SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Khái Niệm Giám Sát Liên Tục trong Sản Xuất Dược Phẩm (The Continuous Monitoring Concept for Pharmaceutical  Manufacturing)

Khái Niệm Giám Sát Liên Tục trong Sản Xuất Dược Phẩm (The Continuous Monitoring Concept for Pharmaceutical Manufacturing)

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

The Continuous Monitoring Concept for Pharmaceutical Manufacturing

SAO NAM | Giám sát liên tục, phòng sạch & sản xuất dược phẩm
Giám sát liên tục trong sản xuất dược phẩm - Nền tảng dữ liệu cho phòng sạch, GMP và kiểm soát nhiễm bẩn
Giám sát liên tục trong sản xuất dược phẩm là việc theo dõi các thông số môi trường quan trọng theo thời gian thực hoặc theo chu kỳ tự động, giúp nhà máy phát hiện bất thường sớm, lưu dữ liệu đầy đủ, cảnh báo kịp thời và hỗ trợ QA/QC trong quá trình vận hành, điều tra sai lệch và chuẩn bị audit.
Trong phòng sạch dược phẩm, các thông số thường được giám sát liên tục gồm tiểu phân trong không khí, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh lệch, CO₂, điểm sương, trạng thái cửa, thiết bị và dữ liệu hệ thống. Khi được triển khai đúng, hệ thống giám sát liên tục giúp nhà máy kiểm soát nhiễm bẩn tốt hơn và nâng cao độ tin cậy của dữ liệu GMP/GxP.
Tóm tắt nhanh về giám sát liên tục trong dược phẩm
Khái niệm: Giám sát liên tục là thu thập, hiển thị, cảnh báo và lưu dữ liệu môi trường/sản xuất một cách tự động, có hệ thống.
Thông số thường theo dõi: Tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh lệch, CO₂, điểm sương, trạng thái cửa và dữ liệu thiết bị.
Khu vực ứng dụng: Phòng sạch dược phẩm, kho GMP, phòng lab, khu vô trùng, dây chuyền chiết rót, isolator, RABS, LAF, kho vaccine và môi trường GxP.
Hệ thống liên quan: PMS Facility Monitoring System, Pharmaceutical Net Pro, FacilityPro, Vaisala viewLinc, data logger, sensor online và phần mềm cảnh báo/báo cáo.
Lợi ích: Cảnh báo sớm, giảm ghi chép thủ công, tăng khả năng truy xuất, hỗ trợ data integrity, audit trail, báo cáo và phân tích xu hướng.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn thiết kế hệ thống, chọn thiết bị PMS/Vaisala, hiệu chuẩn, lắp đặt, cấu hình phần mềm, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam.
Giám sát liên tục trong sản xuất dược phẩm là gì?

Giám sát liên tục là cách nhà máy theo dõi các điều kiện môi trường và thông số quan trọng bằng thiết bị đo cố định, data logger, sensor online và phần mềm quản lý dữ liệu. Thay vì chỉ ghi nhận thủ công theo từng thời điểm, hệ thống tự động thu thập dữ liệu, hiển thị xu hướng, phát cảnh báo khi vượt giới hạn và lưu lịch sử để phục vụ vận hành, QA/QC và audit.

Trong sản xuất dược phẩm, đặc biệt là sản xuất vô trùng, giám sát liên tục giúp nhà máy phát hiện nhanh những thay đổi về tiểu phân, vi sinh, áp suất chênh lệch, nhiệt độ, độ ẩm hoặc trạng thái thiết bị. Nhờ đó, đội ngũ vận hành có thể phản ứng sớm trước khi sự cố ảnh hưởng đến sản phẩm, khu vực sạch hoặc hồ sơ chất lượng.

SAO NAM hỗ trợ khách hàng xây dựng hệ thống giám sát liên tục phù hợp với thực tế nhà máy: từ tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất chênh lệch đến phần mềm FMS, Pharmaceutical Net Pro, Vaisala viewLinc, hiệu chuẩn thiết bị và hỗ trợ audit.
Vì sao giám sát liên tục quan trọng trong GMP và EU GMP Annex 1?

GMP và EU GMP Annex 1 nhấn mạnh việc kiểm soát nhiễm bẩn dựa trên rủi ro, dữ liệu đáng tin cậy và khả năng chứng minh trạng thái kiểm soát của nhà máy. Với các khu vực trọng yếu, dữ liệu giám sát không chỉ để lưu hồ sơ mà còn giúp phát hiện xu hướng xấu, cảnh báo bất thường và hỗ trợ điều tra sai lệch.

Nếu chỉ kiểm tra thủ công theo ca hoặc theo ngày, nhà máy có thể bỏ sót các biến động xảy ra ngoài thời điểm kiểm tra. Hệ thống giám sát liên tục giúp giảm khoảng trống dữ liệu, tăng khả năng phản ứng và cung cấp bằng chứng rõ hơn khi QA/QC cần review dữ liệu, điều tra nguyên nhân hoặc trả lời trong audit.

Điểm cần nhớ: Giám sát liên tục không chỉ là lắp thêm sensor. Hệ thống cần có điểm đo đúng, cảnh báo đúng, dữ liệu đúng, người vận hành được đào tạo, SOP rõ ràng, hiệu chuẩn định kỳ và quy trình phản hồi khi có bất thường.
Các thông số thường được giám sát liên tục
Tiểu phân trong không khí: Theo dõi hạt trong phòng sạch, Grade A/B/C/D, ISO Class, dây chuyền chiết rót, isolator, RABS, LAF và khu vực trọng yếu.
Vi sinh trong không khí: Theo dõi chương trình giám sát vi sinh bằng MiniCapt, BioCapt hoặc các thiết bị lấy mẫu phù hợp.
Áp suất chênh lệch: Giám sát hướng dòng khí giữa các phòng, airlock, hành lang sạch, phòng cân, khu pha chế và khu vực vô trùng.
Nhiệt độ và độ ẩm: Theo dõi kho dược phẩm, phòng lab, phòng sạch, kho vaccine, khu sản xuất và khu vực bảo quản nhạy cảm.
CO₂ và điểm sương: Theo dõi incubator, chamber, khí nén, khí khô, môi trường lab hoặc hệ thống cần kiểm soát khí/độ ẩm thấp.
Trạng thái thiết bị/cửa: Theo dõi mở cửa, trạng thái cảnh báo, lỗi thiết bị, mất kết nối, nguồn cấp và sự kiện vận hành.
Thành phần của một hệ thống giám sát liên tục
1. Sensor và thiết bị đo tại điểm giám sát
Bao gồm máy đếm tiểu phân online Airnet, IsoAir, IsoAir Pro-E, IsoAir Pro Plus; thiết bị lấy mẫu vi sinh MiniCapt, BioCapt; data logger Vaisala; transmitter áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, CO₂ và các sensor liên quan.
2. Hệ thống kết nối và truyền dữ liệu
Dữ liệu từ thiết bị được truyền về phần mềm qua Ethernet, PoE, wireless, Modbus, tín hiệu analog hoặc giao thức phù hợp với thiết kế hệ thống. Mạng truyền dữ liệu cần ổn định, bảo mật và dễ bảo trì.
3. Phần mềm giám sát và quản lý dữ liệu
Phần mềm như PMS Pharmaceutical Net Pro, FacilityPro, Facility Net hoặc Vaisala viewLinc giúp hiển thị dữ liệu, cảnh báo, báo cáo, audit trail, phân quyền người dùng, lưu lịch sử và hỗ trợ review dữ liệu.
4. Cảnh báo và quy trình phản hồi
Hệ thống cần có ngưỡng cảnh báo, ngưỡng hành động, nhóm người nhận, thời gian trễ, mức độ ưu tiên và SOP phản hồi khi có dữ liệu vượt giới hạn hoặc thiết bị báo lỗi.
5. Hiệu chuẩn, bảo trì và hồ sơ thiết bị
Thiết bị đo cần được hiệu chuẩn định kỳ, bảo trì, kiểm tra lỗi, quản lý serial number, chứng chỉ hiệu chuẩn, lịch đến hạn và đánh giá tác động nếu thiết bị có sai lệch hoặc lỗi vận hành.
Lợi ích của giám sát liên tục đối với nhà máy dược phẩm
Phát hiện bất thường sớm: Cảnh báo nhanh khi tiểu phân, vi sinh, áp suất, nhiệt độ hoặc độ ẩm vượt giới hạn.
Giảm phụ thuộc vào ghi chép thủ công: Dữ liệu được tự động ghi nhận, giảm nguy cơ bỏ sót hoặc ghi nhận không nhất quán.
Hỗ trợ toàn vẹn dữ liệu: Có audit trail, phân quyền người dùng, dữ liệu lịch sử, backup và khả năng truy xuất khi cần review.
Phân tích xu hướng tốt hơn: Dữ liệu liên tục giúp QA/QC phát hiện xu hướng xấu trước khi xảy ra sai lệch nghiêm trọng.
Hỗ trợ điều tra sai lệch: Dữ liệu theo thời gian giúp xác định thời điểm, khu vực, thiết bị hoặc điều kiện liên quan đến sự cố.
Chuẩn bị audit tốt hơn: Hồ sơ thiết bị, dữ liệu cảnh báo, báo cáo, chứng chỉ hiệu chuẩn và lịch sử hệ thống được quản lý rõ ràng hơn.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất dược phẩm
1. Khu vực sản xuất vô trùng
Giám sát tiểu phân, vi sinh, áp suất chênh lệch, trạng thái cửa và điều kiện môi trường tại Grade A/B, dây chuyền chiết rót, khu đóng nút, isolator, RABS và vùng thao tác trọng yếu.
2. Kho dược phẩm, kho lạnh và kho vaccine
Giám sát nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái cửa, cảnh báo mất điện, cảnh báo vượt giới hạn và dữ liệu bảo quản cho nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, vaccine, sinh phẩm và mẫu lưu.
3. Phòng lab, QC và khu kiểm nghiệm
Giám sát điều kiện phòng lab, tủ bảo quản, incubator, chamber, CO₂, nhiệt độ, độ ẩm, mẫu lưu, thiết bị phân tích và các khu vực cần dữ liệu GxP.
4. Phòng sạch và khu vực HVAC trọng yếu
Giám sát áp suất chênh lệch, nhiệt độ, độ ẩm, tiểu phân, trạng thái HVAC, airlock, hành lang sạch, phòng cân, phòng pha chế và các khu vực cần kiểm soát dòng khí.
5. Hệ thống nước, khí nén và môi trường phụ trợ
Tùy thiết kế, nhà máy có thể theo dõi điểm sương khí nén, CO₂, nhiệt độ, độ ẩm, TOC, tiểu phân trong dung dịch hoặc các thông số hỗ trợ vận hành hệ thống phụ trợ.
Giải pháp PMS cho giám sát liên tục tiểu phân và vi sinh

Particle Measuring Systems cung cấp các giải pháp giám sát tiểu phân và vi sinh cho phòng sạch, từ máy đếm tiểu phân di động đến sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm quản lý dữ liệu và hệ thống Facility Monitoring System. SAO NAM hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong tư vấn, cung cấp, hiệu chuẩn, sửa chữa, phụ kiện và dịch vụ kỹ thuật PMS.

Airnet / IsoAir / IsoAir Pro-E / IsoAir Pro Plus: Sensor hoặc máy đếm tiểu phân online cho phòng sạch, isolator, RABS, FMS và điểm giám sát cố định.
Lasair Pro / Lasair III: Máy đếm tiểu phân dùng cho kiểm tra phòng sạch, phân loại phòng sạch, giám sát tại chỗ và điều tra sai lệch.
MiniCapt / BioCapt: Giải pháp lấy mẫu vi sinh trong không khí, dùng cho chương trình giám sát vi sinh phòng sạch.
Pharmaceutical Net Pro / FacilityPro: Phần mềm quản lý dữ liệu tiểu phân, vi sinh, cảnh báo, báo cáo, audit trail và toàn vẹn dữ liệu.
APSS-2000 / Liquilaz: Thiết bị kiểm nghiệm tiểu phân trong dung dịch, thuốc tiêm, dung dịch truyền, WFI và QC phòng lab.
Giải pháp Vaisala cho giám sát liên tục nhiệt độ, độ ẩm, CO₂ và áp suất

Bên cạnh tiểu phân và vi sinh, nhà máy dược phẩm thường cần giám sát liên tục nhiệt độ, độ ẩm, CO₂, áp suất chênh lệch, điểm sương, trạng thái cửa và các thông số môi trường khác. Hệ thống Vaisala viewLinc, data logger và transmitter giúp quản lý dữ liệu môi trường cho kho, phòng lab, phòng sạch và khu vực GxP.

viewLinc: Phần mềm giám sát liên tục, cảnh báo, báo cáo và quản lý dữ liệu môi trường.
RFL100 / AP10: Data logger không dây VaiNet và access point dùng cho hệ thống giám sát nhiều điểm đo.
DL2000 / DL1700: Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm hoặc cặp nhiệt điện cho kho, phòng lab và khu vực GxP.
CAB100: Tủ công nghiệp tích hợp thiết bị đo, transmitter và tín hiệu môi trường cho hệ thống giám sát tập trung.
Indigo200 và transmitter Vaisala: Giải pháp đo CO₂, độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương và các thông số môi trường tùy ứng dụng.
Những lỗi thường gặp khi triển khai giám sát liên tục
✓ Chọn điểm đo chưa dựa trên rủi ro thực tế của quy trình và sản phẩm.
✓ Lắp sensor nhưng chưa có SOP phản hồi cảnh báo, điều tra sai lệch và CAPA.
✓ Cảnh báo quá nhiều hoặc quá ít, khiến người vận hành bỏ qua tín hiệu quan trọng.
✓ Thiết bị đo chưa được hiệu chuẩn đúng hạn hoặc thiếu hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ.
✓ Dữ liệu có lưu nhưng không được review, phân tích xu hướng hoặc đánh giá định kỳ.
✓ Phân quyền người dùng chưa rõ, audit trail chưa được review hoặc backup dữ liệu chưa được kiểm soát.
✓ Hệ thống thiết kế tốt nhưng người dùng chưa được đào tạo đầy đủ nên vận hành không nhất quán.
Checklist nhanh trước khi đầu tư hệ thống giám sát liên tục
1. Xác định khu vực cần giám sát: Grade A/B/C/D, kho, lab, phòng sạch, dây chuyền chiết rót, isolator, RABS, tủ lạnh, incubator hoặc chamber.
2. Xác định thông số: Tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, CO₂, điểm sương, trạng thái cửa hoặc tín hiệu thiết bị.
3. Xác định số điểm đo: Dựa trên rủi ro quy trình, yêu cầu GMP, bản đồ phòng sạch, hoạt động sản xuất và mục tiêu kiểm soát.
4. Xác định phần mềm: FMS, Pharmaceutical Net Pro, FacilityPro, viewLinc hoặc hệ thống hiện hữu của nhà máy.
5. Xác định yêu cầu dữ liệu: Audit trail, phân quyền, báo cáo, cảnh báo, backup, dữ liệu lịch sử, export và review định kỳ.
6. Xác định dịch vụ dài hạn: Hiệu chuẩn, bảo trì, phụ kiện, sửa chữa, đào tạo, hỗ trợ audit và khả năng mở rộng hệ thống.
SAO NAM hỗ trợ triển khai giám sát liên tục như thế nào?
Bước 1 - Khảo sát nhu cầu và khu vực giám sát
SAO NAM ghi nhận ngành ứng dụng, cấp sạch, số phòng, số điểm đo, thông số cần theo dõi, hệ thống hiện tại, yêu cầu GMP/audit và mục tiêu đầu tư của khách hàng.
Bước 2 - Tư vấn thiết bị và phần mềm phù hợp
Tùy nhu cầu, SAO NAM tư vấn Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, Lasair Pro, Pharmaceutical Net Pro, FacilityPro, Vaisala viewLinc, RFL100, DL2000, CAB100 và các thiết bị liên quan.
Bước 3 - Hỗ trợ cấu hình, lắp đặt và kết nối
Hỗ trợ bố trí điểm đo, kết nối thiết bị, cấu hình cảnh báo, phân quyền, báo cáo, phần mềm, sơ đồ hệ thống và các hạng mục liên quan đến IQ/OQ/PQ nếu khách hàng yêu cầu.
Bước 4 - Đào tạo và bàn giao vận hành
Hướng dẫn người dùng cách xem dữ liệu, xử lý cảnh báo, tạo báo cáo, kiểm tra thiết bị, lưu hồ sơ, chuẩn bị dữ liệu audit và phối hợp giữa QA/QC, kỹ thuật, sản xuất.
Bước 5 - Hiệu chuẩn, bảo trì và hỗ trợ sau bán hàng
SAO NAM hỗ trợ hiệu chuẩn định kỳ, sửa chữa, phụ kiện, bảo trì, nâng cấp phần mềm, rà soát tình trạng thiết bị và tư vấn khi khách hàng chuẩn bị audit hoặc mở rộng hệ thống.
Cần tư vấn hệ thống giám sát liên tục cho nhà máy dược phẩm?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: khu vực cần giám sát, số điểm đo, thông số cần theo dõi, cấp sạch, phần mềm hiện tại, yêu cầu GMP/audit, nhu cầu hiệu chuẩn, bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống. Đội ngũ SAO NAM sẽ hỗ trợ chọn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Giám sát liên tục trong sản xuất dược phẩm là gì?
Đó là việc theo dõi tự động các thông số quan trọng như tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, CO₂, trạng thái cửa và dữ liệu thiết bị bằng sensor, data logger và phần mềm quản lý dữ liệu.
2. Khi nào nên dùng hệ thống giám sát liên tục?
Nên dùng khi khu vực có rủi ro cao, cần cảnh báo sớm, cần dữ liệu lịch sử, cần giảm ghi chép thủ công hoặc cần đáp ứng yêu cầu GMP, EU GMP Annex 1, GxP, QA/QC và audit.
3. Hệ thống giám sát liên tục có thay thế kiểm tra định kỳ không?
Không hoàn toàn. Hệ thống liên tục giúp theo dõi và cảnh báo tốt hơn, nhưng nhà máy vẫn cần kiểm tra định kỳ, hiệu chuẩn, bảo trì, review dữ liệu, SOP vận hành và chương trình QA/QC phù hợp.
4. Dữ liệu giám sát liên tục cần lưu ý gì?
Cần có phân quyền người dùng, audit trail, backup, báo cáo, cảnh báo, dữ liệu lịch sử, review định kỳ và quy trình xử lý khi có dữ liệu vượt giới hạn hoặc thiết bị báo lỗi.
5. SAO NAM hỗ trợ những giải pháp nào?
SAO NAM hỗ trợ thiết bị PMS như Airnet, IsoAir, Lasair Pro, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro, FMS; thiết bị Vaisala như viewLinc, RFL100, DL2000, CAB100; cùng dịch vụ hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì, phụ kiện và hỗ trợ kỹ thuật.
Continuous Monitoring in Pharmaceutical Manufacturing

Continuous monitoring in pharmaceutical manufacturing supports real-time environmental monitoring, particle monitoring, microbial monitoring, temperature, humidity, differential pressure, CO₂, alarms, audit trail, reporting and data integrity in GMP/GxP environments.

SAO NAM supports pharmaceutical customers in Vietnam with Particle Measuring Systems FMS, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro, Vaisala viewLinc, RFL100, DL2000, calibration, maintenance and technical services.

For continuous monitoring system consultation, cleanroom monitoring, PMS/Vaisala equipment, calibration or audit support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: giám sát liên tục dược phẩm, continuous monitoring pharmaceutical, giám sát môi trường dược phẩm, giám sát phòng sạch, environmental monitoring, FMS, Facility Monitoring System, PMS Việt Nam, Particle Measuring Systems, Vaisala viewLinc, giám sát tiểu phân online, giám sát vi sinh online, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, Lasair Pro, EU GMP Annex 1, ISO 14644, GMP, GxP, data integrity, SAO NAM.

 

Khái Niệm Giám Sát Liên Tục trong Sản Xuất Dược Phẩm

giám sát liên tục trong sản xuất dược phẩm - SAO NAM PMS

Giới thiệu

Trong lĩnh vực dược phẩm, một trong những mục tiêu chính theo quy định của các cơ quan quản lý là duy trì sự vô trùng của phòng sạch. Phòng sạch là những khu vực được kiểm soát nơi mà mức độ ô nhiễm được theo dõi và quản lý để đạt được một mức độ sạch sẽ nhất định [1].

Để đạt được mục tiêu này, việc đảm bảo mỗi yêu cầu GMP được tuân thủ theo thời gian là quan trọng. Môi trường kiểm soát vi sinh được sử dụng cho nhiều mục đích trong ngành công nghiệp dược phẩm và là công cụ rất quan trọng trong việc kiểm soát nguy cơ ô nhiễm trong môi trường xử lý vô trùng.

Các sản phẩm được sản xuất trong những môi trường này bao gồm: dược phẩm trung gian vô trùng dạng bột, sản phẩm dược phẩm vô trùng, tá dược; và đôi khi là thiết bị y tế. Chính vì lý do này, sự ô nhiễm có thể của các sản phẩm dược phẩm có thể ảnh hưởng nguy hiểm đến bệnh nhân, là đối tượng cuối cùng của sản phẩm dược phẩm; mục tiêu chính là đảm bảo an toàn cho sản phẩm và bệnh nhân.

Một trong những cách chính để kiểm soát ô nhiễm dưới sự kiểm soát là giám sát môi trường cho các hạt có khả năng sống và không sống và đảm bảo rằng mọi sự ô nhiễm đều nằm trong yêu cầu GMP.

Trong những năm qua, phương pháp tiếp cận được các hướng dẫn đề xuất để giám sát quy trình aseptic đã thay đổi, và bản sửa đổi Phụ lục 1 được công bố vào tháng 8 năm 2022 đã một lần nữa thay đổi cách tiếp cận, cho thấy phương pháp tốt nhất là phương pháp giám sát liên tục. Điều này có nghĩa là hoạt động giám sát nên được thực hiện trong suốt thời gian của quy trình quan trọng [2].

Như Phụ lục 1 đề xuất về giám sát tổng hạt:

9.16 Đối với cấp A, việc giám sát hạt nên được thực hiện trong suốt quá trình xử lý quan trọng, bao gồm cả việc lắp ráp thiết bị.

9.17 Khu vực cấp A nên được giám sát liên tục (đối với hạt ≥0.5 và ≥5 µm) và với tốc độ lấy mẫu phù hợp (ít nhất 28 lít (1 ft3) mỗi phút) để tất cả các can thiệp, sự kiện chuyển tiếp và bất kỳ sự suy giảm hệ thống nào được ghi nhận. Hệ thống nên thường xuyên đối chiếu từng kết quả mẫu cá nhân với mức cảnh báo và giới hạn hành động ở một tần suất như vậy mà bất kỳ sự lệch lạc tiềm năng nào cũng có thể được nhận biết và phản ứng kịp thời. Cần kích hoạt cảnh báo nếu mức cảnh báo bị vượt quá. Các quy trình nên định nghĩa các hành động cần thực hiện đáp ứng với cảnh báo bao gồm việc xem xét thêm việc giám sát vi sinh vật.

Về giám sát hạt có khả năng sống:

9.24 Việc giám sát không khí có khả năng sống liên tục trong cấp A (ví dụ: lấy mẫu không khí hoặc đĩa đặt) nên được thực hiện trong suốt quá trình xử lý quan trọng, bao gồm cả việc lắp ráp thiết bị (lắp đặt aseptic) và xử lý quan trọng. Một phương pháp tương tự nên được xem xét cho phòng sạch cấp B dựa trên nguy cơ ảnh hưởng đến quá trình chế biến aseptic. Việc giám sát nên được thực hiện theo cách mà tất cả các can thiệp, sự kiện chuyển tiếp, và bất kỳ sự suy giảm hệ thống nào được ghi nhận, và bất kỳ nguy cơ nào do can thiệp của hoạt động giám sát gây ra được tránh.

 

Như đã trình bày, phần 9 của Phụ lục 1 đề cập đến việc giám sát các quy trình sản xuất và môi trường phân loại liên quan đến việc đếm hạt có khả năng sống và không sống. Trọng tâm của phần 9 là giám sát thường xuyên và thiết kế hệ thống, thiết lập cảnh báo, mức giới hạn hành động, và xem xét xu hướng dữ liệu [2].

Trước đây, Phụ lục 1 chỉ quy định và thảo luận về việc đánh giá và phân loại phòng sạch. Trong Phụ lục mới với cách tiếp cận mới, trọng tâm là vào phòng sạch và giám sát quá trình. Vì lý do này, khái niệm giám sát liên tục trong môi trường aseptic có tầm quan trọng rất cao.

Hình 1 SƠ ĐỒ CÁC BƯỚC CHÍNH TRONG NGÀNH DƯỢC PHẨM

Giám sát liên tục tổng số hạt

Giám sát không thể tồn tại đo lường số lượng và kích thước của các hạt trong không khí và được thực hiện bằng máy đếm hạt đã được hiệu chuẩn [5]. Hạt có sự khác biệt về kích thước, hình dạng và mật độ, nhưng kích thước của chúng thường được chỉ định là đường kính tương đương của hạt hoặc là đường kính cầu của đơn vị mật độ đóng cặn trong không khí với cùng vận tốc như hạt được xem xét.

Quy định hiện hành khuyến nghị không sử dụng các thiết bị di động cho việc kiểm soát liên tục hạt bên trong khu vực cấp A vì thiết bị di động yêu cầu sự can thiệp của con người, một nguồn ô nhiễm lớn.

Do đó, cần phải lên kế hoạch sử dụng các thiết bị từ xa để thực hiện các hoạt động giám sát.

Thiết bị từ xa bao gồm các hoạt động thiết lập (như được chỉ định trong phần dành riêng của Phụ lục 1) và có thể bị gián đoạn và tiếp tục trong khu vực aseptic mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào của con người, điều này được coi là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất đối với chất lượng sản phẩm. Thiết bị từ xa cho phép người dùng không can thiệp vào bất kỳ hoạt động đổ đầy aseptic nào, nhờ vào các đầu dò isokinetic.

Trong số các lợi ích chính của thiết bị từ xa:

• Đo ở bên cạnh, gần vị trí quan trọng: hướng dẫn của FDA (trong vòng 1 ft.)

• Ngay trên điểm quan trọng

→ Nhưng không phải ngay trên điểm quan trọng

      ∙ Cạn kiệt không khí sạch

      ∙ Tạo ra xoáy không khí

• Xác minh không khí sạch được cung cấp cho khu vực quan trọng (Không phải ở gần bộ lọc)

Các dây chuyền chiết rót là một vị trí mà thiết bị từ xa rất có giá trị. Trong các dây chuyền chiết rót, thường được lắp đặt trong khu vực Hạng A, sẽ có khả năng giám sát ít nhất 3 vị trí giám sát sau:

• Lối vào/nơi tích tụ

• Điểm đổ đầy (kim đổ)

• Khu vực nút chặn/bát nút chặn

Với thiết bị từ xa, việc giám sát các khu vực sấy khô đông lạnh sẽ trở nên hiệu quả hơn, như đã được viết trong các phiên bản sửa đổi Phụ lục 1 trước đây, được đặc trưng như sau:

Trước khi hoàn tất việc đóng nút, việc chuyển các bình đựng chưa đóng nút hoàn toàn, như được sử dụng trong sấy khô đông lạnh, nên được thực hiện hoặc trong môi trường cấp A với nền cấp B hoặc trong khay chuyển kín trong môi trường cấp B.

Các lọ sấy khô đông lạnh chưa đóng nút hoàn toàn nên được giữ dưới điều kiện cấp A mọi lúc cho đến khi nút được đưa vào hoàn toàn. Thiết bị từ xa và các quy định này cho phép người dùng kiểm soát ô nhiễm hạt, đặc biệt trong hai khu vực cơ bản:
• Chuyển từ máy đổ đầy sang máy sấy khô đông lạnh
• Xe đẩy chuyển lyo – sử dụng truyền thông WiFi Ngoài ra, trong các hoạt động thổi-đổ-kín, việc giám sát liên tục từ xa sẽ làm cho việc duy trì kiểm soát các khía cạnh tinh tế nhất trở nên dễ dàng hơn, như:
• Khu vực nhỏ – vị trí đặt có thể khó khăn
• Quá gần bộ lọc = dữ liệu kém
• Nhưng tránh khói từ việc đúc nhựa gần điểm đổ
• Tìm một sự cân bằng để đảm bảo khu vực sạch sẽ, nhưng dữ liệu tốt

• Xem xét việc giám sát ống dẫn khí đến

sơ đồ dây chuyền đóng gói - đóng chai - chiết rót - SAO NAM PMS

Hình 2 : "Blow-Fill-Seal Operations" ( BFS) - Thổi - Đổ - Niêm Phong 

Về Tủ An Toàn Sinh Học và Thiết Bị Từ Xa:

• Số điểm phụ thuộc vào kích thước của tủ

→ Thông thường, 1 điểm hạt và 1 điểm vi sinh là đủ

→ Nếu có hai ngân hàng lọc, cân nhắc 2 điểm hạt và 2 điểm vi sinh - hoặc một điểm ở giữa

• Lắp đặt cảm biến phía dưới hoặc bên cạnh tủ

• Dẫn ống qua tường bên hoặc tường sau

Hình 3 TỦ AN TOÀN SINH HỌC 

Hình 3 TỦ AN TOÀN SINH HỌC 


Cần chú ý đặc biệt đến các dây chuyền chiết rót thế hệ mới, như tủ cách ly, nơi kiểm soát hạt liên tục là bắt buộc và hiện nay được coi là điều hiển nhiên. Trong số các lợi ích chính:

• Truy cập vào tủ cách ly khó khăn hơn

• Lắp đặt cổng để dẫn ống truyền bên trong

→ Cổng nối hoặc kết nối vệ sinh ba lớp là phổ biến

• Lắp đặt cảm biến phía dưới hoặc bên cạnh tủ cách ly

→ Đặt ngay bên dưới là tốt nhất cho việc vận chuyển hạt, nhưng ít thuận tiện hơn cho việc truy cập cảm biến Lưu ý rằng bất kỳ thiết bị nào được sử dụng để giám sát ô nhiễm cần được xác nhận bởi khách hàng theo các yêu cầu kỹ thuật và môi trường.

Nhóm Tư vấn PMS dẫn dắt và giúp đỡ khách hàng áp dụng chiến lược khoa học tốt nhất cho việc xác nhận thiết bị (Xem phần "PMS có thể giúp bạn như thế nào với những hoạt động quan trọng này" trong bài báo "Phương pháp Xác Nhận và Đánh Giá Trong Bản Sửa Đổi Phụ lục 1 Mới").

Những thiết bị nào có thể thực hiện giám sát hạt liên tục? Hình 4 dưới đây cho thấy tổng quan rõ ràng.
Hình 4 CẢM BIẾN CỐ ĐỊNH VỚI HỆ THỐNG HÚT TRUNG TÂM (SƠ ĐỒ SẢN PHẨM PMS)
Hình 4 CẢM BIẾN CỐ ĐỊNH VỚI HỆ THỐNG HÚT TRUNG TÂM (SƠ ĐỒ SẢN PHẨM PMS)

 PMS cung cấp nhiều thiết bị từ xa như
• Đầu lấy mẫu Vi Sinh BioCapt® (Dùng một lần hoặc Thép không gỉ)
• Máy Đếm Hạt tiểu phân Airnet® II
• Máy Đếm Hạt tiểu phân IsoAir® Pro
• Máy Lấy Mẫu Khí Vi Sinh MiniCapt® Pro Remote
• Máy Đếm Hạt tiểu phân Lasair® Pro (có thể được cấu hình/kết nối như từ xa hoặc di động)
• Máy Lấy Mẫu Khí Vi Sinh Di Động MiniCapt® (có thể được cấu hình/kết nối như từ xa hoặc di động)

Tất cả các thiết bị này và dữ liệu liên quan về việc giám sát vi sinh có khả năng sống, có hai phương pháp có thể được áp dụng cho việc giám sát liên tục:

• Lấy Mẫu Khí Chủ Động

• Lấy Mẫu Khí Thụ Động

Lấy Mẫu Khí Chủ Động: 

Hệ thống giám sát hoạt động bao gồm một máy bơm hút một lượng không khí xác định với tốc độ nhất định và cho phép không khí đi qua một đĩa được thiết kế động học và cấu trúc để gửi vi sinh vật lên agar. Nếu có vi sinh vật, đĩa sẽ cho thấy sự phát triển của vi khuẩn và do đó, sự hiện diện của ô nhiễm. Việc hút không khí bằng phương pháp này có thể được thực hiện liên tục với việc thay đổi đĩa, và nó phụ thuộc vào điều kiện và kết quả thu được trong giai đoạn xác nhận phương pháp. Particle Measuring Systems, như người tạo ra và nhà cung cấp BioCapt Single Use (máy lấy mẫu khí vi sinh hoạt động), đã công bố một bài báo cho thấy BioCapt Single Use có thể hiệu quả cho đến 4 giờ giám sát liên tục. Để biết thêm về chủ đề này, xem bài báo này mà PMS đã công bố về một nghiên cứu trường hợp chứng minh hiệu quả của thiết bị dùng một lần dưới đi

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status