HPGP 101-C – Hệ Đếm Tiểu Phân Trong Khí Siêu Tinh Khiết Áp Suất Cao
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Document: -
Liên hệ
HPGP™ 101-C – Hệ Đếm Tiểu Phân Trong Khí Siêu Tinh Khiết Áp Suất Cao
Giám sát trực tuyến tiểu phân 0,1–5,0 µm trong khí quy trình ở áp suất đường ống 40–150 psig, hỗ trợ oxy, hydro và nhiều khí không độc tương thích.
HPGP 101-C đo trực tiếp khí quy trình ở áp suất đường ống. Ảnh: Particle Measuring Systems.
Tuyên bố tương thích với oxy, hydro, nhiều khí không độc và một số khí phản ứng không có nghĩa thiết bị phù hợp với mọi loại khí, nồng độ hoặc điều kiện. Phải đối chiếu Gas Compatibility Guide và xác nhận cấu hình với PMS trước khi kết nối.
HPGP™ 101-C là hệ đếm tiểu phân chuyên dụng cho khí siêu tinh khiết ở áp suất đường ống. Thiết bị đo trực tuyến mà không cần giảm khí về áp suất môi trường bằng bộ HPD, cho phép dữ liệu phản ánh sát điều kiện của hệ phân phối khí.
Hệ hoàn chỉnh gồm đầu đo HPGP 101-C và giao diện dữ liệu PDS-E. HPGP tạo dữ liệu tiểu phân; PDS-E thu nhận, đặt chu kỳ lấy mẫu và truyền dữ liệu qua RS-232 hoặc Ethernet đến hệ thống quản lý tương thích.
1. Thông số kỹ thuật HPGP 101-C
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kênh kích thước | 0,1; 0,2; 0,3; 0,5; 1,0; 2,0; 3,0; 5,0 µm | Theo dõi phân bố tiểu phân trên 8 ngưỡng. |
| Lưu lượng mẫu | 0,1 SCFM, tương đương 2,8 L/phút | Lưu lượng thể tích tổng; cho phép sai khác dòng ±5%. |
| Áp suất đường ống | 40–150 psig | Đo trực tiếp trong phạm vi công bố. |
| Hiệu suất đếm | >50% tại 0,14 µm | Chỉ tiêu theo tài liệu PMS 2026. |
| Số đếm nền | <2 hạt/ft³ hoặc <0,2 hạt/phút | Đánh giá theo điều kiện kiểm tra của hãng. |
| Nồng độ tối đa | 3.000 hạt/ft³ | Độ chính xác >90%, tổn thất trùng hạt <10% tại mức khuyến nghị tối đa. |
| Hiệu chuẩn | Truy xuất NIST | Quản lý chứng chỉ và chu kỳ theo hệ thống chất lượng. |
2. Khí tương thích và giới hạn an toàn
| Nhóm khí | Tình trạng theo tài liệu | Hành động bắt buộc |
|---|---|---|
| CDA và nitơ | Được bảng PMS liệt kê | Xác nhận độ sạch, áp suất, đầu nối và purge. |
| Argon và CO₂ | Được bảng PMS liệt kê cho HPGP | Kiểm tra điều kiện cụ thể và hướng dẫn hãng. |
| Oxy, heli, neon, hydro | Được bảng PMS liệt kê cho HPGP | Tuân thủ nghiêm yêu cầu an toàn và tương thích. |
| Khí phản ứng/khác | Có thể áp dụng trong một số trường hợp | Phải xác nhận bằng Gas Compatibility Guide và PMS. |
| Khí độc/chưa xác định | Không được suy đoán là phù hợp | Không kết nối trước khi có phê duyệt kỹ thuật. |
3. Các lớp bảo vệ của thiết bị
| Cơ chế | Vai trò | Không thay thế |
|---|---|---|
| Khoang laser thụ động | Giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên. | Quy trình bảo trì và kiểm tra nền. |
| Bình bao an toàn | Chứa sự cố áp suất nội bộ theo thiết kế. | Đánh giá rủi ro hệ khí và lắp đặt đúng chuẩn. |
| Purge khí trơ | Hỗ trợ bảo vệ phần điện/quang. | Nguồn purge đúng chất lượng và liên động. |
| Phát hiện rò mẫu | Ngắt nguồn phần điện khi khí mẫu rò vào bình. | Kiểm tra rò, thông gió và quy trình khẩn cấp. |
4. Giao diện dữ liệu PDS-E
| Thông số | Giá trị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Số cảm biến | 1 HPGP cho mỗi PDS-E | Dự trù một giao diện cho từng đầu đo. |
| Chu kỳ lấy mẫu | 1 giây đến 8 giờ | Cấu hình theo mục tiêu giám sát. |
| Kết nối | RS-232 hai chiều; Ethernet | Ethernet hỗ trợ giao thức PMS, Modbus hoặc OPC. |
| Tích hợp | FacilityNet hoặc hệ tương thích | Kiểm tra phiên bản, kiến trúc mạng và yêu cầu dữ liệu. |
PDS-E thu nhận và truyền dữ liệu từ một thiết bị HPGP 101-C. Ảnh: Particle Measuring Systems.
Tư vấn cấu hình HPGP™ 101-C
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cấu hình và phụ kiện, cung cấp chính hãng, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án hoặc dịch vụ.
Khách hàng nên gửi sơ đồ hệ thống, mục tiêu đo, số điểm, điều kiện mẫu, yêu cầu dữ liệu và thông tin thiết bị đang sử dụng để cấu hình được kiểm tra đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp về HPGP™ 101-C
Tóm tắt sản phẩm
HPGP 101-C là Hệ đếm tiểu phân khí siêu tinh khiết áp suất cao, đo 8 kênh từ 0,1 đến 5,0 µm ở lưu lượng 0,1 SCFM và áp suất 40–150 psig. Thiết bị kết hợp PDS-E để thu nhận và truyền dữ liệu. Loại khí, an toàn, purge, đầu nối và khả năng tương thích phải được PMS xác nhận trước khi lắp đặt.
HPGP™ 101-C High-Pressure Gas Particle Counter
The HPGP™ 101-C is a dedicated optical particle counter for in-line monitoring of ultra-high-purity process gases at line pressure. Unlike a high-pressure diffuser used with an atmospheric particle counter, the HPGP measures within its published 40 to 150 psig pressure range and is designed to obtain data that reflect actual gas-distribution conditions.
The optical probe is normally paired with the PDS-E Particle Data System. The HPGP generates particle data, while one PDS-E collects and communicates data from one HPGP unit. The system should therefore be configured as a measurement and data-interface pair rather than described as a simple passive gas probe.
Eight particle channels and direct high-pressure sampling
The 2026 specification lists eight thresholds at 0.1, 0.2, 0.3, 0.5, 1.0, 2.0, 3.0, and 5.0 µm. Total volumetric sample flow is 0.1 SCFM, approximately 2.8 L/min, with an allowed ±5% flow variation. Counting efficiency is greater than 50% at 0.14 µm. The published zero count is below two particles per cubic foot or below 0.2 particle per minute.
The maximum recommended concentration is 3,000 particles per cubic foot. PMS associates this limit with greater than 90% accuracy and less than 10% coincidence loss. It should not be treated as an unrestricted operating target. A high concentration event may require investigation, cleaning, and confirmation that the instrument remains within its intended measurement condition.
Gas compatibility and safety
PMS identifies compatibility with oxygen, hydrogen, and most non-toxic gases, and states that the instrument can be used for many reactive-gas applications. The specification comparison table lists CDA, nitrogen, argon, carbon dioxide, oxygen, helium, neon, and hydrogen for the HPGP. This does not constitute universal approval for every gas mixture, purity, temperature, pressure, or connection.
Each application must be checked against the current PMS Gas Compatibility Guide. The review should cover gas identity, concentration, toxicity, flammability, reactivity, line pressure, temperature, fitting standard, purge supply, ventilation, hazardous-area requirements, exhaust handling, and emergency procedures.
Protection and data integration
The HPGP uses a passive laser cavity, inert-gas purge, and a safety containment vessel. If sample gas leaks into the vessel, power to the electronics is discontinued. These protections support safe operation but do not replace a site risk assessment, correct installation, leak testing, interlocks, preventive maintenance, or operator training.
PDS-E supports sample intervals from one second to eight hours. Communication includes bidirectional RS-232 and Ethernet using PMS protocol, Modbus, or OPC. FacilityNet can provide data storage, displays, alarms, and reports when included in the approved system architecture.
SAO NAM supports gas-application assessment, compatibility coordination, HPGP and PDS-E configuration, data integration, installation planning, training, calibration, maintenance, and technical troubleshooting in Vietnam, subject to PMS confirmation and the agreed project scope.
A project request should identify the exact gas and purity, line pressure and temperature, fitting standard, expected particle level, purge gas, exhaust route, hazardous-area classification, monitoring interval, and required data protocol. No quotation or installation plan should rely only on the gas name. Safety and compatibility must be reviewed for the complete supplied configuration.
Contact SAO NAM for configuration guidance, application assessment and lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
PMS Việt Nam – Particle Measuring Systems | Sao Nam




.png)
