PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch

Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
CẢM BIẾN TIỂU PHÂN 4 KÊNH – GIÁM SÁT LIÊN TỤC

Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch

Airnet II 4 kênh giám sát tiểu phân liên tục tại nhiều điểm phòng sạch, hỗ trợ PoE, Modbus và tích hợp hệ thống PMS.

Gửi yêu cầu tư vấn cấu hình
Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch
Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch – hình ảnh từ Particle Measuring Systems.
4 kênh kích thước
0,2–10 µm tùy model
0,1 hoặc 1,0 CFM
PoE, Modbus TCP và OPC

1. Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch là gì?

Airnet® II 4 kênh là cảm biến tiểu phân không sống dạng nhỏ gọn dành cho hệ thống giám sát nhiều điểm. Dòng sản phẩm có các model từ độ nhạy 0,2 µm đến dải 10 µm, lưu lượng 0,1 hoặc 1,0 CFM và sử dụng nguồn chân không ngoài.

Loại sản phẩm: Cảm biến tiểu phân không sống liên tục
Ngành ứng dụng: Phòng sạch dược, hóa chất và môi trường sản xuất kiểm soát

2. Giá trị trong chương trình kiểm soát ô nhiễm

Sản phẩm giúp biến hoạt động lấy mẫu hoặc giám sát thành dữ liệu có thể theo dõi, đánh giá và phản ứng. Giá trị thực tế phụ thuộc vào vị trí lắp đặt, cấu hình hệ thống, quy trình vận hành, logic cảnh báo và khả năng duy trì thiết bị trong suốt vòng đời.

Đối với cơ sở dược phẩm, lựa chọn thiết bị cần gắn với Chiến lược kiểm soát ô nhiễm, quản lý rủi ro chất lượng, nghiên cứu luồng khí, sơ đồ quy trình và yêu cầu dữ liệu. Không nên chọn thiết bị chỉ dựa trên một thông số nổi bật.

3. Thông số và đặc điểm chính

Hạng mục Thông tin
Model 201-4, 301-4, 310-4, 501-4, 510-4
Dải/kênh 0,2–10,0 µm tùy model
Lưu lượng 0,1 CFM hoặc 1,0 CFM tùy model
Nguồn hút Chân không ngoài; yêu cầu >12 inHg
Nguồn điện PoE 48 VDC hoặc tùy chọn 24 VDC
Truyền thông Ethernet, Modbus TCP, OPC; 4–20 mA tùy chọn
Vỏ Polycarbonate chịu hóa chất
Cảnh báo lưu lượng Kích hoạt khi thay đổi 15%
Cấu hình Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch
Cấu hình và ứng dụng cần được xác nhận theo tài liệu hiện hành và mã hàng thực tế.

4. Ứng dụng phù hợp

Ứng dụng Vai trò
Phòng sạch Theo dõi xu hướng tiểu phân tại nhiều vị trí
Điểm tới hạn Dành riêng một cảm biến cho vị trí cần phản ứng nhanh
Ngành hóa chất Chọn model và vật liệu theo môi trường thực tế
Hệ thống FMS Tích hợp FacilityPro, FacilityNet hoặc PharmaceuticalNet

5. Phân biệt với cấu hình liên quan

Sản phẩm/cấu hình Điểm khác biệt chính
Airnet II 4 kênh Phân bố kích thước chi tiết; nhiều model
Airnet IIS 510S Hai kênh 0,5/5,0 µm; vỏ 316L cho dược
IsoAir Pro Bơm tích hợp; không cần chân không trung tâm
Lưu ý kỹ thuật: Trang này không nên mặc định mọi model Airnet II 4 kênh đều dành cho ngành dược. Cấu hình dược thường tập trung 0,5 và 5,0 µm; việc cần bốn kênh phải xuất phát từ URS và mục tiêu kiểm soát cụ thể.

6. Checklist trước khi yêu cầu báo giá

Hạng mục Thông tin
Mục tiêu Giám sát liên tục, lấy mẫu định kỳ, điều tra hay qualification
Vị trí Phòng sạch, isolator, RABS, dây chuyền hoặc khu vực nền
Cấu hình Model, lưu lượng, kênh đo, nguồn điện và giao tiếp
Hạ tầng Chân không, mạng, nguồn, vị trí lắp và đường ống
Dữ liệu Cảnh báo, phân quyền, báo cáo, sao lưu và tích hợp
Dịch vụ Lắp đặt, đào tạo, qualification, hiệu chuẩn và bảo trì

7. Hỗ trợ từ SAO NAM Life Sciences

SAO NAM Life Sciences hỗ trợ đánh giá ứng dụng, chọn model và phụ kiện, cung cấp chính hãng, phối hợp lắp đặt, qualification, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo cấu hình và phạm vi dịch vụ.

Riêng MiniCapt® và BioCapt®, SAO NAM là đơn vị phân phối độc quyền tại Việt Nam trong phạm vi Life Sciences.

Câu hỏi thường gặp

Airnet® II 4 kênh – Cảm biến tiểu phân phòng sạch dùng cho ngành nào?

Phòng sạch dược, hóa chất và môi trường sản xuất kiểm soát. Cấu hình cụ thể cần dựa trên mục tiêu đo và điều kiện lắp đặt.

Có thể xem thiết bị là một hệ thống hoàn chỉnh không?

Không nên kết luận chỉ từ tên model. Cảm biến tiểu phân không sống liên tục phải được cấu hình cùng phụ kiện, phần mềm, nguồn điện hoặc nguồn hút và quy trình phù hợp.

Có cần qualification tại nhà máy không?

Có. Nhà máy cần xác định phạm vi IQ/OQ/PQ hoặc hoạt động tương đương theo hệ thống chất lượng và mục đích sử dụng.

SAO NAM hỗ trợ những gì?

SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, chọn cấu hình, cung cấp chính hãng, lắp đặt, đào tạo, qualification, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án.

Cần xác định đúng cấu hình PMS cho nhà máy?

Liên hệ SAO NAM để kiểm tra ứng dụng, model, phụ kiện và phạm vi hỗ trợ kỹ thuật.

Gọi/Zalo: 0903 938 641Gửi yêu cầu báo giá

Nguồn chính thức

Tóm tắt: Airnet II 4 kênh giám sát tiểu phân liên tục tại nhiều điểm phòng sạch, hỗ trợ PoE, Modbus và tích hợp hệ thống PMS. SAO NAM hỗ trợ lựa chọn cấu hình, cung cấp và dịch vụ kỹ thuật theo phạm vi dự án tại Việt Nam.

Airnet II 4-Channel Cleanroom Particle Sensor

Product overview

Airnet II 4-Channel Cleanroom Particle Sensor is designed for compact four-channel continuous particle monitoring at distributed cleanroom locations. The family includes 201-4, 301-4, 310-4, 501-4 and 510-4 configurations, covering model-dependent channels from 0.2 to 10 µm and flow rates of 0.1 or 1.0 CFM. It uses external vacuum and supports Ethernet, Modbus TCP, OPC and optional 4–20 mA. The product should be selected as part of a complete contamination monitoring strategy rather than as a standalone compliance claim. The monitoring objective, process risk, sampling location, utilities, communication architecture and data lifecycle all influence the final configuration.

Application in regulated manufacturing

Pharmaceutical environmental monitoring requires measurements that are representative, traceable and available for review. A suitable system must support the facility's Contamination Control Strategy, Quality Risk Management process and approved procedures. The equipment configuration should therefore be based on the user requirement specification, cleanroom classification, criticality of each location, airflow studies, process interventions and the response expected when an alert or action limit is reached.

Trang này không nên mặc định mọi model Airnet II 4 kênh đều dành cho ngành dược. Cấu hình dược thường tập trung 0,5 và 5,0 µm; việc cần bốn kênh phải xuất phát từ URS và mục tiêu kiểm soát cụ thể. This point is especially important during qualification. Manufacturer specifications describe the instrument capability, but the site must demonstrate that the selected installation, sampling plan, alarm logic, user access, reporting workflow and maintenance program are suitable for the intended use. Where electronic records are involved, data integrity is assessed across hardware, software, network, time synchronization, access control, backup, review and procedural controls.

Configuration and lifecycle considerations

Before purchase, users should confirm the exact model, flow rate, channel configuration, power supply, communication protocol, mounting method, sample interface and required accessories. They should also review the effect of tubing length, external vacuum, local exhaust, decontamination agents and cleaning practices where applicable. A technically correct quotation should identify the supplied configuration rather than relying only on the family name.

After installation, the lifecycle plan normally includes commissioning, qualification support, operator training, calibration, preventive maintenance, software or firmware control, spare-parts planning and technical troubleshooting. Calibration certificates alone do not prove that an environmental monitoring program is effective. Trending, alarm review, investigation quality and periodic assessment of sampling locations remain essential parts of sustained contamination control.

Support from SAO NAM Life Sciences

SAO NAM Life Sciences is the specialized Life Sciences representative of Particle Measuring Systems in Vietnam. For MiniCapt® and BioCapt® solutions, SAO NAM is the exclusive distributor in the Vietnamese market. Customers purchasing through the authorized channel receive support for application assessment, model and accessory selection, official equipment supply, installation coordination, qualification support, training, calibration, preventive maintenance and troubleshooting, depending on the supplied configuration, project scope and service agreement.

When a project requires advanced review, SAO NAM coordinates with PMS-trained engineers and Particle Measuring Systems specialists. This approach helps pharmaceutical manufacturers connect instrument capability with real operating requirements, instead of selecting a product only from a headline specification. Contact SAO NAM to review the sampling objective, facility layout, utilities, system integration and documentation package before finalizing the configuration.

Need PMS configuration support in Vietnam?

Contact SAO NAM Life Sciences for application assessment and lifecycle technical support.

Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAM

Thông số có thể thay đổi theo phiên bản và cấu hình. Luôn đối chiếu tài liệu PMS, tem máy, số sê-ri, SOP, URS và hồ sơ qualification tại thời điểm áp dụng.

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA Protected