ISO EN 17141 & ISO 14968 - Các Câu Hỏi Thường Gặp

ISO EN 17141 & ISO 14968 - Các Câu Hỏi Thường Gặp

  • Hãng sản xuất: Particle Measuring Systems - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

ISO EN 17141 & ISO 14968 - Các Câu Hỏi Thường Gặp

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
ISO EN 17141 và ISO 14698: hướng dẫn kiểm soát ô nhiễm vi sinh trong phòng sạch
ISO EN 17141 là tiêu chuẩn quan trọng trong kiểm soát ô nhiễm vi sinh khả thi trong phòng sạch và môi trường kiểm soát sạch. Tiêu chuẩn này giúp nhà máy dược phẩm, sinh dược phẩm, thiết bị y tế, phòng QC vi sinh và các khu vực sản xuất có kiểm soát xây dựng chương trình giám sát vi sinh dựa trên rủi ro, phù hợp với GMP và Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm.
Bài viết này giúp QA, QC, Microbiology, Validation, Engineering và Production hiểu rõ ISO EN 17141, mối liên hệ với ISO 14698, cách xác định điểm lấy mẫu, tần suất giám sát, phương pháp lấy mẫu không khí/bề mặt, xác nhận thiết bị, ủ mẫu vi sinh và lựa chọn giải pháp giám sát vi sinh phù hợp.
Tóm tắt nhanh: ISO EN 17141 giúp nhà máy kiểm soát điều gì?
Kiểm soát vi sinh: Tập trung vào ô nhiễm vi sinh khả thi trong không khí, trên bề mặt, thiết bị, khu vực sạch và môi trường kiểm soát.
Tiếp cận dựa trên rủi ro: Xác định điểm lấy mẫu, tần suất và phương pháp dựa trên mức độ ảnh hưởng đến sản phẩm và quy trình.
Liên hệ với GMP: Hỗ trợ xây dựng chương trình giám sát môi trường, xu hướng hóa dữ liệu, điều tra sai lệch và CAPA.
Thiết bị lấy mẫu: Cần lựa chọn, xác nhận, hiệu chuẩn và bảo trì phù hợp với mục đích sử dụng.
Ứng dụng: Phù hợp cho phòng sạch dược phẩm, sinh dược phẩm, thiết bị y tế, ATMPs, phòng QC vi sinh, isolator, RABS, LAF và khu vực sản xuất sạch.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn thiết bị PMS, MiniCapt, BioCapt, giám sát vi sinh online, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và chuẩn bị hồ sơ trước audit.
Vì sao ISO EN 17141 quan trọng với phòng sạch dược phẩm?

Trong phòng sạch, ô nhiễm vi sinh không phải lúc nào cũng nhìn thấy ngay bằng mắt thường, nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, độ an toàn của bệnh nhân, kết quả kiểm nghiệm, hồ sơ lô và khả năng đáp ứng GMP. Vì vậy, giám sát vi sinh không chỉ là hoạt động lấy mẫu định kỳ, mà là một phần quan trọng trong hệ thống kiểm soát nhiễm bẩn.

ISO EN 17141 giúp doanh nghiệp xây dựng cách tiếp cận có hệ thống hơn: hiểu nguồn rủi ro, chọn điểm lấy mẫu phù hợp, xác định tần suất hợp lý, dùng thiết bị đúng mục đích, ghi nhận dữ liệu rõ ràng và chứng minh rằng môi trường sản xuất đang được kiểm soát.

Hiểu đơn giản: ISO EN 17141 giúp nhà máy trả lời ba câu hỏi quan trọng: rủi ro vi sinh nằm ở đâu, cần giám sát bằng cách nào và dữ liệu thu được có đủ để chứng minh trạng thái kiểm soát hay không.
1. ISO EN 17141 và ISO 14698 khác nhau như thế nào?

ISO 14698 trước đây thường được nhắc đến khi xây dựng chương trình kiểm soát ô nhiễm sinh học trong phòng sạch. ISO EN 17141 được phát triển để cung cấp hướng dẫn cập nhật hơn, rõ hơn và phù hợp hơn với cách tiếp cận quản lý rủi ro trong các môi trường kiểm soát sạch hiện nay.

ISO 14698: Tiêu chuẩn trước đây liên quan đến kiểm soát ô nhiễm sinh học trong phòng sạch và môi trường kiểm soát.
ISO EN 17141: Hướng dẫn mới hơn về kiểm soát ô nhiễm vi sinh trong môi trường kiểm soát sạch, nhấn mạnh quản lý rủi ro và thực hành tốt.
Điểm khác biệt quan trọng: ISO EN 17141 giúp người dùng xây dựng chương trình giám sát vi sinh có cơ sở kỹ thuật, có đánh giá rủi ro và phù hợp với thực tế vận hành.
Ý nghĩa với GMP: ISO đóng vai trò hỗ trợ kỹ thuật, còn GMP vẫn là khung yêu cầu chính đối với nhà máy dược phẩm.
Lưu ý: Nếu bài viết cũ đang ghi “ISO 14968”, nên rà soát lại vì nội dung chuyên môn thường liên quan đến ISO 14698. Khi đặt tiêu đề SEO, nên dùng “ISO EN 17141 và ISO 14698” để khách hàng tìm kiếm dễ hơn và tránh sai thuật ngữ.
2. ISO EN 17141 áp dụng cho những khu vực nào?

ISO EN 17141 có thể áp dụng cho nhiều môi trường kiểm soát sạch nơi cần kiểm soát ô nhiễm vi sinh. Trong ngành dược phẩm, tiêu chuẩn này đặc biệt hữu ích cho khu vực sản xuất vô trùng, phòng QC vi sinh, khu vực chuẩn bị vật tư, airlock, LAF, isolator, RABS và các khu vực có nguy cơ ảnh hưởng đến sản phẩm.

✓ Phòng sạch sản xuất dược phẩm và sinh dược phẩm.
✓ Khu vực vô trùng, chiết rót, đóng nắp, chuẩn bị bao bì sơ cấp.
✓ Isolator, RABS, LAF, tủ an toàn sinh học và khu vực thao tác hở.
✓ Phòng QC vi sinh, phòng thí nghiệm sạch, khu vực kiểm nghiệm có kiểm soát.
✓ Nhà máy thiết bị y tế, ATMPs, tế bào gốc, thực phẩm, mỹ phẩm hoặc các ngành dùng môi trường kiểm soát sạch.
✓ Các điểm lấy mẫu khí nén, nitrogen, bề mặt tiếp xúc cao và khu vực có khả năng tích tụ ô nhiễm.
3. Kiểm soát vi sinh theo hướng quản lý rủi ro

Một điểm quan trọng của ISO EN 17141 là cách tiếp cận dựa trên rủi ro. Thay vì lấy mẫu theo thói quen hoặc sao chép sơ đồ cũ, nhà máy cần xác định nguồn ô nhiễm tiềm năng, mức độ ảnh hưởng đến sản phẩm, khả năng phát hiện, khả năng kiểm soát và hậu quả nếu ô nhiễm xảy ra.

Nguồn rủi ro: Con người, vật liệu, bao bì, thiết bị, khí nén, bề mặt, luồng khí, nước, thao tác thủ công và bảo trì.
Điểm lấy mẫu: Ưu tiên vị trí gần sản phẩm hở, điểm thao tác quan trọng, vùng có người vận hành và nơi có khả năng tích tụ ô nhiễm.
Tần suất: Dựa trên mức độ rủi ro, cấp sạch, loại quy trình, lịch sử dữ liệu, kết quả xu hướng và yêu cầu GMP.
Giới hạn cảnh báo/hành động: Cần có cơ sở dữ liệu, xu hướng và đánh giá phù hợp với từng khu vực.
Điều tra sai lệch: Khi có kết quả bất thường, cần xem xét thao tác, vệ sinh, thiết bị, điều kiện môi trường, nhân sự và thay đổi gần đây.
Gợi ý thực tế: Bản đồ giám sát vi sinh nên được xem như tài liệu sống. Khi thay đổi layout, thiết bị, quy trình, tần suất sản xuất hoặc luồng người/vật liệu, nhà máy nên rà soát lại điểm lấy mẫu và tần suất giám sát.
4. Các phương pháp giám sát vi sinh thường gặp

Chương trình giám sát vi sinh thường không chỉ dùng một phương pháp duy nhất. Tùy theo khu vực, rủi ro và mục tiêu dữ liệu, nhà máy có thể kết hợp lấy mẫu không khí chủ động, đĩa lắng, lấy mẫu bề mặt, găng tay, khí nén hoặc giám sát online/bán online.

1. Lấy mẫu không khí chủ động
Dùng máy lấy mẫu vi sinh để hút một thể tích không khí xác định qua đầu lấy mẫu và thu vi sinh vật lên môi trường nuôi cấy. Phương pháp này phù hợp để kiểm soát dữ liệu định lượng và theo dõi xu hướng.
2. Đĩa lắng
Đĩa lắng giúp đánh giá khả năng vi sinh vật lắng xuống bề mặt theo thời gian. Phương pháp này hữu ích để hiểu nguy cơ lắng đọng, nhưng phụ thuộc nhiều vào thời gian phơi, luồng khí và vị trí đặt đĩa.
3. Lấy mẫu bề mặt
Có thể dùng đĩa tiếp xúc, swab hoặc phương pháp phù hợp để kiểm tra bàn thao tác, thiết bị, tường, sàn, tay nắm, khu vực tiếp xúc cao và bề mặt gần sản phẩm.
4. Lấy mẫu găng tay
Đặc biệt quan trọng trong sản xuất vô trùng, nơi thao tác của người vận hành có thể là nguồn rủi ro lớn đối với sản phẩm.
5. Lấy mẫu khí nén hoặc nitrogen
Nếu khí nén, nitrogen hoặc khí công nghệ tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, cần đánh giá rủi ro và đưa vào chương trình kiểm soát phù hợp.
5. Xác nhận và hiệu chuẩn thiết bị lấy mẫu vi sinh

Máy lấy mẫu vi sinh cần được lựa chọn và kiểm soát phù hợp với mục đích sử dụng. Nếu thiết bị không ổn định lưu lượng, đầu lấy mẫu không phù hợp, pin yếu, phụ kiện không đồng bộ hoặc hồ sơ hiệu chuẩn không rõ ràng, dữ liệu vi sinh có thể khó giải thích khi audit.

✓ Thiết bị cần có lưu lượng phù hợp với SOP và thể tích mẫu yêu cầu.
✓ Đầu lấy mẫu cần phù hợp với môi trường nuôi cấy, vị trí lấy mẫu và yêu cầu vệ sinh.
✓ Cần kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ để đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy.
✓ Thiết bị lắp cố định hoặc online cần có đánh giá lắp đặt, vận hành và khả năng truy xuất dữ liệu.
✓ Hồ sơ IQ/OQ, hướng dẫn sử dụng, hiệu chuẩn, bảo trì và nhật ký thiết bị cần được quản lý đầy đủ.
Lưu ý cho audit: Khi thanh tra hỏi về máy lấy mẫu vi sinh, nhà máy nên chứng minh được vì sao chọn thiết bị đó, thiết bị có phù hợp với điểm lấy mẫu không, lưu lượng có được kiểm soát không và hồ sơ hiệu chuẩn/bảo trì có đầy đủ không.
6. Thời gian ủ mẫu vi sinh và diễn giải kết quả

Thời gian ủ mẫu vi sinh cần được quy định trong SOP, phù hợp với loại vi sinh mục tiêu, môi trường nuôi cấy và chương trình giám sát của nhà máy. Trong nhiều ứng dụng, nhà máy có thể dùng cách ủ theo hai giai đoạn nhiệt độ để phục hồi vi khuẩn và nấm, nhưng cần có cơ sở kỹ thuật và được chuẩn hóa trong quy trình nội bộ.

Ủ mẫu: Cần quy định rõ nhiệt độ, thời gian, thứ tự ủ và cách đọc kết quả.
Đọc kết quả: Cần có tiêu chí rõ ràng, tránh đọc sai khuẩn lạc, nhầm lẫn nhiễm chéo hoặc ghi nhận thiếu nhất quán.
Xu hướng dữ liệu: Không chỉ xem từng kết quả riêng lẻ, mà cần theo dõi xu hướng theo khu vực, ca sản xuất, mùa, nhân sự và hoạt động bảo trì.
Điều tra: Khi có kết quả vượt mức cảnh báo/hành động, cần đánh giá thao tác, vệ sinh, thiết bị, môi trường, vật liệu, nhân sự và thay đổi gần đây.
7. Giám sát khí nén, nitrogen và khí công nghệ

Trong nhiều nhà máy, khí nén hoặc nitrogen có thể tiếp xúc với thiết bị, bao bì, bề mặt hoặc sản phẩm. Nếu không được đánh giá rủi ro, đây có thể là nguồn ô nhiễm tiềm ẩn. Do đó, chương trình kiểm soát ô nhiễm nên xem xét cả các nguồn khí công nghệ, đặc biệt khi chúng có liên quan đến khu vực vô trùng hoặc sản phẩm hở.

✓ Xác định khí có tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm không.
✓ Đánh giá điểm lấy mẫu đại diện trong hệ thống khí.
✓ Kiểm tra vi sinh, tiểu phân, độ ẩm, dầu hoặc các chỉ tiêu phù hợp theo rủi ro.
✓ Sử dụng phụ kiện lấy mẫu phù hợp với áp suất và lưu lượng.
✓ Lưu hồ sơ và theo dõi xu hướng để chứng minh trạng thái kiểm soát.
SAO NAM hỗ trợ: Với các ứng dụng lấy mẫu khí nén hoặc nitrogen, khách hàng có thể cần bộ phụ kiện phù hợp cho máy lấy mẫu vi sinh PMS như MiniCapt Mobile hoặc MiniCapt Remote, tùy cấu hình và lưu lượng sử dụng.
8. MiniCapt, BioCapt và giải pháp giám sát vi sinh của PMS

Particle Measuring Systems cung cấp nhiều giải pháp phục vụ giám sát vi sinh trong phòng sạch, từ máy lấy mẫu vi sinh di động đến điểm lấy mẫu cố định và giải pháp dùng một lần. Tùy nhu cầu vận hành, nhà máy có thể chọn thiết bị phù hợp cho giám sát thường quy, giám sát online, isolator, RABS hoặc các điểm lấy mẫu khó tiếp cận.

1. MiniCapt Mobile
Phù hợp cho lấy mẫu vi sinh không khí di động trong phòng sạch, phòng QC vi sinh, khu vực sản xuất và các điểm giám sát theo kế hoạch môi trường.
2. MiniCapt Remote
Phù hợp với các điểm lấy mẫu cố định hoặc khu vực cần giảm thao tác trực tiếp của người vận hành trong môi trường sạch.
3. BioCapt Single-Use
Giải pháp dùng một lần giúp giảm thao tác xử lý, giảm rủi ro dương tính giả và phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiễm chéo nghiêm ngặt.
4. Pharmaceutical Net Pro
Phần mềm hỗ trợ giám sát tiểu phân và vi sinh, cảnh báo, báo cáo, xu hướng hóa dữ liệu và phục vụ chương trình giám sát môi trường theo yêu cầu GMP.
Checklist cho chương trình giám sát vi sinh theo ISO EN 17141
1. Đánh giá rủi ro: Xác định nguồn ô nhiễm, khu vực rủi ro, tác động đến sản phẩm và mức độ kiểm soát hiện tại.
2. Bản đồ lấy mẫu: Xác định điểm lấy mẫu không khí, bề mặt, găng tay, khí nén và khu vực có tiếp xúc cao.
3. Phương pháp lấy mẫu: Chọn máy lấy mẫu vi sinh, đĩa lắng, đĩa tiếp xúc, swab hoặc phụ kiện khí nén phù hợp.
4. Tần suất: Thiết lập theo cấp sạch, rủi ro, lịch sử dữ liệu, giai đoạn sản xuất và yêu cầu GMP.
5. Thiết bị: Đảm bảo thiết bị được hiệu chuẩn, bảo trì, vệ sinh, xác nhận và có hồ sơ đầy đủ.
6. Ủ mẫu: Quy định rõ nhiệt độ, thời gian, môi trường nuôi cấy, cách đọc và cách ghi nhận kết quả.
7. Giới hạn: Thiết lập mức cảnh báo, mức hành động và quy trình điều tra khi có kết quả bất thường.
8. Dữ liệu: Xu hướng hóa, đánh giá định kỳ, liên kết với sai lệch/CAPA và cập nhật chương trình khi có thay đổi.
Những lỗi thường gặp khi áp dụng giám sát vi sinh
✓ Chọn điểm lấy mẫu theo thói quen cũ, không dựa trên đánh giá rủi ro hiện tại.
✓ Không rà soát lại chương trình khi thay đổi layout, thiết bị, quy trình hoặc luồng người/vật liệu.
✓ Máy lấy mẫu vi sinh quá hạn hiệu chuẩn hoặc không có hồ sơ bảo trì rõ ràng.
✓ Không kiểm soát tốt phụ kiện, đầu lấy mẫu, đĩa thạch, thời gian phơi và điều kiện vận chuyển mẫu.
✓ Chỉ xem từng kết quả riêng lẻ mà không đánh giá xu hướng theo khu vực và thời gian.
✓ Điều tra kết quả vượt giới hạn quá chung chung, không liên kết với thao tác, vệ sinh, thiết bị và thay đổi gần đây.
✓ Không đưa khí nén, nitrogen hoặc bề mặt tiếp xúc cao vào đánh giá rủi ro khi chúng có liên quan đến sản phẩm.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng lựa chọn, sử dụng, hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì thiết bị Particle Measuring Systems phục vụ giám sát tiểu phân và vi sinh phòng sạch. Với vai trò Authorized Sales and Service Center for PMS, SAO NAM có thể đồng hành từ bước tư vấn thiết bị đến chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật phục vụ GMP, audit và thanh tra.

1. Tư vấn máy lấy mẫu vi sinh
Hỗ trợ lựa chọn MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt hoặc phụ kiện phù hợp theo khu vực sử dụng, cấp sạch, lưu lượng, thể tích mẫu và chương trình giám sát môi trường.
2. Hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra lưu lượng, kiểm tra tình trạng, rà soát hồ sơ thiết bị và chuẩn bị dữ liệu trước audit hoặc thanh tra.
3. Giám sát tiểu phân và vi sinh online
Tư vấn Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt và Pharmaceutical Net Pro cho các nhà máy cần giám sát liên tục, cảnh báo và xu hướng hóa dữ liệu môi trường.
4. Kiểm tra, sửa chữa và bảo trì
Khi thiết bị có lỗi lưu lượng, pin yếu, cảnh báo, phụ kiện hư hỏng hoặc cần kiểm tra trước audit, SAO NAM hỗ trợ đánh giá tình trạng và đề xuất phương án phù hợp.
Cần xây dựng hoặc rà soát chương trình giám sát vi sinh phòng sạch?
Gửi thông tin khu vực sử dụng, cấp sạch, loại quy trình, thiết bị đang dùng, điểm lấy mẫu, tần suất hiện tại và nhu cầu audit/GMP. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn thiết bị PMS, hiệu chuẩn, kiểm tra tình trạng và giải pháp giám sát vi sinh phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. ISO EN 17141 có thay thế ISO 14698 không?
ISO EN 17141 được xem là hướng dẫn cập nhật hơn cho kiểm soát ô nhiễm vi sinh trong môi trường kiểm soát sạch. Trong thực tế, doanh nghiệp nên dùng ISO EN 17141 như tài liệu tham khảo kỹ thuật mới hơn khi xây dựng chương trình giám sát vi sinh, đồng thời vẫn đối chiếu với GMP và SOP nội bộ.
2. ISO EN 17141 có áp dụng cho phòng QC vi sinh không?
Có thể áp dụng cho các môi trường kiểm soát sạch, bao gồm phòng QC vi sinh hoặc phòng thí nghiệm sạch, nếu có hoạt động giám sát vi sinh và cần chứng minh tình trạng kiểm soát môi trường.
3. Tần suất lấy mẫu vi sinh nên xác định như thế nào?
Tần suất nên dựa trên đánh giá rủi ro, cấp sạch, mức độ tiếp xúc với sản phẩm, lịch sử dữ liệu, kết quả xu hướng, giai đoạn sản xuất và yêu cầu GMP. Không nên chọn tần suất chỉ theo thói quen mà không có cơ sở rủi ro.
4. Máy lấy mẫu vi sinh có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. Máy lấy mẫu vi sinh cần được kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ để đảm bảo lưu lượng, thể tích mẫu, tình trạng vận hành và hồ sơ thiết bị phù hợp với chương trình GMP.
5. Có cần lấy mẫu vi sinh cho khí nén hoặc nitrogen không?
Nếu khí nén hoặc nitrogen có khả năng tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, bao bì, thiết bị hoặc bề mặt quan trọng, nhà máy nên đánh giá rủi ro và thiết lập chương trình kiểm tra phù hợp.
6. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần chọn máy lấy mẫu vi sinh, hiệu chuẩn thiết bị PMS, kiểm tra tình trạng máy, tư vấn phụ kiện khí nén, giám sát vi sinh online hoặc chuẩn bị hồ sơ thiết bị trước audit/thanh tra.
ISO EN 17141 and ISO 14698: Microbial Contamination Control in Cleanrooms

ISO EN 17141 provides updated guidance for microbial contamination control in clean controlled environments. It supports a risk-based approach to environmental monitoring, including sampling locations, frequency, microbial air sampling, surface monitoring, equipment qualification and data trending.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems microbial air samplers, cleanroom monitoring equipment, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro, calibration, maintenance and pre-audit equipment readiness.

For microbial monitoring, cleanroom particle monitoring, PMS equipment calibration or ISO EN 17141-related equipment consultation, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: ISO EN 17141, ISO 14698, ISO 17141, kiểm soát ô nhiễm vi sinh, giám sát vi sinh phòng sạch, microbial contamination control, environmental monitoring, máy lấy mẫu vi sinh, MiniCapt Mobile, MiniCapt Remote, BioCapt, BioCapt Single-Use, giám sát vi sinh online, khí nén phòng sạch, nitrogen phòng sạch, GMP, EU GMP Annex 1, phòng sạch dược phẩm, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

ISO 17141 - 14968- CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

EN 17141: Tiêu chuẩn kiểm soát ô nhiễm phòng sạch mới  

Những nỗ lực đang được tiến hành để hài hòa cách tiếp cận kiểm soát ô nhiễm phòng sạch của vi khuẩn trong không khí và trên bề mặt, với các hạt và các chất gây ô nhiễm khác trong không khí và trên bề mặt

Tiêu chuẩn Châu Âu mới EN17141: 2020 được ban hành vào năm 2020 và thay thế hai tiêu chuẩn hiện có (ISO 14898 phần 1 &; 2) để kiểm soát ô nhiễm phòng sạch có ứng dụng hạn chế. EN17141, có giá trị ở châu Âu với các tiêu chuẩn hiện tại vẫn được áp dụng ở những nơi khác, bao gồm các môi trường được kiểm soát sạch và áp dụng cho phòng sạch, khu vực sạch, khu vực được kiểm soát, khu vực sạch và không gian sạch. Mục đích của nó là cung cấp hướng dẫn cập nhật và thông tin thêm về thực tiễn tốt nhất để thiết lập và chứng minh kiểm soát ô nhiễm phòng sạch đối với ô nhiễm vi sinh trong không khí và bề mặt trong môi trường được kiểm soát sạch.

Mục đích của nó là giúp tăng hiệu quả quản lý rủi ro liên quan đến ô nhiễm vi sinh vật, nâng cao hiệu quả và cung cấp cho người dùng phương pháp và hiểu biết mới để rút ra một hệ thống kiểm soát vi sinh.

Để thiết lập kiểm soát vi sinh, điều quan trọng là phải hiểu rủi ro là gì, sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên các nguyên tắc Quản lý rủi ro chất lượng (QRM). Rủi ro có thể được định nghĩa là sự kết hợp giữa xác suất xảy ra tác hại và mức độ nghiêm trọng của tác hại. Một phương pháp quản lý rủi ro chất lượng hiệu quả có thể đảm bảo chất lượng sản phẩm cao cho bệnh nhân bằng cách cung cấp một phương tiện chủ động để xác định và kiểm soát các vấn đề chất lượng tiềm ẩn trong quá trình sản xuất. Tiêu chuẩn kiểm soát ô nhiễm phòng sạch mới này có liên quan đến một số ứng dụng được sử dụng đặc biệt cho dược phẩm, dược phẩm sinh học, thiết bị y tế và các ngành công nghiệp khác sử dụng các môi trường này (ví dụ: khoa học đời sống và thực phẩm). Điều quan trọng cần lưu ý là tiêu chuẩn này được giới hạn trong phạm vi ô nhiễm vi sinh khả thi và loại trừ bất kỳ cân nhắc nào về ô nhiễm nội độc tố, prion và virus.

Tài liệu Hỏi đáp này là một phần tiếp theo của webinar “Tổng quan về ISO EN 17141 & ISO 14968” do Giulia Artalli và Mark Hallworth trình bày. Rất nhiều câu hỏi suy nghĩ đã được đặt ra về yêu cầu giám sát thể sống trong phòng sạch và các ứng dụng khác.

Các câu hỏi được đưa ra trong và sau webinar được Giulia Artalli và Mark Hallworth trả lời dưới đây.

Có bất kỳ hướng dẫn hoặc yêu cầu nào áp dụng trong phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng không?Hay chúng chỉ áp dụng cho phòng sạch trong khu vực sản xuất?

Tiêu chuẩn bao gồm các ứng dụng khác nhau và được thiết kế cho tất cả những người được chỉ định sử dụng trong phòng sạch kiểm soát và nơi giám sát được thực hiện. Mục ISO 17141, Phụ lục A - Hướng dẫn cho ứng dụng dược phẩm và sinh dược khoa học đời sống đưa ra một số hướng dẫn về những gì bao gồm một kế hoạch cho phòng thí nghiệm sạch, và điều này chỉ ra yêu cầu GMP.

ISO EN 17141 có được sử dụng khi làm việc với tế bào gốc trong phòng sạch không?

Tế bào gốc là một phần của một nhóm sản phẩm mới dưới nhãn “ATMPs”. Hiện tại có rất ít hướng dẫn được áp dụng, nhưng điều này đang thay đổi. Có một hội nghị PDA về ATMPs và một nhóm phá vỡ đang viết hướng dẫn cho nhu cầu độc đáo của các sản phẩm này, bao gồm một nhóm phụ cho giám sát và kiểm soát môi trường. Vì hầu hết ATMPs sẽ được thực hiện dưới điều kiện cách ly hoặc tủ sinh học, nên các yêu cầu giám sát tương tự như điền thuốc dược phẩm cổ điển được kỳ vọng. Điều này ttăng cường bảo vệ chống lại sự ô nhiễm sản phẩm, chéo sản phẩm và lô hàng. Hướng dẫn dự kiến sẽ có sẵn vào cuối năm 2021. Cho đến lúc đó, giám sát GMP cấp A/B cổ điển là tiền lệ.

Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) cho việc sản xuất được định nghĩa trong FDA’s 21 CFR cho Hoa Kỳ và EudraLex cho EU. QMS cũng liên quan đến ISO 9001 và ICH-10. Trong Phụ lục 1 của EC GMP, tiêu chuẩn về nồng độ hạt được định nghĩa dựa trên các hoạt động dựa trên rủi ro ở Cấp A, B, và v.v. Để xác định số lượng đo đạc này, chúng ta được chỉ đến ISO 14644-1, vì nó cung cấp khuôn khổ kỹ thuật và chi tiết về những gì cần thiết để đáp ứng hướng dẫn đó.

Đối với việc giám sát vi sinh vật trong môi trường, GMP đưa ra giới hạn cho việc thiết lập một 'hệ thống'. Các SOPs cho việc lấy mẫu thường xuyên dựa trên hướng dẫn từ GMP. Nhưng, nếu chúng ta tìm kiếm thêm hỗ trợ về những gì bao gồm 'hệ thống' này, chi tiết thì ít. Chúng ta được chỉ dẫn đến mức độ hỗ trợ tiếp theo, đó là ISO 14698-1 & 2, cung cấp thêm 'chất lượng' để tạo ra một kế hoạch, cách thiết lập hệ thống, lựa chọn thiết bị phù hợp nhất, xác nhận quá trình, v.v. Hai (GMP và ISO) có mối liên kết chặt chẽ, vì vậy ISO hành động như sự hỗ trợ nâng cao cho GMP. GMP là kỳ vọng tiêu chuẩn cao nhất mong đợi, vì nó áp dụng trực tiếp cho sản phẩm dược phẩm, trong khi ISO được thiết lập trong nhiều ngành công nghiệp. EN 17141 thay thế ISO 14698-1&2 vì nó cảm thấy không cung cấp đủ chi tiết với một số yếu tố của cả hai phần “Chuẩn” và “Thông tin”. Các phụ lục trong EN 17141 hướng dẫn người đọc đến GMP để biết thêm thông tin liên quan đến giới hạn áp dụng, và cung cấp hướng dẫn về kỹ thuật. Về cơ bản, ISO là một bộ tài liệu tham khảo cho hướng dẫn trong việc thiết lập một quy trình.

Làm thế nào để kiểm tra các hạt trong khí nitơ, và quy định là gì?

Yêu cầu giám sát cơ sở rơi vào kế hoạch của bạn trong việc xác định nguồn ô nhiễm tiềm năng. Mục 4.4.2, được sao chép dưới đây, bao gồm cả nitơ nén. Để xác định ảnh hưởng định lượng của nguồn ô nhiễm và cách nó xu hướng cần có việc kiểm tra để đảm bảo rằng nó đáp ứng một điểm mà nó có khả năng tạo ra vấn đề ô nhiễm. Có các thiết bị có sẵn có thể giám sát các khí nén trong cơ sở, bao gồm nitơ, và việc kiểm tra này nên được thực hiện như một phần của Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm Tổng thể (CCS) của bạn. Xem bộ dụng cụ khí nén của Particle Measuring System, một phụ kiện cho MiniCapt® Mobile và Remote Microbial Samplers. Trang này cũng bao gồm một số ghi chú ứng dụng về cách lấy mẫu tốt nhất dựa trên sử dụng.

Tần suất đo lường được xác định trong đoạn (c) của ISO EN 17141. Bạn cần xác định tần suất cần thiết. Đoạn (b) mô tả việc đánh giá rủi ro của quá trình đối với sản phẩm. Không biết rõ ràng các rủi ro, thì khó để xác định một cách chắc chắn rằng tần suất 3 tháng một lần là chấp nhận được. Trước tiên, việc xác nhận ban đầu nên cho thấy không có điểm rủi ro đáng kể nào có thể cho phép ô nhiễm không được kiểm soát. Một chương trình giám sát bề mặt chặt chẽ hơn cho các khu vực tiếp xúc cao được khuyến nghị vì bất kỳ chất ô nhiễm không khí nào có thể tụ tập và gây ra sự cố nghiêm trọng hơn nếu để không kiểm soát. - Trích từ ISO EN 17141

Có hướng dẫn hoặc yêu cầu nào cho việc xác nhận thiết bị giám sát vi sinh vật không?

Có thông tin bổ sung bao gồm các ứng dụng khác nhau trong tiêu chuẩn, và tiêu chuẩn mới được thiết kế cho tất cả các ứng dụng được chỉ định sử dụng trong phòng sạch kiểm soát và nơi giám sát được thực hiện. Mục ISO 17141, Phụ lục A – Hướng dẫn cho ứng dụng dược phẩm và sinh dược khoa học cuộc sống đưa ra hướng dẫn về kế hoạch cho phòng thí nghiệm sạch, và chỉ đến các yêu cầu GMP. Cũng có Phụ lục E – Hướng dẫn về phương pháp đo lường vi sinh vật dựa trên nuôi cấy và xác nhận máy lấy mẫu, mô tả quy trình xác nhận thiết bị. Particle Measuring Systems cung cấp xác nhận và kiểm tra IQ/OQ để chứng minh khả năng của thiết bị một khi nó được cài đặt tại địa điểm của bạn.

Thời gian ủ bao lâu là cần thiết cho các thử nghiệm vi sinh? Số lượng điểm lấy mẫu tối thiểu cần thiết là bao nhiêu?

Các đĩa thường được ủ: • 2 ngày ở nhiệt độ 30 - 35 °C theo sau là 5 ngày ở 20 - 25 °C, nếu cần phục hồi vi khuẩn trước nấm • 5 ngày ở 20 - 25 °C theo sau là 2 ngày ở 30 - 35 °C, nếu cần phục hồi nấm trước vi khuẩn Thời gian có thể tăng hoặc giảm cho vi sinh vật nội sinh. Ví dụ, nếu bạn có vi sinh vật phát triển chậm trong môi trường của bạn.

Tại sao là 2 µm mà không phải 1 µm? Việc giám sát hạt nhỏ hơn có liên quan đến hiệu suất tốt hơn không?

Thiết bị của chúng tôi có thể bắt được các hạt nhỏ hơn < 2 µm dựa trên đánh giá kỹ thuật về vận tốc va đập. Vận tốc càng cao, hạt nhỏ càng có thể được thu thập. Va

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status