SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Nghiên Cứu Trực Quan Hóa Dòng Khí Ảnh Hưởng của Phụ Lục 1 (Annex 1) đối với Đảm Bảo Tính Vô Trùng

Nghiên Cứu Trực Quan Hóa Dòng Khí Ảnh Hưởng của Phụ Lục 1 (Annex 1) đối với Đảm Bảo Tính Vô Trùng

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Nghiên Cứu Trực Quan Hóa Dòng Khí (Nghiên cứu khói)/ Airflow visualization studies

Ảnh Hưởng của Phụ Lục 1 đối với Đảm Bảo Tính Vô Trùng

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí: vai trò quan trọng trong Annex 1, CCS và đảm bảo vô trùng
Trong sản xuất dược phẩm vô trùng, dòng khí không chỉ là vấn đề kỹ thuật của hệ thống HVAC hay thiết bị không khí sạch. Dòng khí quyết định cách không khí sạch bảo vệ sản phẩm, khu vực tới hạn, bề mặt vô trùng, thao tác của người vận hành và toàn bộ chiến lược kiểm soát ô nhiễm.
Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí, thường được gọi là nghiên cứu khói, giúp nhà máy “nhìn thấy” hướng di chuyển của không khí, phát hiện vùng nhiễu loạn, điểm rủi ro và ảnh hưởng của thao tác vận hành đến khu vực sạch. Đây là một nội dung quan trọng khi xây dựng CCS, chương trình giám sát môi trường, đào tạo nhân sự và chuẩn bị cho các yêu cầu theo EU GMP Annex 1.
Tóm tắt nhanh: nghiên cứu trực quan hóa dòng khí dùng để làm gì?
Chứng minh hướng dòng khí: Xác nhận không khí sạch bảo vệ đúng khu vực quan trọng, đặc biệt tại Grade A/B, LAF, RABS, isolator và khu vực thao tác vô trùng.
Phát hiện rủi ro nhiễm bẩn: Nhận diện vùng xoáy, dòng khí ngược, dòng khí đi qua người vận hành hoặc thiết bị rồi hướng về sản phẩm.
Hỗ trợ CCS: Cung cấp bằng chứng thực tế để xây dựng và cập nhật chiến lược kiểm soát ô nhiễm.
Hỗ trợ chương trình giám sát môi trường: Kết quả nghiên cứu giúp xem xét vị trí lấy mẫu tiểu phân, vi sinh và các điểm giám sát rủi ro cao.
Đào tạo nhân sự: Video nghiên cứu khói giúp nhân viên hiểu rõ tác động của thao tác, chuyển động và can thiệp đến dòng khí sạch.
Chuẩn bị audit: Hồ sơ nghiên cứu, video, đánh giá rủi ro và CAPA liên quan là bằng chứng quan trọng khi thanh tra đánh giá kiểm soát vô trùng.
Vì sao nghiên cứu trực quan hóa dòng khí quan trọng?

Trong phòng sạch dược phẩm, không khí sạch phải di chuyển theo cách được kiểm soát để giảm nguy cơ đưa tiểu phân, vi sinh vật hoặc chất ô nhiễm vào khu vực quan trọng. Tuy nhiên, dòng khí là yếu tố không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nếu chỉ dựa vào sơ đồ HVAC, tốc độ gió, chênh áp hoặc thiết kế ban đầu, nhà máy có thể chưa đánh giá hết những rủi ro phát sinh trong vận hành thực tế.

Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí giúp biến dòng khí thành hình ảnh quan sát được. Nhờ đó, QA, Validation, Engineering, Production và Aseptic Assurance có thể đánh giá dòng khí khi phòng ở trạng thái nghỉ, trong vận hành, khi có thao tác can thiệp, chuyển giao vật liệu, di chuyển nhân sự hoặc khi hệ thống giám sát môi trường đã được lắp đặt.

Hiểu đơn giản: Nghiên cứu khói không chỉ để quay một video đẹp. Mục tiêu chính là chứng minh dòng khí có bảo vệ đúng khu vực quan trọng hay không, có tạo rủi ro nhiễm bẩn hay không và kết quả đó có được dùng để cải thiện CCS, chương trình giám sát và đào tạo nhân sự hay không.
1. Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí là gì?

Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí là phương pháp sử dụng khói, sương hoặc môi chất trực quan phù hợp để quan sát hướng di chuyển của không khí trong phòng sạch hoặc thiết bị không khí sạch. Trong thực tế, hoạt động này thường được gọi là smoke study, airflow visualization study hoặc nghiên cứu khói.

Nghiên cứu này thường được thực hiện tại các khu vực có rủi ro cao như Grade A/B, LAF, RABS, isolator, khu vực chiết rót, khu vực đóng nắp, khu vực chuyển vật liệu, khu vực thao tác vô trùng và các điểm mà dòng khí có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm hoặc bề mặt tiếp xúc với sản phẩm.

Đối tượng đánh giá: Hướng dòng khí, dòng khí một chiều, vùng xoáy, vùng chết, dòng khí ngược và ảnh hưởng của vật cản.
Khu vực thường thực hiện: LAF, RABS, isolator, dây chuyền chiết rót, khu vực vô trùng, cửa chuyển, điểm can thiệp và khu vực giám sát môi trường.
Thời điểm thực hiện: Khi thẩm định ban đầu, thay đổi thiết kế, thay đổi quy trình, lắp đặt hệ thống giám sát, điều tra sai lệch hoặc cập nhật CCS.
Kết quả cần có: Video, hình ảnh, báo cáo đánh giá, nhận xét rủi ro, kết luận và hành động khắc phục nếu cần.
2. Liên hệ giữa nghiên cứu dòng khí và EU GMP Annex 1

EU GMP Annex 1 nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát ô nhiễm trong sản xuất vô trùng. Với các khu vực sạch và thiết bị không khí sạch, nhà máy cần chứng minh mô hình dòng khí phù hợp, tránh dòng khí từ khu vực có cấp sạch thấp hơn đi vào khu vực có cấp sạch cao hơn, đồng thời tránh dòng khí đi qua người vận hành hoặc thiết bị rồi hướng về khu vực quan trọng.

Vì vậy, nghiên cứu trực quan hóa dòng khí không nên được xem là hoạt động phụ. Đây là một bằng chứng trực quan quan trọng để chứng minh thiết kế, vận hành, thao tác và chương trình giám sát đang hỗ trợ mục tiêu đảm bảo vô trùng.

Lưu ý quan trọng: Nếu kết quả nghiên cứu cho thấy dòng khí có thể đưa chất ô nhiễm về khu vực quan trọng, nhà máy cần đánh giá rủi ro, xem xét cải tiến thiết kế, điều chỉnh thao tác, thay đổi vị trí giám sát hoặc thực hiện CAPA phù hợp.
3. Ảnh hưởng đến chứng nhận phòng sạch và thiết bị không khí sạch

Trong quá trình thẩm định, phân loại hoặc chứng nhận phòng sạch và thiết bị không khí sạch, nhà máy thường quan tâm đến các phép thử như tốc độ gió, thể tích dòng khí, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, tiểu phân, vi sinh và kiểm tra rò rỉ HEPA. Tuy nhiên, các thông số này chưa đủ để trả lời câu hỏi: dòng khí thực tế có bảo vệ đúng khu vực quan trọng hay không?

Nghiên cứu khói giúp bổ sung bằng chứng trực quan cho hệ thống. Khi được thực hiện đúng cách, video nghiên cứu có thể cho thấy không khí đi từ vùng sạch hơn đến vùng ít sạch hơn, không có xâm nhập ngược, không có dòng khí từ sàn hoặc người vận hành hướng về sản phẩm, và không có vật cản tạo rủi ro cho vùng thao tác vô trùng.

✓ Kiểm tra hướng dòng khí tại LAF, RABS, isolator và khu vực thao tác vô trùng.
✓ Xác nhận dòng khí một chiều có được duy trì trong điều kiện thực tế hay không.
✓ Đánh giá ảnh hưởng của thiết bị, dụng cụ, vật tư, dây cáp, ống dẫn và cảm biến giám sát.
✓ Quan sát dòng khí khi có thao tác can thiệp, mở cửa, chuyển vật liệu hoặc thay đổi trạng thái thiết bị.
✓ Cung cấp bằng chứng hỗ trợ đánh giá rủi ro và hồ sơ thẩm định phòng sạch.
4. Ảnh hưởng đến chương trình giám sát môi trường

Chương trình giám sát môi trường không chỉ dựa trên sơ đồ phòng sạch hoặc vị trí thuận tiện để lấy mẫu. Vị trí giám sát cần phản ánh rủi ro thực tế của quy trình, trong đó dòng khí là một yếu tố rất quan trọng.

Kết quả nghiên cứu trực quan hóa dòng khí có thể giúp xác định vị trí lấy mẫu tiểu phân, vi sinh, điểm giám sát gần khu vực quan trọng, khu vực có dòng khí nhiễu loạn, khu vực có khả năng vận chuyển chất ô nhiễm hoặc điểm cần theo dõi sau khi có can thiệp.

Trước khi lắp hệ thống giám sát: Nên đánh giá dòng khí để chọn vị trí cảm biến, đầu lấy mẫu và đường ống phù hợp.
Sau khi lắp hệ thống giám sát: Cần xem hệ thống giám sát có làm ảnh hưởng đến dòng khí hay không.
Khi thay đổi layout: Nên đánh giá lại nếu có thay đổi thiết bị, vị trí thao tác, vị trí lấy mẫu hoặc luồng người/vật liệu.
Khi điều tra sai lệch: Video dòng khí có thể giúp xác định liệu dòng khí có góp phần vào sự cố tiểu phân hoặc vi sinh hay không.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn giải pháp giám sát tiểu phân, vi sinh online, sensor Airnet/IsoAir, MiniCapt/BioCapt, phần mềm Pharmaceutical Net Pro và thiết bị PMS liên quan để hỗ trợ xây dựng chương trình giám sát phòng sạch phù hợp với rủi ro.
5. Vai trò trong đào tạo và chứng nhận nhân sự

Một trong những giá trị lớn nhất của nghiên cứu khói là giúp nhân sự thấy rõ hành vi của mình ảnh hưởng thế nào đến dòng khí sạch. Trong sản xuất vô trùng, chỉ một thao tác quá nhanh, một vật cản đặt sai vị trí, một lần đưa tay qua vùng “first air” hoặc một lần mở cửa kéo dài cũng có thể làm thay đổi dòng khí bảo vệ khu vực quan trọng.

Video nghiên cứu khói có thể được sử dụng trong chương trình đào tạo kỹ thuật vô trùng, đào tạo thao tác trong Grade A/B, đào tạo can thiệp dây chuyền, đào tạo giám sát môi trường và đánh giá lại nhân sự trước khi cho phép làm việc trong khu vực vô trùng.

1. Đào tạo thao tác chậm, có kiểm soát
Nhân sự có thể nhìn thấy chuyển động quá nhanh làm rối dòng khí, tăng nguy cơ phát tán tiểu phân hoặc ảnh hưởng đến vùng bảo vệ vô trùng.
2. Đào tạo tránh chắn dòng khí sạch
Video giúp nhân sự hiểu vì sao không nên đặt tay, dụng cụ, vật tư hoặc thiết bị chắn dòng khí một chiều hướng về khu vực sản phẩm.
3. Đào tạo can thiệp vô trùng
Các can thiệp như lắp lọc, xử lý kẹt chai, điều chỉnh linh kiện, chuyển vật liệu hoặc thao tác gần vùng mở sản phẩm cần được xem xét dưới góc độ dòng khí.
4. Đào tạo qua lỗi mô phỏng
Một số lỗi phổ biến có thể được mô phỏng có kiểm soát để nhân sự thấy rõ hậu quả, ví dụ chắn first air, mở cửa kéo dài, đặt dụng cụ sai vị trí hoặc di chuyển không đúng kỹ thuật.
6. Vai trò trong Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm - CCS

CCS không chỉ là một tài liệu tổng hợp. Đây là cách nhà máy chứng minh rằng mọi nguồn rủi ro ô nhiễm đã được nhận diện, đánh giá, kiểm soát và theo dõi. Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí là một trong những bằng chứng quan trọng để liên kết giữa thiết kế phòng sạch, thao tác vận hành, chương trình giám sát và kiểm soát vô trùng.

✓ Xác định điểm rủi ro do dòng khí, thao tác, vật cản hoặc thiết bị.
✓ Đánh giá tác động của can thiệp trong khu vực vô trùng.
✓ Hỗ trợ lựa chọn vị trí giám sát tiểu phân và vi sinh.
✓ Cung cấp dữ liệu cho đánh giá rủi ro, APS/media fill và chương trình đào tạo.
✓ Làm căn cứ để cập nhật SOP, CAPA, thiết kế, thao tác hoặc tần suất đánh giá lại.
7. Những yêu cầu quan trọng khi thực hiện nghiên cứu khói

Một nghiên cứu khói có giá trị không chỉ phụ thuộc vào người quay phim. Hoạt động này cần được chuẩn bị như một nghiên cứu có kế hoạch, có kịch bản, có phạm vi rõ ràng, có người hiểu quy trình, có người hiểu đảm bảo vô trùng và có phương pháp ghi nhận dữ liệu phù hợp.

Phạm vi nghiên cứu: Xác định rõ khu vực, thiết bị, thao tác, trạng thái nghỉ, trạng thái hoạt động và các can thiệp cần mô phỏng.
Kịch bản quay: Bao gồm thiết lập, vận hành, chuyển vật liệu, giám sát môi trường, can thiệp và các thao tác rủi ro cao.
Người chỉ đạo kỹ thuật: Cần có người hiểu quy trình và đảm bảo vô trùng để quyết định góc quay, tình huống và điểm cần quan sát.
Chất lượng video: Hình ảnh phải đủ rõ để thấy hướng dòng khí, vùng nhiễu loạn, vùng bị chắn và ảnh hưởng của thao tác.
Thời lượng ghi hình: Không nên quay quá ngắn hoặc chỉ quay một phần thao tác. Cần ghi đủ các tình huống đại diện cho quy trình.
Báo cáo kết quả: Cần có nhận xét, ảnh/video tham chiếu, đánh giá rủi ro, kết luận và hành động cần thực hiện nếu phát hiện vấn đề.
Tránh sai lầm phổ biến: Không nên chỉ quay vài đoạn minh họa ngắn rồi xem như đã hoàn tất nghiên cứu. Nếu thiếu thao tác thực tế, thiếu can thiệp quan trọng hoặc không quay được điểm rủi ro, video có thể không đủ giá trị khi đánh giá CCS hoặc khi thanh tra yêu cầu giải thích.
Những lỗi thường gặp khi thực hiện nghiên cứu trực quan hóa dòng khí
✓ Chỉ quay ở trạng thái nghỉ mà không mô phỏng vận hành thực tế.
✓ Không quay các thao tác can thiệp có rủi ro cao trong khu vực vô trùng.
✓ Không đánh giá ảnh hưởng của hệ thống giám sát môi trường sau khi lắp đặt.
✓ Video không đủ rõ để thấy hướng dòng khí hoặc vùng nhiễu loạn.
✓ Không có người hiểu quy trình và đảm bảo vô trùng chỉ đạo nội dung ghi hình.
✓ Không liên kết kết quả nghiên cứu với CCS, EM program, APS/media fill hoặc đào tạo nhân sự.
✓ Không quản lý video và dữ liệu nghiên cứu như hồ sơ gốc cần kiểm soát toàn vẹn dữ liệu.
SAO NAM có thể hỗ trợ gì cho nhà máy?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong các giải pháp liên quan đến giám sát phòng sạch, thiết bị Particle Measuring Systems, máy đếm tiểu phân, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống giám sát online và các dịch vụ kỹ thuật phục vụ GMP, EU GMP Annex 1, kiểm soát ô nhiễm và chuẩn bị audit.

1. Tư vấn chương trình giám sát phòng sạch
Hỗ trợ khách hàng xem xét nhu cầu giám sát tiểu phân, vi sinh, vị trí lấy mẫu, thiết bị online/offline và dữ liệu phục vụ kiểm soát rủi ro.
2. Thiết bị giám sát tiểu phân online
Airnet, IsoAir và các sensor đếm tiểu phân online hỗ trợ theo dõi liên tục khu vực quan trọng, cảnh báo bất thường và lưu trữ dữ liệu phục vụ GMP.
3. Thiết bị giám sát vi sinh
MiniCapt, BioCapt và các giải pháp lấy mẫu vi sinh hỗ trợ chương trình giám sát môi trường trong phòng sạch, đặc biệt tại các khu vực sản xuất vô trùng.
4. Phần mềm giám sát và quản lý dữ liệu
Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo và quản lý thông tin liên quan đến tiểu phân, vi sinh và môi trường phòng sạch.
5. Hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị Particle Measuring Systems như Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị liên quan.
Checklist nhanh trước khi thực hiện hoặc rà soát nghiên cứu khói
1. Phạm vi: Đã xác định khu vực, thiết bị, quy trình, trạng thái nghỉ, trạng thái hoạt động và các can thiệp cần mô phỏng.
2. Kịch bản: Đã có danh sách thao tác cần quay, góc quay, điểm rủi ro và người phụ trách từng phần.
3. Nhân sự: Có sự tham gia của QA, Validation, Engineering, Production và người có chuyên môn đảm bảo vô trùng.
4. Thiết bị: Máy tạo khói, camera, ánh sáng, dụng cụ hỗ trợ và điều kiện phòng sạch đã sẵn sàng.
5. Hệ thống giám sát: Đã xem xét ảnh hưởng của sensor, đầu lấy mẫu, ống hút, giá đỡ và dây dẫn đến dòng khí.
6. Hồ sơ: Có protocol, video, báo cáo, đánh giá rủi ro, kết luận và CAPA nếu phát hiện vấn đề.
7. Sử dụng kết quả: Kết quả được liên kết với CCS, EM program, đào tạo, APS/media fill và hồ sơ chuẩn bị thanh tra.
Cần tư vấn giám sát tiểu phân, vi sinh hoặc thiết bị PMS cho phòng sạch?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: loại phòng sạch, cấp sạch, khu vực cần giám sát, thiết bị đang sử dụng, nhu cầu online/offline, yêu cầu audit, hiệu chuẩn, bảo trì hoặc nâng cấp hệ thống giám sát. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí là gì?
Đây là phương pháp sử dụng khói hoặc môi chất trực quan để quan sát hướng di chuyển của không khí trong phòng sạch, LAF, RABS, isolator hoặc khu vực vô trùng. Mục tiêu là chứng minh dòng khí bảo vệ đúng khu vực quan trọng và không tạo rủi ro nhiễm bẩn.
2. Khi nào cần thực hiện nghiên cứu khói?
Nên thực hiện khi thẩm định ban đầu, thay đổi layout, thay đổi thiết bị, thay đổi quy trình, lắp hệ thống giám sát, điều tra sai lệch, cập nhật CCS hoặc chuẩn bị cho audit/thanh tra GMP.
3. Nghiên cứu khói có liên quan gì đến chương trình giám sát môi trường?
Kết quả nghiên cứu dòng khí giúp xác định vị trí giám sát tiểu phân, vi sinh và điểm rủi ro cao. Nếu hệ thống giám sát được lắp đặt trong khu vực quan trọng, cần xem xét hệ thống đó có ảnh hưởng đến dòng khí hay không.
4. Video nghiên cứu khói có dùng cho đào tạo không?
Có. Video nghiên cứu khói là tài liệu đào tạo rất hữu ích để nhân sự hiểu ảnh hưởng của thao tác, chuyển động, vật cản và can thiệp đến dòng khí sạch trong khu vực vô trùng.
5. SAO NAM hỗ trợ phần nào trong kiểm soát phòng sạch?
SAO NAM hỗ trợ thiết bị giám sát tiểu phân, vi sinh, hệ thống online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì thiết bị Particle Measuring Systems và tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu GMP/phòng sạch của khách hàng.
Airflow Visualization Studies for Annex 1, CCS and Sterility Assurance

Airflow visualization studies, also known as smoke studies, are essential for demonstrating airflow patterns in cleanrooms and clean air equipment. They support sterility assurance, contamination control strategy, environmental monitoring programs and operator training.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle monitoring, microbial monitoring, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

For PMS equipment, cleanroom particle monitoring, microbial monitoring or environmental monitoring system support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: nghiên cứu trực quan hóa dòng khí, nghiên cứu khói, smoke study, airflow visualization study, EU GMP Annex 1, Phụ lục 1, đảm bảo vô trùng, chiến lược kiểm soát ô nhiễm, CCS, giám sát môi trường, phòng sạch dược phẩm, dòng khí một chiều, UDAF, LAF, RABS, isolator, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

Giới Thiệu và Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Hiển Thị Dòng Khí:
Việc hiểu biết các mô hình không khí quan trọng và ảnh hưởng của chúng là yếu tố then chốt để kiểm soát một môi trường và là hoạt động quan trọng trong việc tuân thủ các quy định liên quan. Chứng minh khoa học là nền tảng của việc tuân thủ quy định GMP dược phẩm, và cách tốt nhất để chứng minh các mô hình không khí là thông qua nghiên cứu trực quan hóa dòng khí (còn được gọi là nghiên cứu khói). Nếu dòng khí một chiều (UDAF) được sử dụng như một công cụ để giảm thiểu rủi ro ô nhiễm, công ty phải chứng minh hiệu quả của nó thông qua những nghiên cứu như vậy. Được coi là một yếu tố then chốt trong thiết kế chất lượng (QbD) của dòng chuyền đóng gói trong nhiều năm, nghiên cứu trực quan hóa dòng khí đã trở thành một trong những khía cạnh quan trọng của chiến lược kiểm soát ô nhiễm của công ty khi những nghiên cứu này đóng vai trò mới trung tâm trong bản sửa đổi Phụ lục 1 năm 2022.

Nghiên cứu trực quan hóa dòng khí, với phạm vi ứng dụng rộng lớn, ảnh hưởng đến nhiều chủ đề của Phụ lục 1 (2022):

  • Định hình Phòng Sạch và Thiết Bị Không Khí Sạch

  • Chương trình Giám sát Môi trường

  • Đào tạo và Chứng nhận Nhân sự

  • CCS (Chiến Lược Kiểm Soát Ô Nhiễm)

-----------------
Ví dụ :  Thực hiện minh hoạ trực quan dòng khí bằng Biocapt® Single Use và Biocapt® Stainless Steel 

1.Các Yếu Tố Chịu Ảnh Hưởng từ Annex 1 (2022)

Chứng nhận Thiết bị Phòng Sạch và Không Khí Sạch
Như đã nêu trong Phần 4.25 của Phụ lục 1, trực quan hóa dòng khí là một trong những yêu cầu định hình được mô tả trong Phụ lục 15.

“4.25 Đánh giá chất lượng thiết bị Phòng Sạch và  Không Khí Sạch là quá trình tổng thể của việc đánh giá mức độ tuân thủ của một phòng sạch được phân loại hoặc thiết bị không khí sạch với mục đích sử dụng của chúng. Là một phần của yêu cầu định hình của Phụ lục 15, việc định hình phòng sạch và thiết bị không khí sạch nên bao gồm (nếu có liên quan đến thiết kế/vận hành của cơ sở):

  • i. Kiểm tra rò rỉ và tính toàn vẹn của hệ thống lọc đã lắp đặt.
  • ii. Các thử nghiệm dòng khí - thể tích và vận tốc.
  • iii. Thử nghiệm chênh lệch áp suất không khí.
  • iv. Kiểm tra và trực quan hóa hướng dòng khí.
  • v. Ô nhiễm vi sinh vật trong không khí và trên bề mặt.
  • vi. Kiểm tra đo nhiệt độ.
  • vii. Kiểm tra độ ẩm tương đối.”

    Phụ lục 1 (2022)

Nghiên Cứu Hiển Thị Dòng Khí trong Điều Kiện Hoạt Động và Nghỉ Ngơi:
Các nghiên cứu nên được thực hiện cả trong quá trình hoạt động và trong tình trạng nghỉ ngơi. Kết quả của hai loại nghiên cứu này khác nhau và nên được áp dụng theo các cách khác nhau:

  • Các nghiên cứu trong tình trạng nghỉ ngơi nhằm chứng minh rằng dòng khí trong khu vực Cấp A / ISO 5 là một chiều và luôn luôn chảy về phía các khu vực có mức độ sạch thấp hơn. Chúng cũng quan trọng trong việc xác minh dòng khí được định hướng đúng cách vào các bề mặt quan trọng mà không có nguy cơ dòng khí ngược (di chuyển trên các bề mặt ít sạch hơn và quay trở lại) và cũng kiểm tra sự vắng mặt của sự xâm nhập từ khu vực cấp thấp hơn sang khu vực cấp cao hơn. Do đó, kết quả của những nghiên cứu này là đánh giá thiết kế đúng của phòng sạch hoặc dòng chuyền đóng gói.
  • Các nghiên cứu trong quá trình hoạt động nhằm chứng minh rằng dưới điều kiện vận hành không có thiết bị hoặc can thiệp vô trùng từ nhân viên làm gián đoạn dòng khí một chiều ISO 5 / Cấp A hướng trực tiếp đến các khu vực quan trọng nơi các bề mặt quan trọng, vật liệu quan trọng và/hoặc sản phẩm được tiếp xúc. Các nghiên cứu này rất quan trọng trong việc đánh giá ảnh hưởng của quá trình vận hành.

Vai trò của các nghiên cứu trực quan hóa dòng khí được giải thích thêm trong Phần 4.15 của bản sửa đổi Phụ lục 1 năm 2022:

“4.15 Mô hình dòng khí trong phòng sạch và các khu vực nên được trực quan hóa để chứng minh rằng không có sự xâm nhập từ khu vực cấp thấp hơn sang khu vực cấp cao hơn và không khí không di chuyển từ các khu vực ít sạch hơn (như sàn nhà) hoặc qua người vận hành hoặc thiết bị có thể chuyển giao ô nhiễm sang các khu vực cấp cao hơn. Nơi cần dòng khí một chiều, các nghiên cứu trực quan hóa nên được thực hiện để xác định tuân thủ, (xem đoạn 4.4 & 4.19). Khi sản phẩm đóng kín được chuyển sang phòng sạch liền kề cấp thấp hơn qua một điểm thoát nhỏ, các nghiên cứu trực quan hóa dòng khí nên chứng minh rằng không khí không xâm nhập từ phòng sạch cấp thấp hơn sang khu vực Cấp B. Nơi chuyển động không khí được chỉ ra là rủi ro ô nhiễm đối với khu vực sạch hoặc khu vực quan trọng, các biện pháp khắc phục như cải thiện thiết kế nên được thực hiện. Các nghiên cứu về mô hình dòng khí nên được thực hiện cả trong tình trạng nghỉ ngơi và trong quá trình hoạt động (ví dụ: mô phỏng các can thiệp của người vận hành).”

Phụ lục 1 (2022) Để có thể can thiệp kịp thời vào thiết kế của phòng sạch hoặc thiết bị không khí sạch, có thể dự đoán các mô hình dòng khí thông qua nghiên cứu CFD (Động lực học chất lỏng tính toán). Mục tiêu của các nghiên cứu CFD là thu được kết quả chi tiết cao về dòng chảy thông qua cả thời gian và không gian và do đó cung cấp thông tin chi tiết về các trường dòng chảy. Thông qua các thử nghiệm này, có thể xác định tốc độ không khí và phân phối áp suất trong khu vực làm việc và xác minh dòng chảy trong khi quá trình vẫn đang ở giai đoạn QbD, có nghĩa là thiết kế của các dòng chuyền đóng gói có thể được chỉnh sửa.

Mặc dù các nghiên cứu CFD có thể cung cấp thông tin quý giá từ sớm trong quá trình thiết kế, nhưng các nghiên cứu khói là các thử nghiệm thường được sử dụng nhất bởi các công ty dược phẩm để tiến hành các nghiên cứu trực quan hóa dòng khí. Loại nghiên cứu này được thực hiện trong quá trình định hình ban đầu của phòng sạch/dòng chuyền đóng gói và phải được lặp lại nếu có những thay đổi trong điều kiện đã được xác nhận/định hình có thể ảnh hưởng đến dòng khí (như thay đổi trong quy trình, hoạt động/can thiệp, thiết kế thiết bị, hoặc nếu các quy định liên quan thay đổi). Thông qua cách tiếp cận dựa trên rủi ro, cũng có thể xác định tần suất kiểm tra định kỳ.

Các nghiên cứu khói có những yêu cầu cụ thể cần được đáp ứng. Việc lắp đặt máy phát khói phải cung cấp hình ảnh trực quan đúng về dòng khí. Vì lý do này, rất quan trọng là máy phát khói phải được đặt vuông góc với dòng khí một chiều (UDAF). Việc sử dụng ống dẻo có thêm phần nối cho phép phủ sóng các khu vực lớn hơn bằng cách bắt đầu phát khói trực tiếp từ điểm không khí thoát ra từ bộ lọc. Sự tạo khói phải đủ để làm cho bất kỳ sự hỗn loạn của không khí nào trở nên rõ ràng và hiển thị hướng của không khí. Tuy nhiên, cùng lúc đó, sự tạo khói không nên quá mạnh đến mức làm giảm quá mức khả năng quan sát của khu vực.

Tất cả các hoạt động thực hiện trong nghiên cứu phải được tài liệu hóa đúng cách và cần có các bản ghi hình video hiển thị hoạt động được thực hiện, bên cạnh giao thức và báo cáo thực hiện nghiên cứu như đã viết trong Phần 4.15.

"4.15 Các bản ghi hình video của mô hình dòng khí nên được lưu giữ." Phụ lục 1 (2022)

Các bản ghi hình nên được thực hiện bằng camera HD và, nếu cần thiết, với nhiều camera từ các góc nhìn khác nhau. Các video nên hiển thị rõ ràng các hoạt động do người vận hành thực hiện cũng như ảnh hưởng của những hoạt động này đối với dòng khí; việc đặt camera nên ở góc đúng để ghi lại các hoạt động đang diễn ra. Để ghi hình thành công các nghiên cứu khói, thường cần sử dụng nền đen để tạo ra độ tương phản phù hợp và nguồn sáng bổ sung. Nếu có các khu vực được chia cách bằng rèm hoặc hệ thống rào cản (cửa Isolator hoặc RABS), có thể cần quay phim từ bên trong những khu vực đó cũng như từ bên ngoài. Lưu ý rằng chỉ có người quay phim giỏi là không đủ; người chỉ đạo video phải có kiến thức sâu rộng về quy trình và chuyên môn về đảm bảo tính vô trùng. Sự hiện diện của một đội ngũ có kinh nghiệm trong quá trình ghi hình có thể dẫn đến tiết kiệm thời gian (và chi phí) lớn, ngăn chặn việc phải lặp lại video trong tương lai.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là chỉ quay một phần các hoạt động liên quan đến quy trình. Việc quay phim nên kéo dài càng lâu càng tốt để ghi hình đầy đủ các hoạt động mô phỏng bao gồm thiết lập, giám sát, chuyển giao vật liệu và lưu lượng con người.

ghi hình nghiên cứu khói

Ảnh : Ghi hình khi nghiên cứu khói

Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Hiển Thị Dòng Khí đối với CCS (chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn ) và Đảm Bảo Tính Vô Trùng:

Trực quan hóa dòng khí là một phần của lý do biện minh cần thiết trong một CCS như được nêu trong Phần 9.22 dưới đây.

"9.22 Khi thực hiện các hoạt động vô trùng, việc giám sát vi sinh vật nên thường xuyên sử dụng sự kết hợp các phương pháp như đĩa đặt, lấy mẫu không khí theo thể tích, lấy mẫu găng tay, áo choàng và bề mặt (ví dụ: bông lau và đĩa tiếp xúc). Phương ph&a

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status