Sửa chữa IsoAir Pro-E và Pro-Plus cho ngành dược
Dịch vụ kiểm tra IsoAir Pro-E/Pro-Plus: lỗi bơm, lưu lượng, PoE/nguồn, mạng, NFC, cảnh báo, nền đếm và tích hợp FacilityPro tại nhà máy dược.
Gửi ảnh lỗi và số sê-ri
1. Thiết bị IsoAir® Pro-E / Pro-Plus và phạm vi ứng dụng
IsoAir® Pro-E / Pro-Plus là cảm biến tiểu phân từ xa có bơm tích hợp, được sử dụng cho giám sát tiểu phân không sống gần điểm quan trọng trong khu vực vô trùng và hệ thống giám sát môi trường dược. Thế hệ cảm biến từ xa hiện hành của PMS; Pro-E dùng PoE và Pro-Plus có lựa chọn nguồn/giao tiếp khác, vì vậy không được gộp linh kiện khi báo sửa chữa.
2. Các triệu chứng thường cần kiểm tra
| Triệu chứng | Nhóm cần kiểm tra | Không nên tự kết luận |
|---|---|---|
| Bơm tích hợp không chạy, ồn hoặc lưu lượng dao động | Xác nhận đúng biến thể Pro-E hay Pro-Plus | Có thể liên quan thiết bị, phụ kiện hoặc điều kiện sử dụng |
| Mất nguồn PoE/AC/DC hoặc khởi động không ổn định | Kiểm tra nguồn, PoE, cáp, I/O và địa chỉ | Chưa đủ cơ sở thay bo mạch hoặc cảm biến |
| Không kết nối Modbus/API hoặc mất điểm trên FacilityPro | Đánh giá bơm, đường khí, đầu dò và lưu lượng | Có thể liên quan thiết bị, phụ kiện hoặc điều kiện sử dụng |
| NFC/bracket không giữ đúng nhận diện hoặc địa chỉ | Kiểm tra bracket/NFC, mapping và dữ liệu đệm | Chưa đủ cơ sở thay bo mạch hoặc cảm biến |
| Nền đếm cao sau vệ sinh/VHP hoặc tải hạt lớn | Đánh giá ảnh hưởng vệ sinh, VHP và ngoại quan IP65 | Có thể liên quan thiết bị, phụ kiện hoặc điều kiện sử dụng |
3. Phạm vi chẩn đoán kỹ thuật
- Xác nhận đúng biến thể Pro-E hay Pro-Plus
- Kiểm tra nguồn, PoE, cáp, I/O và địa chỉ
- Đánh giá bơm, đường khí, đầu dò và lưu lượng
- Kiểm tra bracket/NFC, mapping và dữ liệu đệm
- Đánh giá ảnh hưởng vệ sinh, VHP và ngoại quan IP65
Triệu chứng của người dùng là dữ liệu đầu vào, chưa phải kết luận hỏng linh kiện. SAO NAM sẽ tách lỗi thiết bị, phụ kiện, điều kiện sử dụng, cấu hình và hạ tầng trước khi đề xuất thay thế.
4. Những hạng mục SAO NAM có thể thực hiện
- Chẩn đoán và xử lý bơm/lưu lượng theo phạm vi
- Khắc phục nguồn, PoE hoặc giao tiếp mạng
- Kiểm tra và phục hồi cấu hình/mapping được duyệt
- Vệ sinh kỹ thuật đường khí và đánh giá nền đếm
- Kiểm tra bracket, đầu dò và kết nối phụ kiện
- Phối hợp hiệu chuẩn và OQ lại điểm đo sau can thiệp
5. Quy trình tiếp nhận và sửa chữa
| Bước | Nội dung | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | Tiếp nhận model, số sê-ri, ảnh và mô tả lỗi | Hồ sơ đầu vào |
| 2 | Kiểm tra ngoại quan và điều kiện an toàn | Tình trạng ban đầu |
| 3 | Chẩn đoán theo cụm chức năng liên quan | Lỗi được khoanh vùng |
| 4 | Báo phạm vi, phụ tùng, chi phí và thời gian | Khách hàng phê duyệt |
| 5 | Sửa chữa và kiểm tra sau can thiệp | Biên bản kỹ thuật |
| 6 | Đánh giá calibration/OQ/PQ cần thiết | Khuyến nghị đưa lại vào sử dụng |
6. Kiểm tra sau sửa chữa
- Bơm và lưu lượng vận hành ổn định
- Thiết bị nhận đúng nguồn và địa chỉ
- Dữ liệu/cảnh báo xuất hiện đúng trên FMS
- Nền đếm được kiểm tra sau purge
- Mã vị trí và hồ sơ thay đổi được đối chiếu
Khả năng chống VHP của thiết kế không đồng nghĩa thiết bị không cần kiểm tra sau chu kỳ khử khuẩn hoặc sự cố xâm nhập chất lỏng. Mọi dấu hiệu bất thường cần được ghi nhận trước khi vệ sinh thêm.
7. Hồ sơ bàn giao và trạng thái GxP
Hồ sơ có thể gồm tình trạng tiếp nhận, lỗi xác nhận, hạng mục đã thực hiện, linh kiện/vật tư sử dụng, kết quả kiểm tra chức năng, giới hạn còn lại và khuyến nghị. Chứng nhận hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ hoặc thẩm định phần mềm là hạng mục riêng nếu không được ghi trong phạm vi đã duyệt.
Nhà máy chịu trách nhiệm đánh giá tác động theo change control, deviation/CAPA và quyết định khi nào thiết bị được đưa lại vào sử dụng GMP. Với cảm biến lắp cố định, phải bảo đảm lắp lại đúng vị trí, đúng mã điểm và đúng cấu hình hệ thống.
8. Thông tin cần gửi trước khi báo giá
- Tên model và số sê-ri trên nhãn thiết bị
- Ảnh toàn bộ máy, đầu vào/đầu nối và phụ kiện
- Ảnh hoặc video lỗi, mã cảnh báo và thời điểm phát sinh
- Ứng dụng, vị trí sử dụng và điều kiện vệ sinh/khử khuẩn
- Ngày hiệu chuẩn, bảo trì và sửa chữa gần nhất
- Thay đổi gần đây về mạng, phần mềm, phụ kiện hoặc quy trình
- Yêu cầu hồ sơ sau sửa và thời gian cần hoàn tất
Tiếp nhận chẩn đoán, bảo trì và sửa chữa thiết bị PMS dùng trong dược phẩm, công nghệ sinh học và phòng sạch GMP.
Khi cần, SAO NAM phối hợp kỹ sư được đào tạo và chuyên gia Particle Measuring Systems để xác nhận phụ tùng hoặc phương án xử lý phù hợp.
9. Câu hỏi thường gặp
Chỉ báo được phí kiểm tra sơ bộ. Cần model, số sê-ri, hình ảnh, mã lỗi và phụ kiện để khoanh vùng.
Tùy hạng mục can thiệp. Nếu ảnh hưởng lưu lượng, quang học, thể tích mẫu hoặc kết quả đo, cần đánh giá hiệu chuẩn hoặc kiểm tra phù hợp.
Không trình bày linh kiện là chính hãng nếu chưa xác nhận nguồn và khả năng tương thích. Mọi lựa chọn phải được báo trước cho khách hàng.
Không nên. Việc tháo máy có thể làm mất dấu lỗi, phát sinh nhiễm bẩn hoặc tăng mức hư hỏng.
Gửi ảnh nhãn máy, mã lỗi và video triệu chứng để SAO NAM đánh giá bước đầu.
Gọi/Zalo: 0903 938 641Gửi yêu cầu sửa chữa10. Dịch vụ sửa chữa liên quan
- Dịch vụ sửa chữa thiết bị PMS cho ngành dược
- Sửa chữa MiniCapt Mobile – máy lấy mẫu vi sinh
- Sửa chữa MiniCapt Pro – bộ lấy mẫu vi sinh từ xa
- Sửa chữa APSS-2000 cho kiểm nghiệm USP 788
11. Nguồn đối chiếu chính thức
- PMS – IsoAir Pro
- PMS – Dịch vụ sửa chữa và hiệu chuẩn chính hãng
- ISO 21501-4:2018 – ISO
- EU GMP Annex 1 – European Commission
IsoAir Pro-E and Pro-Plus Remote Particle Counter Repair
Repair scope for regulated Life Sciences use
This page describes repair and reintegration of IsoAir Pro-E and Pro-Plus remote particle counters used in pharmaceutical environmental monitoring. SAO NAM receives the instrument for documented inspection and troubleshooting before confirming the final repair scope. A model name alone is not enough to promise a repair result. Serial number, configuration, firmware or software version, accessories, service history, contamination exposure and the observed failure must be reviewed.
Repair is different from preventive maintenance, calibration and qualification. Maintenance aims to reduce predictable wear and contamination. Repair restores a failed function where technically and commercially feasible. Calibration evaluates measurement performance against a defined method. Qualification demonstrates that the configured system is installed and operates for its intended GMP use. Depending on the intervention, more than one activity may be required before the equipment returns to service.
Fault isolation before parts replacement
A good repair process starts by separating the symptom from the root equipment fault. A flow alarm may come from a pump, blocked tubing, a leak, an external vacuum source or configuration. High particle counts may be caused by a contaminated flow path, bubbles, sample preparation, environmental contamination or optical drift. A communication failure may come from the instrument, cable, switch, server, address or software service. Replacing parts without this isolation can increase downtime without solving the problem.
SAO NAM therefore records the as-received condition, reviews the customer description and performs functional checks that are safe for the device. When the failure requires controlled manufacturer procedures, proprietary adjustment, unavailable parts or deeper factory capability, SAO NAM coordinates the next technical route with Particle Measuring Systems as appropriate. No component is presented as “OEM” unless its source and compatibility have been confirmed.
Post-repair verification and GMP impact
After the repair, the affected functions are checked again. The test may include power-up, flow, pump operation, zero or background response, touchscreen or user interface, data storage, communication, alarms, accessories and sample recipes, depending on the model. The service record identifies what was tested and what was not tested. It should also state whether calibration, OQ, PQ, system suitability or method verification is recommended.
For instruments used in pharmaceutical manufacturing, returning power to the device does not automatically restore validated status. QA and the system owner must evaluate the intervention through site change control and deviation procedures. The assessment should consider measurement impact, software configuration, user access, data integrity, instrument location, sampling tubing and any records generated before the fault was detected.
Information required for a repair quotation
Customers should provide the exact model and serial number, instrument label photographs, application and cleanroom or laboratory area, current symptoms, error screenshots, last calibration and maintenance dates, recent changes, exposure to disinfectants or high particle loads, and the accessories supplied with the unit. For connected devices, include the system architecture, point name, network condition and whether the fault affects one point or multiple points.
SAO NAM focuses this service on PMS equipment used in pharmaceutical and Life Sciences contamination control. The final repair quotation is issued only after the required evidence has been reviewed. Parts availability, legacy product status and the need for manufacturer-level support can affect feasibility, lead time and cost.
Service documentation
The handover package may include an inspection record, confirmed fault, actions performed, parts used, functional test results, open limitations and recommendations. Calibration certificates, qualification protocols or software validation evidence are separate deliverables unless they are explicitly included in the approved scope. This distinction helps QA understand exactly what evidence supports the instrument's return to GMP use.
Send the serial number, photos, error message and intended use to SAO NAM Life Sciences.
Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAMThông tin được đối chiếu từ nguồn chính thức truy cập tháng 8/2026. Model, phụ tùng và tình trạng hỗ trợ có thể thay đổi; cần xác nhận trước khi sửa chữa.
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
