LiQuilaz® II S03 – Đếm Tiểu Phân Trong Chất Lỏng 0,3–3,0 µm
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Document: -
Liên hệ
LiQuilaz® II S03 – Đếm Tiểu Phân Trong Chất Lỏng 0,3–3,0 µm
Phân tích toàn bộ dòng mẫu trong hóa chất quy trình, nước khử ion, chất cản quang, bể xử lý và hệ thống cấp hóa chất với tối đa 15 kênh kích thước.
LiQuilaz® II S-Series là dòng máy đếm tiểu phân theo thể tích dành cho hóa chất và chất lỏng quy trình. Ảnh: Particle Measuring Systems.
LiQuilaz II S03 kết hợp độ nhạy từ 0,3 µm với dải đo đến 3,0 µm và lưu lượng trực tuyến 80 mL/phút. S02 nhạy hơn ở 0,2 µm nhưng có dải đến 2,0 µm; S05 mở rộng đến 20 µm nhưng bắt đầu từ 0,5 µm. Mẫu máy phải được chọn theo ngưỡng kiểm soát thực tế, không chỉ theo độ nhạy nhỏ nhất.
LiQuilaz® II S03 là máy đếm tiểu phân quang học theo thể tích của Particle Measuring Systems (PMS). Thiết bị phù hợp với những quy trình cần theo dõi tiểu phân trong khoảng 0,3–3,0 µm, đặc biệt trong hóa chất, nước khử ion, bể xử lý, chất cản quang và hệ thống phân phối chất lỏng có yêu cầu độ sạch cao.
Thiết bị có thể lắp trực tiếp trên đường chất lỏng để giám sát gần thời gian thực hoặc dùng cấu hình lưu lượng 20 mL/phút khi kết hợp bộ lấy mẫu theo mẻ. Cách lựa chọn phụ thuộc mục tiêu dữ liệu, thể tích mẫu, áp suất, độ nhớt, tính ăn mòn, khả năng tạo bọt và vật liệu tiếp xúc.
1. Nguyên lý đo toàn bộ thể tích mẫu
| Thành phần | Chức năng | Điểm ảnh hưởng kết quả |
|---|---|---|
| Nguồn laser | Chiếu sáng vùng đo trong ống mao quản. | Độ ổn định quang học, nhiệt độ và tình trạng buồng đo. |
| Ống mao quản | Đưa toàn bộ dòng chất lỏng qua vùng được chiếu sáng. | Cặn bám, bọt khí, vật liệu không tương thích hoặc tắc nghẽn. |
| Bộ thu tín hiệu | Chuyển thay đổi ánh sáng thành xung tương ứng với tiểu phân. | Chiết suất chất lỏng và đặc tính tán xạ của mẫu. |
| Kênh kích thước | Phân nhóm số đếm theo 1–15 ngưỡng do người dùng chọn. | Ngưỡng phải phù hợp mục tiêu kiểm soát và trạng thái hiệu chuẩn. |
LiQuilaz II hỗ trợ kết nối RS-485, Ethernet và giao thức Modbus TCP để tích hợp hệ thống. Ảnh: Particle Measuring Systems.
2. Chọn đo trực tuyến hay lấy mẫu theo mẻ?
| Tiêu chí | Đo trực tuyến | Lấy mẫu theo mẻ |
|---|---|---|
| Lưu lượng S03 | 80 ±10% mL/phút. | 20 ±10% mL/phút với cấu hình bộ lấy mẫu. |
| Mục tiêu | Quan sát xu hướng và sự kiện tăng tiểu phân tại điểm quy trình. | Đo mẫu chai, mẫu phòng thí nghiệm hoặc hóa chất giá trị cao. |
| Ưu điểm | Phản hồi nhanh khi lọc, bồn, van hoặc đường ống thay đổi. | Kiểm soát thể tích và giảm lượng mẫu tiêu thụ. |
| Cần xác nhận | Áp suất, lưu lượng, van điều tiết, đường xả và thời gian ổn định. | Thể tích xi lanh định lượng, đường mẫu, chu trình rửa và độ lặp lại. |
3. Bảng thông số kỹ thuật LiQuilaz II S03
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa ứng dụng |
|---|---|---|
| Dải kích thước | 0,3–3,0 µm | Phù hợp theo dõi hạt nhỏ trong hóa chất và chất lỏng quy trình. |
| Số kênh | Điều chỉnh từ 1 đến 15 | Thiết lập ngưỡng theo phương pháp và mục tiêu kiểm soát. |
| Lưu lượng | 80 ±10% mL/phút; tùy chọn 20 ±10% mL/phút cho bộ lấy mẫu | Phân biệt cấu hình trực tuyến và cấu hình lấy mẫu theo mẻ. |
| Thể tích được phân tích | Toàn bộ dòng mẫu | Ống mao quản được chiếu sáng trên toàn tiết diện. |
| Nồng độ khuyến nghị tối đa | 10.000 hạt/mL | Độ chính xác công bố lớn hơn 90%, tổn thất do trùng hạt nhỏ hơn 10% tại mức tối đa. |
| Số đếm nền | Nhỏ hơn 15 hạt/L | Dùng để đánh giá trạng thái nền theo quy trình phù hợp. |
| Nhiệt độ và áp suất mẫu | 0–150 °C; 0–100 psi | Giới hạn còn phụ thuộc hóa chất, nồng độ và toàn bộ đường tiếp xúc mẫu. |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079 và Kel-F® | Phải kiểm tra tương thích với dung dịch thực tế. |
| Kích thước và khối lượng | 32,4 × 10,8 × 11,4 cm; khoảng 2,8 kg | Thiết kế nhỏ gọn cho tích hợp tại điểm quy trình. |
| Nguồn và kết nối | 100–240 V; RS-485; Ethernet 10/100Base-T; Modbus TCP | Hỗ trợ tích hợp phần mềm PMS hoặc hệ thống tương thích. |
| Hiệu chuẩn | Vật liệu chuẩn truy xuất đến NIST và/hoặc JIS | Cần quản lý chứng chỉ và chu kỳ hiệu chuẩn theo hệ thống chất lượng. |
Trước khi lắp đặt, phải đánh giá đồng thời loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, độ nhớt, khả năng tạo bọt, đầu nối, đường ống và toàn bộ vật liệu tiếp xúc.
Thiết kế LiQuilaz II thuận tiện tích hợp tại điểm đo hoặc trong hệ lấy mẫu chất lỏng. Ảnh: Particle Measuring Systems.
4. Ứng dụng điển hình của LiQuilaz II S03
Đánh giá số lượng và phân bố tiểu phân trước khi hóa chất được đưa vào sản xuất.
Theo dõi tại điểm sử dụng, sau lọc hoặc trên vòng tuần hoàn phù hợp.
Nhận biết biến động sau bổ sung hóa chất, vệ sinh, bảo trì hoặc thay bộ lọc.
Hỗ trợ truy tìm hạt từ bồn, đường ống, van, mối nối và vật liệu tiếp xúc.
Theo dõi tiểu phân có thể ảnh hưởng đến bề mặt và quy trình sản xuất điện tử.
Có thể xem xét bộ lấy mẫu dùng khí nén khi ứng dụng và cấu hình đã được đánh giá.
5. So sánh S02, S03 và S05
| Mẫu máy | Dải đo | Lưu lượng trực tuyến | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| S02 | 0,2–2,0 µm | 50 ±10% mL/phút | Cần phát hiện từ 0,2 µm. |
| S03 | 0,3–3,0 µm | 80 ±10% mL/phút | Dải kiểm soát tập trung từ 0,3 đến 3,0 µm. |
| S05 | 0,5–20,0 µm | 80 ±10% mL/phút | Cần dải rộng đến 20 µm hoặc kiểm tra độ sạch chi tiết. |
6. Sai lệch thường gặp và cách kiểm soát
| Nguyên nhân | Ảnh hưởng | Cách kiểm soát |
|---|---|---|
| Bọt khí | Có thể tạo tín hiệu giống tiểu phân. | Kiểm soát thao tác, đầu nối và khử khí nếu phương pháp yêu cầu. |
| Nền chưa ổn định | Kết quả ban đầu cao hoặc dao động. | Rửa đường mẫu và xác lập tiêu chí nền trước phép đo. |
| Nồng độ quá cao | Trùng hạt gây mất đếm hoặc sai phân cỡ. | Đánh giá miền đo; chỉ pha loãng bằng quy trình đã chứng minh. |
| Vật liệu không tương thích | Rò rỉ, trương nở, phát sinh hạt hoặc hư hỏng. | Đối chiếu toàn bộ đường tiếp xúc với hóa chất thực tế. |
| So sánh khác điều kiện | Xu hướng không đại diện cho thay đổi quy trình. | Chuẩn hóa vị trí, thời gian, lưu lượng và trạng thái vận hành. |
Máy đếm tiểu phân quang học hoạt động như thế nào?
Video của Particle Measuring Systems giải thích cách thiết bị quang học phát hiện và phân cỡ tiểu phân trong không khí hoặc chất lỏng. Nguyên lý minh họa hỗ trợ người dùng hiểu vai trò của nguồn sáng, vùng đo và tín hiệu hạt.
7. Phân biệt LiQuilaz S03 đời cũ và LiQuilaz II S03
Thông báo ngừng sản xuất năm 2017 của PMS áp dụng cho một số mẫu LiQuilaz đời cũ không đáp ứng RoHS, trong đó có S03 thế hệ trước. LiQuilaz® II là thế hệ thay thế, bổ sung Ethernet và đáp ứng RoHS trong khi duy trì định hướng hiệu năng của dòng sản phẩm.
Với thiết bị đang sử dụng, cần kiểm tra chính xác tên mẫu máy, mã sản phẩm, số sê-ri và nhãn LiQuilaz II trước khi lập kế hoạch hiệu chuẩn, sửa chữa hoặc thay thế. Không nên kết luận tình trạng hỗ trợ chỉ dựa trên tên “S03”.
Tư vấn, hiệu chuẩn và hỗ trợ LiQuilaz II S03
SAO NAM hỗ trợ đánh giá ứng dụng, lựa chọn mẫu máy và phụ kiện, kiểm tra tương thích hóa học, tư vấn lắp đặt, phần mềm, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và phương án nâng cấp thiết bị PMS trong phạm vi dịch vụ hiện hành.
Khách hàng nên gửi loại dung dịch, nồng độ, dải hạt, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, cách lấy mẫu, yêu cầu dữ liệu và thông tin mẫu máy/số sê-ri nếu đã có thiết bị.
Câu hỏi thường gặp về LiQuilaz II S03
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II S Series: Particle Counting Spectrometer for Liquids, tài liệu kỹ thuật 2017.06.
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz® II Series.
- Particle Measuring Systems – LiQuilaz II E and S Operations Manual.
- Particle Measuring Systems – Particle Counter Sizing Accuracy: LiQuilaz-S.
- Particle Measuring Systems – How Liquid Particle Counters Work.
Tóm tắt
LiQuilaz II S03 là máy đếm tiểu phân trong chất lỏng dải 0,3–3,0 µm, hỗ trợ từ 1 đến 15 kênh và phân tích toàn bộ dòng mẫu. Thiết bị vận hành ở 80 ±10% mL/phút khi đo trực tuyến hoặc 20 ±10% mL/phút khi kết hợp bộ lấy mẫu. S03 phù hợp cho hóa chất quy trình, nước khử ion, chất cản quang, bể xử lý và hệ thống cấp hóa chất. SAO NAM hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp, hiệu chuẩn, bảo trì và xử lý kỹ thuật thiết bị PMS tại Việt Nam.
LiQuilaz® II S03 Liquid Particle Counter
Volumetric monitoring from 0.3 to 3.0 µm
The LiQuilaz® II S03 from Particle Measuring Systems is a volumetric optical particle counter for process chemicals and high-purity liquids. Its 0.3 to 3.0 µm range positions it between the higher-sensitivity S02 and the broader-range S05. The instrument is appropriate when a monitoring program focuses on submicron and low-micron contamination without requiring the 0.2 µm threshold of the S02 or the extended 20 µm upper range of the S05.
The S03 can be configured with one to fifteen user-adjustable size channels. It analyzes 100% of the liquid passing through the illuminated capillary, supporting statistically useful data during short sampling intervals. Full-volume measurement does not remove sampling risk: bubbles, unstable flow, dirty tubing, residues, excessive concentration, and inappropriate wetted materials can still create inaccurate or misleading results.
Online and batch-sampling options
For online or in-line use, the LiQuilaz II S03 has a nominal flow rate of 80 mL/min with a ±10% tolerance. This arrangement supports rapid observation of filtration behavior, process-bath changes, chemical delivery events, and contamination excursions after maintenance. A 20 mL/min configuration with a ±10% tolerance is available for sampler applications. Combined with a precision syringe sampler, it can deliver a controlled sample volume for laboratory testing, bottle samples, expensive chemicals, or focused contamination investigations.
The appropriate configuration depends on the liquid, viscosity, available sample volume, system pressure, sampling frequency, chemical compatibility, data requirements, and the response expected from the measurement. Online monitoring provides process visibility, while batch sampling offers controlled handling of discrete samples.
Specifications and chemical compatibility
The PMS S-Series specification lists a recommended maximum concentration of 10,000 particles/mL, a zero count below 15 particles/L, a sample temperature range of 0 to 150 °C, and a pressure range of 0 to 100 psi. At the stated maximum concentration, published accuracy is greater than 90%, corresponding to less than 10% coincidence loss. Wetted materials include sapphire, Teflon®, Kalrez® 4079, and Kel-F®.
The published temperature and pressure limits must be reviewed together with the actual chemical. Chemical identity, concentration, viscosity, gas release, tubing, fittings, and all wetted components determine whether a proposed configuration is suitable. PMS identifies the LiQuilaz II S-Series for a broad range of process chemicals, including hydrofluoric acid and hot corrosive liquids, when the correct configuration is selected.
Applications and data integration
Typical S03 applications include chemical quality assurance, deionized-water monitoring, process-bath monitoring, chemical delivery systems, photoresist monitoring, and selected effervescent chemical measurements using a compression sampler. The model may also support before-and-after filtration comparisons or investigations into particles generated by tanks, valves, tubing, and process changes.
LiQuilaz II supports RS-485, 10/100Base-T Ethernet, PMS Ethernet Protocol, and Modbus TCP. Depending on the system architecture, PMS software such as FacilityNet™, FacilityPro®, or SamplerSight™ may support current and historical views, alarms, sampler setup, and reporting. Exact functions depend on the licensed software and supplied configuration.
Lifecycle support in Vietnam
Users should distinguish the current LiQuilaz II generation from earlier non-RoHS LiQuilaz S03 instruments addressed by a 2017 PMS obsolescence notice. The exact model, part number, serial number, and instrument label should be reviewed before planning calibration, repair, or replacement.
SAO NAM supports Particle Measuring Systems customers in Vietnam with application assessment, model and accessory selection, official equipment supply, installation guidance, operator training, calibration, preventive maintenance, and technical troubleshooting, depending on the supplied configuration, project scope, parts availability, and service agreement.
Contact SAO NAM for configuration review, application assessment and PMS lifecycle technical support.
Call/Zalo: +84 903 938 641 Contact SAO NAM- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM | Particle Measuring Systems (PMS) Việt Nam | Life Science & GMP Solutions




.png)
