Giảm thiểu Sự Biến động trong Ứng dụng Đo lường Hạt tiểu phân

Giảm thiểu Sự Biến động trong Ứng dụng Đo lường Hạt tiểu phân

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Kỹ thuật để Hiểu và Giảm thiểu Sự Biến động trong Ứng dụng Đo lường Hạt tiểu phân

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Các kỹ thuật để hiểu và giảm thiểu sự biến động trong đo lường hạt tiểu phân
Trong phòng sạch dược phẩm, dữ liệu tiểu phân thường được tạo ra từ nhiều máy đếm hạt khác nhau: máy di động, máy cầm tay, sensor online, hệ thống FMS hoặc các thiết bị đặt tại nhiều vị trí khác nhau. Nếu không hiểu đúng cách lấy mẫu, lưu lượng, đơn vị báo cáo và cấu hình thiết bị, dữ liệu giữa các máy có thể nhìn như “khác nhau bất thường” dù thực tế không hẳn là lỗi phòng sạch.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering và đội ngũ vận hành hiểu rõ vì sao số đếm hạt có thể biến động, cách chuẩn hóa dữ liệu, cách giảm sai số lấy mẫu, cách kiểm soát ống dẫn và cách dùng dữ liệu thống kê để duy trì trạng thái kiểm soát phòng sạch.
Tóm tắt nhanh: vì sao dữ liệu đếm hạt bị biến động?
Khác lưu lượng: Máy 1 CFM và máy 0.1 CFM không thể so sánh số đếm thô trực tiếp nếu chưa chuẩn hóa theo thể tích mẫu.
Khác cách báo cáo: Số đếm có thể là thô, chuẩn hóa, vi phân hoặc tích lũy; nếu không cùng định dạng, kết quả dễ bị hiểu sai.
Khác đầu lấy mẫu: Đầu dò không đồng trục hoặc không đẳng động có thể tạo sai lệch, đặc biệt trong dòng khí một chiều.
Ống lấy mẫu: Ống dài, nhiều khúc cua, thay đổi đường kính, vật liệu không phù hợp hoặc tĩnh điện có thể làm thất thoát hạt.
Kích thước mẫu: Mẫu quá nhỏ có thể không đủ ý nghĩa thống kê, nhất là với kênh hạt lớn hoặc môi trường rất sạch.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì và cho thuê máy đếm tiểu phân PMS.
Vì sao cần giảm biến động trong đo lường hạt tiểu phân?

Dữ liệu tiểu phân là bằng chứng quan trọng để đánh giá phòng sạch, phân loại ISO, giám sát môi trường, theo dõi xu hướng, điều tra sai lệch và chuẩn bị audit GMP. Nếu dữ liệu biến động không rõ nguyên nhân, nhà máy có thể điều tra sai hướng, nghi ngờ sai thiết bị, đánh giá sai tình trạng phòng hoặc bỏ sót rủi ro thực sự.

Trang gốc của SAO NAM nhấn mạnh rằng khi dùng nhiều máy đếm hạt quang học OPC trong phòng sạch, dữ liệu chỉ có thể so sánh hiệu quả khi các khác biệt được hiểu rõ và các chuyển đổi dữ liệu phù hợp được thực hiện. Điều này đặc biệt quan trọng khi so sánh thiết bị có lưu lượng, cấu hình, kênh đo hoặc cách hiển thị dữ liệu khác nhau. :contentReference[oaicite:1]{index=1}

Hiểu đơn giản: Trước khi kết luận “phòng sạch có vấn đề” hoặc “máy đo sai”, cần kiểm tra xem dữ liệu đã được chuẩn hóa đúng chưa, thiết bị có cùng điều kiện lấy mẫu không, đầu dò có đúng hướng không và ống lấy mẫu có làm mất hạt không.
1. Số đếm thô và số đếm chuẩn hóa khác nhau thế nào?

Một trong những nguyên nhân phổ biến làm dữ liệu nhìn “lệch nhau” là so sánh số đếm thô giữa các máy có lưu lượng khác nhau. Máy lấy mẫu 1 CFM trong 1 phút sẽ hút thể tích không khí lớn hơn nhiều so với máy 0.1 CFM trong cùng thời gian. Vì vậy, số đếm thô của hai máy không thể so sánh trực tiếp nếu chưa quy về cùng đơn vị thể tích.

Trang gốc nêu rõ khi báo cáo số đếm thô và lưu lượng thể tích khác nhau, số đếm thô cần được chuyển thành số đếm chuẩn hóa bằng cách chia cho tổng thể tích không khí đã thu trong quá trình lấy mẫu. :contentReference[oaicite:2]{index=2}

Công thức dễ nhớ:
Số đếm chuẩn hóa = Số đếm thô / [Thời gian lấy mẫu × Lưu lượng lấy mẫu]
Số đếm thô: Tổng số hạt máy ghi nhận trong một lần lấy mẫu, chưa quy đổi theo thể tích.
Số đếm chuẩn hóa: Số hạt được quy về một đơn vị thể tích, ví dụ hạt/ft³, hạt/L hoặc hạt/m³.
Ý nghĩa: Chỉ nên so sánh dữ liệu giữa các máy sau khi đã cùng đơn vị và cùng kiểu báo cáo.
Rủi ro: Nếu so sánh số đếm thô trực tiếp, máy lưu lượng lớn thường có vẻ “đếm nhiều hơn” dù nồng độ hạt có thể tương đương.
2. Bốn kiểu báo cáo số đếm hạt thường gặp

Máy đếm hạt có thể hiển thị dữ liệu theo nhiều cách. Nếu một người đang xem số đếm vi phân, còn người khác đang xem số đếm tích lũy, kết quả sẽ rất dễ bị hiểu nhầm. Vì vậy, trước khi so sánh dữ liệu, cần xác định rõ dữ liệu đang được báo cáo theo kiểu nào.

1. Thô - vi phân: Số đếm tại từng kênh kích thước riêng lẻ, ví dụ tại 0.5 µm, 1.0 µm.
2. Chuẩn hóa - vi phân: Số đếm tại từng kênh kích thước riêng lẻ trên một đơn vị thể tích.
3. Thô - tích lũy: Số đếm lớn hơn hoặc bằng kích thước kênh, ví dụ ≥0.5 µm, ≥1.0 µm.
4. Chuẩn hóa - tích lũy: Số đếm lớn hơn hoặc bằng kích thước kênh trên một đơn vị thể tích.
Lưu ý quan trọng: Khi dữ liệu giữa hai máy không giống nhau, đừng vội kết luận máy sai. Hãy kiểm tra trước: đơn vị là gì, số đếm thô hay chuẩn hóa, vi phân hay tích lũy, thời gian lấy mẫu bao lâu và lưu lượng máy là bao nhiêu.
3. Lấy mẫu đồng trục trong dòng khí một chiều

Lấy mẫu đồng trục, hay isoaxial sampling, nghĩa là hướng đầu lấy mẫu cần phù hợp với hướng dòng khí. Trong dòng khí một chiều từ trần xuống, đầu dò thường cần hướng thẳng đứng để hút mẫu theo đúng hướng dòng khí. Nếu đầu dò bị nghiêng, xoay sai hoặc đặt không nhất quán giữa các lần đo, dữ liệu có thể biến động.

Trang gốc nhấn mạnh rằng định hướng không gian nhất quán của đầu dò đóng vai trò quan trọng để đạt hiệu suất lấy mẫu hạt nhất quán, đặc biệt khi so sánh phân bố kích thước hạt giữa các phép đo. :contentReference[oaicite:3]{index=3}

✓ Đầu dò nên được đặt đúng hướng dòng khí trong vùng luồng khí một chiều.
✓ Không thay đổi hướng đầu dò giữa các lần đo nếu muốn so sánh dữ liệu.
✓ Cần có SOP hoặc hình minh họa vị trí/hướng đầu dò để người vận hành làm nhất quán.
✓ Với khu vực Grade A, RABS, isolator hoặc LAF, hướng probe cần được xem xét cùng nghiên cứu dòng khí.
4. Lấy mẫu đẳng động giúp giảm sai số như thế nào?

Lấy mẫu đẳng động, hay isokinetic sampling, nghĩa là vận tốc không khí đi vào đầu lấy mẫu cần tương đương với vận tốc dòng khí tại vị trí lấy mẫu. Nếu tốc độ hút quá cao hoặc quá thấp so với dòng khí, mẫu thu được có thể không đại diện đúng cho không khí tại vị trí đó, đặc biệt với hạt lớn.

Trang gốc nêu rằng trong môi trường luồng khí tầng, vận tốc tuyến tính từ trên xuống thường được kiểm soát để tối ưu hiệu suất lọc trần, và vận tốc đi vào đầu dò nên khớp càng gần càng tốt với vận tốc dòng khí để giảm tổn thất lấy mẫu. :contentReference[oaicite:4]{index=4}

Hút quá nhanh: Có thể thu mẫu không đại diện, làm thay đổi phân bố hạt đi vào đầu dò.
Hút quá chậm: Có thể bỏ sót một phần hạt đi theo dòng khí chính.
Đầu dò phù hợp: Kích thước đầu dò cần phù hợp với lưu lượng máy và vận tốc dòng khí tại điểm đo.
Ứng dụng quan trọng: Lấy mẫu đẳng động đặc biệt có ý nghĩa trong dòng khí một chiều và vùng bảo vệ sản phẩm.
5. Ống lấy mẫu có thể làm biến động dữ liệu như thế nào?

Trong hệ thống giám sát online hoặc khi máy đếm không đặt ngay tại vị trí lấy mẫu, không khí phải đi qua ống dẫn trước khi vào máy. Trên đường đi, hạt có thể bị thất thoát do khuếch tán, lắng đọng, quán tính tại khúc cua, thay đổi đường kính ống, tĩnh điện hoặc điều kiện nhiệt độ không đồng nhất.

Trang gốc liệt kê nhiều cơ chế có thể xuất hiện khi dùng ống lấy mẫu: khuếch tán với hạt rất nhỏ, nhiệt di khi có gradient nhiệt, lắng đọng với hạt lớn, lắng đọng quán tính trong dòng rối, lắng đọng tại chỗ uốn, thay đổi đường kính ống và tổn thất hạt tích điện. :contentReference[oaicite:5]{index=5}

1. Lắng đọng trong ống
Hạt lớn có thể lắng trên bề mặt ống, đặc biệt trong ống nằm ngang hoặc đường ống dài. Điều này làm số đếm tại máy thấp hơn so với điểm lấy mẫu.
2. Khúc cua và quán tính
Khi dòng khí đổi hướng, hạt lớn có quán tính cao có thể va vào thành ống thay vì đi theo dòng khí. Vì vậy nên giảm số khúc cua và dùng bán kính uốn thoải.
3. Thay đổi đường kính ống
Tăng hoặc giảm đường kính trong của ống có thể tạo vùng rối, va chạm và lắng đọng hạt. Đường ống nên đồng nhất nhất có thể.
4. Tĩnh điện và vật liệu ống
Ống không dẫn điện có thể làm tăng tổn thất hạt tích điện. Với ứng dụng quan trọng, cần chọn vật liệu ống phù hợp và có cơ sở kỹ thuật rõ ràng.
6. Kích thước mẫu và ý nghĩa thống kê

Trong môi trường rất sạch, số hạt xuất hiện ở các kênh lớn có thể rất thấp. Nếu lấy mẫu quá ngắn hoặc thể tích quá nhỏ, dữ liệu có thể biến động mạnh chỉ vì số lượng hạt quá ít để có ý nghĩa thống kê. Điều này dễ xảy ra khi dùng máy lưu lượng thấp hoặc khi so sánh kênh hạt lớn như 5.0 µm.

Trang gốc đề cập rằng ISO 14644-1 yêu cầu mẫu có ý nghĩa thống kê cần thu được ít nhất 20 hạt trong kênh kích thước dùng cho mục đích chứng nhận; với kênh hạt lớn và lưu lượng thấp, có thể cần thu thể tích mẫu lớn hơn. :contentReference[oaicite:6]{index=6}

Gợi ý thực tế: Nếu kết quả kênh 5.0 µm dao động mạnh, hãy kiểm tra thể tích mẫu, thời gian lấy mẫu, lưu lượng máy, ống lấy mẫu và số hạt thực tế thu được trước khi kết luận phòng sạch không ổn định.
7. SPC giúp kiểm soát dữ liệu tiểu phân như thế nào?

SPC – Statistical Process Control, hay kiểm soát quá trình thống kê, là cách dùng dữ liệu theo thời gian để xác định trạng thái kiểm soát của quá trình. Thay vì chỉ nhìn từng kết quả đạt/không đạt, SPC giúp nhà máy nhận ra xu hướng tăng, điểm bất thường, biến động vượt kiểm soát hoặc dấu hiệu hệ thống đang thay đổi.

Trang gốc nêu rằng SPC có thể được dùng để thiết lập và duy trì kiểm soát quá trình về số lượng hạt trong phòng sạch, kể cả khi sử dụng các thiết bị khác nhau, miễn là các khác biệt giữa thiết bị được hiểu và giảm thiểu phù hợp. :contentReference[oaicite:7]{index=7}

Vượt giới hạn kiểm soát: Cần điều tra ngay để xác định nguyên nhân thiết bị, môi trường, thao tác hoặc hệ thống HVAC.
Xu hướng tăng liên tục: Có thể là dấu hiệu cần vệ sinh, bảo trì, kiểm tra lọc HEPA hoặc rà soát thao tác vận hành.
Biến động lớn: Cần kiểm tra thiết bị, lưu lượng, đầu lấy mẫu, ống dẫn, vị trí đo và điều kiện lấy mẫu.
Ổn định lâu dài: Là cơ sở tốt để chứng minh trạng thái kiểm soát phòng sạch và hỗ trợ audit GMP.
8. Vai trò của ISO 14644-1 và ISO 21501-4

ISO 14644-1 liên quan đến phân loại độ sạch không khí theo nồng độ hạt trong phòng sạch. ISO 21501-4 liên quan đến hiệu chuẩn máy đếm hạt trong không khí tán xạ ánh sáng. Khi máy đếm hạt được dùng cho phân loại hoặc giám sát phòng sạch, việc hiệu chuẩn đúng tiêu chuẩn giúp dữ liệu có cơ sở kỹ thuật đáng tin cậy hơn.

Trang gốc nêu rằng theo ISO 14644-1, máy đếm hạt cần được hiệu chuẩn theo ISO 21501-4; đồng thời các máy đếm luôn có khác biệt nhất định, nên nguồn khác biệt cần được hiểu và giảm thiểu. :contentReference[oaicite:8]{index=8}

Lưu ý quan trọng: Hiệu chuẩn không chỉ để có chứng chỉ. Hiệu chuẩn giúp chứng minh thiết bị còn đủ độ tin cậy để tạo dữ liệu phục vụ phân loại phòng sạch, giám sát môi trường, GMP và audit.
9. Checklist giảm biến động khi đo tiểu phân
✓ Chuẩn hóa số đếm theo thể tích trước khi so sánh giữa các máy có lưu lượng khác nhau.
✓ Kiểm tra dữ liệu là thô hay chuẩn hóa, vi phân hay tích lũy.
✓ Đảm bảo đầu dò đặt đúng hướng, nhất quán và phù hợp với dòng khí.
✓ Dùng đầu lấy mẫu đẳng động khi đo trong dòng khí một chiều hoặc khu vực quan trọng.
✓ Giảm chiều dài ống lấy mẫu, giảm khúc cua, tránh thay đổi đường kính và chọn vật liệu ống phù hợp.
✓ Tăng thể tích mẫu khi số hạt quá thấp hoặc khi kênh hạt lớn không đủ ý nghĩa thống kê.
✓ Quản lý hiệu chuẩn, bảo trì, tình trạng thiết bị và dữ liệu bất thường theo SOP rõ ràng.
10. Những lỗi thường gặp khi so sánh dữ liệu đếm hạt
✓ So sánh số đếm thô giữa máy 1 CFM và máy 0.1 CFM mà chưa chuẩn hóa theo thể tích.
✓ So sánh số đếm vi phân với số đếm tích lũy mà không nhận ra khác biệt định dạng dữ liệu.
✓ Đặt đầu dò ở các hướng khác nhau giữa các lần đo, nhất là trong dòng khí một chiều.
✓ Dùng ống lấy mẫu quá dài, nhiều khúc cua hoặc vật liệu dễ gây tĩnh điện nhưng không đánh giá thất thoát hạt.
✓ Kết luận máy lỗi khi dữ liệu biến động, nhưng chưa kiểm tra lưu lượng, hiệu chuẩn, pin, bơm, sensor và đường lấy mẫu.
✓ Không dùng dữ liệu xu hướng/SPC nên chỉ phát hiện vấn đề khi đã vượt giới hạn nghiêm trọng.
✓ Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn hoặc chứng chỉ không đủ thông tin để giải trình khi audit.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng đang sử dụng thiết bị Particle Measuring Systems trong việc lựa chọn thiết bị, chuẩn hóa dữ liệu, hiệu chuẩn, kiểm tra lỗi, sửa chữa, bảo trì, cho thuê máy và rà soát hồ sơ thiết bị trước audit. Với dữ liệu tiểu phân biến động, SAO NAM có thể hỗ trợ khách hàng xem xét cả thiết bị, phương pháp lấy mẫu và điều kiện vận hành.

1. Tư vấn máy đếm tiểu phân phù hợp
Hỗ trợ lựa chọn Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir hoặc thiết bị phù hợp theo lưu lượng, kênh đo, ứng dụng, cấp sạch và mục tiêu dữ liệu.
2. Hiệu chuẩn thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, LiQuilaz, HandiLaz Mini và các thiết bị PMS liên quan.
3. Kiểm tra dữ liệu biến động bất thường
Hỗ trợ xem xét lưu lượng, bơm, sensor, pin, đầu lấy mẫu, ống dẫn, hiệu chuẩn, điều kiện đo và lịch sử dữ liệu khi khách hàng nghi ngờ kết quả không ổn định.
4. Sửa chữa, bảo trì và cho thuê máy
Hỗ trợ sửa chữa, bảo trì định kỳ và cho thuê máy đếm tiểu phân khi thiết bị chính đang hiệu chuẩn/sửa chữa hoặc khi khách hàng cần kiểm tra đối chiếu.
5. Rà soát hồ sơ trước audit
Hỗ trợ rà soát chứng chỉ hiệu chuẩn, lịch sử bảo trì/sửa chữa, dữ liệu bất thường, cảnh báo thiết bị và nhu cầu chuẩn bị hồ sơ giải trình.
Checklist nhanh khi điều tra dữ liệu tiểu phân biến động
1. Đơn vị dữ liệu: Kết quả là hạt/m³, hạt/ft³, hạt/L hay số đếm thô?
2. Lưu lượng: Máy có cùng lưu lượng không? Nếu khác, đã chuẩn hóa theo thể tích chưa?
3. Thời gian lấy mẫu: Thể tích mẫu có đủ lớn để kết quả có ý nghĩa thống kê không?
4. Đầu lấy mẫu: Hướng probe có đồng trục không? Đầu lấy mẫu có phù hợp isokinetic không?
5. Ống dẫn: Có quá dài, nhiều khúc cua, đổi đường kính, vật liệu không phù hợp hoặc khả năng tĩnh điện không?
6. Thiết bị: Máy còn hạn hiệu chuẩn không? Có lỗi lưu lượng, bơm, sensor, pin hoặc cảnh báo không?
7. Môi trường: Có thay đổi HVAC, lọc HEPA, vệ sinh, thao tác nhân sự, mở cửa hoặc sự kiện sản xuất không?
Dữ liệu tiểu phân đang biến động bất thường? Hãy để SAO NAM hỗ trợ kiểm tra.
Gửi cho SAO NAM model thiết bị, serial number, lưu lượng, thời gian lấy mẫu, kênh hạt đang theo dõi, dữ liệu bất thường, cấu hình đầu lấy mẫu/ống dẫn và tình trạng hiệu chuẩn. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn hướng kiểm tra, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì hoặc cho thuê máy đối chiếu phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao hai máy đếm hạt cho kết quả khác nhau?
Có thể do khác lưu lượng, thời gian lấy mẫu, cách báo cáo dữ liệu, hiệu chuẩn, đầu lấy mẫu, ống dẫn, vị trí đo hoặc điều kiện môi trường. Cần chuẩn hóa dữ liệu trước khi so sánh.
2. Số đếm thô có dùng để so sánh giữa các máy không?
Không nên so sánh trực tiếp nếu hai máy có lưu lượng hoặc thời gian lấy mẫu khác nhau. Cần chuyển sang số đếm chuẩn hóa trên cùng đơn vị thể tích.
3. Lấy mẫu đồng trục và đẳng động khác nhau thế nào?
Đồng trục liên quan đến hướng đầu lấy mẫu so với hướng dòng khí. Đẳng động liên quan đến việc vận tốc hút mẫu vào đầu dò phù hợp với vận tốc dòng khí tại điểm lấy mẫu.
4. Ống lấy mẫu có làm mất hạt không?
Có. Ống dài, nhiều khúc cua, thay đổi đường kính, vật liệu không phù hợp hoặc tĩnh điện có thể làm thất thoát hạt, đặc biệt với hạt lớn.
5. SAO NAM hỗ trợ gì khi dữ liệu tiểu phân biến động?
SAO NAM hỗ trợ kiểm tra thiết bị PMS, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì, cho thuê máy đối chiếu, tư vấn đầu lấy mẫu, ống dẫn, cấu hình đo và rà soát hồ sơ trước audit.
Techniques to Understand and Minimize Variation in Particle Measurement

Particle measurement variation can come from differences in sample flow rate, raw versus normalized counts, cumulative versus differential reporting, probe orientation, isokinetic sampling, tubing losses, sample volume and instrument calibration.

For cleanroom particle monitoring, reliable comparison requires normalized data, consistent sampling setup, appropriate probe selection, minimized tubing losses, ISO 14644-1 classification awareness, ISO 21501-4 calibration and statistical process control.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, calibration, repair, maintenance, rental and cleanroom particle monitoring consultation.

Từ khóa liên quan: giảm biến động đo hạt tiểu phân, particle measurement variation, máy đếm hạt quang học, OPC, số đếm thô, số đếm chuẩn hóa, normalized particle count, cumulative count, differential count, lấy mẫu đồng trục, isoaxial sampling, lấy mẫu đẳng động, isokinetic sampling, ống lấy mẫu, thất thoát hạt, SPC, ISO 14644-1, ISO 21501-4, Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

Giới thiệu

Việc thiết lập và duy trì hiệu suất phòng sạch về các hạt tiểu phân trong phòng sạch thường yêu cầu sử dụng nhiều máy đếm hạt với các thông số thiết kế và cài đặt hiển thị khác nhau. Thông thường, nhân viên phòng sạch sử dụng nhiều máy đếm hạt quang học (OPC - như được định nghĩa trong ISO 14644-1) để báo cáo một loạt các số lượng hạt trong không khí. Tài liệu này tóm tắt các phương pháp cơ bản mà nhân viên phòng sạch có thể sử dụng để đảm bảo dữ liệu được báo cáo bởi các máy đếm hạt tiểu phân khác nhau có thể được so sánh hiệu quả. Điều này được thực hiện bằng cách đảm bảo các sự khác biệt được hiểu rõ và các chuyển đổi dữ liệu phù hợp có thể được thực hiện để có được những so sánh có ý nghĩa.

OPC cho Kiểm soát Quá trình Thống kê (SPC) được nêu ra cùng với cách các quy tắc thống kê SPC được áp dụng khi sử dụng thiết bị đo lường để thiết lập và duy trì kiểm soát quá trình về số lượng hạt trong không khí của phòng sạch, ngay cả khi sử dụng các thiết bị khác nhau.

Chi tiết cụ thể về sự biến động giữa các thiết bị có thể tìm thấy trong tài liệu đồng hành "Hướng dẫn Thực tế về Đối sánh Máy đếm Hạt tiểu phân" và được khuyến nghị sử dụng kết hợp với tài liệu này.

GIẢM THIỂU ĐO ĐẾM HẠT TIỂU PHÂN

Số đếm Thô so với Số đếm Chuẩn hóa & Sự khác biệt về Lưu lượng Thể tích

Khi so sánh kết quả giữa các máy đếm khác nhau, dữ liệu chỉ có thể được so sánh sau khi các đơn vị đo lường được khớp và nếu cần, áp dụng chuyển đổi đơn vị phù hợp. Số lượng hạt có thể được báo cáo theo bốn cách khác nhau:

  • Thô-Vi phân (I): Số đếm tại kích thước kênh riêng lẻ, hiển thị như số đếm thô, ví dụ tại 0.5μm, 1.0μm, v.v.

  • Chuẩn hóa-Vi phân (II): Số đếm tại kích thước kênh riêng lẻ trên mỗi đơn vị thể tích, hiển thị như số đếm tại 0.5μm/vol, tại 1.0μm/vol, v.v.

  • Thô-Tích lũy (III): Số đếm lớn hơn và bằng kích thước kênh, hiển thị như số đếm ≥0.5μm, ≥1.0μm, v.v.

  • Chuẩn hóa-Tích lũy (IV): Số đếm lớn hơn và bằng kích thước kênh trên mỗi đơn vị thể tích, hiển thị như số đếm ≥0.5μm/vol, ≥1.0μm/vol, v.v.

Chuyển đổi Số đếm Thô (I và III) sang Số đếm Chuẩn hóa (II và IV)

Khi báo cáo số đếm thô và lưu lượng thể tích khác nhau giữa các máy đếm hạt, số đếm thô phải được chuyển đổi thành số đếm chuẩn hóa bằng cách chia số đếm thô được hiển thị cho tổng thể tích không khí được thu thập trong quá trình lấy mẫu:

Số đếm Chuẩn hóa (#/vol) = Số đếm Thô / [Thời gian Lấy mẫu (Thời gian) X Lưu lượng Thể tích (Thể tích/Thời gian)]

Ví dụ: Nếu máy đếm A với lưu lượng thể tích 1 ft³/phút được sử dụng với khoảng thời gian thu thập mẫu 1 phút, và sau đó được so sánh với máy đếm B với lưu lượng 0.1 ft³/phút với thời gian lấy mẫu 5 phút:

  • Máy đếm A chuẩn hóa = Số đếm # / [1 phút X 1 ft³/phút] = Số đếm # / ft³
  • Máy đếm B chuẩn hóa = Số đếm # / [5 phút x 0.1 ft³/phút] = Số đếm # / ft³

Kết quả có thể được chuyển đổi sang số đếm trên lít bằng cách nhân với hệ số chuyển đổi 0.035 ft³/L.

Lấy mẫu Đồng trục và Đẳng động trong Luồng khí Tầng

Để giảm thiểu sự biến động giữa các số đếm hạt tiểu phân, có hai điều kiện thiết lập lấy mẫu quan trọng có thể được nhân rộng trong quá trình thu thập mẫu khi so sánh phân bố kích thước hạt:

Lấy mẫu Đồng trục (Isoaxial)

Định hướng không gian nhất quán của đầu dò đầu vào máy đếm đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được hiệu suất lấy mẫu hạt nhất quán. Đầu dò phải hướng thẳng lên trong mọi trường hợp sử dụng, đây là định hướng đồng trục để giảm thiểu sự khác biệt trong kết quả máy đếm.

Lấy mẫu đồng trục đảm bảo hút chân không bên trong máy đếm hút không khí trực tiếp xuống dưới vuông góc với trần và khớp về mặt hướng với các đường luồng khí tầng từ trên xuống. Hướng lắng đọng của các hạt tương đối lớn hơn (≥ 0.1 μm) cũng được khớp.

LẤY MẪU ĐỒNG TRỤC

Lấy mẫu Đẳng động (Isokinetic) trong Môi trường Luồng khí Tầng

Trong môi trường luồng khí tầng, vận tốc tuyến tính từ trên xuống được kiểm soát để tối ưu hóa hiệu suất bộ lọc trần, thường trong khoảng 60 đến 90 feet mỗi phút. Vận tốc luồng khí này phải khớp càng gần càng tốt với vận tốc tuyến tính vào lỗ mở đầu dò của máy đếm hạt để giảm thiểu tổn thất lấy mẫu.

Ví dụ tính toán: Với máy đếm có lưu lượng thể tích 1.0 ft³/phút, được sử dụng trong phòng với luồng khí xuống giả định trung bình 80 ft/phút:

  • Diện tích mặt cắt ngang của ISP = [1.0 ft³/phút ÷ 80 ft/phút] = 0.0125 ft²
  • Bán kính đầu dò ISP ~0.75 inch, hoặc đường kính trong 1.5 inch

LẤY MẪU ĐẲNG ĐỘNG

Vận chuyển Ống dẫn và Hạt

Nhiều cơ chế xuất hiện khi ống lấy mẫu có độ dài bất kỳ được đặt giữa vị trí lấy mẫu và đầu dò đầu vào máy đếm hạt:

Khuếch tán

Khi các hạt cực nhỏ (≤ 100 nm đường kính) di chuyển qua các đường luồng khối lượng và di chuyển theo chuyển động Brown có vẻ ngẫu nhiên. Thành ống trở thành nơi tích tụ các hạt nhỏ này.

Nhiệt di (Thermophoresis): Gradient Nhiệt trong Ống dẫn

Khi có gradient nhiệt qua ống dẫn, sẽ có dòng hạt tiểu phân thuần từ vùng nóng sang vùng lạnh. Tổn thất hạt do nhiệt di không đáng kể cho hầu hết các hệ thống với chênh lệch nhiệt độ < 40°C giữa thành và tiểu phân.

Lắng đọng

Có thể đáng kể đối với các hạt ≥ 2-3 μm, có khả năng lắng đọng cao hơn trên bề mặt ống nằm ngang. Có thể giảm thiểu bằng cách định hướng tất cả ống lấy mẫu theo chiều dọc bất cứ khi nào có thể.

Lắng đọng Quán tính Rối

Các hạt lớn sẽ có khả năng lắng đọng lên thành ống cao hơn nếu dòng chất lỏng (không khí) qua ống không phải là tầng. Dòng chảy rối có nhiều xoáy nước hơn khiến các hạt mọi kích thước va chạm với thành ống.

Lắng đọng Quán tính tại Chỗ uốn Ống Lấy mẫu

Lắng đọng quán tính sẽ xảy ra bất cứ khi nào ống uốn cong, do đó tất cả các chỗ uốn ống lấy mẫu nên được loại bỏ hoặc giảm thiểu cả về số lượng và độ cong.

Thay đổi Đường kính Ống Lấy mẫu

Tổn thất hạt xảy ra bất cứ khi nào có sự tăng hoặc giảm đường kính trong của ống do va chạm và lắng đọng.

Tổn thất Hạt Tích điện

Tổn thất hạt tích điện có thể đáng kể nếu ống không dẫn điện (ví dụ: PTFE). Tổn thất không đáng kể đối với ống dẫn điện được tẩm sợi dẫn điện hoặc tiêu tán (ví dụ: sợi carbon trong Beva-line).

Cân nhắc về Kích thước Mẫu

ISO 14644-1 nêu rằng một mẫu có ý nghĩa thống kê phải thu được ít nhất 20 hạt trong kênh kích thước được sử dụng cho mục đích chứng nhận. Thường điều này có nghĩa là các kênh kích thước hạt lớn hơn sẽ không có đủ hạt trong mẫu 1 phút nếu lưu lượng tương đối thấp (ví dụ: 0.1 CFM), và được khuyến nghị thu thập thể tích mẫu lớn hơn.

Máy đếm được sử dụng trong Đặc tính hóa, Chứng nhận và SPC Liên tục

Kiểm soát Quá trình Thống kê (SPC) là phương pháp mà một quá trình hoặc trạng thái của hệ thống có thể được giám sát và đặc tính hóa liên tục để xác định khi có điều gì đó bất ngờ và có thể không thuận lợi xảy ra.

Cơ sở của SPC là sử dụng chiến lược một thiết bị đo lường, hoặc hệ thống thiết bị, để lấy mẫu hoặc đo một hoặc nhiều thông số quan trọng thành công (CTS). Với dữ liệu này, có thể tính toán giá trị trung bình quá trình và độ lệch chuẩn (STDEV) của thông số CTS.

Lưu ý về Tiêu chuẩn Hiệu chuẩn:

Đối với chất lượng phòng sạch, có một tiêu chuẩn hiệu chuẩn là ISO 14644-1. Theo ISO 14644-1, máy đếm hạt tiểu phân phải được hiệu chuẩn sử dụng tiêu chuẩn hiệu chuẩn cụ thể ISO 21501-4, quy định tất cả các máy đếm hạt phải khớp trong phạm vi 10% của nhau cho mọi thứ ngoại trừ kênh đầu tiên. Kênh đầu tiên có biến động 20% trong hiệu suất đếm.

Đặc tính hóa, chứng nhận, kiểm soát và duy trì hạt tiểu phân trong phòng sạch yêu cầu các máy đếm hạt hiệu suất cao ổn định và khớp tốt như được định nghĩa bởi tiêu chuẩn ISO 14644 và ISO 21501-4. Luôn có sự khác biệt giữa các máy đếm, và các nguồn khác biệt tiềm năng nên được hiểu và giảm thiểu. Tuy nhiên, miễn là các máy đếm có thể hoạt động theo tiêu chuẩn chất lượng cao, các quy tắc SPC mạnh mẽ có thể được sử dụng để thiết lập và duy trì kiểm soát ngay cả với sự khác biệt nh

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status