KIỂM SOÁT KHÍ NÉN TRONG SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM
SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS
Kiểm soát khí nén trong sản xuất dược phẩm: đừng bỏ qua rủi ro tiềm ẩn từ hạt, nước, dầu và vi sinh
Khí nén là một tiện ích quy trình quan trọng trong nhà máy dược phẩm, được sử dụng trong nhiều công đoạn như vận chuyển, sấy, đóng gói, điều khiển thiết bị, thổi khí, làm sạch hoặc tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp với sản phẩm. Nếu hệ thống khí nén không được kiểm soát đúng, hạt tiểu phân, hơi nước, dầu hoặc vi sinh có thể trở thành nguồn ô nhiễm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
Bài viết này giúp QA, QC, Engineering, Validation, Production và bộ phận bảo trì hiểu rõ vì sao cần kiểm soát khí nén trong sản xuất dược phẩm, các thông số cần giám sát theo ISO 8573, mối liên hệ với GMP/Annex 1/CCS, cách lấy mẫu hạt tiểu phân và vi sinh trong khí nén, cũng như giải pháp thiết bị Particle Measuring Systems do SAO NAM hỗ trợ tại Việt Nam.
Tóm tắt nhanh: khí nén trong dược phẩm cần kiểm soát gì?
Hạt tiểu phân: Có thể phát sinh từ không khí đầu vào, đường ống, van, bình chứa, bộ lọc, máy nén hoặc quá trình bảo trì hệ thống.
Nước/độ ẩm: Hơi nước, nước lỏng hoặc dew point không phù hợp có thể ảnh hưởng đến hệ thống, sản phẩm và nguy cơ vi sinh.
Dầu/hydrocarbon: Có thể đến từ máy nén, bôi trơn, không khí đầu vào hoặc tình trạng bảo trì kém.
Vi sinh vật: Dù ít được chú ý hơn, vi sinh trong khí nén vẫn cần được đánh giá nếu khí tiếp xúc với sản phẩm, bao bì, bề mặt tiếp xúc hoặc khu vực vô trùng.
Tiêu chuẩn liên quan: ISO 8573 cho chất lượng khí nén, ISO 14644 cho phân loại phòng sạch, GMP/Annex 1 cho kiểm soát ô nhiễm và CCS.
SAO NAM hỗ trợ: Tư vấn HPD™ + Lasair® Pro, MiniCapt® Mobile + Compressed Gas Kit, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật PMS.
Vì sao khí nén là rủi ro quan trọng trong nhà máy dược phẩm?
Trong nhiều nhà máy, khí nén được xem như “tiện ích phụ trợ”, nhưng thực tế khí nén có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, thiết bị, bao bì, bề mặt tiếp xúc sản phẩm hoặc khu vực sản xuất sạch. Vì vậy, nếu khí nén bị ô nhiễm, nguy cơ có thể đi thẳng vào quy trình sản xuất.
Một hệ thống khí nén không được thiết kế, thẩm định, lọc, sấy, bảo trì và giám sát đúng cách có thể tạo ra nhiều rủi ro: hạt tiểu phân vượt giới hạn, độ ẩm cao, dầu tồn dư, đường ống ăn mòn, vi sinh phát triển hoặc kết quả kiểm tra khó giải trình khi audit.
Hiểu đơn giản: Khí nén trong dược phẩm không chỉ là “khí để vận hành máy”. Nếu khí nén tiếp xúc với quy trình, bề mặt hoặc sản phẩm, nó phải được kiểm soát như một nguồn rủi ro ô nhiễm trong CCS.
1. Khí nén được dùng ở đâu trong sản xuất dược phẩm?
Khí nén có mặt trong nhiều công đoạn của nhà máy dược phẩm. Tùy ứng dụng, khí nén có thể tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, tiếp xúc gián tiếp qua thiết bị hoặc chỉ phục vụ điều khiển cơ khí. Mỗi trường hợp sẽ có mức rủi ro khác nhau và cần cách kiểm soát phù hợp.
Sấy hạt / sấy tầng sôi: Khí nén hoặc khí xử lý có thể ảnh hưởng đến sản phẩm nếu chất lượng khí không phù hợp.
Trộn, vận chuyển, thổi khí: Có thể tạo tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nguyên liệu, bán thành phẩm, bao bì hoặc bề mặt tiếp xúc.
Đóng gói: Khí nén có thể được dùng để thổi, định vị, vận hành cơ cấu đóng gói hoặc hỗ trợ dây chuyền.
Thiết bị tự động: Van khí nén, xi lanh, bộ truyền động và thiết bị phụ trợ có thể phát sinh rủi ro nếu rò rỉ vào khu vực sản phẩm.
Khu vô trùng: Nếu khí nén dùng trong Grade A/B, isolator, RABS hoặc điểm sản phẩm hở, mức kiểm soát phải nghiêm ngặt hơn.
2. Ba nhóm ô nhiễm chính cần kiểm soát trong khí nén
Chất lượng khí nén thường được đánh giá qua ba nhóm ô nhiễm chính: hạt tiểu phân, nước/độ ẩm và dầu/hydrocarbon. Ngoài ra, tùy mức độ rủi ro, nhà máy cũng cần xem xét kiểm tra vi sinh trong khí nén, đặc biệt khi khí tiếp xúc với sản phẩm hoặc khu vực vô trùng.
1. Hạt tiểu phân
Hạt có thể đến từ không khí đầu vào, bụi môi trường, mài mòn đường ống, bình chứa, van, bộ lọc, thiết bị hoặc quá trình bảo trì. Nếu khí nén tiếp xúc với sản phẩm, hạt tiểu phân có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hồ sơ kiểm soát ô nhiễm.
2. Hơi nước, nước lỏng và độ ẩm
Độ ẩm cao có thể gây ngưng tụ, ăn mòn đường ống, ảnh hưởng thiết bị, tạo điều kiện cho vi sinh phát triển hoặc làm thay đổi đặc tính sản phẩm/vật liệu. Dew point là thông số quan trọng cần theo dõi trong nhiều hệ thống khí nén.
3. Dầu và hydrocarbon
Dầu có thể đến từ máy nén, hệ thống bôi trơn, không khí đầu vào hoặc bộ lọc không đạt hiệu quả. Dầu/hydrocarbon là rủi ro cần kiểm soát, đặc biệt với sản phẩm nhạy cảm hoặc khí tiếp xúc trực tiếp với quy trình.
Lưu ý: Không nên chỉ kiểm tra áp suất khí nén. Áp suất đạt không có nghĩa là chất lượng khí đạt. Cần đánh giá hạt, nước, dầu và vi sinh theo rủi ro ứng dụng.
3. ISO 8573: tiêu chuẩn quan trọng cho chất lượng khí nén
ISO 8573 là bộ tiêu chuẩn quốc tế dùng để phân loại và kiểm tra chất lượng khí nén. Trong ngành dược phẩm, ISO 8573 thường được dùng như cơ sở để xác định mức độ sạch của khí nén theo hạt tiểu phân, nước và dầu.
ISO 8573-1: Phân loại chất lượng khí nén theo các nhóm ô nhiễm như hạt, nước và dầu.
Hạt tiểu phân: Đánh giá số lượng/kích thước hạt có trong khí nén sau khi lấy mẫu đúng cách.
Nước/độ ẩm: Đánh giá qua dew point, nước lỏng hoặc hàm lượng hơi nước tùy yêu cầu ứng dụng.
Dầu: Đánh giá tổng dầu/hydrocarbon để kiểm soát nguy cơ nhiễm dầu từ máy nén hoặc hệ thống.
Ứng dụng GMP: Kết quả ISO 8573 cần được liên kết với đánh giá rủi ro, điểm sử dụng, mức tiếp xúc sản phẩm và CCS.
Gợi ý cho QA/Validation: ISO 8573 giúp phân loại độ tinh khiết khí nén. ISO 14644 dùng cho phân loại phòng sạch. Hai khái niệm này liên quan nhưng không thay thế cho nhau.
4. Không được nhầm ISO 8573 với ISO 14644
Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa phân loại độ tinh khiết khí nén theo ISO 8573 và phân loại phòng sạch theo ISO 14644. ISO 8573 đánh giá chất lượng khí nén trong hệ thống khí, còn ISO 14644 đánh giá nồng độ hạt trong không khí phòng sạch.
ISO 8573: Dùng cho khí nén, bao gồm hạt, nước, dầu và các phương pháp kiểm tra liên quan.
ISO 14644: Dùng cho phòng sạch, đánh giá nồng độ hạt trong không khí tại trạng thái as-built, at-rest hoặc operational.
Điểm sử dụng: Khí nén tại điểm sử dụng nên được đánh giá theo rủi ro và nên đạt mức phù hợp với khu vực/phân hạng phòng sạch liên quan.
Hồ sơ GMP: Cần ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng, phương pháp lấy mẫu, điểm lấy mẫu, thiết bị, điều kiện đo và kết luận.
5. Đánh giá rủi ro khí nén trong CCS
Trước khi thiết lập chương trình giám sát khí nén, nhà máy nên thực hiện đánh giá rủi ro như một phần của Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm. Không phải mọi điểm khí nén đều có cùng mức rủi ro. Điểm gần sản phẩm hở, khu vô trùng hoặc bề mặt tiếp xúc sản phẩm cần được ưu tiên hơn.
✓ Xác định khí nén có tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, bao bì hoặc bề mặt tiếp xúc sản phẩm không.
✓ Xác định điểm sử dụng nằm trong Grade A/B/C/D, khu vô trùng, khu đóng gói hay khu hỗ trợ.
✓ Xem nguồn khí, máy nén, bình chứa, bộ lọc, máy sấy, van, đường ống và điểm cuối.
✓ Xác định giới hạn kiểm soát cho hạt, nước, dầu và vi sinh theo rủi ro sử dụng.
✓ Thiết lập tần suất kiểm tra dựa trên dữ liệu lịch sử, mức rủi ro, thay đổi hệ thống và audit.
✓ Liên kết kết quả khí nén với bảo trì, thay lọc, cảnh báo hệ thống và hồ sơ thẩm định.
6. Kiểm tra hạt tiểu phân trong khí nén bằng HPD™ và Lasair® Pro
Máy đếm tiểu phân trong không khí thường được thiết kế để hoạt động ở áp suất khí quyển. Vì vậy, khi kiểm tra khí nén áp suất cao, cần có bộ khuếch tán/giảm áp phù hợp để đưa dòng khí về điều kiện mà máy đếm hạt có thể đo chính xác.
HPD™ High Pressure Diffuser kết hợp với Lasair® Pro Particle Counter là giải pháp giúp kiểm tra hạt tiểu phân trong khí nén. HPD™ giúp giảm áp khí nén xuống áp suất phù hợp, cho phép máy đếm hạt hoạt động theo lưu lượng thiết kế và hỗ trợ đánh giá chất lượng khí tại điểm sử dụng.
HPD™: Giúp giảm áp dòng khí nén trước khi đưa vào máy đếm tiểu phân.
Lasair® Pro: Máy đếm tiểu phân trong không khí dùng để đánh giá số lượng hạt tại các kênh kích thước phù hợp.
Ứng dụng: Kiểm tra Clean Dry Air, Nitrogen, Argon, CO₂ hoặc các khí nén phù hợp theo cấu hình và hướng dẫn kỹ thuật.
Lợi ích: Hỗ trợ kiểm soát hạt tại điểm sử dụng, phục vụ GMP, ISO 8573, đánh giá rủi ro và hồ sơ audit.
7. Kiểm tra vi sinh trong khí nén bằng MiniCapt® Mobile và Compressed Gas Kit
Vi sinh trong khí nén là rủi ro cần xem xét khi khí tiếp xúc với sản phẩm, bao bì, bề mặt tiếp xúc sản phẩm hoặc khu vực vô trùng. Việc lấy mẫu vi sinh khí nén cần thiết bị phù hợp để giảm áp, bảo vệ môi trường phòng sạch và đảm bảo dòng khí đi qua môi trường nuôi cấy đúng cách.
MiniCapt® Mobile: Máy lấy mẫu vi sinh không khí di động, phù hợp cho kiểm tra vi sinh tại nhiều điểm lấy mẫu.
Compressed Gas Kit: Bộ phụ kiện giúp kết nối vào đường khí nén áp suất cao và hỗ trợ lấy mẫu vi sinh an toàn hơn.
Bộ điều áp: Giúp kiểm soát áp suất/lưu lượng trước khi khí đi qua thiết bị lấy mẫu.
Màng lọc bảo vệ: Hỗ trợ bảo vệ môi trường phòng sạch trong quá trình lấy mẫu khí nén.
Ý nghĩa GMP: Giúp nhà máy có dữ liệu vi sinh tại điểm sử dụng khí nén để phục vụ đánh giá rủi ro và điều tra khi cần.
Gợi ý thực tế: Nếu khí nén tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm hoặc khu vực vô trùng, nhà máy nên xem xét cả hạt tiểu phân và vi sinh, không chỉ kiểm tra dầu/nước.
8. Kiểm soát nước, dew point và dầu trong khí nén
Ngoài hạt và vi sinh, nhà máy cần kiểm soát nước và dầu trong hệ thống khí nén. Đây là các thông số quan trọng vì chúng phản ánh hiệu quả máy sấy khí, bộ lọc, máy nén, bảo trì hệ thống và nguy cơ ảnh hưởng đến sản phẩm.
1. Dew point
Dew point giúp đánh giá mức độ khô của khí nén. Dew point không phù hợp có thể dẫn đến ngưng tụ, ăn mòn đường ống, hư hại thiết bị và tăng nguy cơ vi sinh.
2. Nước lỏng
Sự xuất hiện của nước lỏng trong đường khí là dấu hiệu rủi ro cao, cần kiểm tra máy sấy, bẫy nước, bình chứa, bộ lọc và thiết kế đường ống.
3. Dầu/hydrocarbon
Tổng dầu cần được kiểm soát để giảm nguy cơ nhiễm dầu vào sản phẩm, thiết bị, bao bì hoặc môi trường sản xuất. Dầu cao có thể liên quan đến máy nén, bộ lọc hoặc bảo trì không phù hợp.
9. Checklist kiểm soát khí nén trước audit
1. Sơ đồ hệ thống: Có sơ đồ máy nén, bình chứa, máy sấy, bộ lọc, đường ống, van và điểm sử dụng không?
2. Đánh giá rủi ro: Đã phân loại điểm sử dụng theo mức tiếp xúc sản phẩm, cấp sạch và rủi ro GMP chưa?
3. Tiêu chuẩn áp dụng: Đã xác định ISO 8573 class hoặc giới hạn nội bộ cho hạt, nước, dầu và vi sinh chưa?
4. Điểm lấy mẫu: Có lấy mẫu tại điểm sử dụng đại diện rủi ro, không chỉ tại phòng máy nén không?
5. Tần suất: Tần suất kiểm tra dựa trên rủi ro, dữ liệu lịch sử, thay đổi hệ thống và yêu cầu audit chưa?
6. Thiết bị lấy mẫu: HPD™, Lasair® Pro, MiniCapt® Mobile, Compressed Gas Kit hoặc thiết bị liên quan có hiệu chuẩn đầy đủ không?
7. Hồ sơ bảo trì: Có log thay lọc, kiểm tra máy sấy, kiểm tra dầu, rò rỉ, vệ sinh, sửa chữa và CAPA nếu có sai lệch không?
10. Những lỗi thường gặp khi kiểm soát khí nén
✓ Chỉ kiểm tra áp suất mà không kiểm tra chất lượng khí nén.
✓ Lấy mẫu tại phòng máy nén nhưng không lấy mẫu tại điểm sử dụng thực tế.
✓ Không phân biệt khí nén tiếp xúc trực tiếp, gián tiếp hay không tiếp xúc sản phẩm.
✓ Không đưa khí nén vào CCS hoặc đánh giá rủi ro kiểm soát ô nhiễm.
✓ Không kiểm tra vi sinh dù khí nén dùng trong khu vô trùng hoặc điểm gần sản phẩm hở.
✓ Dùng máy đếm hạt trực tiếp với khí áp suất cao mà không có bộ giảm áp/khuếch tán phù hợp.
✓ Không lưu hồ sơ hiệu chuẩn thiết bị lấy mẫu, bảo trì hệ thống và hành động khi vượt giới hạn.
11. Giải pháp PMS cho kiểm soát khí nén
Particle Measuring Systems cung cấp các giải pháp hỗ trợ kiểm tra hạt tiểu phân và vi sinh trong khí nén. Tùy mục tiêu kiểm tra, nhà máy có thể cần HPD™ kết hợp máy đếm hạt Lasair® Pro hoặc MiniCapt® Mobile kết hợp Compressed Gas Kit cho lấy mẫu vi sinh.
1. HPD™ High Pressure Diffuser
Bộ khuếch tán/giảm áp cho phép kiểm tra hạt tiểu phân trong khí nén áp suất cao bằng máy đếm hạt phù hợp, hỗ trợ ứng dụng Clean Dry Air và một số khí nén quy trình.
2. Lasair® Pro Particle Counter
Máy đếm tiểu phân trong không khí dùng để kiểm tra hạt trong phòng sạch và có thể kết hợp với HPD™ để đánh giá hạt trong khí nén theo cấu hình phù hợp.
3. MiniCapt® Mobile Air Sampler
Máy lấy mẫu vi sinh không khí di động, có thể kết hợp với Compressed Gas Kit để lấy mẫu vi sinh trong khí nén tại điểm sử dụng.
4. Compressed Gas Kit
Bộ phụ kiện hỗ trợ lấy mẫu khí nén áp suất cao, giúp kết nối, giảm áp và bảo vệ môi trường phòng sạch trong quá trình lấy mẫu vi sinh.
12. SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?
SAO NAM hỗ trợ khách hàng tại Việt Nam trong việc tư vấn, cung cấp, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì, sửa chữa và khai thác thiết bị Particle Measuring Systems. Với hệ thống khí nén dược phẩm, SAO NAM có thể hỗ trợ khách hàng xác định nhu cầu kiểm tra, lựa chọn thiết bị phù hợp, lập kế hoạch giám sát và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật phục vụ audit.
1. Tư vấn đánh giá rủi ro khí nén
Hỗ trợ xác định điểm sử dụng khí nén, mức tiếp xúc sản phẩm, cấp sạch liên quan, thông số cần kiểm soát và tần suất giám sát.
2. Tư vấn thiết bị PMS phù hợp
Hỗ trợ lựa chọn HPD™, Lasair® Pro, MiniCapt® Mobile, Compressed Gas Kit hoặc cấu hình phù hợp với mục tiêu kiểm tra hạt/vi sinh.
3. Hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị PMS
Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra lưu lượng, cảnh báo thiết bị, phụ kiện, tình trạng vận hành và hồ sơ sẵn sàng cho GMP/audit.
4. Hỗ trợ thẩm định và hồ sơ kỹ thuật
Hỗ trợ khách hàng chuẩn bị thông tin cho IQ/OQ/PQ, SOP, kế hoạch lấy mẫu, tiêu chí chấp nhận, báo cáo kiểm tra và phản hồi sai lệch.
5. Bảo trì, sửa chữa và hỗ trợ sau bán hàng
Khi thiết bị gặp lỗi, quá hạn hiệu chuẩn, sai lệch lưu lượng hoặc cần kiểm tra trước audit, SAO NAM hỗ trợ kiểm tra và đề xuất phương án xử lý phù hợp.
Cần kiểm soát khí nén cho nhà máy dược phẩm?
Gửi thông tin hệ thống khí nén, điểm sử dụng, cấp sạch liên quan, loại khí, áp suất, nhu cầu kiểm tra hạt/vi sinh/dầu/nước và mục tiêu audit. SAO NAM sẽ hỗ trợ tư vấn thiết bị PMS, kế hoạch kiểm tra, hiệu chuẩn, bảo trì hoặc hồ sơ kỹ thuật phù hợp với thực tế nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
1. Khí nén trong dược phẩm cần kiểm tra những thông số nào?
Thông thường cần kiểm tra hạt tiểu phân, nước/độ ẩm, dầu/hydrocarbon và tùy rủi ro có thể cần kiểm tra vi sinh. Các thông số này nên được xác định trong đánh giá rủi ro và CCS.
2. ISO 8573 có thay thế ISO 14644 không?
Không. ISO 8573 dùng cho chất lượng khí nén, còn ISO 14644 dùng cho phân loại phòng sạch. Khi khí nén dùng trong phòng sạch, cần hiểu và áp dụng đúng cả hai theo bối cảnh.
3. Vì sao cần HPD™ khi đo hạt trong khí nén?
Vì khí nén có áp suất cao, trong khi máy đếm hạt thường hoạt động ở áp suất khí quyển. HPD™ giúp giảm áp/khuếch tán dòng khí để máy đếm hạt đo đúng theo lưu lượng thiết kế.
4. Khi nào cần kiểm tra vi sinh trong khí nén?
Nên xem xét kiểm tra vi sinh khi khí nén tiếp xúc trực tiếp/gián tiếp với sản phẩm, bao bì, bề mặt tiếp xúc sản phẩm, khu vô trùng hoặc điểm sử dụng có rủi ro cao theo CCS.
5. SAO NAM hỗ trợ gì cho kiểm soát khí nén?
SAO NAM hỗ trợ tư vấn đánh giá rủi ro, lựa chọn thiết bị PMS như HPD™, Lasair® Pro, MiniCapt® Mobile, Compressed Gas Kit, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và hỗ trợ hồ sơ kỹ thuật phục vụ GMP/audit.
Compressed Gas Control in Pharmaceutical Manufacturing
Compressed gas is a critical process utility in pharmaceutical manufacturing. Particle contamination, moisture, liquid water, oil, hydrocarbons and microbial contamination may affect product quality when compressed gas is used in direct or indirect contact with products, packaging or product contact surfaces.
SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems solutions for compressed gas monitoring, including HPD™ High Pressure Diffuser, Lasair® Pro particle counters, MiniCapt® Mobile, Compressed Gas Kit, calibration, maintenance and technical consultation for GMP environments.
For compressed gas monitoring, ISO 8573 applications, PMS equipment calibration or pre-audit equipment readiness support, please contact SAO NAM via hotline, Zalo or email.
Từ khóa liên quan: kiểm soát khí nén, khí nén trong sản xuất dược phẩm, compressed gas monitoring, compressed air quality, ISO 8573, khí nén GMP, khí nén phòng sạch, hạt tiểu phân trong khí nén, vi sinh trong khí nén, dew point, total oil, hydrocarbon, HPD, High Pressure Diffuser, Lasair Pro, MiniCapt Mobile, Compressed Gas Kit, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, SAO NAM.
ong>ĐỪNG BỎ QUA RỦI RO TIỀM ẨN NÀY!
.jpg)
1- Khí nén — Tiện ích quy trình quan trọng, không thể xem nhẹ
Trong sản xuất dược phẩm, khí nén (compressed gas) là một tiện ích quy trình thiết yếu, được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các giai đoạn sản xuất: trộn nguyên liệu, sấy hạt, dập viên, bao phim, đóng gói, vận chuyển khí nén... Vì khí nén tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với sản phẩm, bất kỳ nguồn ô nhiễm nào trong hệ thống đều có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng, độ ổn định và hiệu quả của thành phẩm.
Theo EU GMP Annex 1 và FDA Guidance for Aseptic Processing, khí nén phải được thiết kế, thẩm định, bảo trì và giám sát đúng cách để ngăn chặn ô nhiễm lan vào sản phẩm.
2- ⚠️ Các nguồn ô nhiễm chính trong hệ thống khí nén
Có 3 nhóm chất ô nhiễm cần kiểm soát bắt buộc trong hệ thống khí nén dược phẩm:
Hạt tiểu phân (Particles) — từ môi trường, đường ống, thiết bị
Hơi nước / Nước lỏng (Water / Moisture) — đánh giá qua dew point và độ ẩm tương đối
Dầu / Hydrocarbon (Total Oil) — từ máy nén hoặc không khí đầu vào
Mỗi thông số này phải được xác định giới hạn kiểm soát và giám sát định kỳ theo ISO 8573 — tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và phương pháp lấy mẫu khí nén. Ngoài ra, mặc dù ít phổ biến hơn, ô nhiễm vi sinh vật trong đường ống khí nén cũng cần được lấy mẫu kiểm tra định kỳ.
3- Đánh giá rủi ro— Bước nền tảng trong CCS
Trước khi xây dựng kế hoạch giám sát, doanh nghiệp cần thực hiện Đánh giá rủi ro hệ thống khí nén như một phần trong Contamination Control Strategy (CCS) tổng thể. Đánh giá rủi ro giúp:
✅ Xác định vị trí lấy mẫu phù hợp — tránh nhiễm chéo với các tiện ích khác
✅ Xác định tần suất giám sát dựa trên mức độ rủi ro thực tế
✅ Xác lập ngưỡng giới hạn cho từng thông số
✅ Lập kế hoạch bảo trì phòng ngừa cho máy nén, bộ lọc, van, bình chứa
Lưu ý quan trọng: Tiêu chuẩn hạt tiểu phân trong khí nén phải đạt tương đương hoặc tốt hơn phân hạng phòng sạch (cleanroom classification) tại điểm sử dụng — ở điều kiện "at rest". Không được nhầm lẫn giữa Phân loại độ tinh khiết (ISO 8573) và Phân loại phòng sạch (ISO 14644).
4- Giải pháp giám sát khí nén từ Particle Measuring Systems (PMS)
Là nhà phân phối độc quyền và ủy quyền của Particle Measuring Systems (PMS) tại Việt Nam, Sao Nam cung cấp các giải pháp giám sát khí nén chuyên biệt cho ngành dược:
MiniCapt® Mobile Air Sampler + Compressed Gas Kit Thiết bị lấy mẫu vi sinh vật trong khí nén, kết nối trực tiếp vào đường phân phối khí áp suất cao. Cấu hình 25 / 50 / 100 LPM. Tích hợp bộ điều áp và màng lọc HEPA để bảo vệ môi trường phòng sạch trong quá trình lấy mẫu.
HPD™ (High Pressure Diffuser) + Lasair® Pro Particle Counter Giải pháp plug-and-play cho giám sát tiểu phân trong khí nén. HPD™ giảm áp suất khí về áp suất khí quyển, cho phép máy đếm hạt hoạt động đúng theo lưu lượng thiết kế. Tương thích với Clean Dry Air, Nitrogen, Argon và CO₂.
Sao Nam hỗ trợ gì cho doanh nghiệp dược?
Với đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu và hậu thuẫn từ chuyên gia PMS Advisory Team, Sao Nam sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong:
- Tư vấn xây dựng Đánh giá rủi ro cho hệ thống khí nén
- Lựa chọn thiết bị phù hợp theo yêu cầu GMP / Annex 1
- Hỗ trợ Thẩm định (IQ/OQ/PQ) hệ thống giám sát
- Tư vấn tích hợp vào Contamination Control Strategy (CCS)
Liên hệ Sao Nam để được tư vấn miễn phí: www.saonamchem.com