PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Máy đếm tiểu phân trong dung dịch- S Series

Máy đếm tiểu phân trong dung dịch- S Series

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document: liquilaz-ii-s_062217_-01-03-2021-10-56-14.pdf
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
SAO NAM × PARTICLE MEASURING SYSTEMS

LiQuilaz® II E-Series – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng

Phân biệt E15P, E20 và E20P; lựa chọn cấu hình đo trực tuyến hoặc bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng cho nước dược phẩm, dung dịch tiêm và quy trình chất lỏng.

Dải đo tổng thể 1,5–125 µmTối đa 15 kênh kích thướcĐo 100% thể tích mẫuRS-485 và Ethernet

LiQuilaz® II E-Series là dòng cảm biến đếm tiểu phân theo thể tích trong chất lỏng của Particle Measuring Systems (PMS). Thiết bị dùng nguyên lý che khuất ánh sáng để phát hiện và phân loại hạt trong dòng mẫu, phù hợp với các ứng dụng cần quan sát xu hướng hạt, đánh giá lọc hoặc kiểm tra mẫu có độ sạch cao.

Việt hóa thuật ngữ: “sensor” được dùng là cảm biến; “online monitoring” là giám sát trực tuyến; “syringe sampler” là bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng. Tên LiQuilaz, APSS, SLS, SamplerSight và FacilityNet được giữ nguyên vì là tên sản phẩm hoặc phần mềm.
1,5–125 µmDải kích thước toàn dòng E
15 kênhCó thể điều chỉnh theo ứng dụng
20/70 mL/phútLưu lượng tùy cấu hình
100%Thể tích mẫu đi qua vùng đo

1. Vì sao phép đo 100% thể tích mẫu quan trọng?

Ở phép đo theo thể tích, toàn bộ dòng chất lỏng được dẫn qua vùng phát hiện của cảm biến. Cách đo này giúp giảm rủi ro bỏ sót hạt so với phương pháp chỉ quan sát một phần dòng mẫu, đồng thời tạo dữ liệu có ý nghĩa khi lượng mẫu nhỏ hoặc nồng độ hạt thấp.

LiQuilaz II E-Series cho phép thiết lập tối đa 15 kênh kích thước. Người dùng có thể xây dựng cấu hình kênh phù hợp với mục tiêu kiểm soát, thay vì chỉ nhận một tổng số hạt. Tuy nhiên, độ chính xác cuối cùng còn phụ thuộc vào quy trình lấy mẫu, bọt khí, độ sạch đường ống, lưu lượng và khả năng tương thích của vật liệu tiếp xúc với dung dịch.

2. So sánh E15P, E20 và E20P

Model Dải kích thước Lưu lượng danh định Cấu hình phù hợp
E15P 1,5–125 µm 20 mL/phút Đo mẫu qua bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng; dùng khi cần độ nhạy bắt đầu từ 1,5 µm.
E20 2–125 µm 70 mL/phút Giám sát trực tuyến trên đường chất lỏng hoặc tại điểm quy trình phù hợp.
E20P 2–125 µm 20 mL/phút Tích hợp với bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng, điển hình trong hệ APSS-2000.
Lưu ý khi chọn model: Tài liệu E-Series đời trước ghi model E15, trong khi các tài liệu cấu hình hệ lấy mẫu mới hơn sử dụng tên E15P. Tên model, mã đặt hàng và khả năng cung cấp hiện tại cần được xác nhận trên báo giá chính thức của PMS.

3. Thông số kỹ thuật tham khảo

Nguyên lý Che khuất ánh sáng; đo toàn bộ thể tích mẫu đi qua vùng phát hiện.
Số kênh kích thước Tối đa 15 kênh do người dùng lựa chọn.
Nồng độ khuyến nghị tối đa 10.000 hạt/mL; độ chính xác lớn hơn 90% theo tài liệu E-Series.
Nhiệt độ mẫu 10–50 °C.
Áp suất mẫu tối đa 200 psi.
Số đếm nền Nhỏ hơn 50 hạt/L.
Vật liệu tiếp xúc mẫu Silica nóng chảy, thạch anh đen, PTFE/Teflon, Kel-F và Kalrez.
Kích thước, khối lượng Xấp xỉ 32 × 11 × 11 cm; 3 kg.
Nguồn điện 85–250 V, 50–60 Hz.
Kết nối RS-485 và Ethernet trên thế hệ LiQuilaz II.
Khả năng truy xuất hiệu chuẩn Vật liệu chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST và/hoặc JIS theo tài liệu PMS.

Các trị số chi tiết theo model được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật E-Series của PMS. Khi lập hồ sơ mua sắm hoặc thẩm định, cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật và cấu hình mới nhất đi kèm báo giá.

4. Ứng dụng điển hình

Nước tinh khiết và nước pha tiêm: theo dõi thay đổi số lượng hạt tại điểm sử dụng, sau lọc hoặc trên vòng tuần hoàn phù hợp.
Dung dịch tiêm: hỗ trợ kiểm tra mẫu và điều tra nguồn hạt trong quy trình sản xuất.
Thiết bị y tế: đánh giá độ sạch của chất lỏng rửa hoặc dịch chiết trong quy trình kiểm soát chất lượng.
Hệ thống lọc: so sánh dữ liệu trước và sau lọc để quan sát hiệu suất hoặc sự kiện bất thường.
Làm sạch chi tiết chính xác: theo dõi hạt trong dung dịch rửa và hỗ trợ xác nhận hiệu quả làm sạch.
Nghiên cứu và cải tiến: đánh giá ảnh hưởng của công thức, đường ống, van, bồn chứa và thao tác vận hành.

5. Chọn cấu hình đo phù hợp

Tiêu chí Đo trực tuyến với E20 Bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng Hệ APSS-2000
Mục tiêu Theo dõi liên tục hoặc theo chu kỳ tại điểm quy trình. Định lượng chính xác một thể tích mẫu nhỏ. Giải pháp hoàn chỉnh cho thử nghiệm mẫu trong phòng kiểm nghiệm.
Điểm mạnh Phát hiện nhanh xu hướng và sự kiện tăng hạt. Giảm lãng phí mẫu; kiểm soát thể tích hút và đẩy. Kết hợp E20P, bộ lấy mẫu, phần mềm và quy trình báo cáo.
Phù hợp khi Có điểm lắp đặt, áp suất và lưu lượng ổn định. Cần đo mẫu chai hoặc cốc theo từng lần. Cần hồ sơ, quy trình vận hành và chức năng dành cho dược phẩm.
Cần kiểm tra Áp suất, van điều tiết, đường hồi và khả năng làm sạch. Loại xi lanh, thể tích mẫu, độ nhớt và tính ăn mòn. Tiêu chuẩn áp dụng, cấu hình phần mềm và yêu cầu thẩm định.

6. Phần mềm, dữ liệu và tuân thủ

LiQuilaz II có thể được tích hợp với các giải pháp của PMS như FacilityNet hoặc FacilityPro cho giám sát quy trình; các hệ lấy mẫu có thể dùng SamplerSight hoặc SamplerSight Pharma để thiết lập phép thử, thu thập dữ liệu và lập báo cáo.

Điểm cần hiểu đúng: 21 CFR Part 11 là yêu cầu ở cấp hệ thống quản lý hồ sơ điện tử và chữ ký điện tử. Không nên mô tả riêng cảm biến LiQuilaz II là “tuân thủ 21 CFR Part 11”. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào phần mềm, cấu hình bảo mật, quy trình vận hành, thẩm định và quản trị dữ liệu của toàn hệ thống.

7. LiQuilaz đời cũ và LiQuilaz II có giống nhau không?

Không nên nhầm hai thế hệ. Thông báo ngừng sản xuất năm 2017 của PMS áp dụng cho một số model LiQuilaz đời cũ không đáp ứng RoHS. LiQuilaz II là thế hệ thay thế, bổ sung kết nối Ethernet và đáp ứng RoHS trong khi duy trì hiệu năng đo tương ứng.

Với thiết bị LiQuilaz đời cũ đang sử dụng, lịch hỗ trợ đã nêu trong thông báo của hãng có thể đã hết. Khách hàng nên gửi model, mã sản phẩm và số sê-ri để SAO NAM kiểm tra khả năng hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc tư vấn phương án thay thế.

8. Những lỗi thường làm sai lệch kết quả

Bọt khí đi qua vùng đo và bị nhận diện như hạt.
Đường lấy mẫu, van hoặc bình chứa chưa được làm sạch phù hợp.
Lưu lượng không ổn định hoặc nằm ngoài cấu hình thiết kế.
Dung dịch không tương thích với vật liệu tiếp xúc mẫu.
Nồng độ hạt quá cao gây hiện tượng trùng hạt và làm giảm độ chính xác.
So sánh hai kết quả nhưng không thống nhất vị trí, thời gian và quy trình lấy mẫu.

Video: LiQuilaz II E20P trong hệ APSS-2000

Video của SAO NAM giới thiệu cấu hình APSS-2000 sử dụng LiQuilaz II E20P, bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng và phần mềm SamplerSight Pharma.

Xem video trên YouTube

9. Thông tin cần gửi khi yêu cầu tư vấn

1. Mẫu cần đo Tên dung dịch, thành phần chính, độ nhớt, tính ăn mòn và xu hướng tạo bọt.
2. Mục tiêu Giám sát trực tuyến, thử mẫu phòng kiểm nghiệm, đánh giá lọc hay điều tra sai lệch.
3. Dải hạt Kích thước cần quan tâm, giới hạn cảnh báo hoặc tiêu chí chấp nhận.
4. Điều kiện Nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, thể tích mẫu và vị trí lắp đặt.
5. Dữ liệu Yêu cầu phần mềm, báo cáo, lưu hồ sơ, kết nối mạng và thẩm định.
6. Thiết bị hiện có Model, mã sản phẩm, số sê-ri, năm sử dụng và phụ kiện đang dùng.

Cần chọn E15P, E20, E20P hay hệ APSS-2000?

Gửi thông tin dung dịch, dải hạt, thể tích mẫu, áp suất, lưu lượng và mục tiêu dữ liệu. SAO NAM sẽ hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp, phụ kiện, phần mềm và yêu cầu dịch vụ tại Việt Nam.

Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098
Email: info@saonamchem.com
Website: saonamchem.com

10. Câu hỏi thường gặp

LiQuilaz II E-Series có phải là một máy hoàn chỉnh để thử mẫu không?
LiQuilaz II là bộ phận đo hạt cốt lõi. Tùy ứng dụng, thiết bị được lắp trên đường chất lỏng hoặc kết hợp bộ lấy mẫu, bộ điều khiển lưu lượng và phần mềm để tạo thành hệ thống hoàn chỉnh.
Khi nào nên chọn E20?
E20 phù hợp khi cần đo trực tuyến với lưu lượng danh định 70 mL/phút và dải kích thước từ 2 µm. Điều kiện áp suất, lưu lượng và vật liệu tiếp xúc phải được đánh giá trước khi lắp.
E20P khác E20 như thế nào?
E20P có lưu lượng danh định 20 mL/phút và thường được tích hợp trong bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng, chẳng hạn APSS-2000. E20 có lưu lượng 70 mL/phút và phù hợp hơn cho cấu hình trực tuyến.
Thiết bị có dùng cho nước pha tiêm không?
Dòng E được PMS định hướng cho nước dược phẩm, thiết bị y tế và dung dịch tiêm. Cấu hình cụ thể vẫn phải dựa trên quy trình lấy mẫu, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ thẩm định của người sử dụng.
Có thể dùng số đếm hạt để kết luận ngay màng lọc hỏng không?
Không nên kết luận chỉ từ một điểm dữ liệu. Cần xác minh bọt khí, quy trình lấy mẫu, độ sạch đường ống, trạng thái vận hành, dữ liệu trước/sau lọc và độ tin cậy của thiết bị.

Bài viết và dịch vụ liên quan

Overview: LiQuilaz® II E-Series Liquid Particle Counters

The LiQuilaz® II E-Series from Particle Measuring Systems is designed for volumetric particle counting in high-purity liquids. The series supports pharmaceutical water, medical-device, parenteral-solution, filtration, and precision-cleaning applications where reliable particle-size distribution data is required. Instead of observing only a fraction of the liquid stream, the instrument measures 100% of the sample volume that passes through its sensing zone. This approach is especially useful when particle concentrations are low or the available sample volume is limited.

Across the E-Series, the combined measurement range extends from 1.5 to 125 µm, with up to 15 user-adjustable size channels. Model selection depends on the required minimum particle size, nominal flow rate, and sampling architecture. The E15P configuration starts at 1.5 µm and operates at a nominal 20 mL/min. The E20 covers 2 to 125 µm at 70 mL/min and is generally suited to online or process-point monitoring. The E20P covers 2 to 125 µm at 20 mL/min and is commonly paired with a precision syringe sampler, including the APSS-2000 system used for controlled laboratory sampling.

A syringe sampler uses a precision syringe to draw and dispense a defined liquid volume through the particle counter. In Vietnamese, this article translates “syringe sampler” as “bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng.” This arrangement helps control sample volume and minimize liquid waste. It is useful for container samples, pharmaceutical testing, and other applications where continuous online installation is not practical. By contrast, an online E20 installation can provide faster visibility into process changes, filtration events, maintenance effects, or contamination excursions.

Published E-Series technical information lists a recommended maximum concentration of 10,000 particles/mL, sample temperatures from 10 to 50 °C, a maximum sample pressure of 200 psi, and background counts below 50 particles/L. Wetted materials include fused silica, black quartz, PTFE, Kel-F, and Kalrez. These values are useful for preliminary selection, but chemical compatibility must be confirmed for every liquid. Bubbles, unstable flow, dirty tubing, unsuitable valves, or residues from previous samples can all affect particle results and should be controlled through a documented sampling procedure.

LiQuilaz II instruments support RS-485 and Ethernet communication and can be integrated with PMS software platforms. FacilityNet or FacilityPro may be considered for process monitoring, while SamplerSight and SamplerSight Pharma support controlled sample testing and reporting configurations. Compliance with 21 CFR Part 11 should always be evaluated at the complete system level. A particle sensor alone does not establish compliance; software security, audit trails, user access, validation, procedures, and data governance must work together.

Users should also distinguish current LiQuilaz II instruments from older non-RoHS LiQuilaz models addressed by a 2017 PMS obsolescence notice. LiQuilaz II is the replacement generation and adds Ethernet connectivity and RoHS compliance while maintaining the intended measurement performance. For an installed legacy unit, the exact model, part number, and serial number should be reviewed before planning calibration, repair, or replacement.

SAO NAM supports customers in Vietnam with application review, configuration selection, installation planning, calibration, technical inspection, and service coordination for Particle Measuring Systems equipment. Before requesting a quotation, prepare the liquid name and composition, target particle sizes, sample volume, viscosity, pressure, temperature, flow conditions, data requirements, and applicable quality standards. This information helps determine whether E15P, E20, E20P, a syringe-sampling configuration, or a complete APSS-2000 system is the most appropriate solution.

Nguồn tham khảo chính thức

  1. Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II Series product page.
  2. Particle Measuring Systems – LiQuilaz II E and S manual page.
  3. Particle Measuring Systems – LiQuilaz E-Series specification sheet.

Ghi chú biên tập: Nội dung dùng để giới thiệu và định hướng lựa chọn. Thông số, mã đặt hàng, khả năng cung cấp và phạm vi tuân thủ cần được xác nhận bằng tài liệu PMS hiện hành của đúng cấu hình trước khi mua hoặc thẩm định.

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
```
DMCA Protected