SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
PMS Life Sciences/GMP tại Việt Nam — Sao Nam hỗ trợ nhà máy dược, sinh phẩm, phòng sạch GMP, thuốc tiêm, WFI, USP 788, EU GMP Annex 1, Data Integrity. Xem ủy quyền PMS
 
Cách xử lý thất thoát hạt tiểu phân trong ống dẫn theo yêu cầu mới của Phụ lục 1

Cách xử lý thất thoát hạt tiểu phân trong ống dẫn theo yêu cầu mới của Phụ lục 1

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Cách xử lý thất thoát hạt tiểu phân trong ống dẫn theo yêu cầu mới của Phụ lục 1

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Cách xử lý thất thoát hạt tiểu phân trong ống dẫn theo yêu cầu mới của EU GMP Annex 1
Trong hệ thống giám sát tiểu phân phòng sạch, đặc biệt tại khu vực Grade A/B, dữ liệu từ máy đếm hạt chỉ đáng tin cậy khi mẫu không khí được đưa về cảm biến đúng cách. Nếu ống lấy mẫu quá dài, uốn cong nhiều, đường kính không phù hợp hoặc lưu lượng không được kiểm soát, một phần hạt có thể bị thất thoát trước khi đến máy đếm hạt. Điều này làm dữ liệu thấp giả và ảnh hưởng trực tiếp đến đánh giá GMP.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering và Production hiểu rõ thất thoát hạt trong ống dẫn là gì, vì sao EU GMP Annex 1 quan tâm đến vấn đề này, các nguyên nhân thường gặp, cách thiết kế đường ống lấy mẫu, cách đánh giá dữ liệu và khi nào nên liên hệ SAO NAM để rà soát hệ thống Airnet, IsoAir, Lasair, FMS hoặc Pharmaceutical Net Pro.
Tóm tắt nhanh: thất thoát hạt trong ống dẫn là vấn đề gì?
Thất thoát hạt: Là hiện tượng hạt tiểu phân bị giữ lại, lắng đọng hoặc mất khỏi dòng mẫu trong quá trình đi qua ống dẫn trước khi đến cảm biến.
Rủi ro chính: Dữ liệu đo có thể thấp hơn thực tế, làm nhà máy đánh giá sai trạng thái kiểm soát của khu vực sạch.
Annex 1 quan tâm: Vì giám sát Grade A/B cần dữ liệu đáng tin cậy, đại diện cho điểm lấy mẫu và có cơ sở kỹ thuật khi audit.
Nguyên nhân: Ống quá dài, uốn cong nhiều, đầu nối không phù hợp, lưu lượng sai, vận tốc dòng khí không đúng hoặc vị trí lấy mẫu không đại diện.
Cách xử lý: Thiết kế đường lấy mẫu ngắn, thẳng, ít co, vật liệu phù hợp, kiểm soát lưu lượng và thẩm định đường ống lấy mẫu.
SAO NAM hỗ trợ: Rà soát hệ thống Airnet, IsoAir, Lasair Pro, FMS, Pharmaceutical Net Pro, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và tư vấn cấu hình giám sát tiểu phân.
Vì sao thất thoát hạt trong ống dẫn là vấn đề nghiêm trọng?

Trong giám sát tiểu phân phòng sạch, máy đếm hạt không đo trực tiếp toàn bộ không khí trong phòng. Thiết bị chỉ đo mẫu không khí được hút qua đầu lấy mẫu, ống dẫn và cảm biến. Nếu trong quá trình di chuyển qua ống dẫn, một phần hạt bị lắng, bám vào thành ống hoặc không đến được cảm biến, kết quả đo sẽ thấp hơn số hạt thực tế tại điểm lấy mẫu.

Điều này đặc biệt quan trọng tại khu vực Grade A/B, khu vực chiết rót vô trùng, LAF, RABS, isolator hoặc các điểm có sản phẩm hở. Nếu dữ liệu thấp giả, nhà máy có thể không phát hiện kịp thời sự kiện tăng hạt, mất kiểm soát luồng khí hoặc bất thường trong thao tác sản xuất.

Hiểu đơn giản: Ống dẫn mẫu giống như “đường đi” của dữ liệu. Nếu đường đi này làm mất hạt trước khi hạt đến máy đếm, dữ liệu cuối cùng sẽ không còn đại diện đúng cho điểm lấy mẫu.
1. EU GMP Annex 1 yêu cầu gì về giám sát tiểu phân?

EU GMP Annex 1 nhấn mạnh kiểm soát ô nhiễm trong sản xuất vô trùng, trong đó giám sát tiểu phân không sống là một phần quan trọng của chương trình kiểm soát môi trường. Dữ liệu giám sát cần phản ánh đúng trạng thái khu vực, đặc biệt tại điểm rủi ro cao, nơi có sản phẩm hở hoặc thao tác vô trùng quan trọng.

Khi sử dụng hệ thống giám sát từ xa hoặc sensor online, đường ống dẫn mẫu phải được thiết kế, kiểm soát và đánh giá để đảm bảo dữ liệu thu được có ý nghĩa. Nhà máy cần có cơ sở kỹ thuật chứng minh rằng vị trí lấy mẫu, lưu lượng, chiều dài ống, vật liệu ống và cách lắp đặt phù hợp với mục đích sử dụng.

Điểm lấy mẫu: Phải đại diện cho khu vực rủi ro và gần vị trí quan trọng của quy trình.
Dữ liệu: Phải đủ tin cậy để hỗ trợ đánh giá trạng thái kiểm soát và điều tra khi có cảnh báo.
Đường ống mẫu: Cần được thiết kế để giảm thất thoát hạt, giảm sai lệch dữ liệu và phù hợp với lưu lượng thiết bị.
Hồ sơ GMP: Cần có đánh giá, sơ đồ, thông số kỹ thuật, hiệu chuẩn, bảo trì và rà soát định kỳ nếu hệ thống dùng cho điểm quan trọng.
Lưu ý cho QA/Validation: Khi thanh tra hỏi về dữ liệu tiểu phân online, nhà máy nên giải thích được vì sao chọn vị trí lấy mẫu đó, ống dẫn dài bao nhiêu, có bao nhiêu co nối, lưu lượng bao nhiêu và cơ sở nào chứng minh dữ liệu đại diện.
2. Cơ chế thất thoát hạt trong ống dẫn

Hạt tiểu phân có thể bị thất thoát trong ống dẫn theo nhiều cơ chế khác nhau. Tùy kích thước hạt, lưu lượng, vận tốc dòng khí, vật liệu ống và hình dạng đường ống, tỷ lệ thất thoát có thể thay đổi đáng kể.

1. Lắng đọng do trọng lực
Hạt lớn có xu hướng lắng xuống thành ống hoặc đáy ống nếu vận tốc dòng khí không đủ phù hợp, đặc biệt trong đoạn ống nằm ngang hoặc đường ống quá dài.
2. Va chạm quán tính tại đoạn cong
Khi ống bị uốn cong hoặc có co nối gấp, hạt có quán tính có thể không đi theo dòng khí mà va vào thành ống và bị giữ lại.
3. Khuếch tán của hạt rất nhỏ
Hạt rất nhỏ có thể di chuyển ngẫu nhiên và bám vào thành ống do khuếch tán, đặc biệt khi đường ống dài hoặc thời gian lưu mẫu trong ống lớn.
4. Tĩnh điện và vật liệu ống
Một số vật liệu ống có thể tạo hoặc giữ điện tích, làm hạt bám lên thành ống nhiều hơn. Vì vậy, vật liệu ống cần phù hợp với ứng dụng giám sát tiểu phân.
5. Rò rỉ hoặc đầu nối không kín
Nếu đường ống hoặc đầu nối bị rò, lưu lượng thực tế có thể thay đổi, mẫu không khí không còn đại diện và dữ liệu đo có thể sai lệch.
3. Những yếu tố làm tăng thất thoát hạt

Khi thiết kế hoặc rà soát hệ thống giám sát tiểu phân, cần xem xét toàn bộ đường đi của mẫu từ đầu lấy mẫu đến cảm biến. Chỉ một yếu tố không phù hợp cũng có thể làm dữ liệu bị sai lệch.

Ống quá dài: Làm tăng thời gian lưu mẫu, tăng khả năng hạt lắng hoặc bám vào thành ống.
Nhiều đoạn cong: Làm tăng va chạm quán tính và giữ lại hạt tại các vị trí uốn cong.
Đường kính không phù hợp: Có thể làm vận tốc dòng khí quá cao hoặc quá thấp, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển hạt.
Lưu lượng không ổn định: Bơm yếu, filter tắc, rò rỉ hoặc sensor lỗi có thể làm mẫu không đạt điều kiện thiết kế.
Vật liệu ống không phù hợp: Có thể tăng bám dính, tĩnh điện hoặc tích tụ hạt theo thời gian.
Vệ sinh/bảo trì không đủ: Ống bẩn, đầu nối lỏng, đầu lấy mẫu sai hướng hoặc phụ kiện xuống cấp có thể làm dữ liệu thiếu tin cậy.
4. Cách thiết kế ống dẫn để giảm thất thoát hạt

Mục tiêu của thiết kế đường ống lấy mẫu là đưa mẫu không khí từ điểm lấy mẫu đến cảm biến với mức sai lệch thấp nhất có thể. Thiết kế tốt không chỉ giúp dữ liệu chính xác hơn, mà còn giúp nhà máy dễ giải trình hơn khi audit.

✓ Giữ ống dẫn càng ngắn càng hợp lý, đặc biệt tại điểm giám sát Grade A/B.
✓ Tránh uốn cong gấp, hạn chế co nối, hạn chế đoạn gấp khúc và điểm đổi hướng đột ngột.
✓ Chọn đường kính ống phù hợp với lưu lượng của thiết bị và khuyến nghị kỹ thuật.
✓ Sử dụng vật liệu ống phù hợp, hạn chế bám hạt, hạn chế tĩnh điện và dễ kiểm soát trong môi trường sạch.
✓ Đảm bảo đầu nối kín, không rò rỉ, không tạo bẫy hạt và không làm thay đổi tiết diện dòng khí đột ngột.
✓ Cố định đường ống chắc chắn, tránh rung, gập, bóp méo hoặc bị kéo căng trong quá trình vận hành.
✓ Có sơ đồ đường ống, thông số kỹ thuật, kiểm tra định kỳ và hồ sơ thay thế/bảo trì rõ ràng.
Gợi ý thực tế: Với điểm giám sát quan trọng, không nên chỉ “kéo ống cho tiện lắp đặt”. Cần thiết kế theo nguyên tắc kỹ thuật, sau đó đánh giá lại bằng dữ liệu, kiểm tra lưu lượng và hồ sơ thẩm định phù hợp.
5. Khi nào cần đánh giá lại đường ống lấy mẫu?

Không phải chỉ hệ thống mới lắp đặt mới cần đánh giá. Các hệ thống đang vận hành cũng cần được rà soát định kỳ, đặc biệt khi có thay đổi hoặc dữ liệu bất thường.

1. Sau khi thay layout: Thay đổi vị trí máy, sensor, đầu lấy mẫu, RABS, isolator, LAF hoặc đường đi ống.
2. Sau khi thay thiết bị: Thay Airnet, IsoAir, Lasair, bơm, đầu dò, sensor hoặc phần mềm giám sát.
3. Khi dữ liệu bất thường: Dữ liệu thấp bất thường, mất xu hướng, không phản ánh hoạt động sản xuất hoặc lệch so với máy đối chiếu.
4. Trước audit/thanh tra: Khi cần chuẩn bị hồ sơ giải trình cho hệ thống giám sát tiểu phân online hoặc FMS.
5. Sau bảo trì: Sau khi thay ống, thay filter, vệ sinh đường ống, thay đầu nối hoặc can thiệp vào hệ thống hút mẫu.
6. Khi cập nhật SOP: Khi nhà máy nâng cấp chương trình giám sát theo Annex 1, ISO 14644 hoặc yêu cầu khách hàng.
6. Cách đánh giá đường ống lấy mẫu trong thực tế

Để đánh giá đường ống lấy mẫu, nhà máy nên kết hợp kiểm tra thiết kế, kiểm tra thực tế, kiểm tra lưu lượng và đánh giá dữ liệu. Không nên chỉ dựa vào cảm quan hoặc kinh nghiệm lắp đặt.

✓ Kiểm tra sơ đồ lắp đặt: chiều dài ống, số đoạn cong, vị trí đầu lấy mẫu, vị trí sensor và đường đi thực tế.
✓ Kiểm tra vật liệu ống, đường kính trong, tình trạng bề mặt, đầu nối, độ kín và tình trạng phụ kiện.
✓ Kiểm tra lưu lượng tại thiết bị và xác nhận không có cảnh báo flow, bơm yếu hoặc rò rỉ đường ống.
✓ So sánh dữ liệu giữa điểm lấy mẫu cố định và phép đo đối chiếu nếu cần, đặc biệt khi nghi ngờ dữ liệu thấp giả.
✓ Đánh giá xu hướng dữ liệu trước và sau thay đổi đường ống, thay sensor hoặc bảo trì hệ thống.
✓ Lập báo cáo kỹ thuật, kết luận, khuyến nghị thay đổi và cập nhật SOP/hồ sơ nếu cần.
7. Ống dẫn dài có phải luôn sai không?

Không phải mọi ống dẫn dài đều sai. Vấn đề là ống dẫn có phù hợp với thiết kế hệ thống, lưu lượng, kích thước hạt cần giám sát, vị trí lấy mẫu và mức độ rủi ro của khu vực hay không. Tuy nhiên, ống càng dài thì càng cần có cơ sở kỹ thuật rõ ràng và kiểm soát tốt hơn.

Không nên hiểu máy móc: Mục tiêu không phải là “ống phải bằng 0” mà là “đường lấy mẫu phải được thiết kế và chứng minh phù hợp”. Với điểm rủi ro cao, cần ưu tiên rút ngắn ống và giảm yếu tố gây thất thoát hạt.
8. Giải pháp thiết bị PMS giúp giảm rủi ro thất thoát hạt

Particle Measuring Systems cung cấp nhiều giải pháp giám sát tiểu phân trong không khí, từ máy đếm tiểu phân di động đến sensor online và hệ thống giám sát dữ liệu. Tùy cấu trúc phòng sạch, vị trí điểm lấy mẫu và yêu cầu GMP, SAO NAM có thể tư vấn cấu hình phù hợp để giảm rủi ro thất thoát hạt và tăng độ tin cậy dữ liệu.

1. Airnet
Sensor đếm tiểu phân online phù hợp cho các điểm giám sát cố định trong hệ thống FMS, giúp theo dõi tiểu phân tại khu vực quan trọng và giảm phụ thuộc vào phép đo thủ công.
2. IsoAir
Phù hợp cho giám sát tiểu phân online trong phòng sạch, hỗ trợ dữ liệu liên tục, cảnh báo và tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu theo yêu cầu GMP.
3. Lasair Pro
Máy đếm tiểu phân di động dùng cho kiểm tra đối chiếu, phân loại phòng sạch, khảo sát điểm đo, đánh giá sau bảo trì hoặc rà soát dữ liệu khi hệ thống online có dấu hiệu bất thường.
4. Pharmaceutical Net Pro / FMS
Hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo, xu hướng hóa và truy xuất dữ liệu giám sát tiểu phân/vi sinh phục vụ GMP, Annex 1 và audit.
9. Checklist kiểm tra hệ thống ống dẫn lấy mẫu tiểu phân
1. Vị trí lấy mẫu: Có đại diện cho điểm rủi ro, sản phẩm hở, luồng khí hoặc khu vực thao tác quan trọng không?
2. Chiều dài ống: Có được tối ưu ngắn nhất có thể trong điều kiện lắp đặt thực tế không?
3. Đường đi ống: Có nhiều đoạn cong, gấp khúc, co nối hoặc điểm đổi hướng đột ngột không?
4. Vật liệu ống: Có phù hợp với giám sát tiểu phân, hạn chế bám hạt và hạn chế tĩnh điện không?
5. Đầu nối: Có kín, chắc chắn, không rò rỉ, không tạo bẫy hạt và không làm thay đổi tiết diện dòng khí không?
6. Lưu lượng: Có được kiểm tra định kỳ, không có cảnh báo flow, bơm yếu hoặc filter tắc không?
7. Dữ liệu: Có xu hướng hợp lý, không thấp bất thường và phản ánh đúng sự kiện vận hành không?
8. Hồ sơ: Có sơ đồ, thông số, đánh giá rủi ro, SOP, lịch bảo trì và biên bản rà soát định kỳ không?
10. Những lỗi thường gặp khi lắp ống dẫn lấy mẫu
✓ Kéo ống quá dài vì tiện lắp đặt, nhưng không đánh giá thất thoát hạt hoặc độ đại diện dữ liệu.
✓ Dùng nhiều co nối, uốn gấp hoặc đoạn cong hẹp làm tăng va chạm hạt vào thành ống.
✓ Chọn vật liệu ống không phù hợp, dễ bám hạt hoặc tạo tĩnh điện.
✓ Không kiểm tra lưu lượng sau khi thay ống, thay đầu nối hoặc bảo trì hệ thống hút mẫu.
✓ Không có sơ đồ đường ống hoặc hồ sơ kỹ thuật để giải trình khi audit.
✓ Không so sánh dữ liệu online với dữ liệu đo đối chiếu khi nghi ngờ hệ thống có vấn đề.
✓ Không rà soát lại hệ thống khi cập nhật yêu cầu Annex 1 hoặc thay đổi chương trình giám sát.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng lựa chọn, lắp đặt, kiểm tra, hiệu chuẩn, bảo trì và rà soát thiết bị Particle Measuring Systems phục vụ giám sát tiểu phân phòng sạch. Với vai trò Authorized Sales and Service Center for PMS, SAO NAM có thể đồng hành trong các dự án nâng cấp hệ thống giám sát theo EU GMP Annex 1, ISO 14644 và yêu cầu GMP nội bộ.

1. Rà soát hệ thống giám sát tiểu phân online
Hỗ trợ kiểm tra vị trí lấy mẫu, đường ống, lưu lượng, sensor, cảnh báo, phần mềm và dữ liệu xu hướng của hệ thống Airnet, IsoAir hoặc FMS.
2. Hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị PMS liên quan để dữ liệu có cơ sở kỹ thuật rõ ràng.
3. Kiểm tra dữ liệu bất thường
Khi dữ liệu online thấp bất thường, mất xu hướng, khác với máy đo đối chiếu hoặc thường xuyên cảnh báo, SAO NAM có thể hỗ trợ rà soát thiết bị và điều kiện lấy mẫu.
4. Tư vấn cấu hình mới theo Annex 1
Hỗ trợ khách hàng chọn Airnet, IsoAir, Lasair Pro, Pharmaceutical Net Pro, FMS và phụ kiện phù hợp với cấp sạch, điểm rủi ro, yêu cầu dữ liệu và hồ sơ GMP.
Cần rà soát thất thoát hạt trong ống dẫn hoặc nâng cấp hệ thống giám sát Annex 1?
Gửi thông tin khu vực sử dụng, cấp sạch, model sensor/máy đếm hạt, chiều dài ống, vị trí điểm lấy mẫu, phần mềm đang dùng và tình trạng dữ liệu hiện tại. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn phương án kiểm tra, hiệu chuẩn, bảo trì hoặc tối ưu cấu hình giám sát tiểu phân phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Thất thoát hạt trong ống dẫn là gì?
Là hiện tượng hạt tiểu phân bị lắng, bám vào thành ống, va chạm tại đoạn cong hoặc không đến được cảm biến trong quá trình mẫu không khí đi từ điểm lấy mẫu đến máy đếm hạt.
2. Vì sao Annex 1 quan tâm đến đường ống lấy mẫu?
Vì dữ liệu giám sát tại khu vực vô trùng cần đại diện và đáng tin cậy. Nếu đường ống làm mất hạt, dữ liệu có thể thấp giả, khiến nhà máy không phát hiện đúng sự kiện ô nhiễm hoặc mất kiểm soát môi trường.
3. Ống dẫn lấy mẫu nên dài bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất phù hợp cho mọi hệ thống. Nguyên tắc là giữ ống càng ngắn càng hợp lý, hạn chế co nối và phải có cơ sở kỹ thuật chứng minh đường ống phù hợp với lưu lượng, thiết bị và điểm lấy mẫu.
4. Có cần kiểm tra lưu lượng sau khi thay ống không?
Có. Sau khi thay ống, thay đầu nối, thay filter hoặc can thiệp vào hệ thống hút mẫu, nên kiểm tra lại lưu lượng và tình trạng vận hành để đảm bảo dữ liệu vẫn đáng tin cậy.
5. Khi nào nên dùng máy Lasair Pro để đối chiếu dữ liệu online?
Nên dùng khi dữ liệu online thấp bất thường, khác xu hướng, nghi ngờ sensor hoặc đường ống có vấn đề, sau bảo trì hệ thống, sau thay đổi layout hoặc trước audit quan trọng.
6. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần rà soát hệ thống Airnet/IsoAir, kiểm tra thất thoát hạt trong ống dẫn, hiệu chuẩn PMS, kiểm tra dữ liệu bất thường, bảo trì hệ thống hoặc tư vấn nâng cấp giám sát tiểu phân theo Annex 1.
Particle Loss in Sampling Tubing Under EU GMP Annex 1 Expectations

Particle loss in sampling tubing can cause undercounting and reduce the representativeness of cleanroom monitoring data. Sampling tubing should be designed to minimize particle deposition, inertial loss, diffusion loss, leaks and flow instability, especially for critical Grade A/B monitoring points.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems cleanroom monitoring solutions such as Airnet, IsoAir, Lasair Pro, Pharmaceutical Net Pro, FMS, calibration, maintenance, repair and pre-audit equipment readiness.

For Annex 1 cleanroom monitoring, particle counter calibration, tubing review or PMS equipment service, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: thất thoát hạt tiểu phân trong ống dẫn, particle loss in tubing, sampling tubing particle loss, EU GMP Annex 1, giám sát tiểu phân online, Airnet, IsoAir, Lasair Pro, FMS, Pharmaceutical Net Pro, máy đếm hạt tiểu phân, sensor đếm tiểu phân, ống lấy mẫu tiểu phân, cleanroom monitoring, Grade A, Grade B, ISO 14644, GMP, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

Buổi hội thảo trực tuyến này sẽ trình bày các nghiên cứu điển hình về ảnh hưởng của việc mất mát hạt trong dây dẫn khi giám sát

Nội dung buổi hội thảo trình bày

  • Yêu cầu của Phụ lục 1 EU GMP về ống dây dẫn trong các ứng dụng đếm tiểu phân
  • Những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc thất thoát trong ống dây dẫn 
  • Các nghiên cứu điển hình về ảnh hưởng của việc mất hạt trong các ứng dụng giám sát
  • Cách đo lường và ước lượng thống kê lượng tổn thất
  • Cách quản lý tác động thông qua việc giải thích dữ liệu theo xu hướng

Link đăng kýhttps://www.pmeasuring.com/webinar/particle-loss-in-transport-tubing/

Đối tượng tham gia

  • QC 
  • QA 
  • Quản lý dự án
  • QP và quản lý nhà máy
  • Giám sát viên và quản lý sản xuất
  • Kỹ thuật (kỹ sư MS&T)

Lợi ích khi tham gia

  • Có cơ hội đặt câu hỏi và thảo luận trực tiếp với diễn giả, giúp làm sáng tỏ các vấn đề công ty quan tâm.
  • Có cơ hội giao lưu trực tiếp với các chuyên gia đẳng cấp quốc tế
  • Được cung cấp tài liệu, bản trình bày trong nền tảng web tham dự
  • Cung cấp chứng nhận đào tạo cho việc tham gia, có ích cho sự phát triển nghề nghiệp và hồ sơ đào tạo của công ty.

Thông tin các diễn giả

Serena Steidl

Điều phối viên Dự án Tư vấn EMEA, Particle Measuring Systems

Serena có nền tảng khoa học vững chắc về Vi sinh học và Công nghệ Sinh học. Cô đã làm việc tại nhiều công ty với vai trò kỹ thuật viên chất lượng và sau nhiều năm, cô đã thăng tiến lên các vị trí quản lý, làm việc trong các phòng ban miễn dịch-hóa học, hóa học và vi sinh học. Cô đã đóng vai trò then chốt trong nhiều dự án như chiến lược sử dụng chất khử trùng, xây dựng kế hoạch lấy mẫu môi trường, lập lịch trình tinh gọn và phát hành sản phẩm, quản lý độ ổn định của sản phẩm, thẩm định phương pháp và quy trình, và kiểm soát thay đổi. Tại PMS, cô đảm nhận mảng Đảm bảo Vô trùng và Đánh giá Rủi ro cho Giám sát Môi trường.

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
```
DMCA Protected