PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Máy đếm hạt tiểu phân ISOAIR 310P  ( ngừng sản xuất từ tháng 12.2022 )

Máy đếm hạt tiểu phân ISOAIR 310P ( ngừng sản xuất từ tháng 12.2022 )

  • Hãng sản xuất:
    Model: Model: ISOAIR 310P
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
SẢN PHẨM ĐÃ NGỪNG SẢN XUẤT
IsoAir® 310P – Thông số, dịch vụ kỹ thuật và giải pháp thay thế
Particle Measuring Systems xác nhận IsoAir 310P đã lỗi thời từ ngày 31/12/2022. Dòng thay thế hiện hành là IsoAir Pro-E và IsoAir Pro-Plus.
Gọi/Zalo: 0903 938 641 Yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật
Thông báo tình trạng sản phẩm
Model: IsoAir® 310P.
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems (PMS).
Tình trạng: Đã lỗi thời/ngừng sản xuất, có hiệu lực từ ngày 31/12/2022 theo thông báo hiện hành của PMS.
Sản phẩm kế nhiệm: IsoAir Pro-E và IsoAir Pro-Plus.
Đối với thiết bị đang vận hành: Cần đánh giá tình trạng, khả năng hiệu chuẩn, phụ tùng và kế hoạch chuyển đổi theo số sê-ri và cấu hình thực tế.

IsoAir 310P từng là cảm biến đếm tiểu phân từ xa 1,0 CFM dành cho giám sát liên tục tại phòng sạch, isolator và khu vực sản xuất dược phẩm. Thiết bị hiện không còn được PMS cung cấp cho dự án mới, nhưng thông tin kỹ thuật vẫn cần thiết cho các nhà máy đang sử dụng, bảo trì hoặc chuẩn bị thay thế.

Thay vì xóa hoàn toàn trang sản phẩm cũ, việc duy trì một trang thông tin chính xác giúp người dùng nhận biết tình trạng vòng đời, tránh yêu cầu mua nhầm model và tìm đúng giải pháp kế nhiệm. Sao Nam có thể phối hợp đánh giá thiết bị hiện hữu, phần mềm giám sát, giao thức truyền thông và phạm vi thẩm định trước khi đề xuất phương án chuyển đổi.

1. IsoAir 310P là thiết bị gì?

IsoAir 310P là cảm biến đếm tiểu phân không sống trong không khí, được thiết kế để lắp cố định và kết nối vào hệ thống giám sát môi trường phòng sạch. Thiết bị sử dụng bơm tích hợp với khí thải qua bộ lọc HEPA, nhờ đó không cần hệ thống chân không trung tâm.

Thiết bị có bốn kênh kích thước tiêu chuẩn 0,3; 0,5; 1,0 và 5,0 µm, đồng thời có chế độ dược phẩm hai kênh 0,5 và 5,0 µm. Dữ liệu có thể được truyền tới FacilityPro, Pharmaceutical Net hoặc Facility Net để giám sát, cảnh báo và lưu trữ tập trung.

Giá trị cốt lõi của IsoAir 310P: kết hợp cảm biến quang học, lưu lượng 1,0 CFM, bơm tích hợp, vỏ thép không gỉ 316L và khả năng giao tiếp với hệ thống giám sát trong một thiết bị lắp đặt cố định.
2. Thông số kỹ thuật lịch sử của IsoAir 310P
Thông số IsoAir 310P
Kênh kích thước 0,3; 0,5; 1,0 và 5,0 µm; có thể cài chế độ dược phẩm 0,5 và 5,0 µm
Lưu lượng mẫu 1,0 CFM, tương đương 28,3 L/phút
Nguồn chân không Bơm tích hợp; khí thải qua bộ lọc HEPA
Bảo vệ bơm Tự động dừng khi bơm lỗi hoặc phát hiện đầu lấy mẫu bị đậy trong lúc bơm hoạt động
Vật liệu vỏ Thép không gỉ 316L đã thụ động hóa
Truyền thông Ethernet, Modbus TCP; RS-232 dùng cho thiết lập và chẩn đoán
Tùy chọn giao tiếp Đầu ra 4–20 mA; đầu ra trạng thái và tối đa ba đầu vào 4–20 mA theo cấu hình
Bộ nhớ dự phòng Lưu tối đa 3.000 mẫu khi hệ thống máy tính hoặc truyền thông gặp sự cố
Phần mềm điều khiển Pharmaceutical Net, Facility Net, FacilityPro hoặc Modbus client; phần mềm mua riêng
Hiệu chuẩn Hiệu chuẩn theo ISO 21501-4; vật liệu chuẩn truy xuất tới NIST theo tài liệu sản phẩm
Kích thước Khoảng 25 × 30 × 15 cm
Khối lượng Khoảng 9 kg
Nguồn điện 100–240 VAC, 50–60 Hz
Môi trường vận hành 4–35 °C; độ ẩm 5–95%, không ngưng tụ

Đây là thông số của tài liệu PMS phát hành cho IsoAir 310P. Cấu hình thực tế có thể khác theo mã đặt hàng, tùy chọn và thời điểm sản xuất; cần kiểm tra nhãn máy, số sê-ri và hồ sơ thiết bị trước khi bảo trì hoặc thay thế.

3. Những đặc điểm nổi bật của thế hệ IsoAir 310P
  • Giám sát thời gian thực: hỗ trợ nhận biết sớm sự kiện tiểu phân tại khu vực quan trọng.
  • Lưu lượng 1,0 CFM: phù hợp với ứng dụng cần thể tích mẫu lớn và các chương trình giám sát liên tục.
  • Bơm tích hợp: giảm nhu cầu lắp đặt đường chân không trung tâm.
  • Khí thải lọc HEPA: hạn chế phát tán tiểu phân từ hệ thống bơm trở lại khu vực kiểm soát.
  • Vỏ 316L: bề mặt thép không gỉ đã thụ động hóa, phù hợp cho vệ sinh trong môi trường kiểm soát khi sử dụng hóa chất tương thích.
  • Lưu 3.000 mẫu: hỗ trợ bảo vệ dữ liệu trong tình huống máy tính hoặc truyền thông bị gián đoạn.
  • Tích hợp cảm biến môi trường: tùy chọn đầu vào 4–20 mA cho phép đưa thêm tín hiệu môi trường vào hệ thống.
  • Đèn trạng thái tại chỗ: hỗ trợ nhận biết hoạt động và tình trạng thiết bị.
4. Hiểu đúng về ISO 21501-4 và 21 CFR Part 11

ISO 21501-4 quy định phương pháp hiệu chuẩn và kiểm tra xác nhận đối với máy đếm tiểu phân trong không khí bằng tán xạ ánh sáng. Tài liệu IsoAir 310P nêu thiết bị được hiệu chuẩn theo ISO 21501-4. Sau sửa chữa hoặc theo chu kỳ chất lượng của cơ sở, thiết bị cần được kiểm tra và hiệu chuẩn phù hợp trước khi tiếp tục sử dụng cho dữ liệu GMP.

Lưu ý về 21 CFR Part 11: Ethernet, Modbus hoặc 4–20 mA không tự tạo ra trạng thái tuân thủ. Dữ liệu điện tử chỉ có thể được quản lý phù hợp khi phần mềm, cấu hình hệ thống, phân quyền, dấu vết kiểm tra, thẩm định, sao lưu và SOP cùng đáp ứng mục đích sử dụng đã xác định.

Do đó, khi đánh giá một hệ thống IsoAir 310P đang vận hành, cần xem xét cả cảm biến, phần mềm FacilityPro hoặc Pharmaceutical Net, cơ sở dữ liệu, kiến trúc mạng và quy trình quản lý dữ liệu; không chỉ kiểm tra riêng thiết bị đo.

5. IsoAir 310P đã ngừng sản xuất: doanh nghiệp nên làm gì?

“Đã lỗi thời” không đồng nghĩa mọi thiết bị đang sử dụng phải ngừng ngay lập tức. Tuy nhiên, tình trạng vòng đời làm tăng rủi ro về phụ tùng, thời gian sửa chữa, khả năng tương thích phần mềm và kế hoạch duy trì hệ thống dài hạn.

  1. Lập danh mục thiết bị: ghi nhận số sê-ri, năm sản xuất, vị trí, phần mềm, giao thức và cấu hình I/O.
  2. Đánh giá tình trạng: xem xét lịch sử hiệu chuẩn, sửa chữa, cảnh báo lưu lượng, độ ổn định của bơm và lỗi truyền thông.
  3. Xác nhận khả năng dịch vụ: kiểm tra phụ tùng và phạm vi hỗ trợ theo từng thiết bị, không giả định mọi cấu hình đều còn sửa chữa được.
  4. Đánh giá mức độ quan trọng: ưu tiên thiết bị tại Grade A, isolator hoặc điểm có ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định chất lượng.
  5. Lập kế hoạch thay thế: chuẩn bị ngân sách, thời gian dừng, yêu cầu tương thích và hoạt động thẩm định.
6. Giải pháp kế nhiệm: IsoAir Pro-E và IsoAir Pro-Plus

PMS giới thiệu IsoAir Pro-E và IsoAir Pro-Plus là thế hệ kế nhiệm cho giám sát tiểu phân từ xa liên tục. Cả hai sử dụng bơm tích hợp với khí thải lọc HEPA, vỏ thép không gỉ 316L đạt IP65/NEMA 4X, hỗ trợ nhiều kênh kích thước và được thiết kế để tích hợp vào hệ thống giám sát cơ sở.

Tiêu chí IsoAir 310P IsoAir Pro-E IsoAir Pro-Plus
Tình trạng Đã ngừng sản xuất Thế hệ hiện hành Thế hệ hiện hành
Kênh đo 4 kênh; chế độ dược phẩm 2 kênh Tối đa 8 kênh lựa chọn; có chế độ dược phẩm Tối đa 8 kênh lựa chọn; có chế độ dược phẩm
Dải độ nhạy Từ 0,3 đến 5,0 µm theo kênh cố định Từ 0,3 đến 25,0 µm theo cấu hình Từ 0,3 đến 25,0 µm theo cấu hình
Vỏ thiết bị Thép không gỉ 316L 316L, IP65/NEMA 4X 316L, IP65/NEMA 4X
Khả năng kháng VHP Không phải ưu điểm được xác nhận cho thế hệ cũ Được thiết kế và thử nghiệm cho môi trường VHP Được thiết kế và thử nghiệm cho môi trường VHP
Nguồn và kết nối Nguồn AC; Ethernet/Modbus và tùy chọn I/O Thiết kế đơn giản cho dược phẩm, cấp nguồn PoE Linh hoạt AC/DC, tùy chọn không dây, I/O tương tự và số
Bảo trì Tháo cảm biến theo thiết kế thế hệ cũ Giá đỡ tháo nhanh lưu thông tin cảm biến Giá đỡ tháo nhanh lưu thông tin cảm biến

Không nên thay thế theo cách “một đổi một” chỉ dựa trên kích thước hoặc lưu lượng. Cần kiểm tra vị trí đầu lấy mẫu, nguồn điện, cổng mạng, giao thức, phần mềm, tín hiệu I/O, bản vẽ lắp đặt và tài liệu thẩm định trước khi xác định model kế nhiệm.

7. Khi nào chọn IsoAir Pro-E, khi nào chọn Pro-Plus?
Nhu cầu dự án Hướng lựa chọn
Kiến trúc tiêu chuẩn cho dược phẩm, muốn đơn giản hóa nguồn và mạng bằng PoE IsoAir Pro-E
Cần nhiều lựa chọn nguồn điện, kết nối không dây hoặc I/O mở rộng IsoAir Pro-Plus
Khu vực sử dụng VHP và yêu cầu vỏ IP65/NEMA 4X Có thể cân nhắc cả hai model; xác nhận cấu hình và điều kiện phơi nhiễm
Khu vực hạn chế truyền thông vô tuyến Đánh giá cấu hình không có truyền thông không dây của Pro-Plus hoặc giải pháp phù hợp chính sách IT
8. Quy trình chuyển đổi thiết bị hạn chế gián đoạn
  1. Khảo sát hiện trạng: vị trí lắp, đầu lấy mẫu, nguồn, mạng, I/O, phần mềm và tình trạng hiệu chuẩn.
  2. Đối chiếu yêu cầu người dùng: kênh đo, lưu lượng, cấp bảo vệ, VHP, cảnh báo và quản lý dữ liệu.
  3. Kiểm tra tương thích: xác nhận phiên bản FacilityPro/Facility Net, giao thức và giấy phép cần thiết.
  4. Lập kế hoạch thay đổi: đánh giá tác động GMP, thời gian dừng, biện pháp dự phòng và tài liệu thay đổi.
  5. Cài đặt và kiểm tra: xác nhận vị trí, lưu lượng, truyền thông, cảnh báo và lưu dữ liệu.
  6. Thẩm định và bàn giao: hoàn thành IQ/OQ hoặc phạm vi xác nhận phù hợp trước khi đưa vào sử dụng chính thức.
9. Hiệu chuẩn và dịch vụ cho IsoAir 310P đang sử dụng

Thiết bị đang hoạt động cần tiếp tục được quản lý theo kế hoạch hiệu chuẩn và bảo trì đã phê duyệt. Chu kỳ hằng năm thường được áp dụng, nhưng tần suất chính thức phải dựa trên hệ thống chất lượng, đánh giá rủi ro, lịch sử thiết bị và yêu cầu của nhà sản xuất.

Do IsoAir 310P đã lỗi thời, khả năng sửa chữa và cung cấp phụ tùng cần được xác nhận theo từng số sê-ri, tình trạng thiết bị và nguồn linh kiện tại thời điểm yêu cầu. Không nên cam kết thời gian sửa chữa hoặc khả năng phục hồi trước khi hoàn thành đánh giá kỹ thuật.

10. Vai trò của Sao Nam tại Việt Nam

Sao Nam là Trung tâm Bán hàng và Dịch vụ được Particle Measuring Systems ủy quyền cho mảng Life Sciences tại Việt Nam. Đối với IsoAir 310P, Sao Nam hỗ trợ khách hàng theo hai hướng: duy trì an toàn thiết bị đang vận hành trong phạm vi còn khả thi và xây dựng kế hoạch chuyển đổi sang nền tảng hiện hành.

  • Kiểm tra thông tin model, số sê-ri, cấu hình và lịch sử dịch vụ.
  • Đánh giá khả năng hiệu chuẩn, sửa chữa và phụ tùng tại thời điểm yêu cầu.
  • Tư vấn IsoAir Pro-E hoặc Pro-Plus theo ứng dụng thực tế.
  • Kiểm tra tương thích với phần mềm và hệ thống giám sát hiện hữu.
  • Phối hợp cài đặt, chạy thử, đào tạo và tài liệu thẩm định theo phạm vi dự án.
11. Câu hỏi thường gặp
IsoAir 310P còn được PMS bán mới không?
Không. PMS xác nhận sản phẩm đã lỗi thời từ ngày 31/12/2022 và hướng khách hàng sang IsoAir Pro-E hoặc IsoAir Pro-Plus.
Thiết bị đang sử dụng có phải dừng ngay không?
Không nhất thiết. Cơ sở cần đánh giá tình trạng, hiệu chuẩn, rủi ro hỏng hóc, khả năng phụ tùng và mức độ quan trọng của điểm giám sát để quyết định tiếp tục sử dụng hay thay thế.
IsoAir 310P có bơm tích hợp không?
Có. Thiết bị sử dụng bơm tích hợp với khí thải qua bộ lọc HEPA và không cần hệ thống chân không trung tâm.
Model nào thay thế trực tiếp IsoAir 310P?
Không nên mặc định một model thay thế trực tiếp cho mọi cấu hình. IsoAir Pro-E phù hợp với kiến trúc dược phẩm đơn giản dùng PoE; Pro-Plus phù hợp khi cần lựa chọn nguồn, kết nối và I/O linh hoạt hơn.
Có thể giữ nguyên phần mềm khi thay cảm biến không?
Cần kiểm tra phiên bản phần mềm, giao thức, giấy phép và cấu hình điểm đo. Một số hệ thống có thể tích hợp thuận lợi, nhưng vẫn phải đánh giá và xác nhận trước khi thay đổi.
IsoAir Pro có phù hợp môi trường khử khuẩn bằng VHP không?
IsoAir Pro-E và Pro-Plus có đường dòng quang học được PMS thử nghiệm khả năng kháng VHP. Điều kiện sử dụng cụ thể vẫn cần được đối chiếu với quy trình khử khuẩn và tài liệu kỹ thuật hiện hành.
Sản phẩm và dịch vụ liên quan
Tài liệu tham khảo
  1. Particle Measuring Systems, Obsolete: IsoAir® 310P Remote Particle Sensor.
  2. Particle Measuring Systems, IsoAir 310P Aerosol Particle Sensor – Specification Sheet.
  3. Particle Measuring Systems, Remote Particle Counter: IsoAir® Pro.
  4. Particle Measuring Systems, VHP Resistance and IsoAir Pro Series Particle Counters.
Đang sử dụng IsoAir 310P và cần đánh giá phương án tiếp theo?
Gửi Sao Nam hình nhãn máy, số sê-ri, phần mềm đang sử dụng và mô tả vị trí lắp đặt để được kiểm tra khả năng dịch vụ hoặc tư vấn chuyển đổi phù hợp.
Gọi/Zalo: 0903 938 641 sales@saonamchem.com service@saonamchem.com
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
```
DMCA Protected