Máy đo TOC bằng sensor NDIR

Máy đo TOC bằng sensor NDIR

  • Hãng sản xuất: membraPure - Đức
    Model: uniTOC
    Document: uniTOC_-19-06-2018-18-32-59.pdf
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

 

SAO NAM | Máy đo TOC - Hiệu chuẩn - Bảo trì - Hỗ trợ kỹ thuật
uniTOC – Máy đo TOC bằng sensor NDIR cho hệ thống nước dược phẩm, nước tinh khiết và kiểm soát chất lượng nước
TOC – Total Organic Carbon, hay tổng carbon hữu cơ, là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng nước trong dược phẩm, phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, nước tinh khiết, nước siêu tinh khiết và các hệ thống nước yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt.
uniTOC của membraPure là thiết bị đo TOC sử dụng công nghệ oxy hóa bằng đèn UV và phát hiện CO₂ bằng đầu dò hồng ngoại không tán xạ NDIR. Thiết bị phù hợp cho đo TOC online/offline, kiểm soát hệ thống nước, theo dõi hiệu quả quy trình lọc nước, hỗ trợ thẩm định, giám sát định kỳ và dữ liệu phục vụ audit.
Tóm tắt nhanh: uniTOC phù hợp với nhu cầu nào?
Ứng dụng chính: Đo tổng carbon hữu cơ trong nước tinh khiết, nước siêu tinh khiết, nước dược phẩm, nước công nghiệp và hệ thống xử lý nước.
Công nghệ: Oxy hóa carbon hữu cơ bằng đèn UV, sau đó phát hiện CO₂ bằng sensor NDIR.
Chế độ đo: Có thể đo online/offline, hỗ trợ theo dõi chất lượng nước trong hệ thống hoặc kiểm tra mẫu theo nhu cầu.
Tiêu chuẩn liên quan: Phù hợp cho các yêu cầu như USP 643, EP 2.2.44, DIN EN 1484 tùy ứng dụng và cấu hình kiểm tra.
Dữ liệu: Hỗ trợ audit trail, chữ ký điện tử, backup dữ liệu và quản lý kết quả phục vụ GMP/audit.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn lựa chọn, báo giá, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì, sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật máy đo TOC tại Việt Nam.
TOC là gì và vì sao cần kiểm soát TOC?

TOC là tổng lượng carbon hữu cơ có trong mẫu nước. Trong hệ thống nước dược phẩm, nước tinh khiết, nước siêu tinh khiết hoặc nước dùng trong sản xuất, TOC là một chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ nhiễm hữu cơ và hiệu quả của hệ thống xử lý nước.

Chỉ số TOC tăng bất thường có thể là dấu hiệu hệ thống lọc nước suy giảm hiệu quả, màng lọc có vấn đề, đường ống/bồn chứa bị nhiễm bẩn, quá trình vệ sinh chưa phù hợp hoặc có nguồn ô nhiễm hữu cơ trong hệ thống. Với ngành dược phẩm, dữ liệu TOC còn là một phần quan trọng trong hồ sơ kiểm soát chất lượng nước và audit GMP.

Hiểu đơn giản: TOC càng cao càng cần xem xét. Một hệ thống nước đạt yêu cầu không chỉ cần đúng độ dẫn điện, vi sinh, endotoxin hoặc hóa lý, mà còn cần kiểm soát tốt carbon hữu cơ để chứng minh chất lượng nước ổn định.
uniTOC là gì?

uniTOC là máy đo TOC của hãng membraPure – Đức, sử dụng công nghệ oxy hóa bằng đèn UV và phát hiện CO₂ bằng đầu dò hồng ngoại không tán xạ NDIR. Thiết bị được dùng để xác định hàm lượng TOC trong nước, hỗ trợ đo online/offline và phục vụ nhiều ứng dụng kiểm soát chất lượng nước.

uniTOC phù hợp cho các đơn vị cần theo dõi hệ thống nước tinh khiết, nước dược phẩm, nước trong phòng thí nghiệm, nước công nghiệp, hệ thống lọc nước, quy trình sản xuất có yêu cầu kiểm soát TOC và dữ liệu phục vụ hồ sơ chất lượng.

Điểm đáng chú ý: uniTOC sử dụng sensor NDIR nên không bị giới hạn bởi giá trị độ dẫn điện của mẫu như một số công nghệ đo khác, phù hợp cho nhiều ứng dụng nước có đặc tính khác nhau.
1. Nguyên lý đo TOC bằng UV và sensor NDIR

Công nghệ đo TOC của uniTOC gồm các bước chính: loại bỏ carbon vô cơ trong mẫu bằng khí mang, oxy hóa carbon hữu cơ thành CO₂ bằng đèn UV, sau đó dùng detector NDIR để phát hiện lượng CO₂ tạo thành và tính toán ra hàm lượng TOC.

Bước 1. Khử carbon vô cơ: Mẫu được xử lý để loại bỏ phần carbon vô cơ, giúp phép đo tập trung vào carbon hữu cơ.
Bước 2. Oxy hóa bằng UV: Carbon hữu cơ trong mẫu được oxy hóa thành CO₂ bằng đèn UV.
Bước 3. Phát hiện bằng NDIR: Detector hồng ngoại không tán xạ đo lượng CO₂ sinh ra sau phản ứng.
Bước 4. Tính toán TOC: Thiết bị xử lý tín hiệu và hiển thị kết quả TOC theo đơn vị phù hợp, thường là ppb hoặc µg/L tùy cấu hình.
2. Ưu điểm của công nghệ NDIR trong đo TOC

Sensor NDIR là công nghệ phát hiện CO₂ bằng hồng ngoại không tán xạ. Trong đo TOC, công nghệ này giúp nhận diện lượng CO₂ tạo ra sau quá trình oxy hóa mẫu, từ đó tính toán hàm lượng carbon hữu cơ.

✓ Phù hợp cho nhiều loại mẫu nước, kể cả khi độ dẫn điện của mẫu không phải là yếu tố lý tưởng cho một số công nghệ khác.
✓ Hỗ trợ đo TOC online/offline trong hệ thống nước và kiểm tra mẫu.
✓ Hữu ích cho kiểm soát nước dược phẩm, nước tinh khiết, nước công nghiệp và phòng thí nghiệm.
✓ Kết quả đo có thể phục vụ theo dõi xu hướng, kiểm tra hệ thống lọc nước và hồ sơ chất lượng.
✓ Kết hợp với phần mềm, audit trail và backup dữ liệu giúp hỗ trợ yêu cầu GMP tốt hơn.
3. Ứng dụng của uniTOC trong dược phẩm và hệ thống nước

Trong ngành dược phẩm, hệ thống nước là một tiện ích quan trọng và thường được kiểm soát nghiêm ngặt. uniTOC giúp nhà máy theo dõi chất lượng nước, phát hiện dấu hiệu tăng TOC bất thường và hỗ trợ đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý nước.

Nước tinh khiết: Theo dõi TOC trong hệ thống Purified Water phục vụ sản xuất, rửa thiết bị hoặc phòng thí nghiệm.
Nước siêu tinh khiết: Kiểm soát TOC ở mức thấp cho phòng thí nghiệm, điện tử, bán dẫn hoặc ứng dụng yêu cầu độ sạch cao.
Hệ thống xử lý nước: Theo dõi hiệu quả lọc, RO, EDI, UV, vòng tuần hoàn, bồn chứa và điểm sử dụng.
Thẩm định hệ thống nước: Hỗ trợ dữ liệu trong quá trình qualification, giám sát định kỳ và đánh giá xu hướng.
Audit và hồ sơ chất lượng: Dữ liệu TOC giúp QA/QC chứng minh hệ thống nước đang được kiểm soát có cơ sở.
4. Đo online/offline: nên dùng khi nào?

uniTOC có thể được sử dụng cho đo online hoặc offline tùy nhu cầu. Đo online phù hợp khi cần theo dõi liên tục hoặc bán liên tục tại điểm trong hệ thống nước. Đo offline phù hợp khi cần kiểm tra mẫu lấy từ nhiều điểm hoặc thực hiện phân tích theo kế hoạch QC.

Đo online: Phù hợp cho điểm quan trọng trong hệ thống nước, vòng tuần hoàn, điểm sau xử lý hoặc điểm cần theo dõi xu hướng liên tục.
Đo offline: Phù hợp cho kiểm tra mẫu từ nhiều vị trí, kiểm tra định kỳ, điều tra sai lệch hoặc xác minh kết quả.
Đo luân phiên 2 vị trí: uniTOC có thể kết nối trực tiếp và đo luân phiên 2 vị trí trên đường ống, giúp linh hoạt hơn trong theo dõi hệ thống.
Lựa chọn phù hợp: Nên dựa trên yêu cầu SOP, rủi ro điểm lấy mẫu, tần suất kiểm tra, dữ liệu cần lưu và yêu cầu audit.
5. Các tiêu chuẩn liên quan: USP 643, EP 2.2.44 và DIN EN 1484

Đo TOC trong nước dược phẩm và nước công nghiệp cần được thực hiện theo tiêu chuẩn phù hợp với mục đích sử dụng. uniTOC được thiết kế để hỗ trợ các yêu cầu liên quan đến USP 643, EP 2.2.44 và DIN EN 1484 tùy ứng dụng và quy trình kiểm tra của khách hàng.

1. USP 643
Liên quan đến thử nghiệm TOC trong nước dược phẩm theo yêu cầu Dược điển Hoa Kỳ, thường được quan tâm trong kiểm soát nước tinh khiết và hệ thống nước dùng trong sản xuất dược.
2. EP 2.2.44
Liên quan đến kiểm tra tổng carbon hữu cơ theo Dược điển Châu Âu, thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm soát chất lượng nước dược phẩm.
3. DIN EN 1484
Liên quan đến xác định TOC trong nước và ứng dụng phân tích môi trường/công nghiệp, phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát carbon hữu cơ trong mẫu nước.
6. Dữ liệu, audit trail và 21 CFR Part 11

Với môi trường dược phẩm, máy đo TOC không chỉ cần đo chính xác mà còn cần quản lý dữ liệu đáng tin cậy. uniTOC hỗ trợ các chức năng như bảo mật dữ liệu, audit trail, chữ ký điện tử và backup dữ liệu, giúp khách hàng quản lý kết quả tốt hơn trong bối cảnh GMP.

✓ Ghi nhận dữ liệu đo TOC phục vụ theo dõi chất lượng nước.
✓ Hỗ trợ audit trail để truy xuất thay đổi, thao tác và sự kiện liên quan đến dữ liệu.
✓ Chữ ký điện tử hỗ trợ quy trình xem xét/phê duyệt dữ liệu trong môi trường kiểm soát.
✓ Backup dữ liệu giúp giảm rủi ro mất dữ liệu trong quá trình vận hành dài hạn.
✓ Phù hợp hơn cho các đơn vị cần dữ liệu có khả năng giải trình khi audit.
7. Hiệu chuẩn, SST và kiểm tra định kỳ

Đối với máy đo TOC, hiệu chuẩn và kiểm tra tính phù hợp hệ thống là yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy. Phần mềm của uniTOC cho phép người dùng thực hiện hiệu chuẩn, SST tự động và đánh giá kết quả, giúp giảm thời gian thao tác và hỗ trợ quản lý thiết bị hiệu quả hơn.

Hiệu chuẩn: Giúp xác nhận thiết bị đo đúng theo dải đo, tiêu chuẩn và mục tiêu sử dụng.
SST: System Suitability Test giúp xác nhận hệ thống đo phù hợp trước khi dùng dữ liệu cho mục đích chất lượng.
Đánh giá kết quả: Phần mềm hỗ trợ đánh giá dữ liệu, giúp người dùng giảm rủi ro thao tác thủ công.
Bảo trì định kỳ: Cần kiểm tra đèn UV, dòng khí mang, đường mẫu, phần mềm, dữ liệu, sensor và tình trạng vận hành thiết bị.
Gợi ý thực tế: Không nên chỉ dùng máy đến khi lỗi mới kiểm tra. Với TOC, lịch hiệu chuẩn, SST, thay đèn UV, kiểm tra đường mẫu và backup dữ liệu nên được quản lý định kỳ để tránh gián đoạn khi audit.
8. Thông số nổi bật của uniTOC
Hãng sản xuất: membraPure – Đức.
Model: uniTOC.
Công nghệ: Oxy hóa UV và phát hiện CO₂ bằng sensor NDIR.
Chế độ đo: Online/offline, có thể kết nối trực tiếp và đo luân phiên 2 vị trí trên đường ống.
Thang đo: ≤ 5000 ppb, có thể mở rộng theo mẫu của khách hàng.
Ngưỡng phát hiện: 3 ppb.
Thời gian phân tích: Khoảng 5–7 phút.
Màn hình: Cảm ứng TFT 10 inch.
Cấp bảo vệ: IP45.
Bộ nhớ: 500 GB, hỗ trợ lưu trữ và quản lý dữ liệu.
9. Khi nào nên chọn uniTOC?

uniTOC phù hợp cho các đơn vị cần kiểm soát TOC trong hệ thống nước một cách ổn định, có dữ liệu rõ ràng, có khả năng đo online/offline và có yêu cầu quản lý dữ liệu phục vụ chất lượng. Đặc biệt, thiết bị phù hợp với các nhà máy có hệ thống nước cần theo dõi liên tục, kiểm tra định kỳ hoặc chuẩn bị audit.

✓ Nhà máy dược phẩm cần kiểm soát TOC trong nước tinh khiết hoặc hệ thống nước sản xuất.
✓ Phòng QC cần thiết bị đo TOC phục vụ kiểm tra mẫu nước định kỳ.
✓ Hệ thống nước cần theo dõi online/offline và dữ liệu xu hướng.
✓ Đơn vị cần dữ liệu có audit trail, backup, chữ ký điện tử và khả năng truy xuất.
✓ Khách hàng cần thiết bị TOC có hỗ trợ kỹ thuật, hiệu chuẩn và bảo trì tại Việt Nam.
10. Những lỗi thường gặp khi kiểm soát TOC
✓ Chỉ kiểm tra TOC khi có audit, không theo dõi xu hướng định kỳ.
✓ Không liên kết dữ liệu TOC với tình trạng hệ thống lọc nước, vệ sinh, bảo trì và thay đổi quy trình.
✓ Không thực hiện SST hoặc hiệu chuẩn đúng kế hoạch.
✓ Không kiểm tra tình trạng đèn UV, khí mang, đường mẫu, hóa chất chuẩn hoặc dữ liệu backup.
✓ Không ghi rõ điểm lấy mẫu, thời gian lấy mẫu, trạng thái hệ thống nước và người thực hiện.
✓ Dữ liệu TOC tăng nhưng không điều tra nguyên nhân từ hệ thống nước, vệ sinh, bồn chứa, loop hoặc điểm sử dụng.
11. SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong việc tư vấn lựa chọn máy đo TOC, báo giá thiết bị, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì, sửa chữa và hỗ trợ kỹ thuật cho máy TOC. Với uniTOC, SAO NAM có thể hỗ trợ khách hàng xác định ứng dụng phù hợp, cấu hình đo online/offline, yêu cầu dữ liệu và kế hoạch bảo trì định kỳ.

1. Tư vấn lựa chọn máy đo TOC
Hỗ trợ khách hàng chọn thiết bị theo loại mẫu nước, thang đo, chế độ online/offline, tiêu chuẩn áp dụng và yêu cầu dữ liệu.
2. Hiệu chuẩn và SST
Hỗ trợ khách hàng lập kế hoạch hiệu chuẩn, kiểm tra SST, kiểm tra thiết bị và quản lý hồ sơ chất lượng phục vụ audit.
3. Bảo trì, sửa chữa và kiểm tra tình trạng máy
Hỗ trợ kiểm tra đèn UV, đường mẫu, khí mang, dữ liệu, phần mềm, lỗi đo, lỗi kết quả và các vấn đề vận hành thường gặp.
4. Hỗ trợ hồ sơ trước audit
Hỗ trợ rà soát hạn hiệu chuẩn, báo cáo SST, dữ liệu TOC, backup, logbook, SOP và tình trạng thiết bị trước khi thanh tra/audit.
Cần tư vấn máy đo TOC uniTOC hoặc hiệu chuẩn máy TOC?
Gửi thông tin loại nước cần đo, thang đo mong muốn, tiêu chuẩn áp dụng, nhu cầu online/offline, tình trạng máy hiện tại hoặc kế hoạch audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn thiết bị, báo giá, hiệu chuẩn, bảo trì hoặc kiểm tra kỹ thuật phù hợp.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. uniTOC dùng để làm gì?
uniTOC dùng để đo tổng carbon hữu cơ TOC trong nước, hỗ trợ kiểm soát chất lượng hệ thống nước, nước tinh khiết, nước dược phẩm, nước siêu tinh khiết và các ứng dụng cần theo dõi carbon hữu cơ.
2. uniTOC dùng công nghệ gì?
uniTOC sử dụng đèn UV để oxy hóa carbon hữu cơ thành CO₂, sau đó dùng đầu dò hồng ngoại không tán xạ NDIR để phát hiện CO₂ và tính toán hàm lượng TOC.
3. uniTOC có đo online được không?
Có. uniTOC có thể đo online/offline và có thể kết nối trực tiếp để đo luân phiên 2 vị trí trên đường ống, phù hợp cho theo dõi hệ thống nước và kiểm tra mẫu.
4. Máy đo TOC có cần hiệu chuẩn không?
Có. Máy đo TOC cần được hiệu chuẩn, kiểm tra SST và bảo trì định kỳ để đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy, đặc biệt khi dùng cho hồ sơ GMP, audit hoặc kiểm soát hệ thống nước dược phẩm.
5. SAO NAM hỗ trợ gì cho máy đo TOC?
SAO NAM hỗ trợ tư vấn lựa chọn, báo giá, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì, sửa chữa, rà soát hồ sơ và hỗ trợ kỹ thuật cho máy đo TOC, bao gồm uniTOC của membraPure.
uniTOC TOC Analyzer with NDIR Sensor

uniTOC by membraPure is a TOC analyzer using UV oxidation and NDIR detection for total organic carbon measurement in water. It supports online/offline TOC monitoring, water system quality control, data backup, audit trail, electronic signature and system suitability testing for regulated environments.

SAO NAM supports customers in Vietnam with TOC analyzer consultation, calibration, maintenance, technical service and audit readiness support for pharmaceutical water systems, purified water and high purity water applications.

For uniTOC consultation, TOC analyzer calibration or water system monitoring support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: uniTOC, máy đo TOC bằng sensor NDIR, máy đo TOC membraPure, TOC analyzer, Total Organic Carbon, đo TOC nước dược phẩm, đo TOC nước tinh khiết, đo TOC online, đo TOC offline, USP 643, EP 2.2.44, DIN EN 1484, NDIR, UV oxidation, hiệu chuẩn máy đo TOC, SST TOC, audit trail, 21 CFR Part 11, SAO NAM.

⭐ TOC – tổng carbon hữu cơ là chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước, sử dụng để theo dõi về chất lượng, hiệu quả thiết bị của quy trình lọc nước và quy trình sản xuất. Chỉ số TOC càng cao càng không tốt. Hàm lượng TOC cao có thể làm giảm hiệu quả hệ thống lọc nước, giảm hiệu suất bán dẫn, gây ô nhiễm các lô dược phẩm, làm hỏng thiết bị phát hơi nước và phát điện…

 

⭐ uniTOC là thiết bị đo TOC sử dụng đèn UV để oxi hóa mẫu và phát hiện TOC bằng sensor NDIR.

  • Thiết bị có khả năng đo TOC online / offline trong hệ thống nước theo các tiêu chuẩn USP 643, DIN EN 1484, EP 2.2.44...
  • Thiết bị có thể kết nối trực tiếp và đo luân phiên 2 vị trí trên đường ống
  • Thiết bị không bị giới hạn bởi giá trị COND của mẫu
  • Công nghệ gồm 03 bước như sau: Khử Cacbon vô cơ trong nước bằng khí mang (Nito, Oxy hoặc khí nén); sử dụng đèn UV để oxi hóa Cacbon hữu cơ thành CO2; dùng detector NDIR xác định hàm lượng COsau phản ứng để tính toán ra hàm lượng TOC
  • Sử dụng đầu dò hồng ngoại không tán xạ NDIR
  • Chức năng bảo mật thông tin và dữ liệu theo 21 CFR Part 11, chữ kí điện tử, audit trail…
  • Chế độ back up dữ liệu
  • Phần mềm của uniTOC cho phép người sử dụng có thể tự hiệu chuẩn, SST tự động và đánh giá kết quả của quá trình à tiết kiệm chi phí bảo trì hằng năm
  • Nền tảng phần mềm tương thích với Window 7

 

⭐ Màn hình hiển thị cảm ứng TFT 10’’

 

⭐ Thang đo: ≤ 5000 ppb (có thể mở rộng thang đo tùy theo mẫu của KH)

 

⭐ Ngưỡng phát hiện: 3ppb

 

⭐ Thời gian phân tích: 5 – 7 phút

 

⭐ Cấp bảo vệ: IP45

 

⭐ Nhiệt độ của mẫu: 10 ÷ 50oC

 

⭐ Bộ nhớ 500GB

 

⭐ Tuổi thọ của đèn trung bình là 1 năm

 

⭐ Thể tích mẫu cho mỗi phép đo: 20ml

 

⭐ Cổng kết nối USB, LAN, ngõ ra analog 4-20mA

 

⭐ Kích thước (WxDxH): 400 x 250 x 600 mm

 

⭐ Khối lượng: 20kg

 

⭐ Nguồn điện: 110-230 VAC, 50Hz

 

⭐ Dược phẩm: kiểm định nước tinh khiết và nước pha tiêm theo tiêu chuẩn USP 643, DIN EN 1484, EP 2.2.44

 

⭐ Ngành công nghiệp bán dẫn, điện tử

 

⭐ Thiết bị y tế

 

⭐ Hóa chất

 

⭐ Nhà máy lọc nước, sản xuất nước uống

 

⭐ Xử lý nước thải

 

⭐ Nhà máy điện…

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status