Hướng Dẫn Chi Tiết về Phòng Sạch Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế - cho Ngành Dược

Hướng Dẫn Chi Tiết về Phòng Sạch Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế - cho Ngành Dược

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Hướng Dẫn Chi Tiết về Phòng Sạch Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Phân loại phòng sạch cho ứng dụng dược phẩm

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Hướng dẫn chi tiết về phòng sạch theo tiêu chuẩn quốc tế cho ngành dược phẩm
Phòng sạch là nền tảng quan trọng trong sản xuất dược phẩm, sinh phẩm, vaccine, thuốc tiêm, phòng QC vi sinh và các khu vực yêu cầu kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt. Một phòng sạch đạt yêu cầu không chỉ cần thiết kế đúng, mà còn cần được vận hành, giám sát, thẩm định, hiệu chuẩn và duy trì dữ liệu đầy đủ theo GMP.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering, Production, Maintenance và quản lý nhà máy hiểu rõ các yếu tố chính của phòng sạch: phân loại phòng sạch, ISO 14644, GMP, luồng khí, chênh áp, HEPA, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, thẩm định, dữ liệu và các lỗi thường gặp khi vận hành phòng sạch dược phẩm.
Tóm tắt nhanh: phòng sạch dược phẩm cần kiểm soát những gì?
Phân loại phòng sạch: Dựa trên nồng độ hạt trong không khí theo ISO 14644 hoặc yêu cầu GMP theo từng cấp sạch.
Luồng khí và HEPA: Hệ thống HVAC, lọc HEPA/ULPA, số lần trao đổi khí và hướng luồng khí quyết định khả năng kiểm soát ô nhiễm.
Chênh áp: Giúp ngăn không khí bẩn đi vào khu vực sạch hơn, đặc biệt trong dược phẩm và khu vô trùng.
Giám sát tiểu phân: Dùng máy đếm tiểu phân như Lasair, Airnet, IsoAir để theo dõi độ sạch không khí và phát hiện bất thường.
Giám sát vi sinh: Dùng máy lấy mẫu vi sinh, đĩa lắng, đĩa tiếp xúc hoặc giải pháp online tùy khu vực và đánh giá rủi ro.
Hồ sơ GMP: Cần có dữ liệu, hiệu chuẩn, bảo trì, thẩm định, cảnh báo, sai lệch và CAPA rõ ràng để sẵn sàng audit.
Vì sao phòng sạch quan trọng trong ngành dược phẩm?

Trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là thuốc vô trùng, vaccine, sinh phẩm, thuốc tiêm và các sản phẩm nhạy cảm, ô nhiễm từ hạt bụi, vi sinh vật, con người, thiết bị hoặc môi trường có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Phòng sạch được thiết kế để giảm và kiểm soát các nguồn ô nhiễm này ở mức phù hợp với yêu cầu sản xuất.

Một phòng sạch đạt chuẩn không chỉ là phòng có tường, trần, sàn và bộ lọc HEPA. Phòng sạch phải là một hệ thống hoàn chỉnh gồm thiết kế, HVAC, luồng người, luồng vật liệu, quy trình vệ sinh, đào tạo nhân sự, giám sát môi trường, hiệu chuẩn thiết bị và dữ liệu chứng minh trạng thái kiểm soát.

Hiểu đơn giản: Phòng sạch không chỉ để “nhìn sạch”. Phòng sạch phải được đo, giám sát và chứng minh bằng dữ liệu: tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, luồng khí, hiệu chuẩn, bảo trì và thẩm định.
1. Phòng sạch là gì?

Phòng sạch là khu vực được kiểm soát về số lượng hạt trong không khí, đồng thời có thể kiểm soát thêm nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, luồng khí và mức độ vi sinh tùy ứng dụng. Trong ngành dược phẩm, phòng sạch thường được sử dụng cho sản xuất, pha chế, chiết rót, đóng gói, kiểm nghiệm, bảo quản mẫu và các hoạt động cần hạn chế ô nhiễm.

Mục tiêu chính: Giảm số lượng hạt và vi sinh vật trong môi trường sản xuất.
Đối tượng cần kiểm soát: Không khí, bề mặt, thiết bị, con người, nguyên liệu, bao bì và thao tác sản xuất.
Thông số thường theo dõi: Tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió, hướng luồng khí và trạng thái lọc HEPA.
Ý nghĩa GMP: Giúp chứng minh quy trình sản xuất được vận hành trong môi trường được kiểm soát và phù hợp mục đích sử dụng.
2. Phân loại phòng sạch theo ISO 14644

ISO 14644 là bộ tiêu chuẩn quốc tế thường được sử dụng để phân loại phòng sạch dựa trên nồng độ hạt trong không khí. Khi phân loại phòng sạch, máy đếm tiểu phân sẽ được dùng để lấy mẫu tại các vị trí quy định, sau đó kết quả được so sánh với giới hạn của từng cấp sạch.

Trong ngành dược phẩm, ISO 14644 thường được dùng cùng với GMP, EU GMP Annex 1, PIC/S GMP và yêu cầu nội bộ của nhà máy. Điều quan trọng là phải hiểu rõ phòng sạch đang được đánh giá ở trạng thái nào: as-built, at-rest hay operational.

As-built: Phòng sạch đã xây dựng xong nhưng chưa có thiết bị sản xuất và chưa có người vận hành.
At-rest: Phòng sạch đã lắp thiết bị nhưng chưa có hoạt động sản xuất bình thường.
Operational: Phòng sạch đang vận hành với nhân sự, thiết bị, vật liệu và quy trình thực tế.
Lưu ý: Cùng một phòng nhưng kết quả đo có thể khác nhau rất nhiều giữa các trạng thái này.
Lưu ý cho QA/QC: Khi xem báo cáo phân loại phòng sạch, cần kiểm tra rõ tiêu chuẩn áp dụng, trạng thái phòng, vị trí lấy mẫu, thể tích mẫu, model máy đếm tiểu phân, hạn hiệu chuẩn và điều kiện vận hành tại thời điểm đo.
3. Phòng sạch dược phẩm theo GMP và EU GMP Annex 1

Trong dược phẩm, đặc biệt là sản xuất vô trùng, phòng sạch thường được quản lý theo cấp sạch GMP như Grade A, B, C và D. Mỗi cấp sạch có vai trò khác nhau trong dây chuyền sản xuất và yêu cầu kiểm soát khác nhau về tiểu phân, vi sinh, thao tác, trang phục, luồng khí và giám sát môi trường.

Grade A: Khu vực rủi ro cao nhất, thường là điểm sản phẩm hở, chiết rót vô trùng, LAF, isolator hoặc RABS.
Grade B: Khu vực nền xung quanh Grade A trong nhiều ứng dụng vô trùng truyền thống.
Grade C/D: Khu vực hỗ trợ, chuẩn bị, thao tác ít rủi ro hơn hoặc các giai đoạn có mức độ yêu cầu khác nhau tùy quy trình.
Nguyên tắc chung: Cấp sạch càng cao thì kiểm soát tiểu phân, vi sinh, thao tác và dữ liệu càng phải chặt chẽ hơn.
4. Các yếu tố kỹ thuật quyết định hiệu quả phòng sạch

Phòng sạch hoạt động hiệu quả khi nhiều yếu tố được kiểm soát đồng bộ. Nếu chỉ đầu tư bộ lọc tốt nhưng vận hành sai, cửa mở liên tục, chênh áp không ổn định hoặc nhân sự thao tác chưa đúng, phòng sạch vẫn có thể phát sinh dữ liệu tiểu phân hoặc vi sinh bất thường.

1. Hệ thống HVAC
HVAC kiểm soát khí cấp, khí hồi, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, lưu lượng và khả năng trao đổi khí. Đây là nền tảng kỹ thuật của phòng sạch.
2. Bộ lọc HEPA/ULPA
Bộ lọc giúp loại bỏ hạt khỏi dòng khí cấp. Cần kiểm tra lắp đặt, độ kín, rò rỉ, chênh áp và tình trạng lọc theo kế hoạch bảo trì/thẩm định.
3. Chênh áp phòng
Chênh áp giúp duy trì hướng di chuyển không khí từ khu sạch hơn sang khu ít sạch hơn hoặc theo logic kiểm soát nhiễm chéo của nhà máy.
4. Luồng người và luồng vật liệu
Con người và vật liệu là nguồn phát sinh hạt/vi sinh lớn. Cần kiểm soát đường đi, airlock, thay trang phục, vệ sinh vật tư và thao tác đưa hàng vào phòng sạch.
5. Vệ sinh và khử trùng
Cần có chương trình vệ sinh, khử trùng, thay đổi hoạt chất, kiểm soát dư lượng, xác nhận hiệu quả và ghi nhận đầy đủ theo SOP.
5. Giám sát tiểu phân trong phòng sạch

Giám sát tiểu phân giúp nhà máy biết phòng sạch đang duy trì độ sạch như mong muốn hay không. Dữ liệu tiểu phân có thể được dùng cho phân loại phòng sạch, giám sát thường quy, đánh giá xu hướng, điều tra sai lệch, kiểm tra sau bảo trì và chứng minh trạng thái kiểm soát khi audit.

1. Máy đếm tiểu phân di động
Phù hợp cho kiểm tra định kỳ, phân loại phòng sạch, kiểm tra sau bảo trì hoặc đo tại nhiều vị trí khác nhau trong nhà máy.
2. Sensor đếm tiểu phân online
Phù hợp cho điểm rủi ro cao, Grade A, isolator, RABS, dây chuyền vô trùng hoặc khu vực cần theo dõi liên tục.
3. Hệ thống FMS
Hệ thống giám sát cơ sở giúp tập trung dữ liệu tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và cảnh báo để quản lý theo thời gian thực.
Thiết bị PMS thường gặp: Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir và phần mềm Pharmaceutical Net Pro có thể hỗ trợ chương trình giám sát tiểu phân trong phòng sạch dược phẩm.
6. Giám sát vi sinh trong phòng sạch

Dữ liệu tiểu phân cho biết độ sạch vật lý của không khí, nhưng không thể thay thế dữ liệu vi sinh. Trong dược phẩm, đặc biệt khu vô trùng, giám sát vi sinh giúp phát hiện nguy cơ nhiễm vi sinh từ không khí, bề mặt, nhân sự, thiết bị và thao tác sản xuất.

Lấy mẫu vi sinh không khí chủ động: Dùng máy lấy mẫu để hút thể tích không khí xác định qua môi trường nuôi cấy.
Đĩa lắng: Theo dõi vi sinh vật có thể lắng xuống bề mặt trong thời gian tiếp xúc nhất định.
Đĩa tiếp xúc/swab: Dùng cho bề mặt thiết bị, bàn thao tác, tường, sàn hoặc găng tay nhân sự.
Giám sát vi sinh online/bán liên tục: Phù hợp cho các điểm rủi ro cao, isolator, RABS hoặc dây chuyền vô trùng tùy thiết kế hệ thống.
Lưu ý: Chương trình giám sát vi sinh cần dựa trên đánh giá rủi ro, bản đồ điểm lấy mẫu, cấp sạch, thao tác sản xuất, dữ liệu lịch sử và chiến lược kiểm soát ô nhiễm của nhà máy.
7. Thẩm định và kiểm tra phòng sạch cần gồm những gì?

Phòng sạch cần được kiểm tra và thẩm định định kỳ để chứng minh vẫn đáp ứng yêu cầu thiết kế và yêu cầu GMP. Tùy mục tiêu, việc kiểm tra có thể bao gồm phân loại phòng sạch, kiểm tra rò rỉ HEPA, đo tốc độ gió, đo số lần trao đổi khí, kiểm tra chênh áp, smoke study, phục hồi phòng sạch và đánh giá dữ liệu giám sát.

✓ Phân loại phòng sạch theo ISO 14644 bằng máy đếm tiểu phân còn hạn hiệu chuẩn.
✓ Kiểm tra rò rỉ HEPA/ULPA và tình trạng lọc sau lắp đặt hoặc định kỳ.
✓ Đo tốc độ gió, lưu lượng gió, số lần trao đổi khí và hướng luồng khí.
✓ Kiểm tra chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm và cảnh báo môi trường.
✓ Smoke study hoặc trực quan hóa luồng khí cho khu vực rủi ro cao.
✓ Rà soát dữ liệu tiểu phân, vi sinh, cảnh báo, sai lệch và CAPA liên quan.
8. Checklist vận hành phòng sạch hằng ngày
1. Trước khi vào phòng sạch: Nhân sự thay trang phục đúng SOP, kiểm tra tình trạng sức khỏe, vật tư và yêu cầu vệ sinh.
2. Trạng thái phòng: Kiểm tra chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, cảnh báo HVAC và trạng thái hệ thống giám sát.
3. Thiết bị: Kiểm tra tình trạng thiết bị, nhãn trạng thái, logbook, hạn hiệu chuẩn và cảnh báo nếu có.
4. Vệ sinh: Đảm bảo khu vực đã được vệ sinh/khử trùng đúng quy trình và ghi nhận đầy đủ.
5. Vật liệu: Kiểm soát đường đi, vệ sinh bao bì, nhãn trạng thái và số lượng vật tư đưa vào phòng sạch.
6. Trong quá trình vận hành: Hạn chế thao tác không cần thiết, mở cửa đúng quy định, tránh che luồng khí và ghi nhận sự kiện bất thường.
7. Sau vận hành: Rà soát dữ liệu, logbook, cảnh báo, kết quả giám sát và xử lý sai lệch nếu có.
9. Những lỗi thường gặp khi quản lý phòng sạch
✓ Chỉ chú trọng xây dựng phòng sạch nhưng thiếu chương trình giám sát và bảo trì dài hạn.
✓ Máy đếm tiểu phân, sensor, máy lấy mẫu vi sinh hoặc thiết bị đo môi trường quá hạn hiệu chuẩn.
✓ Điểm lấy mẫu không dựa trên đánh giá rủi ro, dẫn đến dữ liệu không đại diện.
✓ Không xu hướng hóa dữ liệu tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm và cảnh báo.
✓ Nhân sự chưa được đào tạo đầy đủ về thao tác trong phòng sạch và kiểm soát ô nhiễm.
✓ Không điều tra đầy đủ khi có cảnh báo, vượt giới hạn hoặc dữ liệu bất thường.
✓ Hồ sơ phòng sạch rời rạc, khó truy xuất khi audit hoặc thanh tra.
10. SAO NAM hỗ trợ khách hàng phòng sạch như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong các giải pháp thiết bị Particle Measuring Systems, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì, cho thuê thiết bị và tư vấn hệ thống giám sát phòng sạch. Với khách hàng dược phẩm, việc quản lý đúng thiết bị và dữ liệu giúp tăng độ tin cậy khi vận hành GMP và chuẩn bị audit.

1. Máy đếm tiểu phân trong không khí
Tư vấn Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir và các thiết bị PMS phục vụ phân loại phòng sạch, giám sát định kỳ hoặc giám sát online.
2. Máy lấy mẫu vi sinh
Hỗ trợ MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt và các giải pháp giám sát vi sinh không khí trong phòng sạch, isolator, RABS và khu vực vô trùng.
3. Phần mềm và hệ thống giám sát
Tư vấn Pharmaceutical Net Pro, FMS và giải pháp dữ liệu cho giám sát tiểu phân, vi sinh, cảnh báo, báo cáo và xu hướng phòng sạch.
4. Hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Hỗ trợ hiệu chuẩn thiết bị PMS, kiểm tra lỗi lưu lượng, pin, laser, sensor, cảnh báo, dữ liệu bất thường và bảo trì thiết bị định kỳ.
5. Cho thuê máy đếm tiểu phân
Phù hợp khi khách hàng cần kiểm tra nhanh, chuẩn bị audit, phân loại phòng sạch hoặc cần thiết bị thay thế trong thời gian máy chính đang hiệu chuẩn/sửa chữa.
Cần tư vấn giám sát, hiệu chuẩn hoặc thẩm định phòng sạch?
Gửi thông tin khu vực phòng sạch, cấp sạch, thiết bị đang dùng, nhu cầu giám sát tiểu phân/vi sinh, hạn hiệu chuẩn, lỗi thiết bị hoặc kế hoạch audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy và yêu cầu GMP.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Phòng sạch dược phẩm khác gì phòng sạch thông thường?
Phòng sạch dược phẩm không chỉ kiểm soát hạt, mà còn cần kiểm soát vi sinh, thao tác nhân sự, dữ liệu GMP, hồ sơ hiệu chuẩn, thẩm định, sai lệch, CAPA và yêu cầu audit theo GMP hoặc EU GMP.
2. ISO 14644 có đủ cho ngành dược không?
ISO 14644 rất quan trọng cho phân loại và kiểm soát phòng sạch, nhưng trong ngành dược cần kết hợp thêm GMP, EU GMP Annex 1, đánh giá rủi ro, giám sát vi sinh, toàn vẹn dữ liệu và yêu cầu nội bộ của nhà máy.
3. Bao lâu nên phân loại hoặc kiểm tra phòng sạch?
Tần suất phụ thuộc vào cấp sạch, quy định áp dụng, đánh giá rủi ro, thay đổi hệ thống và SOP nội bộ. Ngoài kiểm tra định kỳ, nên kiểm tra sau cải tạo, thay lọc, sửa HVAC hoặc khi dữ liệu giám sát bất thường.
4. Máy đếm tiểu phân dùng cho phòng sạch có cần hiệu chuẩn không?
Có. Máy đếm tiểu phân cần được hiệu chuẩn định kỳ và kiểm tra tình trạng trước khi sử dụng cho dữ liệu GMP, phân loại phòng sạch, giám sát môi trường hoặc audit.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần tư vấn máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống giám sát online, hiệu chuẩn thiết bị PMS, sửa chữa, bảo trì, cho thuê thiết bị hoặc chuẩn bị hồ sơ phòng sạch trước audit.
Cleanroom Guide for Pharmaceutical Applications

Pharmaceutical cleanrooms require proper classification, HVAC control, HEPA filtration, pressure cascade, particle monitoring, microbial monitoring, validation, calibration and GMP documentation. Cleanroom performance should be demonstrated by reliable data and risk-based environmental monitoring.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, cleanroom particle counters, microbial air samplers, online monitoring systems, calibration, maintenance, repair and technical consultation for GMP cleanroom applications.

For cleanroom monitoring, PMS equipment calibration, particle counting, microbial monitoring or pre-audit equipment readiness support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: phòng sạch dược phẩm, cleanroom pharmaceutical, ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1, phân loại phòng sạch, thẩm định phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, HEPA, HVAC phòng sạch, chênh áp phòng sạch, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

HƯỚNG DẪN PHÂN LOẠI PHÒNG SẠCH

Các sản phẩm dược phẩm được sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về hiệu quả và chất lượng. Mọi khía cạnh của chất lượng đều được xem xét, cân nhắc các rủi ro liên quan đến phương pháp giao hàng (tiêm, uống, v.v.) và cách thức sản xuất (vô trùng, tiệt trùng cuối cùng, hoặc dưới điều kiện kiểm soát kém hơn).

Bài viết này nghiên cứu hai phần của quá trình đó: chất lượng môi trường nơi sản phẩm được sản xuất và các tiêu chuẩn xung quanh giới hạn nồng độ hạt xác định những gì một môi trường kiểm soát bao gồm.

Bài viết này xét các tiêu chuẩn cho kiểm tra vật lý (EN ISO 14644-1:2015 [1]) và các tiêu chuẩn áp dụng trong hướng dẫn quy định (EU GMP Phụ lục 1 [2]).

ISO 14644-1 Vào năm 1999, bộ tiêu chuẩn phân loại phòng sạch mới ISO 14644 được kích hoạt, đầu tiên là ISO 14644-1, xác định phương pháp mà một phòng được phân loại và số lượng hạt tối đa cho phép trong một thể tích không khí cố định. Người đọc nên lưu ý rằng mặc dù ISO 14644 đã được áp dụng toàn cầu cho phân loại phòng sạch, có sự khác biệt cho việc giám sát thường xuyên, đặc biệt là giữa ISO 14644 và EU và WHO GMP.

Trạng thái chứng nhận của phòng sạch phải được xác định trước khi kiểm tra; ba trạng thái tồn tại trong bối cảnh của ISO 14644-1:

  • As Built: phòng hoàn thành với tất cả các dịch vụ được kết nối và hoạt động nhưng không có thiết bị sản xuất hay nhân viên trong cơ sở.
  • At Rest: tất cả các dịch vụ được kết nối, tất cả các thiết bị được lắp đặt và hoạt động theo cách thức đã được thỏa thuận, nhưng không có nhân viên hiện diện.
  • Operational: tất cả thiết bị được lắp đặt và hoạt động theo định dạng đã được thỏa thuận và một số lượng nhân viên được xác định có mặt, làm việc theo một quy trình đã được thỏa thuận.

Giới hạn cho nồng độ phòng sạch của hạt lớn hơn một kích thước được quy định được xác định và trình bày trong Bảng 1 (dưới đây).

Bảng 1: Các lớp sạch hạt không khí cho phòng sạch và khu vực sạch (như được chỉ ra trong ISO 14644)  

ISO 14611

 

Lớp Phân Loại ISO Giới Hạn Nồng Độ Tối Đa (Hạt/m³)
0.1 µm 0.2 µm
Lớp 1 ISO 10
Lớp 2 ISO 100
Lớp 3 ISO 1,000
Lớp 4 ISO 10,000
Lớp 5 ISO 100,000
Lớp 6 ISO 1,000,000
Lớp 7 ISO 352,000
Lớp 8 ISO 3,520,000
Lớp 9 ISO 35,200,000

Các giới hạn này đã được xác định theo tính toán từ tiêu chuẩn sử dụng công thức cho các lớp thập phân trung gian:

nồng độ công thức tính

Trong đó:

  • Cn: là nồng độ tối đa cho phép (hạt trên mỗi mét khối) của các hạt không khí bằng hoặc lớn hơn kích thước hạt được xem xét.
  • N: là số lớp phân loại ISO, không được vượt quá giá trị 9 hoặc nhỏ hơn 1.
  • D: là kích thước hạt được xem xét, tính bằng micromet, không được liệt kê trong Bảng E-1.
  • K: là một hằng số, 0.1, biểu thị bằng micromet.
    Do đó, mối quan hệ giữa kích thước hạt và sự phong phú của nó trong một quần thể là một chức năng của (1/D) 2.08 , và nếu kích thước hạt được vẽ trên một biểu đồ log/log với nồng độ của nó, độ dốc của đường cong cho mỗi lớp là 2.08; mối quan hệ này được hiển thị trong bảng trên.

  • bảng v

Hình 1V: Biểu Đồ Biểu Diễn Giới Hạn Nồng Độ Hạt ISO cho Các Lớp Được Chọn.

Việc chỉ định chứng nhận cho phòng sạch hoặc khu vực sạch cũng cần bao gồm các yếu tố sau:

  • Số lớp phân loại của phòng được biểu thị là "Lớp ISO N".
  • Trạng thái sử dụng của phòng.
  • Kích thước hạt được xem xét. Cũng có thể chứng nhận phòng sạch ở nhiều kích thước khác nhau; nếu trường hợp này xảy ra thì yêu cầu về khối lượng mẫu cho kích thước hạt lớn nhất sẽ được sử dụng.

Ví dụ: Một thiết bị dòng chảy không khí đơn hướng x là khu vực sạch lớp ISO 5 tại 0.5 µm (3520 hạt/m³) trong trạng thái hoạt động.

Khu vực sạch này bây giờ cần được kiểm tra để chứng minh những phát biểu trên; tiêu chuẩn ISO 14644-1 xác định từng bước thành phần cần thiết để chứng minh sự tuân thủ.

Giả sử chúng ta có một thiết bị làm sạch không khí mà chúng ta muốn sử dụng cho khu vực chuẩn bị aseptic. Khu vực này cần đáp ứng Lớp ISO 5 tại 0.5 µm (≡ 10,000 hạt/ft³) trong trạng thái hoạt động, làm thế nào để chúng ta tiến hành xác định phân loại cho khu vực này?

Phòng có kích thước 12 m x 5 m (60 m²) và có một bàn làm việc ở trung tâm phòng.

Hình 2: Sơ đồ cho thấy các vị trí phân loại trong khu vực sạch

Hình 2: Sơ đồ cho thấy các vị trí phân loại trong khu vực sạch 

 

Bước 1. Tính toán nồng độ hạt tối đa cho phép
bước 1

  • Hình 3. Tính toán nồng độ hạt tối đa cho phép
  • Nồng độ tối đa cho phép là 3520 hạt/m³.
  • Số lớp ISO là 5.
  • Kích thước hạt được xem xét là 0.5 µm.
  • Hằng số là 0.1 µm, được biểu thị là 0.1 µm.
     

Bước 2. Xác định số lượng vị trí lấy mẫu từ bảng dưới đây

  • Bảng 2. Số lượng vị trí lấy mẫu cần thiết
    bước 2

Bước 3. Tính toán thể tích mẫu
bước 3

  • Theo ISO 14644-1:2015, công thức này tìm thể tích mẫu là 5.68 lít. Đối với một máy đếm hạt tiêu chuẩn có lưu lượng 28.3 L/phút, một mẫu trong 1 phút sẽ vượt qua tiêu chuẩn thể tích mẫu tối thiểu.

Vì vậy, để đáp ứng thông số kỹ thuật, chúng ta sẽ lấy một mẫu 1 phút tại mỗi trong 12 vị trí.
 

Bước 4. Thực hiện đo lường tại mỗi vị trí (1 phút mỗi mẫu) và ghi lại kết quả
bước 4

  • Bảng 3. Minh họa các vị trí trong khu vực sạch mẫu và kết quả đo lường

Bước 5. Lập báo cáo

bước 5

  • Khu vực này đáp ứng thông số kỹ thuật cho khu vực sạch lớp ISO 5 tại 0.5 µm và bây giờ có thể được sử dụng cho mục đích mà nó được thiết kế. Phân loại phòng sẽ cần được lặp lại theo tần suất được xác định bởi ISO 14644-2 [3].

Phụ lục 1 GMP của EU

  • Hướng dẫn GMP của Liên minh Châu Âu cho sản xuất vô trùng đã được sửa đổi vào năm 2003 để thích ứng với các thay đổi từ các tiêu chuẩn phòng sạch khác nhau thành một tiêu chuẩn phòng sạch thống nhất, ISO4644-1. Trang đầu tiên ghi nhận điều này:
    • “Phụ lục 1 của Hướng dẫn Thực hành Sản xuất Tốt EC (GMP) cung cấp hướng dẫn bổ sung về việc áp dụng các nguyên tắc và hướng dẫn của GMP cho các sản phẩm dược liệu vô trùng. Hướng dẫn bao gồm các khuyến nghị về tiêu chuẩn vệ sinh môi trường cho phòng sạch. Hướng dẫn đã được xem xét lại theo tiêu chuẩn quốc tế EN/ISO 14644-1 và được sửa đổi nhằm mục đích hài hòa nhưng vẫn tính đến những mối quan tâm đặc biệt đối với sản xuất các sản phẩm dược liệu vô trùng.”
  • Cụ thể, phương thức mà một phòng sạch được chứng nhận cần phải tuân thủ các quy tắc và định dạng của hướng dẫn ISO14644-1, nhưng, tiêu chuẩn ISO đã được điều chỉnh liên quan đến các sản phẩm dược liệu vô trùng. Để mục đích này, một bảng giá trị chứng nhận phòng sạch tương đối tương đương với ISO 14644-1 đã được xác định.

Để rõ ràng, một loạt các ghi chú được thêm vào bảng, thật không may, ghi chú đầu tiên, Ghi chú ‘a’, đã gây ra một số nhầm lẫn. Sự nhầm lẫn này đã được giải quyết trong bản phát hành Phụ lục 1 GMP của EU năm 2008, trong đó mô tả rõ ràng ba giai đoạn.
Các hoạt động cần thực hiện được liệt kê như sau [5]. Đầu tiên, mỗi phòng sạch và thiết bị không khí sạch cần được phân loại; sau đó, chúng cần được giám sát để xác minh rằng điều kiện đang được duy trì phù hợp với chất lượng sản phẩm và dữ liệu thu thập từ quá trình giám sát này cần được xem xét trong bối cảnh rủi ro đối với chất lượng sản phẩm hoàn thiện.

Bảng 4 EU GMP Phụ lục 1:2008 phân loại phòng

Người đọc sẽ lưu ý, như đã chỉ ra ở trên, rằng các giới hạn trong bảng GMP của EU có sự khác biệt nhẹ so với tiêu chuẩn ISO 14644. Để thực hiện chứng nhận cần thiết, điều quan trọng là phải hiểu cách thức hoạt động của ISO 14644-1, cách chứng nhận một phòng sạch theo tiêu chuẩn đó, các quy tắc về số điểm lấy mẫu, quy tắc về vị trí điểm lấy mẫu, quy tắc về thể tích mẫu cần lấy tại mỗi vị trí, và các quy tắc về phân tích thống kê dữ liệu phòng sạch cần được tuân thủ. Tuy nhiên, thay vì sử dụng bảng phân loại giới hạn được quy định trong ISO 14644-1, người ta nên sử dụng bảng được in trong tài liệu hướng dẫn đã được sửa đổi.

Các kỳ vọng khác cũng được định nghĩa bởi GMP. Đây có thể là các kỳ vọng như có một khối lượng mẫu cho Cấp A là 1 m³ cho mỗi vị trí lấy mẫu hoặc sử dụng chiều dài ống lấy mẫu tối thiểu do sự kết tủa cao của hạt 5.0 µm trong ống truyền (lý tưởng là không nên sử dụng ống lấy mẫu). Ngoài ra, việc chứng nhận lại phòng sạch nên theo hướng dẫn được đưa ra trong ISO 14644-2: một lần một năm cho Cấp ISO 6 trở lên và một lần sáu tháng cho Cấp ISO 5. Các ngoại lệ được thực hiện để mở rộng các khu vực Cấp ISO 5 nếu hệ thống giám sát liên tục đã được triển khai. Thời điểm thích hợp để thực hiện chứng nhận là các đợt đổ đầy truyền thông hoặc các đợt mô phỏng đổ đầy.

Phân loại phòng sạch theo GMP của EU

Trong đợt phát hành EU GMP Phụ lục 1 năm 2008, mọi sự nhầm lẫn đã được giải quyết rõ ràng, đặc biệt là ghi chú ‘a’ đã gây ra một số nhầm lẫn nhất định. Ghi chú này đã được sửa đổi trong phiên bản mới nhất của EU GMP Phụ lục 1, làm rõ ba giai đoạn cần thực hiện. Mỗi phòng sạch và thiết bị không khí sạch cần được phân loại trước; sau đó cần được giám sát để xác minh rằng điều kiện đang được duy trì phù hợp với chất lượng sản phẩm và dữ liệu thu được từ việc giám sát này cần được xem xét trong bối cảnh rủi ro đối với chất lượng sản phẩm hoàn thành.

Bảng 4 EU GMP Phụ lục 1:2008 bảng phân loại phòng

 

Cấp độ GMP của EU Tại Chỗ Trong Quá Trình Hoạt Động
Số lượng h
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status