PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
ENODE® 2.0 – Bộ Điều Khiển Tín Hiệu Phân Tán Cho Hệ Thống Giám Sát

ENODE® 2.0 – Bộ Điều Khiển Tín Hiệu Phân Tán Cho Hệ Thống Giám Sát

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
PARTICLE MEASURING SYSTEMS – SAO NAM

ENODE® 2.0 – Bộ Điều Khiển Tín Hiệu Phân Tán Cho Hệ Thống Giám Sát

Thu nhận tín hiệu analog và digital, điều khiển relay/cảnh báo và truyền dữ liệu Ethernet về FacilityNet trong kiến trúc giám sát phân tán.

Tối đa 8 mô-đunEthernet TCP/IP100.000 mẫu đệmChu kỳ từ 1 giây11–30 VDC
Gửi yêu cầu tư vấn
Bộ điều khiển tín hiệu phân tán ENODE 2.0

ENODE 2.0 kết nối các cảm biến và tiếp điểm phân tán với hệ thống FacilityNet. Ảnh: Particle Measuring Systems.

8 mô-đun
Số mô-đun vào/ra tối đa trên một bộ xử lý.
8 analog
Số kênh analog trên mỗi mô-đun.
16 digital
Số đầu vào digital trên mỗi mô-đun.
100.000 mẫu
Bộ đệm khi mất kết nối phần mềm.
ENODE 2.0 không phải cảm biến đo độc lập.

Thiết bị chỉ thu nhận hoặc xuất tín hiệu theo cấu hình mô-đun. Giá trị áp suất, nhiệt độ, độ ẩm hay vận tốc khí do cảm biến trường tạo ra; độ chính xác toàn hệ thống còn phụ thuộc cảm biến, dây tín hiệu, nguồn, cấu hình, hiệu chuẩn và phần mềm.

ENODE® 2.0 là bộ điều khiển vào/ra phân tán dựa trên nền tảng Schneider SCADAPack và phần sụn của Particle Measuring Systems. Thiết bị tích hợp trực tiếp với FacilityNet để thu tín hiệu 4–20 mA, 0–5 V, tiếp điểm digital và điều khiển đầu ra relay hoặc digital.

Trong hệ thống giám sát môi trường, ENODE 2.0 có thể kết nối cảm biến chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, vận tốc khí, trạng thái cửa, công tắc quy trình và đèn cảnh báo. Kiến trúc phân tán giúp đặt mô-đun gần điểm đo, giảm chiều dài dây tín hiệu và mở rộng theo từng khu vực.

1. Cấu trúc và vai trò của từng mô-đun

Thành phần Khả năng Ứng dụng
Bộ xử lý Ethernet 10/100BaseT, TCP/IP, nguồn 11–30 VDC Kết nối FacilityNet và quản lý tối đa 8 mô-đun.
Đầu vào analog 8 kênh/mô-đun; 0–20 hoặc 4–20 mA; 0–5 hoặc 1–5 VDC Cảm biến chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, vận tốc khí.
Đầu vào digital 16 kênh/mô-đun, dải 12/24 VDC Trạng thái cửa, công tắc và tín hiệu liên động.
Đầu ra relay 8 tiếp điểm/mô-đun, thường mở và có thể sửa thành thường đóng Đèn cảnh báo, còi hoặc tiếp điểm điều khiển.
Đầu ra digital 32 đầu ra cực máng hở/mô-đun Tín hiệu trạng thái và điều khiển phù hợp.

2. Thông số chính

Thông số Giá trị Lưu ý
Bộ đệm 100.000 mẫu Đồng bộ về cơ sở dữ liệu sau khi kết nối lại.
Chu kỳ lấy mẫu Từ 1 giây, cấu hình theo kênh Chọn theo động học của đại lượng và yêu cầu hệ thống.
Độ phân giải analog 15 bit trên dải 0–5 V và 0–20 mA Theo bảng thông số 2026.
Độ chính xác analog ±0,1% toàn dải ở 25 °C; ±0,2% theo dải nhiệt Không bao gồm sai số cảm biến trường.
Môi trường −40 đến 60 °C khi gắn mô-đun; 5–95% RH không ngưng tụ Cần tủ điện và cấp bảo vệ phù hợp vị trí lắp.
Chứng nhận UL, CE, ATEX II 3G Phải đối chiếu nhãn và cấu hình cụ thể của dự án.

3. Luồng dữ liệu trong hệ thống

Bước Hoạt động Điểm kiểm soát
1. Cảm biến Chuyển đại lượng đo thành 4–20 mA, điện áp hoặc digital. Dải đo, nguồn, hiệu chuẩn và đấu dây.
2. ENODE Chuyển đổi, ghi đệm và truyền dữ liệu. Tên kênh, hệ số quy đổi, chu kỳ mẫu và trạng thái lỗi.
3. FacilityNet Hiển thị, lưu trữ, cảnh báo và báo cáo. Quyền người dùng, thời gian, cơ sở dữ liệu và sao lưu.
4. Đầu ra Kích hoạt đèn, còi hoặc tiếp điểm theo logic đã duyệt. Fail-safe, kiểm tra liên động và quản lý thay đổi.

4. Điểm cần xác nhận khi lập cấu hình

Câu hỏi Vì sao cần Hồ sơ nên có
Bao nhiêu tín hiệu mỗi loại? Quyết định số mô-đun analog, digital và relay. Danh sách điểm I/O.
Dải tín hiệu nào? Mỗi kênh analog được cài dòng hoặc điện áp. Datasheet cảm biến.
Yêu cầu cảnh báo ra sao? Ảnh hưởng số đầu ra và logic fail-safe. Ma trận cảnh báo.
Có khu vực nguy hiểm không? Cần xác nhận chứng nhận, tủ và phương pháp lắp. Phân vùng nguy hiểm và tiêu chuẩn dự án.
Phần mềm FacilityNet kết hợp ENODE 2.0

FacilityNet nhận, hiển thị, lưu trữ và cảnh báo dữ liệu do ENODE 2.0 thu thập. Ảnh: Particle Measuring Systems.

SAO NAM | AUTHORIZED SALES AND SERVICE CENTER FOR PMS

Tư vấn cấu hình ENODE® 2.0

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cấu hình và phụ kiện, cung cấp chính hãng, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án hoặc dịch vụ.

Khách hàng nên gửi sơ đồ hệ thống, mục tiêu đo, số điểm, điều kiện mẫu, yêu cầu dữ liệu và thông tin thiết bị đang sử dụng để cấu hình được kiểm tra đầy đủ.

Câu hỏi thường gặp về ENODE® 2.0

ENODE 2.0 có tự đo chênh áp không?

Không. Thiết bị nhận tín hiệu từ cảm biến chênh áp hoặc cảm biến môi trường tương thích.

Một bộ xử lý gắn được bao nhiêu mô-đun?

Tài liệu 2026 công bố tối đa 8 mô-đun vào/ra trên một bộ xử lý.

Dữ liệu có mất khi mạng gián đoạn không?

Thiết bị có bộ đệm 100.000 mẫu và đồng bộ dữ liệu khi kết nối phần mềm được khôi phục.

Có thể dùng ngoài FacilityNet không?

ENODE sử dụng Ethernet TCP/IP và kiến trúc mở, nhưng phạm vi tích hợp thực tế phải được kiểm tra theo giao thức và cấu hình dự án.

Tóm tắt sản phẩm

ENODE 2.0 là bộ điều khiển I/O phân tán dùng để đưa cảm biến analog, digital và các tiếp điểm cảnh báo vào FacilityNet. Thiết bị hỗ trợ tối đa 8 mô-đun, truyền Ethernet TCP/IP, lấy mẫu từ 1 giây và lưu đệm 100.000 mẫu. ENODE không thay thế cảm biến trường và cần được cấu hình theo danh sách I/O, ma trận cảnh báo cùng yêu cầu tích hợp của dự án.

ENGLISH TECHNICAL OVERVIEW

ENODE® 2.0 Distributed I/O Controller

ENODE® 2.0 is a modular distributed input/output controller that combines Schneider SCADAPack technology with Particle Measuring Systems firmware and environmental-monitoring experience. It connects field sensors and discrete contacts to FacilityNet through Ethernet TCP/IP, allowing a monitoring system to collect analog and digital data and drive relay or digital alarm outputs.

The controller is not a measurement sensor. Differential pressure, temperature, relative humidity, air velocity, door status, and process conditions must be provided by correctly selected field instruments. Overall system performance depends on the sensor, wiring, power supply, signal conversion, channel scaling, calibration, sampling interval, database, and alarm configuration.

Modular I/O architecture

One processor supports up to eight I/O modules. The analog input module provides eight individually configurable channels for 0–20 mA, 4–20 mA, 0–5 VDC, or 1–5 VDC signals. The current 2026 specification lists 15-bit resolution, ±0.1% full-scale accuracy at 25 °C, and ±0.2% accuracy across the temperature range. Digital input modules provide sixteen 12/24 VDC channels. Relay modules provide eight contacts, while digital output modules provide thirty-two open-drain outputs.

Because input type is configured by channel rather than by module, mixed field devices can be integrated without dedicating an entire module to one signal format. DIN-rail mounting, removable terminals, and automatic module recognition in FacilityNet simplify staged expansion and service work.

Data buffering and monitoring continuity

ENODE 2.0 supports sampling intervals as short as one second and stores up to 100,000 samples while software communication is unavailable. Buffered records are transferred to the database after reconnection. This feature improves continuity, but it does not replace network monitoring, time synchronization, backup, cybersecurity, or documented recovery testing.

The processor operates from 11 to 30 VDC and communicates through 10/100BaseT Ethernet using TCP/IP. Published certifications include UL, CE, and ATEX II 3G. Suitability for a hazardous location must be confirmed from the exact supplied unit, enclosure, wiring method, power system, and site classification.

Project configuration and lifecycle support

A correct configuration begins with an I/O list covering every sensor, contact, alarm output, range, engineering unit, sample interval, location, and failure state. The alarm matrix should define normal, warning, alarm, communication-loss, maintenance, and fail-safe behavior. Qualification or commissioning should verify the complete signal path from field stimulus to display, database, report, and physical alarm output.

SAO NAM supports application review, hardware selection, FacilityNet integration, installation coordination, configuration, operator training, calibration planning, maintenance, and technical troubleshooting for PMS monitoring systems in Vietnam, depending on the supplied configuration and agreed project scope.

For quotation and engineering review, the project team should provide the complete point list, signal type, measurement range, engineering unit, sensor power requirement, alarm logic, relay load, network topology, enclosure requirement, hazardous-area classification, and FacilityNet architecture. These details determine the module quantities and help prevent incomplete signal coverage or unsuitable output loading.

Acceptance testing should verify every configured input and output at representative values, including the engineering conversion, alarm state, timestamp, database record, display, and physical relay response. Network interruption and recovery should also be challenged so that local buffering and record synchronization are demonstrated before routine use.

Need support with PMS contamination monitoring in Vietnam?

Contact SAO NAM for configuration guidance, application assessment and lifecycle technical support.

Call/Zalo: +84 903 938 641
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
```
DMCA Protected