiễm hạt phù hợp và giới hạn cảnh báo, dựa trên một đánh giá cẩn thận về xu hướng dữ liệu
  • Xác định sự khác biệt giữa việc kiểm soát định kỳ đơn giản của phòng sạch và chiến lược giám sát phức tạp/hướng tiếp cận nhiều hơn
  • Nâng cao kiến thức về cài đặt và quy trình, nhằm cải thiện đánh giá đánh giá rủi ro và phản ứng nhanh hơn đối với bất kỳ hiệu suất phòng sạch không mong đợi nào
  • Cụ thể giảm chi phí vận hành bằng cách ngăn chặn mất mát sản xuất

Thuật ngữ

Trước khi chúng ta đi vào các yêu cầu cụ thể, việc hiểu về thuật ngữ tiêu chuẩn ISO là cần thiết. Dưới đây là một danh sách các thuật ngữ quan trọng nhất và định nghĩa của chúng:

Giám sát / Monitoring

Giám sát là sự quan sát của quá trình được thực hiện theo một phương pháp cụ thể, có khả năng cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu suất của phòng sạch. Giám sát có thể là "liên tục", "tuần tự" hoặc "định kỳ".

Mức hành động/ Action Level

Mức độ được người sử dụng thiết lập, khi vượt quá, sẽ yêu cầu can thiệp ngay lập tức, điều tra nguyên nhân gốc và thực hiện các biện pháp khắc phục.

Mức cảnh báo/ Alert Level

Mức độ được người sử dụng thiết lập, được xác định để cung cấp cảnh báo sớm về sự thay đổi từ điều kiện bình thường. Mức này nên được sử dụng để ngăn ngừa các điều kiện cấp độ hành động.

Đánh giá rủi ro/ Risk Assessment

Việc tạo ra tài liệu đánh giá rủi ro phù hợp là một yêu cầu cơ bản cho việc triển khai một kế hoạch giám sát. Tiêu chuẩn ISO 14644-2:2015 mới yêu cầu một tài liệu đánh giá rủi ro được phát triển tốt như một công cụ để hiểu đúng quy trình, các khu vực/vị trí quan trọng, nguồn gốc có thể gây ô nhiễm, và bất kỳ yếu tố/sự kiện nào có thể làm ảnh hưởng đến hiệu suất của phòng sạch, chất lượng sản phẩm và, do đó, ảnh hưởng tiêu cực đến chi phí vận hành.

ICH Q9 - ĐÁNH GIÁ RỦI RO CHẤT LƯỢNG

Hội nghị Quốc tế về Hòa giải các Yêu cầu Kỹ thuật cho Việc Đăng ký Dược phẩm Dành cho Sử dụng cho Con Người năm 2005 là một trong những hướng dẫn tốt nhất có sẵn cho việc phát triển, xem xét và áp dụng đánh giá rủi ro đúng đắn. Nó được tích hợp tốt với các phương pháp sản xuất tốt yêu cầu bởi các tiêu chuẩn ngành Dược phẩm.

PDA - HỘI ĐỒNG DƯỢC PHẨM/ PDA - PARENTAL DRUG ASSOCIATION

Cơ bản của một Chương trình Giám sát Môi trường, Báo cáo Kỹ thuật Số 13 cũng là một tài liệu hữu ích khi tiếp cận phát triển kế hoạch giám sát, và đề cập đến các yêu cầu của một chương trình giám sát ý nghĩa, dễ quản lý và có thể bảo vệ. Các công cụ hữu ích khác cần xem xét để phát triển đánh giá rủi ro đáng tin cậy là HACCP, FMEA/FMECA, PHA, FTA và HAZOP. Hiểu biết có trách nhiệm về quy trình sản xuất và hiệu suất lắp đặt giúp ngăn chặn những điều kiện ngoài cấu hình không mong muốn, và cũng giúp đạt được mục tiêu tiết kiệm năng lượng.

Kế hoạch giám sát

Kiểm soát nồng độ hạt là bắt buộc cho việc phân loại phòng sạch (ISO 14644-1:2015) và giám sát (ISO 14644-2:2015). Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về mức độ sạch sẽ và khả năng của phòng sạch hoặc khu vực sạch để hoàn thành hiệu suất sản xuất yêu cầu.

GIÁM SÁT PHÒNG SẠCH CÓ THỂ LÀ:

TUẦN TỰ/ SEQUENTIAL

Giám sát tuần tự thường được thực hiện bằng cách sử dụng hệ thống mút đa kênh. Phương pháp này được chấp nhận rộng rãi trong các ngành công nghiệp bán dẫn nơi mà kích thước hạt nhỏ (không lớn hơn 1 micron) được giám sát. Phương pháp giám sát tuần tự thường sử dụng ống dẫn vận chuyển dài, điều này không chấp nhận được trong các phòng sạch sản xuất dược phẩm nơi mà các hạt lớn được xem xét và rủi ro mất hạt trong ống không phải là không đáng kể.

SEQUENTIAL

LIÊN TỤC

Phương pháp liên tục sử dụng nhiều bộ đếm hạt, một cho mỗi vị trí cụ thể. Phương pháp giám sát này cung cấp dòng dữ liệu liên tục theo thời gian, và thường được hoạt động trong suốt quá trình sản xuất. Việc sử dụng đúng phương pháp kiểm soát này cho phép đánh giá ngay lập tức các sự kiện ô nhiễm bất ngờ, qua đó cho phép thực hiện các biện pháp khắc phục một cách nhanh chóng. Sản xuất aseptic dược phẩm yêu cầu thực hiện giám sát liên tục của hạt trong suốt thời gian sản xuất. Phương pháp này cung cấp thông tin xu hướng hữu ích cho việc đánh giá mức cảnh báo và cấp độ hành động.

liên tục

ĐỊNH KỲ

Phương pháp định kỳ bao gồm việc thực hiện giám sát hạt theo tần suất được lên lịch (ví dụ, một lần mỗi tuần), để chứng minh sự tuân thủ liên tục của phòng sạch từ một bài kiểm tra phân loại đến bài kiểm tra tiếp theo. ISO 14644-2:2015 cho phép giám sát định kỳ được thực hiện, miễn là người sử dụng rõ ràng xác định tần suất kiểm tra.

định kỳ

Tiêu chuẩn ISO 14644-2:2015 liệt kê các mục chính cần được xem xét khi phát triển một hệ thống giám sát hạt bụi trong không khí:

• Hiểu về các nguồn ô nhiễm và tác động của chúng đối với hoạt động trong phòng sạch

• Đặt các cảm biến bộ đếm hạt càng gần càng tốt với các khu vực quan trọng

• Ảnh hưởng tiêu cực có thể của hệ thống lấy mẫu đối với quá trình hoặc môi trường quá trình (ví dụ, tác động có thể của tốc độ lấy mẫu mức thể tích trong môi trường thể tích nhỏ)

• Hiệu suất thu hồi hạt bụi trong không khí, sự phù hợp để giám sát kích thước hạt được chọn, và tính truy cập để bảo dưỡng, hiệu chuẩn và sửa chữa

• Lưu lượng và thể tích mẫu không khí

• Tần suất và thời gian thu thập của mỗi mẫu không khí (xác định bởi tốc độ lấy mẫu)

• Cấu hình và hướng của ống cảm biến mẫu với luồng không khí (ví dụ: cân bằng hoặc không cân bằng về tốc độ)

ỐNG CỦA TÔI CÓ THỂ DÀI BAO LÂU?

• Việc sử dụng ống vận chuyển mẫu dài phải được tránh khi có ý định đánh giá nồng độ hạt ở các kích thước lớn hơn 1 µm. ISO yêu cầu tuân thủ độ dài tối đa của ống như được quy định bởi nhà sản xuất bộ đếm hạt, thường là từ 1,5 đến 2 mét. • Trong trường hợp cần sử dụng ống vận chuyển mẫu dài hơn, tỷ lệ mất hạt nên được đánh giá bằng cách đo số hạt vẫn còn bị mắc kẹt trong các ống vận chuyển. &bull

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status