Sửa đổi Phụ lục 1 - Những thách thức trong Giám sát môi trường

Sửa đổi Phụ lục 1 - Những thách thức trong Giám sát môi trường

  • Hãng sản xuất:
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Tác động của Cập nhật - Tác động của Giám sát Môi trường

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Những thách thức trong việc thực hiện Giám sát môi trường theo EU GMP Annex 1
Giám sát môi trường trong nhà máy dược phẩm vô trùng không còn là hoạt động “lấy mẫu định kỳ cho đủ hồ sơ”. Theo định hướng mới của EU GMP Annex 1, chương trình giám sát môi trường cần dựa trên đánh giá rủi ro, chiến lược kiểm soát ô nhiễm, hiểu biết về dòng khí, thao tác vận hành, dữ liệu tiểu phân, dữ liệu vi sinh và khả năng phản ứng khi phát hiện bất thường.
Bài viết này giúp QA, QC, Validation, Engineering, Production và Environmental Monitoring hiểu rõ các thách thức thường gặp khi triển khai chương trình giám sát môi trường: xác định vị trí lấy mẫu, thiết lập giới hạn, giám sát Grade A/B, định danh vi sinh, đánh giá xu hướng, trực quan hóa dòng khí, chuẩn bị dữ liệu audit và lựa chọn thiết bị giám sát phù hợp.
Tóm tắt nhanh: thách thức lớn nhất khi triển khai giám sát môi trường
Không thể làm tối giản: Chương trình giám sát cần có cơ sở rủi ro, không chỉ lấy mẫu theo thói quen hoặc theo vị trí thuận tiện.
Liên kết với CCS: Vị trí, tần suất, giới hạn, hành động và đánh giá xu hướng cần phù hợp với chiến lược kiểm soát ô nhiễm.
Giám sát Grade A/B khó hơn: Cần cân bằng giữa dữ liệu liên tục, thao tác vô trùng, vị trí cảm biến và rủi ro ảnh hưởng dòng khí.
Định danh vi sinh: Các chủng phân lập tại khu vực rủi ro cao cần được xem xét nghiêm túc để hỗ trợ điều tra nguồn nhiễm.
Dữ liệu tiểu phân: Cần thiết bị phù hợp, hiệu chuẩn đầy đủ, dữ liệu xu hướng rõ ràng và khả năng truy xuất khi audit.
SAO NAM hỗ trợ: Máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, hệ thống giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và tư vấn kỹ thuật thiết bị PMS.
Vì sao giám sát môi trường trở nên thách thức hơn?

Trong các nhà máy sản xuất vô trùng, giám sát môi trường là một phần quan trọng để chứng minh khu vực sạch đang được kiểm soát. Tuy nhiên, yêu cầu hiện nay không chỉ dừng ở việc có kết quả tiểu phân và vi sinh trong giới hạn. Nhà máy cần chứng minh rằng chương trình giám sát được thiết kế dựa trên rủi ro, phản ánh đúng quy trình thực tế và có khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu mất kiểm soát.

Điều này tạo ra nhiều thách thức: làm sao chọn đúng vị trí lấy mẫu, chọn thiết bị phù hợp, không ảnh hưởng đến dòng khí một chiều, thu thập dữ liệu đáng tin cậy, định danh vi sinh hợp lý, phân tích xu hướng có ý nghĩa và chuẩn bị được bằng chứng rõ ràng khi thanh tra hỏi.

Hiểu đơn giản: Một chương trình giám sát môi trường tốt không chỉ trả lời câu hỏi “kết quả có vượt giới hạn không?”, mà còn phải trả lời được: “vì sao lấy mẫu tại đây, dữ liệu này phản ánh rủi ro gì, xu hướng nói lên điều gì và nhà máy phản ứng ra sao khi có bất thường?”.
1. Thách thức về phương pháp tiếp cận dựa trên rủi ro

Một trong những thay đổi quan trọng là chương trình giám sát môi trường cần được xây dựng dựa trên QRM – Quality Risk Management. Điều này có nghĩa là vị trí lấy mẫu, tần suất lấy mẫu, giới hạn cảnh báo, giới hạn hành động và phương pháp phản ứng không nên được thiết kế theo thói quen, mà cần có cơ sở khoa học và thực tế vận hành.

Cần hiểu quy trình: Khu vực nào có sản phẩm hở, bề mặt tiếp xúc sản phẩm, thao tác can thiệp hoặc nguy cơ phát sinh tiểu phân/vi sinh cao?
Cần hiểu dòng khí: Dòng khí có bảo vệ sản phẩm không, có đi qua người vận hành hoặc thiết bị rồi hướng về khu vực tới hạn không?
Cần hiểu dữ liệu: Dữ liệu tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp và cảnh báo có được xem xét cùng nhau không?
Cần có hồ sơ giải thích: Khi thanh tra hỏi vì sao chọn vị trí này, nhà máy cần có lý do rõ ràng dựa trên rủi ro.
Lưu ý quan trọng: Một sơ đồ điểm lấy mẫu đẹp chưa đủ. Nhà máy cần chứng minh từng điểm lấy mẫu có liên quan đến rủi ro thực tế, dòng khí, quy trình, thao tác và mục tiêu kiểm soát ô nhiễm.
2. Thách thức khi giám sát tiểu phân trong khu vực Grade A/B

Grade A/B là khu vực có yêu cầu kiểm soát cao nhất trong sản xuất vô trùng. Việc giám sát tiểu phân tại đây cần đảm bảo dữ liệu đủ đại diện, phát hiện được bất thường nhưng không làm ảnh hưởng đến dòng khí, thao tác vô trùng hoặc không gian làm việc của người vận hành.

Trong thực tế, nhà máy thường gặp khó khăn khi đặt sensor, đầu lấy mẫu, ống hút mẫu, giá đỡ hoặc dây tín hiệu trong khu vực Grade A/B. Nếu thiết kế không tốt, chính hệ thống giám sát có thể tạo vật cản, ảnh hưởng đến dòng khí một chiều hoặc gây khó khăn khi thao tác.

✓ Cần đặt đầu lấy mẫu gần vị trí rủi ro nhưng không cản trở thao tác vô trùng.
✓ Cần kiểm tra ảnh hưởng của sensor, ống lấy mẫu và giá đỡ đến dòng khí.
✓ Cần giới hạn chiều dài ống lấy mẫu để giảm nguy cơ mất hạt và sai lệch dữ liệu.
✓ Cần bảo đảm máy/sensor còn hạn hiệu chuẩn và dữ liệu có thể truy xuất.
✓ Cần đánh giá lại sau khi thay đổi layout, dây chuyền, vị trí thao tác hoặc hệ thống giám sát.
3. Thách thức trong giám sát vi sinh và định danh chủng phân lập

Giám sát vi sinh là phần khó hơn giám sát tiểu phân vì kết quả thường không có ngay lập tức, phụ thuộc vào phương pháp lấy mẫu, môi trường nuôi cấy, thời gian ủ, thao tác của người lấy mẫu và cách diễn giải kết quả. Với các khu vực rủi ro cao, việc định danh vi sinh vật giúp nhà máy hiểu rõ hơn về nguồn nhiễm và khả năng liên quan đến người, môi trường, vật liệu hoặc quy trình.

1. Chọn vị trí lấy mẫu vi sinh
Vị trí lấy mẫu nên dựa trên rủi ro, gần khu vực thao tác quan trọng, điểm can thiệp, bề mặt tiếp xúc sản phẩm hoặc nơi có khả năng phát sinh nhiễm bẩn.
2. Định danh chủng phân lập
Việc định danh giúp hiểu nguồn gốc vi sinh vật, hỗ trợ điều tra sai lệch và xác định hành động khắc phục phù hợp, đặc biệt khi có vượt giới hạn hoặc phát hiện vi sinh vật có ý nghĩa rủi ro.
3. Dữ liệu vi sinh cần được xem theo xu hướng
Một kết quả riêng lẻ có thể chưa đủ để kết luận. Xu hướng theo khu vực, theo ca, theo thao tác, theo nhân sự, theo chủng vi sinh và theo mùa có thể cho thấy nhiều thông tin quan trọng hơn.
4. Thách thức khi thiết lập giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động

Giới hạn cảnh báo và giới hạn hành động không nên được đặt một cách máy móc. Chúng cần phù hợp với cấp sạch, loại quy trình, dữ liệu lịch sử, rủi ro sản phẩm, tần suất lấy mẫu và khả năng phát hiện bất thường của hệ thống giám sát.

Giới hạn cảnh báo: Giúp phát hiện sớm xu hướng bất thường trước khi môi trường vượt khỏi trạng thái kiểm soát.
Giới hạn hành động: Kích hoạt điều tra, đánh giá tác động, CAPA hoặc hành động kiểm soát phù hợp.
Dữ liệu lịch sử: Cần được dùng để hiểu mức nền bình thường của từng khu vực, từng hoạt động và từng điều kiện vận hành.
Đánh giá định kỳ: Giới hạn cần được xem xét lại khi thay đổi quy trình, layout, thiết bị, tần suất lấy mẫu hoặc có xu hướng mới.
Gợi ý thực tế: Một hệ thống giám sát online tốt giúp nhà máy có nhiều dữ liệu hơn để phân tích xu hướng, phát hiện bất thường và giải thích rõ hơn khi có cảnh báo hoặc khi thanh tra yêu cầu truy xuất dữ liệu.
5. Thách thức trong trực quan hóa dòng khí và liên kết với EM Program

Trực quan hóa dòng khí là một nội dung quan trọng khi đánh giá khu vực sạch. Kết quả nghiên cứu dòng khí không nên chỉ được lưu như một video thẩm định, mà cần được xem xét khi thiết lập hoặc rà soát chương trình giám sát môi trường. Nếu dòng khí cho thấy một điểm có nguy cơ vận chuyển chất ô nhiễm về khu vực quan trọng, điểm đó cần được xem xét trong đánh giá rủi ro.

Nghiên cứu dòng khí nên phản ánh cả trạng thái tĩnh và trạng thái vận hành, bao gồm thao tác thực tế, can thiệp của người vận hành, vị trí thiết bị, vị trí lấy mẫu, sensor, đầu hút mẫu và các vật cản có thể ảnh hưởng đến dòng khí.

✓ Kết quả nghiên cứu dòng khí cần được liên kết với vị trí lấy mẫu tiểu phân và vi sinh.
✓ Vị trí sensor và đầu lấy mẫu không nên làm xáo trộn dòng khí bảo vệ sản phẩm.
✓ Video dòng khí cần đủ rõ để phục vụ đánh giá rủi ro và đào tạo nhân sự.
✓ Cần xem xét lại khi thay đổi dây chuyền, layout, thao tác hoặc hệ thống giám sát.
✓ Kết luận nghiên cứu dòng khí nên được đưa vào CCS và EM Program khi phù hợp.
6. Thách thức về dữ liệu, phần mềm và toàn vẹn dữ liệu

Khi chương trình giám sát ngày càng dựa nhiều vào dữ liệu online, phần mềm giám sát và hệ thống cảnh báo, toàn vẹn dữ liệu trở thành yếu tố rất quan trọng. Dữ liệu cần được ghi nhận chính xác, có dấu thời gian, có phân quyền người dùng, có khả năng truy xuất, có lịch sử cảnh báo và có báo cáo phù hợp cho QA.

1. Thu thập dữ liệu
Dữ liệu tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp và cảnh báo cần được ghi nhận có cấu trúc để dễ phân tích và truy xuất.
2. Phân tích xu hướng
Hệ thống cần hỗ trợ xem xu hướng theo thời gian, theo vị trí, theo ca sản xuất, theo sản phẩm, theo trạng thái vận hành và theo sự kiện bất thường.
3. Truy xuất khi audit
Khi thanh tra yêu cầu, nhà máy cần truy xuất được dữ liệu gốc, cảnh báo, hành động phản hồi, báo cáo xu hướng, hồ sơ hiệu chuẩn và lịch sử bảo trì thiết bị.
4. Quản lý cảnh báo
Cảnh báo không nên chỉ xuất hiện rồi bị bỏ qua. Cần có quy trình ghi nhận, đánh giá, phân loại, phản hồi và điều tra phù hợp với mức độ rủi ro.
7. Thách thức khi chuẩn bị hồ sơ cho audit và thanh tra

Một chương trình giám sát môi trường có thể đang vận hành tốt nhưng vẫn gặp khó khi audit nếu hồ sơ không rõ ràng. Thanh tra thường không chỉ xem kết quả đạt hay không đạt, mà còn xem cách nhà máy thiết kế chương trình, cách giải thích vị trí lấy mẫu, cách xử lý cảnh báo, cách đánh giá xu hướng và cách liên kết dữ liệu với CCS.

SOP giám sát môi trường: Cần rõ phạm vi, tần suất, vị trí, phương pháp, thiết bị, giới hạn và hành động khi có bất thường.
Bản đồ điểm lấy mẫu: Cần có lý do lựa chọn điểm dựa trên rủi ro, dòng khí, thao tác và khu vực sản phẩm.
Dữ liệu xu hướng: Cần có báo cáo theo thời gian, theo khu vực, theo loại mẫu và theo sự kiện bất thường.
Hồ sơ thiết bị: Máy đếm tiểu phân, sensor, máy lấy mẫu vi sinh và phần mềm cần có hồ sơ hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa, phân quyền và kiểm tra chức năng.
Liên kết CCS: Chương trình giám sát cần thể hiện vai trò trong chiến lược kiểm soát ô nhiễm, không tồn tại như một tài liệu riêng lẻ.
Những lỗi thường gặp khi triển khai giám sát môi trường
✓ Chọn vị trí lấy mẫu theo sự thuận tiện thay vì dựa trên rủi ro và dòng khí.
✓ Không phân biệt rõ mục tiêu phân loại phòng sạch và mục tiêu giám sát thường quy.
✓ Không xem xét ảnh hưởng của sensor, đầu hút mẫu, ống hút mẫu và giá đỡ đến dòng khí một chiều.
✓ Có dữ liệu nhưng không phân tích xu hướng, không đánh giá sự kiện bất thường và không liên kết với CAPA.
✓ Chưa định danh vi sinh hợp lý hoặc chưa dùng kết quả định danh để điều tra nguồn nhiễm.
✓ Thiết bị quá hạn hiệu chuẩn, hồ sơ bảo trì thiếu hoặc không truy xuất được khi audit.
✓ Chương trình giám sát chưa được cập nhật sau khi thay đổi layout, quy trình, thiết bị hoặc yêu cầu Annex 1.
SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong các giải pháp thiết bị Particle Measuring Systems, máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì và tư vấn kỹ thuật thiết bị phục vụ chương trình giám sát môi trường phòng sạch.

1. Máy đếm tiểu phân trong không khí
Lasair III, Lasair Pro và các thiết bị đếm tiểu phân hỗ trợ phân loại phòng sạch, kiểm tra định kỳ, thẩm định và đánh giá dữ liệu tiểu phân trong môi trường GMP.
2. Sensor đếm tiểu phân online
Airnet, IsoAir và các sensor online hỗ trợ giám sát liên tục tại các khu vực quan trọng, giúp phát hiện bất thường và lưu trữ dữ liệu theo thời gian.
3. Máy lấy mẫu vi sinh
MiniCapt, BioCapt và các giải pháp lấy mẫu vi sinh hỗ trợ chương trình giám sát môi trường trong phòng sạch, đặc biệt tại khu vực sản xuất vô trùng.
4. Phần mềm giám sát và quản lý dữ liệu
Pharmaceutical Net Pro và các giải pháp giám sát hỗ trợ thu thập dữ liệu, cảnh báo, báo cáo xu hướng, truy xuất lịch sử và quản lý dữ liệu phục vụ audit.
5. Hiệu chuẩn, bảo trì và sửa chữa thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa thiết bị PMS như Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị liên quan.
Checklist nhanh khi rà soát chương trình giám sát môi trường
1. CCS: Chương trình giám sát đã liên kết với chiến lược kiểm soát ô nhiễm chưa?
2. QRM: Vị trí lấy mẫu, tần suất và giới hạn có dựa trên đánh giá rủi ro không?
3. Dòng khí: Kết quả trực quan hóa dòng khí đã được xem xét khi chọn vị trí giám sát chưa?
4. Thiết bị: Máy đếm tiểu phân, sensor, máy lấy mẫu vi sinh và phần mềm còn phù hợp, còn hạn hiệu chuẩn và truy xuất được không?
5. Dữ liệu: Có báo cáo xu hướng, cảnh báo, hành động phản hồi, điều tra và CAPA khi cần không?
6. Vi sinh: Có quy định rõ về định danh, điều tra chủng phân lập và đánh giá nguồn nhiễm không?
7. Audit readiness: Hồ sơ có đủ SOP, bản đồ điểm lấy mẫu, đánh giá rủi ro, hồ sơ thiết bị, dữ liệu gốc và báo cáo xu hướng không?
Cần rà soát thiết bị giám sát môi trường, tiểu phân hoặc vi sinh trước audit?
Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: cấp sạch, khu vực cần giám sát, thiết bị đang sử dụng, model PMS, hạn hiệu chuẩn, nhu cầu online/offline, tình trạng cảnh báo, dữ liệu cần truy xuất hoặc kế hoạch chuẩn bị audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Giám sát môi trường trong nhà máy dược phẩm gồm những gì?
Thường bao gồm giám sát tiểu phân, vi sinh không khí, vi sinh bề mặt, vi sinh nhân sự, nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, cảnh báo môi trường và dữ liệu liên quan đến trạng thái phòng sạch.
2. Vì sao chương trình giám sát môi trường phải dựa trên rủi ro?
Vì mỗi khu vực, quy trình và thao tác có mức rủi ro khác nhau. Thiết kế dựa trên rủi ro giúp chọn đúng vị trí lấy mẫu, tần suất, thiết bị và hành động phản hồi phù hợp với nguy cơ nhiễm bẩn thực tế.
3. Khi nào nên dùng hệ thống giám sát tiểu phân online?
Hệ thống online phù hợp với khu vực quan trọng, khu vực sản xuất vô trùng, dây chuyền cần dữ liệu liên tục, nơi cần cảnh báo sớm hoặc nơi dữ liệu tiểu phân có vai trò quan trọng trong kiểm soát rủi ro.
4. Vì sao cần liên kết nghiên cứu dòng khí với chương trình giám sát môi trường?
Vì dòng khí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận chuyển tiểu phân và vi sinh. Kết quả trực quan hóa dòng khí giúp chọn vị trí lấy mẫu hợp lý hơn và đánh giá các điểm rủi ro trong khu vực sạch.
5. SAO NAM hỗ trợ gì cho chương trình giám sát môi trường?
SAO NAM hỗ trợ máy đếm tiểu phân, sensor online, máy lấy mẫu vi sinh, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, sửa chữa, bảo trì thiết bị PMS và tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu phòng sạch/GMP của khách hàng.
Environmental Monitoring Challenges under EU GMP Annex 1

Environmental monitoring programs for sterile pharmaceutical manufacturing must be risk-based, scientifically justified and linked to the contamination control strategy. Particle monitoring, microbial monitoring, airflow visualization, trend analysis and data integrity are all important elements of an effective program.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems equipment, airborne particle counters, online particle sensors, microbial air samplers, monitoring software, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

For PMS equipment calibration, environmental monitoring system support or pre-audit equipment readiness, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Từ khóa liên quan: giám sát môi trường, environmental monitoring, EU GMP Annex 1, Phụ lục 1, CCS, chiến lược kiểm soát ô nhiễm, QRM, giám sát tiểu phân, giám sát vi sinh, máy đếm tiểu phân, sensor đếm tiểu phân online, máy lấy mẫu vi sinh, phòng sạch dược phẩm, Grade A, Grade B, trực quan hóa dòng khí, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, Pharmaceutical Net Pro, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.

 

Mô phỏng quy trình vô trùng

  • Mục tiêu Zero (thay vì tỷ lệ thất bại chấp nhận được)
  • Mở rộng đáng kể hướng dẫn, đặc biệt là về các biện pháp can thiệp và đưa vào thường quy
  • Nhấn mạnh hơn vào thiết kế chương trình và do đó ít có lý do hơn cho các chương trình không đầy đủ/tối giản

Định danh loài

  • Yêu cầu đối với cấp loài đối với các chủng phân lập Cấp A và B
  • Ở Cấp C và D, cần xem xét việc xác định (trong phạm vi chưa được nêu rõ) trong một số trường hợp nhất định (v.d. vượt quá giới hạn cảnh báo/hành động, xác định được các sinh vật có khả năng gây hại)

Cơ sở lý luận cho các kế hoạch giám sát môi trường (tổng thể và khả thi)

  • Cần nhấn mạnh hơn đáng kể vào việc thực hiện phương pháp tiếp cận QRM để thiết lập phạm vi của các kế hoạch giám sát môi trường, cũng như việc sử dụng các hoạt động đánh giá năng lực để cung cấp thông tin cho hoạt động này

Định lượng tiểu phân

• Các con số đã thay đổi một chút (Cập nhật SOP/Hồ sơ!)

• Nhu cầu phân loại ở mức >5 micron được loại bỏ đối với các điều kiện ISO 5  

Những thách thức đối với quá trình thực hiện – Giám sát môi trường

Mức độ chi tiết được cung cấp cho APS cao hơn đáng kể so với trước đây (ngay cả khi xem xét PI007)

Rõ ràng là nhiều điều khoản và hướng dẫn mới đã được đưa ra để phản hồi lại những nhận định của cơ quan quản lý về hành vi không mong muốn trong Kếhoạch và chương trình sản xuất nâng cao (APS)

Nên đánh giá khoảng cách giữa thực tiễn hiện tại so với phần APS trong Phụ lục 1 mới

Tác động của việc cập nhật – Đánh giá phòng sạch

  • Các yêu cầu về đánh giá và phân loại phòng sạch có nhiều chi tiết hơn đáng kể
  • Một tập hợp con các yêu cầu về đánh giá được nêu ra như là các yêu cầu để tiền đánh giá định kỳ
  • Những kỳ vọng được liên kết rõ ràng với các yêu cầu của Phụ lục 15
  • ISO 14644 được tham chiếu chéo cho tất cả các xét nghiệm đánh giá được chỉ định

Những thách thức trong quá trình thực hiện - Đánh giá phòng sạch

4.15 Trực quan hóa dòng không khí

“Các mô hình dòng không khí trong phòng và khu vực sạch phải được hình dung để chứng minh rằng không có sự xâm nhập từ khu vực cấp thấp hơn đến khu vực cấp cao hơn và không khí không di chuyển từ các khu vực kém sạch hơn (chẳng hạn như sàn nhà) hoặc qua người vận hành hoặc thiết bị có thể truyền tạp nhiễm sang các khu vực cấp cao hơn. Ở những nơi cần có luồng khí một chiều thì cần thực hiện các nghiên cứu trực quan để xác định mức độ tuân thủ, (xem đoạn 4.4 & 4.19). Khi các sản phẩm đóng lọ được chuyển sang phòng sạch liền kề có cấp độ sạch thấp hơn thông qua một lỗ thông khí nhỏ thì các nghiên cứu trực quan hóa luồng không khí phắi chứng minh rằng không khí không đi vào từ các phòng sạch có cấp độ thấp hơn đến khu vực cấp sạch B. Khi sự chuyển động của dòng khí được chứng minh là có nguy cơ gây ô nhiễm cho khu vực sạch hoặc khu vực trọng yếu thì cần thực hiện các hành động khắc phục, như cải tiến thiết kế. Nghiên cứu mô hình dòng khí nên được thực hiện cả trong điều kiện tĩnh và điều kiện vận hành (v.d. mô phỏng các biện pháp can thiệp của người vận hành). Nên giữ lại các hồ sơ bằng video về các kiểu dòng khí. Kết quả của các nghiên cứu trực quan hóa dòng khí phắi được ghi chép vào hồ sơ và xem xét khi thiết lập chương trình giám sát môi trường của cơ sở.”

Điều khoản này ngụ ý rõ ràng rằng các nghiên cứu trực quan đối với các khu vực không có dòng không khí một chiều được mong đợi đối với tất cả các phòng sạch đã được phân loại, cả trong điều kiện đang hoạt động và ở trạng thái tĩnh trong quá trình đánh giá.

Kỳ vọng này có giá trị đáng nghi ngờ trong hầu hết các trường hợp, do sự hiểu biết hiện đại về động lực học của dòng không khí, các kỹ thuật giám sát khác và những hạn chế của nghiên cứu trực quan hóa luồng không khí trong không khí hỗn loạn.

Không giống như hầu hết các yêu cầu trong Phụ lục 1, nếu điều khoản này được các cơ quan quản lý thực thi đầy đủ thì nó sẽ đòi hỏi nỗ lực tăng cường liên tục và đáng kể để thẩm định

Đọc thêm bài viết Nghiên Cứu Trực Quan Hóa Dòng Khí Ảnh Hưởng của Phụ Lục 1 (Annex 1) đối với Đảm Bảo Tính Vô Trùng tại link sau: https://saonamchem.com/Nghien-Cuu-Truc-Quan-Hoa-Dong-Khi

4.30 – Đo vận tốc dòng không khí một chiều

“Các hệ thống dòng không khí một chiều phải cung cấp tốc độ không khí đồng nhất trong phạm vi 0,36-0,54 m/s (giá trị hướng dẫn) tại vị trí làm việc, trừ khi được chứng minh một cách khoa học khác trong CCS.”

Kỳ vọng này không nhất quán với hướng dẫn quản lý khác (v.d. Hướng dẫn xử lý vô trùng của FDA)

Giá trị của kỳ vọng như một phương tiện xác định dòng khí một chiều đã bị thách thức rộng rãi (giá trị 90 fpm ban đầu được chọn tùy tiện, không dựa trên nguyên tắc khoa học)

Áp dụng kỳ vọng mà không đánh giá có thể thực sự dẫn đến tình trạng hỗn loạn trong khu vực làm việc

Điều khoản tương tự cũng có ngôn từ thực dụng hơn, nhưng khó biết điều này sẽ được áp dụng như thế nào.

“Tốc độ của không khí được cung cấp bởi hệ thống cấp khí một chiều phải được chứng minh rõ ràng trong quy trình đánh giá bao gồm cả vị trí đo tốc độ dòng không khí.

Tốc độ dòng không khí phải được thiết kế, đo lường và duy trì để đảm bảo chuyển động của dòng không khí một chiều thích hợp giúp bảo vệ sản phẩm và các bộ phận hở tại vị trí làm việc.” 

Đọc thêm bài viết Lấy Mẫu Isokinetic Trong Dòng Khí Một Chiều (Lấy mẫu đẳng động lực) tại link sau:https://saonamchem.com/Lay-Mau-Isokinetic-Trong-Dong-Khi-Mot-Chieu

Tác động của việc cập nhật - Khả năng bảo vệ của các khu vực Cấp A được chứng minh

Kỳ vọng thẩm định

• Sự di chuyển của nguyên liệu thông qua quá trình vô trùng và/hoặc quá trình khử chí nhiệt tố

• Sự di chuyển nguyên liệu thông qua các quá trình không vô trùng

Kỳ vọng thiết kế cơ s

  • Sự di chuyển của nhân viên qua tất cả các cấp sạch (UC → D → C → B)
  • Sự di chuyển của nguyên liệu qua các cấp sạch dựa trên các nguyên tắc QRM

Ví dụ cụ thể về nguy cơ theo nhận thức của cơ quan quản lý

  • VHP không được chấp nhận như một quy trình vô trùng (và do đó không thích hợp để vô trùng các bộ phận tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp với sản phẩm)
  • Kiểm tra rò rỉ của hệ thống bảo vệ vô trùng (có thể nặng nề hơn so với thông lệ hiện tại, đặc biệt đối với các thiết bị phân lập).

Những thách thức trong quá trình thực hiện - Khu vực sạch Cấp A

– Vô trùng các bộ phận tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với sản phẩm

“Đối với các quy trình khử trùng, các bộ phận tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với sắn phẩm phắi được khử trùng. Các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sắn phẩm là nhꢄng bộ phận mà sắn phẩm đi qua, như kim chiết rót hoặc máy bơm. Các bộ phận tiếp xúc gián tiếp với sắn phẩm là các bộ phận của thiết bị không tiếp xúc với sắn phẩm nhưng có thể tiếp xúc với các bề mặt đã được vô trùng khác mà tính vô trùng của bề mặt này rất quan trọng đối với độ vô trùng tổng thể của sắn phẩm (v.d. các vật dụng đã được vô trùng như bộ phận giập nắp và thanh dẫn hướng cũng như các bộ phận đã được vô trùng).”

  •  Kết hợp với các tuyên bố quản lý khác về VHP, loại bỏ hiệu quả khả năng hun trùng thay thế cho quy trình vô trùng chính thức (dùng nhiệt ẩm, nhiệt khô, chiếu xạ) cho các bộ phận tiếp xúc gián tiếp với sản phẩm
  • Cũng phòng ngừa việc sử dụng các phương pháp vệ sinh thủ công
  • Điều này có nghĩa là việc tháo rời/vô trùng/lắp lại là kỳ vọng chính thức
  • Lập luận chống lại phương pháp hun trùng đối với các bộ phận nằm cố định bên trong thiế bị phân lập là yếu - có thể lý giải dựa trên nguy cơ

Tác động của cập nhật - PUPSIT

  • Đây vẫn là một yêu cầu trong phiên bản cuối cùng
  • Nhóm Liên Hiệp hội (IAG, bao gồm PDA, ISPE) đưa ra thông tin khảo sát và dữ liệu thử nghiệm để cung cấp quan điểm khoa học về những nguy cơ tương đối của tính toàn vẹn sau khi khử trùng trước khi sử dụng (PUPSIT) và không PUPSIT
  • Phản hồi của IWG là “không đủ dữ liệu”
  • Phương pháp thay thế được cơ quan quản lý hỗ trợ chỉ có thể được sử dụng nếu không thể sử dụng PUPSIT do “hạn chế về quy trình”, nhưng kỳ vọng của các cơ quan quản lý khác nhau sẽ ảnh hưởng đến cách giải thích điều này
  • Lọc khối lượng rất nhỏ được chỉ định rõ ràng là một hạn chế của quy trình; không có ví dụ nào khác được cung cấp
  • Bạn sẽ thấy rằng các nhà cung cấp bộ lọc đã thay đổi cách tiếp cận vấn đề này – hiện cung cấp các giải pháp cụ thể của họ, thay vì cung cấp dữ liệu để hỗ trợ phòng ngừa

Những thách thức trong thực hiện - PUPSIT

Các cơ quan quản lý khác nhau sẽ có cách nhìn khác nhau về PUPSIT

  • FDA không quan tâm quá nhiều
  • Pháp và Anh nhìn chung rất nghiêm ngặt
  • TGA trong lịch sử đã thể hiện sự khoan dung, đặc biệt đối với các nhà sản xuất nhỏ hơn
  • Nhận xét của PIC/S về PUPSIT kể từ năm 2020 đã chỉ ra rằng chúng ta không nên mong đợi bất kỳ sự khoan hồng nào trong tương lai.

Tác động của bản cập nhật – Kỳ vọng thẩm định rõ ràng

  • Các cơ quan quản lý sẽ tuyên bố rằng không có kỳ vọng mới nào về việc thẩm định trong Phụ lục 1 được cập nhật
  • Tuy nhi&
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status