Hướng Dẫn Lắp BioCapt® 100 LPM Với MiniCapt® Mobile
-
Hãng sản xuất: Model: Document: -
Liên hệ
Hướng Dẫn Lắp BioCapt® 100 LPM Với MiniCapt® Mobile
Phân biệt đúng Remote Flat Lid, BCSU Flat Adaptor, Elbow Adaptor Kit, gioăng và khóa kẹp trước khi kết nối BioCapt® Single-Use 100 LPM với thiết bị lấy mẫu vi sinh chủ động MiniCapt® Mobile.
MiniCapt® Mobile kết hợp BioCapt® Single-Use trong lấy mẫu vi sinh chủ động. Nhấp vào ảnh để xem video hướng dẫn của SAO NAM PMS. Ảnh: Particle Measuring Systems.
Remote Flat Lid P/N 90790048 là nắp lấy mẫu từ xa đặt trên MiniCapt® Mobile. BCSU Flat Adaptor P/N 90790062 là đầu chuyển của BioCapt® Single-Use và được bao gồm trong Elbow Adaptor Kit P/N 90790060. Không nên dùng chung một tên gọi cho hai chi tiết này khi lập yêu cầu mua hàng hoặc SOP.
Việc lắp đúng một cụm lấy mẫu vi sinh không chỉ là ghép các chi tiết cơ khí. Mỗi phần tử phải đúng lưu lượng, đúng mã phụ kiện, đúng hướng và tạo thành đường hút khí kín từ BioCapt® Single-Use 100 LPM đến MiniCapt® Mobile. Một gioăng đặt lệch, khóa kẹp chưa ôm đều hoặc cấu hình lưu lượng không tương ứng có thể làm cho hệ thống không hoạt động như phương pháp đã được phê duyệt.
Hướng dẫn dưới đây giúp người vận hành nhận biết các thành phần xuất hiện trong video, hiểu thứ tự lắp ráp và biết những điểm cần xác nhận trước khi bắt đầu lấy mẫu. Việc triển khai thực tế phải tuân theo phiên bản manual, catalog phụ kiện, SOP và hồ sơ qualification đang được cơ sở sử dụng phê duyệt.

1. Nhận diện đúng từng phụ kiện trước khi lắp
Catalog phụ kiện MiniCapt® Mobile của Particle Measuring Systems tách rõ cụm kết nối trên máy và cụm chuyển tiếp tại BioCapt®. Bảng này giúp tránh nhầm tên thương mại với tên chi tiết trong bộ kit.
| Mã PMS | Tên chính xác | Cách gọi tiếng Việt | Vai trò trong cụm lắp |
|---|---|---|---|
| 90790048 | Remote Flat Lid / Remote Sampling Top | Nắp phẳng lấy mẫu từ xa | Đặt lên MiniCapt® Mobile để tạo điểm kết nối lấy mẫu từ xa. |
| 90790060 | Elbow Adaptor Kit | Bộ đầu nối khuỷu | Bộ kit gồm BCSU Flat Adaptor, tri-clamp, gioăng và elbow. |
| 90790062 | BCSU Flat Adaptor | Đầu chuyển phẳng BioCapt® Single-Use | Tạo bề mặt kết nối giữa BioCapt® và cụm elbow; nằm trong kit 90790060. |
| 90790058 | 3/4-inch Tri-Clamp | Khóa kẹp 3/4 inch | Giữ hai mặt bích của cụm kết nối sau khi đã đặt gioăng đúng tâm. |
| 90790059 | 3/4-inch Tri-Clamp PTFE Gasket | Gioăng PTFE 3/4 inch | Làm kín bề mặt ghép; phải sạch, nguyên vẹn và nằm đúng rãnh. |
| 1000022100 | Elbow | Đầu khuỷu | Định hướng kết nối và đường khí; nằm trong kit 90790060. |
MiniCapt® Mobile – thiết bị lấy mẫu vi sinh không khí chủ động của Particle Measuring Systems.
2. Kiểm tra trước khi bắt đầu lắp đặt
- MiniCapt® Mobile đúng model/lưu lượng 100 LPM.
- BioCapt® Single-Use đúng phiên bản 100 LPM.
- Đủ Remote Flat Lid và Elbow Adaptor Kit tương ứng.
- Recipe, thể tích và thời gian lấy mẫu đã được phê duyệt.
- Gioăng sạch, không biến dạng hoặc hư hỏng.
- Mặt bích và đầu nối không có bụi, cặn hoặc vết nứt.
- Khóa kẹp đóng mở bình thường, không cong lệch.
- BioCapt® còn nguyên bao gói theo quy trình đưa vào khu vực.
Không đặt chi tiết đã khử khuẩn lên bề mặt không kiểm soát và không chạm vào vùng tiếp xúc quan trọng. Nếu phát hiện bao gói, gioăng hoặc đầu nối bất thường, dừng thao tác và xử lý theo quy trình chất lượng của cơ sở.
3. Sáu bước lắp BioCapt® 100 LPM với MiniCapt® Mobile
Xem trực tiếp cách lắp BioCapt® 100 LPM với MiniCapt® Mobile
Video trình bày thứ tự chuẩn bị phụ kiện, đặt gioăng, cố định khóa kẹp, lắp Remote Flat Lid và kết nối BioCapt® Single-Use 100 LPM với MiniCapt® Mobile.
4. Những lỗi lắp đặt cần tránh
| Lỗi thường gặp | Rủi ro có thể phát sinh | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Nhầm Remote Flat Lid với BCSU Flat Adaptor | Đặt sai mã phụ kiện hoặc thiếu chi tiết trong cụm. | Kiểm tra P/N 90790048 và 90790062 theo catalog. |
| Dùng phụ kiện 25/50 LPM cho cấu hình 100 LPM | Cấu hình không phù hợp với lưu lượng/mục tiêu lấy mẫu. | Xác nhận model MiniCapt®, BioCapt® và configuration sheet 100 LPM. |
| Gioăng lệch, xoắn hoặc hư hỏng | Mối ghép không kín hoặc cụm bị lệch. | Kiểm tra gioăng trước khi siết khóa kẹp. |
| Khóa kẹp ôm không đều hai mặt bích | Mối nối nghiêng, lỏng hoặc chịu lực không đều. | Căn mặt bích và gioăng trước, sau đó mới đóng clamp. |
| Bắt đầu lấy mẫu ngay sau khi ghép | Bỏ sót lỗi vị trí, đường khí, recipe hoặc trạng thái thiết bị. | Thực hiện kiểm tra trước vận hành và ghi nhận theo SOP. |
BioCapt® Single-Use và MiniCapt® Mobile phải được lựa chọn theo đúng lưu lượng và phạm vi ứng dụng. Ảnh: Particle Measuring Systems.
5. Sau khi lắp xong cần xác nhận điều gì?
Lắp ráp hoàn tất về mặt cơ khí chưa đồng nghĩa phương pháp đã sẵn sàng sử dụng trong chương trình GMP. Cơ sở cần xác nhận khả năng vận hành, lưu lượng, tính phù hợp của môi trường nuôi cấy, vị trí lấy mẫu và cách quản lý dữ liệu theo SOP và hồ sơ qualification tương ứng.
6. Khi nào cấu hình 100 LPM được xem xét?
BioCapt® Single-Use 100 LPM hỗ trợ lấy một thể tích không khí xác định trong thời gian ngắn hơn so với các cấu hình lưu lượng thấp hơn. Cấu hình có thể được xem xét cho lấy mẫu thường quy nhanh, khảo sát, troubleshooting hoặc các điểm giám sát mà chương trình đã xác định lưu lượng 100 LPM là phù hợp.
Việc sử dụng trong Grade A, B, C hoặc D không được quyết định chỉ bởi tên thiết bị. Phương pháp, vị trí, lưu lượng, thể tích, tần suất, thời gian lấy mẫu và recovery efficiency phải được cơ sở đánh giá theo QRM, CCS, SOP, dữ liệu qualification và yêu cầu áp dụng của EU GMP Annex 1.
SAO NAM Life Sciences hỗ trợ lựa chọn đúng thiết bị và phụ kiện
SAO NAM Life Sciences là đại lý chuyên trách mảng Life Sciences của Particle Measuring Systems và là đơn vị phân phối độc quyền MiniCapt® và BioCapt® tại Việt Nam.
Khách hàng được hỗ trợ xác nhận model, lưu lượng, mã phụ kiện, môi trường nuôi cấy và mục tiêu ứng dụng; cung cấp chính hãng; lắp đặt; hỗ trợ qualification; đào tạo vận hành; hiệu chuẩn; bảo trì và xử lý kỹ thuật theo cấu hình cung cấp, phạm vi dự án và thỏa thuận dịch vụ. Khi cần, SAO NAM phối hợp cùng kỹ sư được PMS đào tạo và chuyên gia Particle Measuring Systems.
Câu hỏi thường gặp
1. P/N 90790048 có phải là BCSU Flat Adaptor không?
Không. Theo catalog phụ kiện PMS, 90790048 là Remote Flat Lid đặt trên MiniCapt® Mobile; BCSU Flat Adaptor là 90790062 và nằm trong Elbow Adaptor Kit 90790060.
2. Elbow Adaptor Kit 90790060 gồm những gì?
Catalog PMS liệt kê kit gồm BCSU Flat Adaptor 90790062, tri-clamp 90790058, gioăng tri-clamp 90790059 và elbow 1000022100. Nên đối chiếu catalog hiện hành khi đặt hàng.
3. BioCapt® 100 LPM có dùng với MiniCapt® Mobile 25M hoặc 50M không?
Không nên ghép các cấu hình khác lưu lượng. BioCapt® 100 LPM phải được kết nối với cấu hình lấy mẫu 100 LPM và bộ phụ kiện được PMS chỉ định. Hãy xác nhận model thiết bị trước khi đặt phụ kiện.
4. Lắp xong có thể lấy mẫu ngay không?
Chỉ sau khi hoàn tất kiểm tra trước vận hành theo SOP: tình trạng mối ghép, gioăng, khóa kẹp, đường khí, cấu hình lưu lượng, recipe và các kiểm tra chức năng/qualification liên quan.
5. SAO NAM có hỗ trợ kiểm tra đúng mã phụ kiện trước khi đặt hàng không?
Có. Khách hàng nên gửi model và serial MiniCapt® Mobile, lưu lượng, loại BioCapt®, hình ảnh phụ kiện hiện có và mục tiêu lấy mẫu để SAO NAM đối chiếu cấu hình trước khi báo giá.
Nguồn tham khảo chính thức
Installing BioCapt® 100 LPM on MiniCapt® Mobile
Correct Configuration Comes Before Assembly
Connecting a BioCapt® Single-Use 100 LPM microbial impactor to a MiniCapt® Mobile active microbial air sampler requires more than mechanically joining several components. The BioCapt® device, MiniCapt® Mobile model, remote sampling hardware and approved sampling recipe must all correspond to the 100 LPM configuration. Components intended for 25 or 50 LPM applications should not be assumed to be suitable for the 100 LPM airflow path.
Before installation, confirm the MiniCapt® Mobile model and serial number, the BioCapt® Single-Use version, the sampling objective and the current PMS parts catalog. Inspect every sealing and connection surface. The PTFE gasket should be clean, undamaged and correctly centered, while the tri-clamp should close smoothly around the aligned flanges.
Understanding PMS Part Numbers
The two flat components in this assembly have different functions. PMS part number 90790048 is the Remote Flat Lid, also described as the Remote Sampling Top, which is positioned on the MiniCapt® Mobile. The BioCapt Single-Use Flat Adaptor is part number 90790062. It is included in the Elbow Adaptor Kit, part number 90790060, together with the 3/4-inch tri-clamp 90790058, the 3/4-inch PTFE gasket 90790059 and the elbow component 1000022100.
Keeping these descriptions separate is important for purchase requests, spare-parts records, work instructions and troubleshooting. Using only the informal phrase “flat adaptor” can lead to the wrong item being ordered because the remote flat lid and the BCSU flat adaptor are not interchangeable descriptions.
A Controlled Installation Sequence
The installation sequence begins by stopping sampling and preparing the MiniCapt® Mobile according to the approved SOP and current operations manual. The gasket is centered between the mating flanges. The elbow and BCSU flat adaptor are aligned, then secured with the tri-clamp. The Remote Flat Lid is positioned correctly on the MiniCapt® Mobile, and the BioCapt® Single-Use 100 LPM device is connected in the orientation shown by PMS and the SAO NAM training video.
The operator should not force, twist or over-tighten the assembly. Before sampling begins, the complete airflow path should be visually checked for misalignment, a displaced gasket, a loose clamp or mechanical stress. The instrument configuration, recipe, sample volume and sampling duration must match the approved method. Functional or flow checks required by the facility’s SOP and qualification documentation should also be completed.
Use in Cleanroom Microbial Monitoring
A 100 LPM configuration can collect a defined air volume in a shorter period than a lower-flow configuration. It may be considered for rapid routine sampling, investigations, troubleshooting or other monitoring points where 100 LPM has been scientifically justified. However, a device is not assigned to Grade A, B, C or D solely by its product name. Sampling location, airflow impact, frequency, duration, culture medium, recovery efficiency and data interpretation must be addressed through Quality Risk Management, the Contamination Control Strategy, approved SOPs and qualification records.
SAO NAM - PMS Life Sciences in Vietnam
SAO NAM is the specialized Life Sciences representative of Particle Measuring Systems in Vietnam and the exclusive distributor of MiniCapt® and BioCapt® solutions in the Vietnamese market. Customers purchasing through the authorized distribution channel receive support with model and accessory verification, official product supply, installation, qualification support, operator training, calibration, preventive maintenance and technical troubleshooting, depending on the supplied configuration, project scope and service agreement.
For a faster configuration review, provide the MiniCapt® Mobile model and serial number, required flow rate, BioCapt® version, photographs of existing accessories and the intended sampling application. When advanced review is required, SAO NAM coordinates with PMS-trained engineers and Particle Measuring Systems specialists.
Contact SAO NAM - PMS Life Sciences for PMS part-number verification, application guidance and lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAM Life Sciences- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
PMS Việt Nam – Máy đếm tiểu phân & phòng sạch GMP | Sao Nam




.png)
