PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
SLS-1100 – Bộ Lấy Mẫu Bằng Xi Lanh Định Lượng

SLS-1100 – Bộ Lấy Mẫu Bằng Xi Lanh Định Lượng

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
GIẢI PHÁP LẤY MẪU TIỂU PHÂN TRONG CHẤT LỎNG PMS

SLS-1100 – Bộ Lấy Mẫu Bằng Xi Lanh Định Lượng

Kết hợp bộ lấy mẫu thể tích nhỏ với UltraChem® 100 để đếm tiểu phân 100–500 nm trong hóa chất có độ tán xạ cao, được điều khiển bằng phần mềm SamplerSight™.

UltraChem® 100100–500 nm20 mL/phútXi lanh 1 / 5 / 10 / 25 mL
▶ Xem video vệ sinh bộ lấy mẫuTư vấn cấu hình
Hệ thống SLS-1100 lấy mẫu tiểu phân trong chất lỏng của PMS

Hệ thống SLS dùng xi lanh định lượng để đưa mẫu theo đường dòng có kiểm soát đến cảm biến. Ảnh: Particle Measuring Systems.

100–500 nm
Dải đo của UltraChem® 100.
20 mL/phút
Lưu lượng danh định.
100, 200, 300 và 500 nm
Kênh kích thước.
Mẫu nhỏ
Giảm lượng hóa chất tiêu thụ.
SLS-1100 là một cấu hình hệ thống, không chỉ là bộ bơm xi lanh.

Bộ lấy mẫu kiểm soát thể tích và lưu lượng; UltraChem® 100 mới là thành phần phát hiện, phân cỡ và đếm tiểu phân. Vì vậy dải đo và giới hạn nồng độ phụ thuộc cảm biến tích hợp.

SLS-1100 sử dụng xi lanh chính xác và đường dẫn dòng đơn giản để hút mẫu từ bình chứa rồi đưa trực tiếp đến cảm biến. Thiết kế này phù hợp khi cần mẫu nhỏ, hóa chất có giá trị cao hoặc phép thử theo từng lô.

Dữ liệu chỉ đáng tin cậy khi mẫu đồng nhất, bọt khí được kiểm soát, đường dòng sạch và vật liệu tiếp xúc tương thích. Người dùng cần xây dựng quy trình rửa, tiêu chí nền, số lần lặp và xử lý mẫu trước khi vận hành thường quy.

1. Cấu trúc hệ thống SLS-1100

Thành phần Chức năng Điểm cần xác nhận
Bộ lấy mẫu SLS Điều khiển hút và đẩy thể tích mẫu xác định. Cơ cấu truyền động, van, độ kín và cỡ xi lanh.
UltraChem® 100 Đếm và phân cỡ tiểu phân trong dải 100–500 nm. Hiệu chuẩn, kênh đo, nồng độ và loại mẫu.
Xi lanh định lượng Lựa chọn 1, 5, 10 hoặc 25 mL theo thể tích cần đo. Thủy tinh hoặc vật liệu fluoropolymer phù hợp hóa chất.
SamplerSight™ Thiết lập phép đo, thu dữ liệu, biểu đồ và báo cáo. Phiên bản, giấy phép và máy tính tương thích.

2. Quy trình lấy mẫu gồm 6 bước

1
Xác định dải hạt, thể tích và số lần lặp.
2
Chuẩn bị mẫu, kiểm soát lắng và bọt khí.
3
Rửa đường dòng đến khi nền đạt tiêu chí.
4
Xi lanh hút thể tích mẫu đã cài đặt.
5
Đẩy mẫu qua cảm biến ở lưu lượng kiểm soát.
6
Đánh giá kết quả và làm sạch sau phép đo.
Phần mềm SamplerSight dùng với hệ thống lấy mẫu tiểu phân trong chất lỏng

Cảm biến và phần mềm quyết định dải đo, cách thu nhận và trình bày dữ liệu của cấu hình.

3. Bảng thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị Lưu ý
Cảm biến UltraChem® 100 Xác định dải đo và chế độ đếm.
Dải kích thước 100–500 nm Chọn theo ngưỡng kiểm soát thực tế.
Kênh kích thước 100, 200, 300 và 500 nm Theo cấu hình cảm biến.
Lưu lượng 20 mL/phút Lưu lượng danh định của cấu hình.
Tỷ lệ mẫu được phân tích 30% ở chế độ theo dõi; 16% ở chế độ phân tích phổ; 13% ở chế độ tán xạ cao Không được hiểu là độ chính xác tuyệt đối.
Nồng độ tối đa 3.000 / 9.000 / 15.000 hạt/mL tùy chế độ Vượt giới hạn có thể gây trùng hạt.
Số đếm nền <50 hạt/L Đánh giá theo quy trình nền phù hợp.
Nhiệt độ mẫu 10–50 °C Kiểm tra cùng tính tương thích hóa học.
Vật liệu tiếp xúc Sapphire, Teflon® và Kel-F® Đối chiếu với mẫu thực tế.
Khối lượng 19,1 kg gồm cảm biến Bao gồm cảm biến tích hợp.
Xi lanh 1, 5, 10 hoặc 25 mL 10 mL thường là cấu hình tiêu chuẩn.
Phần mềm SamplerSight™ Thu nhận, biểu đồ và báo cáo dữ liệu.
Thông số phải được đối chiếu theo đúng cấu hình.

Tên nhãn SLS cho biết cảm biến tích hợp. Khi thay cảm biến, sửa chữa hoặc nâng cấp, cần kiểm tra số sê-ri, tem máy và chứng chỉ hiệu chuẩn.

4. Ứng dụng phù hợp

Kiểm soát hóa chất đầu vào

Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.

Đánh giá hóa chất đầu ra

Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.

Đo mẫu tại điểm sử dụng

Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.

Kiểm tra độ sạch chi tiết

Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.

Điều tra lô hóa chất

Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.

Sản xuất bán dẫn

Ứng dụng cần được xác nhận theo loại mẫu, dải đo, vật liệu tiếp xúc và quy trình vận hành.

5. Chọn đúng cấu hình SLS

SLS-1100 bắt đầu từ 100 nm và dùng UltraChem 100; SLS-1040 nhạy đến 40 nm; các cấu hình LiQuilaz SLS-1200/1300/1500 dùng dải micromet.

Không nên chọn chỉ theo tên model. Cần xác định loại chất lỏng, dải hạt, nồng độ, thể tích mẫu, độ nhớt, tính ăn mòn, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu dữ liệu.

6. Sai lệch thường gặp

Nguyên nhân Ảnh hưởng Kiểm soát
Rửa chưa đủ Mẫu sau có thể cao giả Thiết lập chu kỳ rửa và tiêu chí nền.
Bọt khí Tạo tín hiệu giống hạt Kiểm soát thao tác và đầu nối.
Mẫu không đồng nhất Độ lặp lại kém Quy định trộn và thời gian chờ.
Sai vật liệu Rò rỉ hoặc phát sinh hạt Kiểm tra tương thích hóa học.
Nồng độ quá cao Trùng hạt, mất đếm Đánh giá miền đo trước khi thử.
VIDEO KỸ THUẬT CỦA PMS

Vệ sinh xi lanh lấy mẫu SLS

Video minh họa vệ sinh hệ SLS. Người vận hành phải tuân thủ hướng dẫn, hóa chất vệ sinh, phương tiện bảo hộ và quy trình nội bộ phù hợp.

7. Trạng thái cấu hình và hỗ trợ vòng đời

SLS-1100 không xuất hiện trong bảng cấu hình SLS-1000 hiện hành của PMS. Thiết bị đang sử dụng nên được xem là cấu hình thế hệ trước; linh kiện, hiệu chuẩn và phương án thay thế phải được xác nhận theo số sê-ri.

Khách hàng có thiết bị hiện hữu nên cung cấp ảnh tem, số sê-ri, cảm biến, phần mềm và tình trạng vận hành để xác định đúng phương án hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc nâng cấp.

SAO NAM | AUTHORIZED SALES AND SERVICE CENTER FOR PMS

Hỗ trợ SLS-1100 và giải pháp đếm tiểu phân trong chất lỏng

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn cấu hình, cung cấp thiết bị, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì, xử lý kỹ thuật và phương án nâng cấp theo phạm vi dịch vụ hiện hành.

Gửi yêu cầu báo giáGọi/Zalo: 0903 938 641

Câu hỏi thường gặp về SLS-1100

SLS-1100 gồm những thành phần nào?

Bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng, UltraChem® 100, đường mẫu và phần mềm SamplerSight.

Dải đo của SLS-1100 là bao nhiêu?

100–500 nm, với 100, 200, 300 và 500 nm.

Có dùng được cho hóa chất ăn mòn không?

Có cấu hình vật liệu cho chất lỏng ăn mòn, nhưng phải xác nhận tương thích theo hóa chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.

Vì sao kết quả không lặp lại?

Nguyên nhân thường gồm bọt khí, nền chưa đạt, mẫu không đồng nhất, van/xi lanh chưa kín hoặc nồng độ vượt giới hạn.

Cần gửi gì khi yêu cầu dịch vụ?

Tên mẫu máy, số sê-ri, ảnh tem, loại dung dịch, lỗi quan sát được và hồ sơ hiệu chuẩn gần nhất.

Tóm tắt

SLS-1100 kết hợp bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng với UltraChem® 100, dải 100–500 nm, lưu lượng 20 mL/phút và 100, 200, 300 và 500 nm. Hệ thống phù hợp cho đếm tiểu phân 100–500 nm trong hóa chất có độ tán xạ cao, đặc biệt khi cần thể tích mẫu nhỏ và quy trình đo theo từng lô. SamplerSight hỗ trợ thiết lập phép đo, thu dữ liệu và báo cáo. SAO NAM hỗ trợ đánh giá cấu hình, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phương án nâng cấp thiết bị PMS tại Việt Nam.

ENGLISH TECHNICAL OVERVIEW

SLS-1100 Syringe Liquid Particle Sampling System

System configuration and measurement range

The SLS-1100 is a Particle Measuring Systems configuration for controlled, small-volume liquid particle sampling. It combines a precision syringe sampler with the UltraChem® 100 particle counter and SamplerSight™ software. The sampler controls liquid volume and flow, while the integrated particle counter detects and sizes contamination across the 100–500 nm range. The published flow rate is 20 mL/min, and the available channels are 100, 200, 300, and 500 nm.

This distinction matters because the SLS chassis is not the optical detector by itself. Measurement sensitivity, channel configuration, sampled percentage, concentration limit, and zero-count performance are determined by the installed particle counter. Instrument labels and serial numbers should therefore be checked before calibration, repair, method transfer, or replacement.

Precision syringe sampling

The syringe mechanism draws liquid from a sample vessel and delivers a defined volume through a relatively simple flow path. Available syringe volumes generally include 1, 5, 10, and 25 mL. Small-volume sampling can reduce the consumption and disposal of expensive or hazardous chemicals while supporting repeatable batch measurements. Glass and fluoropolymer options are available for different compatibility requirements.

Reliable results require more than accurate syringe movement. The method must control sample homogeneity, particle settling, bubbles, container cleanliness, tubing, rinsing, carryover, and all wetted materials. A background criterion should be established before the sample sequence. If concentration exceeds the specified range, coincidence can cause undercounting or incorrect sizing.

Technical interpretation

The documented sampled percentage is 30% in Monitor mode, 16% in Spectrometer mode, and 13% in High Scatter mode. The published maximum concentrations are 3,000, 9,000, and 15,000 particles/mL respectively, with a zero count below 50 particles/L. Sample temperature is listed as 10–50 °C. Wetted materials include sapphire, Teflon®, and Kel-F®. These figures support preliminary application review but do not replace chemical-compatibility assessment, the current specification, calibration documentation, or a site procedure.

Applications and software

The SLS-1100 was intended for counting particles from 100 to 500 nm in high-refractive-index chemicals. Typical projects include incoming and outgoing chemical quality control, point-of-process checks, parts-cleanliness extracts, laboratory liquid samples, and contamination investigations. Suitability depends on the particle-size thresholds, fluid properties, sample volume, and required reporting.

SamplerSight software supports method setup, data acquisition, time plots, histograms, tables, and reports in compatible configurations. Exact functions depend on the licensed version and computer environment. The system should be managed through documented cleaning, background verification, calibration, maintenance, and user-training procedures.

Lifecycle support in Vietnam

SLS-1100 does not appear in the current PMS SLS-1000 configuration table and should be treated as a legacy configuration. Parts, calibration support, and replacement options must be confirmed by serial number.

SAO NAM supports Particle Measuring Systems customers in Vietnam with application review, configuration selection, official equipment supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, troubleshooting, and migration planning, depending on the supplied configuration, instrument condition, parts availability, project scope, and service agreement.

Need support with SLS-1100 in Vietnam?

Contact SAO NAM for configuration review and PMS lifecycle technical support.

Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAM
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung dùng để tham khảo và lựa chọn giải pháp, không thay thế tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn vận hành, chứng chỉ hiệu chuẩn hoặc SOP. Cấu hình thực tế phải được xác nhận theo số sê-ri với SAO NAM/PMS.
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA Protected