Hướng dẫn So Sánh Các Kỹ Thuật Giám Sát Vi Sinh Không Khí cho Môi Trường Quan Trọng

Hướng dẫn So Sánh Các Kỹ Thuật Giám Sát Vi Sinh Không Khí cho Môi Trường Quan Trọng

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

So Sánh Các Kỹ Thuật Giám Sát Vi Sinh Không Khí cho Môi Trường Quan Trọng

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
So sánh các kỹ thuật giám sát vi sinh không khí trong phòng sạch dược phẩm
Trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt tại khu vực vô trùng, giám sát vi sinh không khí là một phần quan trọng của chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Tuy nhiên, không phải phương pháp nào cũng cho dữ liệu giống nhau. Đĩa lắng, máy lấy mẫu vi sinh không khí chủ động và giám sát vi sinh liên tục có nguyên lý, ưu điểm, giới hạn và mục đích sử dụng khác nhau.
Bài viết này giúp QA, QC vi sinh, Validation, Production và Engineering hiểu rõ sự khác biệt giữa các kỹ thuật giám sát vi sinh không khí, từ đó lựa chọn phương pháp phù hợp cho Grade A/B/C/D, isolator, RABS, LAF, khu vực chiết rót vô trùng và chương trình GMP.
Tóm tắt nhanh: nên hiểu các phương pháp giám sát vi sinh như thế nào?
Đĩa lắng: Phương pháp đơn giản, chi phí thấp, nhưng không định lượng được thể tích không khí và không phù hợp để đại diện cho khu vực Grade A có luồng khí cao.
Lấy mẫu chủ động: Hút một thể tích không khí xác định qua đầu lấy mẫu, giúp dữ liệu có cơ sở định lượng và dễ so sánh hơn.
Giám sát liên tục: Phù hợp cho khu vực rủi ro cao, đặc biệt Grade A, nơi cần theo dõi trong toàn bộ quá trình sản xuất.
Hiệu suất vật lý: Khả năng thu nhận các hạt có kích thước khác nhau trong không khí.
Hiệu suất sinh học: Khả năng thu nhận vi sinh vật sống mà không làm tổn thương chúng đến mức không phát triển được trên môi trường nuôi cấy.
Chiến lược đúng: Không chọn một phương pháp cho mọi khu vực, mà cần dựa trên đánh giá rủi ro, cấp sạch, luồng khí, thao tác sản xuất và yêu cầu GMP.
Vì sao cần so sánh các kỹ thuật giám sát vi sinh không khí?

Trong phòng sạch dược phẩm, dữ liệu vi sinh không khí không chỉ dùng để “có kết quả báo cáo”. Dữ liệu này giúp nhà máy đánh giá nguy cơ nhiễm bẩn, theo dõi xu hướng, điều tra sai lệch, chứng minh hiệu quả kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ chất lượng sản phẩm.

Nếu chọn sai phương pháp, dữ liệu có thể không đại diện cho rủi ro thực tế. Ví dụ, một đĩa lắng đặt trong khu vực có luồng khí một chiều mạnh có thể không thu được vi sinh vật rơi xuống bề mặt, trong khi máy lấy mẫu chủ động lại có thể hút một thể tích không khí xác định để đánh giá tốt hơn nồng độ vi sinh trong không khí.

Hiểu đơn giản: Đĩa lắng cho biết điều gì có thể rơi xuống một bề mặt trong một khoảng thời gian. Máy lấy mẫu chủ động cho biết có bao nhiêu vi sinh vật trong một thể tích không khí xác định. Hai phương pháp này không nên được hiểu là tương đương hoàn toàn.
1. Đĩa lắng: đơn giản nhưng có giới hạn rõ ràng

Đĩa lắng là phương pháp đặt đĩa môi trường nuôi cấy tại một vị trí nhất định để thu nhận các hạt mang vi sinh vật rơi xuống trong thời gian tiếp xúc. Phương pháp này dễ thực hiện, không cần thiết bị phức tạp và vẫn có thể hữu ích ở một số khu vực ít xáo trộn không khí.

Tuy nhiên, đĩa lắng không đo được thể tích không khí đã được kiểm tra. Kết quả thường được biểu thị theo số CFU trên đĩa trong thời gian tiếp xúc, nên khó so sánh trực tiếp với nồng độ vi sinh theo thể tích không khí.

Ưu điểm: Đơn giản, chi phí thấp, dễ triển khai, phù hợp để theo dõi xu hướng bề mặt lắng trong một số khu vực.
Giới hạn: Không định lượng thể tích không khí, độ nhạy thấp trong khu vực luồng khí mạnh và phụ thuộc nhiều vào quá trình lắng tự nhiên.
Phù hợp hơn: Grade B/C/D, khu vực ít xáo trộn, theo dõi bổ sung hoặc hỗ trợ đánh giá xu hướng.
Không nên dùng đơn độc: Không nên xem đĩa lắng là phương pháp đại diện duy nhất cho khu vực Grade A hoặc điểm sản phẩm hở có yêu cầu kiểm soát cao.
2. Lấy mẫu vi sinh không khí chủ động

Máy lấy mẫu vi sinh không khí chủ động hút một thể tích không khí xác định qua đầu lấy mẫu, sau đó cho các hạt mang vi sinh vật va chạm lên bề mặt môi trường nuôi cấy. Sau thời gian ủ, số khuẩn lạc được dùng để đánh giá mức độ vi sinh trong không khí tại điểm lấy mẫu.

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là dữ liệu có tính định lượng hơn so với đĩa lắng. Người dùng biết được thể tích không khí đã lấy mẫu, từ đó có thể đánh giá xu hướng, so sánh khu vực, điều tra bất thường và xây dựng cơ sở dữ liệu giám sát môi trường tốt hơn.

1. Dữ liệu có cơ sở thể tích
Máy lấy mẫu chủ động cho biết lượng không khí đã được kiểm tra, giúp kết quả có thể biểu diễn theo thể tích và thuận lợi hơn khi đánh giá xu hướng.
2. Phù hợp điểm rủi ro cao
Với thiết kế phù hợp, máy lấy mẫu có thể được đặt gần khu vực sản phẩm hở, LAF, RABS, isolator hoặc dây chuyền chiết rót vô trùng.
3. Cần đánh giá hiệu suất lấy mẫu
Thiết bị cần có thiết kế đầu lấy mẫu phù hợp, kiểm soát lưu lượng ổn định và giảm nguy cơ làm tổn thương vi sinh vật trong quá trình va chạm lên môi trường nuôi cấy.
Lưu ý quan trọng: Khi chọn máy lấy mẫu vi sinh, không nên chỉ nhìn vào lưu lượng LPM. Cần xem thêm hiệu suất vật lý, hiệu suất sinh học, thiết kế đầu lấy mẫu, khả năng vệ sinh, dữ liệu và khả năng hỗ trợ GMP.
3. Giám sát vi sinh liên tục cho khu vực quan trọng

Trong các khu vực quan trọng như Grade A, điểm sản phẩm hở, chiết rót vô trùng, isolator hoặc RABS, dữ liệu giám sát cần phản ánh toàn bộ quá trình sản xuất chứ không chỉ một thời điểm ngắn. Vì vậy, giám sát vi sinh liên tục hoặc kéo dài trong suốt giai đoạn sản xuất là hướng tiếp cận ngày càng quan trọng.

Khi kết hợp với giám sát tiểu phân không khả sinh, dữ liệu vi sinh liên tục giúp nhà máy có cái nhìn toàn diện hơn về môi trường sản xuất. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần điều tra nguyên nhân gốc rễ, đánh giá mối liên hệ giữa sự kiện tiểu phân và dữ liệu vi sinh, hoặc chứng minh trạng thái kiểm soát trong hồ sơ mẻ.

✓ Theo dõi tốt hơn trong toàn bộ quá trình sản xuất.
✓ Phù hợp cho điểm rủi ro cao tại Grade A, isolator, RABS hoặc dây chuyền aseptic.
✓ Hỗ trợ dữ liệu cho hồ sơ mẻ, điều tra sai lệch và CAPA.
✓ Có thể kết hợp với giám sát tiểu phân online để đánh giá toàn diện hơn.
✓ Giúp nhà máy xây dựng chiến lược kiểm soát ô nhiễm dựa trên dữ liệu.
4. So sánh nhanh các phương pháp giám sát vi sinh không khí
Tiêu chí so sánh | Đĩa lắng | Lấy mẫu chủ động | Giám sát liên tục
Nguyên lý: Đĩa lắng thu vi sinh rơi xuống bề mặt. Lấy mẫu chủ động hút thể tích không khí xác định. Giám sát liên tục theo dõi trong thời gian dài hoặc suốt quá trình sản xuất.
Khả năng định lượng: Đĩa lắng không định lượng thể tích không khí. Lấy mẫu chủ động có cơ sở thể tích. Giám sát liên tục cho dữ liệu đầy đủ hơn theo thời gian.
Độ phù hợp Grade A: Đĩa lắng có giới hạn lớn. Lấy mẫu chủ động phù hợp hơn. Giám sát liên tục là lựa chọn mạnh cho điểm rủi ro cao.
Khả năng điều tra sai lệch: Đĩa lắng cung cấp thông tin hạn chế. Lấy mẫu chủ động và giám sát liên tục hỗ trợ điều tra tốt hơn nhờ dữ liệu định lượng và theo thời gian.
Chi phí và độ phức tạp: Đĩa lắng đơn giản nhất. Lấy mẫu chủ động cần thiết bị và hiệu chuẩn. Giám sát liên tục cần thiết kế hệ thống, tích hợp dữ liệu, bảo trì và quản lý vận hành.
5. Hiệu suất vật lý và hiệu suất sinh học theo ISO 14698

Khi đánh giá máy lấy mẫu vi sinh không khí, cần hiểu hai khái niệm quan trọng: hiệu suất vật lý và hiệu suất sinh học. Hiệu suất vật lý liên quan đến khả năng thiết bị thu nhận các kích thước hạt khác nhau. Hiệu suất sinh học liên quan đến khả năng thu nhận vi sinh vật sống mà vẫn giúp chúng phát triển được trên môi trường nuôi cấy sau khi lấy mẫu.

Hiệu suất vật lý: Máy có thu được các hạt kích thước nhỏ, đặc biệt vùng khoảng 1 µm, hay không?
Hiệu suất sinh học: Quá trình va chạm có làm tổn thương vi sinh vật đến mức không phát triển được hay không?
Thiết kế đầu lấy mẫu: Cần cân bằng giữa khả năng bắt giữ hạt và khả năng bảo toàn sự sống của vi sinh vật.
Ý nghĩa GMP: Thiết bị phải được lựa chọn có cơ sở kỹ thuật, không chỉ dựa vào giá hoặc lưu lượng danh nghĩa.
Gợi ý cho QA/QC: Khi đánh giá thiết bị, nên yêu cầu thông tin về nguyên lý lấy mẫu, hiệu suất thu mẫu, lưu lượng, khả năng vệ sinh, dữ liệu, hiệu chuẩn và kinh nghiệm ứng dụng trong môi trường GMP.
6. Nên áp dụng phương pháp nào cho Grade A/B/C/D?

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp cho mọi khu vực. Cách chọn phải dựa trên cấp sạch, mức độ rủi ro, thao tác sản xuất, vị trí sản phẩm hở, luồng khí, kết quả thẩm định và chiến lược kiểm soát ô nhiễm của nhà máy.

Grade A: Nên ưu tiên phương pháp chủ động, liên tục hoặc kéo dài trong quá trình sản xuất. Đĩa lắng không nên là bằng chứng duy nhất.
Grade B: Có thể kết hợp lấy mẫu chủ động, đĩa lắng và giám sát theo kế hoạch dựa trên rủi ro.
Grade C/D: Có thể dùng chương trình giám sát định kỳ, kết hợp đĩa lắng, lấy mẫu chủ động và kiểm tra bề mặt tùy mục tiêu.
Isolator/RABS: Cần đánh giá điểm lấy mẫu, khả năng tích hợp, ảnh hưởng đến luồng khí, khử trùng, thay đĩa và truy xuất dữ liệu.
7. Thiết bị và giải pháp PMS thường được sử dụng

Particle Measuring Systems cung cấp nhiều giải pháp phục vụ giám sát vi sinh và tiểu phân trong phòng sạch dược phẩm. Tùy nhu cầu, nhà máy có thể sử dụng thiết bị di động, thiết bị online, sensor từ xa hoặc phần mềm giám sát để xây dựng hệ thống dữ liệu phù hợp với GMP.

1. MiniCapt Mobile
Máy lấy mẫu vi sinh không khí di động, phù hợp cho chương trình giám sát vi sinh thường quy, kiểm tra điểm lấy mẫu và các ứng dụng phòng sạch.
2. MiniCapt Remote / BioCapt
Phù hợp cho các điểm giám sát cố định, khu vực khó tiếp cận, isolator, RABS hoặc hệ thống giám sát vi sinh online/bán liên tục.
3. Airnet / IsoAir
Hỗ trợ giám sát tiểu phân không khả sinh, giúp nhà máy có thêm dữ liệu liên quan đến trạng thái phòng sạch, luồng khí và sự kiện bất thường.
4. Pharmaceutical Net Pro
Phần mềm hỗ trợ giám sát, cảnh báo, dữ liệu tiểu phân và vi sinh, giúp nhà máy quản lý thông tin môi trường theo hướng tập trung và dễ truy xuất hơn.
Checklist khi xây dựng chương trình giám sát vi sinh không khí
1. Xác định khu vực rủi ro: Grade A/B/C/D, isolator, RABS, LAF, điểm sản phẩm hở, khu vực thao tác thủ công.
2. Chọn phương pháp phù hợp: Đĩa lắng, lấy mẫu chủ động, giám sát liên tục hoặc kết hợp nhiều phương pháp.
3. Đánh giá thiết bị: Lưu lượng, hiệu suất thu mẫu, đầu lấy mẫu, khả năng vệ sinh, phụ kiện và điều kiện sử dụng thực tế.
4. Xác định vị trí lấy mẫu: Dựa trên đánh giá rủi ro, luồng khí, thao tác vận hành và điểm sản phẩm hở.
5. Quản lý dữ liệu: Kết quả, cảnh báo, xu hướng, sai lệch, CAPA, audit trail và hồ sơ liên quan đến mẻ sản xuất.
6. Hiệu chuẩn và bảo trì: Thiết bị phải được kiểm tra, hiệu chuẩn, bảo trì và ghi nhận đầy đủ theo SOP.
7. Đào tạo nhân sự: QA, QC, Production, Engineering cần hiểu cách lấy mẫu, đọc dữ liệu và xử lý khi có cảnh báo.
Những lỗi thường gặp khi giám sát vi sinh không khí
✓ Dùng đĩa lắng như phương pháp chính cho khu vực Grade A mà không đánh giá giới hạn của phương pháp.
✓ Chọn máy lấy mẫu chỉ theo lưu lượng mà bỏ qua hiệu suất sinh học và thiết kế đầu lấy mẫu.
✓ Đặt điểm lấy mẫu theo sự tiện lợi, không dựa trên rủi ro sản phẩm và luồng khí.
✓ Không liên kết dữ liệu vi sinh với dữ liệu tiểu phân, cảnh báo, thao tác vận hành và hồ sơ mẻ.
✓ Thiếu kế hoạch hiệu chuẩn, bảo trì, vệ sinh và kiểm tra định kỳ thiết bị.
✓ Không xu hướng hóa dữ liệu, chỉ xem kết quả từng lần riêng lẻ.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong việc lựa chọn, cung cấp, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và tư vấn kỹ thuật cho các thiết bị Particle Measuring Systems. Với các ứng dụng giám sát vi sinh và tiểu phân phòng sạch, SAO NAM có thể hỗ trợ từ giai đoạn đánh giá nhu cầu đến triển khai vận hành.

1. Tư vấn chọn phương pháp giám sát
Hỗ trợ khách hàng xác định nên dùng đĩa lắng, lấy mẫu chủ động, giám sát online hay kết hợp nhiều kỹ thuật theo cấp sạch và đánh giá rủi ro.
2. Thiết bị PMS cho vi sinh và tiểu phân
Hỗ trợ MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt, Airnet, IsoAir, Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát phòng sạch liên quan.
3. Hiệu chuẩn, bảo trì và sửa chữa
Hỗ trợ kiểm tra tình trạng, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa, thay phụ kiện và chuẩn bị hồ sơ thiết bị trước audit hoặc thanh tra.
4. Hỗ trợ dữ liệu và hồ sơ GMP
Hỗ trợ khách hàng rà soát nhóm hồ sơ liên quan đến thiết bị, hiệu chuẩn, bảo trì, dữ liệu giám sát, cảnh báo, xu hướng và chuẩn bị audit.
Cần tư vấn phương pháp giám sát vi sinh không khí cho phòng sạch?
Gửi thông tin khu vực sử dụng, cấp sạch, loại quy trình, điểm lấy mẫu, phương pháp hiện tại, thiết bị đang dùng hoặc nhu cầu nâng cấp. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với chương trình GMP và thực tế vận hành của nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Đĩa lắng có thay thế được máy lấy mẫu vi sinh không khí không?
Không nên xem là thay thế hoàn toàn. Đĩa lắng và máy lấy mẫu chủ động đo lường theo nguyên lý khác nhau. Đĩa lắng không định lượng thể tích không khí, trong khi máy lấy mẫu chủ động lấy một thể tích không khí xác định.
2. Vì sao Grade A nên ưu tiên lấy mẫu chủ động hoặc liên tục?
Grade A là khu vực rủi ro cao, thường có luồng khí mạnh và điểm sản phẩm hở. Lấy mẫu chủ động hoặc liên tục giúp đánh giá thể tích không khí cụ thể và theo dõi tốt hơn trong quá trình sản xuất.
3. Hiệu suất sinh học của máy lấy mẫu vi sinh là gì?
Đó là khả năng thiết bị thu nhận vi sinh vật sống mà không làm chúng bị tổn thương đến mức không thể phát triển trên môi trường nuôi cấy. Đây là yếu tố quan trọng khi chọn thiết bị.
4. Có nên kết hợp giám sát vi sinh và tiểu phân không?
Có. Dữ liệu tiểu phân và vi sinh bổ sung cho nhau, giúp nhà máy hiểu rõ hơn về tình trạng phòng sạch, sự kiện bất thường và nguyên nhân tiềm ẩn khi điều tra sai lệch.
5. SAO NAM có hỗ trợ lựa chọn và hiệu chuẩn thiết bị PMS không?
Có. SAO NAM hỗ trợ tư vấn, cung cấp, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa thiết bị Particle Measuring Systems phục vụ giám sát tiểu phân và vi sinh trong phòng sạch dược phẩm.
Comparing Airborne Microbial Monitoring Techniques for Critical Environments

Airborne microbial monitoring in pharmaceutical cleanrooms requires a risk-based approach. Settle plates, active microbial air sampling and continuous monitoring provide different types of data and should be selected according to cleanroom grade, process risk, airflow conditions and GMP requirements.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems microbial air samplers, particle monitoring systems, online monitoring software, calibration, maintenance and technical consultation for GMP environmental monitoring programs.

For MiniCapt, BioCapt, Airnet, IsoAir, Pharmaceutical Net Pro or PMS equipment calibration, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: so sánh giám sát vi sinh, giám sát vi sinh không khí, airborne microbial monitoring, đĩa lắng, settle plate, active microbial air sampling, MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, ISO 14698, EU GMP Annex 1, Grade A, Grade B, phòng sạch dược phẩm, kiểm soát ô nhiễm, SAO NAM.

 

Trong lĩnh vực Chiến lược kiểm soát ô nhiễm (CCS) , giám sát vi sinh không khí đóng vai trò là trụ cột quan trọng. Tuy nhiên, sự phức tạp của việc xác định giải pháp phù hợp nhất cho các ứng dụng cụ thể thường đặt ra thách thức. 

Nhằm mục đích làm sáng tỏ những vấn đề phức tạp xung quanh việc giám sát không khí vi sinh, cung cấp những hiểu biết cơ bản để hướng dẫn phương pháp tiếp cận của bạn, bài viết này nói về việc sử dụng giám sát không khí chủ động và giám sát đĩa lắng không khí bị động cho việc sản xuất dược phẩm thường xuyên và liên tục.

so sánh giám sát vi sinh

Giới thiệu

Ô nhiễm được giám sát liên tục với công nghệ phòng sạch mới nhất.Tuy nhiên, các giải pháp dựa trên sự phát triển truyền thống, giới hạn trong các giai đoạn lấy mẫu 4 giờ, vẫn là phương pháp phổ biến nhất được sử dụng cho việc giám sát vi sinh vật. Để cung cấp bằng chứng rằng việc lấy mẫu không khí phòng sạch liên tục được thực hiện, các nhà sản xuất dược phẩm sử dụng rộng rãi đĩa lắng dù các chuyên gia khoa học và quy định đồng ý rằng chúng là phương pháp không định lượng và không thể xác nhận.

So sánh điều này với máy lấy mẫu không khí vi sinh hoạt động, được xác nhận để hoạt động trong một thời gian dài ở chế độ liên tục để lấy mẫu một mét khối không khí.

máy lấy mẫu vi sinh

Hình 1 Ví dụ về thiết bị lấy mẫu không khí vi sinh chủ động: Máy lấy mẫu không khí vi sinh MiniCapt Mobile®.

Hiệu Quả Phương Pháp Phụ lục B của ISO 14698:2003 mô tả một kỹ thuật để xác định hiệu quả thu thập của máy lấy mẫu không khí vi sinh, được chia thành hai loại riêng biệt:

  • 1-Hiệu quả vật lý là khả năng của mẫu để thu thập các kích thước hạt khác nhau.
  • 2-Hiệu quả sinh học là hiệu quả của mẫu trong việc thu thập các hạt mang vi khuẩn. Hiệu quả vật lý là như nhau cho các hạt không có thể sống, hạt mang vi sinh vật hoặc hạt là vi sinh vật.

Hiệu quả sinh học dự kiến sẽ thấp hơn hiệu quả vật lý vì nó phụ thuộc vào sự sống sót của vi sinh vật được thu thập và môi trường nuôi cấy. Phụ lục B chủ yếu quan tâm đến hiệu quả vật lý.

Trong một bản xuất bản năm 2005, một tác giả có uy tín cao đã kết luận rằng đĩa định cư là “phương pháp cơ bản để đo lường số lượng các hạt mang vi khuẩn sẽ rơi xuống một khu vực nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Do đó, không cần xác định hiệu quả thu thập của nó” [1].

Vào năm 2016, Tạp chí Khoa học Dược phẩm và Tiêm truyền Châu Âu cùng với Whyte và T. Eaton đã đánh giá lại và đề xuất cải tiến cho Phụ lục 1 cGMP của EU, cụ thể là cách mà nồng độ không khí và số lượng đĩa định cư của các hạt mang vi sinh vật (MCPs) đóng góp vào đánh giá của phòng sạch dược phẩm [2].

Sử dụng vận tốc lắng chính xác hơn, nồng độ tối đa của cGMP EU có thể được sửa đổi để cung cấp số lượng đĩa lắng chính xác hơn. Phụ lục A của ISO 14698:2003 chỉ định việc lựa chọn thiết bị lấy mẫu không khí vi sinh phụ thuộc vào mục đích lấy mẫu. Ngoài ra, thiết bị nên có vận tốc va chạm (tốc độ không khí va vào môi trường nuôi cấy) là sự thỏa hiệp giữa:

Vận tốc đủ cao để cho phép bắt giữ các hạt có khả năng sống sót xuống khoảng 1 µm, và Vận tốc đủ thấp để đảm bảo khả năng sống sót của hạt bằng cách tránh hư hại cơ học hoặc sự phân rã của các cụm vi khuẩn hoặc nấm micromycetes. Khuyến nghị của tiêu chuẩn ISO chung là sử dụng máy lấy mẫu với hoặc gần 50% hiệu suất thu hồi vật lý tại 1 µm (một D50 của 1 µm).

Từ quan điểm vi sinh vật, 1 µm là kích thước của hầu hết các loài vi khuẩn phổ biến. Các hạt nấm thường từ 2 đến 5 µm, và bào tử Bacillus anthracis có phạm vi kích thước từ 0.65 đến 2.0 µm.
Tầm Quan Trọng của Thiết Kế

dòng khí máy vi sinh

Hình 2 Mô hình dòng chảy không khí của máy lấy mẫu không khí vi sinh chủ dộng

Nếu dòng khí trải qua một sự thay đổi hướng nhanh chóng, các hạt nó vận chuyển sẽ có xu hướng tiếp tục theo hướng ban đầu của chúng.

Các hạt có kích thước và mật độ khác nhau sẽ theo các quỹ đạo khác nhau và có thể được thu thập riêng biệt. Khi một luồng không khí được tăng tốc qua một vòi phun, các hạt nó vận chuyển được mang theo cùng tốc độ với chất lỏng và theo dòng khí của nó.

Nếu lưu lượng dòng khí thay đổi hướng nhanh chóng tại đầu ra vòi phun, quỹ đạo của các hạt sẽ rõ ràng rời khỏi dòng không khí, tùy thuộc vào lực quán tính liên quan đến các hạt. Nói cách khác, các hạt sẽ có xu hướng di chuyển theo đường thẳng và nếu chúng gặp một bề mặt trên đường đi, chúng có thể dính vào nó.

Các máy lấy mẫu không khí hoạt động được thiết kế để lấy mẫu các hạt trong không khí hoặc khí khác thông qua va chạm với một bề mặt rắn.

Hình dạng của bộ va chạm được tối ưu hóa để cho phép dòng chảy lớp thông qua vòi phun (ví dụ, Re < 2300), với vận tốc cao nhất có thể và D50 thấp nhất có thể.

cấu trúc máy lấy mẫu vi sinh

Hình 3 Hình dạng, cấu trúc của máy lấy mẫu không khí chủ động

So Sánh Các Phương Pháp Giám Sát

Do tính năng của trang phục phòng sạch hiện đại, các hạt mang vi sinh vật được phát hiện trong khu vực vô trùng với người vận hành chủ yếu nằm trong phạm vi kích thước từ 0.5 µm đến 5 µm. Vì những lý do này, việc lấy mẫu không khí vi sinh vật hoạt động liên tục ở Hạng A được khuyến nghị, thay thế cho sự kết hợp của đĩa lắng và hoạt động lấy mẫu không khí hoạt động đơn lẻ hoặc không liên tục.

Bảng sau tóm tắt sự khác biệt giữa các kỹ thuật.

bảng so sánh lấy mẫu

Bảng 1 nhấn mạnh rằng lấy mẫu không khí hoạt động là một cách tiếp cận cải thiện so với cả đĩa lắng và máy lấy mẫu không khí thể tích truyền thống trong ứng dụng giám sát liên tục Hạng A.

Bảng 1- So Sánh Kỹ Thuật
 PHƯƠNG PHÁP  ĐĨA LẮNG ( Phương pháp 1 ) VÀ PHƯƠNG PHÁP LẤY MẪU VI SINH LIÊN TỤC TRONG KHÔNG KHÍ CHỦ ĐỘNG  ( Phương pháp 2 )

Giám sát liên tục :

  • Cả hai phương pháp có thể được sử dụng để giám sát tất cả các giai đoạn sản xuất.

Đo lường nồng độ vi sinh vật trong không khí

  • Phương pháp 1: Đo số lượng vi sinh vật rơi từ không khí xuống một bề mặt xác định trong một thời gian biết trong môi trường xáo trộn.
  • Phương pháp 2: Đo tổng số lượng vi sinh vật trong một thể tích không khí có thể định lượng.

Phương pháp định lượng

  • Phương pháp 1: Không phải là phương pháp định lượng. Kết quả thường là số lượng CFU trên mỗi đĩa lắng, với kích thước của đĩa và thời gian tiếp xúc thường không được báo cáo.
  • PPhương pháp 2: Phương pháp định lượng. Kết quả có thể được phân tích theo thời gian và chất lượng không khí.

Phát hiện nồng độ thấp của vi sinh vật

  • Phương pháp 1: Không phát hiện nồng độ thấp của vi sinh vật và cung cấp độ nhạy rất thấp ở Hạng A do luồng không khí cao.
  • Phương pháp 2: Phát hiện nồng độ thấp của vi sinh vật.

Vị trí trong máy đóng gói

  • Phương pháp 1:Cả hai có thể được đặt gần hơn so với máy lấy mẫu thể tích truyền thống đối với các khu vực quan trọng nơi sản phẩm tiếp xúc với không khí.
  • Phương pháp 2: Cả hai có thể được cung cấp ở dạng vô trùng và nhỏ hơn máy lấy mẫu thể tích truyền thống.

So sánh dữ liệu vi sinh vật và hạt

  • Phương pháp 1: Không thể xác định sự tương quan dữ liệu do sự khác biệt giữa hai phương pháp.
  • Phương pháp 2: Có thể tương quan dữ liệu vì tốc độ dòng không khí của hai hệ thống tương tự nhau.

Xác nhận

  • Phương pháp 1: Không được xác nhận.
  • Phương pháp 2: Được xác nhận theo ISO 14698-1

Giám Sát ở Các Khu Vực Phòng Sạch Khác Nhau

Khi an toàn bệnh nhân là chìa khóa, việc xác nhận phòng sạch dược phẩm là một bước cần thiết. Đặc biệt, xác nhận vi sinh vật xác minh mức độ sạch của các phòng nơi sản xuất thuốc.

Sau khi xác nhận, các công ty phải thiết kế kế hoạch giám sát chứng minh chất lượng không khí phù hợp với thông số kỹ thuật được thiết lập trong quá trình xác nhận. Qua giám sát, ô nhiễm vi sinh vật có thể được kiểm soát và giảm thiểu.

Khu vực Hạng A (ISO 5) bao gồm sản phẩm và vật liệu tiếp xúc với sản phẩm, bao gồm cả môi trường xung quanh (tức là không khí). Vì lý do này, chúng được coi là cực kỳ quan trọng và phải được giám sát liên tục với tần suất không khí cao trong tất cả các giai đoạn sản xuất.

Khu vực Hạng B (ISO 7) được sử dụng để bảo vệ khu vực Hạng A và bao gồm sự hiện diện của người vận hành với số lượng biến đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất. Ở đây, mục đích của giám sát vi sinh vật là để xác minh mức độ ô nhiễm vi sinh vật nằm trong thông số kỹ thuật. Xu hướng vi sinh vật của các khu vực này luôn phải ổn định hoặc giảm nhẹ. Đĩa lắng không được khuyến nghị ở khu vực Hạng A vì chúng không phát hiện nồng độ thấp của vi sinh vật và có độ nhạy thấp với tỷ lệ luồng không khí cao của chúng.

Đĩa lắng chỉ chấp nhận được ở khu vực Hạng B, C và D, nơi không khí ít xáo trộn hơn cho phép các hạt mang vi khuẩn được đặt cách ly với tỷ lệ cao hơn. Việc giám sát vi sinh vật liên tục của không khí Hạng A đã được yêu cầu bởi cGMP và được thực hiện cho việc giám sát tổng số hạt. Nó cung cấp thông tin chính về số lượng và kích thước của tổng số hạt hiện diện trong không khí tại một điểm lấy mẫu.

Do đó, việc có một chiến lược cho cả giám sát hạt và sinh học sử dụng các phương pháp đã được xác nhận để định lượng cả vi sinh vật và hạt hiện diện trong khu vực lấy mẫu là cực kỳ quan trọng. Làm như vậy sẽ giúp xác định mối quan hệ tiềm năng giữa các sự kiện và cung cấp dữ liệu cần thiết cho các cuộc điều tra nguyên nhân gốc rễ.

Kết luận

Phương pháp đĩa lắng là một phương pháp không được xác nhận, không thể định lượng và không tính đến tỷ lệ phục hồi của vi sinh vật. Phương pháp này không nên được sử dụng ở Hạng A (ISO 5) nơi tốc độ không khí cao và thay đổi không khí thường xuyên. Điều kiện này làm cho việc vi sinh vật và hạt mang vi sinh vật định cư trở nên khó khăn hoặc không thể.

Đĩa lắng có khả năng ứng dụng hơn trong môi trường tĩnh. Việc giám sát vi sinh vật liên tục c

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status