Sửa chữa LiQuilaz II – cảm biến tiểu phân dung dịch
SAO NAM kiểm tra LiQuilaz II E/S Series: lỗi lưu lượng, nền đếm, bọt khí, tắc mao quản, giao tiếp, kênh kích thước và kết nối bộ lấy mẫu trong ngành dược.
Gửi ảnh lỗi và số sê-ri
1. Thiết bị LiQuilaz® II và phạm vi ứng dụng
LiQuilaz® II là cảm biến quang đếm tiểu phân trong chất lỏng, được sử dụng cho kiểm nghiệm dược, nước, dung dịch quy trình hoặc cấu hình lấy mẫu liên quan trong phạm vi Life Sciences đã được xác nhận. Dòng cảm biến hiện hành gồm E Series và S Series với dải đo, lưu lượng và ứng dụng khác nhau; phải xác nhận đúng model trước khi xử lý.
2. Các triệu chứng thường cần kiểm tra
| Triệu chứng | Nhóm cần kiểm tra | Không nên tự kết luận |
|---|---|---|
| Không có lưu lượng, lưu lượng thấp hoặc dao động | Xác nhận E Series/S Series, lưu lượng và vật liệu kết nối | Có thể liên quan thiết bị, phụ kiện hoặc điều kiện sử dụng |
| Nền đếm cao kéo dài sau khi tráng rửa | Kiểm tra chất lỏng, độ nhớt, nhiệt độ và tương thích | Chưa đủ cơ sở thay bo mạch hoặc cảm biến |
| Kết quả dao động do bọt khí hoặc chỉ số khúc xạ | Tách bọt khí với tiểu phân thật và nhiễm bẩn đường mẫu | Có thể liên quan thiết bị, phụ kiện hoặc điều kiện sử dụng |
| Tắc mao quản/đường mẫu hoặc carryover cao | Đánh giá mao quản, fitting, flow controller và sampler | Chưa đủ cơ sở thay bo mạch hoặc cảm biến |
| Mất giao tiếp RS-485/Ethernet/phần mềm | Kiểm tra giao tiếp, kênh và dữ liệu nền | Có thể liên quan thiết bị, phụ kiện hoặc điều kiện sử dụng |
3. Phạm vi chẩn đoán kỹ thuật
- Xác nhận E Series/S Series, lưu lượng và vật liệu kết nối
- Kiểm tra chất lỏng, độ nhớt, nhiệt độ và tương thích
- Tách bọt khí với tiểu phân thật và nhiễm bẩn đường mẫu
- Đánh giá mao quản, fitting, flow controller và sampler
- Kiểm tra giao tiếp, kênh và dữ liệu nền
Triệu chứng của người dùng là dữ liệu đầu vào, chưa phải kết luận hỏng linh kiện. SAO NAM sẽ tách lỗi thiết bị, phụ kiện, điều kiện sử dụng, cấu hình và hạ tầng trước khi đề xuất thay thế.
4. Những hạng mục SAO NAM có thể thực hiện
- Vệ sinh/khắc phục đường mẫu theo hướng dẫn phù hợp
- Xử lý tắc nghẽn, fitting hoặc kết nối trong phạm vi
- Chẩn đoán lưu lượng và bộ điều khiển liên quan
- Khôi phục giao tiếp với sampler/phần mềm
- Đánh giá bộ phận quang và phối hợp PMS khi cần
- Kiểm tra nền đếm/chức năng; đề xuất hiệu chuẩn
5. Quy trình tiếp nhận và sửa chữa
| Bước | Nội dung | Kết quả |
|---|---|---|
| 1 | Tiếp nhận model, số sê-ri, ảnh và mô tả lỗi | Hồ sơ đầu vào |
| 2 | Kiểm tra ngoại quan và điều kiện an toàn | Tình trạng ban đầu |
| 3 | Chẩn đoán theo cụm chức năng liên quan | Lỗi được khoanh vùng |
| 4 | Báo phạm vi, phụ tùng, chi phí và thời gian | Khách hàng phê duyệt |
| 5 | Sửa chữa và kiểm tra sau can thiệp | Biên bản kỹ thuật |
| 6 | Đánh giá calibration/OQ/PQ cần thiết | Khuyến nghị đưa lại vào sử dụng |
6. Kiểm tra sau sửa chữa
- Đường mẫu thông và không rò rỉ
- Lưu lượng phù hợp cấu hình thực tế
- Nền đếm ổn định sau quy trình làm sạch
- Giao tiếp và kênh dữ liệu được xác nhận
- Mẫu kiểm tra được chạy theo SOP phù hợp
Không dùng một chất làm sạch cho mọi LiQuilaz. Tính tương thích hóa học, vật liệu đường mẫu và hướng dẫn của PMS phải được xác nhận trước khi đưa dung môi vào cảm biến.
7. Hồ sơ bàn giao và trạng thái GxP
Hồ sơ có thể gồm tình trạng tiếp nhận, lỗi xác nhận, hạng mục đã thực hiện, linh kiện/vật tư sử dụng, kết quả kiểm tra chức năng, giới hạn còn lại và khuyến nghị. Chứng nhận hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ hoặc thẩm định phần mềm là hạng mục riêng nếu không được ghi trong phạm vi đã duyệt.
Nhà máy chịu trách nhiệm đánh giá tác động theo change control, deviation/CAPA và quyết định khi nào thiết bị được đưa lại vào sử dụng GMP. Với cảm biến lắp cố định, phải bảo đảm lắp lại đúng vị trí, đúng mã điểm và đúng cấu hình hệ thống.
8. Thông tin cần gửi trước khi báo giá
- Tên model và số sê-ri trên nhãn thiết bị
- Ảnh toàn bộ máy, đầu vào/đầu nối và phụ kiện
- Ảnh hoặc video lỗi, mã cảnh báo và thời điểm phát sinh
- Ứng dụng, vị trí sử dụng và điều kiện vệ sinh/khử khuẩn
- Ngày hiệu chuẩn, bảo trì và sửa chữa gần nhất
- Thay đổi gần đây về mạng, phần mềm, phụ kiện hoặc quy trình
- Yêu cầu hồ sơ sau sửa và thời gian cần hoàn tất
Tiếp nhận chẩn đoán, bảo trì và sửa chữa thiết bị PMS dùng trong dược phẩm, công nghệ sinh học và phòng sạch GMP.
Khi cần, SAO NAM phối hợp kỹ sư được đào tạo và chuyên gia Particle Measuring Systems để xác nhận phụ tùng hoặc phương án xử lý phù hợp.
9. Câu hỏi thường gặp
Chỉ báo được phí kiểm tra sơ bộ. Cần model, số sê-ri, hình ảnh, mã lỗi và phụ kiện để khoanh vùng.
Tùy hạng mục can thiệp. Nếu ảnh hưởng lưu lượng, quang học, thể tích mẫu hoặc kết quả đo, cần đánh giá hiệu chuẩn hoặc kiểm tra phù hợp.
Không trình bày linh kiện là chính hãng nếu chưa xác nhận nguồn và khả năng tương thích. Mọi lựa chọn phải được báo trước cho khách hàng.
Không nên. Việc tháo máy có thể làm mất dấu lỗi, phát sinh nhiễm bẩn hoặc tăng mức hư hỏng.
Gửi ảnh nhãn máy, mã lỗi và video triệu chứng để SAO NAM đánh giá bước đầu.
Gọi/Zalo: 0903 938 641Gửi yêu cầu sửa chữa10. Dịch vụ sửa chữa liên quan
- Dịch vụ sửa chữa thiết bị PMS cho ngành dược
- Sửa chữa FacilityPro 1010/3010/5010 cho hệ giám sát
- Sửa chữa Lasair Pro cho phòng sạch dược phẩm
- Sửa chữa Lasair III – máy đếm tiểu phân thế hệ cũ
11. Nguồn đối chiếu chính thức
LiQuilaz II Liquid Particle Counter Sensor Repair Service
Repair scope for regulated Life Sciences use
This page describes diagnosis and repair of LiQuilaz II E-Series and S-Series liquid particle sensors used in Life Sciences applications. SAO NAM receives the instrument for documented inspection and troubleshooting before confirming the final repair scope. A model name alone is not enough to promise a repair result. Serial number, configuration, firmware or software version, accessories, service history, contamination exposure and the observed failure must be reviewed.
Repair is different from preventive maintenance, calibration and qualification. Maintenance aims to reduce predictable wear and contamination. Repair restores a failed function where technically and commercially feasible. Calibration evaluates measurement performance against a defined method. Qualification demonstrates that the configured system is installed and operates for its intended GMP use. Depending on the intervention, more than one activity may be required before the equipment returns to service.
Fault isolation before parts replacement
A good repair process starts by separating the symptom from the root equipment fault. A flow alarm may come from a pump, blocked tubing, a leak, an external vacuum source or configuration. High particle counts may be caused by a contaminated flow path, bubbles, sample preparation, environmental contamination or optical drift. A communication failure may come from the instrument, cable, switch, server, address or software service. Replacing parts without this isolation can increase downtime without solving the problem.
SAO NAM therefore records the as-received condition, reviews the customer description and performs functional checks that are safe for the device. When the failure requires controlled manufacturer procedures, proprietary adjustment, unavailable parts or deeper factory capability, SAO NAM coordinates the next technical route with Particle Measuring Systems as appropriate. No component is presented as “OEM” unless its source and compatibility have been confirmed.
Post-repair verification and GMP impact
After the repair, the affected functions are checked again. The test may include power-up, flow, pump operation, zero or background response, touchscreen or user interface, data storage, communication, alarms, accessories and sample recipes, depending on the model. The service record identifies what was tested and what was not tested. It should also state whether calibration, OQ, PQ, system suitability or method verification is recommended.
For instruments used in pharmaceutical manufacturing, returning power to the device does not automatically restore validated status. QA and the system owner must evaluate the intervention through site change control and deviation procedures. The assessment should consider measurement impact, software configuration, user access, data integrity, instrument location, sampling tubing and any records generated before the fault was detected.
Information required for a repair quotation
Customers should provide the exact model and serial number, instrument label photographs, application and cleanroom or laboratory area, current symptoms, error screenshots, last calibration and maintenance dates, recent changes, exposure to disinfectants or high particle loads, and the accessories supplied with the unit. For connected devices, include the system architecture, point name, network condition and whether the fault affects one point or multiple points.
SAO NAM focuses this service on PMS equipment used in pharmaceutical and Life Sciences contamination control. The final repair quotation is issued only after the required evidence has been reviewed. Parts availability, legacy product status and the need for manufacturer-level support can affect feasibility, lead time and cost.
Service documentation
The handover package may include an inspection record, confirmed fault, actions performed, parts used, functional test results, open limitations and recommendations. Calibration certificates, qualification protocols or software validation evidence are separate deliverables unless they are explicitly included in the approved scope. This distinction helps QA understand exactly what evidence supports the instrument's return to GMP use.
Send the serial number, photos, error message and intended use to SAO NAM Life Sciences.
Call/Zalo: +84 903 938 641Contact SAO NAMThông tin được đối chiếu từ nguồn chính thức truy cập tháng 8/2026. Model, phụ tùng và tình trạng hỗ trợ có thể thay đổi; cần xác nhận trước khi sửa chữa.
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
