SAO NAM – Máy đếm tiểu phân, thiết bị phòng sạch & hiệu chuẩn PMS
 
Thay thế Đĩa Thạch (Settle Plate) bằng Lấy Mẫu Không Khí Trực Tiếp trong Dược phẩm

Thay thế Đĩa Thạch (Settle Plate) bằng Lấy Mẫu Không Khí Trực Tiếp trong Dược phẩm

  • Hãng sản xuất: PMS - Mỹ
    Model:
    Document:
    • Yêu cầu báo giá Request a Quotation
  • Liên hệ

Thay thế Đĩa Thạch (Settle Plate) bằng Lấy Mẫu Không Khí Trực Tiếp trong Dược phẩm

SAO NAM | Authorized Sales and Service Center for PMS

Thay thế Đĩa Lắng bằng Lấy mẫu Không khí Chủ động trong Dược phẩm

Trong giám sát vi sinh phòng sạch dược phẩm, đĩa lắng từng là phương pháp quen thuộc vì đơn giản và dễ triển khai. Tuy nhiên, với yêu cầu hiện đại của EU GMP Annex 1, CCS, QRM và kiểm soát ô nhiễm dựa trên dữ liệu, nhà máy cần xem xét lại: liệu đĩa lắng có còn đủ mạnh để đánh giá chất lượng vi sinh trong không khí tại khu vực quan trọng hay không?

Bài viết này giúp QA, QC, Microbiology, Validation, Production và Environmental Monitoring hiểu rõ hạn chế của đĩa lắng, lợi ích của lấy mẫu không khí chủ động, cách chuyển đổi theo đánh giá rủi ro và khi nào nên cân nhắc sử dụng MiniCapt, BioCapt hoặc hệ thống giám sát vi sinh của Particle Measuring Systems.

Tóm tắt nhanh: vì sao nên xem xét thay thế đĩa lắng?

Đĩa lắng là phương pháp thụ động: Dựa vào hạt/vi sinh vật tự lắng xuống bề mặt đĩa, không hút thể tích không khí xác định.
Không đo trực tiếp nồng độ vi sinh trong không khí: Đĩa lắng phản ánh ô nhiễm lắng đọng trên bề mặt, không phải nồng độ vi sinh vật trong một thể tích không khí.
Khó validate: Đĩa lắng khó chứng minh hiệu quả thu mẫu vì phụ thuộc vào trọng lực, dòng khí, vị trí và thời gian phơi.
Dễ bị ảnh hưởng bởi dòng khí một chiều: Trong Grade A/B, dòng khí có thể cuốn hạt đi, làm giảm khả năng lắng xuống đĩa.
Lấy mẫu chủ động có cơ sở định lượng hơn: Máy hút thể tích không khí xác định và thu vi sinh lên môi trường nuôi cấy.
Chuyển đổi cần dựa trên QRM: Thay đổi phương pháp cần đánh giá rủi ro, cập nhật CCS, SOP, EM Program và hồ sơ validation.

Đĩa lắng có còn phù hợp trong giám sát vi sinh hiện đại?

Đĩa lắng vẫn có thể hữu ích trong một số khu vực hoặc mục tiêu nhất định, đặc biệt khi nhà máy muốn theo dõi ô nhiễm có khả năng lắng xuống bề mặt. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là đánh giá chất lượng vi sinh trong không khí, đặc biệt tại khu vực Grade A/B hoặc dưới dòng khí một chiều, đĩa lắng có nhiều hạn chế.

Trong sản xuất vô trùng, dữ liệu giám sát vi sinh cần đủ mạnh để hỗ trợ quyết định chất lượng. Một phương pháp không kiểm soát thể tích không khí, khó chứng minh hiệu quả thu mẫu và phụ thuộc nhiều vào điều kiện dòng khí có thể không còn phù hợp nếu được dùng như bằng chứng chính cho chất lượng không khí.

Hiểu đơn giản: Đĩa lắng cho biết điều gì có thể lắng xuống bề mặt đĩa trong một khoảng thời gian. Máy lấy mẫu không khí chủ động cho biết vi sinh vật được thu từ một thể tích không khí xác định. Đây là hai loại dữ liệu khác nhau.

1. Đĩa lắng là gì?

Đĩa lắng, hay settle plate, là đĩa môi trường nuôi cấy được đặt mở trong phòng sạch trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu hạt mang vi sinh vật lắng xuống bề mặt đĩa, vi sinh vật có thể phát triển thành khuẩn lạc sau khi ủ.

Nguyên lý: Dựa vào quá trình lắng tự nhiên của hạt/vi sinh vật xuống bề mặt agar.
Ưu điểm: Đơn giản, chi phí thấp, dễ triển khai và có thể theo dõi ô nhiễm lắng đọng.
Hạn chế: Không kiểm soát thể tích không khí, không phản ánh trực tiếp nồng độ vi sinh trong không khí.
Ứng dụng phù hợp: Có thể dùng như dữ liệu bổ sung về ô nhiễm bề mặt/lắng đọng, không nên xem là phương pháp duy nhất cho khu vực quan trọng.

2. Vì sao đĩa lắng có hạn chế trong Grade A/B?

Trong Grade A/B, đặc biệt tại LAF, RABS, isolator hoặc khu vực chiết rót, dòng khí một chiều có nhiệm vụ cuốn hạt ra khỏi khu vực tới hạn. Chính dòng khí này có thể làm giảm khả năng hạt lắng xuống bề mặt đĩa.

Điều này dẫn đến rủi ro: kết quả đĩa lắng có thể thấp, nhưng không có nghĩa là không khí tại khu vực đó hoàn toàn không có vi sinh vật. Vì vậy, nếu nhà máy chỉ dựa vào đĩa lắng để đánh giá chất lượng không khí tại khu vực quan trọng, dữ liệu có thể chưa đủ mạnh.

✓ Dòng khí một chiều có thể cuốn hạt đi thay vì để hạt lắng xuống đĩa.
✓ Đĩa lắng không đo thể tích không khí cụ thể.
✓ Kết quả phụ thuộc vào vị trí, thời gian phơi, dòng khí và khả năng lắng của hạt.
✓ Đĩa lắng dễ bị ảnh hưởng bởi thao tác đặt/thu đĩa của người vận hành.
✓ Dữ liệu khó dùng để định lượng chất lượng vi sinh trong không khí.
Điểm cần lưu ý khi audit: Thanh tra có thể không chỉ hỏi “có lấy mẫu không?”, mà sẽ hỏi “phương pháp này có đủ khả năng phát hiện ô nhiễm tại vị trí rủi ro cao không?”.

3. Lấy mẫu không khí chủ động là gì?

Máy lấy mẫu không khí chủ động hút một thể tích không khí xác định qua đầu lấy mẫu. Vi sinh vật trong không khí được thu lên môi trường nuôi cấy, sau đó được ủ và đếm khuẩn lạc. Vì có thể kiểm soát thể tích không khí, dữ liệu có thể biểu thị theo CFU/m³ hoặc theo thể tích mẫu đã lấy.

Phương pháp thể tích: Hút thể tích không khí xác định, giúp dữ liệu có cơ sở định lượng rõ ràng hơn.
Thu mẫu chủ động: Không phụ thuộc hoàn toàn vào việc hạt tự lắng xuống bề mặt.
Có thể đánh giá hiệu năng: Máy lấy mẫu có thể được đánh giá theo hiệu quả vật lý và hiệu quả sinh học.
Phù hợp cho dữ liệu hành động: Dữ liệu hỗ trợ tốt hơn cho xu hướng, điều tra sai lệch, CAPA và audit.

4. So sánh đĩa lắng và lấy mẫu không khí chủ động

Đĩa lắng: Phương pháp thụ động, dựa vào hạt/vi sinh vật lắng xuống agar.
Lấy mẫu chủ động: Thiết bị hút không khí và thu vi sinh vật từ một thể tích mẫu xác định.
Dữ liệu: Đĩa lắng phản ánh ô nhiễm lắng đọng; lấy mẫu chủ động phản ánh vi sinh trong không khí theo thể tích.
Khả năng validate: Đĩa lắng khó validate hiệu quả thu mẫu; lấy mẫu chủ động có thể đánh giá hiệu quả vật lý/sinh học.
Ảnh hưởng dòng khí: Đĩa lắng bị ảnh hưởng mạnh bởi dòng khí; lấy mẫu chủ động ít phụ thuộc hơn vào lắng đọng tự nhiên.
Ứng dụng: Đĩa lắng có thể là dữ liệu bổ sung; lấy mẫu chủ động phù hợp hơn khi cần dữ liệu không khí có thể hành động.

5. Thay thế đĩa lắng cần dựa trên QRM và CCS

Việc thay thế đĩa lắng không nên chỉ là quyết định mua thiết bị mới. Đây là thay đổi trong chương trình giám sát môi trường, cần được đánh giá theo Quản lý Rủi ro Chất lượng và liên kết với Chiến lược Kiểm soát Ô nhiễm của nhà máy.

✓ Xác định lý do thay đổi: Annex 1, CCS, audit finding, dữ liệu không đủ mạnh hoặc nhu cầu kiểm soát tốt hơn.
✓ Xác định khu vực áp dụng: Grade A/B, LAF, RABS, isolator, chiết rót hoặc điểm thao tác vô trùng.
✓ Chọn thiết bị lấy mẫu có cơ sở kỹ thuật, phù hợp ISO 14698/ISO 17141 và ứng dụng GMP.
✓ Đánh giá tác động của đầu lấy mẫu, dây dẫn, giá đỡ và lưu lượng đến dòng khí một chiều.
✓ Xác định thời gian lấy mẫu, lưu lượng, vị trí, tần suất và điều kiện lấy mẫu.
✓ Cập nhật SOP, EM Program, CCS, validation, đào tạo và hồ sơ audit.

6. Những yếu tố cần xem xét khi chọn máy lấy mẫu không khí chủ động

1. Lưu lượng và thời gian lấy mẫu

Lưu lượng cần phù hợp với cấp sạch, thời gian quy trình, mục tiêu dữ liệu và khả năng thu hồi vi sinh. Không nên chọn lưu lượng chỉ vì muốn lấy mẫu nhanh.

2. Hiệu quả vật lý và sinh học

Thiết bị cần có cơ sở đánh giá khả năng thu hạt và bảo toàn khả năng sống của vi sinh vật khi va chạm lên môi trường nuôi cấy.

3. Ảnh hưởng đến dòng khí

Đầu lấy mẫu, thân thiết bị, ống, dây và giá đỡ không được làm xáo trộn dòng khí bảo vệ sản phẩm tại khu vực tới hạn.

4. Vệ sinh và thao tác

Thiết bị cần dễ vệ sinh, dễ khử trùng, giảm can thiệp thủ công và phù hợp với điều kiện vận hành phòng sạch.

5. Dữ liệu và phần mềm

Nếu dùng trong hệ thống giám sát, cần xem xét khả năng lưu dữ liệu, truy xuất, cảnh báo, báo cáo và tích hợp với phần mềm giám sát.

7. Những lỗi thường gặp khi thay thế đĩa lắng

✓ Thay thiết bị nhưng không cập nhật QRM, CCS, SOP và EM Program.
✓ Chọn máy lấy mẫu nhưng không xem xét hiệu quả vật lý/sinh học.
✓ Đặt thiết bị ở vị trí thuận tiện thay vì vị trí có ý nghĩa rủi ro.
✓ Không đánh giá ảnh hưởng của thiết bị đến dòng khí một chiều.
✓ Không xác định rõ thời gian lấy mẫu, lưu lượng và điều kiện lấy mẫu.
✓ Không có kế hoạch so sánh/dẫn giải dữ liệu khi chuyển từ phương pháp cũ sang phương pháp mới.
✓ Không đào tạo nhân sự về thao tác, vệ sinh, xử lý mẫu và phản ứng khi có kết quả bất thường.

SAO NAM hỗ trợ khách hàng như thế nào?

SAO NAM hỗ trợ khách hàng trong các giải pháp thiết bị Particle Measuring Systems, máy lấy mẫu vi sinh không khí, hệ thống giám sát vi sinh, máy đếm tiểu phân, sensor online, phần mềm giám sát, hiệu chuẩn, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa thiết bị phục vụ GMP, ISO 14698, ISO 17141, ISO 14644 và EU GMP Annex 1.

1. Máy lấy mẫu vi sinh MiniCapt/BioCapt

Hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp cho lấy mẫu vi sinh chủ động trong phòng sạch dược phẩm, khu vực Grade A/B và chương trình giám sát môi trường.

2. Hệ thống giám sát vi sinh và tiểu phân

Kết hợp dữ liệu vi sinh, tiểu phân, sensor online, cảnh báo và báo cáo xu hướng để hỗ trợ CCS và audit readiness.

3. Phần mềm giám sát và quản lý dữ liệu

Pharmaceutical Net Pro, PharmaIntegrity và các giải pháp dữ liệu giúp truy xuất, phê duyệt, báo cáo và phân tích xu hướng dữ liệu vi sinh/tiểu phân.

4. Hiệu chuẩn, kiểm tra và bảo trì thiết bị PMS

Hỗ trợ hiệu chuẩn, kiểm tra tình trạng, bảo trì và sửa chữa MiniCapt, BioCapt, Lasair, Airnet, IsoAir, APSS-2000, Liquilaz và các thiết bị liên quan.

Checklist nhanh trước khi thay thế đĩa lắng

1. Mục tiêu thay đổi: Thay thế hoàn toàn, bổ sung song song hay chỉ áp dụng cho khu vực quan trọng?
2. Đánh giá rủi ro: Đã xem xét vị trí, dòng khí, thao tác, sản phẩm hở và nguy cơ vi sinh chưa?
3. Thiết bị: Thiết bị có dữ liệu hiệu quả vật lý/sinh học và phù hợp ISO 14698/ISO 17141 không?
4. Thời gian lấy mẫu: Có phản ánh thời gian quy trình, can thiệp và giai đoạn rủi ro cao không?
5. Dòng khí: Thiết bị, đầu lấy mẫu, giá đỡ và dây dẫn có ảnh hưởng đến dòng khí một chiều không?
6. Dữ liệu: Có kế hoạch xử lý, xu hướng hóa, so sánh dữ liệu cũ/mới và phê duyệt dữ liệu không?
7. Hồ sơ: SOP, CCS, EM Program, đào tạo, validation và audit readiness đã được cập nhật chưa?

Cần tư vấn thay thế đĩa lắng bằng lấy mẫu không khí chủ động?

Gửi nhu cầu của bạn cho SAO NAM: cấp sạch, khu vực cần giám sát, phương pháp hiện tại, số điểm lấy mẫu, thời gian quy trình, yêu cầu Annex 1/ISO 14698/ISO 17141 và thiết bị đang sử dụng. SAO NAM sẽ hỗ trợ định hướng giải pháp phù hợp với thực tế nhà máy.

Hotline/Zalo: 0903 938 641
Báo giá/Dịch vụ: 0388 199 098 / 0902 577 792
Email: info@saonamchem.com

Câu hỏi thường gặp

1. Có nên loại bỏ hoàn toàn đĩa lắng không?

Không nên quyết định chung cho mọi khu vực. Đĩa lắng vẫn có thể hữu ích ở một số vị trí, nhưng với khu vực Grade A/B, nhà máy nên đánh giá liệu lấy mẫu không khí chủ động có phù hợp hơn với mục tiêu giám sát hay không.

2. Vì sao đĩa lắng khó validate?

Vì đĩa lắng dựa vào quá trình lắng tự nhiên, không kiểm soát thể tích không khí và khó chứng minh hiệu quả thu mẫu vi sinh trong điều kiện sử dụng thực tế.

3. Máy lấy mẫu không khí chủ động có ưu điểm gì?

Thiết bị hút một thể tích không khí xác định, thu vi sinh lên môi trường nuôi cấy và có thể được đánh giá hiệu quả vật lý/sinh học, giúp dữ liệu có cơ sở khoa học rõ hơn.

4. Thay thế đĩa lắng có cần validation không?

Có. Đây là thay đổi trong chương trình giám sát môi trường. Cần đánh giá rủi ro, cập nhật SOP, lựa chọn thiết bị phù hợp, xác nhận phương pháp và liên kết với CCS/EM Program.

5. SAO NAM hỗ trợ gì khi khách hàng muốn nâng cấp giám sát vi sinh?

SAO NAM hỗ trợ tư vấn máy lấy mẫu vi sinh PMS, MiniCapt, BioCapt, hệ thống giám sát vi sinh, phần mềm quản lý dữ liệu, hiệu chuẩn, bảo trì, sửa chữa và định hướng giải pháp phù hợp với GMP/phòng sạch.

Replacing Settle Plates with Active Air Sampling in Pharmaceutical Cleanrooms

Settle plates are passive and depend on particle deposition. Active air samplers collect microorganisms from a defined volume of air and can provide stronger scientific support for microbial air monitoring, especially in critical cleanroom areas.

Replacing settle plates should be justified through quality risk management, contamination control strategy, ISO 14698/ISO 17141 considerations, sampling location assessment, airflow impact review and method validation.

SAO NAM supports customers in Vietnam with Particle Measuring Systems microbial air samplers, particle counters, online monitoring systems, software, calibration, repair, maintenance and cleanroom monitoring consultation.

Từ khóa liên quan: thay thế đĩa lắng, đĩa thạch, settle plate, lấy mẫu không khí chủ động, active air sampling, máy lấy mẫu vi sinh, giám sát vi sinh phòng sạch, ISO 14698, ISO 17141, EU GMP Annex 1, CCS, QRM, Grade A, Grade B, dòng khí một chiều, MiniCapt, BioCapt, Particle Measuring Systems, PMS Việt Nam, giám sát môi trường dược phẩm, SAO NAM.

 

Đoạn trích bàn về phương pháp lấy mẫu vi sinh trong môi trường phòng sạch dược phẩm.

Tiêu chuẩn phân loại phòng sạch:

  • Tiêu chuẩn liên bang 209 của Mỹ (năm 1963) là phương pháp phổ biến nhất để phân loại phòng sạch.
  • Tiêu chuẩn này đo số lượng hạt có kích thước từ 0,5 µm trở lên trong một foot khối không khí.
  • Dựa vào số lượng hạt đo được để phân loại phòng sạch (1 hạt = Class 1; 10 hạt = Class 10…).

Phương pháp lấy mẫu đĩa thạch (settle plate) :

  • Cùng thời điểm đó, các nghiên cứu khoa học về cơ sở y tế cho thấy các hạt airborne (lơ lửng trong không khí) mang theo vi sinh vật gây bệnh ở người thường có kích thước đường kính tương đương 4-20 µm.
  • Loại ô nhiễm này có thể được phát hiện bằng đĩa thạch (settle plate).

Hạn chế của đĩa thạch

  • Theo hướng dẫn cGMP lịch sử (FDA 2004 và Phụ lục 1 năm 2008), đĩa thạch được sử dụng để theo dõi liên tục vi sinh trong quá trình sản xuất ở các phân hạng A và B vì khi đó chưa có công nghệ thay thế dễ dàng.
  • Tuy nhiên, phương pháp đĩa thạch lại không thể kiểm chứng (validate) do nó chỉ dựa trên nguyên tắc thụ động là hạt rơi xuống bề mặt đĩa.
  • Máy lấy mẫu không khí chủ động là phương pháp đáng tin cậy hơn để đo vi sinh vật trong không khí. Chúng hút không khí vào thiết bị lấy mẫu, nơi vi sinh vật được thu thập trên đĩa môi trường nuôi cấy.
  • Các cơ quan quản lý ngày càng nhận thức được những hạn chế của đĩa thạch và cởi mở hơn với các cách tiếp cận thay thế dựa trên cơ sở khoa học và đánh giá rủi ro.
  • Để thay thế đĩa thạch bằng lấy mẫu không khí chủ động, nên áp dụng phương pháp quản lý rủi ro chất lượng (QRM). Điều này liên quan đến việc xác định chiến lược kiểm soát ô nhiễm, lựa chọn thiết bị lấy mẫu và môi trường nuôi cấy phù hợp, đồng thời xác nhận phương pháp mới.

Xin chào tất cả mọi người, chào mừng đến với buổi phát sóng trực tiếp hôm nay với chủ đề thay thế đĩa lắng bằng thiết bị lấy mẫu không khí hoạt động. Tôi là Felisa Marisol, biên tập viên khoa học của Tạp chí Công nghệ Dược phẩm và tôi sẽ là người điều phối chương trình hôm nay.

Chúng tôi rất vui mừng mang đến cho các bạn buổi webcast này do Tạp chí Công nghệ Dược phẩm tổ chức và được tài trợ bởi PMS. Tôi muốn chia sẻ một tuyên bố từ nhà tài trợ của chúng ta. PMS cung cấp các công cụ và chuyên gia ngành để phát hiện, phân tích và quản lý ô nhiễm trong phòng sạch. Đây là công ty duy nhất cung cấp đầy đủ dịch vụ giám sát ô nhiễm bao gồm cả thiết bị giám sát ô nhiễm từ xa và di động, thiết bị giám sát ô nhiễm vi sinh vật và hạt, hệ thống giám sát môi trường, quản lý dữ liệu bao gồm tính toàn vẹn dữ liệu, đào tạo và các dịch vụ tư vấn cho đánh giá rủi ro, quản lý dự án và GMP.

Trước khi chúng tôi bắt đầu buổi webcast này, chúng tôi có một vài thông báo quan trọng. Buổi webcast này được thiết kế để tương tác và chúng tôi khuyến khích bạn đặt câu hỏi trong suốt sự kiện. Bạn có thể gửi câu hỏi bằng cách nhập chúng vào hộp Q&A, nằm ở bên phải màn hình của bạn. Bạn có thể phóng to cửa sổ trình chiếu bằng cách nhấp vào biểu tượng hình vuông nhỏ ở góc trên bên phải của cửa sổ trình chiếu hoặc bằng cách di chuột qua góc dưới bên phải và kéo cửa sổ đến kích thước mong muốn. Các slide sẽ tự động chuyển tiếp trong sự kiện. Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào trong quá trình xem hoặc nghe bài thuyết trình này, vui lòng nhấp vào biểu tượng trợ giúp dấu hỏi trong thanh công cụ ở dưới cùng của cửa sổ trình chiếu của bạn.

Bây giờ, tôi xin giới thiệu các diễn giả của chúng tôi hôm nay. Chúng tôi rất vui được đón tiếp Tiến sĩ Frank Panofen và Heather Mason. Tiến sĩ Panofen có kinh nghiệm rộng lớn trong lĩnh vực vi sinh vật học ứng dụng trong dược phẩm và hiện đang là người phát triển kinh doanh khu vực EMEA tại PMS. Frank đã nhận bằng cử nhân hóa học từ Đại học Bielefeld và tiến sĩ về sinh học phân tử và tế bào từ Đại học Brook. Heather Mason là chuyên gia vi sinh vật, làm việc cùng các quản lý bán hàng khu vực châu Mỹ tại PMS, cung cấp hiểu biết và hỗ trợ khách hàng với quá trình và sản phẩm giám sát vi sinh vật. Cảm ơn quý vị đã tham gia cùng chúng tôi hôm nay. Tiến sĩ Patterson, xin mời bạn bắt đầu.

Để hiểu rằng đường kính hạt tương đương trung bình lớn hơn 10 microns là một thông tin quan trọng. Chúng ta sau này sẽ đề cập đến việc lắng đọng các hạt và 10 microns là một thông tin quan trọng cần biết. Một khía cạnh khác là những người này đã học hỏi và hiểu rằng nấm mốc có mặt trong không khí dưới dạng bào tử đơn lẻ có thể tồn tại trong môi trường. Chúng ta đều biết rằng chúng ta đang ở trong tình trạng xấu nếu chúng ta có trong phòng sạch. Cả hai nghiên cứu này đều được đề cập trong tài liệu và trong các dược điển GMP. Ngoài ra, đã có các hướng dẫn lớn về số lượng đĩa lắng khi chúng được phát triển dựa trên một bài báo PDF dựa trên ấn phẩm năm 1986 của White. White là một trong những người khởi xướng dữ liệu lớn nhất của các quy định này. Đầu tiên, bạn cần hiểu rằng vào năm 2000, khoảng 15 năm sau, có một số nghiên cứu thú vị được công bố đã đánh giá lại mối quan hệ giữa nồng độ hạt trong không khí và các đĩa lắng và thậm chí yêu cầu thay đổi cách tiếp cận.

Vậy chúng ta biết gì về lắng đọng hạt và chúng ta đang thử nghiệm với đĩa lắng? Bình thường, vận tốc lắng đọng hạt là một thông số rất quan trọng để xác định số lượng đĩa thạch trong khay 16. Vậy không chỉ vài năm trước, chỉ White đã chỉ ra rằng nồng độ tối đa GMP của mỗi loại nên được sửa đổi để cung cấp số lượng đĩa thạch chính xác hơn.

Đã vào năm 2016, chúng ta biết rằng các quy định cũ của trạng thái quy định cũ nên được sửa đổi và có các tuyên bố tương tự từ các tác giả khác đề cập đến các môi trường phân loại khác nhau. Do đó, chúng ta cần hiểu rằng hiện tại, giá trị tiêu chuẩn của vận tốc lắng đọng hạt được thiết lập theo ấn phẩm năm 1986 là 0,46 centimet trên giây và vẫn được đề cập đến đó, nhưng ban đầu những người đã xuất bản dữ liệu này đã sửa đổi dữ liệu được coi là quan trọng.

Do đó, sẽ thật tuyệt vời khi hiểu một số khía cạnh mới từ phía bạn và tôi muốn chuyển giao cho Lisa để đặt một số câu hỏi. Cảm ơn bạn, Tiến sĩ Patterson. Tôi biết chúng tôi đã yêu cầu khán giả của chúng tôi tham gia vào câu hỏi thăm dò ý kiến. Xin vui lòng nhấp trực tiếp vào màn hình để nhập câu trả lời của bạn. Đây là câu hỏi: Bạn có kiểm tra lắng đọng hạt trong các khu vực quan trọng của công ty bạn không? Có hoặc không. Cảm ơn bạn đã tham gia thăm dò ý kiến này. Bây giờ tôi muốn hỏi khán giả của chúng tôi tham gia vào một câu hỏi thăm dò ý kiến khác, một lần nữa xin vui lòng nhấp trực tiếp vào màn hình để nhập câu trả lời của bạn. Đây là câu hỏi: Bạn có kế hoạch tích hợp kiểm tra lắng đọng hạt trong tương lai không? Có hoặc không. Cảm ơn bạn đã tham gia thăm dò ý kiến này. Cảm ơn rất nhiều Lisa vì những câu hỏi này rất liên quan để hiểu cách các nghiên cứu được thực hiện về các bài kiểm tra lắng đọng hạt.

Để hiểu rõ hơn, điểm quan trọng cần biết là giới hạn tối đa là 20 hạt trên mỗi centimét khối, có nghĩa là dự kiến có 20 hạt lớn hơn 10 microns. Điều này ngay lập tức cho thấy sự mâu thuẫn giữa lý thuyết lắng đọng hạt và quy định GMP của chúng ta. Nhìn lại biểu đồ này được công bố bởi Curricula và trình bày trong hội nghị của bạn vào năm 2018, như đã đề cập, hạt nhỏ hơn 5 micromet được hệ thống thông gió loại bỏ và bạn sẽ không thấy chúng trong phòng sạch của phòng mổ.

Hạt lớn hơn 5 micromet chủ yếu được hệ thống thông gió phòng sạch loại bỏ mà không cần lắng đọng, có nghĩa là khi bạn nhìn vào biểu đồ, bạn có thể dễ dàng hiểu rằng 50 đến 80% hạt lớn hơn 5 micromet được hệ thống thông gió loại bỏ. Hãy nhớ rằng trung bình các hạt mang vi khuẩn và trung bình các hạt có kích thước là 10 microns và hình dạng trung bình của mảnh da của chúng ta thường mỏng khoảng 1 đến 3 micromet và đường kính 10 đến 25 micromet. Điều này có nghĩa là những hạt này là những yếu tố quan tâm có thể được coi là yếu tố rủi ro trong ngành dược.

Vậy làm thế nào chúng ta có thể hiểu và coi một vi sinh vật trên một hạt lớn xuất phát từ thiết bị nội bộ thực sự sẽ lắng đọng trên một bề mặt nhỏ cụ thể trong khu vực phê duyệt lớp A như thế nào? Chúng ta có thể xem xét điều này dưới những điều kiện nào mà vi sinh vật nằm trên những hạt lớn có đường kính từ 10 đến 50 micromet thực sự sẽ lắng đọng trên một đĩa lắng. Điều này thực sự gần như không thể, sau đó chúng ta sẽ hiểu thực tế bằng cách sử dụng đĩa lắng. Sự thay đổi đáng kể đối với các máy lấy mẫu không khí hoạt động sau đó, các máy lấy mẫu không khí hoạt động có một hiệu quả nhất định và có một tiêu chuẩn ở đây là ISO 14698 từ năm 2003, đây là một tiêu chuẩn khá hiện đại.

Tôi phải nói rằng ISO 14698 đã bao gồm tất cả các khía cạnh của đánh giá rủi ro ngay từ năm 2003, khi trong thế giới dược phẩm của chúng ta, điều này thậm chí chưa được xem xét trong quy định của chúng ta. Tuy nhiên, hai yếu tố sẽ xác định xem một máy lấy mẫu có hiệu quả thực sự hay không, đó là hiệu quả vật lý và hiệu quả sinh học.

Hiệu quả vật lý cho bạn biết máy lấy mẫu có thu thập được kích thước hạt phù hợp như thế nào và hiệu quả sinh học sẽ cho bạn biết nó có thu thập được hạt mang vi sinh vật hay không, tức là MCPS. Các mẫu thường tăng tốc không khí qua vòi phun, có nghĩa là không khí có một tốc độ nhất định trong khoảng từ 10 đến 30 mét mỗi giây, đó là khá nhanh. Với tốc độ không khí cao này, các hạt được tăng tốc trong dòng không khí và giống như một chiếc xe đang lái quá nhanh vào một khúc cua, các hạt sẽ không theo dòng không khí mà bị chuyển hướng trên bề mặt va chạm, thường là một môi trường agar, vì vậy các hạt sẽ va vào bề mặt không khí tùy thuộc vào tốc độ của không khí.

Vậy điều này hoạt động như thế nào với đĩa lắng? Chúng ta chỉ tin và hy vọng rằng các hạt trong không khí sẽ rơi xuống bề mặt agar chỉ bằng trọng lực. Tất nhiên, các hạt lớn hơn có xu hướng lắng đọng hơn các hạt nhỏ hơn, nhưng chúng ta phải hiểu rằng sự nhiễu loạn không khí và tốc độ không khí tăng lên sẽ làm tăng thời gian lơ lửng của các hạt trong không khí. Điều này có nghĩa là trong điều kiện tốc độ cao và nhiễu loạn không khí cao, bạn sẽ gặp khó khăn trong việc để cho vi sinh vật hoặc NCP lắng đọng trên các bề mặt như một đĩa lắng. Vậy những hướng dẫn nào đang tồn tại về hiệu quả của đĩa lắng? Nếu bạn nhìn vào ISO 14698, rõ ràng là các đĩa lắng không được coi là biện pháp cho ô nhiễm không khí mà là biện pháp cho ô nhiễm bề mặt vì chúng đo lượng lắng đọng của vi khuẩn trên bề mặt. Vì vậy, chúng không đo tổng số vi khuẩn có trong không khí mà đo cách vi khuẩn hoặc hạt lắng đọng trên các bề mặt.

Điều tương tự được đề cập trong dự thảo mới nhất của châu Âu, vì vậy châu Âu đã phát triển tiêu chuẩn mới của riêng mình dựa trên ISO 14698, nói chung là ISO 14644 và nó đã được cập nhật và cuối cùng, ủy ban ISO không thể đạt được sự đồng thuận, người châu Âu đã phát triển một tiêu chuẩn mới của riêng mình là DIN EN 17141, vẫn đang trong giai đoạn dự thảo cuối cùng và nó nói rằng các đĩa định cư hiện tại là một biện pháp cho số lượng vi sinh vật được lắng đọng trên mỗi đơn vị diện tích và cung cấp một phương tiện trực tiếp hơn để đo lường khả năng loại bỏ sản phẩm tiềm năng hơn là đo lường nồng độ vi khuẩn trong không khí.

Điều đó đúng nhưng liệu điều đó có thực sự đúng trong môi trường siêu sạch với nhiễu loạn cao hay không, chúng ta vừa học được rằng đặc biệt khi tốc độ cao, có một hiệu ứng làm sạch từ khía cạnh sẽ cuối cùng loại bỏ các MCPS khỏi không khí và ngăn chặn chúng lắng đọng.

Hãy cùng nhìn lại cách các quy định và tiêu chuẩn cung cấp cho chúng ta kiến thức và hỗ trợ trong cách chọn thiết bị lấy mẫu, ISO 14698 cho chúng ta biết rằng việc lựa chọn thiết bị lấy mẫu nên được thực hiện dựa trên mục đích mà mẫu được yêu cầu, vì vậy chúng nói với chúng ta ngay bây giờ rằng bạn cần xem xét dữ liệu được tạo ra với điều này và bạn muốn làm gì với dữ liệu này và không chỉ lấy mẫu chỉ vì mục đích gửi và DIN EN 17141 cho chúng ta biết rằng phương pháp lấy mẫu phải phù hợp với môi trường được kiểm soát sạch sẽ cần được giám sát, vì vậy bạn cần lựa chọn phương pháp lấy mẫu một cách cẩn thận theo những gì bạn mong đợi, xem xét các mẫu lấy mẫu thể tích, nó nói rằng bạn cần chọn một thiết bị phù hợp với cơ quan thu thập đúng đã được xác nhận và tất nhiên tất cả các Kết luận từ phần đầu tiên.

Chúng ta cần hiểu rằng văn học khoa học cùng các tiêu chuẩn và quy chuẩn mà chúng ta đã xem xét, cung cấp bằng chứng về điểm mạnh và hạn chế của đĩa lắng và giám sát không khí có khả năng sinh học. Chúng ta hiểu rằng có những giới hạn rõ ràng của đĩa lắng từ kinh nghiệm thực tiễn trong ngành dược, chúng ta cũng biết rằng vấn đề của đĩa lắng  là chúng dễ bị ô nhiễm bởi người vận hành. Vậy câu hỏi đặt ra là làm thế nào chúng ta có thể sử dụng một phương pháp tiếp cận chất lượng để hiểu các phương pháp giám sát vi sinh hiện có, chúng ta khi nào có thể sử dụng đĩa lắng và làm thế nào chúng ta có thể thay thế chúng bằng các máy lấy mẫu hoạt động. Tôi sẽ tiếp tục phân tích so sánh giữa đĩa lắng và phương pháp tiếp cận nghiêm ngặt, sự chấp thuận của các nhà kiểm toán về điều này và mặt khác là làm thế nào để xác nhận một sự thay đổi.

Hãy cùng xem xét so sánh trực tiếp, chúng ta có năm yếu tố cần xem xét. Đầu tiên là để đo lường nồng độ vi sinh vật trong không khí, chúng ta cần hiểu điều này, chúng ta muốn biết chất lượng không khí của nhà máy sản xuất gốm sứ của chúng ta như thế nào. Về mặt này, chúng ta nên nghĩ về máy lấy mẫu không khí hoạt động đo vi sinh vật tự nhiên trong không khí trong một thời gian và khối lượng nhất định, điều này rất tốt, đây là điều chúng ta thực sự cần vì sau đó chúng ta có thể xác định chất lượng không khí. Đáng tiếc, các đĩa lắng chỉ cho chúng ta biết số lượng vi sinh vật sẽ lắng đọng trên một khu vực nhất định, có nghĩa là đây là một biện pháp về độ sạch bề mặt chứ không phải độ sạch không khí. Điều này có nghĩa là các đĩa lắng thực sự không đưa ra kết quả định lượng mà chỉ đưa ra kết quả định tính vì bạn không thể đưa ra một tham chiếu thực sự, chỉ một thể tích tham chiếu và bề mặt tham chiếu. Trong các mẫu lấy mẫu, bạn có thể đưa ra điều đó theo thể tích và thời gian, đó là phương pháp định lượng rõ ràng.

Khi xem xét tình huống liệu nó có thể phát hiện nồng độ vi sinh vật thấp dưới dòng không khí một chiều hay không, chúng ta gặp vấn đề với các đĩa lắng là dòng khí một chiều gây ra hiệu ứng làm sạch bề mặt và điều này có nghĩa là dòng khí một chiều sẽ cuốn trôi các hạt và sự lắng đọng bị giảm rất nhiều ở các khu vực quan trọng. Mặt khác, một máy lấy mẫu không khí hoạt động có thể hút không khí một cách tích cực và do đó thu thập vi sinh vật từ môi trường một cách tích cực.

Một khía cạnh quan trọng khác là bạn có thể phải điều tra các trường hợp vượt quá giới hạn hoặc không đạt yêu cầu cho phía kiểm tra hạt. Chỉ đơn giản là, các đĩa thạch thực sự không hữu ích vì không có mối liên hệ nào, chúng sử dụng phương pháp hoàn toàn khác, nhưng lấy mẫu hoạt động cũng như phương pháp thể tích mà thu hút hạt theo kích thước của chúng, rất tương tự về phương pháp và có thể được xem xét. Điểm cuối cùng thực sự quan trọng là việc xác nhận các đĩa lắng gần như là không thể, điều duy nhất bạn có thể làm là kiểm tra thúc đẩy sự phát triển cho thấy vi sinh vật có thể phát triển trên bề mặt. Ngược lại, các máy lấy mẫu không khí hoạt động đã được và có thể được xác nhận theo ISO 14698 với hiệu quả vật lý và sinh học, vì vậy bạn biết rằng các mẫu không khí hoạt động đang hoạt động đúng cách, điều này không chắc chắn khi bạn sử dụng các đĩa lắng và dữ liệu từ các đĩa thạch rất đáng ngờ. Vì vậy, tôi muốn hỏi bạn một số câu hỏi nữa và tôi muốn kết thúc với sự tương tác mới này để nhận được một số câu hỏi mới. Cảm ơn bạn, Tiến sĩ Patterson.

Khi xem xét lý do tại sao chúng ta cần thay đổi hiện nay và lý do tại sao mọi người đang xem xét việc thay đổi, điều đầu tiên cần hiểu là khoa học đằng sau việc lắng đọng đã trở nên ngày càng rõ ràng. Chúng ta hiểu rõ hơn về những gì xảy ra trong dòng không khí và rằng đĩa thạch không phải là thước đo chất lượng không khí mà là chất lượng bề mặt. Sự lắng đọng do trọng lực, hiệu ứng "lau sạch" trong dòng chảy một chiều rất quan trọng và tất nhiên các thông số được đặt theo điều kiện lý tưởng. Chúng ta thực sự không biết điều gì xảy ra dưới các điều kiện sử dụng.

Từ góc độ quy định, các tiêu chuẩn EU GMP năm 2017, mà chúng ta hy vọng sẽ được chính thức ban hành vào năm 2020, đã chỉ ra rằng chúng ta nên sử dụng các phương pháp tiếp cận khoa học và hiểu biết dựa trên rủi ro trong quản lý rủi ro chất lượng để thực sự xem xét lại dữ liệu và phương pháp mà chúng ta đang sử dụng cho mỗi điểm lấy mẫu. Điều này đòi hỏi cập nhật hệ thống và mỗi người trong chúng ta có thể đã nghe rằng các cơ quan quản lý EU hiện yêu cầu phải có một chiến lược kiểm soát ô nhiễm toàn diện, thực sự là một hệ thống mới hoàn toàn mà họ mong đợi để tránh ô nhiễm trong sản xuất.

Để chứng minh những hậu quả mới này, đánh giá rủi ro nên được sử dụng để biện minh cho các phương pháp tiếp cận thay thế so với những gì được quy định trong các hướng dẫn, chỉ khi những phương pháp tiếp cận thay thế này đáp ứng hoặc vượt trội hơn. Bạn cần hiểu rằng, nếu bạn muốn thay đổi và cần thay đổi, hiểu biết về khoa học đằng sau nó, bạn được yêu cầu sử dụng các phương pháp tiếp cận quản lý rủi ro chất lượng để thay đổi phương pháp của chúng ta.

Vậy chúng ta thường xem xét làm điều đó như thế nào nếu bạn phải xem xét các bước và các yếu tố nào để giới thiệu điều đó vào môi trường của chúng ta. Cách duy nhất để làm điều đó theo phương pháp quản lý rủi ro chất lượng là thực hiện theo từng bước, và tôi sẽ đi qua tất cả các bước này trong các slide tiếp theo.

Vì vậy, tất nhiên bạn cần xác định chiến lược quản lý rủi ro chất lượng và kiểm soát ô nhiễm ngay từ đầu, sau đó bạn cần xem xét các máy lấy mẫu không khí khác nhau và chọn thời gian lấy mẫu và điều kiện lấy mẫu phù hợp, và sau đó tất nhiên là hiểu các môi trường nuôi cấy mà bạn đang sử dụng. Đánh giá rủi ro cho việc giám sát đặc biệt phải không chỉ đánh giá một điểm lấy mẫu đơn lẻ mà còn phải đánh giá liệu phương pháp của chúng ta có khả năng bắt giữ ô nhiễm hay không. Chúng ta cần hiểu liệu có khả năng kỹ thuật để bắt giữ ô nhiễm và bạn cần cung cấp lý do để chứng m

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • DỊCH VỤ 24/7
DMCA.com Protection Status