Hiệu Suất Đếm và So Sánh Máy Đếm Hạt

Hiệu Suất Đếm và So Sánh Máy Đếm Hạt

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Hiệu Suất Đếm và So Sánh Máy Đếm Hạt

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Hiệu suất đếm và so sánh máy đếm hạt: hiểu đúng để đọc dữ liệu chính xác hơn
Khi sử dụng máy đếm hạt tiểu phân, nhiều khách hàng thắc mắc vì sao hai thiết bị cùng đo một mẫu nhưng số liệu có thể khác nhau, hoặc vì sao không nên lấy số hạt đo được rồi chia đơn giản cho hiệu suất đếm để suy ra “số hạt thực”. Vấn đề không nằm ở việc máy sai, mà nằm ở nguyên lý thiết kế, giới hạn phát hiện, thể tích mẫu và cách máy quang học nhận diện hạt trong dòng chất lỏng.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering và người vận hành hiểu rõ các khái niệm: hiệu suất đếm, thể tích mẫu đo, máy đếm hạt dựa trên thể tích, máy đếm hạt không dựa trên thể tích, sự tăng trưởng thể tích mẫu và cách so sánh dữ liệu giữa các máy đếm hạt có độ nhạy khác nhau.
Tóm tắt nhanh: cần hiểu gì về hiệu suất đếm?
Hiệu suất đếm: Là tỷ lệ hạt được thiết bị phát hiện so với số hạt thực sự có mặt trong dòng mẫu.
Thể tích mẫu đo: Là phần thể tích chất lỏng thực sự được vùng đo của thiết bị kiểm tra trong một đơn vị thời gian.
Máy dựa trên thể tích: Toàn bộ dòng mẫu đi qua vùng đo, tỷ lệ thể tích mẫu đạt 100%.
Máy không dựa trên thể tích: Chỉ một phần dòng mẫu được kiểm tra trực tiếp, thường gặp ở các thiết bị cần phát hiện hạt rất nhỏ.
Không nên hiệu chỉnh đơn giản: Việc lấy số đếm chia cho hiệu suất đếm tại giới hạn phát hiện thấp nhất có thể làm sai lệch kết quả.
Ý nghĩa thực tế: Máy đếm hạt vẫn rất hữu ích để theo dõi xu hướng, phát hiện bất thường, đánh giá độ sạch hệ thống và hỗ trợ kiểm soát quy trình.
Vì sao cùng một mẫu nhưng hai máy đếm hạt có thể cho số liệu khác nhau?

Trong thực tế, khách hàng có thể gặp trường hợp hai máy đếm hạt cùng đo một hệ thống chất lỏng nhưng số lượng hạt báo cáo không hoàn toàn giống nhau. Điều này đặc biệt dễ xảy ra khi so sánh các máy có giới hạn phát hiện khác nhau, ví dụ một máy có khả năng phát hiện hạt nhỏ hơn và một máy có giới hạn phát hiện lớn hơn.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở độ chính xác của thiết bị, mà còn liên quan đến cách máy được thiết kế để phát hiện hạt. Với những kích thước hạt rất nhỏ, máy đếm hạt quang học phải tập trung chùm laser vào một vùng nhỏ hơn trong buồng mẫu để giảm nhiễu và tăng khả năng phát hiện tín hiệu hạt. Vì vậy, không phải toàn bộ dòng mẫu đều được kiểm tra theo cùng một cách.

Hiểu đơn giản: Máy nhạy hơn thường có thể phát hiện nhiều hạt nhỏ hơn, nhưng điều đó không có nghĩa là máy còn lại “sai”. Mỗi thiết bị có giới hạn phát hiện, vùng đo, hiệu suất đếm và thiết kế quang học riêng. Khi đánh giá dữ liệu, cần xem xu hướng, ứng dụng và mục tiêu kiểm soát thay vì chỉ so sánh một con số đơn lẻ.
1. Hiệu suất đếm là gì?

Hiệu suất đếm là phần trăm hạt mà máy có thể phát hiện được so với nồng độ hạt thực sự có trong dòng mẫu. Nếu một dòng chất lỏng có một lượng hạt nhất định đi qua thiết bị, máy sẽ phát hiện được một tỷ lệ nhất định tùy theo kích thước hạt, thiết kế quang học, vùng đo, độ nhạy và giới hạn phát hiện.

Hiệu suất đếm cao: Thiết bị phát hiện được tỷ lệ hạt lớn hơn trong vùng kích thước quan tâm.
Hiệu suất đếm thấp: Thiết bị chỉ phát hiện được một phần hạt, thường gặp ở vùng gần giới hạn phát hiện thấp nhất.
Hiệu suất thay đổi theo kích thước: Hạt càng lớn thường tạo tín hiệu mạnh hơn và dễ được phát hiện hơn.
Không phải hằng số đơn giản: Hiệu suất đếm không nên được dùng như một hệ số chia cố định cho toàn bộ kênh kích thước hạt.
Lưu ý quan trọng: Nếu chỉ lấy số hạt đo được rồi chia cho hiệu suất đếm tại điểm nhỏ nhất của kênh, kết quả có thể bị phóng đại và không phản ánh đúng thực tế phân bố hạt trong hệ thống.
2. Thể tích mẫu đo và tốc độ dòng chất lỏng

Để hiểu vì sao máy đếm hạt có thể cho kết quả khác nhau, cần phân biệt giữa tốc độ dòng chất lỏng và thể tích mẫu thực sự được kiểm tra. Tốc độ dòng là lượng chất lỏng đi qua thiết bị trong một đơn vị thời gian. Trong khi đó, thể tích mẫu đo là phần thể tích thực tế nằm trong vùng được laser kiểm tra và có khả năng phát hiện hạt.

1. Tốc độ dòng chất lỏng
Đây là thể tích chất lỏng đi qua thiết bị trong một đơn vị thời gian. Thông số này giúp kiểm soát điều kiện lấy mẫu và đảm bảo dữ liệu có thể so sánh trong cùng một phương pháp.
2. Thể tích mẫu đo
Đây là phần dòng mẫu thực sự được vùng đo của thiết bị kiểm tra. Với một số thiết kế, đặc biệt khi cần phát hiện hạt rất nhỏ, thể tích mẫu đo có thể nhỏ hơn tổng dòng chất lỏng đi qua thiết bị.
3. Tỷ lệ thể tích mẫu
Là tỷ lệ giữa thể tích mẫu được kiểm tra và tốc độ dòng chất lỏng. Nếu toàn bộ dòng mẫu được kiểm tra, tỷ lệ này là 100%. Nếu chỉ một phần dòng mẫu được kiểm tra, tỷ lệ này nhỏ hơn 100%.
3. Máy đếm hạt dựa trên thể tích và không dựa trên thể tích

Máy đếm hạt dựa trên thể tích là thiết bị có tỷ lệ thể tích mẫu đo đạt 100%, nghĩa là toàn bộ dòng mẫu trong vùng quan tâm được kiểm tra. Thiết kế này thường phù hợp với các kích thước hạt lớn hơn, khi tín hiệu hạt đủ mạnh và thiết bị có thể chiếu sáng toàn bộ vùng mẫu mà vẫn duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu ở mức chấp nhận được.

Ngược lại, máy đếm hạt không dựa trên thể tích là thiết bị có tỷ lệ thể tích mẫu nhỏ hơn 100%. Điều này thường xuất hiện khi thiết bị cần phát hiện các hạt rất nhỏ, ví dụ dưới 100 nm. Khi đó, nếu chiếu sáng toàn bộ buồng mẫu, nhiễu có thể lớn hơn tín hiệu hạt. Vì vậy, chùm laser cần được tập trung vào một vùng nhỏ hơn để tăng khả năng phát hiện.

Máy dựa trên thể tích: Phù hợp khi toàn bộ dòng mẫu có thể được kiểm tra với tín hiệu rõ ràng.
Máy không dựa trên thể tích: Phù hợp với ứng dụng cần phát hiện hạt rất nhỏ, nơi cần tập trung chùm laser để giảm nhiễu.
Khác biệt dữ liệu: Hai thiết kế khác nhau có thể cho số đếm khác nhau ở cùng một kênh kích thước.
Giá trị sử dụng: Cả hai vẫn có giá trị nếu được dùng đúng ứng dụng, đúng phương pháp và đánh giá theo xu hướng phù hợp.
4. Sự tăng trưởng thể tích mẫu là gì?

Trong vùng đo của máy đếm hạt quang học, chùm laser không phải lúc nào cũng có năng lượng đồng đều ở mọi vị trí. Hạt đi qua trung tâm chùm laser thường tạo ra tín hiệu mạnh hơn. Hạt đi qua vùng rìa chùm laser có thể tạo tín hiệu yếu hơn và được ghi nhận như hạt nhỏ hơn, hoặc trong một số trường hợp không được phát hiện nếu tín hiệu quá yếu.

Khi kích thước hạt tăng lên, hạt tạo ra tín hiệu mạnh hơn và có thể được phát hiện ở vùng rộng hơn của chùm laser. Điều đó có nghĩa là thể tích mẫu hiệu dụng của thiết bị tăng theo kích thước hạt. Hiện tượng này thường được gọi là sự tăng trưởng thể tích mẫu.

Diễn giải dễ hiểu: Hạt nhỏ ở gần giới hạn phát hiện chỉ có thể được nhận diện khi đi qua vùng laser mạnh nhất. Hạt lớn hơn dễ được phát hiện hơn, kể cả khi đi qua vùng có năng lượng thấp hơn. Vì vậy, hiệu suất đếm có thể tăng dần theo kích thước hạt.
5. Vì sao không nên chia số đếm cho hiệu suất đếm để ra “số hạt thực”?

Một số người dùng có thể nghĩ rằng nếu hiệu suất đếm tại giới hạn phát hiện thấp nhất là 1%, chỉ cần lấy số hạt đo được chia cho 1% là ra số hạt thực tế. Cách hiểu này nghe có vẻ hợp lý, nhưng trong thực tế lại không chính xác cho toàn bộ kênh kích thước hạt.

Lý do là một kênh kích thước không chỉ chứa đúng một kích thước hạt duy nhất. Ví dụ, một kênh từ 20 nm đến 50 nm sẽ bao gồm nhiều hạt có kích thước khác nhau trong khoảng đó. Hiệu suất đếm ở 20 nm có thể thấp, nhưng khi hạt lớn hơn 20 nm, hiệu suất đếm có thể tăng nhanh. Vì vậy, dùng hiệu suất tại 20 nm để hiệu chỉnh toàn bộ kênh có thể làm số liệu bị phóng đại.

✓ Hiệu suất đếm thay đổi theo kích thước hạt, không cố định cho toàn bộ kênh.
✓ Một kênh đo thường bao gồm dải kích thước hạt, không chỉ một điểm kích thước duy nhất.
✓ Hạt lớn hơn trong cùng kênh có thể được phát hiện với hiệu suất cao hơn hạt ở giới hạn thấp nhất.
✓ Chia toàn bộ số đếm cho hiệu suất thấp nhất có thể tạo ra kết quả không thực tế.
✓ Cách đánh giá đúng hơn là theo dõi xu hướng, điều kiện đo, thiết bị sử dụng và mục tiêu kiểm soát quy trình.
Kết luận thực tế: Hiệu suất đếm giúp hiểu đặc tính thiết bị, nhưng không nên dùng như một hệ số hiệu chỉnh đơn giản cho toàn bộ dữ liệu nếu không có phương pháp đánh giá phù hợp.
6. So sánh hai máy đếm hạt có độ nhạy khác nhau

Khi so sánh một máy đếm hạt có giới hạn phát hiện thấp hơn với một máy có giới hạn phát hiện lớn hơn, máy nhạy hơn thường có khả năng phát hiện nhiều hạt hơn ở một số vùng kích thước nhất định. Điều này xảy ra vì thiết kế quang học và đường cong hiệu suất đếm của hai thiết bị không giống nhau.

Tuy nhiên, điều quan trọng là mối quan hệ xu hướng giữa hai thiết bị vẫn có giá trị. Nếu hệ thống sạch hơn, số lượng hạt trên cả hai thiết bị thường có xu hướng giảm. Nếu hệ thống bẩn hơn, số lượng hạt trên cả hai thiết bị thường có xu hướng tăng. Vì vậy, thay vì chỉ nhìn vào con số tuyệt đối, người dùng nên đánh giá xu hướng, sự thay đổi theo thời gian và bối cảnh vận hành.

Máy có độ nhạy cao hơn: Có thể phát hiện nhiều hạt nhỏ hơn và cho số đếm cao hơn ở một số kênh.
Máy có giới hạn phát hiện lớn hơn: Có thể báo cáo số đếm thấp hơn ở vùng hạt nhỏ do thiết kế và khả năng phát hiện.
Không nên kết luận vội: Số đếm khác nhau không đồng nghĩa một máy đúng và một máy sai.
Nên đánh giá: Xu hướng dữ liệu, điều kiện lấy mẫu, phương pháp đo, hồ sơ hiệu chuẩn và mục tiêu kiểm soát của hệ thống.
7. Ý nghĩa thực tế trong kiểm soát chất lượng

Trong nhà máy dược phẩm, phòng sạch, hệ thống nước, dung dịch hoặc các quy trình yêu cầu kiểm soát tiểu phân, dữ liệu máy đếm hạt không chỉ dùng để nhìn một con số tại một thời điểm. Giá trị lớn nhất của dữ liệu là giúp người dùng nhận ra xu hướng bất thường, sự thay đổi của hệ thống và nguy cơ tiềm ẩn trước khi vấn đề trở nên nghiêm trọng.

1. Theo dõi xu hướng hệ thống
Nếu số lượng hạt tăng dần theo thời gian, đó có thể là dấu hiệu của lọc kém, nhiễm bẩn, hao mòn bơm, vấn đề trong đường ống hoặc thay đổi trong quy trình.
2. Phát hiện bất thường sớm
Dữ liệu tiểu phân giúp nhận diện sự thay đổi trước khi hệ thống vượt giới hạn kiểm soát, từ đó hỗ trợ điều tra nguyên nhân và thực hiện hành động phù hợp.
3. Hỗ trợ đánh giá rủi ro
Khi có dữ liệu ổn định theo thời gian, QA/QC có thể đánh giá rủi ro tốt hơn, đặc biệt trong các chương trình giám sát tiểu phân, kiểm soát nhiễm bẩn và chuẩn bị audit.
4. Hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp
Không phải ứng dụng nào cũng cần cùng một giới hạn phát hiện. Chọn đúng máy theo kích thước hạt cần kiểm soát, loại mẫu, tiêu chuẩn áp dụng và mục tiêu dữ liệu sẽ giúp kết quả có ý nghĩa hơn.
Những lỗi thường gặp khi đọc dữ liệu máy đếm hạt
✓ So sánh trực tiếp hai máy khác thiết kế mà không xét giới hạn phát hiện và đường cong hiệu suất đếm.
✓ Lấy số đếm chia đơn giản cho hiệu suất đếm tại giới hạn thấp nhất để suy ra “số hạt thực”.
✓ Chỉ nhìn vào một kết quả đơn lẻ mà bỏ qua xu hướng dữ liệu theo thời gian.
✓ Không kiểm tra điều kiện lấy mẫu, tốc độ dòng, trạng thái thiết bị và hồ sơ hiệu chuẩn.
✓ Không phân biệt ứng dụng đo trong không khí, trong chất lỏng, online, offline hoặc đo mẫu đặc thù.
✓ Chọn máy theo thông số càng nhỏ càng tốt mà chưa đánh giá nhu cầu thực tế của quy trình.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn, sử dụng, hiệu chuẩn, bảo trì và đánh giá dữ liệu từ các thiết bị Particle Measuring Systems. Với các ứng dụng trong ngành dược phẩm, phòng sạch, giám sát môi trường, dung dịch và hệ thống online, việc hiểu đúng nguyên lý thiết bị giúp khách hàng sử dụng dữ liệu hiệu quả hơn và tự tin hơn khi làm việc với QA, QC, Validation hoặc thanh tra.

1. Tư vấn chọn máy đếm hạt phù hợp
Hỗ trợ khách hàng xác định loại máy phù hợp theo ứng dụng: máy đếm tiểu phân trong không khí, máy đếm tiểu phân online, máy đếm tiểu phân trong dung dịch, máy lấy mẫu vi sinh hoặc hệ thống giám sát liên tục.
2. Hiệu chuẩn thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn các thiết bị như Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị PMS liên quan, giúp dữ liệu đo có cơ sở kỹ thuật và hồ sơ sẵn sàng cho audit.
3. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Khi thiết bị có số đo bất thường, lỗi lưu lượng, cảnh báo, pin yếu, lỗi cảm biến hoặc cần kiểm tra trước audit, SAO NAM có thể hỗ trợ đánh giá tình trạng và đề xuất phương án xử lý phù hợp.
4. Cho thuê máy đếm tiểu phân
Phù hợp khi khách hàng cần kiểm tra nhanh, đối chiếu dữ liệu, chuẩn bị phân loại phòng sạch, audit hoặc cần thiết bị thay thế trong thời gian máy chính đang hiệu chuẩn/sửa chữa.
5. Hệ thống giám sát online
Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt và phần mềm Pharmaceutical Net Pro hỗ trợ giám sát tiểu phân, vi sinh và dữ liệu phòng sạch theo hướng liên tục, có cảnh báo và báo cáo phục vụ GMP.
Checklist khi so sánh hoặc chọn máy đếm hạt
1. Ứng dụng đo: Đo trong không khí, trong chất lỏng, online, offline, phòng sạch, hệ thống nước hay quy trình sản xuất.
2. Kích thước hạt cần kiểm soát: Xác định rõ kênh kích thước quan trọng đối với quy trình và tiêu chuẩn áp dụng.
3. Giới hạn phát hiện: Không chọn máy chỉ vì thông số nhỏ nhất, cần xem ứng dụng có thực sự cần độ nhạy đó hay không.
4. Thiết kế thiết bị: Cần hiểu máy dựa trên thể tích hay không dựa trên thể tích để đánh giá dữ liệu phù hợp.
5. Hồ sơ hiệu chuẩn: Kiểm tra hạn hiệu chuẩn, chứng chỉ, điều kiện hiệu chuẩn và khả năng truy xuất hồ sơ.
6. Dữ liệu xu hướng: So sánh theo xu hướng ổn định, không chỉ dựa vào một lần đo riêng lẻ.
7. Hỗ trợ kỹ thuật: Ưu tiên nhà cung cấp có khả năng tư vấn, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và hỗ trợ sau bán hàng.
Cần tư vấn chọn máy đếm hạt, hiệu chuẩn hoặc kiểm tra dữ liệu đo?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: loại mẫu cần đo, model thiết bị đang dùng, kích thước hạt cần kiểm soát, tình trạng máy, hạn hiệu chuẩn, mục tiêu đo, yêu cầu audit hoặc nhu cầu so sánh dữ liệu. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Hiệu suất đếm của máy đếm hạt là gì?
Hiệu suất đếm là tỷ lệ hạt được thiết bị phát hiện so với số hạt thực sự có trong dòng mẫu. Thông số này thay đổi theo kích thước hạt, thiết kế quang học và giới hạn phát hiện của thiết bị.
2. Vì sao hai máy đếm hạt đo cùng mẫu nhưng kết quả khác nhau?
Hai máy có thể khác nhau về giới hạn phát hiện, vùng đo, hiệu suất đếm, thể tích mẫu và thiết kế quang học. Vì vậy, số đếm tuyệt đối có thể khác nhau, nhưng xu hướng tăng/giảm của hệ thống vẫn có giá trị theo dõi.
3. Có nên chia số hạt đo được cho hiệu suất đếm để ra số hạt thực không?
Không nên áp dụng đơn giản như vậy cho toàn bộ kênh kích thước. Vì hiệu suất đếm thay đổi theo kích thước hạt trong cùng một kênh, việc chia cho hiệu suất tại giới hạn thấp nhất có thể làm kết quả bị phóng đại.
4. Máy có giới hạn phát hiện càng nhỏ có phải luôn tốt hơn không?
Không nhất thiết. Máy có giới hạn phát hiện nhỏ hơn phù hợp với ứng dụng cần theo dõi hạt rất nhỏ, nhưng việc chọn máy nên dựa trên mục tiêu đo, loại mẫu, tiêu chuẩn áp dụng, chi phí vận hành và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.
5. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần chọn máy đếm tiểu phân, hiệu chuẩn thiết bị PMS, kiểm tra số đo bất thường, sửa chữa, bảo trì, thuê máy hoặc cần tư vấn cách đánh giá dữ liệu trước audit.
Counting Efficiency and Particle Counter Comparison

Particle counter data should be interpreted based on counting efficiency, sample volume, flow rate, detection limit and instrument design. Two particle counters with different sensitivity levels may report different counts at the same channel, but their trends can still provide meaningful process information.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, liquid particle counters, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance and technical consultation for cleanroom and pharmaceutical applications.

For PMS equipment calibration, particle counter selection, cleanroom particle monitoring or pre-audit technical support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: hiệu suất đếm máy đếm hạt, counting efficiency, máy đếm hạt, máy đếm tiểu phân, máy đếm tiểu phân trong dung dịch, máy đếm tiểu phân trong không khí, so sánh máy đếm hạt, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, APSS-2000, Liquilaz, Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân, dữ liệu tiểu phân, kiểm soát phòng sạch, GMP, EU GMP, ISO 14644, SAO NAM.

 

 Một số người dùng tin rằng cần phải chia số lượng hạt đếm được của các máy đếm hạt không dựa trên thể tích bằng hiệu suất đếm (CE) tại giới hạn dưới để thiết lập “nồng độ thực” của hạt trong hệ thống chất lỏng. Người dùng khác không hiểu tại sao hai kênh có kích thước tương tự của máy đếm hạt với các giới hạn phát hiện khác nhau lại không báo cáo cùng một giá trị. Bài báo này sẽ thảo luận về khoa học đằng sau những khác biệt này và giảm bớt những lo ngại xuất phát từ đặc tính của máy đếm hạt không dựa trên thể tích.

HIỆU SUẤT ĐẾM

Định Nghĩa

  • • Hiệu Suất Đếm: Phần trăm hạt được phát hiện trong dòng chất lỏng so với nồng độ hạt có mặt.
  • • Thể Tích Mẫu Đo: Thể tích chất lỏng mỗi đơn vị thời gian được kiểm tra hạt. • Tốc Độ Dòng Chất Lỏng: Thể tích chất lỏng mỗi đơn vị thời gian chảy qua thiết bị.
  • • Tỷ Lệ Thể Tích Mẫu: Thể tích mẫu của thiết bị chia cho tốc độ dòng chất lỏng, được biểu thị dưới dạng phần trăm.
  • • Máy Đếm Hạt Dựa Trên Thể Tích: Một máy đếm hạt mà tỷ lệ thể tích mẫu là 100%
  • • Máy Đếm Hạt Không Dựa Trên Thể Tích: Bất kỳ máy đếm hạt nào mà tỷ lệ thể tích mẫu nhỏ hơn 100%

Bối Cảnh Quá trình thiết kế máy đếm hạt quang học (OPCs) là sự đánh đổi giữa việc giảm tiếng ồn phát sinh từ hệ thống và tăng tín hiệu từ hạt. Nguồn tiếng ồn có thể đến từ chính nguồn sáng, các quang học được sử dụng để tạo hình ánh sáng, bề mặt cửa sổ/tường capillary, các phân tử của chất lỏng mẫu, và mạch điện tử được sử dụng để thu thập và xử lý ánh sáng phản xạ.

Máy đếm hạt với giới hạn phát hiện lớn hơn 100 nm có thể chiếu sáng lên tường buồng mẫu mà vẫn duy trì tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (s:n) chấp nhận được. Khả năng chiếu sáng toàn bộ buồng mẫu với phần ánh sáng đồng nhất (thường là laser) làm cho những thiết bị này trở thành dựa trên thể tích và cung cấp một thể tích mẫu rõ ràng cho các hạt quan tâm.

Tuy nhiên, việc chiếu sáng lên tường buồng mẫu trong máy đếm hạt với giới hạn phát hiện dưới 100 nm sẽ tạo ra mức tiếng ồn vượt quá lượng ánh sáng thu được từ hạt quan tâm. Để khắc phục vấn đề này, laser phải được tập trung thành kích thước nhỏ hơn buồng mẫu, và chỉ vùng ở trung tâm của buồng được kiểm tra hạt. Việc tập trung chùm tạo ra một khu vực có mật độ công suất biến đổi. Kết quả của một chùm nhỏ hơn buồng mẫu là hạt có thể di chuyển qua laser ở bất kỳ đâu trên diện tích mặt cắt của chùm.

sao nam pms

Hình 1 KÍCH THƯỚC VS. HỒ SƠ CHÙM LASER

Một số hạt sẽ di chuyển qua trung tâm của chùm laser, nơi năng lượng lớn nhất (Hình 1). Những hạt này sẽ tạo ra tín hiệu mạnh và được đo lường như là hạt lớn hơn. Cùng kích thước hạt di chuyển qua laser gần các mép của chùm, nơi năng lượng đáng kể thấp hơn, sẽ tạo ra tín hiệu yếu hơn và được đo lường như là hạt nhỏ hơn. Hạt ở giới hạn phát hiện của máy đếm hạt chỉ có thể được phát hiện khi chúng đi qua trung tâm của chùm laser.

Hạt lớn hơn có thể tạo ra tín hiệu tương đương với hạt ở giới hạn phát hiện của máy đếm hạt khi di chuyển qua các phần của chùm xa trung tâm của chùm hơn. Những hạt này sẽ được đếm và đo kích thước như hạt nhỏ hơn. Kết quả là hạt lớn hơn có thể được phát hiện bởi một tỷ lệ lớn hơn của điểm tiêu điểm chùm laser để được đo kích thước và đếm. Nói cách khác, khi kích thước hạt tăng lên, thể tích mẫu của thiết bị cũng tăng lên.

Particle Measuring Systems gọi hiện tượng này là “Sự Tăng Trưởng Thể Tích Mẫu”. Tất cả máy đếm hạt có thể tích mẫu thiết bị nhỏ hơn 100% so với tốc độ dòng thiết bị sẽ có sự tăng trưởng thể tích mẫu ở một mức độ nào đó. Thảo Luận Mặc dù sự xuất hiện của sự tăng trưởng thể tích mẫu (và sự thay đổi về hiệu suất đếm tương ứng với kích thước hạt) không lý tưởng cho một số người dùng máy đếm hạt, không có cách nào để tránh nó. Ngành công nghiệp yêu cầu một máy đếm hạt có thể phát hiện hạt nhỏ đến 20 nm và đang thúc đẩy cho một máy có thể phát hiện 10 nm hoặc nhỏ hơn.

Không có công nghệ nào khác đã chứng minh mình đáng tin cậy, nhất quán và có khả năng phát hiện sự biến động hạt giới hạn sản xuất như phân tán ánh sáng quang học. Ngoài ra, hiện tượng tăng trưởng thể tích mẫu không phải là biến số tùy ý thay đổi từ thiết bị này sang thiết bị khác. Nó được xác định bởi thiết kế của sản phẩm và tất cả các thiết bị được làm theo thiết kế đó sẽ thể hiện mức độ tăng trưởng thể tích mẫu rất tương tự nhau. 

Bởi vì hiệu suất đếm (CE) của kênh đầu tiên thấp hơn nhiều so với 100%, một số người dùng chọn "chỉnh sửa cho" điều kiện này bằng cách chia cho hiệu suất đếm để đạt được tổng số “số lượng thực” thực tế. Điều quan trọng cần hiểu là giới hạn phát hiện thấp nhất của CE được xác định bằng cách giới thiệu một nồng độ hạt đã biết chính xác là kích thước của giới hạn phát hiện thấp nhất (tức là, 20 nm trong Ví dụ Đường cong CE của Hình 2).

pms 2

Đường cong hiệu suất đếm ví dụ trong Hình 2 là một đường cong lý tưởng, nơi có sự tăng gần như tuyến tính trong hiệu suất đếm. Trong một máy đếm hạt, kênh 20 nm sẽ đếm các hạt có kích thước từ 20 nm đến 50 nm. Vì hiệu suất đếm tăng dần qua kênh khi kích thước hạt tăng lên, không chính xác khi chia cho hiệu suất đếm đo lường ở 20 nm để xác định số lượng thực của kênh này.

Trong biểu đồ ví dụ của Hình 2, chỉ có số lượng trong vùng được tô màu xanh không được báo cáo. Việc xây dựng một hình dạng (tam giác cộng với một hình chữ nhật) để đại diện cho những "số lượng thiếu" này là dễ dàng. Việc chỉnh sửa cho những "số lượng thiếu" bằng cách chia số lượng được báo cáo cho CE của kênh đầu tiên (1% trong ví dụ này) sẽ làm tăng số lượng lên 100 lần. Như rõ ràng được thể hiện trong Hình 2, những "số lượng thiếu" trong phiên bản ít lý tưởng hơn chỉ ở mức khoảng 4 lần.

Trong đường cong hiệu suất đếm thực tế (Hình 3), sự tăng trong hiệu suất đếm là nhanh hơn dẫn đến "số lượng thiếu" nhỏ hơn nhiều so với ví dụ đơn giản được hiển thị trong Hình 2.

pms 3

Hình 3 BIỂU ĐỒ HIỆU SUẤT ĐẾM VÍ DỤ TRONG THỰC TẾ

Do không có cách đơn giản nào để mô tả những khác biệt thực tế này, việc thiết lập một yếu tố chỉnh sửa phù hợp trong mọi tình huống, thậm chí trên cùng một nguồn chất lỏng, là khó khăn. Mặc dù việc tính toán một số lượng tuyệt đối của hạt là rất khó khăn, máy đếm hạt quang học vẫn cung cấp dữ liệu hành động thể hiện sự thay đổi trong hệ thống.

Ví dụ, trong trường hợp hệ thống sắp thất bại (tắc nghẽn bộ lọc, hao mòn của bơm, v.v.), số lượng trong kênh này sẽ tăng tỷ lệ, cho người dùng cơ hội đáp ứng kịp thời trước khi tình hình trở nên nghiêm trọng.

So Sánh Hai Máy Đếm Hạt Độ Nhạy Khác Nhau

Nhiều người dùng đã thắc mắc tại sao một kênh trên của máy đếm hạt nhạy cảm hơn lại đếm được nhiều hạt hơn so với kênh đầu tiên của một máy đếm hạt có giới hạn phát hiện lớn hơn. Ví dụ như so sánh giữa kênh A và B, cả hai đều phân loại hạt lớn hơn 50 nm. Một khi bạn hiểu về sự tăng trưởng thể tích mẫu và đường cong hiệu suất đếm của những máy đếm hạt không dựa trên thể tích này, lý do cho những khác biệt này trở nên rõ ràng (Hình 4).

Máy đếm hạt A nhạy cảm hơn có hiệu suất đếm hạt > 50nm cao hơn nhiều so với B ở cùng kích thước. Do đó, A nên đếm được nhiều hạt hơn B trong phạm vi kích thước này. Thực tế là hai máy đếm hạt này không hoàn toàn đồng thuận ở các kênh này không phải là vấn đề. Mối quan hệ giữa dữ liệu được báo cáo bởi mỗi máy sẽ giữ nguyên nhất quán cho những thay đổi trong hệ thống. Nếu hệ thống bị bẩn hơn, số lượng hạt trên cả hai thiết bị ở 50 nm nên tăng lên và nếu hệ thống sạch hơn, số lượng trên cả hai nên giảm xuống. Các kênh giữ nguyên mối quan hệ tương đối với hệ thống, nhưng, do thiết kế, đo lường các hạt theo cách khác nhau.

Kết Luận : Nhu cầu của ngành công nghiệp để đạt được giới hạn phát hiện dưới 100 nm đòi hỏi một cách tiếp cận thiết kế thiết bị không dựa trên thể tích. Tất cả các thiết bị không dựa trên thể tích đều có sự tăng trưởng thể tích mẫu ở một mức độ nào đó, dẫn đến hiệu suất đếm thấp hơn ở giới hạn phát hiện dưới và hiệu suất đếm biến đổi qua các kích thước kênh dưới. Sự tăng này trong hiệu suất đếm theo kích thước hạt có nghĩa là hiệu suất đếm đo lường ở một kích thước hạt duy nhất trong kênh này không thể áp dụng cho toàn bộ kênh. Sử dụng hiệu suất đếm như một yếu tố chỉnh sửa không dẫn đến "số lượng hạt thực" chính xác.

Theo thiết kế, máy đếm hạt với giới hạn phát hiện dưới sẽ có hiệu suất đếm khác nhau tại bất kỳ kích thước kênh hạt nào so với máy đếm hạt có giới hạn phát hiện dưới lớn hơn. Mặc dù những máy đếm hạt này sẽ hiển thị số lượng khác nhau cho bất kỳ kênh hạt đơn lẻ nào, xu hướng của chúng sẽ giống nhau.

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status