Máy đếm hạt tiểu phân 2 kênh Airnet® II và II (s) - Đơn giản và Tiết Kiệm chi phí - 2 Channel Air Particle Sensors
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Airnet®-II-II-(s) Document: -
Liên hệ
Airnet® IIS Stainless Steel 2-Channel Particle Sensor – Cảm biến đếm tiểu phân online 2 kênh cho giám sát phòng sạch
Airnet® IIS là cảm biến đếm tiểu phân trong không khí dạng online/remote của Particle Measuring Systems – PMS, được thiết kế cho các điểm giám sát cố định trong phòng sạch, khu vực sản xuất vô trùng, isolator, RABS, mini-environment và các vị trí cần theo dõi tiểu phân liên tục.
Với thiết kế nhỏ gọn, vỏ 316L Stainless Steel, lưu lượng 1.0 CFM / 28.3 LPM, 2 kênh kích thước 0.5 µm và 5.0 µm, kết nối Ethernet / Modbus TCP và cấp nguồn qua Power over Ethernet – PoE, Airnet® IIS giúp nhà máy xây dựng hệ thống giám sát tiểu phân ổn định, tiết kiệm chi phí và dễ tích hợp vào hệ thống EMS/FMS.
Tóm tắt nhanh: Airnet® IIS phù hợp cho ứng dụng nào?
| Hạng mục | Thông tin đề xuất | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thiết bị | Airnet® IIS Stainless Steel 2-Channel Particle Sensor | Cảm biến đếm tiểu phân online/remote dùng cho giám sát cố định trong phòng sạch. |
| Model | 510S và 510S XR | 510S dùng cho ứng dụng tiêu chuẩn; 510S XR phù hợp hơn khi có yêu cầu tương thích VHP. |
| Kênh kích thước | 0.5 µm và 5.0 µm | Phù hợp các điểm giám sát tiểu phân thường gặp trong ứng dụng dược phẩm và phòng sạch GMP. |
| Lưu lượng | 1.0 CFM / 28.3 LPM | Hỗ trợ lấy mẫu ổn định tại các điểm giám sát cố định. |
| Vỏ thiết bị | 316L Stainless Steel | Phù hợp môi trường phòng sạch, dễ vệ sinh, có khả năng kháng hóa chất tốt. |
| Nguồn cấp | Power over Ethernet – PoE 48 VDC | Giảm dây nguồn riêng, thuận tiện khi triển khai nhiều điểm giám sát. |
| Kết nối dữ liệu | Ethernet, Modbus TCP | Dễ tích hợp với phần mềm giám sát hoặc hệ thống EMS/FMS. |
| Tiêu chuẩn liên quan | ISO 21501-4, ISO 14644-1:2015 | Hỗ trợ yêu cầu giám sát và phân loại phòng sạch theo tiêu chuẩn quốc tế. |
Airnet® IIS là gì?
Airnet® IIS là cảm biến đếm hạt tiểu phân trong không khí được thiết kế để lắp đặt cố định tại các điểm giám sát trọng yếu trong phòng sạch. Thiết bị hỗ trợ giám sát từ xa, truyền dữ liệu về hệ thống phần mềm và giúp người vận hành phát hiện sớm sự kiện tăng tiểu phân bất thường.
Trong các nhà máy dược phẩm, sinh phẩm, thiết bị y tế, điện tử, bán dẫn hoặc các khu vực sản xuất có yêu cầu kiểm soát ô nhiễm cao, việc chỉ đo định kỳ bằng máy cầm tay/di động có thể chưa đủ để phát hiện kịp thời các biến động tại điểm rủi ro. Airnet® IIS giúp chuyển hoạt động kiểm soát tiểu phân từ dạng kiểm tra rời rạc sang giám sát có dữ liệu liên tục, có cảnh báo và có xu hướng.
Vì sao nên dùng cảm biến tiểu phân online thay vì chỉ đo định kỳ?
| Vấn đề khi chỉ đo định kỳ | Giá trị khi dùng Airnet® IIS online | Lợi ích cho QA/QC/Sản xuất |
|---|---|---|
| Không phát hiện được toàn bộ sự kiện nhiễm tiểu phân xảy ra giữa hai lần đo. | Giám sát cố định tại điểm rủi ro, hỗ trợ phát hiện nhanh khi số hạt tăng bất thường. | Giảm nguy cơ bỏ sót sự kiện nhiễm trong quá trình sản xuất. |
| Dữ liệu rời rạc, khó đánh giá xu hướng dài hạn. | Dữ liệu có thể được đưa về hệ thống để phân tích trend theo thời gian. | Hỗ trợ điều tra nguyên nhân, đánh giá hiệu quả vệ sinh, lọc khí, vận hành và bảo trì. |
| Phụ thuộc nhiều vào thao tác người dùng, thời điểm đo và vị trí lấy mẫu. | Điểm đo cố định, cấu hình ổn định, phù hợp hệ thống giám sát nhiều vị trí. | Tăng tính nhất quán của dữ liệu và giảm sai lệch do thao tác thủ công. |
| Khó phản ứng tức thời khi có sự cố trong khu vực quan trọng. | Có thể tích hợp cảnh báo thông qua phần mềm/hệ thống giám sát. | Hỗ trợ phản ứng nhanh, khoanh vùng rủi ro và bảo vệ chất lượng sản phẩm. |
Điểm nổi bật của Airnet® IIS
| 2 kênh đo 0.5 µm và 5.0 µm Phù hợp các ứng dụng phòng sạch dược phẩm, khu vực sản xuất sạch và điểm giám sát trọng yếu cần theo dõi tiểu phân trong không khí. |
Lưu lượng 1.0 CFM / 28.3 LPM Hỗ trợ lấy mẫu ổn định trong hệ thống giám sát nhiều điểm, đặc biệt khi cần đồng bộ dữ liệu với hệ thống EMS/FMS. |
| Vỏ inox 316L Thiết kế stainless steel 316L giúp thiết bị phù hợp với môi trường phòng sạch có yêu cầu vệ sinh, khử khuẩn và độ bền cao. |
Power over Ethernet – PoE Cấp nguồn qua Ethernet giúp đơn giản hóa lắp đặt, giảm số lượng dây và thuận tiện khi triển khai nhiều điểm giám sát. |
| Ethernet / Modbus TCP Dễ tích hợp với phần mềm PMS hoặc hệ thống giám sát cơ sở, hỗ trợ quản lý dữ liệu phòng sạch toàn diện hơn. |
Dynamic Flow Sensing Thiết bị có cơ chế giám sát lưu lượng và cảnh báo khi điều kiện lưu lượng thay đổi 15%, giúp bảo vệ độ tin cậy dữ liệu đo. |
Lợi ích chính khi sử dụng Airnet® IIS
| Lợi ích | Mô tả | Giá trị đối với hệ thống phòng sạch |
|---|---|---|
| Dữ liệu đáng tin cậy | Công nghệ đã được chứng minh, hỗ trợ cung cấp dữ liệu đo hạt ổn định. | Giúp QA/QC có cơ sở dữ liệu để đánh giá tình trạng khu vực sạch. |
| Phản ứng nhanh với sự kiện nhiễm tiểu phân | Giám sát online giúp phát hiện sớm particle contamination events. | Giảm thời gian phát hiện rủi ro và hỗ trợ xử lý trước khi ảnh hưởng đến sản phẩm. |
| Tiết kiệm cho nhiều điểm đo | Phù hợp cho multipoint monitoring với chi phí trên mỗi điểm lấy mẫu hợp lý. | Phù hợp khi nhà máy cần mở rộng số lượng điểm giám sát trong phòng sạch. |
| Bảo toàn dữ liệu | Tính năng data queue tiếp tục duy trì dữ liệu khi mất kết nối mạng. | Hỗ trợ Data Integrity và giảm rủi ro mất dữ liệu trong quá trình vận hành. |
| Tùy chọn XR cho VHP | Phiên bản Airnet 510XR có tùy chọn bảo vệ cảm biến trước hơi ăn mòn/oxy hóa. | Phù hợp khu vực có khử nhiễm bằng Vaporized Hydrogen Peroxide. |
Ứng dụng chính
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Cleanroom monitoring | Giám sát tiểu phân trong không khí tại các khu vực phòng sạch cần kiểm soát liên tục. |
| Dedicated monitoring of critical locations | Theo dõi cố định tại điểm có nguy cơ cao hoặc điểm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. |
| Isolator monitoring | Giám sát tiểu phân tại isolator, RABS hoặc hệ thống có yêu cầu kiểm soát nhiễm nghiêm ngặt. |
| Multi-location monitoring | Triển khai nhiều cảm biến tại nhiều điểm đo, truyền dữ liệu về hệ thống trung tâm. |
| Trend analysis | Theo dõi xu hướng tăng/giảm số hạt theo thời gian, hỗ trợ điều tra nguyên nhân và cải tiến vận hành. |
| Statistical process control | Sử dụng dữ liệu hạt để hỗ trợ kiểm soát quá trình bằng phương pháp thống kê. |
So sánh nhanh: Airnet® IIS 510S và Airnet® IIS 510S XR
| Tiêu chí | Airnet® IIS 510S | Airnet® IIS 510S XR | Gợi ý chọn |
|---|---|---|---|
| Ứng dụng chính | Giám sát tiểu phân online trong phòng sạch tiêu chuẩn. | Giám sát tiểu phân online trong khu vực có yêu cầu tương thích VHP. | Chọn 510S cho phòng sạch thông thường; chọn 510S XR khi khu vực có khử nhiễm bằng VHP. |
| Dải kích thước | 0.5 µm và 5.0 µm | 0.5 µm và 5.0 µm | Cả hai phù hợp cho ứng dụng dược phẩm và giám sát phòng sạch. |
| Lưu lượng | 1.0 CFM / 28.3 LPM | 1.0 CFM / 28.3 LPM | Phù hợp điểm giám sát cố định. |
| Chân không | Yêu cầu nguồn chân không ngoài | Yêu cầu nguồn chân không ngoài | Cần kiểm tra hạ tầng vacuum trước khi cấu hình hệ thống. |
Thông số kỹ thuật Airnet® IIS 510S / 510S XR
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 510S và 510S XR |
| Size range | 0.5 µm, 5.0 µm |
| Flow rate | 1.0 CFM / 28.3 LPM |
| Counting efficiency | 50% ± 20% tại kênh nhạy nhất; 100% ± 10% tại 1.5–2.0 lần kích thước kênh 1 |
| Zero count | ≤ 7.07 counts/m³ |
| Maximum concentration | 957,824/ft³ tại 10% coincidence loss |
| Laser source | Diode |
| Laser classification | Class 1 theo EN60825; bên trong dùng Class IIIB laser |
| Exterior surface | 316L Stainless Steel |
| Dimensions | 3.5 x 7.1 x 4.0 in / 8.9 x 18.0 x 10.2 cm, chưa bao gồm ISP và bracket |
| Weight | 2.4 lb / 1.08 kg |
| Vacuum connection | Ống 8 mm OD |
| Flow system | Yêu cầu external vacuum; automatic laser shutoff; cảnh báo khi flow variation 15% |
| Vacuum source | > 15 in Hg / > 410 mBar dưới áp suất khí quyển |
| Power | Power over Ethernet 48 VDC qua PoE router |
| Communication | Ethernet: PMS proprietary protocol và Modbus TCP; RS-232 dùng cho cấu hình/chẩn đoán |
| Status indicators | Programmable status LED hai màu; activity LED một màu |
| Calibration | Vật liệu hiệu chuẩn traceable to NIST, đáp ứng ISO 21501-4; tùy chọn ISO 17025 calibration |
| Ingress protection | IP65 |
| Environment | Nhiệt độ 4–35 °C; độ ẩm 5–95% RH, không ngưng tụ |
| Complies with | EU RoHS, ISO 21501-4, ISO 14644-1:2015 |
Cần chuẩn bị gì trước khi chọn Airnet® IIS?
| Thông tin cần xác định | Câu hỏi cần trả lời |
|---|---|
| Ứng dụng | Giám sát Grade A/B/C/D, isolator, RABS, mini-environment hay khu vực sản xuất sạch? |
| Số lượng điểm đo | Cần bao nhiêu điểm đo? Vị trí nào là critical location? |
| Yêu cầu VHP | Khu vực có khử nhiễm bằng Vaporized Hydrogen Peroxide không? |
| Hạ tầng chân không | Có nguồn vacuum ngoài chưa? Áp suất và đường ống có đáp ứng yêu cầu không? |
| Hạ tầng mạng | Có Ethernet/PoE switch/router không? Có yêu cầu Modbus TCP không? |
| Yêu cầu hồ sơ | Cần IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn, tài liệu kỹ thuật hoặc hỗ trợ audit không? |
Những lỗi thường gặp khi triển khai giám sát tiểu phân online
- Chỉ chọn thiết bị theo giá, chưa đánh giá vị trí rủi ro: dẫn đến số lượng điểm đo hoặc vị trí đo không phản ánh đúng nguy cơ ô nhiễm.
- Không kiểm tra hạ tầng chân không: Airnet® IIS yêu cầu external vacuum, vì vậy cần đánh giá áp suất, chiều dài đường ống và ổn định lưu lượng.
- Không xác định rõ yêu cầu VHP: khu vực có khử nhiễm bằng VHP nên xem xét cấu hình phù hợp để bảo vệ cảm biến.
- Không thiết kế chiến lược dữ liệu: cần xác định alert/action limit, trend, báo cáo, phân quyền và phản ứng khi alarm.
- Không lên kế hoạch hiệu chuẩn/bảo trì: thiết bị đo cần được duy trì định kỳ để đảm bảo độ tin cậy dữ liệu lâu dài.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?
SAO NAM hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong các giải pháp Particle Measuring Systems cho phòng sạch, dược phẩm, sinh phẩm, thiết bị y tế, điện tử, bán dẫn và các ngành yêu cầu kiểm soát ô nhiễm cao.
| Hạng mục hỗ trợ | Nội dung |
|---|---|
| Tư vấn chọn model 510S / 510S XR | Đánh giá ứng dụng, điều kiện VHP, vị trí lắp đặt, số điểm đo và yêu cầu tích hợp dữ liệu. |
| Tư vấn vị trí điểm đo | Hỗ trợ khách hàng xác định critical locations theo mục tiêu giám sát và đánh giá rủi ro. |
| Hỗ trợ cấu hình hệ thống | Tư vấn kết nối PoE, Ethernet, Modbus TCP, phần mềm PMS hoặc hệ thống FMS/EMS. |
| Cung cấp thiết bị và phụ kiện PMS | Hỗ trợ báo giá, tài liệu kỹ thuật, phụ kiện lắp đặt, bracket, cấu hình vacuum và thông tin phục vụ hồ sơ mua sắm. |
| Hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì | Hỗ trợ duy trì thiết bị ở trạng thái đáng tin cậy thông qua hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì định kỳ. |
| Hỗ trợ hồ sơ GMP/ISO | Tư vấn tài liệu thiết bị, hồ sơ kỹ thuật, IQ/OQ/PQ theo yêu cầu dự án. |
| Dịch vụ sau bán hàng tại Việt Nam | Hỗ trợ xử lý lỗi, kiểm tra thiết bị, tư vấn dữ liệu bất thường và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng. |
Câu hỏi thường gặp về Airnet® IIS
1. Airnet® IIS dùng để làm gì?
Airnet® IIS dùng để đếm và giám sát tiểu phân trong không khí tại các điểm cố định trong phòng sạch. Thiết bị phù hợp cho cleanroom monitoring, isolator monitoring, multi-location monitoring, trend analysis và statistical process control.
2. Airnet® IIS khác gì so với máy đếm hạt portable?
Máy portable như Lasair® Pro phù hợp kiểm tra linh hoạt, chứng nhận phòng sạch hoặc đo tại nhiều vị trí theo kế hoạch. Airnet® IIS là cảm biến online/remote, phù hợp lắp cố định tại điểm rủi ro để giám sát liên tục và truyền dữ liệu về hệ thống trung tâm.
3. Airnet® IIS có cần bơm/vacuum riêng không?
Có. Airnet® IIS yêu cầu nguồn chân không ngoài để duy trì lưu lượng lấy mẫu 1.0 CFM / 28.3 LPM. Trước khi lắp đặt cần kiểm tra hạ tầng vacuum, đường ống, áp suất và điều kiện lưu lượng.
4. Nên chọn 510S hay 510S XR?
510S phù hợp cho ứng dụng giám sát phòng sạch thông thường. 510S XR nên được xem xét khi khu vực có khử nhiễm bằng Vaporized Hydrogen Peroxide hoặc có hơi ăn mòn/oxy hóa cần bảo vệ cảm biến tốt hơn.
5. Airnet® IIS có tích hợp phần mềm được không?
Thiết bị hỗ trợ Ethernet và Modbus TCP, có thể tích hợp với phần mềm PMS hoặc hệ thống giám sát phù hợp. Khách hàng nên cung cấp yêu cầu phần mềm/hệ thống hiện hữu để SAO NAM tư vấn cấu hình kết nối.
6. Thiết bị có phù hợp cho nhà máy dược GMP không?
Airnet® IIS có 2 kênh 0.5 µm và 5.0 µm, đáp ứng ISO 21501-4 và ISO 14644-1:2015, phù hợp cho nhiều ứng dụng giám sát tiểu phân trong phòng sạch dược phẩm. Việc lựa chọn vị trí, tần suất, giới hạn cảnh báo và cách xử lý dữ liệu cần được xác định theo yêu cầu GMP, đánh giá rủi ro và quy trình nội bộ của từng nhà máy.
Cần tư vấn hoặc báo giá Airnet® IIS?
Gửi cho SAO NAM thông tin về khu vực cần giám sát, cấp sạch, số lượng điểm đo, yêu cầu VHP, hạ tầng vacuum, yêu cầu phần mềm và hồ sơ kỹ thuật cần chuẩn bị. SAO NAM sẽ hỗ trợ đề xuất cấu hình Airnet® IIS phù hợp cho hệ thống phòng sạch của Quý khách.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi theo phiên bản, cấu hình, phụ kiện và tài liệu cập nhật từ hãng. Vui lòng liên hệ SAO NAM để được kiểm tra cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng hoặc đưa vào hồ sơ kỹ thuật.
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
