SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
USP 788: Chìa Khóa Vàng Chất Lượng Thuốc Tiêm

USP 788: Chìa Khóa Vàng Chất Lượng Thuốc Tiêm

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

USP 788: Chìa Khóa Vàng Chất Lượng Thuốc Tiêm

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
USP <788>: Kiểm tra tiểu phân trong thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch
USP <788> là chương quan trọng trong kiểm soát chất lượng thuốc tiêm, quy định yêu cầu kiểm tra tiểu phân không nhìn thấy được bằng mắt thường trong thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch. Đây là dữ liệu có ý nghĩa trực tiếp đối với an toàn người bệnh, chất lượng sản phẩm và hồ sơ tuân thủ GMP.
Bài viết này giúp QA, QC, phòng kiểm nghiệm, R&D, sản xuất thuốc tiêm và đội ngũ thẩm định hiểu rõ mục tiêu của USP <788>, hai phương pháp thử chính, ý nghĩa của giới hạn hạt ≥10 µm và ≥25 µm, cách chọn thiết bị đếm tiểu phân trong dung dịch, cũng như vai trò của hiệu chuẩn định kỳ đối với APSS-2000, LiQuilaz và các thiết bị Particle Measuring Systems.
Tóm tắt nhanh: USP <788> cần hiểu gì?
USP <788> là gì? Chương dược điển quy định kiểm tra tiểu phân trong thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch.
Mục tiêu: Giới hạn lượng tiểu phân không mong muốn trong sản phẩm tiêm để bảo vệ an toàn người bệnh và chất lượng thuốc.
Phương pháp 1: Light Obscuration Particle Count Test – đếm hạt bằng nguyên lý che khuất ánh sáng, thường là phương pháp ưu tiên khi mẫu phù hợp.
Phương pháp 2: Microscopic Particle Count Test – đếm hạt bằng kính hiển vi, thường dùng khi mẫu không phù hợp với phương pháp che khuất ánh sáng hoặc cần xác nhận.
Kích thước quan trọng: Các ngưỡng hạt thường được quan tâm trong USP <788> là ≥10 µm và ≥25 µm.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn APSS-2000, LiQuilaz, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì và hồ sơ thiết bị Particle Measuring Systems.
Vì sao USP <788> quan trọng với thuốc tiêm?

Thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch đi trực tiếp vào cơ thể người bệnh, vì vậy yêu cầu về độ sạch và kiểm soát tiểu phân rất nghiêm ngặt. Tiểu phân không mong muốn trong sản phẩm có thể đến từ nguyên liệu, bao bì, hệ thống nước, quá trình pha chế, lọc, chiết rót, nút cao su, chai/lọ, ống tiêm, thiết bị sản xuất hoặc thao tác vận hành.

USP <788> giúp nhà sản xuất có phương pháp kiểm tra và giới hạn kiểm soát rõ ràng đối với tiểu phân không nhìn thấy được bằng mắt thường. Dữ liệu từ thử nghiệm này thường là một phần quan trọng trong hồ sơ xuất xưởng, thẩm định quy trình, điều tra sai lệch và đánh giá chất lượng sản phẩm tiêm.

Hiểu đơn giản: USP <788> giúp trả lời câu hỏi: sản phẩm tiêm có chứa quá nhiều tiểu phân không nhìn thấy được bằng mắt thường hay không, và dữ liệu kiểm tra có đủ tin cậy để chứng minh chất lượng sản phẩm hay không?
1. USP <788> áp dụng cho sản phẩm nào?

USP <788> liên quan đến kiểm tra tiểu phân trong thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch. Tùy loại sản phẩm, dạng bao gói, thể tích đơn vị và đặc tính mẫu, phòng kiểm nghiệm cần lựa chọn phương pháp thử phù hợp, chuẩn bị mẫu đúng quy trình và diễn giải kết quả theo yêu cầu áp dụng.

Trong thực tế, chương này thường được quan tâm bởi các nhà máy sản xuất thuốc tiêm vô trùng, dịch truyền, sản phẩm sinh học dạng tiêm, dung dịch dùng đường tiêm, sản phẩm đóng lọ, ống, túi truyền, ống tiêm đóng sẵn hoặc các sản phẩm parenteral khác.

Thuốc tiêm thể tích nhỏ: Cần kiểm soát số lượng hạt trên từng đơn vị bao gói theo yêu cầu áp dụng.
Thuốc truyền thể tích lớn: Cần đánh giá tiểu phân theo cách phù hợp với thể tích và dạng sản phẩm.
Sản phẩm sinh học dạng tiêm: Cần chú ý thêm đặc tính mẫu, protein, bọt khí, độ đục hoặc hiện tượng kết tụ có thể ảnh hưởng phương pháp đo.
Sản phẩm có bao bì đặc biệt: Cần kiểm soát quá trình chuẩn bị mẫu, thao tác mở mẫu và nguy cơ đưa thêm tiểu phân trong quá trình thử.
2. Hai phương pháp chính trong USP <788>

USP <788> mô tả hai phương pháp chính để xác định tiểu phân: phương pháp đếm hạt bằng che khuất ánh sáng và phương pháp đếm hạt bằng kính hiển vi. Trong nhiều trường hợp, phương pháp che khuất ánh sáng được sử dụng trước vì nhanh, tự động, có khả năng tạo dữ liệu định lượng tốt và phù hợp với nhiều mẫu dung dịch trong suốt.

Phương pháp 1: Light Obscuration Particle Count Test
Mẫu đi qua vùng đo quang học. Khi hạt đi qua chùm sáng, hạt làm giảm cường độ ánh sáng đến cảm biến. Thiết bị chuyển tín hiệu này thành số lượng và kích thước hạt, thường dùng để báo cáo các ngưỡng ≥10 µm và ≥25 µm.
Phương pháp 2: Microscopic Particle Count Test
Mẫu được lọc qua màng thích hợp, sau đó tiểu phân trên màng được quan sát và đếm bằng kính hiển vi. Phương pháp này hữu ích khi mẫu không phù hợp với Light Obscuration hoặc cần đánh giá hình thái/đặc tính tiểu phân.
Lưu ý quan trọng: Không phải mẫu nào cũng phù hợp với phương pháp Light Obscuration. Mẫu đục, có màu, có bọt, có giọt dầu, có protein aggregate hoặc có đặc tính quang học đặc biệt có thể cần đánh giá thêm hoặc dùng phương pháp kính hiển vi để xác nhận.
3. Ý nghĩa của hạt ≥10 µm và ≥25 µm

USP <788> tập trung vào các ngưỡng kích thước tiểu phân quan trọng như ≥10 µm và ≥25 µm. Đây là các kích thước được dùng để đánh giá số lượng hạt không nhìn thấy được bằng mắt thường trong thuốc tiêm. Kết quả thường được báo cáo theo từng đơn vị chứa hoặc theo thể tích tùy yêu cầu áp dụng.

Khi dữ liệu ở các ngưỡng này vượt giới hạn, nhà máy cần điều tra nguyên nhân: nguồn tiểu phân từ bao bì, nút, hệ thống lọc, đường ống, thiết bị pha chế, quy trình chiết rót, thao tác, vệ sinh, điều kiện môi trường hoặc bản thân đặc tính sản phẩm.

≥10 µm: Cho thấy mức độ hiện diện của tiểu phân nhỏ nhưng có ý nghĩa trong kiểm soát chất lượng thuốc tiêm.
≥25 µm: Cho thấy tiểu phân lớn hơn, thường cần chú ý khi điều tra nguồn phát sinh hoặc bất thường quy trình.
Xu hướng dữ liệu: Không chỉ xem đạt/không đạt; cần theo dõi biến động giữa lô, ca sản xuất, loại bao bì và điểm quy trình.
Điều tra sai lệch: Cần liên kết dữ liệu hạt với nguyên liệu, bao bì, lọc, chiết rót, vệ sinh, bảo trì và môi trường sản xuất.
4. Khi nào dùng Light Obscuration, khi nào dùng Microscopic Count?

Light Obscuration thường phù hợp với dung dịch trong, ít bọt, không có đặc tính quang học gây nhiễu và có thể đi qua hệ thống đo ổn định. Phương pháp này cho kết quả nhanh, có tính lặp lại cao nếu mẫu và thiết bị phù hợp.

Microscopic Particle Count thường được dùng khi mẫu không phù hợp với Light Obscuration hoặc khi cần đánh giá thêm về hình dạng, bản chất tiểu phân, khả năng là sợi, mảnh bao bì, kết tụ protein, silicone oil hoặc các dạng tiểu phân đặc biệt.

✓ Dùng Light Obscuration khi mẫu trong, ổn định và phù hợp với nguyên lý che khuất ánh sáng.
✓ Cân nhắc Microscopic Count khi mẫu đục, có màu, có giọt dầu, có bọt hoặc có thành phần gây nhiễu quang học.
✓ Dùng kính hiển vi khi cần quan sát hình thái, nguồn gốc hoặc đặc điểm của tiểu phân.
✓ Khi có kết quả bất thường, cần điều tra cả mẫu, thiết bị, quy trình chuẩn bị mẫu và điều kiện thử nghiệm.
5. Các nguồn phát sinh tiểu phân trong thuốc tiêm

Tiểu phân trong thuốc tiêm có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau. Việc hiểu nguồn phát sinh giúp nhà máy điều tra đúng hướng khi có dữ liệu vượt giới hạn hoặc xu hướng tăng bất thường.

1. Nguyên liệu và dung môi
Nguyên liệu không được lọc phù hợp, dung môi, nước pha tiêm hoặc thành phần tá dược có thể mang theo tiểu phân vào quá trình pha chế.
2. Bao bì tiếp xúc trực tiếp
Lọ thủy tinh, ống tiêm, nút cao su, nắp, túi truyền hoặc vật liệu bao bì có thể là nguồn tạo hạt nếu không được kiểm soát tốt.
3. Hệ thống lọc và đường ống
Bộ lọc, ống dẫn, bồn chứa, gioăng, van, đầu nối và thiết bị pha chế có thể phát sinh hoặc giữ lại tiểu phân rồi giải phóng vào sản phẩm.
4. Quá trình chiết rót và đóng gói
Ma sát, thao tác cơ khí, tiếp xúc với nút, chuyển động chai/lọ hoặc điều kiện môi trường có thể góp phần tạo tiểu phân.
5. Đặc tính sản phẩm
Một số sản phẩm sinh học, protein, nhũ tương hoặc hệ phân tán có thể tạo kết tụ, giọt hoặc cấu trúc gây ảnh hưởng đến kết quả tiểu phân.
6. Thiết bị APSS-2000 và LiQuilaz trong kiểm tra USP <788>

Trong nhóm giải pháp Particle Measuring Systems, APSS-2000 và LiQuilaz thường được sử dụng cho các ứng dụng đếm tiểu phân trong dung dịch, bao gồm kiểm tra thuốc tiêm, nước tinh khiết, WFI, dung dịch parenteral và các mẫu chất lỏng có yêu cầu kiểm soát tiểu phân nghiêm ngặt.

APSS-2000: Hệ thống đếm tiểu phân trong dung dịch phù hợp cho ứng dụng kiểm tra theo USP <788>, USP <789> và các tiêu chuẩn dược điển liên quan.
LiQuilaz: Cảm biến đếm tiểu phân trong chất lỏng, thường dùng trong hệ thống kiểm tra và giám sát tiểu phân chất lỏng.
Phần mềm và dữ liệu: Hỗ trợ quản lý kết quả, báo cáo, truy xuất dữ liệu và phục vụ hồ sơ GMP khi cấu hình phù hợp.
Hiệu chuẩn: Thiết bị cần được hiệu chuẩn định kỳ để duy trì độ tin cậy của dữ liệu tiểu phân.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn, kiểm tra, hiệu chuẩn, sửa chữa và bảo trì APSS-2000, LiQuilaz và các thiết bị PMS liên quan, giúp khách hàng duy trì dữ liệu phù hợp cho GMP, USP <788> và audit.
7. Chuẩn bị mẫu đúng cách: yếu tố quyết định dữ liệu

Một trong những rủi ro lớn nhất khi kiểm tra tiểu phân trong dung dịch là đưa thêm tiểu phân vào mẫu trong quá trình thao tác. Nếu chai/lọ, dụng cụ, môi trường, nước rửa, pipet, ống dẫn hoặc thao tác mở mẫu không được kiểm soát, kết quả có thể cao hơn thực tế của sản phẩm.

✓ Làm sạch bề mặt ngoài bao bì trước khi mở mẫu theo SOP đã phê duyệt.
✓ Tránh tạo bọt khí vì bọt có thể ảnh hưởng kết quả đo bằng Light Obscuration.
✓ Kiểm soát dụng cụ, nước rửa, bình chứa và đường dẫn mẫu để tránh nhiễm tiểu phân ngoại lai.
✓ Trộn mẫu đúng cách, tránh thao tác quá mạnh gây bọt, kết tụ hoặc biến đổi đặc tính mẫu.
✓ Ghi nhận đầy đủ số lô, dạng bao gói, thể tích, điều kiện thử và bất thường khi chuẩn bị mẫu.
8. Hiệu chuẩn thiết bị đếm tiểu phân trong dung dịch

Thiết bị đếm tiểu phân trong dung dịch dùng cho USP <788> cần được hiệu chuẩn và kiểm tra định kỳ. Hiệu chuẩn giúp xác nhận thiết bị còn đo đúng kích thước, đếm đúng số lượng, kiểm soát lưu lượng/thể tích và tạo dữ liệu đáng tin cậy.

Nếu thiết bị quá hạn hiệu chuẩn hoặc từng có lỗi nhưng chưa đánh giá tác động, dữ liệu kiểm nghiệm có thể bị đặt câu hỏi trong audit. Vì vậy, nhà máy nên quản lý hồ sơ thiết bị, chứng chỉ hiệu chuẩn, lịch sử bảo trì, sửa chữa và dữ liệu bất thường một cách chủ động.

Kích thước hạt: Xác nhận thiết bị phân loại hạt đúng theo các kênh kích thước cần sử dụng.
Hiệu suất đếm: Xác nhận thiết bị đếm đúng số lượng hạt so với chuẩn hoặc điều kiện tham chiếu phù hợp.
Thể tích/lưu lượng: Đảm bảo lượng mẫu đo được kiểm soát đúng, tránh sai lệch nồng độ hạt.
Hồ sơ truy xuất: Chứng chỉ, kết quả kiểm tra, lịch sử bảo trì và sửa chữa cần sẵn sàng khi audit.
9. Những lỗi thường gặp khi kiểm tra USP <788>
✓ Dùng phương pháp Light Obscuration cho mẫu không phù hợp mà không đánh giá nhiễu quang học.
✓ Tạo bọt trong quá trình trộn hoặc chuẩn bị mẫu, làm kết quả đo không ổn định.
✓ Không kiểm soát tiểu phân ngoại lai từ dụng cụ, môi trường, nước rửa hoặc thao tác mở mẫu.
✓ Thiết bị APSS/LiQuilaz quá hạn hiệu chuẩn hoặc không có hồ sơ bảo trì đầy đủ.
✓ Không đánh giá xu hướng dữ liệu theo lô, bao bì, dây chuyền, sản phẩm hoặc thay đổi quy trình.
✓ Khi có kết quả vượt giới hạn, chỉ kiểm tra lại mẫu mà không điều tra nguồn tiểu phân trong quy trình.
✓ Không chuẩn bị sẵn hồ sơ giải trình khi audit hỏi về thiết bị, phương pháp, SOP và dữ liệu bất thường.
10. SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng đang sử dụng thiết bị Particle Measuring Systems cho kiểm tra tiểu phân trong dung dịch, đặc biệt là các ứng dụng liên quan đến USP <788>, USP <789>, EP 2.9.19, nước tinh khiết, WFI, thuốc tiêm và dung dịch parenteral.

1. Tư vấn thiết bị APSS-2000 và LiQuilaz
Hỗ trợ khách hàng chọn thiết bị phù hợp với mục tiêu kiểm tra tiểu phân trong dung dịch, thuốc tiêm, WFI, nước tinh khiết và các ứng dụng QC.
2. Hiệu chuẩn thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn APSS-2000, LiQuilaz, Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt và các thiết bị Particle Measuring Systems liên quan.
3. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Hỗ trợ kiểm tra lỗi lưu lượng, bơm, sensor, phần mềm, cảnh báo, dữ liệu bất thường, bảo trì định kỳ và xử lý thiết bị trước audit.
4. Rà soát hồ sơ thiết bị trước audit
Hỗ trợ khách hàng kiểm tra hạn hiệu chuẩn, chứng chỉ, lịch sử sửa chữa/bảo trì, tình trạng thiết bị và dữ liệu bất thường trước thanh tra.
5. Tư vấn dữ liệu và ứng dụng QC
Hỗ trợ khách hàng hiểu đúng dữ liệu tiểu phân, cách chuẩn bị thiết bị, cách xử lý dữ liệu bất thường và cách chuẩn bị hồ sơ phù hợp cho GMP.
Checklist nhanh khi rà soát USP <788>
1. Sản phẩm: Xác định dạng thuốc tiêm, thể tích, bao bì, đặc tính mẫu và yêu cầu dược điển áp dụng.
2. Phương pháp: Chọn Light Obscuration hoặc Microscopic Count dựa trên tính phù hợp của mẫu.
3. Thiết bị: APSS-2000/LiQuilaz còn hạn hiệu chuẩn, hoạt động ổn định và có hồ sơ đầy đủ.
4. Chuẩn bị mẫu: Kiểm soát bọt, nhiễm tiểu phân ngoại lai, dụng cụ, môi trường và thao tác mở mẫu.
5. Dữ liệu: Theo dõi ≥10 µm và ≥25 µm, đánh giá xu hướng và điều tra khi có bất thường.
6. SOP: Có quy trình thử nghiệm, chuẩn bị mẫu, kiểm tra thiết bị, xử lý lỗi và điều tra sai lệch.
7. Audit: Chuẩn bị chứng chỉ hiệu chuẩn, lịch sử bảo trì, dữ liệu kiểm tra, báo cáo và đánh giá tác động nếu có sai lệch.
Cần tư vấn USP <788>, APSS-2000, LiQuilaz hoặc hiệu chuẩn thiết bị PMS?
Gửi cho SAO NAM model thiết bị, serial number, ứng dụng đang sử dụng, loại mẫu, hạn hiệu chuẩn, lỗi đang gặp, dữ liệu bất thường nếu có và thời gian cần sử dụng lại thiết bị. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn phương án hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì hoặc giải pháp thiết bị phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. USP <788> là gì?
USP <788> là chương dược điển quy định yêu cầu và phương pháp kiểm tra tiểu phân trong thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch.
2. USP <788> dùng những phương pháp nào?
Hai phương pháp chính là Light Obscuration Particle Count Test và Microscopic Particle Count Test. Phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc tính mẫu và mục tiêu kiểm tra.
3. Vì sao cần quan tâm hạt ≥10 µm và ≥25 µm?
Đây là các ngưỡng kích thước quan trọng để đánh giá tiểu phân không nhìn thấy được bằng mắt thường trong thuốc tiêm. Kết quả ở các ngưỡng này được dùng để đánh giá sự phù hợp của sản phẩm.
4. APSS-2000 có dùng cho USP <788> không?
APSS-2000 là hệ thống đếm tiểu phân trong dung dịch của Particle Measuring Systems, thường được dùng trong các ứng dụng kiểm tra tiểu phân chất lỏng như USP <788>, USP <789> và các tiêu chuẩn liên quan khi được cấu hình, vận hành và hiệu chuẩn phù hợp.
5. SAO NAM hỗ trợ gì cho USP <788>?
SAO NAM hỗ trợ tư vấn APSS-2000, LiQuilaz, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì và rà soát hồ sơ thiết bị Particle Measuring Systems phục vụ GMP, USP <788> và audit.
USP <788> Particulate Matter in Injections

USP <788> provides requirements and test methods for particulate matter in injections and parenteral infusions. The chapter includes Method 1, Light Obscuration Particle Count Test, and Method 2, Microscopic Particle Count Test.

Reliable liquid particle counting supports parenteral product quality, GMP compliance, investigation of particulate contamination, method suitability, instrument calibration and audit readiness.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems APSS-2000, LiQuilaz, liquid particle counting solutions, calibration, repair, maintenance and technical consultation for USP <788> applications.

Từ khóa liên quan: USP 788, USP <788>, particulate matter in injections, tiểu phân trong thuốc tiêm, kiểm tra tiểu phân thuốc tiêm, thuốc truyền tĩnh mạch, Light Obscuration Particle Count Test, Microscopic Particle Count Test, APSS-2000, LiQuilaz, máy đếm tiểu phân trong dung dịch, liquid particle counter, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, hiệu chuẩn APSS, hiệu chuẩn LiQuilaz, GMP, QC thuốc tiêm, SAO NAM.

 

USP 788. Đây là chương trong Dược điển Hoa Kỳ (United States Pharmacopeia - USP) quy định về "Chất Tiểu Phân trong Thuốc Tiêm".

usp 788

 

1. USP 788 là gì?

  • USP 788 là một chương bắt buộc trong Dược điển Hoa Kỳ, quy định các yêu cầu và phương pháp kiểm tra chất tiểu phân (particulate matter) trong thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch.
  • Mục đích chính của USP 788 là đảm bảo chất lượng và an toàn của thuốc tiêm bằng cách giới hạn lượng chất tiểu phân không mong muốn có thể có trong sản phẩm.

2. Tại sao cần kiểm tra chất tiểu phân trong thuốc tiêm?

  • An toàn cho bệnh nhân: Chất tiểu phân trong thuốc tiêm có thể gây ra các tác động bất lợi cho bệnh nhân khi tiêm vào cơ thể, bao gồm:
    • Tắc mạch máu: Các hạt lớn có thể gây tắc nghẽn mạch máu nhỏ.
    • Viêm nhiễm: Chất tiểu phân có thể gây kích ứng và phản ứng viêm tại vị trí tiêm hoặc trong cơ thể.
    • Phản ứng dị ứng: Một số chất tiểu phân có thể gây ra phản ứng dị ứng.
    • Ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị: Chất tiểu phân có thể làm giảm độ tinh khiết và hiệu quả của thuốc.
  • Chất lượng sản phẩm: Việc kiểm soát chất tiểu phân là một phần quan trọng của quy trình sản xuất thuốc, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và tuân thủ các quy định của dược điển.

3. Các phương pháp kiểm tra trong USP 788:

USP 788 mô tả hai phương pháp kiểm tra chất tiểu phân:

  • Phương pháp 1: Đếm hạt bằng phương pháp che khuất ánh sáng (Light Obscuration Particle Count Test)

    • Nguyên tắc: Phương pháp này sử dụng một thiết bị đếm hạt tự động. Mẫu thuốc được cho chảy qua một cảm biến ánh sáng. Khi một hạt đi qua, nó sẽ che khuất một phần ánh sáng, và sự thay đổi ánh sáng này được phát hiện và đếm là một hạt. Thiết bị sẽ phân loại và đếm số lượng hạt theo kích thước khác nhau (thường là ≥ 10 µm và ≥ 25 µm).
    • Ưu điểm: Nhanh chóng, hiệu quả, phù hợp cho việc kiểm tra số lượng lớn mẫu.
    • Ứng dụng: Phương pháp ưu tiên và thường được sử dụng để kiểm tra phần lớn các loại thuốc tiêm.
  • Phương pháp 2: Đếm hạt bằng kính hiển vi (Microscopic Particle Count Test)

    • Nguyên tắc: Mẫu thuốc được lọc qua một màng lọc. Các chất tiểu phân bị giữ lại trên màng lọc. Màng lọc sau đó được soi dưới kính hiển vi. Người kiểm nghiệm sẽ đếm và phân loại các hạt dựa trên kích thước và đôi khi cả hình dạng (thường là ≥ 10 µm và ≥ 25 µm).
    • Ưu điểm: Có thể phát hiện và xác định bản chất của các hạt (ví dụ: sợi, mảnh vụn kim loại), hữu ích khi điều tra các vấn đề về chất tiểu phân.
    • Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các trường hợp:
      • Mẫu không phù hợp với phương pháp che khuất ánh sáng (ví dụ: dung dịch đậm màu, thuốc dạng nhũ tương, thuốc keo).
      • Kết quả kiểm tra bằng phương pháp che khuất ánh sáng không đạt yêu cầu, cần kiểm tra xác nhận hoặc điều tra nguyên nhân.
      • Kiểm tra các loại thuốc đặc biệt.

4. Tiêu chuẩn chấp nhận (Acceptance Criteria) của USP 788:

USP 788 quy định giới hạn cho số lượng chất tiểu phân được phép có trong thuốc tiêm dựa trên thể tích thuốc và phương pháp kiểm tra. Các giới hạn này được chia thành hai loại kích thước hạt:

  • Hạt ≥ 10 µm: Giới hạn cho hạt có kích thước bằng hoặc lớn hơn 10 micromet.
  • Hạt ≥ 25 µm: Giới hạn cho hạt có kích thước bằng hoặc lớn hơn 25 micromet.

Tiêu chuẩn chấp nhận cụ thể như sau:

Phương pháp kiểm tra Loại thuốc tiêm Hạt ≥ 10 µm (giới hạn tối đa/mL) Hạt ≥ 25 µm (giới hạn tối đa/mL)
Phương pháp 1 (Che khuất ánh sáng) Thể tích lớn (> 100 mL) 25 3
  Thể tích nhỏ (≤ 100 mL) 6000 600
Phương pháp 2 (Kính hiển vi) Thể tích lớn (> 100 mL) 25 3
  Thể tích nhỏ (≤ 100 mL) 3000 300

Lưu ý quan trọng:

  • Thể tích lớn: Thuốc tiêm hoặc truyền tĩnh mạch có thể tích lớn hơn 100 mL (ví dụ: dịch truyền).
  • Thể tích nhỏ: Thuốc tiêm có thể tích bằng hoặc nhỏ hơn 100 mL (ví dụ: thuốc tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch trực tiếp).
  • Các giới hạn trên là giá trị tối đa cho phép. Trong thực tế sản xuất, các nhà sản xuất thuốc thường đặt mục tiêu kiểm soát chất tiểu phân ở mức thấp hơn nhiều so với các giới hạn này để đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất.

5. Phạm vi áp dụng của USP 788:

  • USP 788 áp dụng cho tất cả các loại thuốc tiêm và thuốc truyền tĩnh mạch dạng dung dịch, nhũ tương và hỗn dịch.

Chương này không áp dụng cho:

  • Thuốc bột pha tiêm (trước khi pha).
  • Thuốc phóng xạ.
  • Sản phẩm tế bào.
  • Vaccine.

6. Tầm quan trọng của USP 788 trong sản xuất dược phẩm:

  • Kiểm soát chất lượng: USP 788 là một công cụ quan trọng để đảm bảo chất lượng thuốc tiêm trong quá trình sản xuất.
  • Tuân thủ quy định: Việc tuân thủ USP 788 là yêu cầu bắt buộc để các sản phẩm thuốc tiêm được phê duyệt và lưu hành trên thị trường, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác chấp nhận tiêu chuẩn USP.
  • Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân: Việc kiểm soát chất tiểu phân theo USP 788 góp phần quan trọng vào việc bảo vệ sức khỏe và an toàn cho bệnh nhân sử dụng thuốc tiêm.

USP 788 là một chương quan trọng trong Dược điển Hoa Kỳ, quy định các phương pháp và tiêu chuẩn kiểm tra chất tiểu phân trong thuốc tiêm. Việc tuân thủ USP 788 là cần thiết để đảm bảo chất lượng và an toàn của thuốc tiêm, bảo vệ sức khỏe bệnh nhân. Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực dược phẩm, đặc biệt là sản xuất thuốc tiêm, việc hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định của USP 788 là vô cùng quan trọng.

 

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status