Hướng dẫn Trung cấp về Công nghệ Hạt

Hướng dẫn Trung cấp về Công nghệ Hạt

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Hướng dẫn Trung cấp về Công nghệ Hạt

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Hướng dẫn trung cấp về công nghệ hạt: hiểu đúng tiểu phân để kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn
Trong phòng sạch, dược phẩm, công nghệ sinh học, điện tử, nước tinh khiết, khí nén hoặc các quy trình sản xuất yêu cầu độ sạch cao, hạt tiểu phân là một trong những chỉ dấu quan trọng nhất để đánh giá mức độ ô nhiễm. Hiểu đúng bản chất của hạt, kích thước hạt, phân phối hạt và cách máy đếm hạt tạo ra dữ liệu sẽ giúp nhà máy sử dụng thiết bị hiệu quả hơn.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering, Production và người vận hành hiểu rõ các khái niệm trung cấp về công nghệ hạt: kích thước hạt, phân phối hạt, ý nghĩa thống kê, máy đếm hạt thể tích/không thể tích, bảo dưỡng thiết bị, tương thích hóa chất, đếm hạt trong khí và tích hợp dữ liệu vào hệ thống giám sát cơ sở.
Tóm tắt nhanh: công nghệ hạt cần hiểu những gì?
Kích thước hạt: Hạt có kích thước khác nhau sẽ gây rủi ro khác nhau tùy ngành: dược phẩm, điện tử, ổ đĩa, nước, khí hoặc phòng sạch.
Phân phối hạt: Hạt nhỏ thường xuất hiện nhiều hơn hạt lớn; phân phối hạt giúp ước lượng và diễn giải dữ liệu đo.
Máy đếm hạt: Thiết bị có thể đếm hạt trong không khí, chất lỏng hoặc khí, tùy ứng dụng và thiết kế lấy mẫu.
Ý nghĩa thống kê: Mẫu đo phải đủ đại diện cho môi trường hoặc thể tích cần đánh giá, nếu không dữ liệu có thể gây hiểu nhầm.
Bảo dưỡng thiết bị: Bề mặt quang học, lưu lượng, pin, bơm, ống dẫn và hồ sơ hiệu chuẩn cần được quản lý định kỳ.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì và cho thuê thiết bị Particle Measuring Systems tại Việt Nam.
Vì sao cần hiểu công nghệ hạt khi sử dụng máy đếm tiểu phân?

Máy đếm hạt không chỉ tạo ra một con số. Dữ liệu từ máy đếm hạt phản ánh tình trạng ô nhiễm của không khí, chất lỏng hoặc khí trong một điều kiện lấy mẫu cụ thể. Nếu người dùng không hiểu kích thước hạt, phân phối hạt, thể tích mẫu, ý nghĩa thống kê và giới hạn của thiết bị, dữ liệu có thể bị diễn giải sai.

Trong nhà máy dược phẩm và phòng sạch, dữ liệu tiểu phân còn liên quan đến phân loại phòng sạch, giám sát môi trường, đánh giá xu hướng, điều tra sai lệch, CAPA, chuẩn bị audit và chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Vì vậy, hiểu công nghệ hạt giúp khách hàng chọn đúng thiết bị, dùng đúng phương pháp và đọc dữ liệu đúng bối cảnh.

Hiểu đơn giản: Máy đếm hạt cho dữ liệu. Nhưng người dùng cần hiểu “hạt là gì, hạt phân bố ra sao, máy đo phần nào của mẫu và dữ liệu có đại diện không” thì dữ liệu đó mới thật sự hữu ích cho kiểm soát chất lượng.
1. Hạt tiểu phân là gì và vì sao kích thước quan trọng?

Hạt tiểu phân là các phần tử nhỏ tồn tại trong không khí, chất lỏng hoặc khí. Tùy ứng dụng, hạt có thể là bụi, mảnh vật liệu, sợi, giọt lỏng, cặn, tinh thể, mảnh kim loại, vi sinh vật hoặc các chất ô nhiễm khác. Trong phòng sạch, hạt thường được phân loại theo kích thước micromet hoặc nanomet.

Kích thước hạt quyết định mức độ rủi ro của hạt đối với quy trình. Trong công nghiệp bán dẫn, hạt rất nhỏ có thể ảnh hưởng đến vi mạch. Trong ổ đĩa, hạt có thể làm hỏng đầu đọc/ghi. Trong dược phẩm, hạt có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm tiêm, sản phẩm cấy ghép hoặc độ an toàn của quy trình vô trùng.

Ngành dược phẩm: Hạt có thể ảnh hưởng đến sản phẩm tiêm, sản phẩm cấy ghép, phòng sạch và chương trình kiểm soát ô nhiễm.
Ngành điện tử/bán dẫn: Hạt sub-micron có thể ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng vi mạch.
Nước và chất lỏng: Hạt có thể phản ánh độ sạch hệ thống, hiệu quả lọc hoặc nguy cơ nhiễm bẩn trong quy trình.
Khí nén/khí sạch: Hạt trong khí có thể ảnh hưởng đến thiết bị, quy trình sản xuất và độ sạch của môi trường tiếp xúc.
2. Phân phối hạt: vì sao hạt nhỏ thường nhiều hơn hạt lớn?

Trong nhiều môi trường sạch, số lượng hạt thường giảm khi kích thước hạt tăng. Nói cách khác, hạt nhỏ thường xuất hiện nhiều hơn hạt lớn. Đây là lý do khi nhìn dữ liệu máy đếm hạt, số đếm ở kênh 0.5 µm thường cao hơn số đếm ở kênh 5.0 µm trong cùng một mẫu.

Bài gốc đề cập đến phân phối dạng power law, trong đó dữ liệu có thể được dùng để ước lượng số lượng hạt ở kích thước nhỏ hơn dựa trên số lượng hạt ở kích thước lớn hơn. Trong thực tế, cách hiểu này giúp người dùng nhận ra mối liên hệ giữa các kênh đo, nhưng không nên dùng máy móc để thay thế dữ liệu đo thực tế trong môi trường GMP.

Lưu ý quan trọng: Phân phối hạt giúp hiểu xu hướng chung, nhưng dữ liệu thực tế vẫn phụ thuộc vào nguồn phát sinh hạt, trạng thái lọc, dòng khí, thao tác vận hành, loại mẫu và phương pháp lấy mẫu.
3. Ý nghĩa thống kê trong lấy mẫu hạt

Máy đếm hạt không phải lúc nào cũng đo toàn bộ môi trường cần đánh giá. Thiết bị thường lấy một phần mẫu không khí, chất lỏng hoặc khí rồi dùng dữ liệu đó để biểu thị cho một đơn vị thể tích như particles/m³, particles/ft³ hoặc particles/mL. Vì vậy, mẫu lấy phải đủ đại diện về mặt thống kê.

Nếu thể tích mẫu quá nhỏ, vị trí lấy mẫu không phù hợp hoặc điều kiện lấy mẫu không ổn định, dữ liệu có thể không phản ánh đúng tình trạng thực tế. Đây là lý do trong phân loại phòng sạch, giám sát môi trường hoặc kiểm soát chất lỏng, tiêu chuẩn và SOP thường quy định rõ vị trí, thời gian, lưu lượng và thể tích mẫu.

Vị trí lấy mẫu: Cần phản ánh khu vực hoặc điểm rủi ro cần kiểm soát.
Thể tích mẫu: Cần đủ lớn để dữ liệu có ý nghĩa, đặc biệt trong môi trường rất sạch hoặc nồng độ hạt thấp.
Thời gian lấy mẫu: Cần phù hợp với mục tiêu đo: kiểm tra nhanh, phân loại, giám sát định kỳ hay giám sát liên tục.
Trạng thái vận hành: Cần ghi rõ phòng ở trạng thái nghỉ, đang vận hành hay đang có thao tác đặc biệt.
4. Máy đếm hạt thể tích và không thể tích

Một số máy đếm hạt có thiết kế đo toàn bộ phần mẫu đi qua vùng đo, thường được gọi là máy đếm hạt thể tích. Ngược lại, một số thiết bị chỉ lấy mẫu một phần của tổng thể tích rồi sử dụng dữ liệu đó để suy luận kết quả cho đơn vị thể tích.

Điều này rất quan trọng khi so sánh dữ liệu giữa các thiết bị hoặc giữa các công nghệ đo khác nhau. Người dùng cần hiểu thiết bị đang đo theo nguyên lý nào, lấy mẫu bao nhiêu, dữ liệu được quy đổi ra sao và giới hạn của từng thiết kế là gì.

1. Máy đếm hạt thể tích
Thiết bị đo toàn bộ phần mẫu đi qua vùng đo đã thiết kế. Dữ liệu thường dễ diễn giải hơn khi thể tích mẫu và lưu lượng được kiểm soát tốt.
2. Máy đếm hạt không thể tích
Thiết bị chỉ đo một phần của mẫu rồi suy luận kết quả cho toàn bộ thể tích. Thiết kế này cần được hiểu đúng để tránh so sánh sai giữa các thiết bị.
3. Ý nghĩa khi chọn thiết bị
Khi chọn máy đếm hạt, cần xem xét loại mẫu, kích thước hạt cần kiểm soát, lưu lượng, thể tích mẫu, tiêu chuẩn áp dụng và mục tiêu dữ liệu.
5. Máy đếm hạt phân loại kích thước như thế nào?

Máy đếm hạt thường có nhiều kênh kích thước như 0.3 µm, 0.5 µm, 1.0 µm hoặc 5.0 µm. Khi hạt đi qua vùng đo, tín hiệu quang học được tạo ra và thiết bị phân loại hạt vào các kênh kích thước tương ứng. Tuy nhiên, hạt chuẩn dùng trong hiệu chuẩn cũng có phân bố kích thước nhất định, chứ không phải mọi hạt đều có kích thước tuyệt đối giống nhau.

Vì vậy, kích thước kênh như 0.3 µm hoặc 0.5 µm thường được hiểu là kích thước danh nghĩa. Hạt nhỏ hơn ngưỡng sẽ được phân loại vào kênh thấp hơn, còn hạt bằng hoặc lớn hơn ngưỡng sẽ được ghi nhận ở kênh đó hoặc kênh cao hơn tùy thiết kế và cấu hình thiết bị.

Diễn giải dễ hiểu: Máy đếm hạt không “nhìn” hạt như mắt người. Máy đo tín hiệu ánh sáng tán xạ, sau đó chuyển tín hiệu đó thành kích thước và số lượng hạt theo kênh đã được hiệu chuẩn.
6. Hướng dẫn xử lý và bảo quản máy đếm hạt

Máy đếm hạt là thiết bị đo nhạy, đặc biệt là các bộ phận quang học, bơm, cảm biến lưu lượng và đường lấy mẫu. Việc xử lý, vận chuyển và bảo quản không đúng cách có thể làm thiết bị bị bẩn, giảm độ nhạy, sai lưu lượng hoặc phát sinh lỗi khi sử dụng.

✓ Luôn đọc hướng dẫn sử dụng của thiết bị trước khi vận hành hoặc vệ sinh.
✓ Không tháo bỏ lớp bảo vệ hoặc bao bì bảo vệ quá sớm trước khi đưa thiết bị vào môi trường sử dụng.
✓ Tránh khu vực rung động mạnh, nhiễu điện từ, nhiệt độ/độ ẩm bất thường hoặc môi trường nhiều bụi.
✓ Ghi nhận serial number, ngày đưa vào sử dụng, hạn hiệu chuẩn, lịch sử bảo trì và tình trạng bất thường.
✓ Khi lưu kho hoặc vận chuyển, cần đóng gói chống sốc, chống bụi, ghi rõ tình trạng thiết bị và yêu cầu dịch vụ.
7. Bảo dưỡng máy đếm hạt và bề mặt quang học

Máy đếm hạt cần được bảo dưỡng định kỳ để duy trì độ ổn định và độ tin cậy của dữ liệu. Với máy đếm hạt trong chất lỏng, các bề mặt quang học có thể tích tụ cặn hoặc nhiễm bẩn theo thời gian. Khi ánh sáng tán xạ nền tăng, thiết bị có thể giảm độ nhạy hoặc tạo ra kết quả đếm không chính xác.

Người dùng cần tuân thủ đúng hướng dẫn của hãng. Nếu không chắc chắn về quy trình vệ sinh hoặc xử lý lỗi, không nên tự thao tác sâu vì có thể làm hỏng buồng đo, bề mặt quang học hoặc các bộ phận nhạy cảm. Trong trường hợp thiết bị có cảnh báo, số đo bất thường hoặc lưu lượng không ổn định, nên liên hệ đơn vị kỹ thuật để kiểm tra.

Khuyến nghị: Với thiết bị PMS đang dùng trong GMP, nên lưu hồ sơ bảo trì, hiệu chuẩn, sửa chữa, cảnh báo và bất thường để phục vụ truy xuất khi audit.
8. Tương thích hóa chất khi đếm hạt trong chất lỏng

Khi đo hạt trong chất lỏng, đặc biệt là hóa chất ăn mòn hoặc dung dịch đặc biệt, cần đảm bảo toàn bộ bề mặt tiếp xúc với chất lỏng tương thích với mẫu. Điều này bao gồm máy đếm hạt, sampler, ống dẫn, đầu nối, van và các phụ kiện liên quan.

Tương thích vật liệu: Hóa chất không được làm hư hại, hòa tan, ăn mòn hoặc gây phản ứng với bề mặt tiếp xúc.
Dư lượng mẫu trước: Cần đảm bảo mẫu mới không phản ứng với chất cặn hoặc hóa chất còn lại từ lần đo trước.
Ống dẫn và phụ kiện: Ống, van, đầu nối và phụ kiện cũng cần tương thích, không chỉ riêng máy đo.
An toàn vận hành: Với hóa chất ăn mòn, cần có quy trình xả, rửa, bảo quản và xử lý sau đo phù hợp.
9. Máy đếm hạt khí và khí áp suất cao

Máy đếm hạt khí được sử dụng để xác định độ sạch của khí trơ, khí phản ứng hoặc các dòng khí trong hệ thống sản xuất. Đây là dạng ứng dụng đặc biệt của công nghệ đếm hạt vì mẫu có thể ở áp suất cao, có tính phản ứng hoặc yêu cầu kiểm soát dòng rất chặt.

Khi cần đo khí áp suất cao, người dùng có thể cân nhắc giữa máy đếm hạt khí chuyên dụng hoặc máy đếm hạt không khí kết hợp bộ giảm áp suất cao. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại khí, áp suất, lưu lượng, độ nhạy cần đo, chi phí khí, yêu cầu dữ liệu và tính an toàn của ứng dụng.

✓ Khí phản ứng thường cần thiết bị hoặc cấu hình phù hợp hơn so với khí trơ.
✓ Bộ giảm áp suất cao có thể tiêu thụ nhiều khí hơn lượng khí thực sự được phân tích.
✓ Cần xem xét lưu lượng mẫu, áp suất, độ nhạy, kích thước thiết bị và phương án hiển thị dữ liệu.
✓ Nên trao đổi với đơn vị kỹ thuật trước khi chọn cấu hình cho khí nén, khí trơ hoặc khí phản ứng.
10. Tích hợp dữ liệu vào hệ thống giám sát cơ sở

Khi nhiều thiết bị đo được lắp đặt trong một nhà máy, việc thu thập dữ liệu thủ công có thể không đủ hiệu quả. Hệ thống giám sát cơ sở, thường gọi là FMS, giúp kết nối máy đếm hạt, sensor, máy lấy mẫu, cảm biến môi trường và các thiết bị giám sát khác vào một nền tảng dữ liệu tập trung.

FMS giúp liên kết dữ liệu hạt với các sự kiện vận hành như mở cửa, thay đổi trạng thái thiết bị, sự cố lọc, cảnh báo dòng khí hoặc sự kiện môi trường. Điều này hỗ trợ phân tích xu hướng, điều tra sai lệch và chứng minh trạng thái kiểm soát trong GMP.

1. Thu thập dữ liệu tập trung
Hệ thống giúp giảm ghi chép thủ công, tăng khả năng truy xuất và hỗ trợ quản lý dữ liệu từ nhiều điểm đo khác nhau.
2. Cảnh báo và sự kiện
Cảnh báo giúp người dùng phát hiện bất thường sớm, trong khi dữ liệu sự kiện giúp giải thích nguyên nhân hoặc mối liên hệ với thao tác vận hành.
3. Hỗ trợ audit và toàn vẹn dữ liệu
Dữ liệu tập trung, có lịch sử, báo cáo và phân quyền phù hợp sẽ giúp nhà máy dễ dàng truy xuất thông tin khi audit hoặc thanh tra.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng máy đếm hạt
✓ Chỉ xem số đếm hạt mà không ghi nhận vị trí, trạng thái phòng, thời gian và điều kiện lấy mẫu.
✓ So sánh dữ liệu giữa hai máy mà không hiểu khác biệt về lưu lượng, thể tích mẫu và công nghệ đo.
✓ Dùng thiết bị quá hạn hiệu chuẩn hoặc không lưu hồ sơ hiệu chuẩn đầy đủ.
✓ Không bảo dưỡng đường lấy mẫu, bề mặt quang học, bơm, pin hoặc phụ kiện theo khuyến nghị.
✓ Đo hóa chất lỏng mà không kiểm tra tương thích vật liệu với máy, sampler và ống dẫn.
✓ Chưa có phương án xử lý khi dữ liệu bất thường, cảnh báo lặp lại hoặc thiết bị có lỗi lưu lượng.
✓ Không liên kết dữ liệu máy đếm hạt với chương trình giám sát môi trường, CCS, sai lệch và CAPA.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn, sử dụng, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì và khai thác dữ liệu từ các thiết bị Particle Measuring Systems. Với nhà máy dược phẩm và phòng sạch, SAO NAM tập trung vào giải pháp phù hợp ứng dụng, độ tin cậy dữ liệu và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.

1. Tư vấn chọn máy đếm hạt phù hợp
Hỗ trợ lựa chọn thiết bị cho đo tiểu phân không khí, tiểu phân trong dung dịch, giám sát online, khí nén/khí sạch hoặc các ứng dụng phòng sạch đặc thù.
2. Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Hỗ trợ hiệu chuẩn Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz, HandiLaz Mini và các thiết bị PMS liên quan.
3. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Hỗ trợ kiểm tra lỗi lưu lượng, pin, bơm, cảm biến, cảnh báo, dữ liệu bất thường, bảo trì định kỳ và xử lý thiết bị trước các đợt audit.
4. Cho thuê máy đếm tiểu phân
Hỗ trợ khách hàng cần thiết bị tạm thời để kiểm tra phòng sạch, phân loại, audit hoặc thay thế trong thời gian máy chính đang hiệu chuẩn/sửa chữa.
5. Hệ thống giám sát và phần mềm dữ liệu
Tư vấn Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát dữ liệu phục vụ GMP, Annex 1 và phòng sạch dược phẩm.
Checklist nhanh khi quản lý máy đếm hạt
1. Ứng dụng: Xác định rõ đo không khí, chất lỏng, khí, giám sát online hay kiểm tra định kỳ.
2. Kích thước hạt: Xác định kênh kích thước quan trọng đối với quy trình và tiêu chuẩn áp dụng.
3. Lấy mẫu: Kiểm soát vị trí, lưu lượng, thể tích mẫu, thời gian lấy mẫu và trạng thái vận hành.
4. Thiết bị: Theo dõi hạn hiệu chuẩn, tình trạng pin, bơm, lưu lượng, cảnh báo và phụ kiện.
5. Bảo dưỡng: Quản lý vệ sinh, bảo trì, bề mặt quang học, đường lấy mẫu và lịch sử sửa chữa.
6. Dữ liệu: Phân tích xu hướng, ghi nhận bối cảnh đo, cảnh báo và liên kết với sai lệch/CAPA nếu có.
7. Audit: Chuẩn bị chứng chỉ hiệu chuẩn, hồ sơ bảo trì, SOP, hướng dẫn sử dụng và dữ liệu truy xuất.
Cần tư vấn máy đếm hạt, hiệu chuẩn hoặc kiểm tra thiết bị PMS?
Gửi cho SAO NAM model thiết bị, ứng dụng đang dùng, loại mẫu, kích thước hạt cần kiểm soát, tình trạng máy, hạn hiệu chuẩn và nhu cầu audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn thiết bị, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì hoặc cho thuê máy phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Công nghệ hạt là gì?
Công nghệ hạt là lĩnh vực liên quan đến việc hiểu, đo lường, phân tích và kiểm soát các hạt tiểu phân trong không khí, chất lỏng hoặc khí. Trong phòng sạch, công nghệ hạt giúp kiểm soát ô nhiễm và đánh giá độ sạch môi trường.
2. Vì sao kích thước hạt quan trọng?
Kích thước hạt quyết định mức độ rủi ro đối với quy trình. Hạt nhỏ có thể ảnh hưởng đến vi mạch, hạt trong dược phẩm có thể ảnh hưởng đến sản phẩm tiêm/cấy ghép, còn hạt trong chất lỏng hoặc khí có thể phản ánh tình trạng ô nhiễm của hệ thống.
3. Máy đếm hạt thể tích và không thể tích khác nhau thế nào?
Máy đếm hạt thể tích đo toàn bộ phần mẫu đi qua vùng đo đã thiết kế. Máy không thể tích chỉ đo một phần mẫu rồi suy luận kết quả cho đơn vị thể tích. Sự khác biệt này cần được hiểu khi so sánh dữ liệu giữa các thiết bị.
4. Khi nào cần bảo dưỡng máy đếm hạt?
Máy cần được bảo dưỡng định kỳ theo khuyến nghị của hãng, kế hoạch thiết bị của nhà máy và tình trạng sử dụng. Nên kiểm tra khi có lỗi lưu lượng, dữ liệu bất thường, cảnh báo, sau vận chuyển hoặc trước các đợt audit quan trọng.
5. SAO NAM hỗ trợ gì cho thiết bị Particle Measuring Systems?
SAO NAM hỗ trợ tư vấn, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì, cho thuê thiết bị và giải pháp giám sát dữ liệu cho các thiết bị Particle Measuring Systems như Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị liên quan.
Intermediate Guide to Particle Technology

Particle technology helps users understand particle size, particle distribution, statistical significance, particle detection, volumetric and non-volumetric counting, maintenance requirements, chemical compatibility and data integration for contamination monitoring applications.

For pharmaceutical cleanrooms and controlled environments, reliable particle data supports cleanroom classification, environmental monitoring, contamination control strategy, deviation investigation, trend analysis and GMP audit readiness.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, liquid particle counters, gas particle monitoring, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

Từ khóa liên quan: công nghệ hạt, particle technology, hướng dẫn công nghệ hạt, máy đếm hạt, máy đếm tiểu phân, phân phối hạt, kích thước hạt, particle distribution, máy đếm hạt thể tích, máy đếm hạt không thể tích, máy đếm hạt trong không khí, máy đếm hạt trong chất lỏng, máy đếm hạt khí, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, APSS-2000, Liquilaz, giám sát tiểu phân, phòng sạch dược phẩm, SAO NAM.

 

Intermediate guide to particle technology

Trong "Hướng dẫn Trung cấp về Công nghệ Hạt", bạn sẽ tìm hiểu về tầm quan trọng của kích thước hạt đối với quá trình sản xuất. Bạn cũng sẽ tìm hiểu về:

  • Phân phối hạt. Đọc về các quy luật áp dụng cho sự phân tán hạt.
  • Cơ học hạt. Các xu hướng nào mà hạt thể hiện?
  • Phát hiện hạt. Máy đếm hạt sử dụng các phương pháp tinh vi để sản xuất dữ liệu.

  • Hướng dẫn Trung cấp về Công nghệ Hạt

Hạt / Particle

Kích thước

Các hạt lớn hơn 100 µm thông thường không có mặt trong hầu hết các quy trình sản xuất hiện đại vì chúng dễ dàng được lọc ra. Các hạt nhỏ hơn 0.01 µm hiện tại không được quan tâm vì chúng quá nhỏ để gây hại. Ngoài ra, Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa quốc tế (ISO) 14644-1 không cung cấp phân loại cho các hạt nhỏ hơn 0.1 µm (gọi là hạt cực mịn) hoặc lớn hơn 5.0 µm (gọi là hạt macro).

Tùy thuộc vào quá trình sạch, hạt có kích thước cụ thể có thể gây hại.

  • Công nghiệp bán dẫn: Hạt cỡ sub-micron có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mạch tích hợp hoạt động (còn được gọi là chip).
  • Công nghiệp ổ đĩa: Hạt có thể hỏng đầu đọc/ghi.
  • Ngành dược phẩm: Hạt có thể ảnh hưởng đến chất lượng của các sản phẩm tiêm và cấy ghép.

Chúng tôi dựa vào bộ lọc để loại bỏ hầu hết ô nhiễm hạt, biết kích thước hạt liên quan giúp bạn mua bộ lọc để loại bỏ ô nhiễm và tăng năng suất.

Phân phối

Các hạt trong không khí và lỏng trong điều kiện lọc môi trường đều tuân theo một phân phối kích thước chung. Phân phối hạt trong không khí tuân theo tiêu chuẩn phòng sạch ISO 14644, giả định Phân phối Luật Lực. Phân phối Luật Lực tương quan dữ liệu từ một kênh kích thước hạt này sang kênh tiếp theo. Vẽ dữ liệu trên đồ thị trục XY tiêu chuẩn tạo ra một đường giảm dần theo hàm mũ. Xem ĐỒ THỊ 1. Tương tự, nếu được vẽ trên đồ thị log-log, dữ liệu sẽ tạo ra một đường thẳng. Xem ĐỒ THỊ 2.

Các nghiên cứu hạt tiếp theo đã chỉ ra phân phối cho các hạt trong không khí tỷ lệ với 1/(đường kính)^2.1. Phân phối hạt trong lỏng dao động từ 1/(đường kính)^2 đến 1/(đường kính)^4.5, nhưng 1/(đường kính)^3 được chấp nhận phổ biến cho hầu hết phân phối lỏng môi trường.

Ví dụ công thức:

(20)* [1/(0.5 µm/2.0 µm)3] 1280 particles > 0.5 µm

The drinking water contains 20 particles/mL > 2.0 µm and 1280 particles/mL > 0.5 µm.

Ví dụ này minh họa cách sử dụng Phân phối Luật Lực để ước lượng số lượng hạt trong mẫu dựa trên kích thước của chúng. Công thức Phân phối Luật Lực, trong trường hợp này, giúp dự đoán số lượng hạt nhỏ hơn trong một mẫu khi biết số lượng hạt lớn hơn.

Cho trước:

  • Mẫu nước uống có 20 hạt/mL lớn hơn 2.0 µm về kích thước.

Để tìm:

  • Số lượng hạt trên mỗi mL lớn hơn 0.5 µm, sử dụng công thức Phân phối Luật Lực cho phân phối hạt lỏng, trong trường hợp này là 1/(đường kính)^3.

Áp dụng công thức:

  1. Tính tỷ lệ của các đường kính (0.5 µm / 2.0 µm).
  2. Nâng tỷ lệ này lên lũy thừa -3 (do công thức phân phối 1/(đường kính)^3).
  3. Nhân kết quả với số lượng hạt đã biết (20 hạt/mL > 2.0 µm) để ước lượng số lượng hạt > 0.5 µm.

Phương pháp này được sử dụng để tính toán nồng độ hạt nhỏ hơn dựa trên nồng độ hạt lớn hơn đã biết, sử dụng nguyên tắc rằng hạt nhỏ hơn nhiều hơn trong một dung dịch lỏng, tuân theo một quy luật phân phối cụ thể.
 

  1. Một số máy đếm hạt đếm mọi hạt trong mẫu phương tiện. Những loại này được gọi là máy đếm hạt thể tích. Ngược lại, máy đếm hạt không thể tích không đếm mọi hạt trong một thể tích. Những máy đếm hạt này lấy mẫu một phần của tổng thể tích và sử dụng dữ liệu này để suy luận kết quả cho một đơn vị thể tích (ví dụ, đếm/trên mỗi foot khối hoặc đếm/mL). Máy đếm hạt cần lấy mẫu đủ phương tiện (không khí, lỏng hoặc khí) để đại diện thống kê cho toàn bộ thể tích. Điều này được gọi là ý nghĩa thống kê và là một biểu đạt hợp lệ của toàn bộ thể tích.

 

Các kênh của máy đếm hạt được thiết lập dựa trên một tiêu chuẩn kích thước hạt. Thực tế, tiêu chuẩn hạt hiếm khi có kích thước chính xác trong một kênh kích thước cụ thể. Lấy ví dụ về hạt 0.3 µm, hầu hết hạt lớn hơn hoặc nhỏ hơn chính xác 0.3 µm. Chúng ta gọi 0.3 µm là kích thước danh nghĩa của hạt vì nó thuận tiện (thay vì gọi chúng, ví dụ, là hạt 0.2547 µm đến 0.3582 µm).

Nếu bạn đo chính xác một số lượng hạt có kích thước danh nghĩa 0.3 µm và vẽ kết quả, nó sẽ giống như ĐỒ THỊ 3. Đồ thị minh họa phân phối Gaussian, với hạt tập trung danh nghĩa ở 0.3 µm. Trong máy đếm hạt, các hạt nhỏ hơn kích thước danh nghĩa sẽ được đếm trong thùng kích thước hạt thấp hơn; hạt bằng hoặc lớn hơn kích thước danh nghĩa sẽ được đặt trong thùng đó.

Hướng dẫn xử lý máy đếm hạt

Đầu tiên, luôn đọc hướng dẫn sử dụng của máy đếm hạt, vì sách hướng dẫn cung cấp thông tin lý tưởng cho việc vận hành máy đếm hạt. Đừng bỏ túi nhựa bảo vệ máy đếm hạt cho đến khi sẵn sàng sử dụng trong môi trường nơi nó sẽ được sử dụng. Điều này sẽ giảm thiểu sự tiếp xúc của máy đếm hạt với bụi và ẩm ướt, làm ô nhiễm các bề mặt quang học. Giữ khu vực lắp đặt không bị rung động và tiếng ồn điện từ các thiết bị khác và ở nhiệt độ phòng bình thường (70°F/21°C). Xả bất kỳ hóa chất ăn mòn nào, thay thế bằng dung dịch chống đóng băng của nước rửa kính và gói máy đếm hạt trong túi nhựa có niêm phong và nhãn. Nhãn nên liệt kê: loại, ngày, lý do lưu trữ, số sê-ri và ngày đến hạn hiệu chuẩn. Giữ một hồ sơ cho thấy ngày thiết bị được đưa vào sử dụng. Những thứ như ngày đến hạn hiệu chuẩn, thời gian sử dụng, ngày bảo dưỡng phòng ngừa (làm sạch quang học, v.v.), hư hại và bất kỳ hiệu suất bất thường nào đều quý giá để ghi chép.
 

Bảo dưỡng

Máy đếm hạt cần bảo dưỡng định kỳ và đối với máy đếm hạt lỏng, điều này thường bao gồm việc làm sạch các bề mặt quang học. Theo thời gian, các bề mặt quang học tích tụ bụi làm tán xạ ánh sáng laser; trong máy đếm hạt lỏng, điều này được gọi là ánh sáng DC. Ánh sáng DC là một phép đo dòng điện trực tiếp (DC) tương quan với lượng ánh sáng laser tán xạ đi qua chất lỏng hoặc bề mặt chứa. Ánh sáng DC quá mức có thể dẫn đến giảm độ nhạy và/hoặc đếm hạt sai.

Để tránh vấn đề này, hãy làm theo hướng dẫn đi kèm với máy đếm hạt của bạn, vì với hầu hết các dụng cụ lỏng, việc làm sạch phải được thực hiện bởi người dùng. Cẩn thận tuân theo hướng dẫn, và nếu bạn không chắc chắn về những gì bạn đang làm, đừng tiến hành. Liên hệ với nhà sản xuất để được hướng dẫn thêm.
 

Hóa chất ăn mòn và ống dẫn

Đếm các hạt lơ lửng trong chất lỏng, đặc biệt là các chất lỏng ăn mòn, yêu cầu sử dụng máy đếm hạt có các bề mặt tiếp xúc với chất lỏng không bị hòa tan hoặc giải phóng khí độc khi lấy mẫu hóa chất ăn mòn.

Tính tương thích hóa học

Trước khi bạn đưa bất kỳ hóa chất nào vào máy đếm hạt lỏng, hãy xem xét những điểm quan trọng sau:

  • Đảm bảo hóa chất tương thích với các bề mặt tiếp xúc với chất lỏng của máy đếm hạt, máy lấy mẫu lỏng và tất cả ống dẫn phụ trợ (bao gồm cả ống dẫn của công cụ).
  • Đảm bảo hóa chất không phản ứng với bất kỳ chất cặn hóa học nào từ mẫu trước đó.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến tính tương thích hóa học, vui lòng liên hệ với nhà sản xuất máy đếm hạt.

Máy đếm hạt khí

Máy đếm hạt khí xác định độ tinh khiết của các loại khí, cả khí trơ và khí phản ứng. Một máy đếm hạt khí là một loại máy đếm hạt không khí chuyên biệt đếm hạt dưới áp suất. Một số máy đếm hạt khí có thể lấy mẫu ở áp suất được điều chỉnh (lên đến 150 psi), trong khi những loại khác phù hợp với áp suất đường ống giảm.

Máy đếm hạt khí so với máy đếm hạt không khí với HPD

Khi quyết định sử dụng máy đếm hạt khí áp suất cao hay máy đếm hạt không khí với bộ giảm áp suất cao, xem xét những điểm sau:

  • Chi phí của khí (HPD tiêu thụ nhiều khí hơn nó phân tích)
  • Lấy mẫu khí phản ứng hay khí trơ; khí phản ứng yêu cầu một máy đếm hạt khí
  • Tốc độ dòng mẫu mong muốn
  • Kích thước th
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status