SLS-1100 – Bộ Lấy Mẫu Bằng Xi Lanh Định Lượng
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Document: -
Liên hệ
SLS-1100 – Bộ Lấy Mẫu Bằng Xi Lanh Định Lượng
Kết hợp bộ lấy mẫu thể tích nhỏ với UltraChem® 100 để đếm tiểu phân 100–500 nm trong hóa chất có độ tán xạ cao, được điều khiển bằng phần mềm SamplerSight™.
Hệ thống SLS dùng xi lanh định lượng để đưa mẫu theo đường dòng có kiểm soát đến cảm biến. Ảnh: Particle Measuring Systems.
Bộ lấy mẫu kiểm soát thể tích và lưu lượng; UltraChem® 100 mới là thành phần phát hiện, phân cỡ và đếm tiểu phân. Vì vậy dải đo và giới hạn nồng độ phụ thuộc cảm biến tích hợp.
SLS-1100 sử dụng xi lanh chính xác và đường dẫn dòng đơn giản để hút mẫu từ bình chứa rồi đưa trực tiếp đến cảm biến. Thiết kế này phù hợp khi cần mẫu nhỏ, hóa chất có giá trị cao hoặc phép thử theo từng lô.
Dữ liệu chỉ đáng tin cậy khi mẫu đồng nhất, bọt khí được kiểm soát, đường dòng sạch và vật liệu tiếp xúc tương thích. Người dùng cần xây dựng quy trình rửa, tiêu chí nền, số lần lặp và xử lý mẫu trước khi vận hành thường quy.
1. Cấu trúc hệ thống SLS-1100
| Thành phần | Chức năng | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| Bộ lấy mẫu SLS | Điều khiển hút và đẩy thể tích mẫu xác định. | Cơ cấu truyền động, van, độ kín và cỡ xi lanh. |
| UltraChem® 100 | Đếm và phân cỡ tiểu phân trong dải 100–500 nm. | Hiệu chuẩn, kênh đo, nồng độ và loại mẫu. |
| Xi lanh định lượng | Lựa chọn 1, 5, 10 hoặc 25 mL theo thể tích cần đo. | Thủy tinh hoặc vật liệu fluoropolymer phù hợp hóa chất. |
| SamplerSight™ | Thiết lập phép đo, thu dữ liệu, biểu đồ và báo cáo. | Phiên bản, giấy phép và máy tính tương thích. |
2. Quy trình lấy mẫu gồm 6 bước
Cảm biến và phần mềm quyết định dải đo, cách thu nhận và trình bày dữ liệu của cấu hình.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Cảm biến | UltraChem® 100 | Xác định dải đo và chế độ đếm. |
| Dải kích thước | 100–500 nm | Chọn theo ngưỡng kiểm soát thực tế. |
| Kênh kích thước | 100, 200, 300 và 500 nm | Theo cấu hình cảm biến. |
| Lưu lượng | 20 mL/phút | Lưu lượng danh định của cấu hình. |
| Tỷ lệ mẫu được phân tích | 30% ở chế độ theo dõi; 16% ở chế độ phân tích phổ; 13% ở chế độ tán xạ cao | Không được hiểu là độ chính xác tuyệt đối. |
| Nồng độ tối đa | 3.000 / 9.000 / 15.000 hạt/mL tùy chế độ | Vượt giới hạn có thể gây trùng hạt. |
| Số đếm nền | <50 hạt/L | Đánh giá theo quy trình nền phù hợp. |
| Nhiệt độ mẫu | 10–50 °C | Kiểm tra cùng tính tương thích hóa học. |
| Vật liệu tiếp xúc | Sapphire, Teflon® và Kel-F® | Đối chiếu với mẫu thực tế. |
| Khối lượng | 19,1 kg gồm cảm biến | Bao gồm cảm biến tích hợp. |
| Xi lanh | 1, 5, 10 hoặc 25 mL | 10 mL thường là cấu hình tiêu chuẩn. |
| Phần mềm | SamplerSight™ | Thu nhận, biểu đồ và báo cáo dữ liệu. |
Tên nhãn SLS cho biết cảm biến tích hợp. Khi thay cảm biến, sửa chữa hoặc nâng cấp, cần kiểm tra số sê-ri, tem máy và chứng chỉ hiệu chuẩn.
4. Ứng dụng phù hợp
Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.
Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.
Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.
Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.
Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.
Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.
5. Chọn đúng cấu hình SLS
SLS-1100 bắt đầu từ 100 nm và dùng UltraChem 100; SLS-1040 nhạy đến 40 nm; các cấu hình LiQuilaz SLS-1200/1300/1500 dùng dải micromet.
6. Sai lệch thường gặp
| Nguyên nhân | Ảnh hưởng | Kiểm soát |
|---|---|---|
| Rửa chưa đủ | Mẫu sau có thể cao giả | Thiết lập chu kỳ rửa và tiêu chí nền. |
| Bọt khí | Tạo tín hiệu giống hạt | Kiểm soát thao tác và đầu nối. |
| Mẫu không đồng nhất | Độ lặp lại kém | Quy định trộn và thời gian chờ. |
| Sai vật liệu | Rò rỉ hoặc phát sinh hạt | Kiểm tra tương thích hóa học. |
| Nồng độ quá cao | Trùng hạt, mất đếm | Đánh giá miền đo trước khi thử. |
Vệ sinh xi lanh lấy mẫu SLS
Video minh họa vệ sinh hệ SLS. Người vận hành phải tuân thủ hướng dẫn, hóa chất vệ sinh, phương tiện bảo hộ và quy trình nội bộ phù hợp.
7. Trạng thái cấu hình và hỗ trợ vòng đời
SLS-1100 không xuất hiện trong bảng cấu hình SLS-1000 hiện hành của PMS. Thiết bị đang sử dụng nên được xem là cấu hình thế hệ trước; linh kiện, hiệu chuẩn và phương án thay thế phải được xác nhận theo số sê-ri.
Khách hàng có thiết bị hiện hữu nên cung cấp ảnh tem, số sê-ri, cảm biến, phần mềm và tình trạng vận hành để xác định đúng phương án hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc nâng cấp.
Hỗ trợ SLS-1100 và giải pháp đếm tiểu phân trong chất lỏng
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cấu hình, cung cấp thiết bị, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì, xử lý kỹ thuật và phương án nâng cấp theo phạm vi dịch vụ hiện hành.
Gửi yêu cầu báo giáGọi/Zalo: 0903 938 641Câu hỏi thường gặp về SLS-1100
Tóm tắt
SLS-1100 kết hợp bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng với UltraChem® 100, dải 100–500 nm, lưu lượng 20 mL/phút và 100, 200, 300 và 500 nm. Hệ thống phù hợp cho đếm tiểu phân 100–500 nm trong hóa chất có độ tán xạ cao, đặc biệt khi cần thể tích mẫu nhỏ và quy trình đo theo từng lô. SamplerSight hỗ trợ thiết lập phép đo, thu dữ liệu và báo cáo. SAO NAM hỗ trợ đánh giá cấu hình, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phương án nâng cấp thiết bị PMS tại Việt Nam.
SLS-1100 Syringe Liquid Particle Sampling System
System configuration and measurement range
The SLS-1100 is a Particle Measuring Systems configuration for controlled, small-volume liquid particle sampling. It combines a precision syringe sampler with the UltraChem® 100 particle counter and SamplerSight™ software. The sampler controls liquid volume and flow, while the integrated particle counter detects and sizes contamination across the 100–500 nm range. The published flow rate is 20 mL/min, and the available channels are 100, 200, 300, and 500 nm.
This distinction matters because the SLS chassis is not the optical detector by itself. Measurement sensitivity, channel configuration, sampled percentage, concentration limit, and zero-count performance are determined by the installed particle counter. Instrument labels and serial numbers should therefore be checked before calibration, repair, method transfer, or replacement.
Precision syringe sampling
The syringe mechanism draws liquid from a sample vessel and delivers a defined volume through a relatively simple flow path. Available syringe volumes generally include 1, 5, 10, and 25 mL. Small-volume sampling can reduce the consumption and disposal of expensive or hazardous chemicals while supporting repeatable batch measurements. Glass and fluoropolymer options are available for different compatibility requirements.
Reliable results require more than accurate syringe movement. The method must control sample homogeneity, particle settling, bubbles, container cleanliness, tubing, rinsing, carryover, and all wetted materials. A background criterion should be established before the sample sequence. If concentration exceeds the specified range, coincidence can cause undercounting or incorrect sizing.
Technical interpretation
The documented sampled percentage is 30% in Monitor mode, 16% in Spectrometer mode, and 13% in High Scatter mode. The published maximum concentrations are 3,000, 9,000, and 15,000 particles/mL respectively, with a zero count below 50 particles/L. Sample temperature is listed as 10–50 °C. Wetted materials include sapphire, Teflon®, and Kel-F®. These figures support preliminary application review but do not replace chemical-compatibility assessment, the current specification, calibration documentation, or a site procedure.
Applications and software
The SLS-1100 was intended for counting particles from 100 to 500 nm in high-refractive-index chemicals. Typical projects include incoming and outgoing chemical quality control, point-of-process checks, parts-cleanliness extracts, laboratory liquid samples, and contamination investigations. Suitability depends on the particle-size thresholds, fluid properties, sample volume, and required reporting.
SamplerSight software supports method setup, data acquisition, time plots, histograms, tables, and reports in compatible configurations. Exact functions depend on the licensed version and computer environment. The system should be managed through documented cleaning, background verification, calibration, maintenance, and user-training procedures.
Lifecycle support in Vietnam
SLS-1100 does not appear in the current PMS SLS-1000 configuration table and should be treated as a legacy configuration. Parts, calibration support, and replacement options must be confirmed by serial number.
SAO NAM supports Particle Measuring Systems customers in Vietnam with application review, configuration selection, official equipment supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, troubleshooting, and migration planning, depending on the supplied configuration, instrument condition, parts availability, project scope, and service agreement.
Contact SAO NAM for configuration review and PMS lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAM- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
