SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Hướng dẫn về Vi Khuẩn Thúc Đẩy Sự Phát Triển: Có Nên Bao Gồm Các môi trường kỵ khí?

Hướng dẫn về Vi Khuẩn Thúc Đẩy Sự Phát Triển: Có Nên Bao Gồm Các môi trường kỵ khí?

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Vi Khuẩn Cần Xem Xét cho Bài Kiểm Tra Thúc Đẩy Sự Phát Triển: Có Nên Bao Gồm Các môi trường kỵ khí?

SAO NAM | GMP, phòng sạch, vi sinh môi trường & kiểm soát ô nhiễm
Môi trường kỵ khí trong kiểm tra vi sinh: lưu ý khi chọn đĩa agar, điều kiện ủ và Growth Promotion Test
Trong phòng sạch dược phẩm, kiểm tra vi sinh không chỉ dừng lại ở môi trường hiếu khí. Một số chương trình giám sát môi trường, kiểm tra bề mặt, kiểm tra sản phẩm hoặc đánh giá rủi ro vi sinh có thể cần xem xét đến điều kiện kỵ khí. Khi đó, việc chọn đúng đĩa agar, điều kiện ủ, chất trung hòa và xác nhận khả năng phát triển của vi sinh vật là rất quan trọng.
Bài viết này giúp QA, QC vi sinh, Microbiology, Validation và Production hiểu rõ các điểm cần chú ý khi sử dụng môi trường kỵ khí: lựa chọn TSA/SDA, chất trung hòa dư lượng chất khử trùng, enzyme vô hiệu hóa kháng sinh beta-lactam, trao đổi khí trong buồng kỵ khí và kiểm tra Growth Promotion Test.
Tóm tắt nhanh: môi trường kỵ khí cần lưu ý gì?
Mục đích: Hỗ trợ phát hiện hoặc nuôi cấy nhóm vi sinh vật phát triển trong điều kiện ít oxy hoặc không có oxy.
Đĩa agar: Có thể dùng TSA, SDA hoặc đĩa tiếp xúc phù hợp tùy mục đích kiểm tra và chương trình vi sinh của nhà máy.
Chất trung hòa: Lecithin, Tween 80, histidine, sodium thiosulfate có thể giúp vô hiệu hóa dư lượng chất khử trùng trên bề mặt.
Kháng sinh beta-lactam: Cephalosporinase hoặc penicillinase có thể được dùng khi cần vô hiệu hóa dư lượng kháng sinh beta-lactam.
Growth Promotion Test: Cần xác nhận môi trường, đĩa agar và điều kiện ủ có hỗ trợ vi sinh vật mục tiêu phát triển hay không.
Điều kiện ủ: Phải phù hợp với chủng vi sinh, môi trường, phương pháp nội bộ và yêu cầu kiểm soát chất lượng.
Vì sao cần quan tâm đến môi trường kỵ khí trong kiểm tra vi sinh?

Trong chương trình kiểm soát vi sinh của nhà máy dược phẩm, việc phát hiện vi sinh vật phụ thuộc rất lớn vào môi trường nuôi cấy, điều kiện ủ, phương pháp lấy mẫu và khả năng sống sót của vi sinh vật sau quá trình tiếp xúc với chất khử trùng hoặc kháng sinh. Nếu điều kiện nuôi cấy không phù hợp, vi sinh vật có thể không phát triển, dẫn đến kết quả thấp giả hoặc bỏ sót nguy cơ.

Với một số ứng dụng, đặc biệt khi đánh giá vi sinh trong môi trường đặc thù, bề mặt sau khử trùng, vật liệu có dư lượng kháng sinh hoặc khu vực có nguy cơ phát sinh vi sinh kỵ khí, phòng QC vi sinh cần xem xét kỹ loại môi trường, chất trung hòa, điều kiện ủ và khả năng trao đổi khí của hệ thống kỵ khí.

Hiểu đơn giản: Một kết quả vi sinh “không phát hiện” chỉ có ý nghĩa khi phương pháp lấy mẫu, đĩa agar, điều kiện ủ và Growth Promotion Test đã chứng minh rằng nếu vi sinh vật mục tiêu có mặt, chúng có khả năng phát triển và được phát hiện.
1. Môi trường kỵ khí là gì?

Môi trường kỵ khí là điều kiện nuôi cấy được kiểm soát để giảm hoặc loại bỏ oxy, tạo điều kiện cho một số nhóm vi sinh vật có thể phát triển. Trong thực tế phòng QC vi sinh, môi trường kỵ khí thường được tạo bằng buồng kỵ khí, túi/khoang kỵ khí hoặc hệ thống tạo khí chuyên dụng.

Không phải mọi chương trình giám sát môi trường đều cần điều kiện kỵ khí. Tuy nhiên, khi đánh giá rủi ro cho sản phẩm, bề mặt, nguyên liệu, thiết bị hoặc khu vực đặc thù, nhà máy cần xác định rõ có cần bổ sung kiểm tra kỵ khí hay không và điều kiện nào phù hợp với vi sinh vật mục tiêu.

Hiếu khí: Vi sinh vật phát triển trong điều kiện có oxy.
Kỵ khí: Vi sinh vật phát triển tốt trong điều kiện ít oxy hoặc không có oxy.
Vi hiếu khí: Một số vi sinh vật cần lượng oxy thấp hơn không khí thông thường.
Ý nghĩa QC: Điều kiện nuôi cấy phải phù hợp với nhóm vi sinh vật cần phát hiện, nếu không kết quả có thể không phản ánh đúng thực tế.
2. Lựa chọn đĩa agar cho môi trường kỵ khí

Đĩa agar là yếu tố đầu tiên cần xem xét. Tùy mục tiêu kiểm tra, phòng QC có thể sử dụng đĩa vi sinh thông thường hoặc đĩa tiếp xúc. Các môi trường thường gặp có thể bao gồm Tryptic Soy Agar, Sabouraud Dextrose Agar hoặc các môi trường được bổ sung chất trung hòa, kháng sinh hoặc enzyme phù hợp.

1. TSA - Tryptic Soy Agar
TSA thường được dùng rộng rãi trong kiểm tra vi sinh môi trường, bề mặt và Growth Promotion Test. Khi dùng trong điều kiện kỵ khí, cần xác nhận môi trường và điều kiện ủ hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật mục tiêu.
2. SDA - Sabouraud Dextrose Agar
SDA thường được dùng cho nấm men, nấm mốc hoặc các ứng dụng vi sinh đặc thù. Việc dùng SDA trong chương trình kiểm tra cần phù hợp với mục tiêu phát hiện và phương pháp đã được phê duyệt.
3. Đĩa tiếp xúc cho bề mặt
Đĩa tiếp xúc phù hợp cho kiểm tra bề mặt trong phòng sạch, thiết bị, bàn thao tác hoặc khu vực sau vệ sinh. Với bề mặt có dư lượng chất khử trùng, đĩa cần có chất trung hòa phù hợp.
Lưu ý quan trọng: Không nên thay đổi loại đĩa agar, chất trung hòa hoặc điều kiện ủ mà không đánh giá ảnh hưởng đến phương pháp, Growth Promotion Test, dữ liệu xu hướng và SOP đã phê duyệt.
3. Vai trò của chất trung hòa trong kiểm tra bề mặt

Trong phòng sạch dược phẩm, bề mặt thường được vệ sinh hoặc khử trùng bằng nhiều loại hóa chất khác nhau. Nếu dư lượng chất khử trùng vẫn còn trên bề mặt, chúng có thể tiếp tục ức chế vi sinh vật sau khi lấy mẫu, làm kết quả kiểm tra thấp hơn thực tế.

Vì vậy, đĩa agar dùng cho kiểm tra bề mặt thường được bổ sung các chất trung hòa. Mục tiêu là vô hiệu hóa dư lượng chất khử trùng, giúp vi sinh vật còn sống có cơ hội phát triển trên môi trường nuôi cấy.

Lecithin: Thường được dùng để trung hòa một số nhóm chất khử trùng nhất định.
Tween 80: Hỗ trợ trung hòa và phân tán trong một số công thức môi trường.
Histidine: Có thể hỗ trợ trung hòa một số chất khử trùng hoặc chất oxy hóa tùy công thức.
Sodium thiosulfate: Thường được dùng để trung hòa một số chất oxy hóa hoặc dư lượng chlorine.
Ý nghĩa GMP: Phải chứng minh chất trung hòa không ức chế vi sinh vật mục tiêu và đủ khả năng vô hiệu hóa dư lượng chất khử trùng.
4. Khi nào cần cephalosporinase hoặc penicillinase?

Trong một số ứng dụng, đặc biệt liên quan đến sản xuất hoặc kiểm tra khu vực có khả năng tồn dư kháng sinh beta-lactam, môi trường agar có thể cần bổ sung enzyme như cephalosporinase hoặc penicillinase. Các enzyme này giúp vô hiệu hóa phổ kháng sinh beta-lactam tương ứng, từ đó giảm nguy cơ kết quả âm tính giả do dư lượng kháng sinh.

✓ Cần xem xét khi khu vực, sản phẩm hoặc bề mặt có nguy cơ tồn dư kháng sinh beta-lactam.
✓ Cần xác nhận enzyme không ảnh hưởng bất lợi đến khả năng phát triển của vi sinh vật mục tiêu.
✓ Cần đưa vào đánh giá phương pháp, SOP, hồ sơ thẩm định và Growth Promotion Test.
✓ Không nên dùng tùy tiện nếu không có cơ sở rủi ro hoặc yêu cầu phương pháp rõ ràng.
Gợi ý thực tế: Với nhà máy có nhiều nhóm sản phẩm, QA/QC nên đánh giá riêng từng khu vực để xác định môi trường nuôi cấy và chất trung hòa phù hợp, tránh áp dụng một loại đĩa agar cho mọi mục đích.
5. Growth Promotion Test trong điều kiện kỵ khí

Growth Promotion Test, thường gọi là GPT, là kiểm tra nhằm xác nhận môi trường nuôi cấy có khả năng hỗ trợ sự phát triển của các chủng vi sinh vật phù hợp. Với môi trường kỵ khí, GPT không chỉ đánh giá bản thân đĩa agar, mà còn cần xem xét điều kiện ủ, khả năng tạo môi trường kỵ khí, trao đổi khí và chủng vi sinh được sử dụng.

1. Xác nhận môi trường agar
Cần xác nhận lô môi trường agar sử dụng có khả năng hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật mục tiêu trong điều kiện kiểm tra đã quy định.
2. Xác nhận điều kiện kỵ khí
Buồng kỵ khí, túi kỵ khí hoặc hệ thống tạo khí cần tạo được điều kiện phù hợp, ổn định và có khả năng duy trì trong suốt thời gian ủ.
3. Xác nhận khả năng trao đổi khí
Đĩa agar và cách bố trí trong buồng ủ phải cho phép môi trường khí tiếp xúc phù hợp với bề mặt nuôi cấy. Nếu đĩa bị che kín hoặc bố trí sai, điều kiện kỵ khí có thể không đạt như mong muốn.
4. Xác nhận chất trung hòa
Nếu môi trường có chất trung hòa hoặc enzyme, cần xác nhận chúng không gây ức chế sự phát triển của chủng kiểm tra ở điều kiện được áp dụng.
6. Điều kiện ủ: nhiệt độ, thời gian và khả năng truy xuất dữ liệu

Điều kiện ủ cần được quy định rõ trong SOP: nhiệt độ, thời gian, loại môi trường, chủng vi sinh, điều kiện khí, cách đọc kết quả và tiêu chí chấp nhận. Với TSA, một số ứng dụng có thể ủ trong khoảng nhiệt độ phù hợp theo phương pháp nội bộ, nhưng nhà máy cần có cơ sở kỹ thuật và hồ sơ xác nhận.

Nhiệt độ ủ: Phải phù hợp với môi trường, chủng vi sinh và mục tiêu kiểm tra.
Thời gian ủ: Cần đủ để vi sinh vật mục tiêu phát triển và được phát hiện.
Điều kiện khí: Cần xác nhận hệ thống kỵ khí hoạt động ổn định trong suốt quá trình ủ.
Ghi nhận dữ liệu: Nhiệt độ, thời gian, lô đĩa agar, lô hóa chất và người thực hiện cần được truy xuất đầy đủ.
Tiêu chí chấp nhận: Phải được quy định trước, tránh đánh giá cảm tính sau khi có kết quả.
7. Checklist khi dùng môi trường kỵ khí trong phòng QC vi sinh
1. Mục tiêu kiểm tra: Xác định rõ kiểm tra sản phẩm, bề mặt, môi trường, nguyên liệu hay xác nhận phương pháp.
2. Loại môi trường: Chọn TSA, SDA hoặc môi trường đặc thù phù hợp với vi sinh vật mục tiêu.
3. Chất trung hòa: Đánh giá dư lượng chất khử trùng, kháng sinh hoặc hóa chất có thể ảnh hưởng đến kết quả.
4. Điều kiện kỵ khí: Xác nhận buồng/túi/hệ thống tạo khí hoạt động ổn định và phù hợp.
5. Growth Promotion Test: Kiểm tra khả năng phát triển của chủng vi sinh mục tiêu trong điều kiện thực tế.
6. SOP và đào tạo: Nhân sự cần được đào tạo cách chuẩn bị, ủ, đọc kết quả và xử lý sai lệch.
7. Hồ sơ GMP: Lưu đầy đủ lô môi trường, điều kiện ủ, kết quả GPT, kết quả kiểm tra và điều tra nếu có bất thường.
Những lỗi thường gặp khi kiểm tra vi sinh trong điều kiện kỵ khí
✓ Dùng đĩa agar không phù hợp với mục tiêu kiểm tra hoặc chủng vi sinh cần phát hiện.
✓ Không xác nhận khả năng trung hòa dư lượng chất khử trùng trên bề mặt.
✓ Không kiểm tra Growth Promotion Test trong đúng điều kiện kỵ khí thực tế.
✓ Bố trí đĩa trong buồng/túi kỵ khí không đảm bảo trao đổi khí phù hợp.
✓ Không ghi nhận đầy đủ nhiệt độ, thời gian ủ, lô đĩa agar và điều kiện khí.
✓ Thay đổi loại môi trường hoặc chất trung hòa nhưng không cập nhật SOP, thẩm định và dữ liệu xu hướng.
Liên hệ giữa môi trường kỵ khí và chương trình giám sát vi sinh phòng sạch

Trong giám sát vi sinh phòng sạch, nhà máy thường tập trung vào vi sinh hiếu khí vì đây là nhóm được phát hiện phổ biến trong không khí và bề mặt. Tuy nhiên, với một số sản phẩm hoặc quy trình có rủi ro đặc thù, việc đánh giá thêm nhóm kỵ khí có thể cần thiết theo đánh giá rủi ro.

Điều quan trọng là không nên bổ sung kiểm tra kỵ khí một cách hình thức. Mỗi thử nghiệm cần có lý do rõ ràng, phương pháp phù hợp, dữ liệu xác nhận, tiêu chí chấp nhận và cách sử dụng kết quả trong chương trình kiểm soát ô nhiễm của nhà máy.

Gợi ý cho QA/QC: Hãy đưa điều kiện kỵ khí vào đánh giá rủi ro vi sinh nếu sản phẩm, quy trình, nguyên liệu hoặc môi trường sản xuất có khả năng liên quan đến nhóm vi sinh vật này. Khi đã đưa vào chương trình, cần đảm bảo phương pháp đủ tin cậy và có thể giải trình khi audit.
SAO NAM hỗ trợ gì cho chương trình giám sát vi sinh phòng sạch?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong các giải pháp kiểm soát ô nhiễm phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, lựa chọn thiết bị, hiệu chuẩn, bảo trì và chuẩn bị dữ liệu phục vụ GMP. Với các nhà máy dược phẩm, việc kết hợp đúng thiết bị, phương pháp và hồ sơ giúp chương trình giám sát môi trường đáng tin cậy hơn.

1. Tư vấn thiết bị lấy mẫu vi sinh
Hỗ trợ lựa chọn MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt và các giải pháp lấy mẫu vi sinh phù hợp với phòng sạch, khu vô trùng, QC vi sinh, isolator hoặc RABS.
2. Giám sát tiểu phân và vi sinh online
Hỗ trợ các giải pháp Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt và Pharmaceutical Net Pro cho chương trình giám sát phòng sạch liên tục hoặc bán liên tục.
3. Hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra tình trạng, bảo trì và sửa chữa thiết bị Particle Measuring Systems phục vụ vận hành GMP, audit và thanh tra.
4. Chuẩn bị hồ sơ trước audit
Hỗ trợ khách hàng rà soát hồ sơ thiết bị, hiệu chuẩn, bảo trì, dữ liệu giám sát, cảnh báo và xu hướng liên quan đến chương trình kiểm soát ô nhiễm phòng sạch.
Cần tư vấn giám sát vi sinh, thiết bị PMS hoặc chuẩn bị dữ liệu phòng sạch?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: khu vực phòng sạch, cấp sạch, thiết bị đang sử dụng, chương trình giám sát vi sinh, nhu cầu lấy mẫu không khí/bề mặt, yêu cầu audit hoặc tình trạng thiết bị PMS. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Có phải chương trình giám sát vi sinh nào cũng cần môi trường kỵ khí?
Không. Việc bổ sung kiểm tra kỵ khí cần dựa trên đánh giá rủi ro, sản phẩm, quy trình, nguyên liệu, bề mặt và nhóm vi sinh vật mục tiêu. Không nên thực hiện chỉ theo hình thức nếu không có cơ sở kỹ thuật.
2. Đĩa TSA có dùng được trong môi trường kỵ khí không?
TSA có thể được sử dụng trong một số ứng dụng, nhưng cần xác nhận bằng Growth Promotion Test và điều kiện ủ phù hợp với vi sinh vật mục tiêu, SOP nội bộ và phương pháp đã phê duyệt.
3. Vì sao đĩa agar cần chất trung hòa?
Chất trung hòa giúp vô hiệu hóa dư lượng chất khử trùng còn lại trên bề mặt. Nếu không trung hòa phù hợp, vi sinh vật có thể bị ức chế sau khi lấy mẫu, dẫn đến kết quả thấp giả.
4. Growth Promotion Test có cần làm trong điều kiện kỵ khí không?
Có, nếu phương pháp thực tế dùng điều kiện kỵ khí. GPT nên phản ánh điều kiện sử dụng thực tế để chứng minh môi trường và hệ thống ủ hỗ trợ sự phát triển của vi sinh vật mục tiêu.
5. SAO NAM có cung cấp đĩa agar hoặc môi trường nuôi cấy không?
SAO NAM tập trung hỗ trợ các giải pháp kiểm soát ô nhiễm, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, thiết bị Particle Measuring Systems, hiệu chuẩn, bảo trì và tư vấn kỹ thuật liên quan đến phòng sạch dược phẩm. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
Anaerobic Conditions in Microbiological Testing and Growth Promotion Test

Anaerobic microbiological testing requires appropriate culture media, neutralizers, incubation conditions and Growth Promotion Test verification. Agar plates, disinfectant neutralizers, beta-lactamase enzymes and gas exchange conditions should be evaluated carefully to avoid false negative results.

SAO NAM supports pharmaceutical cleanroom customers in Vietnam with microbial monitoring equipment, particle monitoring systems, PMS calibration, maintenance and technical consultation for GMP environmental monitoring programs.

For cleanroom monitoring, microbial air sampling, PMS equipment calibration or pre-audit equipment readiness support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: môi trường kỵ khí, vi sinh kỵ khí, Growth Promotion Test, GPT vi sinh, đĩa agar kỵ khí, TSA, SDA, chất trung hòa chất khử trùng, lecithin, Tween 80, histidine, sodium thiosulfate, cephalosporinase, penicillinase, kiểm tra vi sinh phòng sạch, giám sát vi sinh phòng sạch, GMP, EU GMP, phòng QC vi sinh, SAO NAM.

 

Bacteria to Consider for the Growth Promotion Test: Should Anaerobic Cultures Be Included?

 

sự thúc đẩy phát triển - môi trường kỵ khí

Giới Thiệu Mục đích của Bài Kiểm Tra Thúc Đẩy Sự Phát Triển (GPT) là để xác định sự phù hợp của môi trường nuôi cấy sẽ được sử dụng trong lấy mẫu giám sát môi trường. Môi trường được thách thức với một số lượng nhỏ vi sinh vật để đảm bảo các tính chất dinh dưỡng, chức năng và chất lượng môi trường đủ tốt cho việc phát hiện và đếm vi sinh vật gây ô nhiễm.

Bài kiểm tra được mô tả trong Chương <61> USP, Kiểm Tra Vi Sinh Học Của Sản Phẩm Không Vô Trùng: Các Bài Kiểm Tra Đếm Vi Sinh Vật, Chương <62> USP, Kiểm Tra Vi Sinh Học Của Sản Phẩm Không Vô Trùng: Các Bài Kiểm Tra Chất Định Tỷ, và Chương <71> USP, Các Bài Kiểm Tra Vô Trùng. Nó cũng được tìm thấy trong các chương tương ứng của Dược điển Châu Âu 2.6.12, 2.6.13, và 2.6.1.

Bài kiểm tra có thể được thực hiện trên môi trường rắn và trong nước dịch theo Dược điển Châu Âu và Hoa Kỳ. GPT được thực hiện bằng cách tiêm chủng sản phẩm với ≤ 100 CFU vi sinh vật, được xác định bởi dược điển. Bài kiểm tra có thể là định lượng, tại đó 50 – 200% vi sinh vật tiêm chủng nên được phục hồi sau khi ủ môi trường, hoặc có thể là định tính, nơi yêu cầu là “có sự phát triển” hoặc “không có sự phát triển”.

Quan trọng là phải nhấn mạnh rằng GPT phải được kiểm tra cho mỗi lô môi trường mới. Sự thúc đẩy sự phát triển phải được kiểm tra trên môi trường agar và nước dịch dinh dưỡng nhưng không phải trên nước dịch loãng.

Quy trình cần theo là được tóm tắt dưới đây:

  1. Môi trường mới được tiêm với 100 hoặc ít hơn CFU vi sinh vật.
  2. Các vi sinh vật được khuyến nghị bởi dược điển được sử dụng trong bài kiểm tra. Vi sinh vật không được quá 5 lần chuyển giao từ lô môi trường gốc tham chiếu ban đầu.
  3. Sau khi ủ, sự phát triển trên lô môi trường mới được so sánh với sự phát triển trên lô môi trường đã được chấp nhận trước đó.

Tiêu chí chấp nhận cho bài kiểm tra này như được mô tả trong Chương <61> USP, Kiểm Tra Vi Sinh Học Của Sản Phẩm Không Vô Trùng: Các Bài Kiểm Tra Đếm Vi Sinh Vật, là: "Nếu kiểm tra agar, số lượng cụm trên lô môi trường mới phải nằm trong khoảng gấp đôi số lượng cụm trên môi trường đã được chấp nhận trước đó. Nếu kiểm tra nước dịch, môi trường mới và môi trường đã được chấp nhận trước đó phải tương đương về hình dạng.”

Quan trọng là phải làm rõ rằng một yếu tố gấp đôi có nghĩa là số lượng cụm trên agar mới không được nhiều hơn gấp đôi và không ít hơn một nửa số lượng cụm trên agar đã được chấp nhận trước đó. Ví dụ, nếu số lượng cụm trên agar đã được chấp nhận trước đó là 30, thì số lượng cụm chấp nhận được trên agar mới nên nằm trong khoảng từ 15 đến 60.

Để đảm bảo thành công cho Bài Kiểm Tra Thúc Đẩy Sự Phát Triển (GPT), hãy tuân thủ các khuyến nghị sau:

  1. Kiểm tra môi trường mới và môi trường đã được chấp nhận trước đó cạnh nhau.
  2. Khi kiểm tra môi trường chọn lọc, hãy kiểm tra môi trường không chọn lọc song song.
  3. Sử dụng một dụng cụ phết để phết mẫu cấy vào sao cho các tế bào không dính vào nhau.
  4. Sử dụng máy khuấy vortex để trộn hỗn hợp sau khi đưa từng mẫu cấy vào

GPT hiếu khí - Danh sách khuyến nghị vi sinh vật cho GPT:

Bảng 1. Danh Sách Khuyến Nghị Vi Sinh Vật cho GPT VI SINH VẬT

THÚC ĐẨY SỰ PHÁT TRIỂN (HIẾU KHÍ) : TỔNG SỐ VI SINH VẬT HIẾU KHÍ / TỔNG SỐ NẤM MEN VÀ MỐC

Staphylococcus aureus ATCC 6538 *^ Agar và Nước Dịch Digest Đậu Nành–Casein, 30 –35 , 3 ngày Pseudomonas aeruginosa ATCC 9027 ~ Agar và Nước Dịch Digest Đậu Nành–Casein, 30 –35 , 3 ngày Bacillus subtilis ATCC 6633 Agar và Nước Dịch Digest Đậu Nành–Casein, 30 –35 , 3 ngày Candida albicans ATCC 10231 Agar và Nước Dịch Digest Đậu Nành–Casein, 30 –35 , 5 ngày Agar Dextrose Sabouraud 20 –25 , 5 ngày Aspergillus brasiliensis ATCC 16404 Agar và Nước Dịch Digest Đậu Nành–Casein, 30 –35 , 5 ngày Agar Dextrose Sabouraud 20 –25 , 5 ngày


bảng 1

  • Một lựa chọn thay thế cho Staphylococcus aureus là Bacillus subtilis (ATCC 6633) ~ Một lựa chọn thay thế cho P. aeruginosa là Micrococcus luteus (Kocuria rhizophila) (ATCC 9341). ^ Một Staphylococcus bổ sung là S. epidermidis (ATCC 12228) (vi khuẩn gram dương, và là một trong hơn 40 loài thuộc chi Staphylococcus. Nó là một phần của hệ vi sinh vật bình thường của con người, thường là vi sinh vật da, và ít thường gặp hơn là vi sinh vật niêm mạc.)
  • Chú ý: Tất cả các môi trường phải không quá 5 lần chuyển giao từ môi trường gốc.

Bao Gồm Các Nền môi trường  kỵ khí:  trong Bài Kiểm Tra Thúc Đẩy Sự Phát Triển Giám sát môi trường  kỵ khí  không phải là quá trình thường xuyên, nhưng đôi khi được thực hiện để phát hiện các vi sinh vật gây ô nhiễm  kỵ khí tiềm năng, đặc biệt là những liên quan đến ô nhiễm do nhân viên.

Về mặt thực tế, có ba loại vi sinh vật kỵ khí:

• Bắt buộc, bị tổn hại bởi sự hiện diện của oxy.

• Chịu đựng Oxy, không sử dụng oxy để phát triển, nhưng chịu đựng sự hiện diện của nó.

• Tùy chọn, có thể phát triển không cần oxy nhưng sử dụng oxy nếu nó có mặt.

minicapt

Hình: Theo dõi ô nhiễm do nhân viên thực hiện với các đĩa agar đã được xác nhận sử dụng Máy Lấy Mẫu Không Khí Vi Sinh Di Động MiniCapt® và Bộ Tác Động Vi Sinh BioCapt®

Propionibacterium acnes là một loài vi khuẩn  kỵ khí:  phát triển chậm, thường là aerotolerant, Gram dương (hình que) liên kết với tình trạng mụn trên da. Nó thường đòi hỏi điều kiện ủ  kỵ khí  và thời gian ủ kéo dài. Vi khuẩn này chủ yếu là cộng sinh và là một phần của hệ vi sinh vật da tồn tại trên da của hầu hết người lớn khỏe mạnh. Vì Propionibacterium acnes là một vi sinh vật phổ biến thường trú trên da người, nó có thể hoạt động như là chỉ số vệ sinh cá nhân. Hơn nữa, nó có thể được bảo vệ khỏi việc khử trùng, ví dụ như xử lý VHP, bởi vì nó được biết đến như một vi sinh vật liên quan đến màng sinh học.

Các chủng kiểm soát kỵ khí được đề xuất:

  1. Propionibacterium acnes ATCC 11827 hoặc 6919 (Gram dương, aerotolerant anaerobic)
  2. Clostridium sporogenes ATCC 19404 hoặc 11437 (Gram dương, anaerobic bắt buộc)*
  3. Bacteroides fragilis ATCC 25285 (Gram âm, anaerobic bắt buộc, vi khuẩn hình que. Nó là một phần của hệ vi sinh vật bình thường của ruột già người và chủ yếu là cộng sinh)
  • Một lựa chọn thay thế cho Clostridium sporogenes, khi muốn sử dụng một vi sinh vật không tạo bào tử, là Bacteroides vulgatus (ATCC 8482).

Đĩa Agar cho môi trường kỵ khí: Có thể sử dụng đĩa vi sinh thông thường hoặc đĩa tiếp xúc cho GPT của các môi trường kỵ khí. Chúng có thể chứa Agar Đậu Nành–Casein (TSA) hoặc Agar Dextrose Sabouraud (SDA), và được bổ sung với chất trung hòa của nhiều loại chất khử trùng, hoặc kháng sinh β-lactam để giám sát bề mặt khô đã được khử trùng. Chất trung hòa như lecithin (L), Tween® 80 (T), histidine (H) và natri thiosulfate (Th) có khả năng vô hiệu hóa dư lượng của chất khử trùng, phạm vi rộng lớn của các loại chất khử trùng được sử dụng trên toàn thế giới.

Đĩa bổ sung với cephalosporinase (cephase) hoặc penicillinase (penase) có thể vô hiệu hóa phổ rộng của kháng sinh β-lactam. Quan trọng là phải xác minh trong quá trình xác nhận GPT rằng đĩa môi trường agar sử dụng cho phép trao đổi khí đúng cách với bầu khí quyển của buồng kỵ khí . Đĩa TSA có thể được ủ an toàn trong phạm vi từ 30 °C đến 37 °C cho những môi trường kỵ khí này.

Tham Khảo

  1. References 1. Hogg, S. (2005). Essential Microbiology (1st ed.). Wiley. pp. 99–100.
  2. 2. U.S. FDA, Office of Regulatory Affairs, Pharmaceutical Microbiology Manual. 2014.
  3. 3. USP Sterility Test.
  4. 4. USP Microbiological Examination of Nonsterile Products: Microbial Enumeration Tests.
  5. 5. USP. Microbiological Examination of Nonsterile Products: Tests for Specified Microorganisms

Tác Giả Claudio Denoya, Tiến sĩ. Particle Measuring System

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status