LiQuilaz® II S02 – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng từ 0,2 µm
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Document: -
Liên hệ
LiQuilaz® II S02 – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng từ 0,2 µm
Giám sát tiểu phân trong hóa chất quy trình, nước khử ion, chất cản quang và dung dịch có yêu cầu độ sạch cao bằng phép đo toàn bộ thể tích mẫu.
LiQuilaz® II S02 là máy đếm tiểu phân quang học theo thể tích dành cho chất lỏng của Particle Measuring Systems (PMS). Model này phát hiện tiểu phân từ 0,2 đến 2,0 µm, phù hợp khi doanh nghiệp cần kiểm soát các hạt rất nhỏ trong hóa chất, nước khử ion hoặc quy trình sản xuất có yêu cầu độ sạch cao.
1. LiQuilaz II S02 đo tiểu phân như thế nào?
S02 sử dụng nguyên lý quang học để phát hiện và phân loại tiểu phân khi chất lỏng đi qua vùng đo. Ống mao quản được chiếu sáng trên toàn bộ tiết diện, nhờ đó thiết bị phân tích toàn bộ chất lỏng đi qua thay vì chỉ quan sát một phần dòng mẫu.
Phép đo toàn bộ thể tích đặc biệt hữu ích khi nồng độ hạt thấp, thời gian lấy mẫu cần rút ngắn hoặc người dùng muốn nhận biết nhanh sự thay đổi của quy trình. Thiết bị cho phép chọn từ 1 đến 15 ngưỡng kích thước để theo dõi phân bố hạt theo mục tiêu kiểm soát.
2. Hai cấu hình lưu lượng của S02
| Tiêu chí | Lắp trực tiếp trên đường chất lỏng | Kết hợp bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng |
|---|---|---|
| Lưu lượng | 50 mL/phút, dung sai ±10%. | 20 mL/phút, dung sai ±10%. |
| Cách sử dụng | Đo tại điểm quy trình hoặc trên đường cấp chất lỏng. | Hút và đẩy một thể tích mẫu xác định qua cảm biến. |
| Điểm mạnh | Quan sát xu hướng và sự kiện tăng tiểu phân gần thời gian thực. | Kiểm soát thể tích mẫu, phù hợp đo mẫu theo mẻ và hạn chế lãng phí mẫu. |
| Phù hợp | Nước khử ion, hệ thống cấp hóa chất, bể quy trình và điểm sau lọc. | Mẫu chai, hóa chất giá trị cao, nghiên cứu hoặc kiểm tra độ sạch chi tiết. |
| Cần xác định | Áp suất, lưu lượng, đường hồi, van điều tiết và vị trí lắp. | Thể tích xi lanh, độ nhớt, vật liệu tiếp xúc mẫu và quy trình làm sạch. |
3. Thông số kỹ thuật LiQuilaz II S02
| Dải kích thước | 0,2–2,0 µm. |
|---|---|
| Số kênh | Người dùng điều chỉnh từ 1 đến 15 kênh. |
| Lưu lượng | 50 ±10% mL/phút khi lắp trực tuyến; có cấu hình 20 ±10% mL/phút cho ứng dụng bộ lấy mẫu. |
| Thể tích được phân tích | Toàn bộ thể tích dòng mẫu đi qua vùng đo. |
| Nồng độ khuyến nghị tối đa | 10.000 hạt/mL; độ chính xác lớn hơn 90% tại mức này theo tài liệu PMS, tương ứng tổn thất do trùng hạt nhỏ hơn 10%. |
| Số đếm nền | Nhỏ hơn 25 hạt/L. |
| Nhiệt độ mẫu | 0–150 °C, tùy chất lỏng và điều kiện áp suất. |
| Áp suất mẫu | 0–100 psi. |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079 và Kel-F®. |
| Kích thước | Khoảng 32,4 × 10,8 × 11,4 cm. |
| Khối lượng | Khoảng 2,8 kg. |
| Nguồn điện | 100–240 V, 50/60 Hz, 0,75 A. |
| Kết nối | RS-485, Ethernet 10/100Base-T và Modbus TCP. |
| Môi trường vận hành | 10–35 °C; độ ẩm không ngưng tụ. |
| Khả năng truy xuất hiệu chuẩn | Vật liệu chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST và/hoặc JIS. |
Thông số trên được tổng hợp từ tài liệu LiQuilaz II S-Series của PMS phát hành năm 2017. Cấu hình, mã đặt hàng và giới hạn vận hành phải được xác nhận bằng tài liệu hiện hành đi kèm báo giá.
4. Ứng dụng nổi bật của S02
5. S02 có dùng được với hóa chất ăn mòn và tạo bọt không?
PMS định hướng LiQuilaz II S-Series cho nhiều hóa chất quy trình, gồm axit flohydric và hóa chất ăn mòn ở nhiệt độ cao. S02 cũng có thể kết hợp bộ lấy mẫu dùng khí nén để xử lý một số hóa chất dễ tạo bọt hoặc thoát khí.
Với chất lỏng có độ nhớt hoặc khối lượng phân tử cao, bản thân môi trường có thể tán xạ ánh sáng và gây số đếm dương tính giả. PMS từng mô tả cấu hình LiQuilaz S02 tối ưu cùng bộ lấy mẫu LS-50 cho nhóm ứng dụng này. Việc áp dụng cần được thử nghiệm bằng mẫu thực tế và thiết lập ngưỡng phù hợp.
6. So sánh S02, S03 và S05
| Model | Dải kích thước | Lưu lượng trực tuyến | Định hướng lựa chọn |
|---|---|---|---|
| LiQuilaz II S02 | 0,2–2,0 µm | 50 ±10% mL/phút | Khi cần độ nhạy từ 0,2 µm trong hóa chất hoặc nước khử ion. |
| LiQuilaz II S03 | 0,3–3,0 µm | 80 ±10% mL/phút | Khi dải quan tâm bắt đầu từ 0,3 µm và cần lưu lượng cao hơn. |
| LiQuilaz II S05 | 0,5–20,0 µm | 80 ±10% mL/phút | Khi cần quan sát dải hạt rộng hơn đến 20 µm. |
7. Phần mềm và khả năng tích hợp dữ liệu
LiQuilaz II S02 hỗ trợ RS-485, Ethernet và Modbus TCP, thuận tiện kết nối hệ thống giám sát của PMS hoặc nền tảng điều khiển phù hợp. FacilityNet™ và FacilityPro® có thể được xem xét cho giám sát tại điểm quy trình; SamplerSight™ phù hợp với cấu hình lấy mẫu theo mẻ.
Phần mềm có thể hỗ trợ hiển thị dữ liệu hiện tại và dữ liệu lịch sử, thiết lập cảnh báo, theo dõi trạng thái và cấu hình bộ lấy mẫu. Phạm vi chức năng cụ thể phụ thuộc giấy phép phần mềm, cấu hình phần cứng và thiết kế hệ thống.
8. Kiểm soát sai số khi đo tiểu phân trong chất lỏng
Video ứng dụng: Kiểm tra độ sạch chi tiết bằng LiQuilaz
Video kỹ thuật của PMS trình bày cách sử dụng LiQuilaz để đánh giá tiểu phân trong dung dịch rửa khi kiểm tra độ sạch của chi tiết và hệ thống chất lỏng.
Xem video trên website PMS9. Thông tin cần chuẩn bị trước khi hỏi báo giá
| Loại chất lỏng | Tên hóa chất, nồng độ, độ nhớt, khả năng ăn mòn, tạo bọt hoặc thoát khí. |
|---|---|
| Dải hạt cần đo | Kích thước quan tâm, giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động. |
| Cách lấy mẫu | Đo trực tuyến, mẫu chai, mẫu theo mẻ hay kiểm tra dung dịch rửa chi tiết. |
| Điều kiện vận hành | Nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, thể tích mẫu và vị trí lắp đặt. |
| Yêu cầu dữ liệu | Hiển thị, cảnh báo, báo cáo, kết nối mạng hoặc tích hợp hệ thống điều khiển. |
| Dịch vụ | Lắp đặt, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phụ kiện cần thiết. |
10. SAO NAM hỗ trợ LiQuilaz II S02 tại Việt Nam
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn model và phụ kiện, cung cấp thiết bị PMS chính hãng, hướng dẫn lắp đặt, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật theo phạm vi dự án hoặc thỏa thuận dịch vụ.
Đối với hóa chất đặc thù, khách hàng nên cung cấp bảng dữ liệu an toàn, điều kiện vận hành và sơ đồ điểm lấy mẫu. Những thông tin này giúp xác định vật liệu tiếp xúc, phương án điều tiết lưu lượng, đường xả mẫu và quy trình vệ sinh phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
S02 có phải là hệ thống lấy mẫu hoàn chỉnh không?
Vì sao S02 có hai mức lưu lượng 50 và 20 mL/phút?
S02 có phù hợp kiểm tra tiểu phân theo USP <788> không?
S02 có đo được axit flohydric không?
Khi số đếm tăng đột ngột có phải hóa chất bị nhiễm hạt?
Cần tư vấn LiQuilaz II S02?
Gửi loại hóa chất, dải hạt, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng và mục tiêu đo. SAO NAM sẽ hỗ trợ xác định cấu hình S02, bộ lấy mẫu, phần mềm và phụ kiện phù hợp.
Hotline/Zalo: 0903 938 641Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098
Email: info@saonamchem.com
Liên hệ ngay
Bài viết và dịch vụ liên quan
- SLS-1200 kết hợp LiQuilaz S02 và bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng
- Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân LiQuilaz
- Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân
- Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
LiQuilaz® II S02 Liquid Particle Counter
Volumetric particle monitoring from 0.2 to 2.0 µm
The LiQuilaz® II S02 from Particle Measuring Systems is a volumetric optical particle counter designed for high-purity liquids and process chemicals. Its 0.2 to 2.0 µm measurement range makes it suitable for applications that require detection of very small particles in deionized water, photoresist, chemical delivery systems, process baths, and precision-component cleaning fluids. The instrument can be configured with one to fifteen user-adjustable particle-size channels, allowing the measurement program to focus on the thresholds that matter to a specific process.
LiQuilaz II instruments analyze 100% of the sample volume passing through the illuminated capillary. This is different from partial-flow optical designs that observe only a portion of the liquid stream. Full-volume measurement can provide statistically useful data within shorter sampling intervals, particularly when particle concentrations are low. It does not, however, remove the need for a controlled sampling procedure. Bubbles, contaminated tubing, unstable flow, excessive particle concentration, and incompatible wetted materials can still create misleading results.
Online and syringe-sampling configurations
The S02 has two important flow configurations. For online or in-line use, the nominal flow rate is 50 mL/min with a ±10% tolerance. This configuration can provide near-real-time visibility into process changes, filter performance, chemical delivery events, and contamination excursions. For sampler applications, a 20 mL/min configuration with a ±10% tolerance is available. A syringe liquid sampler—translated in this article as “bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng”—draws and dispenses a controlled liquid volume through the particle counter. This arrangement is useful for bottle samples, batch testing, expensive chemicals, and laboratory investigations where continuous installation is not practical.
Chemical compatibility and operating limits
Published PMS specifications list a recommended maximum concentration of 10,000 particles/mL, a zero count below 25 particles/L, a sample pressure range of 0 to 100 psi, and a sample temperature range of 0 to 150 °C. Wetted materials include sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079, and Kel-F®. The broad published limits should not be treated as universal approval for every chemical. Concentration, temperature, pressure, viscosity, gas release, tubing, fittings, and the complete wetted path must be reviewed for each application. PMS identifies the S-Series for many process chemicals, including hydrofluoric acid and hot corrosive liquids, subject to correct configuration.
Applications and model selection
Typical S02 applications include chemical quality assurance, deionized-water monitoring, photoresist monitoring, process-bath control, chemical distribution systems, and component cleanliness testing. The S02 should be selected when sensitivity from 0.2 µm is required. The S03 covers 0.3 to 3.0 µm, while the S05 covers 0.5 to 20.0 µm. A lower minimum size is not automatically the best choice: the correct model depends on the target particle range, sample concentration, flow requirements, chemical properties, and the decisions that will be made from the data.
Data integration and lifecycle support in Vietnam
LiQuilaz II supports RS-485, 10/100Base-T Ethernet, and Modbus TCP communications. Depending on the application, PMS software such as FacilityNet™, FacilityPro®, or SamplerSight™ may support visualization, alarms, historical data review, sampler setup, and reporting. Exact capabilities depend on the licensed software and system architecture.
SAO NAM supports Particle Measuring Systems customers in Vietnam with application assessment, model and accessory selection, official equipment supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, and technical troubleshooting, depending on the supplied configuration, project scope, and service agreement. For a reliable quotation, provide the chemical name and concentration, target particle sizes, viscosity, temperature, pressure, flow conditions, sample volume, sampling method, and data-integration requirements.
Contact SAO NAM for PMS configuration guidance, application assessment and lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAMNguồn tham khảo chính thức
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II Series.
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz II E and S Operations Manual.
- Particle Measuring Systems – Particle Counter Sizing Accuracy: LiQuilaz-S.
- Particle Measuring Systems – Particle Detection in High-Viscosity or High-Molecular-Weight Liquids.
Lưu ý kỹ thuật: Nội dung dùng để giới thiệu và định hướng cấu hình. Thông số, vật liệu, phụ kiện, mã đặt hàng và phạm vi ứng dụng cần được xác nhận bằng tài liệu PMS hiện hành của đúng cấu hình trước khi mua, lắp đặt hoặc thẩm định.
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
