PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
Cả nước chỉ có 24 doanh nghiệp đạt EU-GMP hoặc . 15 trong số đó là khách hàng của Sao Nam/PMS.
Khám phá dấu ấn →
 
Giám sát vi sinh chủ động và đĩa lắng: hiểu đúng theo EU GMP Annex 1

Giám sát vi sinh chủ động và đĩa lắng: hiểu đúng theo EU GMP Annex 1

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ
SAO NAM | GIẢI PHÁP LIFE SCIENCES
Giám sát vi sinh chủ động và đĩa lắng: hiểu đúng theo EU GMP Annex 1
Lấy mẫu không khí chủ động và đĩa lắng thụ động không phải hai lựa chọn loại trừ nhau. Mỗi phương pháp phản ánh một khía cạnh khác nhau của nguy cơ nhiễm vi sinh trong phòng sạch và cần được lựa chọn theo Contamination Control Strategy (CCS).
Bài viết giúp đội ngũ QA, QC và Microbiology phân biệt đơn vị kết quả, mục đích sử dụng, giới hạn hành động theo từng Grade và các tiêu chí cần xem xét khi xây dựng chương trình giám sát môi trường.
Tóm tắt nhanh
Active air sampling: hút một thể tích không khí xác định, kết quả biểu thị bằng CFU/m³.
Đĩa lắng: ghi nhận vi sinh vật lắng xuống bề mặt thạch trong thời gian phơi nhiễm, kết quả biểu thị bằng CFU/đĩa/thời gian.
Không quy đổi trực tiếp: CFU/m³ và CFU/4 giờ là hai đại lượng khác nhau.
Nguyên tắc Annex 1: lựa chọn vị trí, tần suất, phương pháp và thời gian giám sát phải dựa trên đánh giá rủi ro, CCS và dữ liệu xu hướng.
Vì sao phải kết hợp nhiều phương pháp giám sát?

EU GMP Annex 1 đặt Contamination Control Strategy (CCS) và Quality Risk Management làm nền tảng kiểm soát nhiễm. Một chương trình Environmental Monitoring (EM) phù hợp không chỉ thu thập số liệu, mà phải giúp phát hiện sự kiện bất thường, đánh giá xu hướng và cung cấp bằng chứng về trạng thái kiểm soát của khu vực sản xuất vô trùng.

Đối với vùng Grade A, Annex 1 yêu cầu giám sát vi sinh không khí trong suốt thời gian diễn ra các công đoạn quan trọng, bao gồm lắp ráp thiết bị vô trùng và chiết rót. Tài liệu nêu các phương pháp như lấy mẫu không khí hoặc đĩa lắng; phương án cụ thể phải được xác lập dựa trên rủi ro và không làm tăng nguy cơ cho sản phẩm.

Điểm cần hiểu đúng: Annex 1 không yêu cầu loại bỏ đĩa lắng. Active air sampling cung cấp kết quả theo thể tích không khí, còn đĩa lắng phản ánh nguy cơ vi sinh lắng xuống bề mặt trong thời gian thao tác. Hai phương pháp bổ sung cho nhau.
1. Lấy mẫu không khí chủ động – Active air sampling

Thiết bị hút một thể tích không khí đã xác định qua đầu thu. Các hạt mang vi sinh được giữ trên môi trường nuôi cấy bằng cơ chế va đập. Sau thời gian ủ, khuẩn lạc được đếm và kết quả thường biểu thị bằng CFU/m³.

Ưu điểm chính
✓ Biết chính xác thể tích không khí đã lấy mẫu.
✓ Kết quả định lượng theo CFU/m³, thuận lợi cho đối chiếu giới hạn.
✓ Có thể tích hợp quy trình lấy mẫu, nhận dạng mẫu và hệ thống quản lý dữ liệu.
✓ Phù hợp cho giám sát định kỳ hoặc giám sát trong quá trình, tùy cấu hình thiết bị.

Khi lựa chọn thiết bị, cần đánh giá lưu lượng, độ chính xác lưu lượng, hiệu suất thu hồi vật lý và sinh học, khả năng làm khô thạch, phân bố khuẩn lạc, vị trí đặt đầu thu, khả năng làm sạch/khử khuẩn và mức độ gây ảnh hưởng đến luồng khí vùng tới hạn.

2. Đĩa lắng thụ động – Settle plate

Đĩa thạch thường có đường kính 90 mm được mở tại vị trí giám sát để thu nhận các hạt mang vi sinh lắng xuống do trọng lực. Kết quả được biểu thị theo CFU/đĩa/thời gian phơi nhiễm, thường được so sánh với giới hạn CFU/4 giờ trong Annex 1.

Giá trị của đĩa lắng
✓ Theo dõi nguy cơ vi sinh lắng xuống bề mặt hoặc khu vực sản phẩm mở.
✓ Cấu hình đơn giản, không cần bơm hút không khí.
✓ Có thể phơi nhiễm trong thời gian thao tác theo kế hoạch đã thẩm định.
✓ Bổ sung góc nhìn khác cho dữ liệu active air, bề mặt và nhân sự.

Thời gian phơi đĩa không nên mặc định luôn là 4 giờ. Annex 1 yêu cầu thay đĩa khi cần; thời gian phơi phải dựa trên thẩm định, nghiên cứu khả năng thu hồi và bảo đảm môi trường nuôi cấy không bị ảnh hưởng bất lợi.

So sánh active air và đĩa lắng
Tiêu chí Active air sampling Đĩa lắng
Đại lượng CFU/m³ CFU/đĩa/thời gian
Thể tích không khí Xác định và kiểm soát Không xác định trực tiếp
Thông tin chính Mức nhiễm vi sinh theo thể tích khí Nguy cơ vi sinh lắng xuống bề mặt
Thiết bị Cần máy lấy mẫu và đầu thu Không cần bơm hút
Vai trò trong EM Định lượng theo thể tích Theo dõi lắng đọng trong thời gian thao tác
Có thay thế nhau? Không. Cần lựa chọn và kết hợp theo CCS, QRM và mục tiêu giám sát.
Giới hạn hành động vi sinh theo EU GMP Annex 1

Bảng dưới đây trình bày các giới hạn hành động tối đa trong Table 7 của Annex 1. Cơ sở sản xuất vẫn cần thiết lập giới hạn cảnh báo và quy trình điều tra dựa trên dữ liệu lịch sử, đánh giá xu hướng và CCS.

Grade Mẫu không khí
CFU/m³
Đĩa lắng 90 mm
CFU/4 giờ
Đĩa tiếp xúc 55 mm
CFU/đĩa
In găng 5 ngón
CFU/găng
A Không phát hiện sự phát triển (No growth)
B 10 5 5 5
C 100 50 25 —
D 200 100 50 —
Đối với Grade A: bất kỳ sự phát triển vi sinh nào cũng phải dẫn đến điều tra. Việc nhận dạng vi sinh vật và đánh giá tác động cần được thực hiện theo quy trình của nhà máy; không nên chỉ nhìn vào một con số đơn lẻ để kết luận.
Những điểm dễ gây sai lệch kết quả
Vị trí lấy mẫu
Đầu thu hoặc đĩa đặt không đúng vị trí có thể không phản ánh vùng nguy cơ cao nhất.
Ảnh hưởng luồng khí
Thiết bị, ống lấy mẫu và thao tác của nhân viên không được làm gián đoạn luồng khí bảo vệ sản phẩm.
Môi trường thạch
Thời gian lấy mẫu dài hoặc lưu lượng không phù hợp có thể làm khô thạch và ảnh hưởng khả năng thu hồi.
Đọc khuẩn lạc
Khuẩn lạc mọc gần nhau, lan rộng hoặc chồng lấp có thể làm tăng độ không chắc chắn khi đếm.

Annex 1 yêu cầu phương pháp và thiết bị lấy mẫu phải được hiểu đầy đủ; quy trình vận hành và diễn giải kết quả phải được thiết lập, đồng thời hiệu suất thu hồi của phương pháp lựa chọn cần được đánh giá hoặc thẩm định phù hợp.

Giải pháp giám sát vi sinh từ Particle Measuring Systems
MiniCapt® Pro-E 25 / Pro-Plus 25: máy lấy mẫu vi sinh từ xa, lưu lượng 25 LPM, phù hợp tích hợp vào hệ thống giám sát môi trường.
MiniCapt® Pro-Plus 100: phiên bản lưu lượng 100 LPM dành cho nhu cầu lấy mẫu nhanh hơn theo phương án đã được đánh giá.
BioCapt® Single-Use: đầu thu vi sinh vô trùng dùng một lần, hỗ trợ giảm thao tác làm sạch, tiệt trùng và nguy cơ liên quan đến việc tái sử dụng đầu thu.
FacilityPro® / PharmaceuticalNet™ Pro: hỗ trợ tập trung dữ liệu vi sinh, tiểu phân không sống và các thông số môi trường trong chương trình giám sát phòng sạch.
Sao Nam – Đại lý ủy quyền PMS Life Sciences tại Việt Nam

Sao Nam tư vấn lựa chọn thiết bị Particle Measuring Systems, cấu hình điểm lấy mẫu, kết nối hệ thống giám sát và các dịch vụ kỹ thuật liên quan cho nhà máy dược phẩm, công nghệ sinh học và khu vực sản xuất vô trùng tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp
1. Đĩa lắng có bị EU GMP Annex 1 loại bỏ không?
Không. Đĩa lắng vẫn là một phương pháp giám sát vi sinh được Annex 1 đề cập. Phương pháp cần được sử dụng đúng mục đích và kết hợp với các dữ liệu khác theo CCS.
2. Có thể quy đổi CFU/4 giờ thành CFU/m³ không?
Không nên. Hai phương pháp đo hai hiện tượng khác nhau và không có hệ số quy đổi phổ quát được Annex 1 công nhận.
3. Kết quả Grade A được đánh giá như thế nào?
Table 7 ghi “No growth”. Bất kỳ sự phát triển nào cũng phải được điều tra, nhận dạng phù hợp và đánh giá ảnh hưởng đến sản phẩm hoặc quá trình.
4. Lưu lượng 25 LPM hay 100 LPM tốt hơn?
Không có lựa chọn tốt nhất cho mọi ứng dụng. Cần xem xét thời gian lấy mẫu, khả năng làm khô thạch, hiệu suất thu hồi, không gian lắp đặt, ảnh hưởng luồng khí và mục tiêu giám sát.
5. Khi nào nên cân nhắc đầu thu dùng một lần?
Khi cần giảm bước làm sạch/tiệt trùng đầu thu tái sử dụng, hạn chế thao tác của người vận hành hoặc hỗ trợ giám sát trong RABS, isolator và vùng tới hạn.
Cần xây dựng cấu hình giám sát vi sinh theo Annex 1?
Hãy gửi cho Sao Nam thông tin Grade phòng sạch, công đoạn sản xuất, vị trí cần giám sát và yêu cầu tích hợp dữ liệu để được tư vấn giải pháp phù hợp.
Nguồn tham khảo chính: European Commission – EU GMP Annex 1 (2022), mục 9.27–9.30 và Table 7; tài liệu sản phẩm chính thức của Particle Measuring Systems. Nội dung mang tính tham khảo kỹ thuật, không thay thế CCS, SOP, thẩm định và đánh giá rủi ro riêng của nhà máy.
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA Protected