Các sửa đổi trong EU GMP Phụ Lục 1

Các sửa đổi trong EU GMP Phụ Lục 1

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Các sửa đổi trong EU GMP Phụ Lục 1

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Sửa đổi Phụ lục 1: những thách thức khi thực hiện hướng dẫn vô trùng mới
EU GMP Annex 1 bản mới không chỉ là một tài liệu cập nhật về sản xuất vô trùng. Đây là sự thay đổi lớn trong cách nhà máy phải chứng minh khả năng kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ sản phẩm, quản lý rủi ro, đào tạo nhân sự, thẩm định quy trình và giám sát môi trường trong suốt vòng đời vận hành.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering, Production, Microbiology và đội ngũ quản lý hiểu rõ các thách thức chính khi triển khai Annex 1: CCS, QRM, giám sát môi trường, đánh giá phòng sạch, chứng minh bảo vệ Grade A, PUPSIT, kỳ vọng thẩm định, dữ liệu giám sát và hồ sơ thiết bị.
Tóm tắt nhanh: thách thức lớn nhất khi triển khai Annex 1 là gì?
CCS: Nhà máy cần có Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm rõ ràng, có cơ sở khoa học và liên kết được giữa thiết kế, quy trình, thiết bị, nhân sự, giám sát và dữ liệu.
QRM: Quản lý rủi ro chất lượng không còn là phần phụ, mà phải được áp dụng xuyên suốt trong thiết kế, vận hành, thẩm định và giám sát.
Giám sát môi trường: Chương trình EM cần dựa trên rủi ro, có xu hướng dữ liệu, giới hạn cảnh báo/hành động và phản ứng phù hợp khi có bất thường.
Grade A: Khả năng bảo vệ khu vực Grade A cần được chứng minh bằng thiết kế, dòng khí, thao tác, giám sát và dữ liệu thực tế.
Nhân sự: Nhân viên phải được đào tạo, đánh giá năng lực và có hành vi phù hợp với nguyên tắc bảo vệ sản phẩm vô trùng.
Thiết bị & dữ liệu: Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn và toàn vẹn dữ liệu cần được quản lý chặt chẽ hơn.
Vì sao Annex 1 bản mới tạo ra nhiều thách thức cho nhà máy?

Annex 1 bản mới có phạm vi chi tiết hơn nhiều so với phiên bản trước. Thay vì chỉ đưa ra các yêu cầu chung, tài liệu mới làm rõ hơn kỳ vọng về thiết kế cơ sở, thiết bị, quy trình, quản lý rủi ro, chiến lược kiểm soát ô nhiễm, thẩm định, giám sát môi trường, đào tạo nhân sự và khả năng duy trì trạng thái kiểm soát.

Thách thức lớn nhất không phải là “viết thêm tài liệu”, mà là chứng minh hệ thống đang hoạt động đúng trong thực tế. Nhà máy cần kết nối được dữ liệu từ nhiều nguồn: phòng sạch, HVAC, giám sát tiểu phân, vi sinh, chênh áp, nhiệt độ, độ ẩm, sai lệch, CAPA, thẩm định, bảo trì, hiệu chuẩn và đào tạo nhân sự.

Hiểu đơn giản: Annex 1 mới yêu cầu nhà máy kể được “câu chuyện kiểm soát ô nhiễm” một cách logic: rủi ro ở đâu, đã kiểm soát bằng gì, dữ liệu nào chứng minh kiểm soát đó hiệu quả, khi có bất thường thì phản ứng ra sao và hệ thống được cải tiến như thế nào.
1. Bối cảnh thay đổi của Phụ lục 1

Việc sửa đổi Annex 1 đã trải qua nhiều giai đoạn lấy ý kiến và cập nhật. Các bản dự thảo đã nhận được số lượng lớn phản hồi từ cộng đồng chuyên môn, cho thấy mức độ quan tâm rất cao đối với hướng dẫn sản xuất vô trùng mới. Bản chính thức được xuất bản ngày 25/08/2022 và tạo ra nhiều yêu cầu rõ ràng hơn cho ngành dược phẩm vô trùng.

Trước đây: Nhiều yêu cầu được hiểu theo hướng tổng quát, phụ thuộc nhiều vào cách diễn giải của từng nhà máy hoặc từng đoàn thanh tra.
Bản mới: Làm rõ hơn kỳ vọng về kiểm soát ô nhiễm, QRM, CCS, thiết kế, vận hành, thẩm định, giám sát và dữ liệu.
Tác động: Nhà máy cần rà soát lại khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và kỳ vọng mới của Annex 1.
Ý nghĩa: Không chỉ nâng cấp tài liệu, mà cần chứng minh hiệu quả kiểm soát trong vận hành thực tế.
2. Thách thức về Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm - CCS

CCS là một trong những nội dung quan trọng nhất của Annex 1. Đây không chỉ là một tài liệu tổng hợp, mà là cách nhà máy chứng minh rằng mọi nguồn rủi ro ô nhiễm đã được nhận diện, đánh giá, kiểm soát và theo dõi. CCS cần liên kết giữa thiết kế cơ sở, thiết bị, quy trình, nhân sự, vật liệu, hệ thống phụ trợ, vệ sinh, khử trùng, giám sát môi trường, dữ liệu và CAPA.

Thách thức thường gặp là nhiều nhà máy có dữ liệu ở từng bộ phận riêng lẻ nhưng chưa kết nối thành một chiến lược rõ ràng. Ví dụ, dữ liệu tiểu phân nằm ở QC/EM, dữ liệu HVAC nằm ở Engineering, dữ liệu vi sinh nằm ở Microbiology, dữ liệu sai lệch/CAPA nằm ở QA, còn dữ liệu thiết bị nằm ở Maintenance. Khi thanh tra hỏi về CCS, nhà máy cần trình bày được bức tranh tổng thể, không chỉ từng mảnh rời rạc.

✓ CCS phải phản ánh đúng rủi ro thực tế của nhà máy, không nên chỉ là tài liệu hình thức.
✓ Cần liên kết dữ liệu phòng sạch, tiểu phân, vi sinh, HVAC, chênh áp, sai lệch và CAPA.
✓ Cần chứng minh biện pháp kiểm soát đang hoạt động hiệu quả trong vận hành thực tế.
✓ CCS cần được rà soát định kỳ khi có thay đổi thiết bị, quy trình, layout, sản phẩm hoặc dữ liệu xu hướng bất thường.
Lưu ý quan trọng: Một CCS tốt không chỉ liệt kê biện pháp kiểm soát, mà phải giải thích được vì sao biện pháp đó phù hợp, dữ liệu nào chứng minh hiệu quả và khi dữ liệu lệch xu hướng thì nhà máy xử lý thế nào.
3. Thách thức về QRM - Quản lý rủi ro chất lượng

Annex 1 đặt QRM như một nguyên tắc xuyên suốt. Nhà máy cần chứng minh rằng các quyết định liên quan đến thiết kế, vận hành, giám sát, tần suất, giới hạn, phương pháp thay thế hoặc mức độ kiểm soát đều có cơ sở khoa học và dựa trên đánh giá rủi ro phù hợp.

Thiết kế: Layout, luồng người, luồng vật liệu, cấp sạch, HVAC, RABS/isolator và vị trí thao tác cần được đánh giá rủi ro.
Giám sát: Vị trí lấy mẫu tiểu phân, vi sinh, tần suất theo dõi, giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động cần dựa trên rủi ro.
Thay đổi: Khi thay đổi thiết bị, quy trình, thao tác, vật liệu hoặc layout, cần đánh giá tác động đến vô trùng và kiểm soát ô nhiễm.
Sai lệch: Khi có bất thường, QRM giúp xác định mức độ ảnh hưởng, nguyên nhân, CAPA và nhu cầu theo dõi bổ sung.
Gợi ý thực tế: Với thiết bị giám sát tiểu phân và vi sinh, QRM nên được dùng để xác định vị trí lấy mẫu, lựa chọn online/offline, giới hạn cảnh báo, tần suất rà soát xu hướng và phản ứng khi có cảnh báo.
4. Thách thức về giám sát môi trường

Giám sát môi trường là một trong những khu vực chịu tác động lớn từ Annex 1. Nhà máy cần đảm bảo chương trình giám sát tiểu phân và vi sinh phản ánh đúng rủi ro của quy trình, không chỉ làm theo tần suất cố định hoặc vị trí thuận tiện. Đặc biệt với khu vực Grade A/B, dữ liệu cần hỗ trợ chứng minh khả năng kiểm soát liên tục trong vận hành.

1. Vị trí giám sát
Vị trí lấy mẫu cần dựa trên đánh giá rủi ro, dòng khí, vị trí sản phẩm, điểm can thiệp, thao tác vận hành và khả năng phát hiện sớm bất thường.
2. Dữ liệu xu hướng
Không chỉ xem dữ liệu đạt hay không đạt. Nhà máy cần theo dõi xu hướng, tần suất cảnh báo, sự lặp lại của sự kiện và mối liên hệ với thao tác hoặc điều kiện vận hành.
3. Tiểu phân và vi sinh
Dữ liệu tiểu phân và vi sinh cần được xem xét cùng nhau trong bối cảnh quy trình, thao tác, dòng khí, vệ sinh, khử trùng và trạng thái thiết bị.
4. Hệ thống online
Với khu vực quan trọng, hệ thống giám sát online có thể hỗ trợ phát hiện sớm bất thường, giảm phụ thuộc vào dữ liệu rời rạc và cải thiện khả năng truy xuất.
5. Thách thức về đánh giá phòng sạch và bảo vệ Grade A

Annex 1 đặt trọng tâm vào khả năng bảo vệ khu vực quan trọng, đặc biệt là Grade A. Điều này không chỉ phụ thuộc vào kết quả phân loại phòng sạch, mà còn liên quan đến dòng khí, thiết kế thiết bị, vị trí thao tác, can thiệp, vệ sinh, khử trùng, giám sát và hành vi của nhân sự.

Một phòng sạch đạt phân loại không có nghĩa là mọi thao tác trong quá trình sản xuất đều an toàn. Nhà máy cần chứng minh rằng khu vực sản phẩm được bảo vệ trong điều kiện vận hành thực tế, kể cả khi có can thiệp, chuyển vật liệu, thay đổi tốc độ dây chuyền hoặc thao tác của nhân viên.

✓ Rà soát kết quả phân loại phòng sạch và chương trình giám sát theo ISO/GMP.
✓ Thực hiện hoặc rà soát nghiên cứu trực quan hóa dòng khí tại khu vực quan trọng.
✓ Đánh giá vị trí lấy mẫu tiểu phân/vi sinh có phản ánh đúng điểm rủi ro không.
✓ Xem xét ảnh hưởng của sensor, đầu lấy mẫu, ống hút và thiết bị phụ trợ đến dòng khí.
✓ Liên kết dữ liệu tiểu phân, vi sinh, cảnh báo, sai lệch và CAPA với khả năng bảo vệ Grade A.
6. Thách thức về nhân sự và hành vi vô trùng

Nhân sự là một trong những nguồn rủi ro lớn nhất trong sản xuất vô trùng. Annex 1 nhấn mạnh yêu cầu về trình độ, kinh nghiệm, đào tạo và hành vi phù hợp với nguyên tắc bảo vệ sản phẩm vô trùng. Điều này đòi hỏi nhà máy không chỉ đào tạo lý thuyết, mà còn phải đánh giá năng lực thực tế.

Đào tạo: Nhân sự cần hiểu vì sao thao tác, di chuyển, can thiệp và trang phục ảnh hưởng đến rủi ro vô trùng.
Đánh giá năng lực: Không chỉ kiểm tra kiến thức, mà cần đánh giá thao tác thực tế trong khu vực sạch.
Hành vi: Cần hạn chế chuyển động không cần thiết, tránh chắn dòng khí, tránh thao tác qua vùng sản phẩm và tuân thủ quy trình can thiệp.
Bằng chứng: Hồ sơ đào tạo, đánh giá định kỳ, quan sát thao tác, kết quả giám sát và CAPA liên quan cần được quản lý đầy đủ.
7. Thách thức về thẩm định, PUPSIT và xác minh liên tục

Annex 1 yêu cầu kỳ vọng rõ ràng hơn về thẩm định và xác minh liên tục. Nhà máy cần chứng minh rằng quy trình, thiết bị và môi trường sản xuất không chỉ đạt yêu cầu tại thời điểm thẩm định ban đầu, mà còn duy trì trạng thái kiểm soát trong vận hành thường xuyên.

1. Thẩm định rõ ràng hơn
Nhà máy cần có hồ sơ thẩm định phù hợp cho phòng sạch, thiết bị, quy trình, vệ sinh, khử trùng, hệ thống phụ trợ, giám sát và phần mềm liên quan.
2. PUPSIT
Kiểm tra tính toàn vẹn sau khi khử trùng trước khi sử dụng là một trong các nội dung tạo nhiều thách thức khi triển khai, đặc biệt về thiết kế hệ thống, quy trình, bằng chứng kỹ thuật và đánh giá rủi ro.
3. Xác minh liên tục
Dữ liệu giám sát, xu hướng, cảnh báo, bảo trì, hiệu chuẩn, sai lệch và CAPA cần được sử dụng để chứng minh hệ thống tiếp tục vận hành đúng như thiết kế.
8. Thiết bị, dữ liệu và toàn vẹn dữ liệu trong Annex 1

Khi yêu cầu về giám sát và chứng minh trạng thái kiểm soát tăng lên, thiết bị đo và hệ thống dữ liệu trở nên quan trọng hơn. Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm giám sát, hệ thống FMS/BMS, thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp và hồ sơ hiệu chuẩn đều có thể được thanh tra xem xét.

✓ Thiết bị đo phải còn hạn hiệu chuẩn và có hồ sơ truy xuất rõ ràng.
✓ Dữ liệu giám sát cần có khả năng lưu trữ, truy xuất, phân tích xu hướng và bảo vệ toàn vẹn dữ liệu.
✓ Cảnh báo cần được thiết lập hợp lý và có phản ứng phù hợp khi vượt giới hạn.
✓ Phần mềm giám sát cần hỗ trợ audit trail, phân quyền và báo cáo phù hợp với GMP nếu áp dụng.
✓ Hồ sơ sửa chữa, bảo trì, thay linh kiện và kiểm tra chức năng cần được quản lý đầy đủ.
SAO NAM hỗ trợ: Hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì thiết bị Particle Measuring Systems; tư vấn máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, Pharmaceutical Net Pro và giải pháp giám sát phục vụ GMP, Annex 1 và phòng sạch dược phẩm.
Những lỗi thường gặp khi triển khai Annex 1
✓ Viết CCS như tài liệu tổng hợp nhưng không liên kết được dữ liệu thực tế.
✓ Vị trí giám sát tiểu phân/vi sinh chưa dựa trên đánh giá rủi ro và dòng khí.
✓ Thiết bị giám sát, sensor, máy lấy mẫu hoặc máy đếm tiểu phân quá hạn hiệu chuẩn.
✓ Có dữ liệu nhưng chưa phân tích xu hướng, chưa liên kết với sai lệch và CAPA.
✓ Đào tạo nhân sự chỉ dừng ở lý thuyết, chưa đánh giá hành vi vô trùng trong thực tế.
✓ Nghiên cứu dòng khí, phân loại phòng sạch, EM program và CCS chưa liên kết với nhau.
✓ Không có kế hoạch rà soát định kỳ khi thay đổi layout, thiết bị, quy trình hoặc dữ liệu xu hướng.
SAO NAM có thể hỗ trợ gì cho nhà máy?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong nhóm thiết bị và dữ liệu liên quan đến kiểm soát phòng sạch, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và chuẩn bị hồ sơ thiết bị trước audit. Đây là nhóm nội dung thường được xem xét khi nhà máy triển khai Annex 1, CCS và chương trình giám sát môi trường.

1. Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Hỗ trợ hiệu chuẩn Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị PMS liên quan, giúp hồ sơ thiết bị sẵn sàng cho audit.
2. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì thiết bị
Hỗ trợ kiểm tra tình trạng thiết bị, lỗi lưu lượng, pin yếu, cảnh báo bất thường, lỗi cảm biến, lỗi dữ liệu, bảo trì định kỳ và xử lý thiết bị trước đợt thanh tra.
3. Giám sát tiểu phân online
Airnet, IsoAir và các sensor online hỗ trợ giám sát liên tục tại khu vực quan trọng, cảnh báo bất thường và dữ liệu phục vụ xu hướng theo Annex 1.
4. Giám sát vi sinh và lấy mẫu vi sinh
MiniCapt, BioCapt và các giải pháp lấy mẫu vi sinh hỗ trợ chương trình giám sát môi trường trong phòng sạch, đặc biệt tại khu vực sản xuất vô trùng.
5. Phần mềm giám sát và dữ liệu
Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo, xu hướng và truy xuất dữ liệu phục vụ GMP.
Checklist nhanh khi rà soát mức độ sẵn sàng với Annex 1
1. CCS: Đã có chiến lược kiểm soát ô nhiễm liên kết thiết kế, quy trình, thiết bị, nhân sự, giám sát và dữ liệu.
2. QRM: Các quyết định về vị trí giám sát, tần suất, giới hạn, thay đổi và phương pháp thay thế có đánh giá rủi ro phù hợp.
3. EM program: Chương trình giám sát tiểu phân/vi sinh dựa trên rủi ro, có dữ liệu xu hướng và quy trình phản ứng khi bất thường.
4. Grade A/B: Có bằng chứng về dòng khí, thao tác, giám sát, phân loại phòng sạch và khả năng bảo vệ khu vực quan trọng.
5. Thiết bị: Máy đếm tiểu phân, sensor, máy lấy mẫu vi sinh và hệ thống giám sát còn hạn hiệu chuẩn, có hồ sơ bảo trì/sửa chữa.
6. Nhân sự: Có đào tạo, đánh giá năng lực và quan sát hành vi vô trùng trong thực tế vận hành.
7. Dữ liệu: Có khả năng truy xuất, phân tích xu hướng, audit trail nếu áp dụng và liên kết dữ liệu với sai lệch/CAPA.
Cần rà soát thiết bị PMS, giám sát phòng sạch hoặc dữ liệu trước audit Annex 1?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: model thiết bị đang dùng, hạn hiệu chuẩn, vị trí giám sát, khu vực phòng sạch, yêu cầu online/offline, dữ liệu cảnh báo, nhu cầu sửa chữa, bảo trì hoặc thuê máy. SAO NAM sẽ hỗ trợ giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Annex 1 bản mới có làm nhà máy hiện tại không tuân thủ ngay không?
Không nên hiểu theo hướng tự động “không tuân thủ”. Điều quan trọng là nhà máy cần rà soát khoảng cách, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch cải tiến và chứng minh các biện pháp kiểm soát hiện tại phù hợp với mục tiêu đảm bảo vô trùng.
2. CCS là gì và vì sao quan trọng?
CCS là Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm. Đây là cách nhà máy chứng minh rằng các rủi ro ô nhiễm đã được nhận diện, kiểm soát, giám sát và cải tiến dựa trên dữ liệu thực tế.
3. Giám sát môi trường theo Annex 1 cần chú ý gì?
Cần dựa trên đánh giá rủi ro, vị trí quan trọng, dòng khí, thao tác vận hành, dữ liệu xu hướng, giới hạn cảnh báo/hành động và quy trình phản ứng khi có bất thường.
4. Thiết bị PMS liên quan gì đến Annex 1?
Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh và phần mềm giám sát cung cấp dữ liệu quan trọng cho chương trình giám sát môi trường, CCS, phân tích xu hướng và chuẩn bị audit.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần hiệu chuẩn, kiểm tra, sửa chữa, bảo trì, thuê máy đếm tiểu phân, tư vấn sensor online, máy lấy mẫu vi sinh hoặc rà soát thiết bị PMS trước audit Annex 1/GMP.
Annex 1 Revision: Key Challenges in Implementing the New Sterile Manufacturing Guidance

The revised EU GMP Annex 1 places stronger emphasis on contamination control strategy, quality risk management, environmental monitoring, cleanroom qualification, Grade A protection, personnel behaviour, validation expectations and continuous verification.

For pharmaceutical manufacturers, the challenge is not only updating documents but also demonstrating that facilities, equipment, processes, personnel and monitoring systems remain in a state of control.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, microbial monitoring, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

Từ khóa liên quan: sửa đổi Phụ lục 1, EU GMP Annex 1, Annex 1 2022, hướng dẫn vô trùng mới, sterile manufacturing, contamination control strategy, CCS, quality risk management, QRM, giám sát môi trường, environmental monitoring, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, Grade A, PUPSIT, thẩm định phòng sạch, máy đếm tiểu phân, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

Tóm tắt

Phiên bản dự thảo 2020 của Phụ lục 1 GMP của EU có một chương mới về giám sát tiểu phân vi sinh trong môi trường. Phân tích xu hướng và tác động của nó đối với chiến lược kiểm soát ô nhiễm hiện là một hoạt động quan trọng được nhắc đến nhiều lần. Ngoài ra, có sự phân biệt rõ ràng giữa việc phân loại (qualification) và giám sát (monitoring), các khái niệm quản lý rủi ro chất lượng trong từng phần.

Giới thiệu

Ở phần Nguyên lý (Principle section) - Phần 2, các hướng dẫn cho biết đánh giá rủi ro nên được thực hiện cho mỗi khu vực để đảm bảo chúng được tối ưu hóa, xác nhận và đủ điều kiện. Chất lượng là mục tiêu được đặt ra và hoàn thành thông qua việc thực hiện các hệ thống bảo đảm chất lượng (QA). Các hệ thống này được kiểm soát thông qua việc đánh giá khoa học về các rủi ro theo nguyên tắc quản lý rủi ro chất lượng (QRM). Thiết bị giám sát cung cấp dữ liệu đáng tin cậy, có thể thực hiện hành động cần thiết để hỗ trợ đánh giá khoa học, và được sử dụng tốt nhất như một phần của mạng lưới bảo vệ để ngăn ngừa các sự kiện không mong muốn (ví dụ: can thiệp, suy giảm hệ thống) ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Không có giả định nào khi xác định rủi ro. Tất cả các quyết định và phương pháp phải được kiểm chứng trong một tài liệu gọi là chiến lược kiểm soát ô nhiễm (CCS), được nhắc đến nhiều lần trong Phụ lục 1. CCS nên là một tài liệu hoạt động vào mọi thời điểm để liên tục cải thiện và áp dụng.

Phân biệt và giải thích những thuật ngữ khác nhau

Trong việc kiểm soát ô nhiễm môi trường trong khu vực sạch, có ba sự kiện cốt lõi. Để hiểu được khi nào và nơi nào chúng xảy ra, chúng cần phải được phân biệt dựa trên mục đích.

Sự kiện đầu tiên và rõ ràng nhất là việc giám sát (monitoring), nơi rủi ro ô nhiễm tiềm năng đối với sản phẩm của bạn được đánh giá. Điều này có thể bao gồm các kiểm tra bổ sung bên ngoài khu vực sản xuất và hoạt động để xác định các khu vực mà ô nhiễm có thể được phép vào khu vực sạch. Nhưng làm thế nào để xác định khu vực sạch?

Đây chính là vai trò của việc đánh giá (qualification), nơi xác định sự tuân thủ của một phòng phân loại với việc sử dụng đúng mục đích của nó. Đánh giá phải được thực hiện mỗi 6 tháng cho các loại A và B, và mỗi 12 tháng cho các loại C và D.

Phân loại (Classification) là xác định độ sạch của một phòng dựa trên các thông số quy định của ISO 14644-1:2015. Phân loại là một bước trong quá trình đánh giá (qualification) và sử dụng thiết bị giám sát để xác định tổng số hạt phù hợp để so sánh. Xin xem EU GMP Phụ lục 15 để biết phương pháp, và ISO 14644-3:2019 để biết các bước kiểm tra.

Đọc thêm bài viết Phân loại phòng sạch theo GMP: https://saonamchem.com/Phan-loai-phong-sach

Giám sát và Thiết kế hệ thống

Hệ thống QRM không chỉ gồm cơ sở vật chất, thiết bị và nhân viên mà còn bao gồm cả thiết kế và bố trí sự tương tác giữa chúng, điều này nên được tối ưu hóa, đủ điều kiện và được xác nhận theo các tiêu chuẩn sản xuất tốt. Theo Phần 9, việc giám sát nên được thực hiện để ghi nhận bất kỳ sự kiện bất lợi nào có thể xảy ra trong suốt quá trình sản xuất và cho phép phản ứng kịp thời từ các nhà điều hành. Đặc biệt, lớp A yêu cầu giám sát liên tục đối với hạt phân tử lớn hơn hoặc bằng 0.5 micrometers và nhỏ hơn hoặc bằng 5 micrometers (xem Bảng 6 và 7 của Phụ lục 1 để biết giới hạn không sống và có khả năng, tương ứng) với lưu lượng mẫu thích hợp ít nhất là 28 lit mỗi phút. Việc lựa chọn phương pháp lấy mẫu phải được bào chứng bằng việc xác định vị trí và hướng của các thiết bị lấy mẫu thông qua đánh giá rủi ro. Các công nghệ cải tiến đồng nghĩa với việc giám sát không can thiệp vào quá trình sản xuất. Cần cẩn trọng đối với các mô hình dòng khí của các khu vực cấp A và cấp B, nơi cách lựa chọn cách tiếp cận giám sát có thể ảnh hưởng.

Trước khi quyết định sử dụng thiết bị giám sát nào, cần xem xét rằng phương pháp không chỉ phải tránh ảnh hưởng đến khu vực sạch của bạn mà còn phải được thẩm định để đáp ứng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các phương pháp thay thế cho các phương pháp truyền thống (xem EP 5.1.6 để biết thêm chi tiết về việc thẩm định các phương pháp thay thế). Hệ thống giám sát tự động hoặc đã được thẩm định nhanh chóng được khuyến khích trong Phụ lục 1 để phát hiện nhanh ô nhiễm. Việc giám sát thường xuyên bằng cách kết hợp các phương pháp, như lấy mẫu không khí theo thể tích, bông lau và các tấm tiếp xúc được khuyến khích để phát hiện các chất gây ô nhiễm vi sinh. Tương tự, các phương pháp truyền thống như các thiết bị lấy mẫu không khí theo thể tích được đề xuất cho các khu vực với việc lấy mẫu liên tục. Việc lấy mẫu nhanh môi trường, chẳng hạn việc thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng các thiết bị 100 LPM, không được khuyến khích.

Đặt đĩa (Settle Plates) và Hệ thống sử dụng 1 lần (Single Use)

Đặt đĩa (Settle plates) đo tỷ lệ ô nhiễm bề mặt chứ không phải chất lượng không khí. Tỷ lệ này bị ảnh hưởng bởi tốc độ không khí, mô hình dòng khí, sự bám dính của hạt vào bề mặt và kích thước của hạt. Chúng không cung cấp ý nghĩa dữ liệu giám sát, có thể thay thế bằng giải pháp các hệ thống sử dụng một lần.

Phụ lục 1 mô tả các hệ thống sử dụng một lần (SUS) gồm túi, bộ lọc, ống kết nối, đồ dùng lưu trữ và cảm biến. Chúng thường được sử dụng như các phương án hoặc thay thế cho thiết bị có thể tái sử dụng trong quá trình sản xuất sản phẩm y khoa trùng hợp. Phần 8 mô tả các rủi ro liên quan đến SUS như sau:

  • Việc phá vỡ bao bì bên ngoài (ví dụ: việc mất tính trùng hợp)
  • Lỗ kim và rò rỉ
  • Tương tác tiếp xúc (ví dụ: hấp phụ, hình thành chất có thể hấp thụ được)
  • Ô nhiễm tiểu phân
  • Kiểm tra tính toàn vẹn
  • Tính dễ vỡ
  • Thiết kế lắp ráp
  • Tăng cường số lượng và phức tạp của các hoạt động
  • Sự vô trùng (do nhà cung cấp điều khiển)

Việc đánh giá nhà cung cấp SUS của bạn rất quan trọng cho việc thẩm định và đánh giá của chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Hệ thống giám sát vi sinh BioCapt® Single-Use Microbial Impactor từ Particle Measuring Systems giúp giảm thiểu các rủi ro đã mô tả trước đây với lợi ích được tối ưu hóa cho việc sử dụng trong các khu vực quan trọng, giảm chi phí chất lượng với lợi nhuận cao, tương thích với yêu cầu sản xuất hiện đại và khử trùng VHP và kháng khuẩn.

Tất cả các hệ thống kiểm tra và giám sát vi sinh nên bảo vệ chất lượng sản phẩm và phát hiện nhanh chóng các tác nhân gây ô nhiễm tiềm ẩn trong môi trường và sản phẩm. Môi trường xung quanh khu vực cấp A (thường được chỉ định là cấp B) nên được giám sát với cùng một cách tiếp cận như khu vực cấp A. Chương trình giám sát môi trường toàn diện cho tất cả các khu vực bao gồm vị trí lấy mẫu, tần suất giám sát, phương pháp giám sát và điều kiện ủ. Tóm lại, chúng là kết quả của nhiều biện pháp kiểm soát đồng thời diễn ra trong cơ sở sản xuất. Việc giám sát và kiểm tra không có mục đích cụ thể không đảm bảo sự vô trùng.

Vệ sinh và Diệt khuẩn

Bản chỉ dẫn Phụ lục 1 đã mở rộng các định nghĩa về vệ sinh, khử trùng và diệt khuẩn. Các tham số quan trọng về chất lượng của chất diệt khuẩn hoặc QCPs, như hiệu quả hoặc thời gian tiếp xúc, cần được đánh giá cẩn thận trước khi xác định việc sử dụng chúng một cách thích hợp trong chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Hãy nhớ rằng cồn không phải lúc nào cũng là chất diệt khuẩn được ưa chuộng.

Theo Phụ lục 1, các vật liệu và thiết bị di chuyển từ cấp thấp lên cấp cao nên được vệ sinh và diệt khuẩn do cơ rủi ro đối với sản phẩm. Việc diệt khuẩn hiệu quả cho bao bì nhập vào khu vực cấp A và cấp B nên được chứng minh, cùng với việc làm sạch RABS và cách ly trước khi diệt khuẩn. Các chương trình vệ sinh và quy trình diệt khuẩn, cũng nên bao gồm việc loại bỏ cặn, cần được viết và đào tạo cho nhân viên có liên quan. Một quy trình diệt khuẩn thành công được thẩm định qua nghiên cứu về hiệu quả của nó khi sử dụng và trong thời gian trước khi chất diệt khuẩn hết hạn sử dụng.

&

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status