Đánh Giá Rủi Ro Khí Nén: một bước quan trọng của Chiến lược kiểm soát ô nhiễm (CCS)
-
Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ Model: Document: -
Liên hệ
Đánh Giá Rủi Ro Khí Nén: một bước quan trọng của Chiến lược kiểm soát ô nhiễm (CCS)
Trong nhiều nhà máy, khí nén được xem là hệ thống phụ trợ. Tuy nhiên, nếu khí nén được dùng để thổi, làm khô, đẩy vật liệu, điều khiển thiết bị gần sản phẩm, tiếp xúc với bao bì hoặc bề mặt tiếp xúc sản phẩm, thì chất lượng khí nén có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm.
Trang gốc của SAO NAM đặt vấn đề rất rõ: việc theo dõi khí nén không đủ có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng hay không, và làm cách nào để kiểm soát quy trình khí nén trong nhà máy. Đây chính là lý do khí nén cần được xem xét trong CCS, không chỉ trong hồ sơ tiện ích phụ trợ. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
Đánh giá rủi ro khí nén là quá trình xác định khí nén được sử dụng ở đâu, tiếp xúc với gì, có thể mang theo tạp chất nào, mức độ ảnh hưởng đến sản phẩm ra sao và nhà máy cần kiểm soát bằng phương pháp nào. Đây là cách tiếp cận thực tế để tránh giám sát quá ít hoặc giám sát quá nhiều nhưng không tạo giá trị.
Đánh giá này nên xem xét toàn bộ hệ thống: máy nén, bình chứa, bộ lọc, máy sấy, đường ống, điểm sử dụng, đầu ra khí, khu vực sử dụng, trạng thái bảo trì, lịch thay lọc, hồ sơ chênh áp, chất lượng khí và dữ liệu theo dõi định kỳ.
Khí nén có thể mang theo nhiều loại tạp chất khác nhau. Một số tạp chất đến từ môi trường đầu vào, một số từ máy nén, một số từ đường ống, bộ lọc, bình chứa, điểm xả hoặc thao tác vận hành. Nếu hệ thống không được thiết kế và bảo trì tốt, khí nén có thể trở thành nguồn đưa tạp chất vào quy trình.
Không phải mọi điểm khí nén đều có mức rủi ro giống nhau. Điểm dùng khí để điều khiển cơ khí trong khu vực kỹ thuật có thể khác hoàn toàn với điểm dùng khí để thổi vào bao bì, sản phẩm hoặc bề mặt tiếp xúc sản phẩm trong khu vực sạch. Vì vậy, điểm lấy mẫu và tần suất theo dõi cần dựa trên rủi ro, không chỉ dựa trên sự thuận tiện.
Một nội dung chính của webinar là xác định tần suất và giới hạn theo dõi dựa trên đánh giá rủi ro. Trang gốc cũng nêu rõ người tham dự sẽ học về cách xác định tần suất và giới hạn theo dõi dựa trên đánh giá rủi ro. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Tần suất theo dõi nên phản ánh mức độ rủi ro của từng điểm sử dụng, lịch sử dữ liệu, tần suất sử dụng khí, mức độ tiếp xúc sản phẩm, tình trạng lọc, độ ổn định của hệ thống và yêu cầu nội bộ của nhà máy. Giới hạn theo dõi cần có cơ sở kỹ thuật, không nên đặt quá lỏng khiến không phát hiện bất thường, cũng không nên quá chặt gây cảnh báo không có giá trị.
EU GMP Annex 1 yêu cầu các hệ thống, thiết bị và tiện ích liên quan đến sản xuất vô trùng phải được thiết kế, lắp đặt, kiểm định, vận hành, bảo dưỡng và theo dõi để vận hành đúng như mục đích. Trang gốc của SAO NAM cũng trích dẫn nội dung này ở phần 6.3 của Annex 1. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
Điều này có nghĩa là khí nén không nên được xem là “chạy được là được”. Nhà máy cần chứng minh hệ thống khí nén được thiết kế phù hợp, có lọc phù hợp, có kiểm soát độ ẩm/dầu/tiểu phân/vi sinh theo rủi ro, có bảo trì, có dữ liệu theo dõi và có phản ứng khi xuất hiện bất thường.
Webinar được thiết kế để giúp nhà máy hiểu cách kiểm soát khí nén theo hướng thực tế, có cơ sở rủi ro và có thể áp dụng vào CCS. Nội dung phù hợp với các nhà máy đang rà soát hệ thống tiện ích, chuẩn bị audit hoặc muốn nâng cấp chương trình giám sát khí nén.
Trang gốc liệt kê các nhóm đối tượng nên tham dự gồm QA, QC, quản lý sản xuất/dự án, kỹ sư cơ sở vật chất, chuyên gia mua hàng, kỹ sư vận hành và chuyên gia theo dõi môi trường. :contentReference[oaicite:5]{index=5} Đây đều là các bộ phận có vai trò trực tiếp hoặc gián tiếp trong kiểm soát khí nén.
Tùy theo rủi ro và mục tiêu giám sát, nhà máy có thể cần theo dõi nhiều thông số khác nhau của khí nén. Với tiểu phân, máy đếm hạt hoặc thiết bị giám sát phù hợp có thể giúp đánh giá độ sạch của khí tại điểm sử dụng hoặc sau bộ lọc. Với vi sinh, cần phương pháp lấy mẫu phù hợp theo chương trình EM và đánh giá rủi ro.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong nhóm thiết bị Particle Measuring Systems, máy đếm tiểu phân, hệ thống giám sát phòng sạch, phần mềm dữ liệu, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và cho thuê thiết bị. Với ứng dụng khí nén, SAO NAM có thể hỗ trợ khách hàng rà soát nhu cầu đo tiểu phân, thiết bị đang sử dụng, hồ sơ hiệu chuẩn và dữ liệu phục vụ GMP.
Compressed air risk assessment is an important part of contamination control strategy for pharmaceutical manufacturing. Compressed air may introduce particles, oil, water, microorganisms or other contaminants when it comes into direct or indirect contact with products, packaging or product-contact surfaces.
A risk-based monitoring program should define sampling points, monitoring frequency, alert/action limits, response procedures and data trending to support Annex 1, GMP compliance, CCS and audit readiness.
SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, particle counters, online monitoring systems, calibration, repair, maintenance, rental and cleanroom monitoring consultation.
Đánh giá rủi ro khí nén trong CCS
Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm
Tổng quan về EU GMP Annex 1
Sửa đổi Phụ lục 1 - Những thách thức khi thực hiện hướng dẫn vô trùng mới
Particle Measuring Systems Việt Nam
Giám sát tiểu phân trong phòng sạch
Lasair Pro - Máy đếm tiểu phân trong không khí
Airnet 510 - Sensor đếm tiểu phân online
IsoAir Pro-E - Máy đếm tiểu phân online
Pharmaceutical Net Pro - Phần mềm giám sát tiểu phân và vi sinh
Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân PMS
Bảo trì thiết bị định kỳ
Cho thuê máy đếm tiểu phân phòng sạch
1.Tổng Quan
Khí nén là thành phần thiết yếu trong quy trình sản xuất dược phẩm, được sử dụng trong nhiều giai đoạn từ sản xuất đến lưu trữ và vận chuyển. Đánh giá rủi ro khí nén là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn cho bệnh nhân. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và hướng dẫn về khí nén giúp bảo vệ sản phẩm và người sử dụng.
2. Hướng Dẫn
-
2.1 Annex 1 – Hệ Thống Khí Và Chân Không: Các khí tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm hoặc bề mặt thùng chứa chính phải đảm bảo chất lượng hóa học, vi sinh và hạt phù hợp. Các thông số liên quan như hàm lượng dầu và nước phải được quy định rõ ràng, phù hợp với loại khí, thiết kế hệ thống tạo khí và tuân thủ dược điển hiện hành hoặc yêu cầu chất lượng sản phẩm.
-
2.2 FDA – Hướng Dẫn Sản Xuất Thuốc Vô Trùng: Khí nén phải đạt độ tinh khiết thích hợp và chất lượng vi sinh, hạt sau khi lọc phải bằng hoặc tốt hơn không khí trong môi trường mà khí được đưa vào.

3.Tiếp Cận Dựa Trên Rủi Ro
-
3.1 Nhận Diện Rủi Ro :Xác định các mối nguy tiềm ẩn liên quan đến khí dược phẩm, bao gồm chất lượng sản phẩm, an toàn bệnh nhân và các khía cạnh vận hành.
-
3.2 Phân Tích Và Đánh Giá Rủi Ro: Phân tích khả năng và mức độ nghiêm trọng của rủi ro, xác định mức độ rủi ro dựa trên các yếu tố khác nhau như khả năng xảy ra mối nguy, hậu quả tiềm tàng và mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
-
3.3 Kiểm Soát Rủi Ro: Phát triển và thực hiện các biện pháp kiểm soát, bao gồm hệ thống giám sát, quy trình xử lý và lưu trữ. Đảm bảo kiến thức về rủi ro được truyền đạt và đào tạo an toàn cho nhân viên.
-
3.4 Đánh Giá Lại Rủi Ro: Phân tích định kỳ và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát, điều chỉnh phương pháp kiểm soát rủi ro khi cần thiết.
4. Tổng Quan hệ thống khí nén
- 4.1 Hệ Thống Tạo Khí: Gồm các máy nén, bộ lọc, máy sấy và hệ thống điều khiển. Đảm bảo cung cấp khí sạch, khô, ở áp suất, chất lượng và lưu lượng phù hợp.
- 4.2 Hệ Thống Lưu Trữ Và Phân Phối: Đường ống, van và kết nối khí phải đảm bảo chất lượng khí đáp ứng yêu cầu của người sử dụng.
5. Yêu cầu về khí nén
5.1 Yêu Cầu Khí Nén Theo ISO 8573
Quy định các lớp độ tinh khiết của khí nén liên quan đến hạt, độ ẩm và dầu. Hệ thống phải được thiết kế để đáp ứng các lớp độ tinh khiết đã xác định. Mức độ ô nhiễm bởi hạt rắn, độ ẩm và dầu phải nằm trong giới hạn cho phép.
Các Phần Của Tiêu Chuẩn:
-
Chất ô nhiễm và các lớp độ tinh khiết.
-
Phương pháp thử hàm lượng dầu aerosol.
-
Phương pháp thử đo độ ẩm.
-
Phương pháp thử hàm lượng hạt rắn.
-
Phương pháp thử dầu bay hơi và dung môi hữu cơ.
-
Phương pháp thử chất ô nhiễm khí.
-
Phương pháp thử vi sinh vật sống.
-
Phương pháp thử hàm lượng hạt rắn theo nồng độ khối lượng.
-
Phương pháp thử hàm lượng nước lỏng.
Các Phương Pháp ĐoTheo ISO:
- Hàm lượng dầu aerosol: Method A, B1, B2
- Độ ẩm: Psychrometer, Chilled Mirror, cảm biến điện tử, phương pháp phản ứng hóa học
- Hàm lượng hạt rắn: Phương pháp kính hiển vi, SEM, thiết bị đo kích thước và đếm hạt quang học
- Dầu bay hơi và dung môi hữu cơ: Sắc ký khí, ống chỉ thị hóa học
- Chất ô nhiễm khí: Quang phổ hấp thụ NDIR, huỳnh quang UV, CLD với bộ chuyển đổi NO2/NO, HFID, ống phát hiện khí với sự thay đổi màu sắc
- Vi sinh vật sống: Tiếp xúc với môi trường dinh dưỡng agar
- Hàm lượng hạt rắn: Phương pháp kính hiển vi, thiết bị đo kích thước hạt, phương pháp trọng lượng
- Hàm lượng nước lỏng: Phương pháp trọng lượng, phương pháp bay hơi
5.2 Yêu Cầu Khí Nén theo 21 CFR 211.65 (a)
Thiết bị phải được thiết kế sao cho các bề mặt tiếp xúc với thành phần, nguyên liệu trong quá trình hoặc sản phẩm thuốc không được phản ứng, không thêm hoặc hấp thụ để thay đổi an toàn, nhận diện, độ bền, chất lượng hoặc độ tinh khiết của sản phẩm thuốc vượt quá yêu cầu quy định.
Vật liệu ống và các yếu tố cần xem xét:
-
Thép không gỉ: Vật liệu phổ biến nhất.
-
Thép carbon: Vật liệu hiệu quả về chi phí.
-
Nhựa (PTFE, PVDF, FEP): Khả năng chịu áp lực hạn chế.
-
Đồng: Không phổ biến, không phù hợp trong phòng sạch.
Làm sạch bằng oxy:
-
Loại bỏ hydrocarbon.
-
Loại bỏ hạt.
6. Bảng tần suất kiểm tra/ Vị trí kiểm tra khí nén
|
||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7. Hỗ Trợ Từ PMS
- Lắp Đặt: Hệ thống giám sát và các cấu hình khác nhau để phù hợp với các lưu lượng và áp suất khác nhau.
- Giám Sát Và Đánh Giá: Lựa chọn dụng cụ lấy mẫu vi sinh phù hợp với kích thước và trọng lượng, dễ sử dụng và khả năng phần mềm và dữ liệu.
.png)

8. Kết Luận
- Đánh giá và giám sát khí nén là bước quan trọng trong việc duy trì tuân thủ quy định và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng khí nén, giống như các loại khí trong quy trình khác, là một tiện ích quan trọng và được kỳ vọng sẽ được giám sát các thuộc tính chất lượng quan trọng (CQAs). Không có yêu cầu quy định chi tiết cho khí nén như đối với nước hoặc hơi nước. Trách nhiệm của người dùng là xác định chiến lược sử dụng, dựa trên đánh giá rủi ro có cơ sở.
- Cam kết chất lượng
- Bảo hành chính hãng
- Giao hàng tận nơi
- DỊCH VỤ 24/7
SAO NAM - Đại lý & Trung tâm dịch vụ Particle Measuring Systems tại Việt Nam




.png)
