HSLIS M65e – Máy đếm tiểu phân trực tuyến cho ngành hóa chất
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Document: -
Liên hệ
HSLIS M65e – Máy Đếm Tiểu Phân Trong Chất Lỏng Trực Tuyến
Máy đếm tiểu phân trực tuyến cho ngành hóa chất và nước siêu tinh khiết
Giám sát liên tục tiểu phân từ 0,065 µm trong hóa chất quy trình và chất lỏng ăn mòn, hỗ trợ cảnh báo sớm, đánh giá lọc và phân tích xu hướng dài hạn.
HSLIS M65e thuộc dòng máy đếm tiểu phân trong chất lỏng tại chỗ có độ nhạy cao HSLIS của Particle Measuring Systems. Thiết bị được thiết kế để theo dõi tiểu phân trong hệ thống cấp hóa chất, bồn tuần hoàn, trước–sau lọc và điểm sử dụng, giúp người vận hành nhìn thấy xu hướng thay đổi thay vì chỉ dựa vào một mẫu kiểm tra tại một thời điểm.

1. Vì sao cần giám sát trực tuyến?
Lấy mẫu thủ công cho biết trạng thái của chất lỏng tại thời điểm lấy mẫu. Giám sát trực tuyến tạo chuỗi dữ liệu liên tục, giúp phát hiện sự tăng hạt đột ngột, suy giảm dần của bộ lọc, ảnh hưởng của thao tác bảo trì hoặc thay đổi theo từng trạng thái vận hành.
Dữ liệu HSLIS nên được đối chiếu với áp suất, lưu lượng, trạng thái van, thời điểm thay hóa chất, hoạt động của thiết bị và hồ sơ bảo trì. Một điểm tăng hạt là tín hiệu để điều tra; không nên tự động kết luận nguyên nhân khi chưa loại trừ bọt khí, dòng chảy không ổn định hoặc vấn đề tại đường lấy mẫu.
2. Nguyên lý lấy mẫu và cách hiểu hiệu suất đếm
Dòng chất lỏng chính được duy trì ở lưu lượng tối ưu 100 mL/phút ±10%. Một phần dòng tương ứng 0,6 mL/phút được đưa qua vùng đo quang học. Thiết bị đếm toàn bộ lượng mẫu này và phân loại tín hiệu vào bốn kênh 0,065; 0,1; 0,15; 0,2 µm.
Nồng độ tối đa khuyến nghị là 10.000 hạt/mL. Tài liệu PMS ghi độ chính xác lớn hơn 90%, tương ứng tổn thất do trùng hạt nhỏ hơn 10%, tại nồng độ tối đa này. Nếu nồng độ thực tế cao hơn, cần đánh giá lại điểm đo hoặc phương án pha loãng phù hợp.
3. Thông số kỹ thuật HSLIS M65e
| Dải kích thước | 0,065–0,2 µm |
|---|---|
| Số kênh | 4 |
| Kích thước kênh | 0,065; 0,1; 0,15; 0,2 µm |
| Lưu lượng tối ưu của dòng chính | 100 mL/phút ±10% |
| Lượng mẫu đi qua cảm biến | 0,6 mL/phút |
| Hiệu suất đếm | Đếm 100% lượng mẫu đã được đưa qua vùng cảm biến |
| Nồng độ tối đa khuyến nghị | 10.000 hạt/mL |
| Nhiệt độ mẫu | Tối đa 150 °C theo tài liệu e-Series |
| Số đếm nền | <2.000 hạt/L |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Kalrez® 4079, Kel-F®, Teflon® và sapphire |
| Kích thước | 53 × 27 × 18 cm |
| Khối lượng | 13 kg |
| Nguồn điện | 85–250 VAC, 50–60 Hz |
| Môi trường vận hành | 10–35 °C; độ ẩm không ngưng tụ |
| Truyền thông | Ethernet; 5 ngõ ra 4–20 mA; RS-232 dùng cho thiết lập và chẩn đoán |
| Hiệu chuẩn | Vật liệu chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST và/hoặc JIS |
Thông số lấy từ tài liệu HSLIS e-Series và trang sản phẩm HSLIS của PMS. Điều kiện của toàn hệ thống có thể thấp hơn giới hạn riêng của cảm biến do đường ống, van, bộ điều khiển lưu lượng hoặc phụ kiện.
4. Ứng dụng phù hợp
M65e tiêu chuẩn không phải là phiên bản M65 ATEX-ANSI/ISA. Phiên bản ATEX có vỏ kín bằng thép không gỉ, điều kiện vùng nguy hiểm, kích thước, nguồn điện và giới hạn nhiệt độ mẫu riêng; không được dùng thông số của hai cấu hình thay thế cho nhau.
5. Kết nối dữ liệu và cảnh báo
HSLIS M65e hỗ trợ Ethernet, bốn ngõ ra 4–20 mA cho bốn kênh tiểu phân và một ngõ ra 4–20 mA cho trạng thái thiết bị. RS-232 được sử dụng cho thiết lập và chẩn đoán, không phải kênh dữ liệu vận hành thông thường.
Khi tích hợp FacilityNet, người dùng có thể quan sát dữ liệu thời gian thực và lịch sử, bảng số liệu, biểu đồ kiểm soát quá trình thống kê và cảnh báo khi dữ liệu vượt ngưỡng. Giới hạn cảnh báo cần dựa trên dữ liệu nền, trạng thái vận hành, độ biến thiên bình thường và đánh giá rủi ro của từng điểm đo.
6. So sánh M50e, M65e và M100e
| Model | Dải đo | Dòng chính | Mẫu qua cảm biến | Định hướng ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| M50e | 0,05–0,2 µm | 100 mL/phút ±10% | 0,25 mL/phút | Nước DI/UPW |
| M65e | 0,065–0,2 µm | 100 mL/phút ±10% | 0,6 mL/phút | Hóa chất, kể cả HF khi tương thích |
| M100e | 0,1–1,0 µm | 300 mL/phút ±10% | 3,0 mL/phút | Chất lỏng quy trình cần dải rộng |
7. Những nguyên nhân thường làm dữ liệu không ổn định
- Bọt khí hoặc hiện tượng thoát khí trong đường mẫu.
- Lưu lượng dòng chính nằm ngoài khoảng tối ưu hoặc dao động mạnh.
- Đường ống, van, khớp nối hoặc điểm lấy mẫu chưa sạch.
- Nồng độ tiểu phân vượt giới hạn gây trùng hạt.
- Vật liệu tiếp xúc không phù hợp với hóa chất, nhiệt độ hoặc thời gian tiếp xúc.
- So sánh dữ liệu giữa các trạng thái vận hành khác nhau mà không phân nhóm.
Video: Máy đếm tiểu phân quang học hoạt động như thế nào?
Xem video trên trang PMS8. Tình trạng cấu hình và hỗ trợ vòng đời
PMS hiện vẫn liệt kê M65e cùng các cấu hình M65 ANSI/ISA và M65 ATEX-ANSI/ISA. Khi ứng dụng thuộc Class I, Div 2 hoặc khu vực ATEX, phải lựa chọn đúng phiên bản được chứng nhận và đối chiếu hồ sơ an toàn của dự án.
Với thiết bị đang sử dụng, khách hàng nên cung cấp ảnh tem, mã sản phẩm, số sê-ri, hóa chất đo, cấu hình đường mẫu và hiện tượng quan sát được để xác định đúng phạm vi hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc nâng cấp.
Hỗ trợ HSLIS M65e tại Việt Nam
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn model, cấu hình đường mẫu, cung cấp thiết bị chính hãng, hướng dẫn lắp đặt, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án và dịch vụ.
Gửi yêu cầu báo giáGọi/Zalo: 0903 938 6419. Câu hỏi thường gặp
Giải pháp liên quan
HSLIS M65e tại Việt Nam
HSLIS M65e cung cấp dữ liệu tiểu phân liên tục trong hóa chất quy trình và chất lỏng ăn mòn, bao gồm HF khi toàn bộ cấu hình được xác nhận tương thích, với dải 0,065–0,2 µm, bốn kênh và khả năng kết nối mạng. Giải pháp phù hợp cho giám sát dài hạn, đánh giá lọc, cảnh báo sự kiện và cải tiến quy trình. SAO NAM hỗ trợ đánh giá điểm đo, lựa chọn cấu hình, cung cấp, lắp đặt, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật thiết bị PMS tại Việt Nam.
HSLIS M65e Online Chemical Liquid Particle Counter
Continuous particle monitoring in critical liquids
HSLIS M65e is a high-sensitivity, in-situ liquid particle counter from Particle Measuring Systems. It is designed for continuous, real-time monitoring in process chemicals and corrosive liquids, including HF when the complete configuration is confirmed compatible. The published measurement range is 0.065–0.2 µm, with four fixed channels at 0.065, 0.1, 0.15, and 0.2 µm. This configuration gives process engineers a direct view of particle changes at a distribution loop, filter, recirculating bath, chemical-delivery line, packaging operation, or point of use.
Continuous monitoring is valuable because a grab sample provides information only for one moment. An online counter can show gradual deterioration, a sudden contamination event, a filter transition, or the effect of maintenance. Trending does not automatically identify the root cause, but it provides time-correlated evidence that can be compared with pressure, flow, valve activity, chemical changes, tool operation, and maintenance records.
Flow architecture and counting interpretation
The optimum main-stream flow for this model is 100 mL/min ±10%, while the documented sample volume through the optical sensing path is 0.6 mL/min. The counter measures 100% of this diverted sample volume. This statement must not be interpreted as measuring the entire process stream. Stable flow, suitable pressure control, clean tubing, correct orientation, and an appropriate installation point are required for representative results.
The maximum recommended concentration is 10,000 counts/mL. PMS states greater than 90% accuracy, corresponding to less than 10% coincidence loss, at that maximum recommended concentration. If the true concentration exceeds the specified range, multiple particles may cross the sensing region together and cause undercounting or incorrect size assignment. Bubbles can also produce optical responses, so bubble control and installation design are essential.
Technical configuration and integration
HSLIS M65e communicates through Ethernet and provides five 4–20 mA outputs: four particle channels and one instrument-status output. RS-232 is provided for setup and diagnostics rather than normal process data. These interfaces support integration with FacilityNet, SCADA, PLC, or other plant monitoring architecture, subject to the selected configuration and engineering design.
FacilityNet can centralize multiple instruments, display real-time and historical plots, present tabular and statistical process-control information, and support excursion notifications. Alarm limits should be established from process knowledge, baseline data, measurement capability, and site risk assessment. A single generic alarm value is rarely appropriate for every chemical, location, or operating state.
Model selection and chemical compatibility
The standard M65e is not the same configuration as the M65 ATEX-ANSI/ISA model. The ATEX version has a sealed stainless-steel enclosure, hazardous-area ratings, different dimensions and power requirements, and a separate sample-temperature limit. Specifications must not be interchanged. Published wetted materials are Kalrez® 4079, Kel-F®, Teflon®, and sapphire. Compatibility must be reviewed against the exact liquid, concentration, temperature, exposure duration, cleaning agent, tubing, fittings, seals, and safety requirements. The stated sample-temperature capability does not override the lower limit of another system component.
Calibration materials are traceable to the US National Institute of Standards and Technology and/or Japanese Industrial Standards according to the PMS specification. A complete monitoring program should also define installation qualification, baseline verification, alarm review, cleaning, preventive maintenance, calibration intervals, data retention, and response to an out-of-tolerance result.
Support from SAO NAM in Vietnam
SAO NAM is an authorized Particle Measuring Systems sales and service center in Vietnam. SAO NAM supports application assessment, model selection, official equipment supply, installation planning, operator training, calibration, preventive maintenance, troubleshooting, and lifecycle review, depending on the supplied configuration, project scope, instrument condition, parts availability, and service agreement.
Contact SAO NAM for HSLIS configuration guidance, application review and lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAMNguồn tham khảo chính thức
- Particle Measuring Systems – HSLIS Liquid Particle Counter.
- Particle Measuring Systems – HSLIS e-Series Liquid Optical Particle Counter specification sheet, 2018.
- Particle Measuring Systems – HSLIS M65 ATEX-ANSI/ISA-Compatible specification sheet, 2026.
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
