SAO NAM | Authorized Sales & Service Center – Particle Measuring Systems
MiniCapt® EL – Máy Lấy Mẫu Vi Sinh Không Khí Cầm Tay
Active Air Sampler theo ISO 14698-1 | Lý tưởng cho phòng sạch Grade C/D, ISO 7-8, pha chế vô khuẩn USP 797 và khu vực phi vô trùng trong nhà máy dược phẩm GMP.
ISO 14698-1 EU GMP Annex 1 USP 797 BioCapt® 20 Radial Slit 16 năm Life Science
MiniCapt® EL – Active Air Sampler 25 LPM | Particle Measuring Systems
Tóm tắt nhanh sản phẩm
Tên sản phẩm: MiniCapt® EL Active Microbial Air Sampler
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems (PMS), Mỹ
Nhóm: Máy lấy mẫu vi sinh không khí chủ động
Lưu lượng: 100 LPM
Phù hợp: Grade C/D, ISO 7/8, USP 797, khu phi vô trùng
Tiêu chuẩn: ISO 14698-1, ISO 17141, EU GMP Annex 1
Dịch vụ Sao Nam: Tư vấn, cung cấp chính hãng, hiệu chuẩn, IQ/OQ/PQ, bảo trì
MiniCapt® EL là thiết bị gì và dùng để làm gì?
MiniCapt® EL (Entry Level) là máy lấy mẫu vi sinh không khí chủ động của Particle Measuring Systems — thiết bị lấy mẫu vi sinh không khí tham chiếu cho ngành dược phẩm GMP toàn cầu. Thiết bị hút một thể tích không khí xác định qua đầu impactor BioCapt® với 20 rãnh hướng tâm , thu giữ vi sinh vật lên bề mặt đĩa thạch theo mô hình đặc trưng phục vụ đếm khuẩn lạc (CFU) sau ủ.
Với lưu lượng 100 LPM và pin Lithium 6 giờ, MiniCapt® EL phù hợp triển khai chương trình environmental monitoring (EM) tại phòng sạch Grade C, Grade D (ISO 7, ISO 8), khu vực pha chế vô khuẩn bệnh viện theo USP 797, nhà máy thiết bị y tế ISO 13485 và khu vực phi vô trùng trong sản xuất mỹ phẩm, thực phẩm đồ uống cần kiểm soát vi sinh.
Tại sao không chỉ dùng settle plate (đĩa lắng)?
EU GMP Annex 1 2022 và ISO 14698-1 đều xác định: passive monitoring (settle plate) chỉ bổ sung — không thể thay thế active air sampling. Chỉ active sampler mới cho kết quả định lượng thực sự (CFU/m³) có ý nghĩa thống kê để so sánh với giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động của từng grade.
Công nghệ BioCapt® – Trái tim của MiniCapt® EL
Đầu impactor BioCapt® là công nghệ thu mẫu vi sinh được PMS đăng ký bằng sáng chế — nền tảng tạo nên sự khác biệt về hiệu quả và độ tin cậy của MiniCapt EL so với thiết bị thông thường.
20 rãnh hướng tâm (Radial Slit) – Thiết kế vượt trội
BioCapt có 20 rãnh cắt chính xác theo hướng tâm. Khi không khí vào ở 25 LPM, dòng khí thay đổi hướng đột ngột tại vùng nozzle — vi sinh vật do quán tính không đổi hướng kịp và tác động trực tiếp lên bề mặt đĩa thạch theo mô hình "vân tay" đặc trưng và đồng đều.
Hỗ trợ nhận diện kết quả nghi ngờ: Mô hình lắng đọng theo 20 rãnh hướng tâm giúp người vận hành dễ quan sát vị trí khuẩn lạc. Khuẩn lạc mọc ngoài vùng tác động có thể được xem là dấu hiệu nghi ngờ dương tính giả hoặc nhiễm chéo và cần tiếp tục đánh giá theo SOP điều tra của phòng QC vi sinh.
Hiệu suất đã được kiểm chứng độc lập
BioCapt đã được CAMR (Center for Applied Microbiology & Research), nay là PHA (Protection Health Agency), kiểm chứng đạt chuẩn ISO 14698-1 và ISO 17141:
D50 = 1 µm
Physical efficiency tại 25 LPM – thu được phần lớn hạt mang vi sinh trong môi trường dược phẩm
Không suy giảm
Biological efficiency – không có bằng chứng giảm thu hồi vi sinh vật đáng kể
<3% sai lệch
Feller correction tối đa tại 200 CFU – độ chính xác cao cho môi trường sạch
Tính năng nổi bật của MiniCapt® EL
Vỏ máy kháng khuẩn >95%
Vỏ và màn hình cảm ứng xử lý kháng khuẩn theo ISO 22196:2011, kiểm nghiệm với S. aureus và E. coli — giảm >95% hoạt tính vi khuẩn. Thiết bị giám sát vi sinh mà chính nó cũng kiểm soát nhiễm.
️ Đầu BioCapt 316L – Autoclave được
Đầu tác động bằng thép không gỉ AISI 316L, có thể hấp tiệt khuẩn autoclave giữa các lần lấy mẫu — đảm bảo không nhiễm chéo từ lần lấy mẫu này sang lần khác.
Màn hình cảm ứng 4.3" VGA – dùng được với găng tay
Giao diện touchscreen 4.3" (480×272) được thiết kế cho môi trường phòng sạch — thao tác trực quan ngay cả khi đeo găng tay loại dày. Hỗ trợ 9+ ngôn ngữ bao gồm tiếng Anh.
Quản lý dữ liệu 3 cấp – Data Integrity
Hệ thống phân quyền Operator / Supervisor / Administrator. Khi recipe được cài đặt sẵn, Operator chỉ có thể chạy mẫu — không thể xóa hay thay đổi thông số. MHRA xếp vào nhóm nguy cơ data integrity thấp.
Điều chỉnh chiều cao nozzle dễ dàng
Khoảng cách nozzle – đĩa thạch ảnh hưởng trực tiếp hiệu suất impaction. MiniCapt EL cho phép điều chỉnh nhanh, tương thích đường kính đĩa 86–92mm, chiều cao thạch 3–6mm.
Pin Lithium 6 giờ – Cầm tay linh hoạt
Pin Lithium-ion dung lượng lớn, lên đến 6 giờ (chu kỳ 10 phút lấy mẫu / 5 phút dừng). Trọng lượng chỉ 2.1 kg — di chuyển thoải mái qua nhiều vị trí lấy mẫu trong phòng sạch.
Ứng dụng thực tế của MiniCapt® EL
Phòng sạch Grade C/D – lấy mẫu routine EM theo chương trình tần suất đã duyệt
Khu vực ISO 7/8 – monitoring trong và after qualification
USP 797 – Pha chế vô khuẩn bệnh viện – khu vực ISO 7 phòng pha chế
Thiết bị y tế ISO 13485 – phòng sạch sản xuất dụng cụ y tế
Mỹ phẩm / thực phẩm / đồ uống – khu vực cần kiểm soát vi sinh không khí
Kiểm tra sau vệ sinh, sau bảo trì HVAC – xác nhận trạng thái môi trường trước sản xuất
Điều tra sai lệch vi sinh (OOS/OOT) – cung cấp dữ liệu cho CAPA
QC Microbiology Lab – theo dõi xu hướng vi sinh theo thời gian
Quy trình lấy mẫu vi sinh không khí thường quy với MiniCapt® EL
Quy trình cụ thể phải tuân theo SOP đã được phê duyệt của từng cơ sở. Trình tự dưới đây là khung tham khảo giúp chuẩn hóa thao tác và giảm nguy cơ nhiễm chéo:
Bước 1 – Chuẩn bị: Kiểm tra tình trạng thiết bị, pin, hạn hiệu chuẩn, đầu BioCapt, đĩa thạch, nhãn mẫu và vật tư khử khuẩn.
Bước 2 – Khử khuẩn và lắp đĩa: Làm sạch bề mặt theo SOP, lắp đĩa Petri đúng tâm và điều chỉnh khoảng cách đầu impactor phù hợp với loại đĩa sử dụng.
Bước 3 – Chọn chương trình: Chọn Area/Location, recipe, chế độ theo thời gian hoặc thể tích; xác nhận đúng mã điểm lấy mẫu trước khi chạy.
Bước 4 – Thực hiện lấy mẫu: Đặt đầu lấy mẫu tại vị trí đã xác định trong kế hoạch EM, tránh che chắn luồng khí và hạn chế thao tác gần đầu impactor.
Bước 5 – Thu hồi mẫu: Đóng nắp đĩa ngay sau khi kết thúc, ghi nhận mã mẫu, vị trí, thời gian, thể tích, người thực hiện và các bất thường quan sát được.
Bước 6 – Ủ, đọc và đánh giá: Chuyển mẫu theo điều kiện quy định, ủ và đếm CFU theo SOP; so sánh với alert/action limit và khởi động điều tra khi cần.
Lưu ý về đĩa thạch: Cần đánh giá loại môi trường, đường kính đĩa, chiều cao lớp thạch, điều kiện ủ và thời gian lấy mẫu. Lấy mẫu quá lâu có thể làm khô bề mặt thạch và ảnh hưởng khả năng phục hồi vi sinh vật.
MiniCapt® EL trong bối cảnh EU GMP Annex 1 2022
EU GMP Annex 1 phiên bản 2022 (hiệu lực từ 25/8/2023) yêu cầu xây dựng Contamination Control Strategy (CCS) toàn diện. Chương trình giám sát vi sinh cần lựa chọn phương pháp, vị trí, tần suất và thể tích lấy mẫu dựa trên đánh giá rủi ro, cấp sạch và đặc điểm quy trình. Bảng dưới đây giúp định hướng lựa chọn thiết bị; quyết định cuối cùng phải theo CCS và SOP đã được phê duyệt.
| Grade (ISO) |
Giới hạn vi sinh (CFU/m³) |
Thiết bị đề xuất |
Yêu cầu Annex 1 |
| Grade A (ISO 5) |
<1 CFU/m³ |
MiniCapt® Mobile + Remote kit |
Continuous monitoring |
| Grade B (ISO 6/7) |
10 CFU/m³ |
MiniCapt® Mobile 25M/50M |
Trong khi hoạt động |
| Grade C (ISO 7) EL |
100 CFU/m³ |
MiniCapt® EL |
Theo risk assessment / SOP |
| Grade D (ISO 8) EL |
200 CFU/m³ |
MiniCapt® EL |
Tần suất dựa trên SOP |
Thể tích lấy mẫu: Không nên áp dụng một thể tích cố định cho mọi vị trí. Thể tích cần đủ để phát hiện mức nhiễm có ý nghĩa nhưng vẫn phù hợp thời gian vận hành, nguy cơ khô bề mặt thạch và giới hạn đã thiết lập. Với lưu lượng 100 LPM, lấy mẫu 1 m³ tương đương khoảng 10 phút.
Thông số kỹ thuật MiniCapt® EL
| MiniCapt® EL – Thông số kỹ thuật (Datasheet 2026) |
| Lưu lượng lấy mẫu |
100 LPM (cố định) |
| Pin |
Lithium-ion – lên đến 6 giờ (chu kỳ 10 phút lấy mẫu / 5 phút dừng) |
| Thể tích / Thời gian lấy mẫu |
1–9.999 Lít / 1–400 phút; theo thể tích hoặc thời gian |
| Bộ nhớ |
3.000 mẫu; 400 vị trí/khu vực; 50 recipe |
| Bộ lọc HEPA exhaust |
Không (chỉ có ở MiniCapt Mobile) |
| Kết nối USB / Ethernet |
Không (chỉ có ở MiniCapt Mobile) |
| Màn hình |
4.3" VGA (480×272) LCD cảm ứng – dùng được với găng tay |
| Phân quyền người dùng |
Operator / Supervisor / Administrator (3 cấp) |
| Nguồn điện |
100–240 VAC, 50/60 Hz, 1.5A |
| Đĩa petri tương thích |
Đường kính 86–92mm; chiều cao lớp thạch 3–6mm |
| Kích thước (C×R×S) |
26.0 × 14.5 × 15.0 cm |
| Trọng lượng |
2.1 kg |
| Môi trường hoạt động |
0–40°C; 10–90% RH |
| Ngôn ngữ |
Anh, Pháp, Đức, Nhật, Hàn, Tây Ban Nha, Trung (phồn/giản thể), Nga, Bồ Đào Nha |
| Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị |
Mỗi 12 tháng |
| Đầu impactor BioCapt® |
| Vật liệu |
AISI 316L Stainless Steel – autoclave được |
| Số rãnh impactor |
20 rãnh hướng tâm cắt chính xác (Precision-cut radial slits) |
| Tiêu chuẩn đạt chuẩn |
ISO 14698-1; ISO 17141; kiểm chứng bởi CAMR/PHA (Anh) |
Quản lý dữ liệu và Data Integrity khi sử dụng MiniCapt® EL
MiniCapt EL lưu được 3.000 mẫu, 400 Area/Location và 50 recipe, đồng thời có ba cấp người dùng. Tuy nhiên, thiết bị không có USB, Ethernet hoặc kết nối DataAnalyst. Vì vậy, quy trình ghi nhận và chuyển dữ liệu cần được kiểm soát rõ trong SOP để đáp ứng nguyên tắc ALCOA+.
Attributable: Mỗi thao tác và bản ghi phải xác định được người thực hiện, thời điểm và vị trí lấy mẫu.
Legible và Original: Biểu mẫu ghi nhận phải rõ ràng; quy định cụ thể đâu là dữ liệu gốc và cách xử lý khi cần sửa sai.
Contemporaneous: Ghi nhận dữ liệu ngay tại thời điểm thực hiện, tránh chép lại từ trí nhớ sau khi rời khu vực.
Accurate: Áp dụng kiểm tra chéo khi nhập thủ công vào Excel, LIMS hoặc hệ thống quản lý dữ liệu khác.
Complete và Available: Bảo quản đầy đủ kết quả, trạng thái thiết bị, sai lệch và hồ sơ điều tra trong suốt thời gian lưu trữ quy định.
Khi nào MiniCapt® EL là lựa chọn phù hợp?
Nên cân nhắc MiniCapt EL khi:
Phòng sạch hoặc khu vực kiểm soát chủ yếu thuộc Grade C/D, ISO 7/8 hoặc khu phi vô trùng;
Nhu cầu chính là lấy mẫu vi sinh không khí thường quy ở lưu lượng 100 LPM;
Chương trình EM chấp nhận quy trình quản lý và nhập dữ liệu thủ công đã được kiểm soát;
Không cần lấy mẫu khí nén, barcode reader, máy in ngoài hoặc kết nối DataAnalyst/Ethernet.
Nên đánh giá MiniCapt Mobile hoặc giải pháp khác khi:
Vị trí lấy mẫu là điểm kiểm soát quan trọng trong khu vực vô trùng hoặc cần bộ lọc khí xả HEPA;
Cần xuất dữ liệu điện tử, kết nối mạng, DataAnalyst, barcode hoặc máy in;
Cần lấy mẫu khí nén, dùng phụ kiện isolator hoặc yêu cầu tích hợp nâng cao;
URS và CCS của nhà máy yêu cầu mức kiểm soát dữ liệu cao hơn khả năng của MiniCapt EL.
So sánh MiniCapt® EL và MiniCapt® Mobile – Chọn đúng thiết bị
| Tiêu chí |
MiniCapt® EL |
Mobile 25M |
Mobile 50M |
| Khu vực phù hợp nhất |
Grade C-D / ISO 7-8 |
Grade A-B |
Grade B |
| Lưu lượng |
100 LPM |
25 LPM |
50 LPM |
| HEPA exhaust |
Không |
Có |
Có |
| USB / Ethernet |
Không |
Có |
Có |
| DataAnalyst kết nối |
Không |
Có |
Có |
| Phụ kiện khí nén / Isolator |
Không |
Có |
Có |
| Vỏ kháng khuẩn >95% |
Có |
Có |
Có |
| BioCapt® 20 radial slit |
Có |
Có |
Có |
| Pin |
6h |
12h |
7h |
| Data integrity risk |
Thấp (MHRA) |
Phù hợp Grade A (yêu cầu cao) |
Vệ sinh, khử khuẩn và phụ kiện
Vỏ máy và màn hình có đặc tính kháng khuẩn nhưng không thay thế quy trình vệ sinh, khử khuẩn đã được thẩm định. Người dùng cần xác nhận tính tương thích của hóa chất với vật liệu thiết bị, tuân thủ thời gian tiếp xúc và tránh để chất lỏng xâm nhập vào các khe hoặc đầu nối.
Đầu impactor BioCapt 316L: Có thể hấp tiệt trùng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và SOP của cơ sở; cần kiểm tra sạch, khô và không hư hỏng trước khi sử dụng.
Remote ISP Sampling Kit: Hỗ trợ lấy mẫu từ xa trong cấu hình ứng dụng phù hợp.
Isolator Monitoring Kit: Cần đánh giá kỹ phạm vi ứng dụng, chiều dài đường ống, khả năng vệ sinh và yêu cầu CCS trước khi lựa chọn.
Base Mounting Kit: Giúp cố định thiết bị tại vị trí lấy mẫu khi cần vận hành ổn định.
Tài liệu IQ/OQ MiniCapt EL: Hỗ trợ quá trình thẩm định; phạm vi PQ cần được xây dựng theo ứng dụng và quy trình thực tế của người dùng.
Kiểm tra trước mỗi lần sử dụng: tình trạng đầu impactor, độ sạch bề mặt, pin, nguồn, thời hạn hiệu chuẩn, recipe, Area/Location và loại đĩa thạch. Mọi bất thường cần được ghi nhận và xử lý trước khi bắt đầu lấy mẫu.
Vì sao mua MiniCapt® EL tại Sao Nam?
Sao Nam – Authorized Sales & Service Center mảng Life Science duy nhất của PMS tại Việt Nam
16 năm Life Science · 50+ nhà máy GMP · 15/24 công ty EU-GMP/Japan-GMP · Giải thưởng PMS "Long Term Relationship – 10 Years"
1. Phân phối chính hãng – Hồ sơ GMP đầy đủ
Thiết bị nhập khẩu trực tiếp từ PMS (Mỹ), đầy đủ COC (Certificate of Conformance), kèm tài liệu gốc — đáp ứng yêu cầu hồ sơ GMP audit inspector.
2. Tư vấn cấu hình theo ứng dụng thực tế
Kỹ sư Sao Nam phân tích layout phòng sạch, số điểm lấy mẫu, grade, tần suất EM để chọn đúng model và phụ kiện — không bán thiết bị sai ứng dụng.
3. IQ / OQ / PQ – Tài liệu thẩm định GMP
Thực hiện thẩm định cài đặt (IQ), vận hành (OQ) và hiệu năng (PQ) theo giao thức chuẩn GMP, cấp tài liệu đầy đủ cho hồ sơ qualification của nhà máy.
4. Hiệu chuẩn định kỳ – Chứng chỉ truy xuất NIST
PMS khuyến nghị hiệu chuẩn mỗi 12 tháng. Sao Nam thực hiện tại cơ sở hoặc tại nhà máy, cấp chứng chỉ NIST-traceable sẵn sàng cho mọi audit inspector.
5. Bảo trì và sửa chữa – Linh kiện chính hãng
Dịch vụ PM (preventive maintenance) và sửa chữa với linh kiện PMS chính hãng. Kỹ sư được đào tạo trực tiếp tại cơ sở PMS — năng lực kỹ thuật đảm bảo.
6. Hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ PMS
Là Authorized Service Center- Life Science, Sao Nam có kênh hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ PMS Global — khách hàng được hỗ trợ chuyên môn từ chuyên gia hãng PMS khi cần.
Quy trình tư vấn và báo giá MiniCapt® EL tại Sao Nam
Bước 1: Khách hàng gửi nhu cầu: khu vực lấy mẫu, grade phòng sạch, số điểm lấy mẫu, tần suất và tiêu chuẩn GMP áp dụng.
Bước 2: Sao Nam tư vấn model phù hợp: MiniCapt EL (Grade C/D) hay Mobile 25M/50M (Grade A/B), kèm phụ kiện cần thiết.
Bước 3: Kiểm tra nhu cầu dịch vụ: IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn, đào tạo vận hành, phụ kiện BioCapt, đĩa thạch.
Bước 4: Gửi báo giá thiết bị, phụ kiện, dịch vụ kỹ thuật trong vòng 24 giờ làm việc.
Bước 5: Triển khai cung cấp, cài đặt, đào tạo vận hành và bàn giao kèm tài liệu GMP đầy đủ.
Bước 6: Hỗ trợ sau bán hàng: hiệu chuẩn định kỳ, bảo trì, sửa chữa, phụ kiện và kỹ thuật không giới hạn thời gian.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. MiniCapt EL có cần bộ lọc HEPA exhaust không?
MiniCapt EL không có HEPA exhaust; MiniCapt Mobile có bộ lọc khí xả. Vì vậy, với khu vực kiểm soát quan trọng hoặc vị trí cần hạn chế nguy cơ khí xả ảnh hưởng môi trường, người dùng nên đánh giá MiniCapt Mobile hoặc giải pháp khác phù hợp theo CCS và đánh giá rủi ro. Annex 1 không nên được diễn giải đơn giản rằng một cấu hình thiết bị duy nhất bắt buộc cho mọi Grade A/B.
2. Chu kỳ hiệu chuẩn MiniCapt EL là bao lâu?
PMS khuyến nghị mỗi 12 tháng. Với nhà máy EU-GMP hoặc Japan-GMP, chứng chỉ hiệu chuẩn còn hiệu lực là điều kiện bắt buộc trong hồ sơ EM. Sao Nam chủ động nhắc lịch hiệu chuẩn cho khách hàng.
3. MiniCapt EL có kết nối DataAnalyst không?
Không. MiniCapt EL không có USB/Ethernet/DataAnalyst. Dữ liệu đọc trực tiếp từ màn hình và nhập thủ công vào hệ thống EMS hoặc hồ sơ EM. Đây là điểm cần xác định trong SOP để đảm bảo ALCOA+.
4. Mua MiniCapt EL chính hãng ở đâu tại Việt Nam?
Liên hệ Sao Nam — Authorized Sales & Service Center chính thức duy nhất của Particle Measuring Systems tại Việt Nam. Sao Nam đảm bảo thiết bị chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật từ PMS và dịch vụ hậu mãi đầy đủ trong suốt vòng đời thiết bị.
5. Sao Nam có thể thực hiện IQ/OQ/PQ cho MiniCapt EL không?
Có. Sao Nam thực hiện IQ (thẩm định cài đặt), OQ (thẩm định vận hành) và PQ (thẩm định hiệu năng) theo giao thức chuẩn GMP, cung cấp tài liệu đầy đủ cho hồ sơ validation của nhà máy, phù hợp EU-GMP và Japan-GMP.
6. MiniCapt EL có dùng được với mọi loại đĩa Petri không?
Cơ cấu điều chỉnh của thiết bị tương thích với nhiều loại đĩa Petri thương mại. Tuy nhiên, người dùng vẫn phải xác nhận đường kính đĩa, chiều cao lớp thạch, khoảng cách đầu impactor và khả năng phục hồi vi sinh trong quy trình thực tế.
7. Có thể dùng MiniCapt EL để lấy mẫu khí nén không?
Không. Theo cấu hình của nhà sản xuất, MiniCapt EL không hỗ trợ bộ kit lấy mẫu khí nén. Nếu cần giám sát vi sinh khí nén, nên đánh giá MiniCapt Mobile và phụ kiện chuyên dụng phù hợp.
8. Vì sao kết quả CFU có thể khác giữa active air sampling và đĩa lắng?
Hai phương pháp đo các hiện tượng khác nhau. Active air sampling hút một thể tích không khí xác định và cho kết quả CFU/m³; đĩa lắng thu các vi sinh vật lắng xuống bề mặt trong một khoảng thời gian. Vì vậy, hai kết quả bổ sung cho nhau nhưng không nên quy đổi trực tiếp hoặc dùng thay thế lẫn nhau.
Khách hàng đang sử dụng thiết bị PMS qua Sao Nam tại Việt Nam
Imexpharm (EU-GMP ×3)Pymepharco (EU-GMP ×2)Dược Hậu GiangSaVipharmStellapharmDavipharmMedochemieTenamydUnited International PharmaOtsukaMekopharRohto-MentholatumBidipharFresenius Kabi BidipharTraphacoAbbott – GlomedBV PharmaNanogenQuatest 3Viện Đo Lường VMIBV Chợ RẫyBV Tâm AnhVinmec+ 30 đơn vị khác
Cần tư vấn MiniCapt® EL cho chương trình giám sát vi sinh?
Gửi khu vực lấy mẫu, grade phòng sạch, số điểm lấy mẫu và tiêu chuẩn GMP áp dụng — kỹ sư Sao Nam sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá trong 24 giờ làm việc.
Hotline / Zalo 24/7
0903 938 641
Sales / Báo giá
sales@saonamchem.com
Hiệu chuẩn / Service
service@saonamchem.com
Website
www.saonamchem.com
Văn phòng TP.HCM: 92 Đường số 13, An Lạc, Bình Tân | Hà Nội: Valencia Garden, Việt Hưng
Gọi tư vấn ngay Gửi yêu cầu báo giá
MiniCapt® EL Active Microbial Air Sampler – Sao Nam, Authorized PMS Distributor in Vietnam
Sao Nam is the sole Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems (PMS) in Vietnam's Life Science / Pharmaceutical GMP segment. We supply the MiniCapt® EL — PMS's entry-level active microbial air sampler — for Grade C/D cleanrooms, ISO Class 7/8 environments, USP 797 sterile compounding areas, medical device manufacturing (ISO 13485), and food & beverage facilities requiring viable microbial air monitoring.
Featuring BioCapt® 20-slot radial slit impactor technology validated to ISO 14698-1 and ISO 17141, 25 LPM airflow, antibacterial housing (>95% reduction, ISO 22196:2011), 3-tier user management, and autoclavable 316L SS impactor head.
For quotation, IQ/OQ/PQ, calibration (NIST-traceable), maintenance, or technical support: contact Sao Nam — +84 903 938 641 | sales@saonamchem.com | saonamchem.com