LiQuilaz® II E-Series – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng
Phân biệt E15P, E20 và E20P; lựa chọn cấu hình đo trực tuyến hoặc bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng cho nước dược phẩm, dung dịch tiêm và quy trình chất lỏng.
LiQuilaz® II E-Series là dòng cảm biến đếm tiểu phân theo thể tích trong chất lỏng của Particle Measuring Systems (PMS). Thiết bị dùng nguyên lý che khuất ánh sáng để phát hiện và phân loại hạt trong dòng mẫu, phù hợp với các ứng dụng cần quan sát xu hướng hạt, đánh giá lọc hoặc kiểm tra mẫu có độ sạch cao.
1. Vì sao phép đo 100% thể tích mẫu quan trọng?
Ở phép đo theo thể tích, toàn bộ dòng chất lỏng được dẫn qua vùng phát hiện của cảm biến. Cách đo này giúp giảm rủi ro bỏ sót hạt so với phương pháp chỉ quan sát một phần dòng mẫu, đồng thời tạo dữ liệu có ý nghĩa khi lượng mẫu nhỏ hoặc nồng độ hạt thấp.
LiQuilaz II E-Series cho phép thiết lập tối đa 15 kênh kích thước. Người dùng có thể xây dựng cấu hình kênh phù hợp với mục tiêu kiểm soát, thay vì chỉ nhận một tổng số hạt. Tuy nhiên, độ chính xác cuối cùng còn phụ thuộc vào quy trình lấy mẫu, bọt khí, độ sạch đường ống, lưu lượng và khả năng tương thích của vật liệu tiếp xúc với dung dịch.
2. So sánh E15P, E20 và E20P
| Model | Dải kích thước | Lưu lượng danh định | Cấu hình phù hợp |
|---|---|---|---|
| E15P | 1,5–125 µm | 20 mL/phút | Đo mẫu qua bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng; dùng khi cần độ nhạy bắt đầu từ 1,5 µm. |
| E20 | 2–125 µm | 70 mL/phút | Giám sát trực tuyến trên đường chất lỏng hoặc tại điểm quy trình phù hợp. |
| E20P | 2–125 µm | 20 mL/phút | Tích hợp với bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng, điển hình trong hệ APSS-2000. |
3. Thông số kỹ thuật tham khảo
| Nguyên lý | Che khuất ánh sáng; đo toàn bộ thể tích mẫu đi qua vùng phát hiện. |
|---|---|
| Số kênh kích thước | Tối đa 15 kênh do người dùng lựa chọn. |
| Nồng độ khuyến nghị tối đa | 10.000 hạt/mL; độ chính xác lớn hơn 90% theo tài liệu E-Series. |
| Nhiệt độ mẫu | 10–50 °C. |
| Áp suất mẫu tối đa | 200 psi. |
| Số đếm nền | Nhỏ hơn 50 hạt/L. |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Silica nóng chảy, thạch anh đen, PTFE/Teflon, Kel-F và Kalrez. |
| Kích thước, khối lượng | Xấp xỉ 32 × 11 × 11 cm; 3 kg. |
| Nguồn điện | 85–250 V, 50–60 Hz. |
| Kết nối | RS-485 và Ethernet trên thế hệ LiQuilaz II. |
| Khả năng truy xuất hiệu chuẩn | Vật liệu chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST và/hoặc JIS theo tài liệu PMS. |
Các trị số chi tiết theo model được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật E-Series của PMS. Khi lập hồ sơ mua sắm hoặc thẩm định, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật và cấu hình mới nhất đi kèm báo giá.
4. Ứng dụng điển hình
5. Chọn cấu hình đo phù hợp
| Tiêu chí | Đo trực tuyến với E20 | Bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng | Hệ APSS-2000 |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu | Theo dõi liên tục hoặc theo chu kỳ tại điểm quy trình. | Định lượng chính xác một thể tích mẫu nhỏ. | Giải pháp hoàn chỉnh cho thử nghiệm mẫu trong phòng kiểm nghiệm. |
| Điểm mạnh | Phát hiện nhanh xu hướng và sự kiện tăng hạt. | Giảm lãng phí mẫu; kiểm soát thể tích hút và đẩy. | Kết hợp E20P, bộ lấy mẫu, phần mềm và quy trình báo cáo. |
| Phù hợp khi | Có điểm lắp đặt, áp suất và lưu lượng ổn định. | Cần đo mẫu chai hoặc cốc theo từng lần. | Cần hồ sơ, quy trình vận hành và chức năng dành cho dược phẩm. |
| Cần kiểm tra | Áp suất, van điều tiết, đường hồi và khả năng làm sạch. | Loại xi lanh, thể tích mẫu, độ nhớt và tính ăn mòn. | Tiêu chuẩn áp dụng, cấu hình phần mềm và yêu cầu thẩm định. |
6. Phần mềm, dữ liệu và tuân thủ
LiQuilaz II có thể được tích hợp với các giải pháp của PMS như FacilityNet hoặc FacilityPro cho giám sát quy trình; các hệ lấy mẫu có thể dùng SamplerSight hoặc SamplerSight Pharma để thiết lập phép thử, thu thập dữ liệu và lập báo cáo.
7. LiQuilaz đời cũ và LiQuilaz II có giống nhau không?
Không nên nhầm hai thế hệ. Thông báo ngừng sản xuất năm 2017 của PMS áp dụng cho một số model LiQuilaz đời cũ không đáp ứng RoHS. LiQuilaz II là thế hệ thay thế, bổ sung kết nối Ethernet và đáp ứng RoHS trong khi duy trì hiệu năng đo tương ứng.
Với thiết bị LiQuilaz đời cũ đang sử dụng, lịch hỗ trợ đã nêu trong thông báo của hãng có thể đã hết. Khách hàng nên gửi model, mã sản phẩm và số sê-ri để SAO NAM kiểm tra khả năng hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc tư vấn phương án thay thế.
8. Những lỗi thường làm sai lệch kết quả
Video: LiQuilaz II E20P trong hệ APSS-2000
Video của SAO NAM giới thiệu cấu hình APSS-2000 sử dụng LiQuilaz II E20P, bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng và phần mềm SamplerSight Pharma.
Xem video trên YouTube9. Thông tin cần gửi khi yêu cầu tư vấn
| 1. Mẫu cần đo | Tên dung dịch, thành phần chính, độ nhớt, tính ăn mòn và xu hướng tạo bọt. |
|---|---|
| 2. Mục tiêu | Giám sát trực tuyến, thử mẫu phòng kiểm nghiệm, đánh giá lọc hay điều tra sai lệch. |
| 3. Dải hạt | Kích thước cần quan tâm, giới hạn cảnh báo hoặc tiêu chí chấp nhận. |
| 4. Điều kiện | Nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, thể tích mẫu và vị trí lắp đặt. |
| 5. Dữ liệu | Yêu cầu phần mềm, báo cáo, lưu hồ sơ, kết nối mạng và thẩm định. |
| 6. Thiết bị hiện có | Model, mã sản phẩm, số sê-ri, năm sử dụng và phụ kiện đang dùng. |
Cần chọn E15P, E20, E20P hay hệ APSS-2000?
Gửi thông tin dung dịch, dải hạt, thể tích mẫu, áp suất, lưu lượng và mục tiêu dữ liệu. SAO NAM sẽ hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp, phụ kiện, phần mềm và yêu cầu dịch vụ tại Việt Nam.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098
Email: info@saonamchem.com
Website: saonamchem.com
10. Câu hỏi thường gặp
LiQuilaz II E-Series có phải là một máy hoàn chỉnh để thử mẫu không?
Khi nào nên chọn E20?
E20P khác E20 như thế nào?
Thiết bị có dùng cho nước pha tiêm không?
Có thể dùng số đếm hạt để kết luận ngay màng lọc hỏng không?
Bài viết và dịch vụ liên quan
- Hệ thống đếm tiểu phân trong dung dịch APSS-2000
- Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân LiQuilaz
- Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
- Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân
Overview: LiQuilaz® II E-Series Liquid Particle Counters
The LiQuilaz® II E-Series from Particle Measuring Systems is designed for volumetric particle counting in high-purity liquids. The series supports pharmaceutical water, medical-device, parenteral-solution, filtration, and precision-cleaning applications where reliable particle-size distribution data is required. Instead of observing only a fraction of the liquid stream, the instrument measures 100% of the sample volume that passes through its sensing zone. This approach is especially useful when particle concentrations are low or the available sample volume is limited.
Across the E-Series, the combined measurement range extends from 1.5 to 125 µm, with up to 15 user-adjustable size channels. Model selection depends on the required minimum particle size, nominal flow rate, and sampling architecture. The E15P configuration starts at 1.5 µm and operates at a nominal 20 mL/min. The E20 covers 2 to 125 µm at 70 mL/min and is generally suited to online or process-point monitoring. The E20P covers 2 to 125 µm at 20 mL/min and is commonly paired with a precision syringe sampler, including the APSS-2000 system used for controlled laboratory sampling.
A syringe sampler uses a precision syringe to draw and dispense a defined liquid volume through the particle counter. In Vietnamese, this article translates “syringe sampler” as “bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng.” This arrangement helps control sample volume and minimize liquid waste. It is useful for container samples, pharmaceutical testing, and other applications where continuous online installation is not practical. By contrast, an online E20 installation can provide faster visibility into process changes, filtration events, maintenance effects, or contamination excursions.
Published E-Series technical information lists a recommended maximum concentration of 10,000 particles/mL, sample temperatures from 10 to 50 °C, a maximum sample pressure of 200 psi, and background counts below 50 particles/L. Wetted materials include fused silica, black quartz, PTFE, Kel-F, and Kalrez. These values are useful for preliminary selection, but chemical compatibility must be confirmed for every liquid. Bubbles, unstable flow, dirty tubing, unsuitable valves, or residues from previous samples can all affect particle results and should be controlled through a documented sampling procedure.
LiQuilaz II instruments support RS-485 and Ethernet communication and can be integrated with PMS software platforms. FacilityNet or FacilityPro may be considered for process monitoring, while SamplerSight and SamplerSight Pharma support controlled sample testing and reporting configurations. Compliance with 21 CFR Part 11 should always be evaluated at the complete system level. A particle sensor alone does not establish compliance; software security, audit trails, user access, validation, procedures, and data governance must work together.
Users should also distinguish current LiQuilaz II instruments from older non-RoHS LiQuilaz models addressed by a 2017 PMS obsolescence notice. LiQuilaz II is the replacement generation and adds Ethernet connectivity and RoHS compliance while maintaining the intended measurement performance. For an installed legacy unit, the exact model, part number, and serial number should be reviewed before planning calibration, repair, or replacement.
SAO NAM supports customers in Vietnam with application review, configuration selection, installation planning, calibration, technical inspection, and service coordination for Particle Measuring Systems equipment. Before requesting a quotation, prepare the liquid name and composition, target particle sizes, sample volume, viscosity, pressure, temperature, flow conditions, data requirements, and applicable quality standards. This information helps determine whether E15P, E20, E20P, a syringe-sampling configuration, or a complete APSS-2000 system is the most appropriate solution.
Nguồn tham khảo chính thức
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II Series product page.
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz II E and S manual page.
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz E-Series specification sheet.
Ghi chú biên tập: Nội dung dùng để giới thiệu và định hướng lựa chọn. Thông số, mã đặt hàng, khả năng cung cấp và phạm vi tuân thủ cần được xác nhận bằng tài liệu PMS hiện hành của đúng cấu hình trước khi mua hoặc thẩm định.
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
