Máy đếm tiểu phân trong dung dịch dễ ăn mòn CLS-700 T
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: CLS 700-T Document: CLS 700 T_A4_-22-02-2021-17-01-45.pdf -
Liên hệ
CLS-700T – Bộ Lấy Mẫu Tiểu Phân Cho Hóa Chất Ăn Mòn Và Dễ Tạo Bọt
Giải pháp lấy mẫu nén của Particle Measuring Systems, kết hợp với máy đếm tiểu phân LiQuilaz® II để đo tiểu phân trong hóa chất chứa khí hòa tan, hóa chất có bọt, hóa chất ăn mòn và chất lỏng quy trình ở nhiệt độ cao.
CLS-700T Corrosive Liquid Particle Sampler. Ảnh: Particle Measuring Systems.
1. CLS-700T là thiết bị gì?
CLS-700T là bộ lấy mẫu tiểu phân cho chất lỏng ăn mòn sử dụng nguyên lý nén mẫu. Thiết bị được kết hợp với máy đếm tiểu phân trong chất lỏng LiQuilaz® II để đo số lượng và kích thước tiểu phân trong chất lỏng lấy từ chai mẫu, thùng chứa hoặc bể quy trình không có áp suất.
Điểm khác biệt quan trọng của CLS-700T là khả năng xử lý mẫu có khí hòa tan hoặc dễ tạo bọt. Trong phép đo quang học, bọt có thể tạo tín hiệu tương tự tiểu phân và làm kết quả cao giả. CLS-700T đưa mẫu vào buồng bằng chân không, sau đó nén mẫu để hòa tan hoặc giữ bọt trong dung dịch trước khi đẩy mẫu qua cảm biến ở điều kiện dòng được kiểm soát.
2. Vì sao hóa chất có bọt gây khó khăn cho phép đo?
Kết quả đếm tiểu phân không chỉ phụ thuộc vào cảm biến. Độ nhớt, mật độ, áp suất hơi, mức độ thoát khí, nhiệt độ, chiều dài ống lấy mẫu và chênh lệch cao độ đều có thể ảnh hưởng đến trạng thái dòng mẫu. Nếu bọt đi qua vùng đo quang học, hệ thống có thể ghi nhận tín hiệu không đại diện cho tiểu phân thật.
- Kết quả đếm cao giả do bọt bị nhận diện như tiểu phân.
- Độ lặp lại giảm giữa các lần lấy mẫu.
- Khó phân biệt biến động quy trình với sai lệch do lấy mẫu.
- Tăng thời gian điều tra khi kết quả vượt giới hạn nội bộ.
- Hút mẫu từ nguồn không áp suất bằng chân không.
- Nén mẫu trước khi đưa qua cảm biến.
- Duy trì điều kiện dòng phù hợp với cảm biến đã hiệu chuẩn.
- Cho phép tối ưu recipe theo đặc tính từng hóa chất.
3. Quy trình lấy mẫu nén của CLS-700T
Cấu hình phía sau của CLS-700T. Vật liệu tiếp xúc và kết nối phải được chọn theo hóa chất thực tế. Ảnh: Particle Measuring Systems.
4. Đặc điểm kỹ thuật và khả năng cấu hình
| Hạng mục | Khả năng | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Nguyên lý lấy mẫu | Lấy mẫu nén từ nguồn chất lỏng không áp suất. | Recipe áp suất và thời gian ổn định phải tối ưu theo mẫu. |
| Cảm biến | Tương thích với nhiều model LiQuilaz® II. | Chọn theo cỡ hạt nhỏ nhất, dải đo và lưu lượng yêu cầu. |
| Dải kích thước hệ thống | Khoảng 0,2–20 µm, tùy model cảm biến LiQuilaz® được chọn. | Không xem đây là dải của mọi cấu hình. |
| Nhiệt độ hóa chất | PMS công bố hỗ trợ nhiều chất lỏng ăn mòn, kể cả sulfuric acid, đến 150°C. | Phải xác nhận tương thích vật liệu, tubing và cấu hình cụ thể. |
| Phần mềm | SamplerSight™ cho lấy mẫu theo mẻ; FacilityNet cho ứng dụng lấy mẫu online phù hợp. | Chọn theo kiến trúc dữ liệu và phương thức triển khai. |
| Tiêu chuẩn ứng dụng | PMS công bố giải pháp đáp ứng SEMI C1 cho phép đo tiểu phân trong hóa chất quy trình. | Đối chiếu phiên bản tiêu chuẩn và hồ sơ dự án tại thời điểm áp dụng. |
5. Ứng dụng điển hình
Theo dõi bể hóa chất trong công đoạn xử lý ướt của sản xuất bán dẫn và linh kiện chính xác.
Đánh giá biến động mức tiểu phân trong quá trình cấp, pha, tuần hoàn hoặc sử dụng hóa chất.
Kiểm tra độ sạch của từng bể sau thay hóa chất, thay lọc hoặc bảo trì công cụ quy trình.
Đo mức tiểu phân trong chất lỏng có khí hòa tan hoặc dễ tạo bọt, nơi phương pháp lấy mẫu thông thường dễ tạo kết quả cao giả.
Lấy mẫu tiểu phân trong hóa chất quy trình cần xét đồng thời đặc tính hóa chất, nhiệt độ, bọt, đường ống và vị trí lấy mẫu. Ảnh: Particle Measuring Systems.
6. Lợi ích đối với kiểm soát quy trình
- Hạn chế đếm nhầm bọt: cơ chế nén mẫu xử lý nguyên nhân gây sai số thường gặp ở hóa chất có khí hòa tan.
- Phản hồi nhanh: kết quả được hiển thị trong quá trình đo, hỗ trợ nhận biết xu hướng bất thường sớm hơn so với chờ phân tích ngoại tuyến.
- Giảm lãng phí mẫu: lấy mẫu theo mẻ giúp kiểm soát lượng hóa chất được sử dụng cho phép đo.
- Linh hoạt vị trí: có thể xây dựng cấu hình xe đẩy để kiểm tra nhiều điểm hoặc cấu hình chuyên dụng gần công đoạn, tùy yêu cầu an toàn và kỹ thuật.
- Quản lý dữ liệu: SamplerSight™ hỗ trợ thiết lập lấy mẫu, lưu trữ, truy xuất và báo cáo dữ liệu; FacilityNet hỗ trợ giám sát online trong cấu hình phù hợp.
- Rút ngắn chuyển đổi mẫu: đường dòng và quy trình rinse được cấu hình đúng giúp làm sạch giữa các loại hóa chất hiệu quả hơn.
7. Các thông tin cần xác nhận trước khi chọn cấu hình
- Tên hóa chất, nồng độ, độ nhớt, tỷ trọng, áp suất hơi và mức độ tạo bọt.
- Nhiệt độ mẫu thấp nhất, thông thường và cao nhất.
- Vật chứa mẫu, bể quy trình hoặc điểm lấy mẫu dự kiến.
- Cỡ tiểu phân nhỏ nhất cần đo và các kênh kích thước cần báo cáo.
- Dải nồng độ tiểu phân dự kiến và giới hạn cảnh báo nội bộ.
- Nhu cầu lấy mẫu theo mẻ, xe đẩy di động hay giám sát online chuyên dụng.
- Yêu cầu về vật liệu tiếp xúc, tubing, xả thải và an toàn hóa chất.
- Phần mềm, định dạng báo cáo, kết nối mạng và lưu trữ dữ liệu.
Tư vấn cấu hình CLS-700T tại Việt Nam
SAO NAM là đơn vị kinh doanh và trung tâm dịch vụ ủy quyền của Particle Measuring Systems tại Việt Nam. Đội ngũ SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, chọn cảm biến LiQuilaz® II, vật liệu tiếp xúc, phụ kiện, phần mềm, lắp đặt, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi cấu hình và dịch vụ được cung cấp.
Với hóa chất ăn mòn hoặc nhiệt độ cao, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin hóa chất và điều kiện lấy mẫu để kiểm tra tính tương thích trước khi chốt cấu hình.
Gọi/Zalo: 0903 938 641 info@saonamchem.com Gửi yêu cầu báo giá8. Câu hỏi thường gặp về CLS-700T
9. Nguồn kỹ thuật chính thức
- Particle Measuring Systems – CLS-700T product page
- Particle Counting in Process Chemicals: Effervescent and Hot Chemicals
- Batch In-Situ Particle Monitoring – PMS technical article
- CLS-700T Liquid Particle Sampler Operations Manual
CLS-700T Corrosive Liquid Particle Sampler
Compression sampling for challenging process chemicals
The CLS-700T Corrosive Liquid Particle Sampler from Particle Measuring Systems is designed for particle measurement in fluids drawn from unpressurized sample bottles, chemical containers and process baths. The sampler is combined with a LiQuilaz® II liquid particle counter to create a configurable system for measuring particulate contamination in corrosive, hot, gas-containing and effervescent process liquids.
Bubble formation is a major measurement challenge in chemical particle counting. Gas bubbles passing through an optical particle sensor can produce signals that resemble actual particles, resulting in artificially elevated counts or poor repeatability. The CLS-700T addresses this problem through compression sampling. Chemical is first drawn into the sampling chamber under vacuum. The chamber is then pressurized so dissolved gas remains in solution and free bubbles are suppressed before the sample is delivered through the particle sensor.
Configurable measurement range and chemical compatibility
The CLS-700T supports multiple LiQuilaz® II particle counter models. Depending on the selected sensor, the overall solution can cover particle size ranges from approximately 0.2 µm to 20 µm. This is a system-level range rather than the specification of every individual configuration. The correct sensor must be selected according to the minimum particle size, concentration range, calibrated flow rate and reporting channels required by the process.
Particle Measuring Systems states that the solution can handle a broad spectrum of corrosive liquids, including sulfuric acid, at temperatures up to 150°C. However, chemical name alone is not sufficient for configuration approval. Concentration, temperature, viscosity, density, vapor pressure, wetted materials, tubing, fittings, waste handling and safety controls must all be reviewed before a final system is specified.
Typical chemical process applications
Typical CLS-700T applications include wet process monitoring, chemical process control, bath monitoring and particle level measurement in effervescent liquids. A portable cart-based configuration can be used for spot checks at multiple sample points, while a dedicated installation can support monitoring close to a specific process tool. The appropriate arrangement depends on the sampling objective, chemical safety assessment, installation environment and required data architecture.
Real-time particle information can help process engineers observe the cleanliness trend of an individual bath after chemical replacement, filter replacement or maintenance. It may also support earlier identification of abnormal contamination behavior in recirculation or chemical delivery systems. Measurement procedures should define sample line handling, rinse acceptance, pressure settings, stabilization time, flow verification and limits for each chemistry.
SamplerSight and FacilityNet data options
SamplerSight™ software supports batch sampling, method setup, data storage, retrieval and report generation. For suitable online sampling configurations, FacilityNet provides functions such as SPC charts, time plots and sensor status visualization. Software selection should be aligned with the intended sampling mode, user access requirements, network design, reporting workflow and site data governance practices.
CLS-700T support in Vietnam
SAO NAM is an authorized Particle Measuring Systems sales and service center in Vietnam. SAO NAM supports application review, LiQuilaz® sensor selection, sampling accessory and wetted-material assessment, official equipment supply, installation, operator training, calibration, preventive maintenance and technical troubleshooting, depending on the supplied configuration, project scope and service agreement.
For a reliable CLS-700T proposal, users should provide the chemical identity and concentration, normal and maximum temperature, viscosity and effervescence characteristics, expected particle size and concentration range, sample source, required sampling frequency, installation concept and data reporting requirements. These inputs allow the sampler, sensor, tubing, fittings and software to be evaluated as one complete measurement system.
Contact SAO NAM for PMS application assessment, sensor selection, quotation and lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAMÁp suất nén tối đa 60 psi ở 120°C hoặc ít hơn; tối đa 45 psi ở 150°C
Bề mặt bên ngoài: Polypropylene (Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật chống cháy FM4910.)
Bề mặt tiếp xúc với dung dịch: Kalrez® 4079, Teflon®, Kel-F®
Nhiệt độ mẫu: 10 – 150°C ở 45 psi hoặc ít hơn (tối đa 120°C ở 60 psi)
Zero count: <1 count/ml
Kích thước (dài, rộng, cao): 16 x 10 x 16 in (41 x 26 x 39 cm)
Trọng lượng 15.5 kg
Phương thức kết nối: RS-232 hoặc RS-485
Phần mềm: SamplerSight, Facility Net
Được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: dược phẩm, sản xuất thiết bị y tế, khăn sạch, nước tinh khiết, điện tử bán dẫn,…
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
