LiQuilaz® II E15P – Máy đếm tiểu phân trong chất lỏng dải 1,5–125 µm
Giải pháp đếm tiểu phân theo thể tích cho nước dược phẩm, dung dịch quy trình, kiểm tra độ sạch chi tiết và bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng SLS-2000.
LiQuilaz® II E15P là máy đếm tiểu phân trong chất lỏng của Particle Measuring Systems (PMS), phát hiện hạt từ 1,5 đến 125 µm. Thiết bị đo toàn bộ lượng chất lỏng đi qua vùng cảm biến, cho phép phân loại theo tối đa 15 kênh kích thước và phù hợp với phép đo từng mẫu có kiểm soát.
1. E15P đo tiểu phân như thế nào?
Mẫu chất lỏng được đưa qua vùng đo quang học với lưu lượng xác định. Khi một hạt đi qua chùm sáng, lượng ánh sáng tới bộ thu giảm xuống. Mức suy giảm được xử lý để phát hiện và xếp hạt vào kênh kích thước tương ứng. Vì toàn bộ dòng mẫu đi qua vùng đo, số đếm liên hệ trực tiếp với thể tích đã phân tích.
Phép đo quang học không tự phân biệt được hạt rắn với bọt khí. Do đó, quy trình chuẩn bị mẫu, khử bọt, làm sạch bình chứa, súc rửa đường mẫu và xác nhận số đếm nền có ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả.
2. Cấu hình hệ thống và vai trò của E15P
| Thành phần | Vai trò | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|
| LiQuilaz II E15P | Phát hiện và phân loại tiểu phân 1,5–125 µm. | Kênh kích thước, hiệu chuẩn và vật liệu tiếp xúc mẫu. |
| Bộ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng | Hút và đẩy một thể tích mẫu xác định qua máy đếm. | Dung tích xi lanh, tính ăn mòn, thể tích thử và độ nhớt. |
| SamplerSight | Thiết lập phép đo, thu thập, hiển thị và báo cáo dữ liệu. | Phiên bản, giấy phép, máy tính và quy trình quản lý dữ liệu. |
| Đường mẫu và bình chứa | Duy trì đường dẫn sạch, kín và tương thích hóa học. | Bọt, cặn, hấp phụ hạt, nhiễm chéo và thể tích chết. |
3. Thông số kỹ thuật tham khảo
| Dải kích thước | 1,5–125 µm |
|---|---|
| Số kênh | Tối đa 15 kênh do người dùng thiết lập |
| Lưu lượng danh định | 20 mL/phút |
| Lượng mẫu được đo | 100% dòng mẫu đi qua vùng đo |
| Nồng độ tối đa công bố | 10.000 hạt/mL |
| Số đếm nền | Nhỏ hơn 50 hạt/L trong cấu hình SLS-1000 |
| Nhiệt độ mẫu | 10–50 °C |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Silica nóng chảy, thạch anh đen, Teflon®, Kel-F® và Kalrez® |
| Khả năng truy xuất hiệu chuẩn | Chuẩn có khả năng truy xuất đến NIST và/hoặc JIS theo tài liệu PMS |
Các giá trị trên dùng để định hướng lựa chọn. Cấu hình đặt hàng, vật liệu, phụ kiện và điều kiện vận hành phải được xác nhận bằng tài liệu PMS hiện hành của đúng thiết bị.
4. Ứng dụng phù hợp
5. Quy trình lấy mẫu khuyến nghị
| Bước | Thao tác | Mục đích kiểm soát |
|---|---|---|
| 1 | Xác nhận mẫu, vật liệu tiếp xúc và phương pháp đã phê duyệt. | Tránh phản ứng hóa học hoặc nhiễm từ đường mẫu. |
| 2 | Làm sạch, súc rửa và đo mẫu trắng đến khi đạt tiêu chí nền. | Kiểm chứng hệ thống chưa tạo thêm hạt đáng kể. |
| 3 | Đồng nhất mẫu nhẹ nhàng, hạn chế tạo bọt và để hạt không lắng. | Tăng tính đại diện và độ lặp lại. |
| 4 | Chạy số lần xả bỏ, số lần đo và thể tích theo phương pháp. | Ổn định đường mẫu và thu đủ dữ liệu. |
| 5 | Rà soát cảnh báo, độ lặp lại, số đếm nền và lưu hồ sơ. | Phát hiện kết quả bất thường trước khi phê duyệt. |
6. Các yếu tố dễ làm sai lệch kết quả
- Bọt khí: có thể tạo tín hiệu giống tiểu phân.
- Nồng độ quá cao: nhiều hạt đi qua đồng thời có thể gây đếm thiếu hoặc phân loại sai.
- Nhiễm chéo: cặn từ mẫu trước, bình chứa hoặc dụng cụ thao tác làm tăng số đếm.
- Hạt lắng: mẫu không đồng nhất làm kết quả giữa các lần hút khác nhau.
- Đường mẫu không kín: ảnh hưởng dòng chảy, tạo bọt hoặc gây sai thể tích.
- Kênh kích thước không phù hợp: dữ liệu không phản ánh đúng tiêu chí kiểm soát của quy trình.
Video: Nguyên lý hoạt động của máy đếm tiểu phân quang học
Video của Particle Measuring Systems minh họa cách máy đếm tiểu phân quang học phát hiện và phân loại hạt trong dòng mẫu.
Xem video trên YouTube7. Tình trạng sản phẩm và lựa chọn cấu hình
Tài liệu SLS-1000 của PMS cập nhật năm 2026 vẫn liệt kê LiQuilaz II E15P trong cấu hình SLS-2000. Mã đặt hàng, phụ kiện, phần mềm, hiệu chuẩn và khả năng cung cấp cần được xác nhận trên báo giá của đúng dự án.
Không nên nhầm E15P với model E15 đời trước được đề cập trong thông báo vòng đời cũ. Khi cần dịch vụ cho thiết bị đang sử dụng, hãy gửi ảnh tem máy, mã sản phẩm và số sê-ri để kiểm tra đúng thế hệ và phạm vi hỗ trợ.
Tư vấn LiQuilaz II E15P và hệ lấy mẫu SLS-2000
SAO NAM hỗ trợ đánh giá mẫu, lựa chọn cấu hình, cung cấp thiết bị, hướng dẫn lắp đặt, đào tạo, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật thiết bị Particle Measuring Systems tại Việt Nam.
Gửi yêu cầu báo giáGọi/Zalo: 0903 938 6418. Câu hỏi thường gặp
Bài viết liên quan
- Hệ thống đếm tiểu phân trong dung dịch APSS-2000
- Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân LiQuilaz
- Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân
Tóm tắt
LiQuilaz II E15P là máy đếm tiểu phân trong chất lỏng dải 1,5–125 µm, lưu lượng 20 mL/phút, tối đa 15 kênh và đo 100% dòng mẫu. Thiết bị phù hợp cho nước dược phẩm, dung dịch quy trình, đánh giá lọc, kiểm tra độ sạch chi tiết và hệ lấy mẫu bằng xi lanh định lượng SLS-2000. SAO NAM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp, hiệu chuẩn, bảo trì và dịch vụ kỹ thuật PMS tại Việt Nam.
LiQuilaz® II E15P Liquid Particle Counter
The LiQuilaz® II E15P from Particle Measuring Systems is a volumetric liquid particle counter designed for measurements from 1.5 to 125 µm. It supports up to 15 user-configurable size channels and operates at a nominal flow rate of 20 mL/min. The optical system measures 100% of the liquid volume that passes through the sensing zone, making the instrument suitable for low-volume samples and applications where missing relatively rare particles could affect the interpretation of cleanliness.
The measurement principle is light obscuration. A particle passing through the illuminated sensing region reduces the light reaching the detector. The resulting signal is processed and assigned to the appropriate size channel. The instrument therefore produces both particle counts and a particle-size distribution. However, an optical counter cannot automatically distinguish a solid particle from a bubble. Sample preparation, degassing, container cleanliness, tubing condition, background verification, and stable flow are essential parts of a reliable method.
LiQuilaz II E15P is the particle-measurement component rather than a complete laboratory sampler by itself. In a syringe-sampling configuration, a precision syringe draws and dispenses a defined volume through the counter. The current PMS SLS-1000 specification lists E15P under the SLS-2000 system label. This architecture combines the particle counter, a precision syringe sampler, wetted flow-path components, and SamplerSight software for controlled batch measurements. It is especially useful when samples are costly, hazardous, or only available in limited quantities.
Published technical information for the SLS configuration lists a maximum concentration of 10,000 particles/mL, background counts below 50 particles/L, and a sample-temperature range of 10–50 °C. Wetted materials for the E-series optical path include fused silica, black quartz, Teflon®, Kel-F®, and Kalrez®. Calibration is performed with standards traceable to NIST and/or JIS according to PMS documentation. These values are useful for preliminary selection, but every project requires a separate review of chemical compatibility, viscosity, sample temperature, pressure, tubing, valves, and cleaning chemicals.
Typical applications include pharmaceutical water monitoring, process-liquid investigations, filtration studies, parts-cleanliness extracts, medical-device cleanliness, incoming-liquid quality control, and comparison of particle levels before and after a manufacturing step. The broad 1.5–125 µm range is useful when an application must observe both smaller particles and larger visible or near-visible contamination in the same method. The 15 channels can be configured around internal alert levels, historical limits, filter ratings, or product-specific acceptance criteria.
SamplerSight software can support method configuration, data acquisition, tabular results, time plots, histograms, and reports in compatible systems. Electronic-record compliance must be evaluated at the complete system level. A particle counter alone does not establish compliance with 21 CFR Part 11. User access, audit trails, software configuration, validation, procedures, backup, review, and data governance must operate together to support regulated use.
Users should distinguish LiQuilaz II E15P from older E15 instruments referenced in previous lifecycle notices. The exact model, part number, and serial number should be checked before calibration, repair, accessory selection, or replacement planning. PMS continues to list E15P in its 2026 SLS-1000 configuration table, but ordering codes, regional availability, software licenses, and service scope should be confirmed for each project.
SAO NAM supports Particle Measuring Systems customers in Vietnam with application review, configuration selection, official equipment supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, troubleshooting, and lifecycle planning. For an accurate proposal, provide the liquid name and composition, target particle sizes, sample volume, viscosity, temperature, corrosiveness, expected concentration, cleaning method, reporting requirements, and the serial number of any existing instrument.
Nguồn tham khảo chính thức
- PMS – LiQuilaz II Series.
- PMS – SLS-1000 with LiQuilaz II specification sheet.
- PMS – SamplerSight software.
- PMS – LiQuilaz II operating manual page.
Ghi chú: Nội dung dùng để giới thiệu và định hướng lựa chọn. Thông số, mã đặt hàng, khả năng cung cấp và phạm vi tuân thủ phải được xác nhận bằng tài liệu PMS hiện hành của đúng cấu hình trước khi mua hoặc thẩm định.
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
