PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
LiQuilaz® II S05 – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng 0,5–20 µm

LiQuilaz® II S05 – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng 0,5–20 µm

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
SAO NAM × PARTICLE MEASURING SYSTEMS

LiQuilaz® II S05 – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng 0,5–20 µm

Theo dõi dải tiểu phân rộng từ 0,5 đến 20 µm trong hóa chất, nước khử ion, dung dịch rửa và các quy trình kiểm tra độ sạch chi tiết.

Dải đo 0,5–20,0 µm1–15 kênh kích thướcĐo toàn bộ thể tích mẫuRS-485 · Ethernet · Modbus TCP
Gọi/Zalo: 0903 938 641 Gửi yêu cầu báo giá

LiQuilaz® II S05 là máy đếm tiểu phân quang học theo thể tích dành cho chất lỏng của Particle Measuring Systems (PMS). Model này phát hiện tiểu phân từ 0,2 đến 2,0 µm, phù hợp khi doanh nghiệp cần kiểm soát các hạt rất nhỏ trong hóa chất, nước khử ion hoặc quy trình sản xuất có yêu cầu độ sạch cao.

Thuật ngữ được Việt hóa: “liquid particle counter” là máy đếm tiểu phân trong chất lỏng; “in-line monitoring” là giám sát trực tiếp trên đường chất lỏng; “syringe sampler” là bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng; “photoresist” là chất cản quang.
0,5–20,0 µmDải đo rộng của S05
80 ±10%mL/phút khi lắp trực tuyến
20 ±10%mL/phút với bộ lấy mẫu
100%Thể tích mẫu được phân tích

1. LiQuilaz II S05 đo tiểu phân như thế nào?

S05 sử dụng nguyên lý quang học để phát hiện và phân loại tiểu phân khi chất lỏng đi qua vùng đo. Ống mao quản được chiếu sáng trên toàn bộ tiết diện, nhờ đó thiết bị phân tích toàn bộ chất lỏng đi qua thay vì chỉ quan sát một phần dòng mẫu.

Phép đo toàn bộ thể tích đặc biệt hữu ích khi nồng độ hạt thấp, thời gian lấy mẫu cần rút ngắn hoặc người dùng muốn nhận biết nhanh sự thay đổi của quy trình. Thiết bị cho phép chọn từ 1 đến 15 ngưỡng kích thước để theo dõi phân bố hạt theo mục tiêu kiểm soát.

Cần hiểu đúng: “đo 100% thể tích mẫu” nghĩa là toàn bộ dòng mẫu đi qua vùng phát hiện được phân tích. Cụm từ này không có nghĩa thiết bị luôn cho kết quả chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện. Bọt khí, nồng độ quá cao, dòng chảy không ổn định và đường lấy mẫu bẩn vẫn có thể ảnh hưởng kết quả.

2. Hai cấu hình lưu lượng của S05

Tiêu chí Lắp trực tiếp trên đường chất lỏng Kết hợp bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng
Lưu lượng 80 mL/phút, dung sai ±10%. 20 mL/phút, dung sai ±10%.
Cách sử dụng Đo tại điểm quy trình hoặc trên đường cấp chất lỏng. Hút và đẩy một thể tích mẫu xác định qua cảm biến.
Điểm mạnh Quan sát xu hướng và sự kiện tăng tiểu phân gần thời gian thực. Kiểm soát thể tích mẫu, phù hợp đo mẫu theo mẻ và hạn chế lãng phí mẫu.
Phù hợp Nước khử ion, hệ thống cấp hóa chất, bể quy trình và điểm sau lọc. Mẫu chai, hóa chất giá trị cao, nghiên cứu hoặc kiểm tra độ sạch chi tiết.
Cần xác định Áp suất, lưu lượng, đường hồi, van điều tiết và vị trí lắp. Thể tích xi lanh, độ nhớt, vật liệu tiếp xúc mẫu và quy trình làm sạch.

3. Thông số kỹ thuật LiQuilaz II S05

Dải kích thước 0,5–20,0 µm.
Số kênh Người dùng điều chỉnh từ 1 đến 15 kênh.
Lưu lượng 80 ±10% mL/phút khi lắp trực tuyến; có cấu hình 20 ±10% mL/phút cho ứng dụng bộ lấy mẫu.
Thể tích được phân tích Toàn bộ thể tích dòng mẫu đi qua vùng đo.
Nồng độ khuyến nghị tối đa 10.000 hạt/mL; độ chính xác lớn hơn 90% tại mức này theo tài liệu PMS, tương ứng tổn thất do trùng hạt nhỏ hơn 10%.
Số đếm nền Nhỏ hơn 15 hạt/L.
Nhiệt độ mẫu 0–150 °C, tùy chất lỏng và điều kiện áp suất.
Áp suất mẫu 0–100 psi.
Vật liệu tiếp xúc mẫu Sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079 và Kel-F®.
Kích thước Khoảng 32,4 × 10,8 × 11,4 cm.
Khối lượng Khoảng 2,8 kg.
Nguồn điện 100–240 V, 50/60 Hz, 0,75 A.
Kết nối RS-485, Ethernet 10/100Base-T và Modbus TCP.
Môi trường vận hành 10–35 °C; độ ẩm không ngưng tụ.
Khả năng truy xuất hiệu chuẩn Vật liệu chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST và/hoặc JIS.

Thông số trên được tổng hợp từ tài liệu LiQuilaz II S-Series của PMS phát hành năm 2017. Cấu hình, mã đặt hàng và giới hạn vận hành phải được xác nhận bằng tài liệu hiện hành đi kèm báo giá.

4. Ứng dụng nổi bật của S05

Kiểm tra độ sạch chi tiết: đếm tiểu phân được chiết vào dung dịch sau khi rửa hoặc làm sạch linh kiện có hình dạng phức tạp.
Phát hiện hạt mài mòn: theo dõi hạt phát sinh từ bơm, van, đường ống, bề mặt tiếp xúc hoặc chuyển động cơ khí.
Kiểm soát chất lượng hóa chất: đánh giá nồng độ và phân bố tiểu phân trước khi hóa chất được đưa vào sản xuất.
Nước khử ion: giám sát độ sạch tại điểm sử dụng, sau lọc hoặc trong vòng tuần hoàn phù hợp.
Bể quy trình: quan sát biến động sau bổ sung hóa chất, bảo trì, vệ sinh hoặc thay bộ lọc.
Hệ thống cấp hóa chất: hỗ trợ truy tìm nguồn hạt từ bồn chứa, đường ống, van, mối nối và vật liệu tiếp xúc.

5. S05 có dùng được với hóa chất ăn mòn và tạo bọt không?

PMS định hướng LiQuilaz II S-Series cho nhiều hóa chất quy trình, gồm axit flohydric và hóa chất ăn mòn ở nhiệt độ cao. S05 cũng có thể kết hợp bộ lấy mẫu dùng khí nén để xử lý một số hóa chất dễ tạo bọt hoặc thoát khí.

Không lựa chọn chỉ dựa trên tên hóa chất: nhiệt độ tối đa 150 °C không áp dụng tự động cho mọi dung dịch ở mọi áp suất. Trước khi cấu hình, cần đánh giá nồng độ, nhiệt độ, áp suất, độ nhớt, khả năng tạo bọt và tính tương thích với Sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079 và Kel-F®.

PMS đã thực hiện thử nghiệm nhiệt riêng cho LiQuilaz S05 để đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường và nhiệt do linh kiện bên trong tạo ra đến độ chính xác phân cỡ. Trong ứng dụng thực tế, người dùng vẫn cần ổn định thiết bị, mẫu và điều kiện môi trường trước khi so sánh dữ liệu hoặc điều tra xu hướng.

6. So sánh S02, S03 và S05

Model Dải kích thước Lưu lượng trực tuyến Định hướng lựa chọn
LiQuilaz II S02 0,2–2,0 µm 50 ±10% mL/phút Khi cần độ nhạy từ 0,2 µm trong hóa chất hoặc nước khử ion.
LiQuilaz II S03 0,3–3,0 µm 80 ±10% mL/phút Khi dải quan tâm tập trung từ 0,3 đến 3,0 µm.
LiQuilaz II S05 0,5–20,0 µm 80 ±10% mL/phút Khi cần dải đo rộng hơn cho kiểm tra độ sạch, hạt mài mòn hoặc giám sát quy trình.
Điểm chọn nhanh: S05 không thay thế S02 hoặc S03 khi quy trình cần phát hiện hạt nhỏ hơn 0,5 µm. Ưu thế của S05 nằm ở dải đo rộng đến 20 µm, hữu ích khi cần quan sát cả hạt nhỏ và hạt kích thước lớn hơn trong cùng phép đo.

7. Phần mềm và khả năng tích hợp dữ liệu

LiQuilaz II S05 hỗ trợ RS-485, Ethernet và Modbus TCP, thuận tiện kết nối hệ thống giám sát của PMS hoặc nền tảng điều khiển phù hợp. FacilityNet™ và FacilityPro® có thể được xem xét cho giám sát tại điểm quy trình; SamplerSight™ phù hợp với cấu hình lấy mẫu theo mẻ.

Phần mềm có thể hỗ trợ hiển thị dữ liệu hiện tại và dữ liệu lịch sử, thiết lập cảnh báo, theo dõi trạng thái và cấu hình bộ lấy mẫu. Phạm vi chức năng cụ thể phụ thuộc giấy phép phần mềm, cấu hình phần cứng và thiết kế hệ thống.

8. Kiểm soát sai số khi đo tiểu phân trong chất lỏng

Loại bỏ hoặc kiểm soát bọt khí trước khi kết luận số đếm tăng.
Làm sạch đường ống, van và bình chứa theo quy trình phù hợp với mẫu.
Ổn định lưu lượng và áp suất trước khi thu dữ liệu chính thức.
Tránh vượt nồng độ hạt khuyến nghị vì có thể xảy ra trùng hạt.
Dùng cùng vị trí, thời gian và điều kiện lấy mẫu khi so sánh xu hướng.
Thực hiện hiệu chuẩn, kiểm tra nền và bảo trì theo kế hoạch.

Video ứng dụng: Kiểm tra độ sạch chi tiết bằng LiQuilaz

Video kỹ thuật của PMS trình bày cách sử dụng LiQuilaz để đánh giá tiểu phân trong dung dịch rửa khi kiểm tra độ sạch của chi tiết và hệ thống chất lỏng.

Xem video trên website PMS

9. Thông tin cần chuẩn bị trước khi hỏi báo giá

Loại chất lỏng Tên hóa chất, nồng độ, độ nhớt, khả năng ăn mòn, tạo bọt hoặc thoát khí.
Dải hạt cần đo Kích thước quan tâm, giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động.
Cách lấy mẫu Đo trực tuyến, mẫu chai, mẫu theo mẻ hay kiểm tra dung dịch rửa chi tiết.
Điều kiện vận hành Nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, thể tích mẫu và vị trí lắp đặt.
Yêu cầu dữ liệu Hiển thị, cảnh báo, báo cáo, kết nối mạng hoặc tích hợp hệ thống điều khiển.
Dịch vụ Lắp đặt, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phụ kiện cần thiết.

10. SAO NAM hỗ trợ LiQuilaz II S05 tại Việt Nam

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn model và phụ kiện, cung cấp thiết bị PMS chính hãng, hướng dẫn lắp đặt, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án hoặc thỏa thuận dịch vụ.

Đối với hóa chất đặc thù, khách hàng nên cung cấp bảng dữ liệu an toàn, điều kiện vận hành và sơ đồ điểm lấy mẫu. Những thông tin này giúp xác định vật liệu tiếp xúc, phương án điều tiết lưu lượng, đường xả mẫu và quy trình vệ sinh phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

S05 có phải là hệ thống lấy mẫu hoàn chỉnh không?
S05 là thiết bị đo tiểu phân cốt lõi. Tùy ứng dụng, thiết bị được lắp trực tiếp trên đường chất lỏng hoặc kết hợp bộ lấy mẫu, phụ kiện điều tiết lưu lượng và phần mềm.
Vì sao S05 có hai mức lưu lượng 80 và 20 mL/phút?
80 ±10% mL/phút là cấu hình S05 dùng trực tuyến. Mức 20 ±10% mL/phút được cung cấp cho ứng dụng kết hợp bộ lấy mẫu theo mẻ hoặc bằng xi lanh định lượng.
S05 có phù hợp kiểm tra tiểu phân theo USP <788> không?
S05 có dải 0,5–20,0 µm, không phải cấu hình điển hình cho các ngưỡng ≥10 µm và ≥25 µm của USP <788>. Với kiểm tra dung dịch tiêm theo dược điển, nên xem xét APSS-2000 sử dụng LiQuilaz E-Series và SamplerSight Pharma.
S05 có đo được axit flohydric không?
Tài liệu PMS nêu S-Series hỗ trợ nhiều hóa chất quy trình, gồm axit flohydric. Tuy nhiên, cấu hình thực tế vẫn phải được xác nhận theo nồng độ, nhiệt độ, áp suất, đầu nối và toàn bộ vật liệu tiếp xúc mẫu.
Khi số đếm tăng đột ngột có phải hóa chất bị nhiễm hạt?
Chưa thể kết luận ngay. Cần kiểm tra bọt khí, trạng thái dòng chảy, đường lấy mẫu, van, bình chứa, quá trình vệ sinh, bộ lọc và số đếm nền của thiết bị.

Cần tư vấn LiQuilaz II S05?

Gửi loại hóa chất, dải hạt, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và mục tiêu đo. SAO NAM sẽ hỗ trợ xác định cấu hình S05, bộ lấy mẫu, phần mềm và phụ kiện phù hợp.

Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098
Email: info@saonamchem.com
Liên hệ ngay

Bài viết và dịch vụ liên quan

Tóm tắt : LiQuilaz II S05 là máy đếm tiểu phân trong chất lỏng dải 0,5–20,0 µm, hỗ trợ tối đa 15 kênh và phân tích toàn bộ thể tích mẫu. Thiết bị phù hợp với hóa chất quy trình, nước khử ion, bể quy trình, hệ thống cấp hóa chất và kiểm tra độ sạch chi tiết. S05 vận hành ở 80 ±10% mL/phút khi lắp trực tuyến hoặc 20 ±10% mL/phút khi kết hợp bộ lấy mẫu. SAO NAM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp, hiệu chuẩn và dịch vụ kỹ thuật PMS tại Việt Nam.

LiQuilaz® II S05 Liquid Particle Counter

Broad-range volumetric monitoring from 0.5 to 20 µm

The LiQuilaz® II S05 from Particle Measuring Systems is a volumetric optical particle counter designed for process chemicals and high-purity liquids. Its 0.5 to 20.0 µm measurement range is broader than the ranges of the S02 and S03 models, making the S05 particularly useful when an application must detect both small particles and larger contamination events. Typical uses include component cleanliness testing, process-bath monitoring, chemical quality assurance, deionized-water monitoring, chemical delivery systems, and the detection of particles generated by wear or abrasion.

The S05 analyzes 100% of the liquid passing through its illuminated capillary. Full-volume measurement supports statistically useful results during shorter sampling intervals, especially when contamination levels are low. The instrument provides from one to fifteen user-adjustable size channels so that a monitoring plan can focus on process-specific thresholds. “100% sample volume” describes the volume passing through the sensing zone; it does not mean that every result is automatically free from sampling error. Bubbles, unstable flow, dirty tubing, residues, excessive concentration, and incorrect material selection can still affect particle data.

Online monitoring and batch sampling

For online or in-line monitoring, the LiQuilaz II S05 operates at a nominal 80 mL/min with a ±10% tolerance. This configuration can provide rapid visibility into filter behavior, process-bath changes, chemical delivery events, and particle excursions after maintenance. A 20 mL/min configuration with a ±10% tolerance is also available for sampler applications. When combined with a precision syringe sampler, the system can draw and dispense a controlled sample volume for bottle testing, laboratory investigations, valuable chemicals, or parts-cleanliness extracts.

Technical specifications and chemical compatibility

The supplied PMS S-Series specification sheet lists a recommended maximum concentration of 10,000 particles/mL, a zero count below 15 particles/L, a sample pressure range of 0 to 100 psi, and a sample temperature range of 0 to 150 °C. Wetted materials include sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079, and Kel-F®. Communications include RS-485, 10/100Base-T Ethernet, PMS Ethernet Protocol, and Modbus TCP. Calibration materials are traceable to the U.S. National Institute of Standards and Technology and/or Japanese Industrial Standards.

These published limits require application review. A maximum temperature of 150 °C should not be interpreted as universal compatibility with every chemical at every pressure. Chemical identity, concentration, viscosity, gas release, temperature, pressure, tubing, fittings, and all wetted surfaces must be evaluated together. PMS identifies the S-Series for process chemicals including hydrofluoric acid and hot corrosive liquids when the correct configuration is selected.

Why the 0.5–20 µm range matters

The S05 is often a practical choice for component cleanliness testing because particles are first extracted from a complex part into a liquid and then counted in that extraction fluid. Its range can capture smaller contamination while extending to larger particles that may represent wear debris, fibers, residues, or process-generated material. The same range can support monitoring before and after filtration, comparison of cleaning steps, and investigations following equipment maintenance. However, the S05 should not replace an S02 or S03 when critical thresholds are below 0.5 µm.

Particle Measuring Systems has also evaluated the thermal behavior of the LiQuilaz S05. Ambient-temperature changes and heat produced by internal components can affect optical sizing systems, so appropriate stabilization and consistent test conditions are important when comparing trends or performing investigations.

Software and support in Vietnam

Depending on the system design, FacilityNet™, FacilityPro®, or SamplerSight™ may support current and historical data views, alarms, sampler setup, and reporting. Exact functions depend on the licensed software and supplied configuration.

SAO NAM supports Particle Measuring Systems customers in Vietnam with application assessment, model and accessory selection, official equipment supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, and technical troubleshooting, depending on the supplied configuration, project scope, and service agreement. For configuration review, provide the liquid name, chemical concentration, target particle sizes, sample volume, temperature, pressure, viscosity, sampling method, and data-integration requirements.

Need support with LiQuilaz II S05 in Vietnam?

Contact SAO NAM for PMS configuration guidance, application assessment and lifecycle technical support.

Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAM

Nguồn tham khảo chính thức

  1. Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II S Series: Particle Counting Spectrometer for Liquids, tài liệu kỹ thuật 2017.06 do người dùng cung cấp.
  2. Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II Series.
  3. Particle Measuring Systems – LiQuilaz II E and S Operations Manual.
  4. Particle Measuring Systems – Particle Counter Sizing Accuracy: LiQuilaz-S.
  5. Particle Measuring Systems – Effect of Temperature on Liquid Particle Counting: LiQuilaz S05 Thermal Test.
  6. Particle Measuring Systems – Parts Cleanliness Testing.

Lưu ý kỹ thuật: Nội dung dùng để giới thiệu và định hướng cấu hình. Thông số, vật liệu, phụ kiện, mã đặt hàng và phạm vi ứng dụng cần được xác nhận bằng tài liệu PMS hiện hành của đúng cấu hình trước khi mua, lắp đặt hoặc thẩm định.

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
```
DMCA Protected