DỊCH VỤ HIỆU CHUẨN THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH NGÀNH DƯỢC - CHUYÊN MÔN CAO TỪ SAO NAM

DỊCH VỤ HIỆU CHUẨN THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH NGÀNH DƯỢC - CHUYÊN MÔN CAO TỪ SAO NAM

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

DỊCH VỤ HIỆU CHUẨN THIẾT BỊ PHÒNG SẠCH NGÀNH DƯỢC - CHUYÊN MÔN CAO TỪ SAO NAM

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị phòng sạch ngành dược: chuyên môn GMP cho dữ liệu đáng tin cậy
Trong ngành dược phẩm, hiệu chuẩn thiết bị phòng sạch không chỉ là kiểm tra kỹ thuật. Đây là nền tảng để chứng minh dữ liệu giám sát tiểu phân, vi sinh, nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, TOC và các thông số môi trường có đủ độ tin cậy phục vụ GMP, EU GMP Annex 1, ISO 14644, ISO 21501-4, audit và thanh tra.
SAO NAM hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì, sửa chữa và rà soát hồ sơ thiết bị Particle Measuring Systems cho nhà máy dược phẩm, sinh phẩm, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt, QC, QA, Validation, Engineering và các khu vực phòng sạch yêu cầu kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt.
Tóm tắt nhanh dịch vụ hiệu chuẩn ngành dược tại SAO NAM
Đối tượng phục vụ: Nhà máy dược phẩm, sinh phẩm, vaccine, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt, QC vi sinh, phòng sạch GMP và Life Science.
Thiết bị chính: Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, HandiLaz Mini, APSS-2000, Liquilaz, TOC và thiết bị PMS liên quan.
Thông số hiệu chuẩn máy đếm hạt: Zero count, lưu lượng, thời gian lấy mẫu, hiệu suất đếm, sai lệch cỡ hạt và dữ liệu báo cáo.
Tiêu chuẩn tham chiếu: ISO 21501-4, ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1, yêu cầu hãng PMS và SOP nội bộ của khách hàng.
Giá trị khác biệt: Không chỉ bàn giao chứng chỉ, SAO NAM còn hỗ trợ tư vấn dữ liệu, tình trạng thiết bị, sai lệch, bảo trì, sửa chữa và chuẩn bị audit.
Liên hệ nhanh: Hotline/Zalo 0903 938 641 hoặc email info@saonamchem.com để gửi model, serial number và nhu cầu hiệu chuẩn.
Vì sao hiệu chuẩn ngành dược cần chuyên biệt hơn?

Phòng sạch trong ngành dược phẩm khác với nhiều ngành sản xuất sạch khác. Trong điện tử, hạt bụi có thể ảnh hưởng đến vi mạch, bề mặt hoặc hiệu suất sản phẩm. Trong dược phẩm và Life Science, dữ liệu phòng sạch liên quan trực tiếp đến kiểm soát ô nhiễm, an toàn người bệnh, chất lượng lô sản xuất và khả năng giải trình trước thanh tra.

Vì vậy, hiệu chuẩn thiết bị ngành dược không nên chỉ dừng ở việc “máy có chạy hay không”. Điều quan trọng là thiết bị có tạo ra dữ liệu đáng tin cậy không, dữ liệu có phù hợp với GMP không, chứng chỉ có đủ thông tin không, thiết bị có được quản lý đúng vòng đời không và khi dữ liệu bất thường thì có thể điều tra được không.

Hiểu đơn giản: Với ngành dược, hiệu chuẩn không chỉ để “đạt thông số”. Hiệu chuẩn là bằng chứng giúp QA/QC tin rằng dữ liệu dùng để đánh giá phòng sạch, sản phẩm và quy trình là dữ liệu có thể tin cậy.
1. Các thiết bị phòng sạch ngành dược cần hiệu chuẩn

Trong nhà máy dược phẩm, mọi thiết bị tạo dữ liệu dùng cho quyết định chất lượng, kiểm soát môi trường, giám sát phòng sạch, thẩm định, phân loại phòng sạch hoặc điều tra sai lệch đều cần được kiểm soát hiệu chuẩn phù hợp.

Máy đếm tiểu phân trong không khí: Lasair III, Lasair Pro, HandiLaz Mini và các máy đếm hạt dùng cho phân loại/giám sát phòng sạch.
Sensor tiểu phân online: Airnet, IsoAir và các điểm giám sát cố định trong hệ thống FMS.
Thiết bị lấy mẫu vi sinh: MiniCapt, BioCapt, MiniCapt Remote, BioCapt Single-Use và phụ kiện lấy mẫu vi sinh.
Máy đếm tiểu phân trong dung dịch: APSS-2000, Liquilaz và thiết bị kiểm tra tiểu phân không nhìn thấy trong dung dịch.
Thiết bị môi trường: Nhiệt độ, độ ẩm, chênh áp, áp suất, lưu lượng, tốc độ gió, TOC và các thiết bị đo hỗ trợ GMP.
Phần mềm/hệ thống: Facility Pro, Pharmaceutical Net Pro, FMS và các hệ thống dữ liệu cần được kiểm soát cấu hình, truy xuất, báo cáo và phân quyền phù hợp.
2. Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân theo ISO 21501-4

Máy đếm tiểu phân là thiết bị quan trọng trong phân loại phòng sạch, giám sát môi trường, điều tra sự kiện tiểu phân và chuẩn bị hồ sơ GMP. Để dữ liệu có giá trị, thiết bị cần được kiểm tra và hiệu chuẩn theo các thông số phù hợp, đặc biệt với ứng dụng dược phẩm.

Zero Count Test: Đánh giá nhiễu nền, kiểm tra khả năng đếm khi đưa khí sạch qua lọc zero.
Lưu lượng lấy mẫu: Xác nhận lưu lượng thực tế phù hợp với lưu lượng danh nghĩa và yêu cầu phép đo.
Thời gian lấy mẫu: Kiểm tra thời gian đo có đúng với cài đặt, tránh sai lệch thể tích mẫu.
Hiệu suất đếm: So sánh với thiết bị tham chiếu hoặc chuẩn phù hợp để đánh giá khả năng ghi nhận hạt.
Sai lệch cỡ hạt: Kiểm tra khả năng phân loại kích thước hạt theo kênh đo.
Hồ sơ dữ liệu: Chứng chỉ, kết quả, điều kiện hiệu chuẩn, thiết bị chuẩn và nhận xét kỹ thuật cần được lưu đầy đủ.
Lưu ý cho QA/QC: Nếu máy đếm tiểu phân không đạt hiệu chuẩn, cần đánh giá ảnh hưởng đến dữ liệu phòng sạch đã đo trước đó, đặc biệt nếu thiết bị dùng cho phân loại phòng sạch, giám sát Grade A/B hoặc hồ sơ lô quan trọng.
3. Dữ liệu hiệu chuẩn cần phục vụ GMP, không chỉ phục vụ kỹ thuật

Trong ngành dược, chứng chỉ hiệu chuẩn cần được xem như một hồ sơ chất lượng. Một chứng chỉ tốt cần cho thấy thiết bị nào được hiệu chuẩn, phạm vi nào được kiểm tra, chuẩn nào được dùng, kết quả ra sao, thiết bị đạt hay không đạt và có khuyến nghị kỹ thuật gì cần lưu ý.

✓ Thông tin thiết bị: tên thiết bị, model, serial number, hãng sản xuất, phụ kiện liên quan.
✓ Ngày hiệu chuẩn, ngày phát hành chứng chỉ và ngày khuyến nghị hiệu chuẩn tiếp theo.
✓ Phạm vi hiệu chuẩn: lưu lượng, thời gian, kích thước hạt, hiệu suất đếm, TOC hoặc thông số phù hợp.
✓ Kết quả đo, giới hạn chấp nhận, kết luận đạt/không đạt và nhận xét kỹ thuật.
✓ Thiết bị chuẩn, vật liệu chuẩn, khả năng truy xuất và tình trạng hiệu chuẩn của chuẩn.
✓ Chữ ký/phê duyệt, tem hiệu chuẩn, báo cáo kèm theo và hướng dẫn xử lý nếu có bất thường.
4. Khác biệt giữa hiệu chuẩn thông thường và hiệu chuẩn phục vụ ngành dược
Tiêu chí | Hiệu chuẩn thông thường | Hiệu chuẩn phục vụ ngành dược
Mục tiêu: Kiểm tra thiết bị đo | Chứng minh dữ liệu đáng tin cậy cho GMP, audit và quyết định chất lượng.
Hồ sơ: Có chứng chỉ cơ bản | Cần chứng chỉ rõ phạm vi, chuẩn, kết quả, nhận xét và truy xuất đầy đủ.
Đánh giá rủi ro: Ít xem xét tác động dữ liệu | Cần xem thiết bị ảnh hưởng đến phòng sạch, sản phẩm, lô và hồ sơ GMP thế nào.
Hỗ trợ sau dịch vụ: Bàn giao kết quả | Tư vấn dữ liệu, lỗi thiết bị, sai lệch, bảo trì, sửa chữa và chuẩn bị audit.
Ứng dụng: Đa ngành | Tập trung phòng sạch dược phẩm, Life Science, EU GMP Annex 1, ISO 14644 và kiểm soát ô nhiễm.
5. Quy trình dịch vụ hiệu chuẩn tại SAO NAM

Quy trình hiệu chuẩn tại SAO NAM được thiết kế để hỗ trợ khách hàng ngành dược từ khâu tiếp nhận thiết bị đến bàn giao hồ sơ. Tùy từng thiết bị và tình trạng thực tế, quy trình có thể bao gồm kiểm tra ban đầu, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa hoặc tư vấn xử lý nếu thiết bị có dấu hiệu bất thường.

Bước 1 - Tiếp nhận thông tin: Model, serial number, phụ kiện, tình trạng máy, hạn hiệu chuẩn cũ và nhu cầu sử dụng.
Bước 2 - Kiểm tra ngoại quan: Tình trạng máy, màn hình, cổng kết nối, pin, bơm, đầu dò, ống, phụ kiện và dấu hiệu hư hỏng.
Bước 3 - Kiểm tra chức năng: Nguồn, lưu lượng, cảnh báo, dữ liệu, kết nối, khả năng hoạt động và lỗi đang gặp.
Bước 4 - Thực hiện hiệu chuẩn: Theo phạm vi phù hợp với loại thiết bị, yêu cầu hãng, tiêu chuẩn áp dụng và SOP khách hàng.
Bước 5 - Đánh giá kết quả: Kết luận đạt/không đạt, ghi nhận thông số, nhận xét kỹ thuật và khuyến nghị nếu cần.
Bước 6 - Bàn giao hồ sơ: Chứng chỉ hiệu chuẩn, tem hiệu chuẩn, biên bản hoặc báo cáo liên quan theo phạm vi dịch vụ.
Bước 7 - Hỗ trợ sau dịch vụ: Tư vấn bảo trì, sửa chữa, đánh giá dữ liệu bất thường hoặc chuẩn bị hồ sơ audit khi khách hàng cần.
6. Khi nào nhà máy dược nên gửi thiết bị đi hiệu chuẩn?
Đến hạn định kỳ: Theo lịch hiệu chuẩn trong SOP, khuyến nghị hãng hoặc chương trình quản lý thiết bị.
Trước audit/thanh tra: Khi cần đảm bảo thiết bị, chứng chỉ và logbook sẵn sàng giải trình.
Sau sửa chữa/thay linh kiện: Sau khi thay bơm, pin, cảm biến, laser, bo mạch, đầu dò hoặc linh kiện ảnh hưởng đến phép đo.
Sau va đập/vận chuyển: Khi thiết bị rơi, bị rung lắc mạnh, ngấm ẩm, vận chuyển xa hoặc có dấu hiệu bất thường.
Khi dữ liệu bất thường: Dữ liệu lệch xu hướng, không ổn định, khác máy đối chiếu hoặc có cảnh báo lặp lại.
Trước dự án quan trọng: Phân loại phòng sạch, thẩm định, media fill, smoke study, kiểm tra sau bảo trì hoặc dự án EU GMP Annex 1.
7. Hiệu chuẩn và giám sát môi trường liên tục

Với các khu vực quan trọng như Grade A/B, dây chuyền chiết rót, LAF, RABS, isolator hoặc khu vực có sản phẩm hở, nhà máy thường cần hệ thống giám sát liên tục hoặc bán liên tục. Tuy nhiên, hệ thống online chỉ đáng tin cậy khi sensor, phần mềm, điểm lấy mẫu, alarm và dữ liệu được kiểm soát đúng.

✓ Airnet/IsoAir cần được kiểm tra, hiệu chuẩn và bảo trì phù hợp với ứng dụng giám sát tiểu phân online.
✓ MiniCapt/BioCapt cần kiểm soát lưu lượng, phụ kiện, vị trí lấy mẫu và hồ sơ thiết bị.
✓ Facility Pro / Pharmaceutical Net Pro cần cấu hình alarm, phân quyền, audit trail, báo cáo và truy xuất dữ liệu.
✓ Dữ liệu online cần được liên kết với SOP, CCS, điều tra sai lệch, CAPA và đánh giá xu hướng định kỳ.
✓ Khi sensor online có cảnh báo bất thường, có thể cần đo đối chiếu bằng Lasair Pro hoặc kiểm tra hệ thống lấy mẫu.
8. Nếu thiết bị không đạt hiệu chuẩn thì xử lý thế nào?

Thiết bị không đạt hiệu chuẩn là một tín hiệu quan trọng trong hệ thống GMP. Nhà máy không nên chỉ gửi máy đi sửa rồi tiếp tục dùng mà bỏ qua đánh giá ảnh hưởng đến dữ liệu đã tạo trước đó.

1. Cách ly thiết bị: Không dùng cho phép đo chính thức cho đến khi có kết luận kỹ thuật.
2. Xem thông số không đạt: Lưu lượng, zero count, hiệu suất đếm, sai lệch cỡ hạt, pin, sensor hoặc thông số khác.
3. Đánh giá ảnh hưởng: Xác định dữ liệu nào đã được tạo ra bằng thiết bị trong giai đoạn rủi ro.
4. Mở deviation nếu cần: QA đánh giá có cần sai lệch, CAPA, đo lại, kiểm tra đối chiếu hoặc đánh giá lô không.
5. Sửa chữa/hiệu chuẩn lại: Sau sửa chữa hoặc thay linh kiện, cần kiểm tra và hiệu chuẩn lại trước khi đưa vào sử dụng.
6. Cập nhật hồ sơ: Logbook, chứng chỉ, biên bản sửa chữa, tình trạng thiết bị, danh sách thiết bị và kế hoạch hiệu chuẩn.
9. Chuẩn bị gì trước khi gửi thiết bị đến SAO NAM?
✓ Gửi model, serial number, hãng sản xuất, bộ phận sử dụng và người liên hệ.
✓ Mô tả tình trạng máy: hoạt động bình thường, lỗi lưu lượng, pin yếu, cảnh báo, dữ liệu bất thường hoặc không khởi động.
✓ Gửi kèm phụ kiện cần thiết: sạc, pin, đầu dò, ống lấy mẫu, adaptor, bộ kit khí nén hoặc phụ kiện đặc thù nếu cần kiểm tra cùng máy.
✓ Cung cấp yêu cầu hồ sơ: tên công ty, địa chỉ, mã số thuế, email nhận chứng chỉ, yêu cầu chứng chỉ hoặc báo cáo đặc biệt nếu có.
✓ Đóng gói chống sốc, bảo vệ màn hình, cổng kết nối, đầu dò, phụ kiện nhỏ và tránh va đập trong vận chuyển.
✓ Liên hệ SAO NAM trước khi gửi để xác nhận phạm vi, thời gian dự kiến, phí dịch vụ và hướng dẫn giao nhận.
Gợi ý thực tế: Nếu thiết bị sắp đến audit hoặc đang phục vụ dây chuyền quan trọng, nên gửi kiểm tra/hiệu chuẩn sớm để có thời gian xử lý nếu phát hiện lỗi cần sửa chữa.
10. Dịch vụ liên quan tại SAO NAM
1. Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Hỗ trợ Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, HandiLaz Mini, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị PMS liên quan.
2. Sửa chữa và bảo trì thiết bị PMS
Hỗ trợ kiểm tra lỗi lưu lượng, bơm, pin, sensor, dữ liệu bất thường, cảnh báo thiết bị, phụ kiện và tình trạng hoạt động trước khi đưa máy vào sử dụng lại.
3. Cho thuê máy đếm tiểu phân
Phù hợp khi khách hàng cần máy dùng tạm trong thời gian thiết bị chính hiệu chuẩn/sửa chữa, hoặc cần đo đối chiếu, phân loại phòng sạch, kiểm tra sau bảo trì.
4. IQ/OQ/PQ và tư vấn hệ thống giám sát
Hỗ trợ dự án Facility Pro, Pharmaceutical Net Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt và hệ thống giám sát môi trường phòng sạch.
Checklist quản lý hiệu chuẩn cho nhà máy dược
1. Danh mục thiết bị: Có đầy đủ model, serial number, vị trí sử dụng, người phụ trách và mức độ rủi ro GMP.
2. Chu kỳ hiệu chuẩn: Thiết lập theo yêu cầu hãng, SOP, lịch sử thiết bị và mức độ ảnh hưởng đến chất lượng.
3. Hồ sơ chứng chỉ: Kiểm tra phạm vi, chuẩn tham chiếu, kết quả, kết luận, ngày hiệu chuẩn và ngày khuyến nghị hiệu chuẩn tiếp theo.
4. Logbook thiết bị: Ghi nhận sử dụng, lỗi, sửa chữa, bảo trì, hiệu chuẩn, thay phụ kiện và sự kiện bất thường.
5. Đánh giá sai lệch: Có quy trình xử lý khi thiết bị quá hạn, không đạt hiệu chuẩn hoặc dữ liệu bất thường.
6. Thiết bị dự phòng: Có kế hoạch thuê/điều chuyển thiết bị khi máy chính đi hiệu chuẩn hoặc sửa chữa.
7. Rà soát trước audit: Kiểm tra chứng chỉ, tem, phụ kiện, SOP, đào tạo và tình trạng thiết bị trước thanh tra.
Những lỗi thường gặp khi quản lý hiệu chuẩn ngành dược
✓ Để thiết bị quá hạn hiệu chuẩn nhưng vẫn dùng cho dữ liệu chính thức.
✓ Chỉ kiểm tra tem, không đọc kỹ chứng chỉ và phạm vi hiệu chuẩn.
✓ Không đánh giá ảnh hưởng khi thiết bị không đạt hiệu chuẩn.
✓ Không gửi phụ kiện quan trọng đi kèm, làm kết quả kiểm tra không phản ánh đúng điều kiện sử dụng.
✓ Không ghi rõ lỗi đang gặp, khiến quá trình kiểm tra kéo dài hoặc bỏ sót nguyên nhân.
✓ Không có thiết bị dự phòng, dẫn đến gián đoạn giám sát trong thời gian máy đi hiệu chuẩn.
✓ Chỉ chuẩn bị hiệu chuẩn khi gần audit, thay vì quản lý chủ động quanh năm.
Cần hiệu chuẩn thiết bị phòng sạch ngành dược?
Gửi thông tin model, serial number, thiết bị đang dùng, hạn hiệu chuẩn, tình trạng lỗi, phụ kiện đi kèm và yêu cầu GMP/audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn phạm vi hiệu chuẩn, thời gian thực hiện, hồ sơ cần thiết và phương án kiểm tra/bảo trì/sửa chữa nếu thiết bị có bất thường.
Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com
Câu hỏi thường gặp
1. Thiết bị phòng sạch ngành dược bao lâu nên hiệu chuẩn một lần?
Chu kỳ hiệu chuẩn phụ thuộc vào yêu cầu hãng, SOP nội bộ, tần suất sử dụng, mức độ rủi ro GMP và lịch sử kết quả hiệu chuẩn. Nhiều thiết bị quan trọng thường được hiệu chuẩn định kỳ hằng năm hoặc theo tần suất phù hợp hơn nếu rủi ro cao.
2. Máy còn chạy bình thường có cần hiệu chuẩn không?
Có. Máy chạy được không có nghĩa là máy đo đúng. Thiết bị vẫn có thể bị lệch lưu lượng, sai số kích thước hạt, hiệu suất đếm hoặc nhiễu nền mà người dùng không nhận ra nếu không hiệu chuẩn.
3. Khi thiết bị không đạt hiệu chuẩn, nhà máy cần làm gì?
Cần cách ly thiết bị, đánh giá thông số không đạt, xem dữ liệu nào đã bị ảnh hưởng, mở sai lệch/CAPA nếu cần, sửa chữa hoặc hiệu chuẩn lại trước khi đưa thiết bị trở lại sử dụng chính thức.
4. Có cần gửi phụ kiện kèm theo khi hiệu chuẩn không?
Nên gửi các phụ kiện quan trọng như sạc, pin, đầu dò, ống lấy mẫu, adaptor, bộ kit khí nén hoặc phụ kiện đặc thù nếu phụ kiện đó ảnh hưởng đến điều kiện sử dụng thực tế của thiết bị.
5. SAO NAM có hỗ trợ kiểm tra/sửa chữa nếu máy lỗi không?
Có. SAO NAM hỗ trợ kiểm tra tình trạng thiết bị PMS, lỗi lưu lượng, pin, bơm, sensor, dữ liệu bất thường, cảnh báo lặp lại, bảo trì và sửa chữa theo tình trạng thực tế.
6. Khi nào nên liên hệ SAO NAM?
Khách hàng nên liên hệ SAO NAM khi cần hiệu chuẩn thiết bị PMS, kiểm tra tình trạng máy, sửa chữa, bảo trì, cho thuê máy thay thế, rà soát hồ sơ thiết bị trước audit hoặc tư vấn hệ thống giám sát phòng sạch GMP.
Pharmaceutical Cleanroom Equipment Calibration Service in Vietnam

Calibration for pharmaceutical cleanroom equipment is critical for GMP compliance, cleanroom monitoring, particle counting, viable monitoring, environmental monitoring, data integrity and audit readiness. SAO NAM supports PMS equipment calibration, maintenance, inspection and service for pharmaceutical and Life Science customers in Vietnam.

Supported equipment includes Lasair III, Lasair Pro, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, HandiLaz Mini, APSS-2000, Liquilaz, Facility Monitoring Systems and related Particle Measuring Systems solutions.

For pharmaceutical cleanroom calibration, PMS equipment service, repair, maintenance or audit readiness support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.

Xem thêm sản phẩm và dịch vụ liên quan:
Hiệu chuẩn thiết bị Particle Measuring Systems
Hướng dẫn hiệu chuẩn từ A-Z
Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân trong dung dịch APSS-2000
Hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân Liquilaz
Sửa chữa thiết bị đo đếm tiểu phân PMS
Bảo trì thiết bị định kỳ
Cho thuê máy đếm tiểu phân phòng sạch
Lasair Pro - Máy đếm tiểu phân trong không khí
Airnet 510 - Sensor đếm tiểu phân online
IsoAir Pro-E - Máy đếm tiểu phân online
Máy lấy mẫu vi sinh MiniCapt Mobile
MiniCapt Remote - Máy lấy mẫu vi sinh online
Facility Pro / Pharmaceutical Net Pro
Hiểu về giám sát phòng sạch
Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm
Các việc cần chuẩn bị để đón thanh tra GMP
Từ khóa liên quan: hiệu chuẩn ngành dược, hiệu chuẩn thiết bị phòng sạch ngành dược, hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân, hiệu chuẩn PMS, Particle Measuring Systems, Lasair Pro, Lasair III, Airnet, IsoAir, MiniCapt, BioCapt, HandiLaz Mini, APSS-2000, Liquilaz, ISO 21501-4, ISO 14644, GMP, EU GMP Annex 1, Data Integrity, 21 CFR Part 11, hiệu chuẩn thiết bị GMP, SAO NAM.

 

KHÁC BIỆT GIỮA PHÒNG SẠCH DƯỢC PHẨM VÀ ĐIỆN TỬ - TẠI SAO CẦN CHUYÊN BIỆT?

Trong khi ngành điện tử quan tâm chủ yếu đến các hạt bụi ảnh hưởng đến mạch vi xử lý, ngành Dược phẩm và Life Science đòi hỏi sự kiểm soát toàn diện cả hạt tiểu phân ( không có vi sinh vật ) và hạt tiểu phân vi sinh, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. Đây chính là lý do tại sao bạn cần một đối tác thực sự am hiểu sâu về GMP, EU GMP, và FDA - không chỉ đơn thuần là hiệu chuẩn thiết bị.

hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân pms

SAO NAM - CHUYÊN GIA HIỆU CHUẨN CHO NGÀNH DƯỢC & LIFE SCIENCE

 Vì Sao Chọn Sao Nam?

Sao Nam không chỉ là nhà cung cấp thiết bị - chúng tôi là đối tác chiến lược trong việc đảm bảo chất lượng sản xuất dược phẩm của bạn. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực Dược phẩm và Life Science, chúng tôi hiểu rõ:

  • - Sự khác biệt quan trọng giữa ISO 14644 cho điện tử và EU GMP Annex 1 cho dược phẩm
  • - Yêu cầu đặc thù về monitoring 24/7 trong sản xuất thuốc tiêm và sinh phẩm
  • - Tầm quan trọng của Data Integrity theo 21 CFR Part 11

Dịch Vụ Hiệu Chuẩn Chuyên Biệt Của Chúng Tôi

1. Hiệu Chuẩn Máy Đếm Tiểu Phân - Chuẩn ISO 21501-4

Quy trình hiệu chuẩn chuyên nghiệp của Sao Nam bao gồm:

Kiểm tra toàn diện 5 thông số quan trọng:

  • - Zero Count Test - Đảm bảo độ nhạy tuyệt đối
  • - Lưu lượng lấy mẫu - Độ chính xác ±5%
  • - Thời gian lấy mẫu - Sai số <1 giây
  • - Hiệu suất đếm hạt - Đạt chuẩn 50% (0.3μm) và 100% (0.5μm)
  • - Sai lệch cỡ hạt - Kiểm soát ±10%

Thiết bị chuẩn quốc tế:

  • - Máy đếm tham chiếu từ PMS, được kiểm tra hiệu chuẩn định kỳ hàng năm tại Mỹ
  • - Hạt chuẩn PSL NIST-traceable
  • - Phần mềm hiệu chuẩn tự động được quản lý và cấp bởi Hãng sản xuất, giảm sai sót con người

2. Giám Sát Môi Trường Liên Tục

Hệ thống Monitoring 24/7 phù hợp Grade A/B theo EU GMP Tích hợp cảnh báo real-time qua SMS/Email  Báo cáo trend analysis hỗ trợ điều tra OOS

3. Validation Phòng Sạch Theo GMP

  • - Qualification đầy đủ: IQ/OQ/PQ
  • - Risk Assessment theo ICH Q9
  • - Hỗ trợ audit từ Bộ Y tế, FDA, EU Inspector

Điểm Khác Biệt Vượt Trội  

Tiêu Chí
Sao Nam - Chuyên Dược
  Nhà Cung Cấp Thông Thường
Kinh nghiệm Chuyên sâu Pharma & Life Science
  Đa ngành, không chuyên biệt
Nhân sự Kỹ sư được đào tạo 
  Kỹ thuật viên cơ bản
Thiết bị chuẩn
Đầu tư máy móc cao cấp cho dược  
Thiết bị đa dụng
Báo cáo Format chuẩn  Báo cáo thông thường
Hỗ trợ sau dịch vụ  
Tư vấn , điều tra sai lệch Chỉ bàn giao kết quả

Khách Hàng Tiêu Biểu

Chúng tôi tự hào phục vụ các tập đoàn dược phẩm hàng đầu:

  • * Nhà máy sản xuất thuốc tiêm vô trùng chuẩn EU-GMP. JAPAN - GMP ,GMP , PIC/S GMP .v.v.v...
  • * Cơ sở sản xuất vaccine và sinh phẩm
  • * Phòng thí nghiệm R&D dược phẩm
  • * Nhà máy sản xuất API

Cam Kết Chất Lượng

Chứng nhận ISO/IEC 17025  ✨ Turnaround time nhanh - Chỉ 1-5 ngày làm việc ✨ Dịch vụ On-site - Hiệu chuẩn tại chỗ, không gián đoạn sản xuất ✨ Hỗ trợ 24/7 - Hotline kỹ thuật luôn sẵn sàng

=====================================================================================

THAM KHẢO : QUY TRÌNH HIỆU CHUẨN MÁY ĐẾM TIỂU PHÂN PARTICLE MEASURING SYSTEMS (PMS)

I. GIỚI THIỆU

Máy đếm tiểu phân là thiết bị quan trọng trong việc kiểm soát độ sạch phòng sạch theo các tiêu chuẩn EU GMP, ISO 14644, FS209E. Để đảm bảo độ chính xác, máy cần được hiệu chuẩn định kỳ theo tiêu chuẩn ISO 21501-4.

II. THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ CẦN THIẾT

2.1. Thiết bị chuẩn chính

  • - Máy đếm hạt tham chiếu (đã được hiệu chuẩn)
  • - Lưu lượng kế tham chiếu
  • - Đồng hồ bấm giây
  • - Bộ phân tích xung PHA (nếu máy không tích hợp sẵn)

2.2. Hệ thống tạo hạt

  • - Máy tạo hạt aerosol
  • - Ống phân phối hạt (ống Y)
  • - Các van điều chỉnh nồng độ

2.3. Vật liệu chuẩn

  • - Dung dịch hạt chuẩn PSL (Polystyrene Latex) các cỡ: 0.3µm, 0.5µm, 1.0µm, 5.0µm
  • - Nước cất siêu tinh khiết
  • - Lọc HEPA/ULPA (Zero filter)
  • - Cốc đựng dung dịch đã dán nhãn

2.4. Phần mềm và phụ kiện

  • - Máy tính với phần mềm hiệu chuẩn
  • - Cáp kết nối
  • - Găng tay, khăn sạch phòng sạch

III. CHUẨN BỊ TRƯỚC HIỆU CHUẨN

3.1. Kiểm tra thiết bị

  • - Vệ sinh sạch sẽ máy đếm cần hiệu chuẩn (UUT - Unit Under Test)
  • - Kiểm tra ngoại quan, đảm bảo không có hư hỏng
  • - Bật nguồn làm nóng máy tối thiểu 30 phút

3.2. Thiết lập kết nối

  • - Kết nối UUT với máy tính qua cáp dữ liệu
  • - Kết nối máy đếm tham chiếu với máy tính
  • - Khởi động phần mềm hiệu chuẩn

IV. QUY TRÌNH HIỆU CHUẨN

4.1. Kiểm tra đếm tại không (Zero Count Test)

Mục đích: Xác định nhiễu nền của thiết bị

Các bước thực hiện:

  • 1- Lắp lọc Zero (HEPA/ULPA) vào đầu lấy mẫu của UUT
  • 2- Cài đặt thời gian lấy mẫu: 1 phút
  • 3- Khởi động chức năng đo
  • 4- Ghi nhận số hạt đếm được
  • 5- Tính tỷ lệ: Số hạt/m³ = (Số hạt đếm được/Thể tích lấy mẫu) × 1000
  • Tiêu chuẩn: ≤ 1 hạt/m³ cho kênh 0.3µm

4.2. Kiểm tra lưu lượng lấy mẫu (chỉ áp dụng cho máy có bơm tích hợp)

Các bước thực hiện:

  1. 1- Kết nối đầu lấy mẫu UUT với lưu lượng kế chuẩn
  2. 2- Cài đặt thời gian lấy mẫu ≥ 1 phút
  3. 3- Khởi động máy đếm
  4. 4-  Đo lặp lại 5 lần
  5. 5- Tính giá trị trung bình
  6. Dung sai: ±5% so với giá trị danh nghĩa (28.3, 50 hoặc 100 L/phút)

4.3. Kiểm tra thời gian lấy mẫu

Các bước thực hiện:

  1. 1- Cài đặt thời gian lấy mẫu: 60 giây
  2. 2- Sử dụng đồng hồ bấm giây độc lập
  3. 3- Đo lặp lại 5 lần
  4. 4- Tính sai lệch trung bình
  5. Dung sai: ±1 giây

4.4. Kiểm tra hiệu suất đếm và sai lệch cỡ hạt

Thiết lập hệ thống:

  1. - Kết nối UUT và máy tham chiếu vào ống Y của hệ thống tạo hạt
  2. - Chuẩn bị dung dịch hạt chuẩn cho từng cỡ cần kiểm

Quy trình kiểm từng cỡ hạt:

a) Cỡ hạt 0.3µm (hiệu suất 50%)

  • 1- Đổ dung dịch PSL 0.3µm vào cốc tạo hạt
  • 2- Khởi động hệ thống tạo hạt
  • 3- Điều chỉnh nồng độ ≤ 25% giới hạn tối đa của thiết bị
  • 4- Thu thập dữ liệu đồng thời từ UUT và máy tham chiếu
  • 5- Tính hiệu suất: CE = (C_UUT/C_REF) × 100%
  • Tiêu chuẩn: 50% ± 20%

b) Cỡ hạt 0.5µm (hiệu suất 100%)

  • 1- Thay dung dịch PSL 0.5µm
  • 2- Lặp lại quy trình như trên
  • Tiêu chuẩn: 100% ± 10%

c) Các cỡ hạt khác (1.0µm, 5.0µm)

  • 1-Tiến hành tương tự
  • 2-Tính sai lệch cỡ hạt: Error = (D_measured - D_nominal)/D_nominal × 100%
  • Tiêu chuẩn sai lệch: ±10%

V. TÍNH TOÁN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ

5.1. Công thức tính toán

Hiệu suất đếm:

CE (%) = (Nồng độ UUT / Nồng độ máy tham chiếu) × 100

Sai lệch cỡ hạt:

Sai lệch (%) = [(Cỡ hạt đo được - Cỡ hạt danh nghĩa) / Cỡ hạt danh nghĩa] × 100

5.2. Tiêu chuẩn đánh giá (theo ISO 21501-4)  

Thông số Dung sai cho phép
Zero count ≤ 1 hạt/m³
Lưu lượng ±5%
Thời gian ±1 giây
Hiệu suất đếm 0.3µm 50% ± 20%
Hiệu suất đếm 0.5µm 100% ± 10%
Sai lệch cỡ hạt ±10%

VI. HOÀN TẤT HIỆU CHUẨN

  • 1- Lưu trữ dữ liệu: Xuất báo cáo từ phần mềm
  • 2- Cập nhật trạng thái: Dán tem hiệu chuẩn với ngày hiệu chuẩn và ngày hết hạn
  • 3- Lập hồ sơ: Lưu giấy chứng nhận và báo cáo hiệu chuẩn
  • Chu kỳ: Hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng/lần

VII. LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • - Thực hiện trong môi trường phòng sạch hoặc có kiểm soát
  • - Đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm ổn định trong quá trình hiệu chuẩn
  • - Sử dụng hạt chuẩn PSL còn hạn sử dụng
  • - Máy tham chiếu phải có độ chính xác cao hơn UUT ít nhất 4 lần
  • - Ghi chép đ
  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status