Máy đếm tiểu phân trong dung dịch SLS-1200
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: SLS 1200 Document: -
Liên hệ
SLS-1200 – Hệ Thống Đếm Tiểu Phân Trong Dung Dịch
Cấu hình lấy mẫu thể tích nhỏ bằng syringe, đưa mẫu theo đường dòng đơn giản đến cảm biến LiQuilaz® II SO2 để phát hiện và đếm tiểu phân trong hóa chất hoặc chất lỏng quy trình.
Hệ thống SLS dùng syringe định lượng để đưa mẫu trực tiếp đến cảm biến đếm tiểu phân trong chất lỏng. Ảnh: Particle Measuring Systems.
Tên SLS-1200 dùng cho cấu hình gồm bộ lấy mẫu syringe SLS-1000 và cảm biến LiQuilaz® II SO2. Syringe tạo thể tích/lưu lượng mẫu có kiểm soát; cảm biến quang học mới là thành phần phát hiện, phân cỡ và đếm tiểu phân. Vì vậy độ nhạy của hệ thống phụ thuộc cảm biến được lắp, không thể suy ra từ bộ syringe đơn thuần.
Trong phân tích tiểu phân chất lỏng, chính hệ thống đưa mẫu có thể trở thành nguồn sai số nếu thể tích không lặp lại, đường dòng giữ lại hạt, có bọt khí hoặc mang nhiễm từ mẫu trước. SLS-1200 sử dụng syringe chính xác và đường dẫn dòng tương đối đơn giản để hút mẫu từ bình chứa, sau đó đưa mẫu đến cảm biến LiQuilaz với thể tích và lưu lượng được kiểm soát.
Giải pháp phù hợp với các phép thử theo lô cần lượng mẫu nhỏ, đặc biệt khi hóa chất có giá trị cao, nguy hại hoặc không thể lãng phí nhiều. Tuy nhiên, vật liệu tiếp xúc, syringe, tubing, cảm biến, cỡ hạt, độ nhớt, chiết suất và quy trình vệ sinh phải được lựa chọn theo từng loại chất lỏng.
1. Cấu trúc của một hệ SLS-1200 hoàn chỉnh
| Thành phần | Chức năng | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| Bộ lấy mẫu SLS-1000 | Điều khiển syringe để hút và đẩy một thể tích mẫu xác định qua cảm biến. | Tình trạng cơ khí, loại syringe, độ kín và khả năng tương thích hóa học. |
| LiQuilaz® II SO2 | Phát hiện, phân cỡ và đếm tiểu phân trong dải 0,2–2,0 µm của cấu hình SLS-1200. | Hiệu chuẩn, cỡ hạt/kênh, giới hạn nồng độ, vật liệu đường dòng và loại mẫu. |
| Syringe 1–25 mL | Cung cấp thể tích mẫu phù hợp với phép thử và lượng mẫu sẵn có. | Thủy tinh hoặc tùy chọn fluoropolymer cho chất lỏng phù hợp; 10 mL là cấu hình tiêu chuẩn trong datasheet cũ. |
| SamplerSight™ | Điều khiển phép lấy mẫu theo batch, recipe, thu nhận dữ liệu, trending và báo cáo. | Phiên bản phần mềm, máy tính, cổng RS-232, license và yêu cầu dữ liệu. |
| Bình mẫu, tubing và phụ kiện | Tạo đường mẫu từ vật chứa qua hệ syringe đến cảm biến. | Độ sạch, tương thích hóa học, chiều dài ống, bọt khí và nguy cơ carryover. |
LiQuilaz® là thành phần cảm biến quyết định dải kích thước và khả năng đếm tiểu phân của cấu hình SLS. Ảnh: Particle Measuring Systems.
2. Quy trình lấy mẫu syringe hoạt động như thế nào?
3. Thông số cấu hình SLS-1200 cần đọc đúng
| Thông số | Giá trị trong datasheet SLS-1000/LiQuilaz II | Ý nghĩa ứng dụng |
|---|---|---|
| Cảm biến của SLS-1200 | LiQuilaz® II SO2 | Cấu hình này hướng đến tiểu phân submicron trong chất lỏng phù hợp. |
| Dải kích thước | 0,2–2,0 µm | Không phải dải 10 µm/25 µm điển hình của kiểm nghiệm thuốc tiêm USP <788>. |
| Số kênh | 15 | Các ngưỡng phải được cấu hình theo phương pháp và hiệu chuẩn cảm biến. |
| Lưu lượng | 20 mL/phút | Là điều kiện đo danh định của cảm biến/cấu hình legacy. |
| Tỷ lệ mẫu qua cảm biến | 100% | Toàn bộ dòng mẫu đo đi qua vùng cảm biến theo thiết kế. |
| Nồng độ tối đa công bố | 10.000 hạt/mL | Mẫu vượt miền đo có thể cần chuẩn bị/pha loãng bằng quy trình đã chứng minh. |
| Cỡ syringe | 1, 5, 10 mL; tùy chọn 25 mL | Lựa chọn theo thể tích mẫu, số lần rinse và số lần lặp. |
Khi bảo trì, thay cảm biến, nâng cấp phần mềm hoặc mua hệ thống mới, phải xác nhận lại bằng serial number, datasheet, manual và cấu hình PMS hiện hành. Không dùng bảng này thay cho chứng chỉ hiệu chuẩn hoặc specification của thiết bị cụ thể.
4. Ứng dụng phù hợp và giới hạn cần lưu ý
- Kiểm soát chất lượng hóa chất thể tích nhỏ.
- Đếm tiểu phân trong DI water hoặc chất lỏng quy trình phù hợp.
- Đánh giá độ sạch linh kiện sau quá trình chiết/rửa.
- Qualification hóa chất đầu vào hoặc đầu ra.
- Phân tích contamination trong phòng thí nghiệm.
- Tương thích hóa học của syringe và wetted path.
- Độ nhớt, chiết suất và khả năng tạo bọt.
- Nồng độ hạt so với giới hạn coincidence.
- Khả năng hòa tan/giải phóng hạt từ vật chứa.
- Carryover và tiêu chí cleanliness sau rinse.
SLS-1200 không nên được quảng bá mặc định như hệ thống đáp ứng USP <788> cho thuốc tiêm. Cấu hình 0,2–2,0 µm của LiQuilaz II SO2 khác với các ngưỡng đếm 10 µm và 25 µm dùng trong phép thử tiểu phân không nhìn thấy bằng mắt thường của thuốc tiêm. Đối với ứng dụng dược điển, PMS cung cấp hệ APSS-2000 gồm SLS-1000, cảm biến LiQuilaz eSeries và SamplerSight™ Pharma theo cấu hình phù hợp.
5. Phân biệt SLS-1200, APSS-2000 và SLS-20
| Giải pháp | Cấu hình chính | Hướng ứng dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| SLS-1200 | SLS-1000 + LiQuilaz II SO2 | Đếm 0,2–2,0 µm trong chất lỏng phù hợp, lấy mẫu theo batch thể tích nhỏ. | Cấu hình legacy; xác nhận hỗ trợ theo serial. |
| APSS-2000 | SLS-1000 + LiQuilaz eSeries + SamplerSight Pharma | Đếm tiểu phân trong thuốc tiêm/dịch truyền theo cấu hình dược điển. | Giải pháp PMS chuyên biệt cho USP <788> và dược điển liên quan. |
| SLS-20 | Syringe sampler + Chem 20/Chem 20-HI | Lấy mẫu theo batch hóa chất ở độ nhạy đến 20 nm theo cấu hình. | Là giải pháp hiện hành khác mục tiêu SLS-1200. |
SamplerSight™ điều khiển phép lấy mẫu theo batch và hiển thị dữ liệu bằng histogram, time plot và bảng. Ảnh: Particle Measuring Systems.
6. Những lỗi thường làm sai kết quả đếm tiểu phân chất lỏng
| Sai lệch | Ảnh hưởng | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Rinse chưa đủ | Carryover làm kết quả mẫu sau cao giả. | Thiết lập số chu kỳ và tiêu chí nền theo loại mẫu. |
| Bọt khí trong đường dòng | Bọt có thể tạo tín hiệu giống tiểu phân. | Kiểm soát thao tác mẫu, kết nối, degassing nếu phương pháp yêu cầu. |
| Sai syringe hoặc wetted material | Không tương thích hóa học, rò rỉ hoặc phát sinh hạt. | Đối chiếu chemical compatibility trước khi dùng. |
| Mẫu không đồng nhất | Độ lặp lại kém giữa các lần hút. | Quy định cách trộn, thời gian chờ và điều kiện lấy mẫu. |
| Nồng độ vượt giới hạn | Coincidence làm mất đếm hoặc sai phân cỡ. | Đánh giá miền đo và quy trình pha loãng bằng dung môi phù hợp. |
SLS Syringe Cleaning – Vệ sinh syringe lấy mẫu
Video minh họa bước vệ sinh syringe SLS-1000 của Particle Measuring Systems. Nội dung chỉ dùng để tham khảo thao tác; người vận hành phải tuân theo manual, hóa chất vệ sinh, PPE và SOP tương ứng với mẫu đang sử dụng.
7. Trạng thái sản phẩm và định hướng nâng cấp
Trang sản phẩm SLS Family hiện hành của PMS tập trung vào các cấu hình như SLS-20 và APSS-2000, đồng thời vẫn cung cấp manual chung cho SLS Family. SLS-1200 không còn được trình bày như một model riêng trên trang sản phẩm toàn cầu hiện tại. Vì vậy, với thiết bị đang sử dụng, nên xem SLS-1200 là cấu hình legacy và xác nhận khả năng cung cấp linh kiện, hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc thay thế theo serial number.
Không nên thay SLS-1200 bằng một model mới chỉ dựa trên dải kích thước. Cần đánh giá loại chất lỏng, vật liệu tiếp xúc, thể tích mẫu, dải hạt, nồng độ, mục tiêu dược điển hay kiểm soát quy trình, yêu cầu dữ liệu và ngân sách vòng đời. SAO NAM có thể phối hợp rà soát giữa phương án duy trì hệ hiện hữu, nâng cấp LiQuilaz® II, APSS-2000 hoặc cấu hình SLS/Chem 20 phù hợp.
Hỗ trợ SLS-1200, LiQuilaz®, APSS-2000 và SamplerSight™
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, xác nhận cấu hình theo serial, tư vấn cảm biến và syringe, kiểm tra tương thích hóa học, phần mềm SamplerSight, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phương án nâng cấp thiết bị PMS trong phạm vi dịch vụ hiện hành.
Để đánh giá chính xác, khách hàng nên cung cấp model, serial number, ảnh tem máy/cảm biến, loại dung dịch, cỡ hạt cần đo, thể tích mẫu, nồng độ dự kiến và tiêu chuẩn/phương pháp đang áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SLS-1200
Tóm tắt
SLS-1200 là cấu hình đếm tiểu phân trong dung dịch gồm bộ lấy mẫu syringe SLS-1000 và cảm biến LiQuilaz® II SO2, dải 0,2–2,0 µm. Hệ thống phù hợp cho lấy mẫu theo batch với thể tích nhỏ, hỗ trợ syringe 1, 5, 10 và 25 mL cùng phần mềm SamplerSight™. Bài viết giải thích nguyên lý, thông số, ứng dụng, vệ sinh, sai lệch thường gặp và sự khác biệt giữa SLS-1200, APSS-2000 và SLS-20. Cấu hình legacy cần được xác nhận theo serial number trước khi hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc nâng cấp.
SLS-1200 Syringe Liquid Particle Counting System
What the SLS-1200 name represents
The SLS-1200 is a legacy Particle Measuring Systems configuration for batch-based liquid particle counting. It should not be understood as a syringe mechanism alone or as an interchangeable name for every SLS instrument. In the earlier SLS-1000 and LiQuilaz® II naming structure, the SLS-1200 combined an SLS-1000 precision syringe sampler with a LiQuilaz II SO2 liquid particle sensor. The sampler controls sample volume and flow, while the optical sensor detects, sizes and counts particles.
The LiQuilaz II SO2 configuration was specified for a 0.2–2.0 µm particle size range, 15 programmable channels and a nominal flow rate of 20 mL/min. The legacy specification also identified 100% volumetric sampling and a maximum stated concentration of 10,000 particles/mL. These values describe the published configuration and should be verified against the serial number, installed sensor, calibration documentation and current PMS service information for any individual instrument.
Precision small-volume syringe sampling
The syringe sampler draws liquid from a sample vessel and delivers a controlled volume through a relatively simple flow path to the particle sensor. Supported syringe volumes in the SLS family include 1, 5, 10 and 25 mL, with 10 mL identified as the standard size in the earlier specification. Small-volume sampling can reduce the consumption and disposal of expensive or hazardous chemicals while supporting repeatable batch measurements.
SamplerSight™ software controls menu-driven collection, repeatable recipes, data capture, trending and reporting in compatible configurations. The result is a practical laboratory workflow for incoming or outgoing chemical quality assessment, DI water or process-liquid testing, component-cleanliness extracts and contamination investigations where the selected sensor, wetted materials and measurement range match the application.
Sample preparation and measurement control
Reliable liquid particle data depends on more than syringe accuracy. The method must control sample homogeneity, settling, bubbles, container cleanliness, tubing, rinsing, carryover and the compatibility of all wetted materials. A background or rinse criterion should be established before the sample sequence. If the particle concentration exceeds the sensor limit, coincidence can cause undercounting or sizing errors; any dilution procedure must use an appropriate clean diluent and be demonstrated as suitable for the sample.
Viscosity and refractive index can also influence liquid particle measurements. A sample that is too viscous for the validated flow path, chemically incompatible with seals or syringe materials, or prone to microbubble formation requires an application review before routine testing. Glass and optional fluoropolymer syringe configurations were offered for different liquid compatibility requirements.
SLS-1200 versus APSS-2000 and SLS-20
The SLS-1200 size range should not be confused with the 10 µm and 25 µm particle-counting thresholds commonly associated with pharmacopeial testing of injections. PMS offers the APSS-2000 system for USP <788> and related pharmacopeial applications. The APSS-2000 combines an SLS-1000 syringe sampler, a LiQuilaz eSeries light-obscuration sensor and SamplerSight Pharma software in a pharmaceutical configuration.
The current SLS family also includes the SLS-20 syringe sampler for batch sampling with Chem 20™ or Chem 20-HI particle counters at sensitivities down to 20 nm in the applicable configuration. Selecting among these platforms requires a clear definition of the liquid, particle-size range, sample volume, concentration, chemical compatibility, regulatory method, reporting requirements and required lifecycle support.
Lifecycle support in Vietnam
The current global PMS SLS Family page does not present SLS-1200 as a separate current model, although PMS continues to publish a common SLS Family manual and related resources. An installed SLS-1200 should therefore be treated as a legacy configuration until product availability, parts, calibration and service options are confirmed by serial number.
SAO NAM is an Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems in Vietnam. Support may include application assessment, serial-number configuration review, sensor and syringe selection, chemical-compatibility review, SamplerSight guidance, calibration, preventive maintenance, troubleshooting and migration planning, depending on the instrument condition, parts availability, supplied configuration and service agreement.
Contact SAO NAM for configuration review, application assessment and PMS lifecycle technical support in Vietnam.
Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAMThiết bị lấy mẫu tiểu phân trong dung dịch SLS đến từ thương hiệu PMS- Hoa Kỳ là thiết bị lý tưởng hỗ trợ cho các yêu cầu lấy mẫu hạt tiểu phân trong dung dịch. Giúp đảm bảo độ chính xác từ khâu lấy mẫu đến khâu kiểm tra đo lường số lượng hạt tiểu phân trong dung dịch. Mang đến hiệu quả cho công tác kiểm tra giám sát chất lượng dung dịch trong các lĩnh vực điều chế dược phẩm, nước tinh khiết, thiết bị y tế, điện tử, bán dẫn, …
- Bơm hút mẫu SLS-1200 (tích hợp trong máy)
+ Kích thướng ống bơm: 10 ml (chuẩn)
+ Chế độ lấy mẫu: chân không
+ Kích thước mẫu nhỏ nhất: 0.4 ml, 20 ml/min
+ Nguồn: 100 – 240 V, 50 – 60Hz
+ Thể tích mẫu: điều chỉnh sử dụng giao diện phần mềm
+ Áp suất lớn nhất: 25 psi
+ Kích thước: 38.1 x 22.0 x 43.4 cm, bao gồm bộ đếm hạt
+ Trọng lượng: 13.6 kg, bao gồm cảm biến đếm hạt
- Loại cảm biến hạt: LiQuilaz S02 (tích hợp trong máy)
+ Thang đo kích thước hạt: 0.2 đến 2.0 μm
+ Kênh: 15
+ Lưu lượng: 20 ml / phút
+Lấy mẫu: 100%
+Nồng độ tối đa: 10.000 hạt / ml
+Đếm zero: <50 m="" l="" br=""> +Nhiệt độ lấy mẫu: 10~50 °C
+Phần mềm: Sampler Sight
+ Đảm bảo chất lượng hóa học thể tích nhỏ
+ Kiểm tra các phòng sạch
+ Lấy mẫu nước trong phòng thí nghiệm
+ Trong các ngành công nghiệp: bán dẫn, dược phẩm, lưu trữ dữ liệu, y tế, hàng không vũ trụ, ô tô, dầu thủy lực
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
