PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Máy đếm tiểu phân trong dung dịch SLS-1200

Máy đếm tiểu phân trong dung dịch SLS-1200

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model: SLS 1200
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
GIẢI PHÁP ĐẾM TIỂU PHÂN TRONG DUNG DỊCH PMS

SLS-1200 – Hệ Thống Đếm Tiểu Phân Trong Dung Dịch

Cấu hình lấy mẫu thể tích nhỏ bằng syringe, đưa mẫu theo đường dòng đơn giản đến cảm biến LiQuilaz® II SO2 để phát hiện và đếm tiểu phân trong hóa chất hoặc chất lỏng quy trình.

SLS-1000 Syringe Sampler LiQuilaz® II SO2 0,2–2,0 µm 1 / 5 / 10 / 25 mL SamplerSight™
Hệ thống lấy mẫu syringe và đếm tiểu phân trong dung dịch SLS-1200 của PMS

Hệ thống SLS dùng syringe định lượng để đưa mẫu trực tiếp đến cảm biến đếm tiểu phân trong chất lỏng. Ảnh: Particle Measuring Systems.

0,2–2,0 µm
Dải kích thước của cấu hình LiQuilaz® II SO2 trong SLS-1200.
20 mL/phút
Lưu lượng danh định trong datasheet cấu hình SLS thế hệ trước.
15 kênh
Các ngưỡng kích thước có thể lập trình theo cảm biến/cấu hình.
Mẫu nhỏ
Giảm lượng hóa chất giá trị cao hoặc nguy hại cần dùng cho phép đo.
SLS-1200 không chỉ là một “máy đếm” độc lập.

Tên SLS-1200 dùng cho cấu hình gồm bộ lấy mẫu syringe SLS-1000 và cảm biến LiQuilaz® II SO2. Syringe tạo thể tích/lưu lượng mẫu có kiểm soát; cảm biến quang học mới là thành phần phát hiện, phân cỡ và đếm tiểu phân. Vì vậy độ nhạy của hệ thống phụ thuộc cảm biến được lắp, không thể suy ra từ bộ syringe đơn thuần.

Trong phân tích tiểu phân chất lỏng, chính hệ thống đưa mẫu có thể trở thành nguồn sai số nếu thể tích không lặp lại, đường dòng giữ lại hạt, có bọt khí hoặc mang nhiễm từ mẫu trước. SLS-1200 sử dụng syringe chính xác và đường dẫn dòng tương đối đơn giản để hút mẫu từ bình chứa, sau đó đưa mẫu đến cảm biến LiQuilaz với thể tích và lưu lượng được kiểm soát.

Giải pháp phù hợp với các phép thử theo lô cần lượng mẫu nhỏ, đặc biệt khi hóa chất có giá trị cao, nguy hại hoặc không thể lãng phí nhiều. Tuy nhiên, vật liệu tiếp xúc, syringe, tubing, cảm biến, cỡ hạt, độ nhớt, chiết suất và quy trình vệ sinh phải được lựa chọn theo từng loại chất lỏng.

1. Cấu trúc của một hệ SLS-1200 hoàn chỉnh

Thành phần Chức năng Điểm cần xác nhận
Bộ lấy mẫu SLS-1000 Điều khiển syringe để hút và đẩy một thể tích mẫu xác định qua cảm biến. Tình trạng cơ khí, loại syringe, độ kín và khả năng tương thích hóa học.
LiQuilaz® II SO2 Phát hiện, phân cỡ và đếm tiểu phân trong dải 0,2–2,0 µm của cấu hình SLS-1200. Hiệu chuẩn, cỡ hạt/kênh, giới hạn nồng độ, vật liệu đường dòng và loại mẫu.
Syringe 1–25 mL Cung cấp thể tích mẫu phù hợp với phép thử và lượng mẫu sẵn có. Thủy tinh hoặc tùy chọn fluoropolymer cho chất lỏng phù hợp; 10 mL là cấu hình tiêu chuẩn trong datasheet cũ.
SamplerSight™ Điều khiển phép lấy mẫu theo batch, recipe, thu nhận dữ liệu, trending và báo cáo. Phiên bản phần mềm, máy tính, cổng RS-232, license và yêu cầu dữ liệu.
Bình mẫu, tubing và phụ kiện Tạo đường mẫu từ vật chứa qua hệ syringe đến cảm biến. Độ sạch, tương thích hóa học, chiều dài ống, bọt khí và nguy cơ carryover.
Quy tắc đặt tên của hệ SLS cũ: mã model phản ánh cảm biến được tích hợp. Trong datasheet SLS-1000/LiQuilaz II, SLS-1200 tương ứng LiQuilaz II SO2; SLS-1300 tương ứng SO3 và SLS-1500 tương ứng SO5. Không nên dùng các mã này thay thế lẫn nhau.
Cảm biến đếm tiểu phân trong chất lỏng LiQuilaz của Particle Measuring Systems

LiQuilaz® là thành phần cảm biến quyết định dải kích thước và khả năng đếm tiểu phân của cấu hình SLS. Ảnh: Particle Measuring Systems.

2. Quy trình lấy mẫu syringe hoạt động như thế nào?

1
Xác nhận phương pháp. Chọn cỡ hạt, thể tích, số lần lặp, lưu lượng, giới hạn kết quả và tiêu chí ổn định theo SOP/phương pháp đã qualification.
2
Chuẩn bị và đồng nhất mẫu. Đưa mẫu về điều kiện phù hợp, kiểm soát bọt, lắng và thao tác vật chứa để kết quả đại diện cho mẫu cần đánh giá.
3
Rinse và kiểm tra nền. Làm sạch đường dòng bằng chất lỏng thích hợp cho đến khi nền đáp ứng tiêu chí. Rinse không đủ có thể tạo carryover từ mẫu trước.
4
Syringe hút mẫu. Bộ truyền động hút thể tích đã cài đặt từ bình mẫu vào đường dòng trong điều kiện có kiểm soát.
5
Đẩy mẫu qua cảm biến. Dòng mẫu đi qua cell quang của LiQuilaz; tín hiệu che khuất/tán xạ ánh sáng được chuyển thành dữ liệu kích thước và số lượng hạt theo cấu hình cảm biến.
6
Đánh giá và làm sạch. SamplerSight hiển thị/lưu kết quả; người vận hành xem độ lặp lại và tiêu chí chấp nhận, sau đó thực hiện chu trình rinse hoặc vệ sinh theo loại mẫu.

3. Thông số cấu hình SLS-1200 cần đọc đúng

Thông số Giá trị trong datasheet SLS-1000/LiQuilaz II Ý nghĩa ứng dụng
Cảm biến của SLS-1200 LiQuilaz® II SO2 Cấu hình này hướng đến tiểu phân submicron trong chất lỏng phù hợp.
Dải kích thước 0,2–2,0 µm Không phải dải 10 µm/25 µm điển hình của kiểm nghiệm thuốc tiêm USP <788>.
Số kênh 15 Các ngưỡng phải được cấu hình theo phương pháp và hiệu chuẩn cảm biến.
Lưu lượng 20 mL/phút Là điều kiện đo danh định của cảm biến/cấu hình legacy.
Tỷ lệ mẫu qua cảm biến 100% Toàn bộ dòng mẫu đo đi qua vùng cảm biến theo thiết kế.
Nồng độ tối đa công bố 10.000 hạt/mL Mẫu vượt miền đo có thể cần chuẩn bị/pha loãng bằng quy trình đã chứng minh.
Cỡ syringe 1, 5, 10 mL; tùy chọn 25 mL Lựa chọn theo thể tích mẫu, số lần rinse và số lần lặp.
Các thông số trên thuộc datasheet cấu hình SLS thế hệ trước.

Khi bảo trì, thay cảm biến, nâng cấp phần mềm hoặc mua hệ thống mới, phải xác nhận lại bằng serial number, datasheet, manual và cấu hình PMS hiện hành. Không dùng bảng này thay cho chứng chỉ hiệu chuẩn hoặc specification của thiết bị cụ thể.

4. Ứng dụng phù hợp và giới hạn cần lưu ý

Ứng dụng có thể phù hợp
  • Kiểm soát chất lượng hóa chất thể tích nhỏ.
  • Đếm tiểu phân trong DI water hoặc chất lỏng quy trình phù hợp.
  • Đánh giá độ sạch linh kiện sau quá trình chiết/rửa.
  • Qualification hóa chất đầu vào hoặc đầu ra.
  • Phân tích contamination trong phòng thí nghiệm.
Phải đánh giá trước
  • Tương thích hóa học của syringe và wetted path.
  • Độ nhớt, chiết suất và khả năng tạo bọt.
  • Nồng độ hạt so với giới hạn coincidence.
  • Khả năng hòa tan/giải phóng hạt từ vật chứa.
  • Carryover và tiêu chí cleanliness sau rinse.

SLS-1200 không nên được quảng bá mặc định như hệ thống đáp ứng USP <788> cho thuốc tiêm. Cấu hình 0,2–2,0 µm của LiQuilaz II SO2 khác với các ngưỡng đếm 10 µm và 25 µm dùng trong phép thử tiểu phân không nhìn thấy bằng mắt thường của thuốc tiêm. Đối với ứng dụng dược điển, PMS cung cấp hệ APSS-2000 gồm SLS-1000, cảm biến LiQuilaz eSeries và SamplerSight™ Pharma theo cấu hình phù hợp.

5. Phân biệt SLS-1200, APSS-2000 và SLS-20

Giải pháp Cấu hình chính Hướng ứng dụng Lưu ý
SLS-1200 SLS-1000 + LiQuilaz II SO2 Đếm 0,2–2,0 µm trong chất lỏng phù hợp, lấy mẫu theo batch thể tích nhỏ. Cấu hình legacy; xác nhận hỗ trợ theo serial.
APSS-2000 SLS-1000 + LiQuilaz eSeries + SamplerSight Pharma Đếm tiểu phân trong thuốc tiêm/dịch truyền theo cấu hình dược điển. Giải pháp PMS chuyên biệt cho USP <788> và dược điển liên quan.
SLS-20 Syringe sampler + Chem 20/Chem 20-HI Lấy mẫu theo batch hóa chất ở độ nhạy đến 20 nm theo cấu hình. Là giải pháp hiện hành khác mục tiêu SLS-1200.
Phần mềm SamplerSight cho hệ thống lấy mẫu syringe và đếm tiểu phân trong chất lỏng

SamplerSight™ điều khiển phép lấy mẫu theo batch và hiển thị dữ liệu bằng histogram, time plot và bảng. Ảnh: Particle Measuring Systems.

6. Những lỗi thường làm sai kết quả đếm tiểu phân chất lỏng

Sai lệch Ảnh hưởng Cách kiểm soát
Rinse chưa đủ Carryover làm kết quả mẫu sau cao giả. Thiết lập số chu kỳ và tiêu chí nền theo loại mẫu.
Bọt khí trong đường dòng Bọt có thể tạo tín hiệu giống tiểu phân. Kiểm soát thao tác mẫu, kết nối, degassing nếu phương pháp yêu cầu.
Sai syringe hoặc wetted material Không tương thích hóa học, rò rỉ hoặc phát sinh hạt. Đối chiếu chemical compatibility trước khi dùng.
Mẫu không đồng nhất Độ lặp lại kém giữa các lần hút. Quy định cách trộn, thời gian chờ và điều kiện lấy mẫu.
Nồng độ vượt giới hạn Coincidence làm mất đếm hoặc sai phân cỡ. Đánh giá miền đo và quy trình pha loãng bằng dung môi phù hợp.
VIDEO KỸ THUẬT CỦA PMS

SLS Syringe Cleaning – Vệ sinh syringe lấy mẫu

Video minh họa bước vệ sinh syringe SLS-1000 của Particle Measuring Systems. Nội dung chỉ dùng để tham khảo thao tác; người vận hành phải tuân theo manual, hóa chất vệ sinh, PPE và SOP tương ứng với mẫu đang sử dụng.

7. Trạng thái sản phẩm và định hướng nâng cấp

Trang sản phẩm SLS Family hiện hành của PMS tập trung vào các cấu hình như SLS-20 và APSS-2000, đồng thời vẫn cung cấp manual chung cho SLS Family. SLS-1200 không còn được trình bày như một model riêng trên trang sản phẩm toàn cầu hiện tại. Vì vậy, với thiết bị đang sử dụng, nên xem SLS-1200 là cấu hình legacy và xác nhận khả năng cung cấp linh kiện, hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc thay thế theo serial number.

Không nên thay SLS-1200 bằng một model mới chỉ dựa trên dải kích thước. Cần đánh giá loại chất lỏng, vật liệu tiếp xúc, thể tích mẫu, dải hạt, nồng độ, mục tiêu dược điển hay kiểm soát quy trình, yêu cầu dữ liệu và ngân sách vòng đời. SAO NAM có thể phối hợp rà soát giữa phương án duy trì hệ hiện hữu, nâng cấp LiQuilaz® II, APSS-2000 hoặc cấu hình SLS/Chem 20 phù hợp.

SAO NAM | AUTHORIZED SALES AND SERVICE CENTER FOR PMS

Hỗ trợ SLS-1200, LiQuilaz®, APSS-2000 và SamplerSight™

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, xác nhận cấu hình theo serial, tư vấn cảm biến và syringe, kiểm tra tương thích hóa học, phần mềm SamplerSight, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phương án nâng cấp thiết bị PMS trong phạm vi dịch vụ hiện hành.

Để đánh giá chính xác, khách hàng nên cung cấp model, serial number, ảnh tem máy/cảm biến, loại dung dịch, cỡ hạt cần đo, thể tích mẫu, nồng độ dự kiến và tiêu chuẩn/phương pháp đang áp dụng.

Câu hỏi thường gặp về SLS-1200

SLS-1200 đo được dải kích thước nào?

Theo datasheet SLS-1000/LiQuilaz II, SLS-1200 tích hợp cảm biến SO2 với dải 0,2–2,0 µm và 15 kênh.

SLS-1200 có phải là SLS-1000 không?

SLS-1000 là nền tảng syringe sampler; tên SLS-1200 chỉ cấu hình SLS-1000 khi lắp cảm biến LiQuilaz II SO2.

Có thể dùng SLS-1200 để kiểm nghiệm thuốc tiêm theo USP <788> không?

Không nên mặc định như vậy. PMS cung cấp APSS-2000 với cảm biến eSeries và SamplerSight Pharma cho ứng dụng dược điển; phương pháp phải được xác nhận theo cấu hình thực tế.

Tại sao kết quả giữa các lần đo không ổn định?

Nguyên nhân có thể gồm bọt khí, mẫu không đồng nhất, syringe/valve chưa kín, carryover, nền chưa đạt, nồng độ quá cao hoặc cảm biến cần kiểm tra.

SLS-1200 còn được PMS bán mới không?

Trang sản phẩm PMS hiện tại không liệt kê SLS-1200 như model riêng. Cần xác nhận tình trạng cung cấp, linh kiện và giải pháp thay thế theo serial number với SAO NAM/PMS.

Tóm tắt 

SLS-1200 là cấu hình đếm tiểu phân trong dung dịch gồm bộ lấy mẫu syringe SLS-1000 và cảm biến LiQuilaz® II SO2, dải 0,2–2,0 µm. Hệ thống phù hợp cho lấy mẫu theo batch với thể tích nhỏ, hỗ trợ syringe 1, 5, 10 và 25 mL cùng phần mềm SamplerSight™. Bài viết giải thích nguyên lý, thông số, ứng dụng, vệ sinh, sai lệch thường gặp và sự khác biệt giữa SLS-1200, APSS-2000 và SLS-20. Cấu hình legacy cần được xác nhận theo serial number trước khi hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc nâng cấp.

ENGLISH TECHNICAL OVERVIEW

SLS-1200 Syringe Liquid Particle Counting System

What the SLS-1200 name represents

The SLS-1200 is a legacy Particle Measuring Systems configuration for batch-based liquid particle counting. It should not be understood as a syringe mechanism alone or as an interchangeable name for every SLS instrument. In the earlier SLS-1000 and LiQuilaz® II naming structure, the SLS-1200 combined an SLS-1000 precision syringe sampler with a LiQuilaz II SO2 liquid particle sensor. The sampler controls sample volume and flow, while the optical sensor detects, sizes and counts particles.

The LiQuilaz II SO2 configuration was specified for a 0.2–2.0 µm particle size range, 15 programmable channels and a nominal flow rate of 20 mL/min. The legacy specification also identified 100% volumetric sampling and a maximum stated concentration of 10,000 particles/mL. These values describe the published configuration and should be verified against the serial number, installed sensor, calibration documentation and current PMS service information for any individual instrument.

Precision small-volume syringe sampling

The syringe sampler draws liquid from a sample vessel and delivers a controlled volume through a relatively simple flow path to the particle sensor. Supported syringe volumes in the SLS family include 1, 5, 10 and 25 mL, with 10 mL identified as the standard size in the earlier specification. Small-volume sampling can reduce the consumption and disposal of expensive or hazardous chemicals while supporting repeatable batch measurements.

SamplerSight™ software controls menu-driven collection, repeatable recipes, data capture, trending and reporting in compatible configurations. The result is a practical laboratory workflow for incoming or outgoing chemical quality assessment, DI water or process-liquid testing, component-cleanliness extracts and contamination investigations where the selected sensor, wetted materials and measurement range match the application.

Sample preparation and measurement control

Reliable liquid particle data depends on more than syringe accuracy. The method must control sample homogeneity, settling, bubbles, container cleanliness, tubing, rinsing, carryover and the compatibility of all wetted materials. A background or rinse criterion should be established before the sample sequence. If the particle concentration exceeds the sensor limit, coincidence can cause undercounting or sizing errors; any dilution procedure must use an appropriate clean diluent and be demonstrated as suitable for the sample.

Viscosity and refractive index can also influence liquid particle measurements. A sample that is too viscous for the validated flow path, chemically incompatible with seals or syringe materials, or prone to microbubble formation requires an application review before routine testing. Glass and optional fluoropolymer syringe configurations were offered for different liquid compatibility requirements.

SLS-1200 versus APSS-2000 and SLS-20

The SLS-1200 size range should not be confused with the 10 µm and 25 µm particle-counting thresholds commonly associated with pharmacopeial testing of injections. PMS offers the APSS-2000 system for USP <788> and related pharmacopeial applications. The APSS-2000 combines an SLS-1000 syringe sampler, a LiQuilaz eSeries light-obscuration sensor and SamplerSight Pharma software in a pharmaceutical configuration.

The current SLS family also includes the SLS-20 syringe sampler for batch sampling with Chem 20™ or Chem 20-HI particle counters at sensitivities down to 20 nm in the applicable configuration. Selecting among these platforms requires a clear definition of the liquid, particle-size range, sample volume, concentration, chemical compatibility, regulatory method, reporting requirements and required lifecycle support.

Lifecycle support in Vietnam

The current global PMS SLS Family page does not present SLS-1200 as a separate current model, although PMS continues to publish a common SLS Family manual and related resources. An installed SLS-1200 should therefore be treated as a legacy configuration until product availability, parts, calibration and service options are confirmed by serial number.

SAO NAM is an Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems in Vietnam. Support may include application assessment, serial-number configuration review, sensor and syringe selection, chemical-compatibility review, SamplerSight guidance, calibration, preventive maintenance, troubleshooting and migration planning, depending on the instrument condition, parts availability, supplied configuration and service agreement.

Need support with an SLS-1200 or a new liquid particle counting system?

Contact SAO NAM for configuration review, application assessment and PMS lifecycle technical support in Vietnam.

Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAM
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung dùng để tham khảo và lựa chọn giải pháp, không thay thế datasheet, manual, chứng chỉ hiệu chuẩn, SOP hoặc phương pháp đã qualification. Thông số SLS-1200 được trình bày theo datasheet hệ SLS-1000/LiQuilaz II thế hệ trước; cấu hình và khả năng hỗ trợ thực tế phải được xác nhận bằng serial number với SAO NAM/PMS.

Thiết bị lấy mẫu tiểu phân trong dung dịch SLS đến từ thương hiệu PMS- Hoa Kỳ là thiết bị lý tưởng hỗ trợ cho các yêu cầu lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch. Giúp đảm bảo độ chính xác từ khâu lấy mẫu đến khâu kiểm tra đo lường số lượng hạt tiểu phân trong dung dịch. Mang đến hiệu quả cho công tác kiểm tra giám sát chất lượng dung dịch trong các lĩnh vực điều chế dược phẩm, nước tinh khiết, thiết bị y tế, điện tử, bán dẫn, …

- Bơm hút mẫu SLS-1200 (tích hợp trong máy)
+ Kích thướng ống bơm: 10 ml (chuẩn)
+ Chế độ lấy mẫu: chân không
+ Kích thước mẫu nhỏ nhất: 0.4 ml, 20 ml/min
+ Nguồn: 100 – 240 V, 50 – 60Hz
+ Thể tích mẫu: điều chỉnh sử dụng giao diện phần mềm
+ Áp suất lớn nhất: 25 psi
+ Kích thước: 38.1 x 22.0 x 43.4 cm, bao gồm bộ đếm hạt
+ Trọng lượng: 13.6 kg, bao gồm cảm biến đếm hạt
- Loại cảm biến hạt: LiQuilaz S02 (tích hợp trong máy)
+ Thang đo kích thước hạt: 0.2 đến 2.0 μm
+ Kênh: 15
+ Lưu lượng: 20 ml / phút
+Lấy mẫu: 100%
+Nồng độ tối đa: 10.000 hạt / ml
+Đếm zero: <50 m="" l="" br=""> +Nhiệt độ lấy mẫu: 10~50 °C
+Phần mềm: Sampler Sight

+ Đảm bảo chất lượng hóa học thể tích nhỏ
+ Kiểm tra các phòng sạch
+ Lấy mẫu nước trong phòng thí nghiệm
+ Trong các ngành công nghiệp: bán dẫn, dược phẩm, lưu trữ dữ liệu, y tế, hàng không vũ trụ, ô tô, dầu thủy lực

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA Protected